HSK4
作者 — Từ vựng HSK4
作者 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 414 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tác giả; người viết
写文章的人或者创作艺术作品的人
这本书的作者很有名。
zhè běn shū de zuòzhě hěn yǒumíng.
Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.
她是著名的小说作者。
tā shì zhùmíng de xiǎoshuō zuòzhě.
Cô ấy là một tác giả tiểu thuyết nổi tiếng.
Đồng nghĩa: 作家著者写手笔者
Trái nghĩa: 读者
Bài luyện liên quan (222 câu)
女:你联系那位作者了吗?
男:联系了,他同意和我们聊一聊。
女:那时间呢?
男:暂定在下星期一,他上午九点来我们办公室谈。
男的联系谁了?
A 一位医生 B 一位记者 C 一位作者 D 一位观众
Ngữ pháp hay đi kèm với 作者
Từ dễ nhầm với 作者
Giống hình:
作家动作记者作用作文合作
Thực hành 作者 trong đề thật
Từ vựng 作者 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
作者 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
作者 (zuòzhě) nghĩa là tác giả. 写文章的人或者创作艺术作品的人
Cách dùng 作者 (zuòzhě) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这本书的作者很有名。" — Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng. (zhè běn shū de zuòzhě hěn yǒumíng.)
作者 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
作者 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
作者 dễ nhầm với từ nào?
作者 hay bị nhầm với: 作家、动作、记者、作用. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →