HSK4
值得 — Từ vựng HSK4
值得 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 217 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. nên; đáng; đáng để; đáng giá; xứng đáng; có giá trị; có ý nghĩa
指这样去做有好的结果;有价值,有意义
这个项目值得投资。
zhège xiàngmù zhídé tóuzī.
Hạng mục này xứng đáng đầu tư.
这部电影值得推荐。
zhè bù diànyǐng zhídé tuījiàn.
Bộ phim này đáng để giới thiệu.
tính từ
1. xứng đáng; đáng giá; hời
(做某件事)合算,没受损失
这是一件值得的事情。
zhè shì yī jiàn zhídé de shìqíng.
Đây là một điều đáng giá
他做出这样值得的选择。
tā zuò chū zhèyàng zhídé de xuǎnzé.
Anh ấy đưa ra một lựa chọn đáng giá.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [zhí de]
Đồng nghĩa: 划算合算值当划得来有益
Trái nghĩa: 可惜不值得不值划不来
Bài luyện liên quan (205 câu)
学校里每年都有学生毕业,对于走向社会的年轻人,毕业前的那段日子是最值得回忆的。那时候,共同生活、学习了几年的同学们经常会集合在一起兴奋地唱歌、跳舞、照相,互相送毕业礼物,当然也少不了美丽的友谊和浪漫的爱情。
根据这段话,临近毕业的日子:
A 值得回忆 B 让人伤心 C 让人感动 D 十分浪漫
Ngữ pháp hay đi kèm với 值得
Từ dễ nhầm với 值得
Giống hình:
得意获得来得及得不得不显得
Thực hành 值得 trong đề thật
Từ vựng 值得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
值得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
值得 (zhídé) nghĩa là đáng; nên; có giá trị. 指这样去做有好的结果;有价值,有意义
Cách dùng 值得 (zhídé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个项目值得投资。" — Hạng mục này xứng đáng đầu tư. (zhège xiàngmù zhídé tóuzī.)
值得 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
值得 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
值得 dễ nhầm với từ nào?
值得 hay bị nhầm với: 得意、获得、来得及、得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →