HSK4
周围 — Từ vựng HSK4
周围 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 81 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. xung quanh; chu vi; chung quanh
环绕着中心的部分
城市周围有很多森林。
chéngshì zhōuwéi yǒu hěnduō sēnlín.
Xung quanh thành phố có rất nhiều rừng.
我们要关心周围的人。
wǒmen yào guānxīn zhōuwéi de rén.
Chúng ta cần quan tâm đến những người xung quanh.
Đồng nghĩa: 附近边缘四周方圆边际外围
Trái nghĩa: 中间中心中央
Bài luyện liên quan (261 câu)
女:这房子不错吧,非常漂亮,有两个大卧室,而且质量也很好。我们买了吧!
男:它的周围安静吗?有树有花吗?
男的关心房子的什么?
A 环境 B 价格 C 质量 D 大小
Ngữ pháp hay đi kèm với 周围
Từ dễ nhầm với 周围
Giống hình:
围绕周末范围围巾周到周期
Thực hành 周围 trong đề thật
Từ vựng 周围 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
周围 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
周围 (zhōuwéi) nghĩa là xung quanh, chu vi, chung quanh. 环绕着中心的部分
Cách dùng 周围 (zhōuwéi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "城市周围有很多森林。" — Xung quanh thành phố có rất nhiều rừng. (chéngshì zhōuwéi yǒu hěnduō sēnlín.)
周围 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
周围 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
周围 dễ nhầm với từ nào?
周围 hay bị nhầm với: 围绕、周末、范围、围巾. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →