Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

最好 (zuìhǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
最好 xuất hiện trong 50% tài liệu luyện HSK — hạng 27 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. tốt nhất; cực tốt; hay nhất; giỏi nhất; đỉnh nhất
最佳,好到极点
这是我的最好成绩。
zhè shì wǒ de zuì hǎo chéngjī.
Đây là thành tích tốt nhất của tôi.
这是我们最好的选择。
zhè shì wǒmen zuì hǎo de xuǎnzé.
Đây là lựa chọn tốt nhất của chúng tôi.
phó từ
1. tốt hơn là; tốt nhất là
表示在多种可能的情况里最合适的选择
你最好多穿点儿衣服。
nǐ zuì hǎo duō chuān diǎnr yīfu.
Bạn tốt nhất nên mặc thêm ít quần áo đi.
你最好找别人来帮忙。
nǐ zuì hǎo zhǎo biéren lái bāngmáng.
Bạn tốt nhất là tìm người khác đến giúp đỡ.
Đồng nghĩa: 最佳更好顶级首选绝佳上好
Trái nghĩa: 最坏不好

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
怎样才能安全地减肥成功呢?如果你不害怕困难并且能够坚持,那么游泳是最好的选择,因为游泳是真正的全身运动。
根据这段话,游泳可以帮助我们:
A 减肥 B 运动 C 培养习惯 D 减轻压力
3 Đọc
男:明天是你的生日,我想请你去最好的饭店吃饭。 女:那要多少钱啊?我们就在家里吃吧。
女的是什么意思?
A 她喜欢男的做饭 B 她不知道要多少钱 C 她觉得去饭店吃饭很贵
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 最好

Giống hình:
正好好处只好好像友好最初

Thực hành 最好 trong đề thật

Từ vựng 最好 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

最好 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

最好 (zuìhǎo) nghĩa là tốt nhất, giỏi nhất, hay nhất. 最佳,好到极点

Cách dùng 最好 (zuìhǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这是我的最好成绩。" — Đây là thành tích tốt nhất của tôi. (zhè shì wǒ de zuì hǎo chéngjī.)

最好 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

最好 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

最好 dễ nhầm với từ nào?

最好 hay bị nhầm với: 正好、好处、只好、好像. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →