Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

左右 (zuǒyòu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
左右 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 170 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. trái phải; hai bên; xung quanh
左和右两方面,也表示周围
他左右为难,不知所措。
tā zuǒyòu wéinán, bùzhī suǒ cuò.
Anh ta tiến thoái lưỡng nan, không biết phải làm sao.
他向左右张望了一下。
tā xiàng zuǒyòu zhāngwàng le yīxià.
Anh ta đảo mắt nhìn xung quanh một lượt.
2. tả hữu; tuỳ tùng; người đi theo
身边跟随的人
他吩咐左右都出去。
tā fēnfù zuǒyòu dōu chūqù.
Hắn bảo tùy tùng đều lui ra ngoài.
皇帝出行,左右簇拥。
huángdì chūxíng, zuǒyòu cùyōng.
Hoàng đế vi hành, tùy tùng vây quanh.
3. khoảng; chừng; vào khoảng; trên dưới
用在数目字后面表示概数,跟''上下''相同
我想这个人才20岁左右。
wǒ xiǎng zhège réncái 20 suì zuǒyòu.
Tôi nghĩ anh chàng này mới khoảng 20 tuổi.
我想现在是八点半左右。
wǒ xiǎng xiànzài shì bā diǎn bàn zuǒyòu.
Tôi nghĩ bây giờ là khoảng tám giờ rưỡi.
động từ
1. chi phối; thao túng; ảnh hưởng
支配;操纵;影响
他总想左右我们。
tā zǒng xiǎng zuǒyòu wǒmen.
Anh ấy luôn muốn gây ảnh hưởng đến chúng tôi.
别让情绪左右你的判断。
bié ràng qíngxù zuǒyòu nǐ de pànduàn.
Đừng để cảm xúc ảnh hưởng tới phán đoán của cậu.
Đồng nghĩa: 旁边附近支配前后控制摆布

Bài luyện liên quan (301 câu)

4 Đọc
女:你春节在哪里过? 男:在自己家过吧,不热闹;回老家吧,又太冷了,真是左右为难啊。
男的的计划是什么?
A 还没决定 B 回老家过 C 在自己家过 D 哪儿都不去
2 Đọc
女:弟弟,你 多 穿 点儿 衣服 再 去 踢 足球。
女 的 希望 男 的 做 什么?
A 在 家 看 电视 B 多 穿 点儿 衣服 C 多 吃 点儿 米饭
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 301 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 左右

Giống hình:
右边左边座右铭

Thực hành 左右 trong đề thật

Từ vựng 左右 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

左右 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

左右 (zuǒyòu) nghĩa là 1. khoảng; chừng; vào khoảng 2. chi phối; thao túng. 左和右两方面,也表示周围

Cách dùng 左右 (zuǒyòu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他左右为难,不知所措。" — Anh ta tiến thoái lưỡng nan, không biết phải làm sao. (tā zuǒyòu wéinán, bùzhī suǒ cuò.)

左右 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

左右 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

左右 dễ nhầm với từ nào?

左右 hay bị nhầm với: 右边、左边、座右铭. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →