HSK4
座 — Từ vựng HSK4
座 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 153 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chỗ; chỗ ngồi
供人坐的位子
那个座位有人坐了。
nàgè zuòwèi yǒurén zuòle.
Chỗ đó có người ngồi rồi.
我来帮他找个座儿。
wǒ lái bāng tā zhǎo gè zuòr.
Để tớ tìm chỗ ngồi cho anh ấy.
2. cái giá; cái đế; cái nền; cái đệm
器物的基础部分或托底的东西
花瓶有个漂亮的座儿。
huāpíng yǒu gè piàoliàng de zuòr.
Lọ hoa có một cái giá đỡ đẹp.
花盆座放在阳台上。
huā pén zuò fàng zài yángtái shàng.
Giá hoa được đặt trên ban công.
3. chòm sao
星座
那个星座代表勇敢。
nàgè xīngzuò dàibiǎo yǒnggǎn.
Chòm sao đó đại diện cho sự dũng cảm.
他对星座很着迷。
tā duì xīngzuò hěn zháomí.
Anh ấy rất mê các chòm sao.
4. quan lớn (thời xưa gọi quan cao cấp)
敬辞,旧时称高级长官
那位军座很威严。
nà wèi jūn zuò hěn wēiyán.
Vị quân chủ đó rất uy nghiêm.
他是新到的县座。
tā shì xīn dào de xiàn zuò.
Anh ấy là huyện lệnh mới đến.
measure
1. tòa; ngọn; hòn; ngôi; nóc; đập; cây
多用于较大或固定的物体
河上有一座小桥。
héshàng yǒu yīzuò xiǎo qiáo.
Trên hồ có một cây cầu nhỏ.
我们参观了那座塔。
wǒmen cānguānle nà zuò tǎ.
Chúng tôi đã tham quan tòa tháp đó.
Bài luyện liên quan
男:如果你有一天突然有钱了,你会做什么?
女:我也许会买一座很大的房子,也许会买一辆汽车。你呢?
男:我想我会把一部分钱送给需要帮助的人。
女:就你呀,有人相信你才怪呢!
女的是什么意思?
A 她很有钱 B 她买了房子和车 C 她相信男的的话 D 她不相信男的的话
Từ dễ nhầm với 座
Giống hình:
座位讲座插座座右铭
Giống âm:
做坐
Thực hành 座 trong đề thật
Từ vựng 座 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
座 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
座 (zuò) nghĩa là 1. chỗ ngồi 2. lượng từ cho thành phố. 供人坐的位子
Cách dùng 座 (zuò) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "那个座位有人坐了。" — Chỗ đó có người ngồi rồi. (nàgè zuòwèi yǒurén zuòle.)
座 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
座 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
座 dễ nhầm với từ nào?
座 hay bị nhầm với: 座位、讲座、插座、座右铭. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →