HSK4
重视 — Từ vựng HSK4
重视 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 128 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. coi trọng; xem trọng; chú trọng; đánh giá cao
认为人的德才优良或事物的作用重要而认真对待;看重
公司重视员工的意见。
gōngsī zhòngshì yuángōng de yìjiàn.
Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên.
他们重视健康和安全。
tāmen zhòngshì jiànkāng hé ānquán.
Họ rất coi trọng sức khỏe và sự an toàn.
Đồng nghĩa: 讲究注意珍惜关心崇尚注重
Trái nghĩa: 忽略忽视歧视轻视
Bài luyện liên quan (222 câu)
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
根据这段话,可以知道什么?
A 习惯不重要 B 应该重视习惯 C 习惯的力量很小 D 习惯对人们没有影响
Ngữ pháp hay đi kèm với 重视
Từ dễ nhầm với 重视
Giống hình:
尊重重新重点严重重重要
Giống âm:
忠实
Giống nghĩa:
讲究
Thực hành 重视 trong đề thật
Từ vựng 重视 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
重视 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
重视 (zhòngshì) nghĩa là coi trọng, xem trọng, chú trọng. 认为人的德才优良或事物的作用重要而认真对待;看重
Cách dùng 重视 (zhòngshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "公司重视员工的意见。" — Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên. (gōngsī zhòngshì yuángōng de yìjiàn.)
重视 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
重视 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
重视 dễ nhầm với từ nào?
重视 hay bị nhầm với: 尊重、重新、重点、严重. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →