HSK 3.0 · Trung cấp
Từ vựng HSK 3.0 Cấp 5 — 1600 từ chính thức
Danh sách đầy đủ 1600 từ vựng HSK 3.0 Cấp 5 theo 词汇大纲 chính thức, kèm pinyin, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt.
HSK 3.0 Cấp 5 gồm 1600 từ theo 词汇大纲 chính thức của 中外语言交流合作中心 (公布 11/2025, 实施 7/2026).
Danh sách 1600 từ vựng HSK 3.0 Cấp 5
Mỗi từ kèm âm Hán-Việt — với từ có gốc Hán quen thuộc, bạn hiểu nghĩa ngay. Xem phương pháp học qua Hán-Việt.
| # | Từ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | HSK cũ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 哎 | āi | ai | này! | 5 |
| 2 | 哎呀 | āiyā | ai nha | thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ | — |
| 3 | 唉 | ài | ai | thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!) | 5 |
| 4 | 爱护 | àihù | ái hộ | bảo vệ | 5 |
| 5 | 安 | ān | an | yên | — |
| 6 | 安全带 | ānquándài | an toàn đới | dây an toàn | — |
| 7 | 安慰 | ānwèi | an úy | an ủi | 5 |
| 8 | 安装 | ānzhuāng | an trang | lắp đặt | 5 |
| 9 | 暗 | àn | ám | tối | 5 |
| 10 | 熬夜 | áoyè | ngao dạ | thức khuya | 5 |
| 11 | 把握 | bǎwò | bả ác | nắm bắt | 5 |
| 12 | 白 | bái | bạch | trắng | 2 |
| 13 | 半夜 | bànyè | bán dạ | nửa đêm | — |
| 14 | 傍晚 | bàngwǎn | bàng vãn | chiều tối | 5 |
| 15 | 包裹 | bāoguǒ | bao khỏa | bưu kiện | 5 |
| 16 | 包含 | bāohán | bao hàm | bao gồm | 5 |
| 17 | 包括 | bāokuò | bao quát | bao gồm | 5 |
| 18 | 包装 | bāozhuāng | bao trang | đóng gói, bọc | 6 |
| 19 | 薄 | báo | bạc | mỏng | 5 |
| 20 | 宝 | bǎo | bảo | báu | — |
| 21 | 保 | bǎo | bảo | bảo vệ | — |
| 22 | 保安 | bǎo’ān | bảo an | bảo an | — |
| 23 | 宝贝 | bǎobèi | bảo bối | vật quý giá | 5 |
| 24 | 保持 | bǎochí | bảo trì | giữ | 5 |
| 25 | 保存 | bǎocún | bảo tồn | bảo tồn | 5 |
| 26 | 宝贵 | bǎoguì | bảo quý | quý giá | 5 |
| 27 | 保留 | bǎoliú | bảo lưu | giữ lại | 5 |
| 28 | 保险 | bǎoxiǎn | bảo hiểm | bảo hiểm | 5 |
| 29 | 保质期 | bǎozhìqī | bảo chất kì | hạn sử dụng | — |
| 30 | 报到 | bàodào | báo đáo | đăng ký | 5 |
| 31 | 报道 | bàodào | báo đạo | báo cáo | 5 |
| 32 | 报告 | bàogào | báo cáo | báo cáo | 5 |
| 33 | 报警 | bàojǐng | báo cảnh | báo cảnh | 6 |
| 34 | 暴雨 | bàoyǔ | bạo vũ | mưa to | — |
| 35 | 抱怨 | bàoyuàn | bão oán | phàn nàn | 5 |
| 36 | 背 | bèi | bối | lưng | 5 |
| 37 | 背后 | bèihòu | bối hậu | sau lưng | — |
| 38 | 背景 | bèijǐng | bối cảnh | bối cảnh | 5 |
| 39 | 被子 | bèizi | bị tí | chăn | 5 |
| 40 | 本2 | běn | bản | cuốn | 1 |
| 41 | 本地 | běndì | bản địa | địa phương | — |
| 42 | 本领 | běnlǐng | bản lĩnh | bản lĩnh | 5 |
| 43 | 本人 | běnrén | bản nhân | bản thân | 6 |
| 44 | 本质 | běnzhì | bản chất | bản chất | 5 |
| 45 | 彼此 | bǐcǐ | bỉ thử | nhau | 5 |
| 46 | 比分 | bǐfēn | tỷ phân | tỷ số | — |
| 47 | 比例 | bǐlì | tỷ lệ | tỷ lệ | 5 |
| 48 | 比喻 | bǐyù | tỷ dụ | so sánh | 6 |
| 49 | 必 | bì | tất | nhất định | — |
| 50 | 毕竟 | bìjìng | tất cánh | dù sao | 5 |
| 51 | 避免 | bìmiǎn | tị miễn | tránh | 5 |
| 52 | 闭幕式 | bìmùshì | bế mạc thức | lễ bế mạc | — |
| 53 | 必然 | bìrán | tất nhiên | tất yếu | 5 |
| 54 | 必需 | bìxū | tất nhu | cần thiết | — |
| 55 | 必要 | bìyào | tất yếu | cần thiết | 5 |
| 56 | 便 | biàn | tiện | thì | 5 |
| 57 | 变动 | biàndòng | biến động | thay đổi | — |
| 58 | 便利 | biànlì | tiện lợi | tiện lợi | 6 |
| 59 | 便利店 | biànlìdiàn | tiện lợi điếm | cửa hàng tiện lợi | — |
| 60 | 标题 | biāotí | tiêu đề | tiêu đề | 6 |
| 61 | 标志 | biāozhì | tiêu chí | dấu hiệu | 5 |
| 62 | 表达 | biǎodá | biểu đạt | diễn đạt | 5 |
| 63 | 表面 | biǎomiàn | biểu diện | bề mặt | 5 |
| 64 | 表明 | biǎomíng | biểu minh | cho thấy | 5 |
| 65 | 表情 | biǎoqíng | biểu tình | biểu cảm | 5 |
| 66 | 别2 | bié | biệt | đừng | 2 |
| 67 | 饼 | bǐng | bính | bánh | — |
| 68 | 病房 | bìngfáng | bệnh phòng | phòng bệnh | — |
| 69 | 病情 | bìngqíng | bệnh tình | tình trạng bệnh | — |
| 70 | 拨打 | bōdǎ | bát đả | quay số | — |
| 71 | 玻璃 | bōli | ba li | kính | 5 |
| 72 | 博物馆 | bówùguǎn | bác vật quán | bảo tàng | 5 |
| 73 | 不利 | búlì | bất lợi | bất lợi | — |
| 74 | 不幸 | búxìng | bất hạnh | bất hạnh | — |
| 75 | 不要紧 | búyàojǐn | bất yếu khẩn | không sao | 5 |
| 76 | 补充 | bǔchōng | bổ sung | bổ sung | 5 |
| 77 | 不得了 | bùdéliǎo | bất đắc liễu | vô cùng | 5 |
| 78 | 不符 | bùfú | bất phù | không phù hợp | — |
| 79 | 不良 | bùliáng | bất lương | xấu | — |
| 80 | 不然 | bùrán | bất nhiên | nếu không | 5 |
| 81 | 步行 | bùxíng | bộ hành | đi bộ | — |
| 82 | 不足 | bùzú | bất túc | không đủ | 5 |
| 83 | 才2 | cái | tài | mới | — |
| 84 | 裁判 | cáipàn | tài phán | trọng tài | 6 |
| 85 | 采访 | cǎifǎng | thái phỏng | phỏng vấn | 5 |
| 86 | 采取 | cǎiqǔ | thái thủ | áp dụng | 5 |
| 87 | 彩色 | cǎisè | thái sắc | màu sắc | — |
| 88 | 采用 | cǎiyòng | thái dụng | áp dụng | — |
| 89 | 参考 | cānkǎo | tham khảo | tham khảo | 5 |
| 90 | 餐饮 | cānyǐn | xan ẩm | ẩm thực | — |
| 91 | 参与 | cānyù | tham dự | tham gia | 5 |
| 92 | 藏 | cáng | tàng | giấu | — |
| 93 | 操作 | cāozuò | thao tác | vận hành | 6 |
| 94 | 册 | cè | sách | quyển | 5 |
| 95 | 测 | cè | trắc | khảo sát | — |
| 96 | 测试 | cèshì | trắc thí | kiểm tra | — |
| 97 | 曾 | céng | tằng | từng | — |
| 98 | 曾经 | céngjīng | tằng kinh | từng | 5 |
| 99 | 插 | chā | sáp | cắm | 5 |
| 100 | 差别 | chābié | sai biệt | khác biệt | 6 |
| 101 | 差距 | chājù | sai cự | chênh lệch | 5 |
| 102 | 叉子 | chāzi | xoa tí | nĩa | 5 |
| 103 | 拆 | chāi | sách | tháo | 5 |
| 104 | 产 | chǎn | sản | sản xuất | — |
| 105 | 产量 | chǎnliàng | sản lượng | sản lượng | — |
| 106 | 产品 | chǎnpǐn | sản phẩm | sản phẩm | 5 |
| 107 | 产业 | chǎnyè | sản nghiệp | công nghiệp | 6 |
| 108 | 长处 | chángchù | trường xứ | ưu điểm | — |
| 109 | 长度 | chángdù | trường độ | chiều dài | — |
| 110 | 长久 | chángjiǔ | trường cửu | lâu dài | — |
| 111 | 长期 | chángqī | trường kỳ | dài hạn | — |
| 112 | 常识 | chángshí | thường thức | kiến thức thường thức | 5 |
| 113 | 尝试 | chángshì | thường thí | thử nghiệm | 6 |
| 114 | 长途 | chángtú | trường đồ | đường dài | 5 |
| 115 | 长远 | chángyuǎn | trường viễn | lâu dài | — |
| 116 | 场所 | chǎngsuǒ | trường sở | địa điểm | 6 |
| 117 | 超 | chāo | siêu | vượt | — |
| 118 | 超出 | chāochū | siêu xuất | vượt quá | — |
| 119 | 超级 | chāojí | siêu cấp | siêu | 5 |
| 120 | 超速 | chāosù | siêu tốc | vượt tốc độ | — |
| 121 | 朝 | cháo | triều | hướng về | 5 |
| 122 | 吵 | chǎo | sao | ồn ào | 5 |
| 123 | 炒 | chǎo | sao | xào | 5 |
| 124 | 车祸 | chēhuò | xa họa | tai nạn giao thông | — |
| 125 | 车库 | chēkù | xa khố | ga ra | 5 |
| 126 | 车辆 | chēliàng | xa lượng | phương tiện | — |
| 127 | 车厢 | chēxiāng | xa sương | toa | 5 |
| 128 | 车主 | chēzhǔ | xa chủ | chủ xe | — |
| 129 | 彻底 | chèdǐ | triệt để | triệt để | 5 |
| 130 | 沉 | chén | trầm | chìm | — |
| 131 | 沉默 | chénmò | trầm mặc | im lặng | 5 |
| 132 | 称1 | chēng | xưng | gọi | — |
| 133 | 称2 | chēng | xưng | cân | — |
| 134 | 称为 | chēngwéi | xưng vi | được gọi là | — |
| 135 | 称赞 | chēngzàn | xưng tán | khen ngợi | 5 |
| 136 | 成本 | chéngběn | thành bản | chi phí | 6 |
| 137 | 承担 | chéngdān | thừa đảm | chịu trách nhiệm | 5 |
| 138 | 程度 | chéngdù | trình độ | mức độ | 5 |
| 139 | 成分 | chéngfèn | thành phân | thành phần | 5 |
| 140 | 成果 | chéngguǒ | thành quả | thành quả | 5 |
| 141 | 成就 | chéngjiù | thành tựu | thành tựu | 5 |
| 142 | 成立 | chénglì | thành lập | thành lập | 5 |
| 143 | 成年1 | chéngnián | thành niên | trưởng thành | — |
| 144 | 城区 | chéngqū | thành khu | khu vực thành phố | — |
| 145 | 成人 | chéngrén | thành nhân | người lớn | 5 |
| 146 | 承认 | chéngrèn | thừa nhận | thừa nhận | 5 |
| 147 | 承受 | chéngshòu | thừa thụ | chịu đựng | 5 |
| 148 | 成熟 | chéngshú | thành thục | trưởng thành | 5 |
| 149 | 乘务员 | chéngwùyuán | thừa vụ viên | tiếp viên | — |
| 150 | 程序 | chéngxù | trình tự | chương trình | 5 |
| 151 | 成员 | chéngyuán | thành viên | thành viên | 6 |
| 152 | 成长 | chéngzhǎng | thành trường | lớn lên | 5 |
| 153 | 橙子 | chéngzi | trừng tí | cam | — |
| 154 | 池 | chí | trì | họ [Chi2] | — |
| 155 | 持续 | chíxù | trì tục | liên tục | 5 |
| 156 | 尺子 | chǐzi | xích tí | thước | 5 |
| 157 | 翅膀 | chìbǎng | sí bàng | cánh | 5 |
| 158 | 冲 | chōng | xung | đấm | 5 |
| 159 | 充电 | chōngdiàn | sung điện | sạc | — |
| 160 | 充分 | chōngfèn | sung phân | đầy đủ | 5 |
| 161 | 充满 | chōngmǎn | sung mãn | tràn đầy | 5 |
| 162 | 充值 | chōngzhí | sung trị | nạp tiền | — |
| 163 | 充足 | chōngzú | sung túc | đầy đủ | 6 |
| 164 | 重复 | chóngfù | trọng phục | lặp lại | 5 |
| 165 | 虫子 | chóngzi | trùng tử | con bọ | — |
| 166 | 宠物 | chǒngwù | sủng vật | thú cưng | 5 |
| 167 | 抽 | chōu | trừu | rút | — |
| 168 | 丑 | chǒu | sửu | xấu | 5 |
| 169 | 臭 | chòu | xú | thối | 5 |
| 170 | 初 | chū | sơ | ban đầu | — |
| 171 | 出版 | chūbǎn | xuất bản | xuất bản | 5 |
| 172 | 初级 | chūjí | sơ cấp | sơ cấp | 5 |
| 173 | 初期 | chūqī | sơ kỳ | giai đoạn đầu | — |
| 174 | 出色 | chūsè | xuất sắc | xuất sắc | 5 |
| 175 | 出售 | chūshòu | xuất thụ | bán | — |
| 176 | 出席 | chūxí | xuất tịch | tham dự | 5 |
| 177 | 出自 | chūzì | xuất tự | xuất phát từ | — |
| 178 | 除夕 | chúxī | trừ tịch | đêm giao thừa | 5 |
| 179 | 处 | chǔ | xử | xử lý | — |
| 180 | 处理 | chǔlǐ | xử lý | xử lý | 5 |
| 181 | 处于 | chǔyú | xử vu | trong | — |
| 182 | 处 | chù | xử | xử lý | — |
| 183 | 传 | chuán | truyền | truyền | — |
| 184 | 传播 | chuánbō | truyền bá | truyền bá | 5 |
| 185 | 传递 | chuándì | truyền đệ | truyền đạt | — |
| 186 | 传说 | chuánshuō | truyền thuyết | truyền thuyết | 5 |
| 187 | 传统 | chuántǒng | truyền thống | truyền thống | 5 |
| 188 | 窗台 | chuāngtái | song đài | bậu cửa sổ | — |
| 189 | 床单 | chuángdān | sàng đơn | khăn trải giường | 6 |
| 190 | 创新 | chuàngxīn | sáng tân | đổi mới | 6 |
| 191 | 创业 | chuàngyè | sáng nghiệp | khởi nghiệp | 6 |
| 192 | 创造 | chuàngzào | sáng tạo | sáng tạo | 5 |
| 193 | 创作 | chuàngzuò | sáng tác | sáng tác | 6 |
| 194 | 词汇 | cíhuì | từ hối | từ vựng | 5 |
| 195 | 辞职 | cízhí | từ chức | từ chức | 5 |
| 196 | 此后 | cǐhòu | thử hậu | sau đó | — |
| 197 | 此前 | cǐqián | thử tiền | trước đó | — |
| 198 | 此时 | cǐshí | thử thời | bây giờ | — |
| 199 | 刺激 | cìjī | thích kích | kích thích | 5 |
| 200 | 从不 | cóng bù | tòng bất | không bao giờ | — |
| 201 | 从而 | cóng’ér | tòng nhi | từ đó | 5 |
| 202 | 从前 | cóngqián | tòng tiền | ngày xưa | 5 |
| 203 | 从事 | cóngshì | tòng sự | làm việc | 5 |
| 204 | 促进 | cùjìn | xúc tiến | thúc đẩy | 5 |
| 205 | 促使 | cùshǐ | xúc sứ | thúc đẩy | 5 |
| 206 | 促销 | cùxiāo | xúc tiêu | khuyến mãi | — |
| 207 | 催 | cuī | thôi | thúc giục | 5 |
| 208 | 存放 | cúnfàng | tồn phóng | lưu trữ | — |
| 209 | 存款 | cúnkuǎn | tồn khoản | gửi tiền | — |
| 210 | 存在 | cúnzài | tồn tại | tồn tại | 5 |
| 211 | 措施 | cuòshī | thố thi | biện pháp | 5 |
| 212 | 达成 | dáchéng | đạt thành | đạt được | 6 |
| 213 | 打扮 | dǎban | đả bạn | trang điểm | 4 |
| 214 | 打包 | dǎbāo | đả bao | đóng gói | 6 |
| 215 | 打断 | dǎduàn | đả đoạn | ngắt | — |
| 216 | 打破 | dǎpò | đả phá | phá vỡ | — |
| 217 | 打听 | dǎting | đả thính | hỏi thăm | 5 |
| 218 | 大胆 | dàdǎn | đại đảm | táo bạo | — |
| 219 | 大多 | dàduō | đại đa | phần lớn | — |
| 220 | 大会 | dàhuì | đại hội | đại hội | — |
| 221 | 大力 | dàlì | đại lực | mạnh mẽ | — |
| 222 | 大妈 | dàmā | đại ma | vợ của anh trai bố | — |
| 223 | 大米 | dàmǐ | đại mễ | gạo | — |
| 224 | 大脑 | dànǎo | đại não | não | — |
| 225 | 大批 | dàpī | đại phê | số lượng lớn | — |
| 226 | 大厦 | dàshà | đại hạ | tòa nhà | 5 |
| 227 | 大事 | dàshì | đại sự | việc lớn | — |
| 228 | 大象 | dàxiàng | đại tượng | con voi | 5 |
| 229 | 大型 | dàxíng | đại hình | quy mô lớn | 5 |
| 230 | 大爷 | dàye | đại gia | ông lớn | — |
| 231 | 大于 | dàyú | đại vu | lớn hơn | — |
| 232 | 大众 | dàzhòng | đại chúng | đại chúng | — |
| 233 | 代 | dài | đại | đại diện | — |
| 234 | 代表 | dàibiǎo | đại biểu | đại diện | 5 |
| 235 | 带动 | dàidòng | đới động | thúc đẩy | — |
| 236 | 代替 | dàitì | đại thế | thay thế | 5 |
| 237 | 待遇 | dàiyù | đãi ngộ | đãi ngộ | 5 |
| 238 | 单 | dān | đơn | đơn | — |
| 239 | 单独 | dāndú | đơn độc | một mình | 5 |
| 240 | 担任 | dānrèn | đảm nhiệm | đảm nhận | 5 |
| 241 | 单一 | dānyī | đơn nhất | duy nhất | — |
| 242 | 单元 | dānyuán | đơn nguyên | đơn vị | 5 |
| 243 | 胆小 | dǎnxiǎo | đảm tiểu | nhút nhát | — |
| 244 | 淡 | dàn | đạm | nhạt | 5 |
| 245 | 当地 | dāngdì | đương địa | địa phương | 5 |
| 246 | 当年 | dāngnián | đương niên | năm đó | — |
| 247 | 当前 | dāngqián | đương tiền | hiện tại | 6 |
| 248 | 当中 | dāngzhōng | đương trung | trong số | — |
| 249 | 挡 | dǎng | đáng | chặn | 5 |
| 250 | 当 | dàng | đương | khi | 4 |
| 251 | 当成 | dàngchéng | đương thành | coi là | — |
| 252 | 当作 | dàngzuò | đương tác | coi là | — |
| 253 | 倒 | dǎo | đảo | ngã; sụp đổ; nằm ngang | 4 |
| 254 | 导演 | dǎoyǎn | đạo diễn | đạo diễn | 5 |
| 255 | 导致 | dǎozhì | đạo trí | gây ra | 5 |
| 256 | 到达 | dàodá | đáo đạt | đến | 5 |
| 257 | 道理 | dàolǐ | đạo lý | đạo lý | 5 |
| 258 | 到期 | dàoqī | đáo kì | đến hạn | — |
| 259 | 登 | dēng | đăng | đăng | — |
| 260 | 灯光 | dēngguāng | đăng quang | ánh sáng | — |
| 261 | 登记 | dēngjì | đăng ký | đăng ký | 5 |
| 262 | 登录 | dēnglù | đăng lục | đăng nhập | 6 |
| 263 | 等待 | děngdài | đẳng đãi | chờ | 5 |
| 264 | 等候 | děnghòu | đẳng hậu | chờ đợi | 6 |
| 265 | 等于 | děngyú | đẳng vu | bằng | 5 |
| 266 | 低头 | dītóu | đê đầu | cúi đầu | — |
| 267 | 的确 | díquè | đích xác | đúng vậy | 5 |
| 268 | 敌人 | dírén | địch nhân | kẻ thù | 5 |
| 269 | 递 | dì | đệ | chuyển | 5 |
| 270 | 地理 | dìlǐ | địa lý | địa lý | 5 |
| 271 | 地面 | dìmiàn | địa diện | mặt đất | — |
| 272 | 地区 | dìqū | địa khu | khu vực | 5 |
| 273 | 地位 | dìwèi | địa vị | địa vị | 5 |
| 274 | 地下 | dìxià | địa hạ | ngầm | — |
| 275 | 地震 | dìzhèn | địa chấn | động đất | 5 |
| 276 | 点心 | diǎnxin | điểm tâm | đồ ăn vặt | 5 |
| 277 | 点赞 | diǎnzàn | điểm tán | thích | — |
| 278 | 电池 | diànchí | điện trì | pin | 5 |
| 279 | 电动 | diàndòng | điện động | điện | — |
| 280 | 电器 | diànqì | điện khí | thiết bị điện | — |
| 281 | 电商 | diànshāng | điện thương | thương mại điện tử | — |
| 282 | 电视台 | diànshìtái | điện thị thai | đài truyền hình | — |
| 283 | 电子版 | diànzǐbǎn | điện tí bản | phiên bản điện tử | — |
| 284 | 调1 | diào | điều | điều | — |
| 285 | 调研 | diàoyán | điều nghiên | khảo sát | — |
| 286 | 定期 | dìngqī | định kỳ | định kỳ | 6 |
| 287 | 丢失 | diūshī | đâu thất | mất | — |
| 288 | 冻 | dòng | đống | đông | 5 |
| 289 | 洞 | dòng | động | hang | 5 |
| 290 | 动画 | dònghuà | động họa | hoạt hình | — |
| 291 | 动人 | dòngrén | động nhân | cảm động | — |
| 292 | 动手 | dòngshǒu | động thủ | tự làm | 6 |
| 293 | 豆腐 | dòufu | đậu hủ | đậu phụ | 5 |
| 294 | 豆浆 | dòujiāng | đậu tương | sữa đậu nành | — |
| 295 | 独立 | dúlì | độc lập | độc lập | 5 |
| 296 | 独特 | dútè | độc đặc | độc đáo | 5 |
| 297 | 读音 | dúyīn | độc âm | cách phát âm | — |
| 298 | 独自 | dúzì | độc tự | một mình | — |
| 299 | 堵 | dǔ | đổ | chặn | — |
| 300 | 度 | dù | độ | vượt qua | — |
| 301 | 短处 | duǎnchù | đoản xử | nhược điểm | — |
| 302 | 短期 | duǎnqī | đoản kì | ngắn hạn | — |
| 303 | 断 | duàn | đoạn | đứt | 5 |
| 304 | 堆 | duī | đôi | đống | 5 |
| 305 | 对比 | duìbǐ | đối tỷ | đối chiếu | 5 |
| 306 | 对待 | duìdài | đối đãi | đối xử | 5 |
| 307 | 对手 | duìshǒu | đối thủ | đối thủ | 5 |
| 308 | 队伍 | duìwu | đội ngũ | đội ngũ | 6 |
| 309 | 对象 | duìxiàng | đối tượng | đối tượng | 5 |
| 310 | 吨 | dūn | đốn | tấn | 5 |
| 311 | 朵 | duǒ | đóa | bông | 5 |
| 312 | 躲 | duǒ | đóa | trốn | — |
| 313 | 儿女 | érnǚ | nhi nữ | con cái | — |
| 314 | 二手 | èrshǒu | nhị thủ | thu được gián tiếp | — |
| 315 | 二维码 | èrwéimǎ | nhị duy mã | mã QR | — |
| 316 | 发表 | fābiǎo | phát biểu | công bố | 5 |
| 317 | 发布 | fābù | phát bố | công bố | 6 |
| 318 | 发达 | fādá | phát đạt | phát triển | 5 |
| 319 | 发挥 | fāhuī | phát huy | phát huy | 5 |
| 320 | 发明 | fāmíng | phát minh | phát minh | 5 |
| 321 | 发起 | fāqǐ | phát khởi | phát khởi | — |
| 322 | 发言 | fāyán | phát ngôn | phát biểu | 5 |
| 323 | 发音 | fāyīn | phát âm | phát âm | — |
| 324 | 罚 | fá | phạt | phạt | — |
| 325 | 罚款 | fákuǎn | phạt khoản | phạt | 5 |
| 326 | 法院 | fǎyuàn | pháp viện | tòa án | 5 |
| 327 | 翻 | fān | phiên | lật | 5 |
| 328 | 番茄 | fānqié | phiên gia | cà chua | — |
| 329 | 繁荣 | fánróng | phồn vinh | phồn thịnh | 5 |
| 330 | 反 | fǎn | phản | ngược | — |
| 331 | 反而 | fǎn’ér | phản nhi | ngược lại | 5 |
| 332 | 反复 | fǎnfù | phản phục | lặp đi lặp lại | 5 |
| 333 | 返回 | fǎnhuí | phản hồi | trở về | — |
| 334 | 反应 | fǎnyìng | phản ứng | phản ứng | 5 |
| 335 | 反映 | fǎnyìng | phản ánh | phản ánh | 5 |
| 336 | 反正 | fǎnzhèng | phản chính | dù sao | 5 |
| 337 | 范围 | fànwéi | phạm vi | phạm vi | 5 |
| 338 | 方 | fāng | phương | vuông | 5 |
| 339 | 方案 | fāng’àn | phương án | phương án | 5 |
| 340 | 防 | fáng | phòng | phòng ngừa | — |
| 341 | 房屋 | fángwū | phòng ốc | nhà cửa | — |
| 342 | 防止 | fángzhǐ | phòng chỉ | ngăn chặn | 6 |
| 343 | 仿佛 | fǎngfú | phảng phật | dường như | 5 |
| 344 | 访问 | fǎngwèn | phỏng vấn | thăm hỏi | 6 |
| 345 | 飞行 | fēixíng | phi hành | bay | — |
| 346 | 飞行员 | fēixíngyuán | phi hành viên | phi công | — |
| 347 | 非洲 | Fēizhōu | phi châu | châu Phi | — |
| 348 | 分别 | fēnbié | phân biệt | chia | 5 |
| 349 | 分布 | fēnbù | phân bố | phân bố | 5 |
| 350 | 纷纷 | fēnfēn | phân phân | liên tiếp | 5 |
| 351 | 分类 | fēnlèi | phân loại | phân loại | — |
| 352 | 分离 | fēnlí | phân ly | tách ra | — |
| 353 | 分配 | fēnpèi | phân phối | phân phối | 5 |
| 354 | 分手 | fēnshǒu | phân thủ | chia tay | 5 |
| 355 | 分析 | fēnxī | phân tích | phân tích | 5 |
| 356 | 分享 | fēnxiǎng | phân hưởng | chia sẻ | — |
| 357 | 奋斗 | fèndòu | phấn đấu | đấu tranh | 5 |
| 358 | 丰富多彩 | fēngfù-duōcǎi | phong phú đa thái | rực rỡ sắc màu | — |
| 359 | 风格 | fēnggé | phong cách | phong cách | 5 |
| 360 | 疯狂 | fēngkuáng | phong cuồng | điên cuồng | 5 |
| 361 | 风俗 | fēngsú | phong tục | tục lệ | 5 |
| 362 | 风险 | fēngxiǎn | phong hiểm | rủi ro | 5 |
| 363 | 否定 | fǒudìng | phủ định | phủ định | 5 |
| 364 | 否认 | fǒurèn | phủ nhận | phủ nhận | 5 |
| 365 | 夫妇 | fūfù | phu phụ | vợ chồng | 6 |
| 366 | 扶 | fú | phù | đỡ bằng tay | 5 |
| 367 | 福 | fú | phúc | phúc | — |
| 368 | 服装 | fúzhuāng | phục trang | trang phục | 5 |
| 369 | 副1 | fù | phó | phó | 6 |
| 370 | 富 | fù | phú | giàu | 4 |
| 371 | 付出 | fùchū | phó xuất | bỏ ra | — |
| 372 | 负担 | fùdān | phụ đảm | gánh nặng | 6 |
| 373 | 妇女 | fùnǚ | phụ nữ | phụ nữ | 5 |
| 374 | 富有 | fùyǒu | phú hữu | giàu có | — |
| 375 | 复制 | fùzhì | phục chế | sao chép | 5 |
| 376 | 改革 | gǎigé | cải cách | cải cách | 5 |
| 377 | 改进 | gǎijìn | cải tiến | cải tiến | 5 |
| 378 | 改善 | gǎishàn | cải thiện | cải thiện | 5 |
| 379 | 改天 | gǎitiān | cải thiên | ngày khác | — |
| 380 | 改正 | gǎizhèng | cải chính | sửa chữa | 5 |
| 381 | 盖 | gài | cái | đậy | 5 |
| 382 | 概括 | gàikuò | khái quát | tổng quát | 5 |
| 383 | 概念 | gàiniàn | khái niệm | khái niệm | 5 |
| 384 | 敢于 | gǎnyú | cảm vu | dám | — |
| 385 | 刚好 | gānghǎo | cương hảo | vừa đúng | — |
| 386 | 高大 | gāodà | cao đại | cao lớn | — |
| 387 | 高档 | gāodàng | cao đáng | cao cấp | 5 |
| 388 | 高度 | gāodù | cao độ | chiều cao | — |
| 389 | 高级 | gāojí | cao cấp | cao cấp | 5 |
| 390 | 高科技 | gāokējì | cao khoa kỹ | công nghệ cao | — |
| 391 | 高效 | gāoxiào | cao hiệu | hiệu quả cao | — |
| 392 | 搞 | gǎo | cảo | làm | 5 |
| 393 | 告别 | gàobié | cáo biệt | tạm biệt | 5 |
| 394 | 歌词 | gēcí | ca từ | lời bài hát | — |
| 395 | 歌曲 | gēqǔ | ca khúc | bài hát | — |
| 396 | 隔 | gé | cách | ngăn | — |
| 397 | 格外 | géwài | cách ngoại | đặc biệt | 5 |
| 398 | 个别 | gèbié | cá biệt | riêng lẻ | 5 |
| 399 | 各行各业 | gèháng-gèyè | các hành các nghiệp | mọi ngành nghề | — |
| 400 | 个人 | gèrén | cá nhân | cá nhân | 5 |
| 401 | 个性 | gèxìng | cá tính | cá tính | 5 |
| 402 | 各自 | gèzì | các tự | mỗi người | 5 |
| 403 | 根 | gēn | căn | căn | 5 |
| 404 | 根本 | gēnběn | căn bản | căn bản | 5 |
| 405 | 更换 | gēnghuàn | canh hoán | thay thế | — |
| 406 | 更新 | gēngxīn | canh tân | cập nhật | 6 |
| 407 | 公布 | gōngbù | công bố | công bố | 5 |
| 408 | 工程 | gōngchéng | công trình | công trình | — |
| 409 | 工程师 | gōngchéngshī | công trình sư | kỹ sư | 5 |
| 410 | 工具 | gōngjù | công cụ | công cụ | 5 |
| 411 | 功能 | gōngnéng | công năng | chức năng | 5 |
| 412 | 公平 | gōngpíng | công bình | công bằng | 5 |
| 413 | 公务员 | gōngwùyuán | công vụ viên | công chức | — |
| 414 | 恭喜 | gōngxǐ | cung hỉ | chúc mừng | 5 |
| 415 | 工业 | gōngyè | công nghiệp | công nghiệp | 5 |
| 416 | 工艺 | gōngyì | công nghệ | kỹ thuật | — |
| 417 | 公寓 | gōngyù | công ngụ | căn hộ | 5 |
| 418 | 贡献 | gòngxiàn | cống hiến | cống hiến | 5 |
| 419 | 共享 | gòngxiǎng | cộng hưởng | chia sẻ | — |
| 420 | 沟通 | gōutōng | câu thông | giao tiếp | 5 |
| 421 | 构成 | gòuchéng | cấu thành | cấu thành | 5 |
| 422 | 古 | gǔ | cổ | họ [Gu3] | — |
| 423 | 鼓 | gǔ | cổ | trống | — |
| 424 | 古代 | gǔdài | cổ đại | cổ đại | 5 |
| 425 | 古老 | gǔlǎo | cổ lão | cổ xưa | — |
| 426 | 鼓掌 | gǔzhǎng | cổ chưởng | vỗ tay | 5 |
| 427 | 固定 | gùdìng | cố định | cố định | 5 |
| 428 | 故乡 | gùxiāng | cố hương | quê hương | 6 |
| 429 | 挂号 | guàhào | quải hiệu | đăng ký | 5 |
| 430 | 怪 | guài | quái | kỳ quái | — |
| 431 | 关闭 | guānbì | quan bế | đóng | 5 |
| 432 | 观察 | guānchá | quan sát | quan sát | 5 |
| 433 | 观点 | guāndiǎn | quan điểm | quan điểm | 5 |
| 434 | 观念 | guānniàn | quan niệm | quan niệm | 5 |
| 435 | 冠军 | guànjūn | quán quân | quán quân | 5 |
| 436 | 光临 | guānglín | quang lâm | quang lâm | 5 |
| 437 | 光明 | guāngmíng | quang minh | quang minh | 5 |
| 438 | 光线 | guāngxiàn | quang tuyến | ánh sáng | — |
| 439 | 广 | guǎng | quảng | rộng | — |
| 440 | 广场 | guǎngchǎng | quảng trường | quảng trường | 5 |
| 441 | 广大 | guǎngdà | quảng đại | quảng đại | 5 |
| 442 | 广泛 | guǎngfàn | quảng phiếm | rộng rãi | 5 |
| 443 | 规律 | guīlǜ | quy luật | quy luật | 5 |
| 444 | 规模 | guīmó | quy mô | quy mô | 5 |
| 445 | 规则 | guīzé | quy tắc | quy tắc | 5 |
| 446 | 贵姓 | guìxìng | quý tính | quý danh | — |
| 447 | 柜子 | guìzi | quỹ tí | tủ đựng | — |
| 448 | 滚 | gǔn | cổn | lăn | 5 |
| 449 | 锅 | guō | oa | nồi | 5 |
| 450 | 国画 | guóhuà | quốc họa | tranh Trung Quốc | — |
| 451 | 国庆 | guóqìng | quốc khánh | Quốc khánh | — |
| 452 | 果然 | guǒrán | quả nhiên | quả nhiên | 5 |
| 453 | 果实 | guǒshí | quả thực | trái cây | 5 |
| 454 | 过度 | guòdù | quá độ | quá mức | 6 |
| 455 | 过分 | guòfèn | quá phân | quá đáng | 5 |
| 456 | 过敏 | guòmǐn | quá mẫn | dị ứng | 5 |
| 457 | 过期 | guòqī | quá kì | quá hạn | 5 |
| 458 | 过于 | guòyú | quá vu | quá | 6 |
| 459 | 哈 | hā | cáp | viết tắt của 哈薩克斯坦|哈萨克斯坦[Ha1 sa4 ke4 si1 tan3], Kazakhstan | 5 |
| 460 | 海关 | hǎiguān | hải quan | hải quan | 5 |
| 461 | 海外 | hǎiwài | hải ngoại | nước ngoài | — |
| 462 | 海鲜 | hǎixiān | hải tiên | hải sản | 5 |
| 463 | 含 | hán | hàm | chứa | — |
| 464 | 含量 | hánliàng | hàm lượng | hàm lượng | — |
| 465 | 含有 | hányǒu | hàm hữu | có chứa | — |
| 466 | 汗水 | hànshuǐ | hãn thủy | mồ hôi | — |
| 467 | 行 | háng | hàng | được | 4 |
| 468 | 行业 | hángyè | hàng nghiệp | ngành | 5 |
| 469 | 好评 | hǎopíng | hảo bình | đánh giá tích cực | — |
| 470 | 好运 | hǎoyùn | hảo vận | may mắn | — |
| 471 | 好转 | hǎozhuǎn | hảo chuyển | cải thiện | — |
| 472 | 好 | hào | hảo | tốt | 1 |
| 473 | 好奇 | hàoqí | hảo kỳ | tò mò | 5 |
| 474 | 合 | hé | hợp | kết hợp | — |
| 475 | 合法 | héfǎ | hợp pháp | hợp pháp | 5 |
| 476 | 盒饭 | héfàn | hạp phạn | cơm hộp | — |
| 477 | 合理 | hélǐ | hợp lý | hợp lý | 5 |
| 478 | 河流 | héliú | hà lưu | dòng sông | — |
| 479 | 合同 | hétóng | hợp đồng | hợp đồng | 5 |
| 480 | 合影 | héyǐng | hợp ảnh | hợp ảnh | 5 |
| 481 | 合作 | hézuò | hợp tác | hợp tác | 5 |
| 482 | 黑 | hēi | hắc | đen | 2 |
| 483 | 红 | hóng | hồng | họ [Hong2] | 2 |
| 484 | 猴子 | hóuzi | hầu tí | khỉ | 5 |
| 485 | 厚度 | hòudù | hậu độ | độ dày | — |
| 486 | 后果 | hòuguǒ | hậu quả | hậu quả | 5 |
| 487 | 忽视 | hūshì | hốt thị | bỏ qua | 5 |
| 488 | 呼吸 | hūxī | hô hấp | hô hấp | 5 |
| 489 | 湖 | hú | hồ | hồ | — |
| 490 | 蝴蝶 | húdié | hồ điệp | hồ điệp | 5 |
| 491 | 胡同 | hútòng | hồ đồng | hẻm | 5 |
| 492 | 互动 | hùdòng | hỗ động | tương tác | — |
| 493 | 户外 | hùwài | hộ ngoại | ngoài trời | — |
| 494 | 花费 | huāfèi | hoa phí | chi phí | — |
| 495 | 滑 | huá | hoạt | trơn | 5 |
| 496 | 划 | huá | hoạch | chèo | 5 |
| 497 | 化 | huà | hóa | hóa | — |
| 498 | 话费 | huàfèi | thoại phí | cước điện thoại | — |
| 499 | 画面 | huàmiàn | họa diện | hình ảnh | — |
| 500 | 话题 | huàtí | thoại đề | chủ đề | 5 |
| 501 | 化学 | huàxué | hóa học | hóa học | 5 |
| 502 | 环节 | huánjié | hoàn tiết | khâu | 6 |
| 503 | 缓解 | huǎnjiě | hoãn giải | giảm bớt | 5 |
| 504 | 缓慢 | huǎnmàn | hoãn mạn | chậm | — |
| 505 | 黄瓜 | huángguā | hoàng qua | dưa chuột | — |
| 506 | 黄金 | huángjīn | hoàng kim | vàng | 5 |
| 507 | 灰 | huī | hôi | tro | 5 |
| 508 | 挥 | huī | huy | vẫy | 5 |
| 509 | 恢复 | huīfù | khôi phục | phục hồi | 5 |
| 510 | 灰色 | huīsè | hôi sắc | màu xám | — |
| 511 | 回收 | huíshōu | hồi thu | thu hồi | 6 |
| 512 | 汇率 | huìlǜ | hối suất | tỷ giá | 5 |
| 513 | 婚礼 | hūnlǐ | hôn lễ | đám cưới | 5 |
| 514 | 伙 | huǒ | hỏa | đoàn | — |
| 515 | 伙伴 | huǒbàn | hỏa bạn | bạn đồng hành | 5 |
| 516 | 火锅 | huǒguō | hỏa oa | lẩu | — |
| 517 | 或是 | huòshì | hoặc thị | hoặc | — |
| 518 | 货物 | huòwù | hóa vật | hàng hóa | — |
| 519 | 或许 | huòxǔ | hoặc hứa | có lẽ | 5 |
| 520 | 机构 | jīgòu | cơ cấu | cơ cấu | 6 |
| 521 | 激烈 | jīliè | kích liệt | khốc liệt | 5 |
| 522 | 机器 | jīqì | cơ khí | máy | 5 |
| 523 | 机器人 | jīqìrén | cơ khí nhân | robot | — |
| 524 | 肌肉 | jīròu | cơ nhục | cơ bắp | 5 |
| 525 | 及 | jí | cập | và | — |
| 526 | 级 | jí | cấp | cấp | — |
| 527 | 集 | jí | tập | tập | — |
| 528 | 疾病 | jíbìng | tật bệnh | bệnh tật | 6 |
| 529 | 及格 | jígé | cập cách | đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra | 5 |
| 530 | 集合 | jíhé | tập hợp | tập hợp | 5 |
| 531 | 即将 | jíjiāng | tức tướng | sắp | 6 |
| 532 | 急忙 | jímáng | cấp mang | vội vàng | 5 |
| 533 | 极其 | jíqí | cực kỳ | cực kỳ | 5 |
| 534 | 集体 | jítǐ | tập thể | tập thể | 5 |
| 535 | 急需 | jíxū | cấp nhu | cần gấp | — |
| 536 | 急诊 | jízhěn | cấp chẩn | cấp cứu | 5 |
| 537 | 集中 | jízhōng | tập trung | tập trung | 5 |
| 538 | 挤 | jǐ | tễ | đông đúc | — |
| 539 | 系 | jì | hệ | khoa | 5 |
| 540 | 季度 | jìdù | quý độ | quý | 6 |
| 541 | 记录 | jìlù | ký lục | ghi chép | 5 |
| 542 | 纪录 | jìlù | kỷ lục | kỷ lục | 5 |
| 543 | 纪录片 | jìlùpiàn | kỉ lục phiến | phim tài liệu | — |
| 544 | 技能 | jìnéng | kỹ năng | kỹ năng | — |
| 545 | 纪念 | jìniàn | kỷ niệm | tưởng nhớ | 5 |
| 546 | 纪念日 | jìniànrì | kỷ niệm nhật | ngày kỷ niệm | — |
| 547 | 计算 | jìsuàn | kế toán | tính toán | 5 |
| 548 | 计算机 | jìsuànjī | kế toán cơ | máy tính | — |
| 549 | 记忆 | jìyì | ký ức | ký ức | 5 |
| 550 | 记载 | jìzǎi | kí tải | ghi chép | 6 |
| 551 | 嘉宾 | jiābīn | gia tân | khách quý | 5 |
| 552 | 家电 | jiādiàn | gia điện | đồ gia dụng | — |
| 553 | 加工 | jiāgōng | gia công | gia công | 6 |
| 554 | 加热 | jiārè | gia nhiệt | làm nóng | — |
| 555 | 加深 | jiāshēn | gia thâm | làm sâu thêm | — |
| 556 | 加速 | jiāsù | gia tốc | tăng tốc | — |
| 557 | 家务 | jiāwù | gia vụ | việc nhà | 5 |
| 558 | 甲 | jiǎ | giáp | móng | 5 |
| 559 | 假如 | jiǎrú | giả như | nếu | 5 |
| 560 | 架 | jià | giá | giá | — |
| 561 | 驾驶 | jiàshǐ | giá sử | lái xe | 5 |
| 562 | 驾照 | jiàzhào | giá chiếu | bằng lái | — |
| 563 | 价值 | jiàzhí | giá trị | giá trị | 5 |
| 564 | 艰苦 | jiānkǔ | gian khổ | gian khổ | 5 |
| 565 | 坚强 | jiānqiáng | kiên cường | kiên cường | 5 |
| 566 | 捡 | jiǎn | kiểm | nhặt | 5 |
| 567 | 剪 | jiǎn | tiễn | cắt | — |
| 568 | 剪刀 | jiǎndāo | tiễn đao | kéo | 5 |
| 569 | 减肥 | jiǎnféi | giảm phì | giảm cân | 4 |
| 570 | 简历 | jiǎnlì | giản lịch | sơ yếu lý lịch | 5 |
| 571 | 简直 | jiǎnzhí | giản trực | thật sự | 5 |
| 572 | 建 | jiàn | kiến | xây dựng | — |
| 573 | 键 | jiàn | kiện | phím | — |
| 574 | 渐渐 | jiànjiàn | tiệm tiệm | dần dần | — |
| 575 | 建立 | jiànlì | kiến lập | thiết lập | 5 |
| 576 | 键盘 | jiànpán | kiện bàn | bàn phím | 5 |
| 577 | 建设 | jiànshè | kiến thiết | xây dựng | 5 |
| 578 | 建造 | jiànzào | kiến tạo | xây dựng | — |
| 579 | 建筑 | jiànzhù | kiến trúc | kiến trúc | 5 |
| 580 | 将近 | jiāngjìn | tướng cận | gần như | 6 |
| 581 | 讲话 | jiǎnghuà | giảng thoại | bài phát biểu | — |
| 582 | 讲究 | jiǎngjiu | giảng cứu | kỹ lưỡng | 5 |
| 583 | 奖励 | jiǎnglì | tưởng lệ | thưởng | 6 |
| 584 | 讲述 | jiǎngshù | giảng thuật | kể lại | — |
| 585 | 讲座 | jiǎngzuò | giảng tọa | bài giảng | 5 |
| 586 | 降水 | jiàngshuǐ | giáng thủy | mưa | — |
| 587 | 浇 | jiāo | kiêu | tưới | 5 |
| 588 | 交换 | jiāohuàn | giao hoán | trao đổi | 5 |
| 589 | 交往 | jiāowǎng | giao vãng | giao tiếp | 5 |
| 590 | 交易 | jiāoyì | giao dịch | giao dịch | 6 |
| 591 | 脚步 | jiǎobù | cước bộ | bước chân | — |
| 592 | 角度 | jiǎodù | giác độ | góc | 5 |
| 593 | 较 | jiào | giác | hơn | — |
| 594 | 教材 | jiàocái | giáo tài | giáo trình | 5 |
| 595 | 接触 | jiēchù | tiếp xúc | tiếp xúc | 5 |
| 596 | 接待 | jiēdài | tiếp đãi | tiếp đón | 5 |
| 597 | 阶段 | jiēduàn | giai đoạn | giai đoạn | 5 |
| 598 | 接近 | jiējìn | tiếp cận | gần | 5 |
| 599 | 接收 | jiēshōu | tiếp thu | nhận | — |
| 600 | 结 | jié | kết | buộc | — |
| 601 | 结构 | jiégòu | kết cấu | cấu trúc | 5 |
| 602 | 结合 | jiéhé | kết hợp | kết hợp | 5 |
| 603 | 结论 | jiélùn | kết luận | kết luận | 5 |
| 604 | 节省 | jiéshěng | tiết tỉnh | tiết kiệm | 5 |
| 605 | 届 | jiè | giới | đến (nơi chốn hoặc thời gian) | 5 |
| 606 | 今日 | jīnrì | kim nhật | hôm nay | — |
| 607 | 紧 | jǐn | khẩn | chặt | — |
| 608 | 紧急 | jǐnjí | khẩn cấp | khẩn cấp | 5 |
| 609 | 尽快 | jǐnkuài | tận khoái | nhanh nhất có thể | 5 |
| 610 | 尽量 | jǐnliàng | tận lượng | nhiều nhất có thể | 5 |
| 611 | 紧密 | jǐnmì | khẩn mật | chặt chẽ | — |
| 612 | 谨慎 | jǐnshèn | cẩn thận | cẩn thận | 5 |
| 613 | 进步 | jìnbù | tiến bộ | tiến bộ | 5 |
| 614 | 近代 | jìndài | cận đại | cận đại | 5 |
| 615 | 进口 | jìnkǒu | tiến khẩu | nhập khẩu | 5 |
| 616 | 尽力 | jìnlì | tận lực | cố gắng | 5 |
| 617 | 近年来 | jìnnián lái | cận niên lai | gần đây | — |
| 618 | 近期 | jìnqī | cận kì | gần đây | — |
| 619 | 近日 | jìnrì | cận nhật | gần đây | — |
| 620 | 进一步 | jìnyíbù | tiến nhất bộ | tiến thêm | — |
| 621 | 经典 | jīngdiǎn | kinh điển | kinh điển | 5 |
| 622 | 精力 | jīnglì | tinh lực | sức lực | 5 |
| 623 | 精神 | jīngshen | tinh thần | tinh thần | 5 |
| 624 | 惊喜 | jīngxǐ | kinh hỉ | bất ngờ | — |
| 625 | 经营 | jīngyíng | kinh doanh | quản lý | 5 |
| 626 | 静 | jìng | tĩnh | yên lặng | — |
| 627 | 酒吧 | jiǔbā | tửu ba | quán rượu | 5 |
| 628 | 久远 | jiǔyuǎn | cửu viễn | xa xưa | — |
| 629 | 救 | jiù | cứu | cứu | 5 |
| 630 | 救护车 | jiùhùchē | cứu hộ xa | xe cấp cứu | 5 |
| 631 | 就业 | jiùyè | tựu nghiệp | có việc làm | 6 |
| 632 | 居民 | jūmín | cư dân | cư dân | 6 |
| 633 | 居然 | jūrán | cư nhiên | thực ra | 5 |
| 634 | 居住 | jūzhù | cư trú | cư trú | 6 |
| 635 | 橘子 | júzi | quất tử | cam | — |
| 636 | 据 | jù | cứ | theo | — |
| 637 | 距 | jù | cự | cách | — |
| 638 | 具备 | jùbèi | cụ bị | có, sở hữu | 5 |
| 639 | 剧场 | jùchǎng | kịch trường | rạp hát | — |
| 640 | 巨大 | jùdà | cự đại | khổng lồ | 5 |
| 641 | 据说 | jùshuō | cứ thuyết | được cho là | 5 |
| 642 | 具体 | jùtǐ | cụ thể | cụ thể | 5 |
| 643 | 具有 | jùyǒu | cụ hữu | có; sở hữu | — |
| 644 | 捐 | juān | quyên | quyên góp | 5 |
| 645 | 绝对 | juéduì | tuyệt đối | tuyệt đối | 5 |
| 646 | 决赛 | juésài | quyết tái | chung kết | 5 |
| 647 | 角色 | juésè | giác sắc | vai trò | 5 |
| 648 | 决心 | juéxīn | quyết tâm | quyết tâm | 5 |
| 649 | 开发 | kāifā | khai phát | phát triển | 5 |
| 650 | 开放 | kāifàng | khai phóng | mở cửa, khai phóng | 5 |
| 651 | 开幕 | kāimù | khai mạc | khai mạc | — |
| 652 | 开幕式 | kāimùshì | khai mạc thức | lễ khai mạc | 5 |
| 653 | 开水 | kāishuǐ | khai thủy | nước sôi | 5 |
| 654 | 开通 | kāitōng | khai thông | khai thông | — |
| 655 | 开业 | kāiyè | khai nghiệp | khai nghiệp | — |
| 656 | 开展 | kāizhǎn | khai triển | triển khai | 6 |
| 657 | 看 | kān | khán | nhìn | 1 |
| 658 | 看望 | kànwàng | khán vọng | thăm | 5 |
| 659 | 看作 | kànzuò | khán tác | xem là | — |
| 660 | 靠 | kào | kháo | dựa vào | 5 |
| 661 | 靠近 | kàojìn | kháo cận | lại gần | — |
| 662 | 颗 | kē | khỏa | hạt | 5 |
| 663 | 科研 | kēyán | khoa nghiên | nghiên cứu khoa học | — |
| 664 | 可见 | kějiàn | khả kiến | có thể thấy | 5 |
| 665 | 可靠 | kěkào | khả kháo | đáng tin cậy | 5 |
| 666 | 可怕 | kěpà | khả phạ | đáng sợ | 5 |
| 667 | 克服 | kèfú | khắc phục | khắc phục | 5 |
| 668 | 客服 | kèfú | khách phục | dịch vụ khách hàng | — |
| 669 | 客观 | kèguān | khách quan | khách quan | 5 |
| 670 | 客户 | kèhù | khách hộ | khách hàng | 6 |
| 671 | 空间 | kōngjiān | không gian | không gian | 5 |
| 672 | 空中 | kōngzhōng | không trung | trên không | — |
| 673 | 控制 | kòngzhì | khống chế | kiểm soát | 5 |
| 674 | 口袋 | kǒudai | khẩu đại | túi | — |
| 675 | 口味 | kǒuwèi | khẩu vị | mùi vị | 5 |
| 676 | 库 | kù | khố | kho | — |
| 677 | 宽 | kuān | khoan | rộng | 5 |
| 678 | 宽度 | kuāndù | khoan độ | độ rộng | — |
| 679 | 亏 | kuī | khuy | lỗ (tiền); bị thiếu hụt | — |
| 680 | 昆虫 | kūnchóng | côn trùng | côn trùng | 5 |
| 681 | 扩大 | kuòdà | khuếch đại | mở rộng | 5 |
| 682 | 来源 | láiyuán | lai nguyên | nguồn | 6 |
| 683 | 劳动 | láodòng | lao động | lao động | 5 |
| 684 | 老百姓 | lǎobǎixìng | lão bách tính | người dân | 5 |
| 685 | 老板 | lǎobǎn | lão bản | ông chủ | 5 |
| 686 | 老公 | lǎogōng | lão công | chồng | — |
| 687 | 姥姥 | lǎolao | lão lão | bà ngoại | 5 |
| 688 | 老婆 | lǎopo | lão bà | (khẩu ngữ) vợ | 5 |
| 689 | 姥爷 | lǎoye | lão gia | ông ngoại | — |
| 690 | 乐观 | lèguān | lạc quan | lạc quan | 5 |
| 691 | 乐趣 | lèqù | lạc thú | niềm vui | 6 |
| 692 | 泪 | lèi | lệ | nước mắt | — |
| 693 | 类 | lèi | loại | loại | — |
| 694 | 泪水 | lèishuǐ | lệ thủy | nước mắt | — |
| 695 | 类似 | lèisì | loại tự | tương tự | 6 |
| 696 | 类型 | lèixíng | loại hình | loại | 5 |
| 697 | 梨 | lí | lê | quả lê | 5 |
| 698 | 离婚 | líhūn | ly hôn | ly hôn | 5 |
| 699 | 厘米 | límǐ | li mễ | centimét | 5 |
| 700 | 离职 | lízhí | ly chức | nghỉ việc | — |
| 701 | 理论 | lǐlùn | lý luận | lý luận | 5 |
| 702 | 里头 | lǐtou | lý đầu | bên trong | — |
| 703 | 理由 | lǐyóu | lý do | lý do | 5 |
| 704 | 力 | lì | lực | sức | — |
| 705 | 立即 | lìjí | lập tức | ngay lập tức | 5 |
| 706 | 立刻 | lìkè | lập khắc | ngay lập tức | 5 |
| 707 | 力量 | lìliàng | lực lượng | sức mạnh | 5 |
| 708 | 利润 | lìrùn | lợi nhuận | lợi nhuận | 5 |
| 709 | 利益 | lìyì | lợi ích | lợi ích | 5 |
| 710 | 利用 | lìyòng | lợi dụng | sử dụng, tận dụng | 5 |
| 711 | 联合 | liánhé | liên hợp | liên hiệp | 5 |
| 712 | 连接 | liánjiē | liên tiếp | kết nối | — |
| 713 | 连忙 | liánmáng | liên mang | vội vàng | 5 |
| 714 | 连续 | liánxù | liên tục | liên tục | 5 |
| 715 | 脸色 | liǎnsè | kiểm sắc | sắc mặt | — |
| 716 | 恋爱 | liàn’ài | luyến ái | tình yêu | 5 |
| 717 | 良好 | liánghǎo | lương hảo | tốt | 5 |
| 718 | 粮食 | liángshi | lương thực | lương thực | 5 |
| 719 | 量 | liàng | lượng | đo lường | — |
| 720 | 了不起 | liǎobuqǐ | liễu bất khởi | tuyệt vời | 5 |
| 721 | 列车 | lièchē | liệt xa | tàu hỏa | 5 |
| 722 | 临时 | línshí | lâm thời | tạm thời | 5 |
| 723 | 铃 | líng | linh | chuông | 5 |
| 724 | 灵活 | línghuó | linh hoạt | linh hoạt | 5 |
| 725 | 领 | lǐng | lĩnh | dẫn | — |
| 726 | 领带 | lǐngdài | lĩnh đới | cà vạt | — |
| 727 | 领导 | lǐngdǎo | lĩnh đạo | người lãnh đạo | 5 |
| 728 | 领取 | lǐngqǔ | lĩnh thủ | nhận | — |
| 729 | 领先 | lǐngxiān | lĩnh tiên | dẫn đầu | 6 |
| 730 | 领域 | lǐngyù | lĩnh vực | lĩnh vực | 5 |
| 731 | 令 | lìng | lệnh | lệnh | — |
| 732 | 流传 | liúchuán | lưu truyền | lưu truyền | 5 |
| 733 | 流感 | liúgǎn | lưu cảm | cúm | — |
| 734 | 浏览 | liúlǎn | lưu lãm | duyệt qua | 5 |
| 735 | 留言 | liúyán | lưu ngôn | để lại tin nhắn | — |
| 736 | 龙 | lóng | long | rồng | 5 |
| 737 | 漏 | lòu | lậu | rò rỉ | 5 |
| 738 | 录 | lù | lục | ghi âm | — |
| 739 | 陆地 | lùdì | lục địa | đất liền | 5 |
| 740 | 录取 | lùqǔ | lục thủ | nhập học | 5 |
| 741 | 路人 | lùrén | lộ nhân | người đi đường | — |
| 742 | 路线 | lùxiàn | lộ tuyến | tuyến đường | — |
| 743 | 陆续 | lùxù | lục tục | lần lượt | 5 |
| 744 | 录音 | lùyīn | lục âm | ghi âm | 5 |
| 745 | 旅行社 | lǚxíngshè | lữ hành xã | công ty du lịch | — |
| 746 | 论文 | lùnwén | luận văn | bài báo | 5 |
| 747 | 逻辑 | luójí | la tập | logic | 5 |
| 748 | 骂 | mà | mạ | mắng | 5 |
| 749 | 买卖 | mǎimai | mãi mại | mua bán | — |
| 750 | 满足 | mǎnzú | mãn túc | thỏa mãn | 5 |
| 751 | 忙碌 | mánglù | mang lục | bận rộn | 6 |
| 752 | 毛笔 | máobǐ | mao bút | bút lông | — |
| 753 | 毛病 | máobìng | mao bệnh | lỗi | 5 |
| 754 | 矛盾 | máodùn | mâu thuẫn | mâu thuẫn | 5 |
| 755 | 没法儿 | méifǎr | một pháp nhi | không có cách nào | — |
| 756 | 玫瑰 | méigui | mai côi | hoa hồng | — |
| 757 | 媒体 | méitǐ | môi thể | truyền thông | 5 |
| 758 | 美术 | měishù | mỹ thuật | mỹ thuật | 5 |
| 759 | 美味 | měiwèi | mỹ vị | món ngon | — |
| 760 | 魅力 | mèilì | mị lực | sức hấp dẫn | 5 |
| 761 | 门诊 | ménzhěn | môn chẩn | phòng khám ngoại trú | — |
| 762 | 迷 | mí | mê | làm bối rối | — |
| 763 | 迷路 | mílù | mê lộ | lạc đường | 4 |
| 764 | 秘密 | mìmì | bí mật | bí mật | 5 |
| 765 | 密切 | mìqiè | mật thiết | gần gũi | 5 |
| 766 | 秘书 | mìshū | bí thư | thư ký | 5 |
| 767 | 面2 | miàn | diện | mặt | — |
| 768 | 面积 | miànjī | diện tích | diện tích | 5 |
| 769 | 面临 | miànlín | diện lâm | đối diện | 5 |
| 770 | 面向 | miànxiàng | diện hướng | hướng tới | — |
| 771 | 描述 | miáoshù | miêu thuật | mô tả | — |
| 772 | 敏感 | mǐngǎn | mẫn cảm | nhạy cảm | 5 |
| 773 | 名称 | míngchēng | danh xưng | tên gọi | — |
| 774 | 名牌 | míngpái | danh bài | thương hiệu nổi tiếng | 5 |
| 775 | 名片 | míngpiàn | danh phiến | danh thiếp | 5 |
| 776 | 明确 | míngquè | minh xác | rõ ràng | 5 |
| 777 | 明显 | míngxiǎn | minh hiển | rõ ràng | 5 |
| 778 | 明星 | míngxīng | minh tinh | ngôi sao | 5 |
| 779 | 命1 | mìng | mệnh | số phận | — |
| 780 | 命运 | mìngyùn | mệnh vận | số phận | 5 |
| 781 | 摸 | mō | mô | sờ bằng tay | 5 |
| 782 | 模糊 | móhu | mô hồ | không rõ ràng | 5 |
| 783 | 模式 | móshì | mô thức | mô thức | 6 |
| 784 | 陌生 | mòshēng | mạch sinh | xa lạ | 5 |
| 785 | 某 | mǒu | mỗ | một số | 5 |
| 786 | 目光 | mùguāng | mục quang | ánh mắt | 6 |
| 787 | 木头 | mùtou | mộc đầu | chậm chạp | 5 |
| 788 | 哪怕 | nǎpà | ná phạ | cho dù | 5 |
| 789 | 难得 | nándé | nan đắc | hiếm | 6 |
| 790 | 难度 | nándù | nan độ | độ khó | — |
| 791 | 难以 | nányǐ | nan dĩ | khó có thể | — |
| 792 | 男子 | nánzǐ | nam tử | đàn ông | — |
| 793 | 闹 | nào | náo | ồn ào | — |
| 794 | 闹钟 | nàozhōng | náo chung | đồng hồ báo thức | — |
| 795 | 内部 | nèibù | nội bộ | bên trong | 5 |
| 796 | 能干 | nénggàn | năng can | có năng lực | 5 |
| 797 | 年初 | niánchū | niên sơ | đầu năm | — |
| 798 | 年代 | niándài | niên đại | thời đại | 5 |
| 799 | 年纪 | niánjì | niên kỷ | tuổi | 5 |
| 800 | 年夜饭 | niányèfàn | niên dạ phạn | cơm tối giao thừa | — |
| 801 | 念 | niàn | niệm | đọc | 5 |
| 802 | 牛仔裤 | niúzǎikù | ngưu tử khố | quần bò | 5 |
| 803 | 浓 | nóng | nùng | đậm đặc | 5 |
| 804 | 农民 | nóngmín | nông dân | nông dân | 5 |
| 805 | 农业 | nóngyè | nông nghiệp | nông nghiệp | 5 |
| 806 | 女子 | nǚzǐ | nữ tử | phụ nữ | — |
| 807 | 哦 | ò | nga | ngâm nga | 6 |
| 808 | 欧洲 | Ōuzhōu | âu châu | Châu Âu | 5 |
| 809 | 偶然 | ǒurán | ngẫu nhiên | ngẫu nhiên | 5 |
| 810 | 拍摄 | pāishè | phách nhiếp | quay phim | — |
| 811 | 排列 | páiliè | bài liệt | sắp xếp | 4 |
| 812 | 派 | pài | phái | phái | 5 |
| 813 | 派出所 | pàichūsuǒ | phái xuất sở | đồn công an | — |
| 814 | 跑道 | pǎodào | bào đạo | đường băng | — |
| 815 | 赔 | péi | bồi | bồi thường | — |
| 816 | 陪伴 | péibàn | bồi bạn | đồng hành | — |
| 817 | 培训 | péixùn | bồi huấn | đào tạo | 5 |
| 818 | 培养 | péiyǎng | bồi dưỡng | bồi dưỡng | 5 |
| 819 | 配 | pèi | phối | kết hợp | — |
| 820 | 配合 | pèihé | phối hợp | phối hợp | 5 |
| 821 | 配送 | pèisòng | phối tống | giao hàng | — |
| 822 | 盆 | pén | bồn | chậu | 5 |
| 823 | 碰 | pèng | bính | chạm | 5 |
| 824 | 碰见 | pèngjiàn | bính kiến | gặp | — |
| 825 | 批1 | pī | phê | lô | — |
| 826 | 批2 | pī | phê | phê bình, phê duyệt | — |
| 827 | 批准 | pīzhǔn | phê chuẩn | phê duyệt | 5 |
| 828 | 匹 | pǐ | thất | con ngựa | 5 |
| 829 | 骗 | piàn | phiến | lừa | 4 |
| 830 | 拼 | pīn | bính | ghép | — |
| 831 | 拼音 | pīnyīn | bính âm | phiên âm | 5 |
| 832 | 品 | pǐn | phẩm | phẩm | — |
| 833 | 品牌 | pǐnpái | phẩm bài | thương hiệu | — |
| 834 | 品质 | pǐnzhì | phẩm chất | chất lượng | 6 |
| 835 | 品种 | pǐnzhǒng | phẩm chủng | giống | 6 |
| 836 | 聘请 | pìnqǐng | sính thỉnh | tuyển dụng | — |
| 837 | 平 | píng | bình | phẳng | 5 |
| 838 | 评 | píng | bình | đánh giá | — |
| 839 | 凭 | píng | bằng | dựa vào | 5 |
| 840 | 平安 | píng’ān | bình an | bình an | 5 |
| 841 | 平衡 | pínghéng | bình hành | cân bằng | 5 |
| 842 | 评价 | píngjià | bình giá | đánh giá | 5 |
| 843 | 凭借 | píngjiè | bằng tá | dựa vào | — |
| 844 | 平静 | píngjìng | bình tĩnh | bình tĩnh | 5 |
| 845 | 平均 | píngjūn | bình quân | trung bình | 5 |
| 846 | 屏幕 | píngmù | bình mạc | màn hình | 6 |
| 847 | 平台 | píngtái | bình thai | nền tảng | — |
| 848 | 破坏 | pòhuài | phá hoại | phá hủy | 5 |
| 849 | 普及 | pǔjí | phổ cập | phổ biến | 6 |
| 850 | 期待 | qīdài | kì đãi | mong đợi | 5 |
| 851 | 期间 | qījiān | kì gian | giai đoạn | 5 |
| 852 | 齐 | qí | tề | đều | — |
| 853 | 其 | qí | kì | của nó | — |
| 854 | 奇迹 | qíjì | kỳ tích | phép màu | 5 |
| 855 | 其余 | qíyú | kì dư | còn lại | 5 |
| 856 | 企业 | qǐyè | xí nghiệp | doanh nghiệp | 5 |
| 857 | 气球 | qìqiú | khí cầu | bóng bay | — |
| 858 | 汽油 | qìyóu | khí du | xăng | 5 |
| 859 | 签1 | qiān | thiêm | ký tên | 5 |
| 860 | 签订 | qiāndìng | thiêm đính | ký kết | — |
| 861 | 签名 | qiānmíng | thiêm danh | ký tên | — |
| 862 | 签字 | qiānzì | thiêm tự | ký tên | — |
| 863 | 前进 | qiánjìn | tiền tiến | tiến lên | — |
| 864 | 前来 | qiánlái | tiền lai | đến | — |
| 865 | 前途 | qiántú | tiền đồ | tương lai | 5 |
| 866 | 前往 | qiánwǎng | tiền vãng | đi đến | — |
| 867 | 浅 | qiǎn | thiển | nông | 5 |
| 868 | 欠 | qiàn | khiếm | nợ | 5 |
| 869 | 墙 | qiáng | tường | tường | 5 |
| 870 | 强大 | qiángdà | cường đại | mạnh mẽ | — |
| 871 | 强调 | qiángdiào | cường điệu | nhấn mạnh | 5 |
| 872 | 强度 | qiángdù | cường độ | cường độ | — |
| 873 | 强烈 | qiángliè | cường liệt | mạnh mẽ | 5 |
| 874 | 抢 | qiǎng | cướp | cướp | 5 |
| 875 | 抢救 | qiǎngjiù | thương cứu | cấp cứu | 6 |
| 876 | 悄悄 | qiāoqiāo | tiễu tiễu | âm thầm | 5 |
| 877 | 切 | qiē | thiết | cắt | 5 |
| 878 | 亲 | qīn | thân | thân | — |
| 879 | 亲爱 | qīn’ài | thân ái | yêu quý | 5 |
| 880 | 亲朋好友 | qīnpéng-hǎoyǒu | thân bằng hảo hữu | bạn bè và gia đình | — |
| 881 | 亲切 | qīnqiè | thân thiết | thân thiện | 5 |
| 882 | 亲情 | qīnqíng | thân tình | tình thân | — |
| 883 | 亲人 | qīnrén | thân nhân | người thân | — |
| 884 | 亲自 | qīnzì | thân tự | trực tiếp | 5 |
| 885 | 勤奋 | qínfèn | cần phấn | cần cù | 5 |
| 886 | 青 | qīng | thanh | xanh | 5 |
| 887 | 轻易 | qīngyì | khinh dịch | dễ dàng | 5 |
| 888 | 轻重 | qīngzhòng | khinh trọng | mức độ nặng nhẹ | — |
| 889 | 情感 | qínggǎn | tình cảm | cảm xúc | — |
| 890 | 情景 | qíngjǐng | tình cảnh | cảnh tượng | 5 |
| 891 | 情绪 | qíngxù | tình tự | cảm xúc | 5 |
| 892 | 请教 | qǐngjiào | thỉnh giáo | thỉnh giáo | 6 |
| 893 | 请求 | qǐngqiú | thỉnh cầu | yêu cầu | 5 |
| 894 | 穷 | qióng | cùng | nghèo | 4 |
| 895 | 趋势 | qūshì | xu thế | xu hướng | 5 |
| 896 | 区域 | qūyù | khu vực | khu vực | 6 |
| 897 | 去世 | qùshì | khứ thế | qua đời | 5 |
| 898 | 权 | quán | quyền | quyền | — |
| 899 | 权利 | quánlì | quyền lợi | quyền lợi | 5 |
| 900 | 全力 | quánlì | toàn lực | toàn lực | — |
| 901 | 全面 | quánmiàn | toàn diện | toàn diện | 5 |
| 902 | 全体 | quántǐ | toàn thể | toàn thể | — |
| 903 | 全新 | quánxīn | toàn tân | hoàn toàn mới | — |
| 904 | 劝 | quàn | khuyến | khuyên | 5 |
| 905 | 缺乏 | quēfá | khuyết phạp | thiếu | 5 |
| 906 | 确保 | quèbǎo | xác bảo | đảm bảo | 6 |
| 907 | 确定 | quèdìng | xác định | xác định | 5 |
| 908 | 确认 | quèrèn | xác nhận | xác nhận | 5 |
| 909 | 群 | qún | quần | nhóm | 5 |
| 910 | 群体 | qúntǐ | quần thể | nhóm | — |
| 911 | 燃烧 | ránshāo | nhiên thiêu | cháy | 5 |
| 912 | 绕 | rào | nhiễu | quanh | 5 |
| 913 | 热爱 | rè’ài | nhiệt ái | yêu mến | 5 |
| 914 | 热量 | rèliàng | nhiệt lượng | nhiệt lượng | — |
| 915 | 热烈 | rèliè | nhiệt liệt | nhiệt tình | 5 |
| 916 | 热心 | rèxīn | nhiệt tâm | nhiệt tâm | 5 |
| 917 | 人才 | réncái | nhân tài | nhân tài | 5 |
| 918 | 人工 | réngōng | nhân công | nhân tạo | 6 |
| 919 | 人际 | rénjì | nhân tế | giao tiếp | — |
| 920 | 人口 | rénkǒu | nhân khẩu | dân số | 5 |
| 921 | 人类 | rénlèi | nhân loại | loài người | 5 |
| 922 | 人力 | rénlì | nhân lực | nhân lực | — |
| 923 | 人民 | rénmín | nhân dân | nhân dân | — |
| 924 | 人民币 | rénmínbì | nhân dân tệ | nhân dân tệ | 5 |
| 925 | 人群 | rénqún | nhân quần | đám đông | — |
| 926 | 人体 | réntǐ | nhân thể | cơ thể | — |
| 927 | 人物 | rénwù | nhân vật | nhân vật | 5 |
| 928 | 忍 | rěn | nhẫn | nhẫn nhịn | — |
| 929 | 认 | rèn | nhận | nhận | — |
| 930 | 日历 | rìlì | nhật lịch | lịch | 5 |
| 931 | 日用品 | rìyòngpǐn | nhật dụng phẩm | đồ dùng hàng ngày | 5 |
| 932 | 如 | rú | như | như | — |
| 933 | 如此 | rúcǐ | như thử | như vậy | — |
| 934 | 如何 | rúhé | như hà | như thế nào | 5 |
| 935 | 如今 | rújīn | như kim | hiện nay | 5 |
| 936 | 如同 | rútóng | như đồng | tựa như | — |
| 937 | 如下 | rúxià | như hạ | như sau | — |
| 938 | 软 | ruǎn | nhuyễn | mềm | 5 |
| 939 | 软件 | ruǎnjiàn | nhuyễn kiện | phần mềm | 5 |
| 940 | 弱 | ruò | nhược | yếu | 5 |
| 941 | 洒 | sǎ | sái | rải | 5 |
| 942 | 赛场 | sàichǎng | tái trường | đấu trường | — |
| 943 | 色彩 | sècǎi | sắc thái | màu sắc | 5 |
| 944 | 沙漠 | shāmò | sa mạc | sa mạc | 5 |
| 945 | 沙子 | shāzi | sa tử | cát | — |
| 946 | 傻 | shǎ | sỏa | ngốc | 5 |
| 947 | 晒 | shài | sái | phơi | 5 |
| 948 | 删 | shān | san | xóa | — |
| 949 | 扇 | shān | phiến | quạt | — |
| 950 | 删除 | shānchú | san trừ | xóa | 5 |
| 951 | 山区 | shānqū | sơn khu | vùng núi | — |
| 952 | 擅长 | shàncháng | thiện trường | giỏi | 6 |
| 953 | 善良 | shànliáng | thiện lương | tốt bụng | 5 |
| 954 | 善于 | shànyú | thiện vu | giỏi | 5 |
| 955 | 扇子 | shànzi | phiến tí | quạt | 5 |
| 956 | 伤 | shāng | thương | vết thương | — |
| 957 | 伤害 | shānghài | thương hại | gây tổn thương | 5 |
| 958 | 商家 | shāngjiā | thương gia | thương gia | — |
| 959 | 商人 | shāngrén | thương nhân | thương nhân | — |
| 960 | 商务 | shāngwù | thương vụ | kinh doanh | 5 |
| 961 | 商业 | shāngyè | thương nghiệp | kinh doanh | 5 |
| 962 | 赏 | shǎng | thưởng | thưởng | — |
| 963 | 上传 | shàngchuán | thượng truyền | tải lên | — |
| 964 | 上升 | shàngshēng | thượng thăng | tăng | — |
| 965 | 上下 | shàngxià | thượng hạ | trên dưới | — |
| 966 | 上涨 | shàngzhǎng | thượng trướng | tăng | — |
| 967 | 烧 | shāo | thiêu | nướng | — |
| 968 | 烧烤 | shāokǎo | thiêu khảo | nướng | — |
| 969 | 蛇 | shé | xà | rắn | 5 |
| 970 | 舍不得 | shěbude | xá bất đắc | không nỡ | 5 |
| 971 | 舍得 | shěde | xá đắc | sẵn sàng | — |
| 972 | 设备 | shèbèi | thiết bị | thiết bị | 5 |
| 973 | 设计 | shèjì | thiết kế | thiết kế | 5 |
| 974 | 设立 | shèlì | thiết lập | thành lập | 6 |
| 975 | 社区 | shèqū | xã khu | cộng đồng | 6 |
| 976 | 设施 | shèshī | thiết thi | cơ sở | 5 |
| 977 | 摄影 | shèyǐng | nhiếp ảnh | nhiếp ảnh | 5 |
| 978 | 设置 | shèzhì | thiết trí | thiết lập | 6 |
| 979 | 伸 | shēn | thân | duỗi | 5 |
| 980 | 身材 | shēncái | thân tài | dáng người | 5 |
| 981 | 深度 | shēndù | thâm độ | chiều sâu | — |
| 982 | 身份 | shēnfèn | thân phận | danh tính | 5 |
| 983 | 深厚 | shēnhòu | thâm hậu | sâu sắc | — |
| 984 | 深刻 | shēnkè | thâm khắc | sâu sắc | 5 |
| 985 | 深入 | shēnrù | thâm nhập | đi sâu | — |
| 986 | 深远 | shēnyuǎn | thâm viễn | sâu xa | — |
| 987 | 神话 | shénhuà | thần thoại | thần thoại | 5 |
| 988 | 神秘 | shénmì | thần bí | bí ẩn | 5 |
| 989 | 升1 | shēng | thăng | tăng | 5 |
| 990 | 生产 | shēngchǎn | sinh sản | sản xuất | 5 |
| 991 | 生存 | shēngcún | sinh tồn | sinh tồn | 6 |
| 992 | 生动 | shēngdòng | sinh động | sinh động | 5 |
| 993 | 升级 | shēngjí | thăng cấp | nâng cấp | — |
| 994 | 升温 | shēngwēn | thăng ôn | tăng nhiệt | — |
| 995 | 生物 | shēngwù | sinh vật | sinh vật | 6 |
| 996 | 生肖 | shēngxiào | sinh tiếu | cung hoàng đạo | 6 |
| 997 | 生长 | shēngzhǎng | sinh trưởng | sinh trưởng | 5 |
| 998 | 省2 | shěng | tỉnh | tỉnh | 4 |
| 999 | 省份 | shěngfèn | tỉnh phận | tỉnh | — |
| 1000 | 省会 | shěnghuì | tỉnh hội | thủ phủ | 6 |
| 1001 | 胜 | shèng | thắng | thắng | — |
| 1002 | 胜利 | shènglì | thắng lợi | chiến thắng | 5 |
| 1003 | 诗 | shī | thi | thơ | 5 |
| 1004 | 湿 | shī | thấp | ẩm ướt | — |
| 1005 | 失恋 | shīliàn | thất luyến | mất tình | — |
| 1006 | 失眠 | shīmián | thất miên | mất ngủ | 5 |
| 1007 | 诗人 | shīrén | thi nhân | nhà thơ | — |
| 1008 | 失误 | shīwù | thất ngộ | sai lầm | 6 |
| 1009 | 失业 | shīyè | thất nghiệp | thất nghiệp | 5 |
| 1010 | 时差 | shíchā | thời sai | chênh lệch múi giờ | 5 |
| 1011 | 时常 | shícháng | thời thường | thường xuyên | 6 |
| 1012 | 时代 | shídài | thời đại | thời đại | 5 |
| 1013 | 实践 | shíjiàn | thực tiễn | thực hành | 5 |
| 1014 | 时刻 | shíkè | thời khắc | thời khắc | 5 |
| 1015 | 实力 | shílì | thực lực | thực lực | 6 |
| 1016 | 时期 | shíqī | thời kỳ | thời kỳ | 5 |
| 1017 | 实施 | shíshī | thực thi | thực hiện | 6 |
| 1018 | 石头 | shítou | thạch đầu | đá | 5 |
| 1019 | 实习 | shíxí | thực tập | thực tập | 5 |
| 1020 | 实现 | shíxiàn | thực hiện | thực hiện | 5 |
| 1021 | 实行 | shíxíng | thực hành | thực hiện | 6 |
| 1022 | 实验 | shíyàn | thực nghiệm | thí nghiệm | 5 |
| 1023 | 实验室 | shíyànshì | thực nghiệm thất | phòng thí nghiệm | — |
| 1024 | 实用 | shíyòng | thực dụng | thực dụng | 5 |
| 1025 | 食用 | shíyòng | thực dụng | dùng ăn | — |
| 1026 | 使得 | shǐde | sứ đắc | khiến | — |
| 1027 | 始终 | shǐzhōng | thủy chung | luôn luôn | 5 |
| 1028 | 式 | shì | thức | kiểu | — |
| 1029 | 适当 | shìdàng | thích đương | thích hợp | — |
| 1030 | 似的 | shìde | tự đích | giống như | 5 |
| 1031 | 事故 | shìgù | sự cố | sự cố | 6 |
| 1032 | 事件 | shìjiàn | sự kiện | sự kiện | 6 |
| 1033 | 试卷 | shìjuàn | thí quyển | bài thi | 5 |
| 1034 | 市民 | shìmín | thị dân | cư dân | — |
| 1035 | 事实 | shìshí | sự thực | sự thật | 5 |
| 1036 | 视为 | shìwéi | thị vi | coi là | — |
| 1037 | 事物 | shìwù | sự vật | sự vật | 5 |
| 1038 | 事先 | shìxiān | sự tiên | trước | 5 |
| 1039 | 试验 | shìyàn | thí nghiệm | thử nghiệm | 6 |
| 1040 | 事业 | shìyè | sự nghiệp | sự nghiệp | 6 |
| 1041 | 试用 | shìyòng | thí dụng | thử dùng | — |
| 1042 | 适用 | shìyòng | thích dụng | áp dụng | — |
| 1043 | 收获 | shōuhuò | thu hoạch | thu hoạch | 5 |
| 1044 | 收集 | shōují | thu tập | thu thập | — |
| 1045 | 收看 | shōukàn | thu khán | xem | — |
| 1046 | 守 | shǒu | thủ | giữ | — |
| 1047 | 首次 | shǒucì | thủ thứ | lần đầu | — |
| 1048 | 手段 | shǒuduàn | thủ đoạn | phương pháp | — |
| 1049 | 手工 | shǒugōng | thủ công | thủ công | 5 |
| 1050 | 手术 | shǒushù | thủ thuật | phẫu thuật | 5 |
| 1051 | 手套 | shǒutào | thủ sáo | găng tay | 5 |
| 1052 | 手续 | shǒuxù | thủ tục | thủ tục | 5 |
| 1053 | 手指 | shǒuzhǐ | thủ chỉ | ngón tay | 5 |
| 1054 | 售价 | shòujià | thụ giá | giá bán | — |
| 1055 | 蔬菜 | shūcài | sơ thái | rau | 5 |
| 1056 | 书法 | shūfǎ | thư pháp | thư pháp | 6 |
| 1057 | 书房 | shūfáng | thư phòng | phòng đọc | — |
| 1058 | 书架 | shūjià | thư giá | giá sách | 5 |
| 1059 | 输入 | shūrù | thâu nhập | nhập | 5 |
| 1060 | 舒适 | shūshì | thư thích | thoải mái | 5 |
| 1061 | 熟练 | shúliàn | thục luyện | thành thạo | 5 |
| 1062 | 熟人 | shúrén | thục nhân | người quen | — |
| 1063 | 数 | shǔ | số | đếm | 5 |
| 1064 | 鼠标 | shǔbiāo | thử tiêu | chuột | 5 |
| 1065 | 属于 | shǔyú | thuộc vu | thuộc về | 5 |
| 1066 | 束 | shù | thúc | chùm | 6 |
| 1067 | 数据 | shùjù | số cứ | dữ liệu | 5 |
| 1068 | 树木 | shùmù | thụ mộc | cây cối | — |
| 1069 | 摔 | shuāi | suất | ngã | — |
| 1070 | 双方 | shuāngfāng | song phương | hai bên | 5 |
| 1071 | 水分 | shuǐfèn | thủy phân | độ ẩm | — |
| 1072 | 税 | shuì | thuế | thuế | 5 |
| 1073 | 睡眠 | shuìmián | thụy miên | giấc ngủ | — |
| 1074 | 顺 | shùn | thuận | theo | — |
| 1075 | 说不定 | shuōbudìng | thuyết bất định | có thể | 5 |
| 1076 | 说服 | shuōfú | thuyết phục | thuyết phục | 5 |
| 1077 | 思考 | sīkǎo | tư khảo | suy nghĩ | 5 |
| 1078 | 私人 | sīrén | tư nhân | riêng tư | 5 |
| 1079 | 思维 | sīwéi | tư duy | tư duy | 6 |
| 1080 | 思想 | sīxiǎng | tư tưởng | tư tưởng | 5 |
| 1081 | 四处 | sìchù | tứ xứ | khắp nơi | — |
| 1082 | 似乎 | sìhū | tự hồ | có vẻ | 5 |
| 1083 | 四周 | sìzhōu | tứ chu | xung quanh | — |
| 1084 | 搜 | sōu | sưu | tìm kiếm | — |
| 1085 | 搜索 | sōusuǒ | sưu sách | tìm kiếm | 5 |
| 1086 | 宿舍 | sùshè | túc xá | ký túc xá | 5 |
| 1087 | 酸甜苦辣 | suān-tián-kǔ-là | toan điềm khổ lạt | buồn vui sướng khổ | — |
| 1088 | 随 | suí | tùy | theo | — |
| 1089 | 随后 | suíhòu | tùy hậu | sau đó | — |
| 1090 | 随时 | suíshí | tùy thời | bất cứ lúc nào | 5 |
| 1091 | 随手 | suíshǒu | tùy thủ | ngay tức khắc | 5 |
| 1092 | 随意 | suíyì | tùy ý | tùy ý | 6 |
| 1093 | 碎 | suì | toái | (động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ | 5 |
| 1094 | 损害 | sǔnhài | tổn hại | gây hại | — |
| 1095 | 损失 | sǔnshī | tổn thất | tổn thất | 5 |
| 1096 | 缩短 | suōduǎn | súc đoản | rút ngắn | 5 |
| 1097 | 缩小 | suōxiǎo | súc tiểu | thu nhỏ | — |
| 1098 | 所1 | suǒ | sở | nơi | 5 |
| 1099 | 锁 | suǒ | tỏa | khóa | 5 |
| 1100 | 他人 | tārén | tha nhân | người khác | — |
| 1101 | 台灯 | táidēng | thai đăng | đèn bàn | — |
| 1102 | 台阶 | táijiē | thai giai | bậc thang | 5 |
| 1103 | 太太 | tàitai | thái thái | phụ nữ đã kết hôn | 5 |
| 1104 | 谈话 | tánhuà | đàm thoại | nói chuyện | — |
| 1105 | 桃 | táo | đào | đào | 5 |
| 1106 | 套 | tào | sáo | che đậy | 5 |
| 1107 | 特产 | tèchǎn | đặc sản | đặc sản | — |
| 1108 | 特色 | tèsè | đặc sắc | đặc sắc | 5 |
| 1109 | 特殊 | tèshū | đặc thù | đặc biệt | 5 |
| 1110 | 特有 | tèyǒu | đặc hữu | đặc trưng | — |
| 1111 | 特征 | tèzhēng | đặc chinh | đặc điểm | 5 |
| 1112 | 疼痛 | téngtòng | đồng thống | đau | — |
| 1113 | 提倡 | tíchàng | đề xướng | thúc đẩy | 5 |
| 1114 | 提交 | tíjiāo | đề giao | nộp | — |
| 1115 | 题目 | tímù | đề mục | đề mục | 5 |
| 1116 | 提起 | tíqǐ | đề khởi | nhắc đến | — |
| 1117 | 提升 | tíshēng | đề thăng | nâng cao | — |
| 1118 | 提问 | tíwèn | đề vấn | đặt câu hỏi | 5 |
| 1119 | 体会 | tǐhuì | thể hội | trải nghiệm | 5 |
| 1120 | 体力 | tǐlì | thể lực | sức lực | — |
| 1121 | 体现 | tǐxiàn | thể hiện | thể hiện | 5 |
| 1122 | 体验 | tǐyàn | thể nghiệm | trải nghiệm | 5 |
| 1123 | 替 | tì | thế | thay thế | — |
| 1124 | 天空 | tiānkōng | thiên không | bầu trời | 5 |
| 1125 | 天上 | tiānshàng | thiên thượng | trên trời | — |
| 1126 | 填 | tián | điền | điền | — |
| 1127 | 甜品 | tiánpǐn | điềm phẩm | tráng miệng | — |
| 1128 | 挑 | tiāo | thiêu | chọn | — |
| 1129 | 挑选 | tiāoxuǎn | thiêu tuyển | lựa chọn | — |
| 1130 | 调 | tiáo | điều | điều | — |
| 1131 | 调皮 | tiáopí | điều bì | tinh nghịch | 5 |
| 1132 | 调整 | tiáozhěng | điều chỉnh | điều chỉnh | 5 |
| 1133 | 挑战 | tiǎozhàn | thiêu chiến | thách thức | 5 |
| 1134 | 跳高 | tiàogāo | khiêu cao | nhảy cao | — |
| 1135 | 跳远 | tiàoyuǎn | khiêu viễn | nhảy xa | — |
| 1136 | 贴 | tiē | thiếp | dán | — |
| 1137 | 铁路 | tiělù | thiết lộ | đường sắt | — |
| 1138 | 停留 | tíngliú | đình lưu | ở lại | — |
| 1139 | 通常 | tōngcháng | thông thường | thông thường | 5 |
| 1140 | 通行 | tōngxíng | thông hành | đi qua | — |
| 1141 | 同 | tóng | đồng | cùng | — |
| 1142 | 同情 | tóngqíng | đồng tình | đồng cảm | 4 |
| 1143 | 同一 | tóngyī | đồng nhất | cùng một | — |
| 1144 | 统计 | tǒngjì | thống kế | thống kê | 6 |
| 1145 | 统一 | tǒngyī | thống nhất | thống nhất | 5 |
| 1146 | 痛苦 | tòngkǔ | thống khổ | đau khổ | 5 |
| 1147 | 投 | tóu | đầu | ném | — |
| 1148 | 投入 | tóurù | đầu nhập | đầu tư | 5 |
| 1149 | 头 | tou | đầu | đầu | — |
| 1150 | 突出 | tūchū | đột xuất | nổi bật | 5 |
| 1151 | 图画 | túhuà | đồ họa | tranh | — |
| 1152 | 图书 | túshū | đồ thư | sách | — |
| 1153 | 土地 | tǔdì | thổ địa | đất đai | 5 |
| 1154 | 土豆 | tǔdòu | thổ đậu | khoai tây | 5 |
| 1155 | 兔子 | tùzi | thỏ tí | thỏ | 5 |
| 1156 | 团 | tuán | đoàn | nhóm | 5 |
| 1157 | 团队 | tuánduì | đoàn đội | đội | — |
| 1158 | 推动 | tuīdòng | thôi động | thúc đẩy | — |
| 1159 | 推广 | tuīguǎng | thôi quảng | phổ biến | 5 |
| 1160 | 推荐 | tuījiàn | thôi tiến | đề xuất | 5 |
| 1161 | 推进 | tuījìn | thôi tiến | tiến lên | — |
| 1162 | 退 | tuì | thoái | rút lui | 5 |
| 1163 | 退出 | tuìchū | thoái xuất | thoát | — |
| 1164 | 退还 | tuìhuán | thoái hoàn | hoàn tiền | — |
| 1165 | 退休 | tuìxiū | thoái hưu | về hưu | 5 |
| 1166 | 拖鞋 | tuōxié | tha hài | dép | — |
| 1167 | 外部 | wàibù | ngoại bộ | bên ngoài | — |
| 1168 | 外公 | wàigōng | ngoại công | ông ngoại | 5 |
| 1169 | 外观 | wàiguān | ngoại quan | vẻ bề ngoài | — |
| 1170 | 外婆 | wàipó | ngoại bà | bà ngoại | — |
| 1171 | 外形 | wàixíng | ngoại hình | hình dáng | — |
| 1172 | 弯 | wān | loan | cong | — |
| 1173 | 玩具 | wánjù | ngoạn cụ | đồ chơi | 5 |
| 1174 | 完美 | wánměi | hoàn mỹ | hoàn hảo | 5 |
| 1175 | 完善 | wánshàn | hoàn thiện | hoàn thiện | 5 |
| 1176 | 完整 | wánzhěng | hoàn chỉnh | hoàn chỉnh | 5 |
| 1177 | 万一 | wànyī | vạn nhất | phòng khi | 5 |
| 1178 | 往返 | wǎngfǎn | vãng phản | khứ hồi | 5 |
| 1179 | 网络 | wǎngluò | võng lạc | mạng lưới | 5 |
| 1180 | 危害 | wēihài | nguy hại | gây hại | 5 |
| 1181 | 微笑 | wēixiào | vi tiếu | mỉm cười | 5 |
| 1182 | 威胁 | wēixié | uy hiếp | đe dọa | 5 |
| 1183 | 围 | wéi | vi | vây | — |
| 1184 | 为2 | wéi | vi | làm (với tư cách) | 3 |
| 1185 | 维持 | wéichí | duy trì | duy trì | 6 |
| 1186 | 违法 | wéifǎ | vi pháp | vi phạm | — |
| 1187 | 违反 | wéifǎn | vi phản | vi phạm | 5 |
| 1188 | 围巾 | wéijīn | vi cân | khăn quàng | 5 |
| 1189 | 围绕 | wéirào | vi nhiễu | xung quanh | 5 |
| 1190 | 维修 | wéixiū | duy tu | sửa chữa | 5 |
| 1191 | 唯一 | wéiyī | duy nhất | duy nhất | 5 |
| 1192 | 尾巴 | wěiba | vĩ ba | đuôi | 5 |
| 1193 | 伟大 | wěidà | vĩ đại | vĩ đại | 5 |
| 1194 | 胃 | wèi | vị | dạ dày | 5 |
| 1195 | 喂2 | wèi | úy | alo | 1 |
| 1196 | 未来 | wèilái | vị lai | tương lai | 5 |
| 1197 | 位于 | wèiyú | vị vu | nằm ở | 5 |
| 1198 | 位置 | wèizhì | vị trí | vị trí | 5 |
| 1199 | 温暖 | wēnnuǎn | ôn noãn | ấm áp | 5 |
| 1200 | 文学 | wénxué | văn học | văn học | 5 |
| 1201 | 稳定 | wěndìng | ổn định | ổn định | 5 |
| 1202 | 问卷 | wènjuàn | vấn quyển | bảng câu hỏi | — |
| 1203 | 握 | wò | ác | nắm | — |
| 1204 | 卧室 | wòshì | ngọa thất | phòng ngủ | 5 |
| 1205 | 握手 | wòshǒu | ác thủ | bắt tay | 5 |
| 1206 | 无关 | wúguān | vô quan | không liên quan | — |
| 1207 | 无奈 | wúnài | vô nại | bất lực | 5 |
| 1208 | 无数 | wúshù | vô số | vô số | 5 |
| 1209 | 无限 | wúxiàn | vô hạn | vô hạn | — |
| 1210 | 无效 | wúxiào | vô hiệu | vô hiệu | — |
| 1211 | 舞蹈 | wǔdǎo | vũ đạo | vũ đạo | 6 |
| 1212 | 武术 | wǔshù | vũ thuật | võ thuật | 5 |
| 1213 | 舞台 | wǔtái | vũ đài | sân khấu | — |
| 1214 | 五颜六色 | wǔyán-liùsè | ngũ nhan lục sắc | muôn màu sắc | — |
| 1215 | 雾 | wù | vụ | sương mù | 5 |
| 1216 | 物价 | wùjià | vật giá | giá cả | — |
| 1217 | 物理 | wùlǐ | vật lý | vật lý | 5 |
| 1218 | 物品 | wùpǐn | vật phẩm | đồ vật | — |
| 1219 | 物业 | wùyè | vật nghiệp | vật nghiệp | 6 |
| 1220 | 物质 | wùzhì | vật chất | vật chất | 5 |
| 1221 | 西餐 | xīcān | tây xan | đồ ăn phương Tây | — |
| 1222 | 吸管 | xīguǎn | hấp quản | ống hút | — |
| 1223 | 吸收 | xīshōu | hấp thu | hấp thụ | 5 |
| 1224 | 西装 | xīzhuāng | tây trang | áo vest | — |
| 1225 | 戏 | xì | hí | kịch | — |
| 1226 | 系 | xì | hệ | khoa | 5 |
| 1227 | 细节 | xìjié | tế tiết | chi tiết | 5 |
| 1228 | 戏剧 | xìjù | hí kịch | kịch | 5 |
| 1229 | 系统 | xìtǒng | hệ thống | hệ thống | 5 |
| 1230 | 下载 | xiàzài | hạ tải | tải về | 5 |
| 1231 | 先后 | xiānhòu | tiên hậu | lần lượt | — |
| 1232 | 先进 | xiānjìn | tiên tiến | tiên tiến | 6 |
| 1233 | 闲 | xián | nhàn | rảnh | — |
| 1234 | 显得 | xiǎnde | hiển đắc | có vẻ | 5 |
| 1235 | 显然 | xiǎnrán | hiển nhiên | hiển nhiên | 5 |
| 1236 | 显示 | xiǎnshì | hiển thị | hiển thị | 5 |
| 1237 | 县 | xiàn | huyện | huyện | 5 |
| 1238 | 现场 | xiànchǎng | hiện trường | hiện trường | 6 |
| 1239 | 现代 | xiàndài | hiện đại | hiện đại | 5 |
| 1240 | 现代化 | xiàndàihuà | hiện đại hóa | hiện đại hóa | — |
| 1241 | 线路 | xiànlù | tuyến lộ | tuyến | — |
| 1242 | 现实 | xiànshí | hiện thực | thực tại | 5 |
| 1243 | 现象 | xiànxiàng | hiện tượng | hiện tượng | 5 |
| 1244 | 限制 | xiànzhì | hạn chế | hạn chế | 5 |
| 1245 | 现状 | xiànzhuàng | hiện trạng | hiện trạng | 6 |
| 1246 | 乡 | xiāng | hương | quê | — |
| 1247 | 相处 | xiāngchǔ | tương xử | chung sống | 5 |
| 1248 | 乡村 | xiāngcūn | hương thôn | nông thôn | — |
| 1249 | 相当 | xiāngdāng | tương đương | khá | 5 |
| 1250 | 相对 | xiāngduì | tương đối | tương đối | 5 |
| 1251 | 相关 | xiāngguān | tương quan | liên quan | 5 |
| 1252 | 相似 | xiāngsì | tương tự | tương tự | 5 |
| 1253 | 想念 | xiǎngniàn | tưởng niệm | nhớ | 5 |
| 1254 | 响声 | xiǎngshēng | hưởng thanh | âm thanh | — |
| 1255 | 享受 | xiǎngshòu | hưởng thụ | hưởng thụ | 5 |
| 1256 | 想象 | xiǎngxiàng | tưởng tượng | tưởng tượng | 5 |
| 1257 | 相册 | xiàngcè | tương sách | album ảnh | — |
| 1258 | 项目 | xiàngmù | hạng mục | dự án | 5 |
| 1259 | 橡皮 | xiàngpí | tượng bì | cục tẩy | 4 |
| 1260 | 向上 | xiàngshàng | hướng thượng | lên | — |
| 1261 | 象征 | xiàngzhēng | tượng chinh | tượng trưng | 5 |
| 1262 | 消费 | xiāofèi | tiêu phí | tiêu dùng | 5 |
| 1263 | 消费者 | xiāofèizhě | tiêu phí giả | người tiêu dùng | — |
| 1264 | 消化 | xiāohuà | tiêu hóa | tiêu hóa | 5 |
| 1265 | 消极 | xiāojí | tiêu cực | tiêu cực | 5 |
| 1266 | 销量 | xiāoliàng | tiêu lượng | doanh số | — |
| 1267 | 消失 | xiāoshī | tiêu thất | biến mất | 5 |
| 1268 | 销售 | xiāoshòu | tiêu thụ | bán hàng | 5 |
| 1269 | 小姐 | xiǎojiě | tiểu thư | cô gái | 1 |
| 1270 | 小型 | xiǎoxíng | tiểu hình | cỡ nhỏ | — |
| 1271 | 小于 | xiǎoyú | tiểu vu | nhỏ hơn | — |
| 1272 | 效率 | xiàolǜ | hiệu suất | hiệu suất | 5 |
| 1273 | 斜 | xié | tà | xiên | 5 |
| 1274 | 协议 | xiéyì | hiệp nghị | thỏa thuận | 6 |
| 1275 | 写作 | xiězuò | tả tác | viết | 5 |
| 1276 | 新郎 | xīnláng | tân lang | chú rể | 6 |
| 1277 | 心理 | xīnlǐ | tâm lí | tâm lý | 5 |
| 1278 | 新娘 | xīnniáng | tân nương | cô dâu | 6 |
| 1279 | 新人 | xīnrén | tân nhân | người mới | — |
| 1280 | 欣赏 | xīnshǎng | hân thưởng | tán thưởng | 5 |
| 1281 | 心态 | xīntài | tâm thái | tâm trạng | 6 |
| 1282 | 新型 | xīnxíng | tân hình | loại mới | — |
| 1283 | 信封 | xìnfēng | tín phong | phong bì | 4 |
| 1284 | 信任 | xìnrèn | tín nhiệm | tin tưởng | 5 |
| 1285 | 信用 | xìnyòng | tín dụng | tín dụng | — |
| 1286 | 行程 | xíngchéng | hành trình | lịch trình | — |
| 1287 | 形成 | xíngchéng | hình thành | hình thành | 5 |
| 1288 | 行动 | xíngdòng | hành động | hành động | 5 |
| 1289 | 行人 | xíngrén | hành nhân | người đi bộ | 5 |
| 1290 | 形容 | xíngróng | hình dung | diễn tả | 5 |
| 1291 | 形式 | xíngshì | hình thức | hình thức | 5 |
| 1292 | 形势 | xíngshì | hình thế | tình hình | 5 |
| 1293 | 行驶 | xíngshǐ | hàng sử | di chuyển | — |
| 1294 | 行为 | xíngwéi | hàng vi | hành vi | 5 |
| 1295 | 形象 | xíngxiàng | hình tượng | hình ảnh | 5 |
| 1296 | 形状 | xíngzhuàng | hình trạng | hình dạng | 5 |
| 1297 | 行走 | xíngzǒu | hàng tẩu | đi bộ | — |
| 1298 | 幸运 | xìngyùn | hạnh vận | may mắn | 5 |
| 1299 | 性质 | xìngzhì | tính chất | tính chất | 5 |
| 1300 | 修改 | xiūgǎi | tu cải | sửa đổi | 5 |
| 1301 | 修建 | xiūjiàn | tu kiến | xây dựng | 6 |
| 1302 | 休闲 | xiūxián | hưu nhàn | nghỉ ngơi | 5 |
| 1303 | 需 | xū | nhu | cần | — |
| 1304 | 需求 | xūqiú | nhu cầu | nhu cầu | 6 |
| 1305 | 虚心 | xūxīn | hư tâm | khiêm tốn | 5 |
| 1306 | 宣布 | xuānbù | tuyên bố | tuyên bố | 5 |
| 1307 | 宣传 | xuānchuán | tuyên truyền | tuyên truyền | 5 |
| 1308 | 选手 | xuǎnshǒu | tuyển thủ | Vận động viên | 6 |
| 1309 | 学分 | xuéfēn | học phân | tín chỉ | — |
| 1310 | 学科 | xuékē | học khoa | môn học | — |
| 1311 | 学历 | xuélì | học lịch | bằng cấp | 5 |
| 1312 | 学年 | xuénián | học niên | năm học | — |
| 1313 | 学术 | xuéshù | học thuật | học thuật | 5 |
| 1314 | 学者 | xuézhě | học giả | nhà học giả | — |
| 1315 | 雪糕 | xuěgāo | tuyết cao | kem | — |
| 1316 | 询问 | xúnwèn | tuần vấn | hỏi | 5 |
| 1317 | 寻找 | xúnzhǎo | tầm trảo | tìm kiếm | 5 |
| 1318 | 训练 | xùnliàn | huấn luyện | huấn luyện | 5 |
| 1319 | 迅速 | xùnsù | tấn tốc | nhanh chóng | 5 |
| 1320 | 呀 | yā | nha | (trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ) | 4 |
| 1321 | 押金 | yājīn | áp kim | tiền đặt cọc | 5 |
| 1322 | 压岁钱 | yāsuìqián | áp tuế tiền | Tiền lì xì | 6 |
| 1323 | 鸭子 | yāzi | áp tí | con vịt | — |
| 1324 | 牙齿 | yáchǐ | nha xỉ | răng | 5 |
| 1325 | 沿 | yán | duyên | dọc theo | — |
| 1326 | 延长 | yáncháng | diên trường | kéo dài | 5 |
| 1327 | 研发 | yánfā | nghiên phát | nghiên cứu và phát triển | — |
| 1328 | 严肃 | yánsù | nghiêm túc | nghiêm túc | 5 |
| 1329 | 研制 | yánzhì | nghiên chế | nghiên cứu chế tạo | — |
| 1330 | 眼 | yǎn | nhãn | mắt | — |
| 1331 | 演讲 | yǎnjiǎng | diễn giảng | bài phát biểu | 5 |
| 1332 | 眼泪 | yǎnlèi | nhãn lệ | nước mắt | — |
| 1333 | 阳台 | yángtái | dương đài | ban công | 5 |
| 1334 | 样式 | yàngshì | dạng thức | kiểu dáng | 5 |
| 1335 | 腰 | yāo | yêu | eo | 5 |
| 1336 | 摇 | yáo | dao | lắc | 5 |
| 1337 | 咬 | yǎo | giảo | cắn | 5 |
| 1338 | 要不 | yàobù | yêu bất | hay là | 5 |
| 1339 | 要不是 | yàobúshì | yếu bất thị | nếu không | — |
| 1340 | 药品 | yàopǐn | dược phẩm | thuốc | — |
| 1341 | 药物 | yàowù | dược vật | thuốc | — |
| 1342 | 夜间 | yèjiān | dạ gian | ban đêm | — |
| 1343 | 夜市 | yèshì | dạ thị | chợ đêm | — |
| 1344 | 业务 | yèwù | nghiệp vụ | công việc kinh doanh | 5 |
| 1345 | 业余 | yèyú | nghiệp dư | nghiệp dư | 5 |
| 1346 | 依据 | yījù | y cứ | căn cứ | 6 |
| 1347 | 依靠 | yīkào | y kháo | dựa vào | 6 |
| 1348 | 医疗 | yīliáo | y liệu | y tế | — |
| 1349 | 依然 | yīrán | y nhiên | vẫn | 5 |
| 1350 | 医学 | yīxué | y học | y học | — |
| 1351 | 移 | yí | di | di chuyển | — |
| 1352 | 一次性 | yícìxìng | nhất thứ tính | một lần | — |
| 1353 | 一代 | yídài | nhất đại | một thế hệ | — |
| 1354 | 一旦 | yídàn | nhất đán | một khi | 5 |
| 1355 | 移动 | yídòng | di động | di chuyển | 5 |
| 1356 | 遗憾 | yíhàn | di hám | tiếc nuối | 5 |
| 1357 | 一路 | yílù | nhất lộ | suốt đường | — |
| 1358 | 一路顺风 | yílù-shùnfēng | nhất lộ thuận phong | thượng lộ bình an | — |
| 1359 | 疑问 | yíwèn | nghi vấn | nghi vấn | 5 |
| 1360 | 一致 | yízhì | nhất trí | nhất trí | 5 |
| 1361 | 乙 | yǐ | ất | đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1] | 5 |
| 1362 | 以 | yǐ | dĩ | bằng | 4 |
| 1363 | 以及 | yǐjí | dĩ cập | cũng như | 5 |
| 1364 | 以来 | yǐlái | dĩ lai | kể từ | 5 |
| 1365 | 亿 | yì | ức | 100 triệu | 5 |
| 1366 | 意识 | yìshí | ý thức | ý thức | 6 |
| 1367 | 意外 | yìwài | ý ngoại | tai nạn | 5 |
| 1368 | 意味着 | yìwèizhe | ý vị trước | có nghĩa là | 6 |
| 1369 | 义务 | yìwù | nghĩa vụ | nghĩa vụ | 5 |
| 1370 | 意义 | yìyì | ý nghĩa | ý nghĩa | 5 |
| 1371 | 因而 | yīn’ér | nhân nhi | do đó | 5 |
| 1372 | 音量 | yīnliàng | âm lượng | âm lượng | — |
| 1373 | 因素 | yīnsù | nhân tố | yếu tố | 5 |
| 1374 | 引进 | yǐnjìn | dẫn tiến | giới thiệu | — |
| 1375 | 饮食 | yǐnshí | ẩm thực | ăn uống | 6 |
| 1376 | 印刷 | yìnshuā | ấn loát | in ấn | 5 |
| 1377 | 应当 | yīngdāng | ứng đương | nên | — |
| 1378 | 迎 | yíng | nghênh | chào đón | — |
| 1379 | 迎接 | yíngjiē | nghênh tiếp | đón tiếp | 5 |
| 1380 | 营养 | yíngyǎng | doanh dưỡng | dinh dưỡng | 5 |
| 1381 | 营业 | yíngyè | doanh nghiệp | kinh doanh | 5 |
| 1382 | 影片 | yǐngpiàn | ảnh phiến | phim | — |
| 1383 | 影视 | yǐngshì | ảnh thị | phim và truyền hình | — |
| 1384 | 硬 | yìng | ngạnh | cứng | 5 |
| 1385 | 应对 | yìngduì | ứng đối | đối phó | — |
| 1386 | 硬件 | yìngjiàn | ngạnh kiện | phần cứng | 5 |
| 1387 | 应用 | yìngyòng | ứng dụng | ứng dụng | 5 |
| 1388 | 拥抱 | yōngbào | ủng bão | ôm ấp | 5 |
| 1389 | 拥有 | yōngyǒu | ủng hữu | sở hữu | 6 |
| 1390 | 勇气 | yǒngqì | dũng khí | dũng khí | 5 |
| 1391 | 用法 | yòngfǎ | dụng pháp | cách sử dụng | — |
| 1392 | 用户 | yònghù | dụng hộ | người dùng | 6 |
| 1393 | 用力 | yònglì | dụng lực | dùng sức | — |
| 1394 | 用品 | yòngpǐn | dụng phẩm | vật dụng | — |
| 1395 | 用途 | yòngtú | dụng đồ | mục đích | 5 |
| 1396 | 优惠 | yōuhuì | ưu huệ | ưu đãi | 5 |
| 1397 | 悠久 | yōujiǔ | du cửu | lâu đời | 5 |
| 1398 | 优良 | yōuliáng | ưu lương | tốt | — |
| 1399 | 优美 | yōuměi | ưu mỹ | đẹp đẽ | 5 |
| 1400 | 优势 | yōushì | ưu thế | ưu thế | 5 |
| 1401 | 优质 | yōuzhì | ưu chất | chất lượng cao | — |
| 1402 | 由此 | yóu cǐ | do thử | từ đó | — |
| 1403 | 邮寄 | yóujì | bưu ký | gửi thư | — |
| 1404 | 邮局 | yóujú | bưu cục | bưu điện | 4 |
| 1405 | 游览 | yóulǎn | du lãm | tham quan | 5 |
| 1406 | 邮票 | yóupiào | bưu phiếu | tem | — |
| 1407 | 油条 | yóutiáo | du điều | quẩy | — |
| 1408 | 犹豫 | yóuyù | do dự | do dự | 5 |
| 1409 | 有害 | yǒu hài | hữu hại | có hại | — |
| 1410 | 有力 | yǒulì | hữu lực | mạnh mẽ | — |
| 1411 | 有利 | yǒulì | hữu lợi | có lợi | 5 |
| 1412 | 有限 | yǒuxiàn | hữu hạn | có hạn | — |
| 1413 | 有益 | yǒuyì | hữu ích | có lợi | — |
| 1414 | 有助于 | yǒuzhùyú | hữu trợ vu | giúp ích | — |
| 1415 | 幼儿园 | yòu’éryuán | ấu nhi viên | mẫu giáo | 5 |
| 1416 | 娱乐 | yúlè | ngu nhạc | giải trí | 5 |
| 1417 | 语气 | yǔqì | ngữ khí | giọng nói | 5 |
| 1418 | 雨水 | yǔshuǐ | vũ thủy | nước mưa | — |
| 1419 | 语文 | yǔwén | ngữ văn | ngữ văn | — |
| 1420 | 语音 | yǔyīn | ngữ âm | âm thanh | — |
| 1421 | 预报 | yùbào | dự báo | dự báo | 5 |
| 1422 | 预测 | yùcè | dự trắc | dự đoán | — |
| 1423 | 预订 | yùdìng | dự đính | đặt trước | 5 |
| 1424 | 预防 | yùfáng | dự phòng | phòng ngừa | 5 |
| 1425 | 预计 | yùjì | dự kế | dự kiến | — |
| 1426 | 玉米 | yùmǐ | ngọc mễ | ngô | 5 |
| 1427 | 预约 | yùyuē | dự ước | đặt trước | — |
| 1428 | 原 | yuán | nguyên | nguyên | — |
| 1429 | 圆 | yuán | viên | tròn | 5 |
| 1430 | 原有 | yuán yǒu | nguyên hữu | vốn có | — |
| 1431 | 元旦 | Yuándàn | nguyên đán | Tết Dương lịch | 5 |
| 1432 | 员工 | yuángōng | viên công | nhân viên | 5 |
| 1433 | 原则 | yuánzé | nguyên tắc | nguyên tắc | 5 |
| 1434 | 愿 | yuàn | nguyện | mong muốn | — |
| 1435 | 愿望 | yuànwàng | nguyện vọng | mong ước | 5 |
| 1436 | 约定 | yuēdìng | ước định | thỏa thuận | — |
| 1437 | 运 | yùn | vận | vận chuyển | — |
| 1438 | 运费 | yùnfèi | vận phí | cước vận chuyển | — |
| 1439 | 运气 | yùnqi | vận khí | may mắn | 5 |
| 1440 | 运输 | yùnshū | vận thâu | vận chuyển | 5 |
| 1441 | 运用 | yùnyòng | vận dụng | sử dụng | 5 |
| 1442 | 在场 | zàichǎng | tại trường | hiện diện | — |
| 1443 | 在乎 | zàihu | tại hồ | quan tâm | 5 |
| 1444 | 在内 | zàinèi | tại nội | bao gồm | — |
| 1445 | 在线 | zàixiàn | tại tuyến | trực tuyến | — |
| 1446 | 在于 | zàiyú | tại vu | nằm ở | 5 |
| 1447 | 赞成 | zànchéng | tán thành | tán thành | 5 |
| 1448 | 糟 | zāo | tao | tồi tệ | — |
| 1449 | 糟糕 | zāogāo | tao cao | quá tệ | 5 |
| 1450 | 早期 | zǎoqī | tảo kì | giai đoạn đầu | — |
| 1451 | 早晚 | zǎowǎn | tảo vãn | sớm hay muộn | — |
| 1452 | 早已 | zǎoyǐ | tảo dĩ | đã lâu | — |
| 1453 | 造 | zào | tạo | tạo | — |
| 1454 | 造成 | zàochéng | tạo thành | gây ra | 5 |
| 1455 | 增 | zēng | tăng | tăng | — |
| 1456 | 增进 | zēngjìn | tăng tiến | nâng cao | — |
| 1457 | 增强 | zēngqiáng | tăng cường | tăng cường | — |
| 1458 | 赠 | zèng | tặng | tặng | — |
| 1459 | 赠送 | zèngsòng | tặng tống | tặng | 6 |
| 1460 | 炸 | zhá | tạc | chiên | — |
| 1461 | 摘 | zhāi | trích | hái | 5 |
| 1462 | 窄 | zhǎi | trách | hẹp | 5 |
| 1463 | 展出 | zhǎnchū | triển xuất | trưng bày | — |
| 1464 | 展开 | zhǎnkāi | triển khai | mở rộng | 5 |
| 1465 | 展览 | zhǎnlǎn | triển lãm | triển lãm | 5 |
| 1466 | 展示 | zhǎnshì | triển thị | trưng bày | 6 |
| 1467 | 展现 | zhǎnxiàn | triển hiện | thể hiện | 6 |
| 1468 | 占 | zhàn | chiếm | chiếm | 5 |
| 1469 | 站台 | zhàntái | trạm thai | sân ga | — |
| 1470 | 占线 | zhànxiàn | chiêm tuyến | bận | 4 |
| 1471 | 涨 | zhǎng | trướng | tăng | 5 |
| 1472 | 涨价 | zhǎngjià | trướng giá | tăng giá | — |
| 1473 | 掌声 | zhǎngshēng | chưởng thanh | tiếng vỗ tay | — |
| 1474 | 掌握 | zhǎngwò | chưởng ác | thành thạo | 5 |
| 1475 | 账号 | zhànghào | trướng hiệu | tài khoản | — |
| 1476 | 账户 | zhànghù | trướng hộ | tài khoản | 5 |
| 1477 | 着凉 | zháoliáng | trứ lương | bị lạnh | 5 |
| 1478 | 召开 | zhàokāi | triệu khai | triệu tập | 5 |
| 1479 | 折扣 | zhékòu | chiết khấu | chiết khấu | — |
| 1480 | 哲学 | zhéxué | triết học | triết học | 5 |
| 1481 | 真诚 | zhēnchéng | chân thành | chân thành | — |
| 1482 | 针对 | zhēnduì | châm đối | nhắm vào | 5 |
| 1483 | 珍贵 | zhēnguì | trân quý | quý giá | 6 |
| 1484 | 真实 | zhēnshí | chân thực | thực sự | 5 |
| 1485 | 珍惜 | zhēnxī | trân tích | trân trọng | 5 |
| 1486 | 诊断 | zhěnduàn | chẩn đoạn | chẩn đoán | 5 |
| 1487 | 阵 | zhèn | trận | trận | 5 |
| 1488 | 争 | zhēng | tranh | tranh | — |
| 1489 | 争取 | zhēngqǔ | tranh thủ | cố gắng | 5 |
| 1490 | 整齐 | zhěngqí | chỉnh tề | ngay ngắn | 5 |
| 1491 | 整体 | zhěngtǐ | chỉnh thể | toàn bộ | 5 |
| 1492 | 整整 | zhěngzhěng | chỉnh chỉnh | toàn bộ | — |
| 1493 | 挣 | zhèng | tránh | kiếm | 5 |
| 1494 | 政府 | zhèngfǔ | chính phủ | chính phủ | 5 |
| 1495 | 证据 | zhèngjù | chứng cứ | bằng chứng | 5 |
| 1496 | 正如 | zhèngrú | chính như | đúng như | — |
| 1497 | 证书 | zhèngshū | chứng thư | chứng chỉ | 6 |
| 1498 | 政治 | zhèngzhì | chính trị | chính trị | 5 |
| 1499 | 支1 | zhī | chi | cây | 5 |
| 1500 | 知名 | zhīmíng | tri danh | nổi tiếng | — |
| 1501 | 直 | zhí | trực | thẳng | 5 |
| 1502 | 直播 | zhíbō | trực bá | phát trực tiếp | 6 |
| 1503 | 职场 | zhíchǎng | chức trường | nơi làm việc | — |
| 1504 | 职工 | zhígōng | chức công | nhân viên | — |
| 1505 | 执行 | zhíxíng | chấp hành | thực hiện | 6 |
| 1506 | 止 | zhǐ | chỉ | dừng | — |
| 1507 | 指导 | zhǐdǎo | chỉ đạo | chỉ đạo | 5 |
| 1508 | 至 | zhì | chí | đến | — |
| 1509 | 治 | zhì | trị | chữa | — |
| 1510 | 制订 | zhìdìng | chế đính | soạn thảo | — |
| 1511 | 制定 | zhìdìng | chế định | đặt ra | 5 |
| 1512 | 制度 | zhìdù | chế độ | chế độ | 5 |
| 1513 | 智慧 | zhìhuì | trí tuệ | trí tuệ | 5 |
| 1514 | 至今 | zhìjīn | chí kim | cho đến nay | 5 |
| 1515 | 治疗 | zhìliáo | trị liệu | điều trị | 5 |
| 1516 | 智能 | zhìnéng | trí năng | thông minh | 6 |
| 1517 | 志愿者 | zhìyuànzhě | chí nguyện giả | tình nguyện viên | 5 |
| 1518 | 制造 | zhìzào | chế tạo | sản xuất | 5 |
| 1519 | 制作 | zhìzuò | chế tác | chế tạo | 5 |
| 1520 | 中华 | Zhōnghuá | trung hoa | Trung Hoa | — |
| 1521 | 中华民族 | Zhōnghuá Mínzú | trung hoa dân tộc | dân tộc Trung Hoa | — |
| 1522 | 中级 | zhōngjí | trung cấp | trung cấp | — |
| 1523 | 中介 | zhōngjiè | trung giới | trung gian | 5 |
| 1524 | 中期 | zhōngqī | trung kỳ | trung hạn | — |
| 1525 | 中外 | zhōngwài | trung ngoại | trong nước và ngoài nước | — |
| 1526 | 中心 | zhōngxīn | trung tâm | trung tâm | 5 |
| 1527 | 中药 | zhōngyào | trung dược | thuốc Đông y | — |
| 1528 | 中医 | zhōngyī | trung y | thầy thuốc Đông y | — |
| 1529 | 种类 | zhǒnglèi | chủng loại | loại | 5 |
| 1530 | 种子 | zhǒngzi | chủng tử | hạt giống | 6 |
| 1531 | 重大 | zhòngdà | trọng đại | trọng đại | 5 |
| 1532 | 众多 | zhòngduō | chúng đa | rất nhiều | — |
| 1533 | 重量 | zhòngliàng | trọng lượng | trọng lượng | 5 |
| 1534 | 种植 | zhòngzhí | chủng thực | trồng | 6 |
| 1535 | 周年 | zhōunián | chu niên | kỷ niệm | 6 |
| 1536 | 猪 | zhū | trư | lợn | 5 |
| 1537 | 逐步 | zhúbù | trục bộ | từng bước | 5 |
| 1538 | 逐渐 | zhújiàn | trục tiệm | dần dần | 5 |
| 1539 | 竹子 | zhúzi | trúc tử | tre | 5 |
| 1540 | 煮 | zhǔ | chử | nấu | 5 |
| 1541 | 主持 | zhǔchí | chủ trì | chủ trì | 5 |
| 1542 | 主动 | zhǔdòng | chủ động | chủ động | 5 |
| 1543 | 主观 | zhǔguān | chủ quan | chủ quan | 5 |
| 1544 | 主人 | zhǔrén | chủ nhân | chủ nhân | 5 |
| 1545 | 主任 | zhǔrèn | chủ nhiệm | trưởng phòng | 5 |
| 1546 | 主食 | zhǔshí | chủ thực | lương thực chính | — |
| 1547 | 主题 | zhǔtí | chủ đề | chủ đề | 5 |
| 1548 | 主席 | zhǔxí | chủ tịch | chủ tịch | 5 |
| 1549 | 注册 | zhùcè | chú sách | đăng ký | 5 |
| 1550 | 住房 | zhùfáng | trú phòng | nhà ở | — |
| 1551 | 住宿 | zhùsù | trú túc | ở trọ | — |
| 1552 | 住址 | zhùzhǐ | trú chỉ | địa chỉ | — |
| 1553 | 注重 | zhùzhòng | chú trọng | chú trọng | 6 |
| 1554 | 抓 | zhuā | trảo | nắm | 5 |
| 1555 | 抓紧 | zhuājǐn | trảo khẩn | nắm bắt | 5 |
| 1556 | 专家 | zhuānjiā | chuyên gia | chuyên gia | 5 |
| 1557 | 专心 | zhuānxīn | chuyên tâm | tập trung | 5 |
| 1558 | 转变 | zhuǎnbiàn | chuyển biến | chuyển đổi | 5 |
| 1559 | 转告 | zhuǎngào | chuyển cáo | truyền đạt | 5 |
| 1560 | 装饰 | zhuāngshì | trang sức | trang trí | 5 |
| 1561 | 装修 | zhuāngxiū | trang tu | trang trí | 5 |
| 1562 | 撞 | zhuàng | chàng | đâm | 5 |
| 1563 | 状况 | zhuàngkuàng | trạng huống | tình trạng | 5 |
| 1564 | 状态 | zhuàngtài | trạng thái | trạng thái | 5 |
| 1565 | 追 | zhuī | truy | đuổi theo | 5 |
| 1566 | 追求 | zhuīqiú | truy cầu | theo đuổi | 5 |
| 1567 | 资格 | zīgé | tư cách | tư cách | 5 |
| 1568 | 资金 | zījīn | tư kim | vốn | 5 |
| 1569 | 姿势 | zīshì | tư thế | tư thế | 5 |
| 1570 | 咨询 | zīxún | tư tuần | tư vấn | 5 |
| 1571 | 资源 | zīyuán | tư nguyên | tài nguyên | 5 |
| 1572 | 紫 | zǐ | tử | tím | 5 |
| 1573 | 子女 | zǐnǚ | tí nữ | con cái | — |
| 1574 | 自从 | zìcóng | tự tòng | từ khi | 5 |
| 1575 | 自动 | zìdòng | tự động | tự động | 5 |
| 1576 | 自觉 | zìjué | tự giác | tự giác | 5 |
| 1577 | 字母 | zìmǔ | tự mẫu | chữ cái | 5 |
| 1578 | 自身 | zìshēn | tự thân | bản thân | — |
| 1579 | 自由 | zìyóu | tự do | tự do | 5 |
| 1580 | 综合 | zōnghé | tông hợp | tổng hợp | 5 |
| 1581 | 总部 | zǒngbù | tổng bộ | trụ sở chính | — |
| 1582 | 总共 | zǒnggòng | tổng cộng | tổng cộng | 5 |
| 1583 | 总数 | zǒngshù | tổng số | tổng số | — |
| 1584 | 总体 | zǒngtǐ | tổng thể | tổng thể | — |
| 1585 | 总统 | zǒngtǒng | tổng thống | tổng thống | 5 |
| 1586 | 总之 | zǒngzhī | tổng chi | tóm lại | 5 |
| 1587 | 租金 | zūjīn | tô kim | tiền thuê | — |
| 1588 | 族 | zú | tộc | tộc | — |
| 1589 | 足够 | zúgòu | túc cấu | đủ; đủ mức | — |
| 1590 | 组成 | zǔchéng | tổ thành | tạo thành | 5 |
| 1591 | 组合 | zǔhé | tổ hợp | kết hợp | 5 |
| 1592 | 阻止 | zǔzhǐ | trở chỉ | ngăn chặn | 5 |
| 1593 | 组织 | zǔzhī | tổ chức | tổ chức | 5 |
| 1594 | 嘴巴 | zuǐba | chủy ba | miệng | — |
| 1595 | 醉 | zuì | túy | say | 5 |
| 1596 | 最初 | zuìchū | tối sơ | ban đầu | 5 |
| 1597 | 最佳 | zuìjiā | tối giai | tốt nhất | — |
| 1598 | 尊敬 | zūnjìng | tôn kính | kính trọng | 5 |
| 1599 | 遵守 | zūnshǒu | tuân thủ | tuân thủ | 5 |
| 1600 | 作出 | zuòchū | tác xuất | đưa ra | — |
Các cấp từ vựng HSK 3.0 khác
Câu hỏi thường gặp
HSK 3.0 Cấp 5 có bao nhiêu từ vựng?
Theo 词汇大纲 chính thức (中外语言交流合作中心, 实施 tháng 7/2026), HSK 3.0 Cấp 5 gồm 1600 từ, thuộc bậc Trung cấp.
Học từ vựng HSK 3.0 Cấp 5 qua Hán-Việt có lợi gì?
Khoảng 60% từ tiếng Việt có gốc Hán, nên nhiều từ HSK 3.0 trùng âm Hán-Việt quen thuộc — người Việt hiểu nghĩa ngay. Mỗi từ trong danh sách đều kèm âm Hán-Việt để tận dụng lợi thế này.
Luyện thi HSK với 26.468 câu đề thật, mỗi từ kèm chú âm Hán-Việt và AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (Vinh, Nghệ An) xây dựng.
Luyện thi HSK 3.0 →