HSK4
赚 — Từ vựng HSK4
赚 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 264 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. được lợi; thu lợi nhuận; được lãi
获得利润
这次投资让我赚了不少。
zhè cì tóuzī ràng wǒ zhuàn le bù shǎo.
Lần đầu tư này khiến tôi được lãi không ít.
那个项目让他赚了不少利润。
nàgè xiàngmù ràng tā zhuàn le bù shǎo lìrùn.
Dự án đó cho anh ta thu không ít lợi nhuận.
2. lấy; thu hút; kiếm (tiền)
也可以用于比喻表示从别人那里得到关注或同情;挣 (钱)
他努力工作赚钱。
tā nǔlì gōngzuò zhuànqián.
Anh ấy nỗ lực làm việc để kiếm tiền.
她靠卖花来赚钱。
tā kào mài huā lái zhuànqián.
Cô ấy kiếm tiền bằng cách bán hoa.
danh từ
1. lợi nhuận; lời lãi
(赚儿) 利润
这个项目的赚儿非常高。
zhège xiàngmù de zhuànr fēicháng gāo.
Lợi nhuận của dự án này rất cao.
这样做买卖还能有赚儿?
zhèyàng zuò mǎimài hái néng yǒu zhuànr?
Làm ăn như thế này vẫn có lợi nhuận sao?
Trái nghĩa: 赔
Bài luyện liên quan
这部电影非常精彩,不仅故事吸引人,电影的画面也非常美。更为重要的是,电影里的主要演员几乎全是国际上著名的电影明星。所以这部电影在中国赚了很多钱。
这部电影:
A 故事很棒 B 演员不很有名 C 画面一般 D 去看的人不多
Từ dễ nhầm với 赚
Giống âm:
转砖
Thực hành 赚 trong đề thật
Từ vựng 赚 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
赚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
赚 (zhuàn) nghĩa là kiếm tiền. 获得利润
Cách dùng 赚 (zhuàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这次投资让我赚了不少。" — Lần đầu tư này khiến tôi được lãi không ít. (zhè cì tóuzī ràng wǒ zhuàn le bù shǎo.)
赚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
赚 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
赚 dễ nhầm với từ nào?
赚 hay bị nhầm với: 转、砖. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →