Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

专业 (zhuānyè) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
专业 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 124 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. môn; bộ môn; chuyên ngành
高等学校的一个系里或中等专业学校里
这个专业不好学。
zhège zhuānyè bù hǎo xué.
Chuyên ngành này không dễ học.
我喜欢我的专业。
wǒ xǐhuan wǒ de zhuānyè.
Tôi thích chuyên ngành của tôi.
tính từ
1. chuyên nghiệp
形容人在某方面具有较高的水平或者丰富的知识。
那是个很专业的人。
nà shìgè hěn zhuānyè de rén.
Đó là một người rất chuyên nghiệp.
他是一个专业的律师。
tā shì yīgè zhuānyè de lǜshī.
Anh ấy là một luật sư chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa: 专门资深专科专长专攻职业
Trái nghĩa: 业余副业

Bài luyện liên quan (399 câu)

4 Đọc
酒后开车和开车打手机究竟哪一个更危险?根据我们的调查,大部分人对酒后开车的危险比较了解,认识较清楚,但对开车打手机的危险,除小部分专业的出租车司机外,认识几乎是零,或者完全没有重视。其实无论开车打手机还是酒后开车,都是非常危险的,都是对自己和他人生命的不尊重。
与酒后开车相比,开车打手机的危险:
A 更大 B 几乎为零 C 没有得到重视 D 被大部分人了解
3 Đọc
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 399 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 专业

Giống hình:
职业专门毕业业务专家企业

Thực hành 专业 trong đề thật

Từ vựng 专业 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

专业 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

专业 (zhuānyè) nghĩa là chuyên nghiệp, chuyên ngành. 高等学校的一个系里或中等专业学校里

Cách dùng 专业 (zhuānyè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个专业不好学。" — Chuyên ngành này không dễ học. (zhège zhuānyè bù hǎo xué.)

专业 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

专业 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

专业 dễ nhầm với từ nào?

专业 hay bị nhầm với: 职业、专门、毕业、业务. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →