Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

作用 (zuòyòng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
作用 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 58 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. hiệu quả; tác dụng
对事物产生的影响;效果;效用
运动对身体有很好的作用。
yùndòng duì shēntǐ yǒu hěn hǎo de zuòyòng.
Vận động có nhiều lợi ích cho cơ thể.
这个药的作用是帮助睡眠。
zhège yào de zuòyòng shì bāngzhù shuìmián.
Thuốc này có tác dụng cải thiện giấc ngủ.
động từ
1. ảnh hưởng; tác dụng; tác động
对事物产生某种影响的活动
这种药直接作用于肾脏。
zhè zhǒng yào zhíjiē zuòyòng yú shènzàng.
Thuốc này có tác dụng trực tiếp tới thận.
该政策作用于经济发展。
gāi zhèngcè zuòyòng yú jīngjì fāzhǎn.
Chính sách này ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa: 影响效力功用效用效果功能

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
如果说年轻人是一个民族的希望,那么老年人就是一个民族的积累。一个没有年轻人的民族就没有明天,而一个没有老年人的民族甚至不可能有今天。老年人的经验在社会生活中经常会起到决定性的作用。一个懂得尊重老年人、照顾老年人的民族,即使有再大的困难,也一定能够成功解决。
根据这段话,老年人可以帮助:
A 解决困难 B 照顾家人 C 改变习惯 D 尊重他人
3 Đọc
报纸上说,吃苹果对身体有好处。人们经常说:每天吃一个苹果,就可以和医生说再见。但是人们最近发现,吃苹果的时间也非常重要,早上吃最健康,中午吃作用一般,晚上吃作用最差。
什么时候吃苹果最健康?
A 早上 B 中午 C 晚上
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 作用

Giống hình:
作者使用作家动作实用作文

Thực hành 作用 trong đề thật

Từ vựng 作用 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

作用 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

作用 (zuòyòng) nghĩa là tác dụng, hiệu quả. 对事物产生的影响;效果;效用

Cách dùng 作用 (zuòyòng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "运动对身体有很好的作用。" — Vận động có nhiều lợi ích cho cơ thể. (yùndòng duì shēntǐ yǒu hěn hǎo de zuòyòng.)

作用 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

作用 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

作用 dễ nhầm với từ nào?

作用 hay bị nhầm với: 作者、使用、作家、动作. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →