HSK4
自信 — Từ vựng HSK4
自信 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 180 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tự tin
相信自己
自信能够完成这个任务。
zìxìn nénggòu wánchéng zhègè rènwù。
Tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
姐姐自信高考成绩错不了。
jiějie zìxìn gāokǎo chéngjì cuò bùliǎo.
Chị tôi tự tin rằng kết quả thi đại học của mình sẽ ổn.
tính từ
1. tự tin
形容相信自己的能力,决定等,对自己有信心
这次考试,他很自信。
zhè cì kǎoshì, tā hěn zìxìn.
Trong kỳ thi này, anh ấy rất tự tin.
他的衣着风格显得十分自信。
tā de yīzhuó fēnggé xiǎndé shí fèn zìxìn.
Anh ấy ăn mặc rất tự tin.
danh từ
1. sự tự tin
对自己的信心
这个女孩缺乏自信。
zhège nǚhái quēfá zìxìn.
Cô gái thiếu sự tự tin.
你学习这么好,你应该有自信。
nǐ xuéxí zhème hǎo, nǐ yīnggāi yǒu zìxìn.
Bạn học giỏi như vậy, bạn hẳn có sự tự tin.
Đồng nghĩa: 信心底气信心十足深信不疑胸有成竹信心百倍
Trái nghĩa: 自卑卑微自馁自贬
Bài luyện liên quan (210 câu)
参加面试时,应该注意一些问题。
一,要注意穿着,不能穿得太随便,应该穿正式、整洁的衣服,衣服的颜色不要太多;
二,要准时,迟到会给面试官留下不好的印象;
三,要自信,要记得微笑,要有礼貌。
面试时要怎么穿:
A 穿最舒服的 B 穿随便些的 C 穿正式、整洁的 D 穿颜色多的
Ngữ pháp hay đi kèm với 自信
Từ dễ nhầm với 自信
Giống hình:
信息来自信封信心短信自然
Thực hành 自信 trong đề thật
Từ vựng 自信 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
自信 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
自信 (zìxìn) nghĩa là tự tin. 相信自己
Cách dùng 自信 (zìxìn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "自信能够完成这个任务。" — Tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này. (zìxìn nénggòu wánchéng zhègè rènwù。)
自信 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
自信 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
自信 dễ nhầm với từ nào?
自信 hay bị nhầm với: 信息、来自、信封、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →