Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

重点 (zhòngdiǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
重点 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 488 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. trọng điểm; trọng tâm; điểm nhấn
同类事物中的重要的或主要的
她说了半天没说重点。
tā shuōle bàntiān méi shuō zhòngdiǎn.
Cô ấy nói mãi mà chẳng vào trọng tâm.
这道菜的重点是茶叶。
zhè dào cài de zhòngdiǎn shì cháyè.
Điểm nhấn của món ăn này chính là lá trà.
2. điểm tựa; điểm đặt
阻力点的旧称
石头的位置就是重点。
shítou de wèizhì jiùshì zhòngdiǎn.
Vị trí của viên đá chính là điểm tựa.
重点决定力的大小。
zhòngdiǎn juédìng lì de dàxiǎo.
Điểm tựa quyết định độ lớn của lực.
phó từ
1. nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng; có trọng điểm
表示把某一内容当作重点;着重
我们要重点关注客户需求。
wǒmen yào zhòngdiǎn guānzhù kèhù xūqiú.
Chúng ta phải chú trọng đến nhu cầu khách hàng.
他们重点介绍了新产品。
tāmen zhòngdiǎn jièshàole xīn chǎnpǐn.
Họ đã chú trọng giới thiệu sản phẩm mới.
Đồng nghĩa: 主要核心中心重心要点关键
Trái nghĩa: 次要一般无足轻重从属

Bài luyện liên quan (105 câu)

4 Đọc
由于时间限制,这份材料我就不向大家详细介绍了,我只对其中的重点简单说明一下。有什么问题,请大家一会儿讨论。
他介绍得很详细。
A B
Luyện 105 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 重点

Giống hình:
缺点尊重地点重新优点严重
Giống âm:
终点

Thực hành 重点 trong đề thật

Từ vựng 重点 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

重点 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

重点 (zhòngdiǎn) nghĩa là trọng điểm. 同类事物中的重要的或主要的

Cách dùng 重点 (zhòngdiǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她说了半天没说重点。" — Cô ấy nói mãi mà chẳng vào trọng tâm. (tā shuōle bàntiān méi shuō zhòngdiǎn.)

重点 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

重点 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

重点 dễ nhầm với từ nào?

重点 hay bị nhầm với: 缺点、尊重、地点、重新. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →