HSK4
专门 — Từ vựng HSK4
专门 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 212 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. chỉ; riêng biệt; đặc biệt; chuyên biệt
"专门" 、"特意" 、"特地"均表示专为某事
我专门为你准备的。
wǒ zhuānmén wèi nǐ zhǔnbèi de.
Tôi đặc biệt chuẩn bị cho bạn.
我是专门来看望你的。
wǒ shì zhuānmén lái kànwàng nǐ de.
Tôi đặc biệt đến thăm bạn đây.
2. chuyên; hay; thường; sở trường
表示动作仅限于某个范围
这家餐厅专门做海鲜。
zhè jiā cāntīng zhuānmén zuò hǎixiān.
Nhà hàng này chuyên làm hải sản.
这家餐厅专门做川菜。
zhè jiā cāntīng zhuānmén zuò chuāncài.
Nhà hàng này chuyên làm món Tứ Xuyên.
tính từ
1. chuyên; chuyên môn
有专长的 、专业的。
他是专门医生。
tā shì zhuānmén yīshēng.
Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa.
她是专门律师。
tā shì zhuānmén lǜshī.
Cô ấy là luật sư chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa: 专业特意特地特为专程专注
Trái nghĩa: 顺便附带捎带泛泛
Bài luyện liên quan (175 câu)
我们办公室的电话,差不多不是找我的,就是找你的,这电话估计是专门为咱俩准备的。
我现在最可能在:
A 聊天 B 开会 C 睡觉 D 洗澡
Ngữ pháp hay đi kèm với 专门
Từ dễ nhầm với 专门
Giống hình:
专业专心专家部门专程热门
Giống nghĩa:
专程
Thực hành 专门 trong đề thật
Từ vựng 专门 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
专门 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
专门 (zhuānmén) nghĩa là chuyên; hay; thường. "专门" 、"特意" 、"特地"均表示专为某事
Cách dùng 专门 (zhuānmén) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我专门为你准备的。" — Tôi đặc biệt chuẩn bị cho bạn. (wǒ zhuānmén wèi nǐ zhǔnbèi de.)
专门 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
专门 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
专门 dễ nhầm với từ nào?
专门 hay bị nhầm với: 专业、专心、专家、部门. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →