Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

尊重 (zūnzhòng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
尊重 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 165 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tôn kính; tôn trọng
有礼貌的对待;重视
我们应该互相尊重。
wǒmen yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
学生要懂得尊重老师。
xuéshēng yào dǒngdé zūnzhòng lǎoshī.
Học sinh phải tôn trọng giáo viên.
2. nghiêm túc; xem trọng; coi trọng
重视并严肃对待
我们要尊重历史。
wǒmen yào zūnzhòng lìshǐ.
Chúng ta phải coi trọng lịch sử.
老板很尊重事实。
lǎobǎn hěn zūnzhòng shìshí.
Ông chủ rất coi trọng sự thật.
tính từ
1. trang trọng (thường chỉ hành vi, ngôn ngữ)
(言语、举止) 不随便; 不轻浮
他的言语很尊重。
tā de yányǔ hěn zūnzhòng.
Lời nói của anh ấy rất trang trọng.
我们需要保持尊重的态度。
wǒmen xūyào bǎochí zūnzhòng de tàidù.
Chúng ta cần giữ thái độ trang trọng.
Đồng nghĩa: 尊敬爱戴看重恭敬敬畏推崇
Trái nghĩa: 歧视轻视侮辱鄙视

Bài luyện liên quan (205 câu)

4 Đọc
酒后开车和开车打手机究竟哪一个更危险?根据我们的调查,大部分人对酒后开车的危险比较了解,认识较清楚,但对开车打手机的危险,除小部分专业的出租车司机外,认识几乎是零,或者完全没有重视。其实无论开车打手机还是酒后开车,都是非常危险的,都是对自己和他人生命的不尊重。
与酒后开车相比,开车打手机的危险:
A 更大 B 几乎为零 C 没有得到重视 D 被大部分人了解
Luyện 205 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 尊重

Giống hình:
严重重视重新重点重要

Thực hành 尊重 trong đề thật

Từ vựng 尊重 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

尊重 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

尊重 (zūnzhòng) nghĩa là tôn trọng. 有礼貌的对待;重视

Cách dùng 尊重 (zūnzhòng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们应该互相尊重。" — Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau. (wǒmen yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.)

尊重 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

尊重 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

尊重 dễ nhầm với từ nào?

尊重 hay bị nhầm với: 严重、重视、重新、重点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →