HSK4
职业 — Từ vựng HSK4
职业 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 232 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nghề; nghề nghiệp
个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作
我的职业是医生。
wǒ de zhíyè shì yīshēng.
Nghề nghiệp của tôi là bác sĩ.
你的职业是什么?
nǐ de zhíyè shì shénme?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
tính từ
1. chuyên nghiệp; chuyên ngành
专业的;非业余的
他是职业运动员。
tā shì zhíyè yùndòngyuán.
Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.
我爸爸是个职业军人。
wǒ bàba shìgè zhíyè jūnrén.
Bố tớ là một quân nhân chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa: 工作行业事业职务专业专职
Trái nghĩa: 业余消遣休闲
Bài luyện liên quan (335 câu)
如果只因为工资低而没什么其他原因,刚毕业的年轻人最好不要随便换工作,因为对他们来说,适应工作环境、熟悉职业特点才是最重要的,这些都是在为以后的工作积累经验。
根据这段话,年轻人为什么不应随便换工作?
A 工资太低 B 职业需要 C 工作轻松 D 经验更重要
Ngữ pháp hay đi kèm với 职业
Từ dễ nhầm với 职业
Giống hình:
专业毕业业务企业辞职农业
Thực hành 职业 trong đề thật
Từ vựng 职业 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
职业 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
职业 (zhíyè) nghĩa là nghề nghiệp, nghề, chuyên ngành. 个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作
Cách dùng 职业 (zhíyè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我的职业是医生。" — Nghề nghiệp của tôi là bác sĩ. (wǒ de zhíyè shì yīshēng.)
职业 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
职业 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
职业 dễ nhầm với từ nào?
职业 hay bị nhầm với: 专业、毕业、业务、企业. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →