HSK4
主意 — Từ vựng HSK4
主意 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 406 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ý kiến; ý tưởng; chủ ý; chủ kiến; chủ định; biện pháp; phương pháp
办法
他的主意很有创意。
tā de zhǔyi hěn yǒu chuàngyì.
Ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo.
她有一个有趣的主意。
tā yǒu yīgè yǒuqù de zhǔyi.
Cô ấy có một ý tưởng thú vị.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [zhǔ yì]
Đồng nghĩa: 想法办法方法主张点子主见
Trái nghĩa: 盲从附和随流
Bài luyện liên quan (89 câu)
女:格林,去中国参加汉语桥比赛这么好的机会,听说你打算放弃了?
男:是的,我有这个想法,但是还没有确定。
女:比赛在暑假进行,你没有课,为什么不能参加呢?
男:老师帮我联系了一家医院,让我暑假去实习。如果我突然改变主意,以后他不会再信任我了。
女:放心吧,我来跟老师说参加完比赛再去实习。
格林暑假最有可能先干什么?
A 去医院实习 B 去医院看病 C 参加比赛 D 去北京上课
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 主意
Từ dễ nhầm với 主意
Giống hình:
意见故意得意做生意主任主题
Giống âm:
注意主义
Thực hành 主意 trong đề thật
Từ vựng 主意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
主意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
主意 (zhǔyi) nghĩa là chủ ý, ý kiến. 办法
Cách dùng 主意 (zhǔyi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的主意很有创意。" — Ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo. (tā de zhǔyi hěn yǒu chuàngyì.)
主意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
主意 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
主意 dễ nhầm với từ nào?
主意 hay bị nhầm với: 意见、故意、得意、做生意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →