Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

植物 (zhíwù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
植物 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 295 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cây; thực vật; cây cối
生物的一大类,这一类生物的细胞多具有细胞壁一般有叶绿素,多以无机物为养料,没有神经,没有感觉
这种植物禁不住冻。
zhèzhǒng zhíwù jìnbùzhù dòng.
Loại cây này không chịu được lạnh.
植物对环境很重要。
zhíwù duì huánjìng hěn zhòngyào.
Thực vật rất quan trọng đối với môi trường.
Đồng nghĩa: 树木花草植被灌木
Trái nghĩa: 动物

Bài luyện liên quan (180 câu)

4 Đọc
女:放假的时候我们一起出去吃饭吧,最近新开了一家西餐厅,听说很不错。 男:我只吃中国菜。 女:要不我们去植物园玩儿,听说里边的花儿都开了,很漂亮。 男:我对花儿过敏。
下面哪句话可能是对的?
A 他们想吃西餐 B 他们打算去看樱花 C 马上就要放假了 D 他们对花过敏
Luyện 180 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 植物

Giống hình:
购物人物物质宠物食物事物
Giống âm:
职务

Thực hành 植物 trong đề thật

Từ vựng 植物 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

植物 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

植物 (zhíwù) nghĩa là thực vật, cây cối, cây. 生物的一大类,这一类生物的细胞多具有细胞壁一般有叶绿素,多以无机物为养料,没有神经,没有感觉

Cách dùng 植物 (zhíwù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这种植物禁不住冻。" — Loại cây này không chịu được lạnh. (zhèzhǒng zhíwù jìnbùzhù dòng.)

植物 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

植物 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

植物 dễ nhầm với từ nào?

植物 hay bị nhầm với: 购物、人物、物质、宠物. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →