Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

著名 (zhùmíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
著名 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 88 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. trứ danh; có tiếng; nổi tiếng; nức danh; nức tiếng
有显赫名声的
这位艺术家很著名。
zhè wèi yìshùjiā hěn zhùmíng.
Người nghệ sĩ này rất nổi tiếng.
他拥有著名的企业。
tā yōngyǒu zhùmíng de qǐyè.
Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp có tiếng.
Đồng nghĩa: 有名闻名知名出名驰名著称
Trái nghĩa: 平凡无名佚名普通

Bài luyện liên quan (479 câu)

4 Đọc
  老舍是中国现代著名作家,他的原名是舒庆春,字舍予,满族,北京人。他是有名的语言大师。老舍的作品很多,代表作有《骆驼祥子》、《四世同堂》、《茶馆》和《龙须沟》等,曾获得“人民艺术家”的称号。他的一生,总是忘我地工作,他是文艺界中有名的“劳动模范”。
根据这段话,可以知道,老舍:
A 是演员 B 名气很大 C 精通外语 D 身体不好
Luyện 479 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 著名

Giống hình:
报名有名名片名牌名胜古迹名誉
Giống nghĩa:
有名

Thực hành 著名 trong đề thật

Từ vựng 著名 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

著名 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

著名 (zhùmíng) nghĩa là nổi tiếng, trứ danh, có tiếng. 有显赫名声的

Cách dùng 著名 (zhùmíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这位艺术家很著名。" — Người nghệ sĩ này rất nổi tiếng. (zhè wèi yìshùjiā hěn zhùmíng.)

著名 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

著名 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

著名 dễ nhầm với từ nào?

著名 hay bị nhầm với: 报名、有名、名片、名牌. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →