HSK4
准确 — Từ vựng HSK4
准确 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 390 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đúng; chính xác; đúng đắn; sát
行动的结果完全符合实际或预期
他的回答非常准确。
tā de huídá fēicháng zhǔnquè.
Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
这个数据不够准确。
zhège shùjù bùgòu zhǔnquè.
Dữ liệu này chưa đủ chính xác.
Đồng nghĩa: 确实正确确切精确精准确凿
Trái nghĩa: 错误大约大致迷糊
Bài luyện liên quan (144 câu)
新闻报道就是对最近发生的事情的报道。它有三个特点:首先,要新鲜,必须是最新消息;其次,要准确,必须是实际情况;最后;必须是热点,必须是大家关心的问题。只有这样,新闻才会有吸引力。
新闻报道最重要的是:
A 轻松 B 正式 C 及时 D 详细
Ngữ pháp hay đi kèm với 准确
Từ dễ nhầm với 准确
Giống hình:
正确准时标准确实确定确认
Thực hành 准确 trong đề thật
Từ vựng 准确 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
准确 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
准确 (zhǔnquè) nghĩa là chuẩn, chính xác, đúng. 行动的结果完全符合实际或预期
Cách dùng 准确 (zhǔnquè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的回答非常准确。" — Câu trả lời của anh ấy rất chính xác. (tā de huídá fēicháng zhǔnquè.)
准确 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
准确 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
准确 dễ nhầm với từ nào?
准确 hay bị nhầm với: 正确、准时、标准、确实. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →