HSK4
祝贺 — Từ vựng HSK4
祝贺 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 425 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chúc mừng
当别人取得成功或者发生好事情的时候,向他表示恭喜
祝贺你们家添了新成员。
zhùhè nǐmen jiā tiānle xīn chéngyuán.
Chúc mừng gia đình bạn có thêm thành viên mới.
祝贺你们顺利通过考试。
zhùhè nǐmen shùnlì tōngguò kǎoshì.
Chúc mừng các bạn đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩa: 庆祝恭喜祝愿庆贺道喜道贺
Trái nghĩa: 哀悼吊唁吊丧痛悼
Bài luyện liên quan (86 câu)
我很喜欢体育运动,比如打羽毛球、打篮球、踢足球、跑步、游泳。但是我学习不好,这让妈妈非常失望。去年暑假,老师们希望我代表学校去北京参 加羽毛球比赛,妈妈知道后坚决反对,她说学生的任务就是学习,其他都不重要。老师们解释了四五天,她才同意。比赛那天,我以 3∶1 的好成绩赢得了 第一名。当观众们鼓掌向我表示祝贺时,我哭了,我希望妈妈能够明白,学习不优秀的孩子同样能够成功。
妈妈认为什么最重要?
A 比赛 B 得第一名 C 做体育明星 D 学习优秀
Ngữ pháp hay đi kèm với 祝贺
Từ dễ nhầm với 祝贺
Giống hình:
祝福庆祝
Giống nghĩa:
恭喜庆祝
Thực hành 祝贺 trong đề thật
Từ vựng 祝贺 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
祝贺 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
祝贺 (zhùhè) nghĩa là chúc mừng, mừng. 当别人取得成功或者发生好事情的时候,向他表示恭喜
Cách dùng 祝贺 (zhùhè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "祝贺你们家添了新成员。" — Chúc mừng gia đình bạn có thêm thành viên mới. (zhùhè nǐmen jiā tiānle xīn chéngyuán.)
祝贺 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
祝贺 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
祝贺 dễ nhầm với từ nào?
祝贺 hay bị nhầm với: 祝福、庆祝. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →