HSK4
仔细 — Từ vựng HSK4
仔细 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 381 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ
细心
请仔细阅读说明书。
qǐng zǐxì yuèdú shuōmíngshū.
Xin vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.
她仔细检查了所有的细节。
tā zǐxì jiǎnchále suǒyǒu de xìjié.
Cô ấy kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các chi tiết.
2. cẩn thận; thận trọng
小心;当心
路很滑,仔细点儿。
lù hěn huá,zǐxì diǎnr.
Đường rất trơn, hãy cẩn thận một tý.
过路口时要仔细。
guò lùkǒu shí yào zǐxì.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường
Đồng nghĩa: 认真注意详细谨慎小心细心
Trái nghĩa: 粗心马虎疏忽大意
Bài luyện liên quan (193 câu)
男:你的包里没有,是不是忘办公室了?
女:不会,刚才是我开的门。
男:那你到底放哪儿了?你再仔细找找。
女:我去门口看看,是不是掉那儿了。
他们最可能在找什么?
A 钥匙 B 护照 C 眼镜 D 照相机
Ngữ pháp hay đi kèm với 仔细
Từ dễ nhầm với 仔细
Giống hình:
详细细节牛仔裤细菌细胞细致
Giống nghĩa:
谨慎当心小心
Thực hành 仔细 trong đề thật
Từ vựng 仔细 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
仔细 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
仔细 (zǐxì) nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng. 细心
Cách dùng 仔细 (zǐxì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请仔细阅读说明书。" — Xin vui lòng đọc kỹ hướng dẫn. (qǐng zǐxì yuèdú shuōmíngshū.)
仔细 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
仔细 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
仔细 dễ nhầm với từ nào?
仔细 hay bị nhầm với: 详细、细节、牛仔裤、细菌. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →