Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

直接 (zhíjiē) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
直接 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 179 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. trực tiếp; thẳng thắn; lập tức
不经过中间事物的 (跟''间接''相对)
他讲话很直接。
tā jiǎnghuà hěn zhíjiē.
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
他是个很直接的人。
tā shìgè hěn zhíjiē de rén.
Anh ấy là một người thẳng thắn.
Đồng nghĩa: 干脆径直直白
Trái nghĩa: 含蓄曲折间接辗转

Bài luyện liên quan (323 câu)

4 Đọc
女:你吃药的时候应该喝点儿水呀! 男:我一直都是这样的,直接把药放嘴里就吃了。这样很方便。
男的为什么吃药不喝水?
A 身边没水 B 太着急了 C 不想麻烦 D 不喜欢喝水
Luyện 323 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 直接

Giống hình:
接受接着接触迎接简直接近

Thực hành 直接 trong đề thật

Từ vựng 直接 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

直接 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

直接 (zhíjiē) nghĩa là trực tiếp, thẳng. 不经过中间事物的 (跟''间接''相对)

Cách dùng 直接 (zhíjiē) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他讲话很直接。" — Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn. (tā jiǎnghuà hěn zhíjiē.)

直接 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

直接 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

直接 dễ nhầm với từ nào?

直接 hay bị nhầm với: 接受、接着、接触、迎接. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →