Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

总结 (zǒngjié) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
总结 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 326 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tổng kết; đúc kết
把一阶段内的工作、学习或思想中的各种经验或情况分析研究,做出有指导性的结论。
他总结了今天的工作。
tā zǒngjiéle jīntiān de gōngzuò.
Anh ấy đã tổng kết công việc hôm nay.
我们总结了学习方法。
wǒmen zǒngjiéle xuéxí fāngfǎ.
Chúng tôi đã tổng kết phương pháp học tập.
danh từ
1. tổng kết; kết luận
通过总结而做出的结论。
总结是为了提高效率。
zǒngjié shì wèile tígāo xiàolǜ.
Tổng kết nhằm nâng cao hiệu suất.
从总结中发现新方向。
cóng zǒngjié zhōng fāxiàn xīn fāngxiàng.
Từ kết luận tìm ra hướng đi mới.
Đồng nghĩa: 总之概括归纳回顾汇总小结
Trái nghĩa: 放任忽略盲目混乱

Bài luyện liên quan (127 câu)

4 Đọc
为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。
失败是成功之母。
A B
Luyện 127 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 总结

Giống hình:
结果总统总之结束结账结论

Thực hành 总结 trong đề thật

Từ vựng 总结 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

总结 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

总结 (zǒngjié) nghĩa là tổng kết. 把一阶段内的工作、学习或思想中的各种经验或情况分析研究,做出有指导性的结论。

Cách dùng 总结 (zǒngjié) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他总结了今天的工作。" — Anh ấy đã tổng kết công việc hôm nay. (tā zǒngjiéle jīntiān de gōngzuò.)

总结 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

总结 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

总结 dễ nhầm với từ nào?

总结 hay bị nhầm với: 结果、总统、总之、结束. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →