Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

座位 (zuòwèi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
座位 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 319 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. chỗ ngồi
同'坐位'
剧院里有许多空座位。
jùyuàn lǐ yǒu xǔduō kōng zuòwèi.
Còn rất nhiều ghế trống trong rạp.
这个座位有人吗?
zhège zuòwèi yǒurén ma?
Chỗ này có ai ngồi không?
Đồng nghĩa: 位子席位坐席坐具
Trái nghĩa: 站台

Bài luyện liên quan (95 câu)

4 Đọc
男:请坐在这个座位上好吗?你想怎么理? 女:我想理短点儿。 男:但现在已经够短的了。 女:我的意思是很短,比现在还要短。 男:好的,先洗洗吧。
女的在做什么?
A 坐车 B 洗澡 C 理发 D 坐飞机
Luyện 95 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 座位

Giống hình:
位置讲座地位位于单位
Giống âm:
作为

Thực hành 座位 trong đề thật

Từ vựng 座位 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

座位 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

座位 (zuòwèi) nghĩa là chỗ ngồi. 同'坐位'

Cách dùng 座位 (zuòwèi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "剧院里有许多空座位。" — Còn rất nhiều ghế trống trong rạp. (jùyuàn lǐ yǒu xǔduō kōng zuòwèi.)

座位 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

座位 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

座位 dễ nhầm với từ nào?

座位 hay bị nhầm với: 座、位置、讲座、地位. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →