Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

只好 (zhǐhǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
只好 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 258 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. đành; đành phải; chỉ đành; chỉ còn cách; buộc lòng; buộc phải
表示只能这样,没有其他选择
下雨了,我们只好取消计划。
xià yǔle, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo jìhuà.
Trời mưa nên chúng tôi chỉ đành hủy bỏ kế hoạch.
车坏了,我们只好步行回家。
chē huàile, wǒmen zhǐhǎo bùxíng huí jiā.
Xe hỏng nên chúng tôi chỉ còn cách đi bộ về nhà.
Đồng nghĩa: 只得别无他途只有只能唯有不得不
Trái nghĩa: 随便

Bài luyện liên quan (206 câu)

4 Đọc
猴年春节我没有回家过年,这是我第三次没有回家过春节了。本来答应父母一定会回去的,谁知公司年底事情多,为了工作,只好选择春节加班。虽然我很想念父母,但却害怕回家过春节。亲朋好友见面,总是关心我结婚了没有,关心我的工资增加了没有,关心我买房买车没有。这些问题我都不知道怎么回答,实在是太没面子了。
猴年春节她为什么没有回家?
A 不想回去 B 公司不让回去 C 需要加班 D 买不到火车票
3 Đọc
太热了,快把空调打开,今天电梯怎么突然坏了?我只好走上来。
我现在可能在哪里?
A 车里 B 家里 C 电梯里
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 206 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 只好

Giống hình:
正好好处最好好像友好只要

Thực hành 只好 trong đề thật

Từ vựng 只好 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

只好 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

只好 (zhǐhǎo) nghĩa là đành phải, buộc lòng phải. 表示只能这样,没有其他选择

Cách dùng 只好 (zhǐhǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "下雨了,我们只好取消计划。" — Trời mưa nên chúng tôi chỉ đành hủy bỏ kế hoạch. (xià yǔle, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo jìhuà.)

只好 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

只好 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

只好 dễ nhầm với từ nào?

只好 hay bị nhầm với: 正好、好处、最好、好像. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →