Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

知识 (zhīshi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
知识 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 114 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tri thức; kiến thức; sự hiểu biết
人们在改造世界的实践中所获得的认识和经验的总和
知识能帮助我们。
zhīshi néng bāngzhù wǒmen.
Kiến thức có thể giúp đỡ chúng ta.
多看书就有知识。
duō kànshū jiù yǒu zhīshi.
Đọc nhiều sách sẽ có kiến ​​thức.
2. trí thức
指有关学术文化的
这个国家的知识分子很多。
zhège guójiā de zhī shi fēnzǐ hěnduō.
Quốc gia này có rất nhiều trí thức.
他在知识界很有影响力。
tā zài zhī shi jiè hěn yǒu yǐngxiǎng lì.
Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong giới trí thức.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [zhī shì]
Đồng nghĩa: 文化学问常识学术学识
Trái nghĩa: 无知愚昧

Bài luyện liên quan (388 câu)

4 Đọc
我个人认为我们中学生可以上网,因为上网不但能增长知识,还能让我们眼界宽广。最重要的是方便我们与远方的朋友交流,从而加深我们的友谊。
说话人是什么人?
A 老师 B 中学生 C 大学生 D 小学生
Luyện 388 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 知识

Giống hình:
通知常识知觉无知识别知道
Giống âm:
致使指示

Thực hành 知识 trong đề thật

Từ vựng 知识 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

知识 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

知识 (zhīshi) nghĩa là tri thức; kiến thức. 人们在改造世界的实践中所获得的认识和经验的总和

Cách dùng 知识 (zhīshi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "知识能帮助我们。" — Kiến thức có thể giúp đỡ chúng ta. (zhīshi néng bāngzhù wǒmen.)

知识 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

知识 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

知识 dễ nhầm với từ nào?

知识 hay bị nhầm với: 通知、常识、知觉、无知. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →