Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

支持 (zhīchí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
支持 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 186 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. duy trì; gắng sức; ra sức; chống đỡ; chịu đựng
勉强维持;支撑
我们累得支持不住了。
wǒmen lèi de zhīchí bù zhù le.
Chúng tôi mệt đến nỗi không chịu được rồi.
这根柱子在支持着屋顶。
zhè gēn zhùzi zài zhīchí zhe wūdǐng.
Cây cột này đang đỡ mái nhà.
2. giúp đỡ; ủng hộ; hỗ trợ
给以鼓励或赞助
我会一直支持你的决定。
wǒ huì yīzhí zhīchí nǐ de juédìng.
Tôi sẽ luôn ủng hộ quyết định của bạn.
他支持我做出这个决定。
tā zhīchí wǒ zuò chū zhège juédìng.
Anh ấy ủng hộ tôi đưa ra quyết định này.
Đồng nghĩa: 帮助维持赞成支撑援助拥护
Trái nghĩa: 反对反驳抵制捣蛋

Bài luyện liên quan (270 câu)

4 Đọc
住在公园周围的老人们可以每天早上来这里锻炼身体,公园的管理者还经常组织一些活动或比赛,丰富老人的生活。
公园的管理者:
A 从来不锻炼 B 参加老人锻炼 C 每天早上锻炼 D 支持老人锻炼
Luyện 270 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 支持

Giống hình:
坚持主持支票保持持续
Giống nghĩa:
拥护

Thực hành 支持 trong đề thật

Từ vựng 支持 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

支持 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

支持 (zhīchí) nghĩa là ủng hộ, giúp đỡ. 勉强维持;支撑

Cách dùng 支持 (zhīchí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们累得支持不住了。" — Chúng tôi mệt đến nỗi không chịu được rồi. (wǒmen lèi de zhīchí bù zhù le.)

支持 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

支持 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

支持 dễ nhầm với từ nào?

支持 hay bị nhầm với: 坚持、主持、支票、保持. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →