Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

做生意 (zuòshēngyi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
做生意 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 409 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. làm ăn; đi buôn; buôn bán; kinh doanh
做买卖
他做生意赚了不少钱。
tā zuò shēngyi zhuàn le bù shǎo qián.
Anh ấy kinh doanh kiếm được kha khá.
他独自去中国做生意了。
tā dúzì qù Zhōngguó zuò shēngyi le.
Anh ấy một mình đi Trung Quốc làm ăn.
Đồng nghĩa: 做买卖

Bài luyện liên quan (49 câu)

4 Đọc
做生意包括买和卖两个方面,要顺利进行买卖,必须得有一定的市场,市场是做生意的基础。所以,如果想赚钱,就必须扩大市场,而广告是最有效的方法。
做广告的主要目的是:
A 做调查 B 积累经验 C 扩大市场 D 减少浪费
Luyện 49 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 做生意

Giống hình:
卫生间意见故意得意发生主意

Thực hành 做生意 trong đề thật

Từ vựng 做生意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

做生意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

做生意 (zuòshēngyi) nghĩa là làm ăn, buôn bán, kinh doanh. 做买卖

Cách dùng 做生意 (zuòshēngyi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他做生意赚了不少钱。" — Anh ấy kinh doanh kiếm được kha khá. (tā zuò shēngyi zhuàn le bù shǎo qián.)

做生意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

做生意 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

做生意 dễ nhầm với từ nào?

做生意 hay bị nhầm với: 卫生间、意见、故意、得意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →