HSK4
至少 — Từ vựng HSK4
至少 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 218 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. chí ít; ít nhất; ít ra; ít lắm
表示最小的限度
我每天至少跑三公里。
wǒ měitiān zhìshǎo pǎo sān gōnglǐ.
Mỗi ngày chạy bộ ít nhất ba cây số.
我至少要存一万块钱。
wǒ zhìshǎo yào cún yī wàn kuài qián.
Tôi chí ít cần phải tiết kiệm mười nghìn tệ.
Đồng nghĩa: 起码最少
Trái nghĩa: 至多最多顶多
Bài luyện liên quan (200 câu)
大部分人坐火车旅行都要提前买好多食品和饮料带上车,其实火车上也卖各种各样的吃的,只是太贵了,至少比外面贵一倍。
火车上的食品和饮料:
A 价格高 B 不干净 C 种类少 D 味道差
Ngữ pháp hay đi kèm với 至少
Từ dễ nhầm với 至少
Giống hình:
甚至缺少减少至于至今青少年
Thực hành 至少 trong đề thật
Từ vựng 至少 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
至少 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
至少 (zhìshǎo) nghĩa là chí ít. 表示最小的限度
Cách dùng 至少 (zhìshǎo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我每天至少跑三公里。" — Mỗi ngày chạy bộ ít nhất ba cây số. (wǒ měitiān zhìshǎo pǎo sān gōnglǐ.)
至少 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
至少 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
至少 dễ nhầm với từ nào?
至少 hay bị nhầm với: 甚至、缺少、减少、至于. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →