Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

作家 (zuòjiā) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
作家 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 287 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tác giả; tác gia; nhà văn; văn gia
从事文学创作有成就的人
他是一位著名的作家。
tā shì yī wèi zhùmíng de zuòjiā.
Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.
她梦想成为一名作家。
tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng zuòjiā.
Cô ấy mơ ước trở thành một nhà văn.
Đồng nghĩa: 作者小说家文豪文学家笔者文艺家

Bài luyện liên quan (199 câu)

4 Đọc
  老舍是中国现代著名作家,他的原名是舒庆春,字舍予,满族,北京人。他是有名的语言大师。老舍的作品很多,代表作有《骆驼祥子》、《四世同堂》、《茶馆》和《龙须沟》等,曾获得“人民艺术家”的称号。他的一生,总是忘我地工作,他是文艺界中有名的“劳动模范”。
根据这段话,可以知道,老舍:
A 是演员 B 名气很大 C 精通外语 D 身体不好
Luyện 199 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 作家

Giống hình:
作用作者动作家具作文家乡

Thực hành 作家 trong đề thật

Từ vựng 作家 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

作家 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

作家 (zuòjiā) nghĩa là nhà văn; tác giả. 从事文学创作有成就的人

Cách dùng 作家 (zuòjiā) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是一位著名的作家。" — Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng. (tā shì yī wèi zhùmíng de zuòjiā.)

作家 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

作家 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

作家 dễ nhầm với từ nào?

作家 hay bị nhầm với: 作用、作者、动作、家具. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →