Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(zū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 272 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thuê; mướn
租用
我租了一间房子。
wǒ zūle yī jiān fángzi.
Tôi đã thuê một căn nhà.
我们租了一些设备。
wǒmen zūle yīxiē shèbèi.
Chúng tôi thuê một vài thiết bị.
2. cho thuê; cho mướn
出租
这块地已经租给人了。
zhè kuài dì yǐjīng zū gěi rénle.
Đất đã được cho thuê.
房子已租出去了。
fángzi yǐ zū chūqùle.
Căn phòng đã được cho thuê.
danh từ
1. tiền thuê
出租所收取的金钱或实物
我的月租已经交了。
wǒ de yuè zū yǐjīng jiāole.
Tôi nộp tiền thuê tháng này rồi.
我的房租是3000块。
wǒ de fángzū shì 3000 kuài.
Tiền phòng của tôi là 3000 tệ.
2. tô thuế; thuế má; thuế ruộng
旧指田赋
这里的租税不低。
zhèlǐ de zūshuì bù dī.
Thuế ở đây không thấp.
政府提高了租税。
zhèngfǔ tígāole zūshuì.
Chính phủ đã tăng thuế.

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:我想学滑冰,得去买双滑冰鞋才行。 女:滑冰场有出租的。
女的意思是什么?
A 不要鞋 B 去买鞋 C 去租鞋 D 要学滑冰
3 Đọc
女:你怎么回去啊? 男:我还是骑自行车回去。 女:能借我五十块钱打车吗? 男:没问题。
女的怎么回去?
A 骑自行车 B 坐出租车 C 坐男的的自行车
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 租

Giống hình:
租赁出租车
Giống âm:
Giống nghĩa:
租赁

Thực hành 租 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

租 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

租 (zū) nghĩa là thuê, mướn. 租用

Cách dùng 租 (zū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我租了一间房子。" — Tôi đã thuê một căn nhà. (wǒ zūle yī jiān fángzi.)

租 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

租 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

租 dễ nhầm với từ nào?

租 hay bị nhầm với: 租赁、出租车、组. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →