HSK4
转 — Từ vựng HSK4
转 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 99 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chuyển; quay; xoay; rẽ
改换方向、位置、形势、情况等
她转头过来,微笑地看着我。
tā zhuǎntóu guòlái, wēi xiào de kànzhe wǒ.
Cô ấy ngoảnh đầu sang, mỉm cười nhìn tôi,
听了老师的话,他转身离开了。
tīngle lǎoshī dehuà, tā zhuǎnshēn líkāile.
Nghe lời thầy giáo nói, anh ấy xoay người rời đi.
2. đưa; chuyển giao
把一方的物品、信件、意见等传到另一方
这封信由我转给他好了。
zhè fēngxìn yóu wǒ zhuǎngěi tā hǎo le。
Bức thư này để cho tôi chuyển cho anh ấy.
他向领导转达了我的意见。
tā xiàng lǐngdǎo zhuǎndále wǒ de yìjiàn.
Anh ấy chuyển đạt ý kiến của tôi cho lãnh đạo.
Bài luyện liên quan
有了它,您下班回家的时候,可以把食物从冰箱里取出来,放到它里面,转一到三分钟,食物就热好了。
句中的“它”应该是一台:
A 电冰箱 B 洗衣机 C 微波炉 D 电风扇
Từ dễ nhầm với 转
Giống hình:
转告转变转达转折转移周转
Giống âm:
赚砖
Giống nghĩa:
搬挪转移转达
Thực hành 转 trong đề thật
Từ vựng 转 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
转 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
转 (zhuǎn) nghĩa là chuyển; quay. 改换方向、位置、形势、情况等
Cách dùng 转 (zhuǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她转头过来,微笑地看着我。" — Cô ấy ngoảnh đầu sang, mỉm cười nhìn tôi, (tā zhuǎntóu guòlái, wēi xiào de kànzhe wǒ.)
转 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
转 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
转 dễ nhầm với từ nào?
转 hay bị nhầm với: 转告、转变、转达、转折. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →