HSK 3.0 · Cao cấp
Từ vựng HSK 3.0 Cấp 7-9 — 5600 từ chính thức
Danh sách đầy đủ 5600 từ vựng HSK 3.0 Cấp 7-9 theo 词汇大纲 chính thức, kèm pinyin, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt.
HSK 3.0 Cấp 7-9 gồm 5600 từ theo 词汇大纲 chính thức của 中外语言交流合作中心 (公布 11/2025, 实施 7/2026).
Danh sách 5600 từ vựng HSK 3.0 Cấp 7-9
Mỗi từ kèm âm Hán-Việt — với từ có gốc Hán quen thuộc, bạn hiểu nghĩa ngay. Xem phương pháp học qua Hán-Việt.
| # | Từ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | HSK cũ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 挨 | āi | ai | bên cạnh | 6 |
| 2 | 挨家挨户 | āijiā-āihù | ai gia ai hộ | đi từng nhà một | — |
| 3 | 哀求 | āiqiú | ai cầu | cầu xin | — |
| 4 | 挨 | ái | ai | bên cạnh | 6 |
| 5 | 癌 | ái | nham | ung thư | — |
| 6 | 癌症 | áizhèng | nham chứng | ung thư | 6 |
| 7 | 爱不释手 | àibúshìshǒu | ái bất thích thủ | yêu thích không rời | 6 |
| 8 | 爱戴 | àidài | ái đái | yêu mến và kính trọng | 6 |
| 9 | 暧昧 | àimèi | ái muội | mập mờ, mơ hồ | 6 |
| 10 | 爱慕 | àimù | ái mộ | yêu mến | — |
| 11 | 碍事 | àishì | ngại sự | gây cản trở; là trở ngại | — |
| 12 | 爱惜 | àixī | ái tích | trân trọng | 5 |
| 13 | 艾滋病 | àizībìng | ngải tư bệnh | AIDS (từ mượn) | — |
| 14 | 安定 | āndìng | an định | thị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan | — |
| 15 | 安抚 | ānfǔ | an phủ | xoa dịu | — |
| 16 | 安眠药 | ānmiányào | an miên dược | thuốc ngủ | — |
| 17 | 安宁 | ānníng | an ninh | bình an, yên bình | 6 |
| 18 | 安稳 | ānwěn | an ổn | vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ | — |
| 19 | 安详 | ānxiáng | an tường | an nhiên, từ tâm | 6 |
| 20 | 安心 | ānxīn | an tâm | an tâm | — |
| 21 | 安逸 | ānyì | an dật | dễ chịu và thoải mái | — |
| 22 | 安置 | ānzhì | an trí | sắp xếp, đặt tại | 6 |
| 23 | 暗地里 | àndìlǐ | ám địa lý | một cách bí mật; thầm lặng; lén lút | — |
| 24 | 案件 | ànjiàn | án kiện | vụ án, vụ kiện | 6 |
| 25 | 按理 | ànlǐ | án lý | lẽ ra | — |
| 26 | 按钮 | ànniǔ | án nữu | nút bấm | — |
| 27 | 按说 | ànshuō | án thuyết | theo lẽ thường; thông thường; bình thường | — |
| 28 | 暗中 | ànzhōng | ám trung | trong bóng tối | — |
| 29 | 凹 | āo | ao | lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.) | — |
| 30 | 熬 | áo | ngao | nấu, sôi | 6 |
| 31 | 傲 | ào | ngạo | tự hào | — |
| 32 | 傲慢 | àomàn | ngạo mạn | ngạo mạn | — |
| 33 | 奥秘 | àomì | áo bí | bí ẩn | 6 |
| 34 | 扒 | bā | ba | bóc, lột | 6 |
| 35 | 疤 | bā | ba | sẹo | 6 |
| 36 | 巴不得 | bābudé | ba bất đắc | mong muốn | 6 |
| 37 | 八成 | bāchéng | bát thành | tám phần; chắc là | — |
| 38 | 八卦 | bāguà | bát quái | bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1] | — |
| 39 | 巴结 | bājie | ba kết | nịnh bợ, hèn mọt | 6 |
| 40 | 芭蕾 | bālěi | ba lôi | ba-lê (từ mượn) | — |
| 41 | 巴掌 | bāzhang | ba chưởng | bàn tay; cái tát | — |
| 42 | 拔 | bá | bạt | nhổ; rút | — |
| 43 | 把柄 | bǎbǐng | bả bính | cán (tay cầm) | — |
| 44 | 把关 | bǎguān | bả quan | kiểm soát, giữ gìn | 6 |
| 45 | 把手 | bǎshou | bả thủ | tay nắm, núm | 6 |
| 46 | 靶子 | bǎzi | bả tí | mục tiêu | — |
| 47 | 坝 | bà | bá | đập | — |
| 48 | 霸道 | bàdào | bá đạo | ngông cuồng, chuyên quyền | 6 |
| 49 | 罢工 | bàgōng | bãi công | đình công | 6 |
| 50 | 罢了 | bàle | bãi liễu | mà thôi | — |
| 51 | 罢免 | bàmiǎn | bãi miễn | cách chức | — |
| 52 | 罢休 | bàxiū | bãi hưu | từ bỏ | — |
| 53 | 霸占 | bàzhàn | bá chiêm | chiếm giữ bằng vũ lực | — |
| 54 | 掰 | bāi | bải | bẻ, bóc tách | 6 |
| 55 | 百般 | bǎibān | bách ban | trăm phương ngàn cách | — |
| 56 | 摆动 | bǎidòng | bãi động | đung đưa | — |
| 57 | 百分比 | bǎifēnbǐ | bách phân tỷ | phần trăm | — |
| 58 | 百合 | bǎihé | bách hợp | hoa ly | — |
| 59 | 百科全书 | bǎikē quánshū | bách khoa toàn thư | bách khoa toàn thư | — |
| 60 | 摆平 | bǎipíng | bãi bình | công bằng | — |
| 61 | 摆设 | bǎishe | bãi thiết | bày biện | — |
| 62 | 柏树 | bǎishù | bách thụ | cây bách | — |
| 63 | 败坏 | bàihuài | bại hoại | làm xấu, hư hỏng | 6 |
| 64 | 拜会 | bàihuì | bái hội | (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm | — |
| 65 | 拜见 | bàijiàn | bái kiến | đến thăm chính thức | — |
| 66 | 拜托 | bàituō | bái thác | nhờ vả, phó thác | 6 |
| 67 | 扳 | bān | ban | kéo | — |
| 68 | 颁布 | bānbù | ban bố | ban bố, công bố | 6 |
| 69 | 斑点 | bāndiǎn | ban điểm | đốm | — |
| 70 | 颁发 | bānfā | ban phát | trao tặng, ban hành | 6 |
| 71 | 颁奖 | bānjiǎng | ban tưởng | trao giải thưởng | — |
| 72 | 斑马线 | bānmǎxiàn | ban mã tuyến | vạch sang đường | — |
| 73 | 搬迁 | bānqiān | ban thiên | chuyển đi | — |
| 74 | 板块 | bǎnkuài | bản khối | tấm | — |
| 75 | 版权 | bǎnquán | bản quyền | bản quyền | — |
| 76 | 扮 | bàn | bạn | cải trang | — |
| 77 | 伴 | bàn | bạn | bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự | — |
| 78 | 拌 | bàn | bạn | trộn | — |
| 79 | 绊 | bàn | bán | vấp; ngáng chân | — |
| 80 | 半边天 | bànbiāntiān | bán biên thiên | một nửa bầu trời | — |
| 81 | 半岛 | bàndǎo | bán đảo | bán đảo | — |
| 82 | 半导体 | bàndǎotǐ | bán đạo thể | bán dẫn | — |
| 83 | 绊脚石 | bànjiǎoshí | bán cước thạch | vật cản đường | — |
| 84 | 半径 | bànjìng | bán kính | bán kính | — |
| 85 | 伴侣 | bànlǚ | bạn lữ | bạn đời, người bạn | 6 |
| 86 | 办事处 | bànshìchù | biện sự xứ | văn phòng đại diện | — |
| 87 | 半数 | bànshù | bán số | một nửa số; một nửa | — |
| 88 | 半途而废 | bàntú’érfèi | bán đồ nhi phế | bỏ dở giữa chừng | 6 |
| 89 | 半信半疑 | bànxìn-bànyí | bán tín bán nghi | nửa tin nửa ngờ | — |
| 90 | 办学 | bànxué | biện học | mở trường | — |
| 91 | 伴奏 | bànzòu | bạn tấu | đệm nhạc | — |
| 92 | 帮手 | bāngshou | bang thủ | người phụ giúp; trợ lý | — |
| 93 | 绑 | bǎng | bảng | buộc | — |
| 94 | 绑架 | bǎngjià | bảng giá | bắt cóc | 6 |
| 95 | 磅 | bàng | bàng | pao (đơn vị đo) | 6 |
| 96 | 煲 | bāo | bao | nấu chậm trên lửa nhỏ | — |
| 97 | 剥 | bāo | bác | bóc | — |
| 98 | 包庇 | bāobì | bao tý | bao che, che chở | 6 |
| 99 | 褒贬 | bāobiǎn | bao biếm | khen chê | — |
| 100 | 包袱 | bāofu | bao phục | gánh nặng, túi đồ | 6 |
| 101 | 包罗万象 | bāoluó-wànxiàng | bao la vạn tượng | bao la vạn vật | — |
| 102 | 包容 | bāoróng | bao dung | tha thứ | — |
| 103 | 包围 | bāowéi | bao vi | bao vây, vây quanh | 6 |
| 104 | 包扎 | bāozā | bao trát | biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1] | — |
| 105 | 饱和 | bǎohé | bão hòa | bão hòa | 6 |
| 106 | 饱经沧桑 | bǎojīng-cāngsāng | bão kinh thương tang | trải qua nhiều thăng trầm | 6 |
| 107 | 宝库 | bǎokù | bảo khố | kho báu | — |
| 108 | 堡垒 | bǎolěi | bảo lũy | pháo đài | — |
| 109 | 饱满 | bǎomǎn | bão mãn | đầy đặn | — |
| 110 | 保密 | bǎomì | bảo mật | giữ bí mật | 6 |
| 111 | 保姆 | bǎomǔ | bảo mỗ | người giúp việc, vú em | 6 |
| 112 | 宝石 | bǎoshí | bảo thạch | đá quý | — |
| 113 | 保守 | bǎoshǒu | bảo thủ | bảo thủ | 6 |
| 114 | 保卫 | bǎowèi | bảo vệ | bảo vệ | 6 |
| 115 | 保鲜 | bǎoxiān | bảo tiên | giữ cho tươi | — |
| 116 | 保养 | bǎoyǎng | bảo dưỡng | bảo dưỡng | 6 |
| 117 | 保佑 | bǎoyòu | bảo hựu | phù hộ và bảo vệ | — |
| 118 | 宝藏 | bǎozàng | bảo tàng | mỏ khoáng sản quý | — |
| 119 | 保重 | bǎozhòng | bảo trọng | bảo trọng | 6 |
| 120 | 报 | bào | báo | thông báo | — |
| 121 | 豹 | bào | báo | báo | — |
| 122 | 报案 | bào’àn | báo án | trình báo | — |
| 123 | 报酬 | bàochou | báo thù | thù lao | 6 |
| 124 | 报仇 | bàochóu | báo thù | báo thù | 6 |
| 125 | 报答 | bàodá | báo đáp | báo đáp | 6 |
| 126 | 报废 | bàofèi | báo phế | loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được) | — |
| 127 | 暴风骤雨 | bàofēng-zhòuyǔ | bạo phong sậu vũ | gió mạnh và mưa bão | — |
| 128 | 报复 | bàofù | báo phục | trả đũa | 6 |
| 129 | 抱负 | bàofù | bão phụ | hoài bão | 6 |
| 130 | 曝光 | bàoguāng | bạo quang | bị phơi bày | 6 |
| 131 | 暴利 | bàolì | bạo lợi | lợi nhuận khổng lồ đột ngột | — |
| 132 | 爆满 | bàomǎn | bạo mãn | đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.) | — |
| 133 | 报销 | bàoxiāo | báo tiêu | báo tiêu | 6 |
| 134 | 暴躁 | bàozào | bạo táo | nóng nảy; dễ cáu | — |
| 135 | 爆竹 | bàozhú | bạo trúc | pháo | — |
| 136 | 碑 | bēi | bi | bia tưởng niệm | — |
| 137 | 悲哀 | bēi’āi | bi ai | bi thương | 6 |
| 138 | 卑鄙 | bēibǐ | ti bỉ | bỉ ổi | 6 |
| 139 | 悲惨 | bēicǎn | bi thảm | bi thảm | 6 |
| 140 | 背负 | bēifù | bối phụ | gánh vác | — |
| 141 | 悲欢离合 | bēihuān-líhé | bi hoan ly hợp | niềm vui và nỗi buồn | — |
| 142 | 悲痛 | bēitòng | bi thống | đau buồn | — |
| 143 | 卑微 | bēiwēi | ti vi | thấp hèn | — |
| 144 | 备 | bèi | bị | chuẩn bị; đầy đủ | — |
| 145 | 备份 | bèifèn | bị phận | sao lưu | 6 |
| 146 | 被告 | bèigào | bị cáo | bị cáo | 6 |
| 147 | 贝壳 | bèiké | bối xác | vỏ sò | 6 |
| 148 | 备课 | bèikè | bị khóa | (giáo viên) soạn bài | — |
| 149 | 背面 | bèimiàn | bối diện | mặt sau | — |
| 150 | 背叛 | bèipàn | bội phản | phản bội | 6 |
| 151 | 背诵 | bèisòng | bối tụng | tụng | 6 |
| 152 | 备忘录 | bèiwànglù | bị vong lục | bản ghi nhớ | 6 |
| 153 | 背影 | bèiyǐng | bối ảnh | bóng lưng | — |
| 154 | 备战 | bèizhàn | bị chiến | chuẩn bị chiến đấu | — |
| 155 | 奔波 | bēnbō | bôn ba | bôn tập | 6 |
| 156 | 奔驰 | bēnchí | bôn trì | bôn tốc | 6 |
| 157 | 奔赴 | bēnfù | bôn phó | lao đến | — |
| 158 | 本分 | běnfèn | bản phân | (đóng) vai trò | — |
| 159 | 本钱 | běnqián | bản tiền | vốn | 6 |
| 160 | 本色 | běnsè | bản sắc | phẩm chất vốn có | — |
| 161 | 本事 | běnshi | bản sự | tài năng | 6 |
| 162 | 本性 | běnxìng | bản tính | bản năng tự nhiên | — |
| 163 | 本意 | běnyì | bản ý | ý tưởng gốc | — |
| 164 | 本着 | běnzhe | bản trứ | dựa trên... | — |
| 165 | 奔 | bèn | bôn | vội vàng | — |
| 166 | 笨蛋 | bèndàn | bổn đản | ngốc | — |
| 167 | 笨重 | bènzhòng | bổn trọng | nặng nề | — |
| 168 | 笨拙 | bènzhuō | bổn chuyết | vụng về | 6 |
| 169 | 绷 | bēng | băng | biến thể của 繃|绷[beng1] | — |
| 170 | 绷带 | bēngdài | băng đới | băng (từ mượn) | — |
| 171 | 崩溃 | bēngkuì | băng hội | sụp đổ | 6 |
| 172 | 蹦 | bèng | băng | nhảy | 6 |
| 173 | 迸发 | bèngfā | bính phát | bùng lên | 6 |
| 174 | 逼近 | bījìn | bức cận | áp sát tiến tới | — |
| 175 | 逼迫 | bīpò | bức bách | áp bức | 6 |
| 176 | 逼真 | bīzhēn | bức chân | sống động | — |
| 177 | 鼻涕 | bítì | tỵ thế | nước mũi | 6 |
| 178 | 比比皆是 | bǐbǐ-jiēshì | tỉ tỉ giai thị | có ở khắp mọi nơi | — |
| 179 | 笔墨 | bǐmò | bút mặc | bút mực; văn chương | — |
| 180 | 比试 | bǐshi | tỉ thí | thi đấu | — |
| 181 | 鄙视 | bǐshì | bỉ thị | coi thường | 6 |
| 182 | 弊病 | bìbìng | tệ bệnh | bệnh tật | 6 |
| 183 | 必不可少 | bìbùkěshǎo | tất bất khả thiểu | tuyệt đối cần thiết | — |
| 184 | 必定 | bìdìng | tất định | chắc chắn | — |
| 185 | 弊端 | bìduān | tệ đoan | khuyết điểm | 6 |
| 186 | 壁画 | bìhuà | bích họa | tranh tường | — |
| 187 | 必将 | bìjiāng | tất tương | tất sẽ | — |
| 188 | 壁垒 | bìlěi | bích lũy | rào cản; lũy | — |
| 189 | 碧绿 | bìlǜ | bích lục | xanh thẫm | — |
| 190 | 避难 | bìnàn | tị nan | trú ẩn | — |
| 191 | 避让 | bìràng | tị nhượng | tránh; nhường | — |
| 192 | 毕生 | bìshēng | tất sinh | cả đời | — |
| 193 | 避暑 | bìshǔ | tị thử | nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè | — |
| 194 | 鞭策 | biāncè | tiên sách | thúc đẩy | 6 |
| 195 | 编程 | biānchéng | biên trình | lập trình | — |
| 196 | 编号 | biānhào | biên hiệu | đánh số | — |
| 197 | 边疆 | biānjiāng | biên cương | biên cương | 6 |
| 198 | 边界 | biānjiè | biên giới | biên giới | 6 |
| 199 | 边境 | biānjìng | biên cảnh | biên cảnh | 6 |
| 200 | 编剧 | biānjù | biên kịch | viết kịch bản | — |
| 201 | 编排 | biānpái | biên bài | sắp xếp | — |
| 202 | 鞭炮 | biānpào | tiên pháo | pháo | 5 |
| 203 | 边缘 | biānyuán | biên duyên | rìa | 6 |
| 204 | 边远 | biānyuǎn | biên viễn | xa trung tâm | — |
| 205 | 编造 | biānzào | biên tạo | biên soạn | — |
| 206 | 编制 | biānzhì | biên chế | biên soạn; biên chế | — |
| 207 | 编织 | biānzhī | biên chức | dệt | 6 |
| 208 | 扁 | biǎn | biển | bẹp | 6 |
| 209 | 贬低 | biǎndī | biếm đê | xem thường | 6 |
| 210 | 贬值 | biǎnzhí | biếm trị | bị mất giá | — |
| 211 | 辩 | biàn | biện | tranh luận | — |
| 212 | 辨别 | biànbié | biện biệt | phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải | — |
| 213 | 遍布 | biànbù | biến bố | khắp nơi | 6 |
| 214 | 便饭 | biànfàn | tiện phạn | bữa ăn thường | — |
| 215 | 变革 | biàngé | biến cách | cải biến | — |
| 216 | 变更 | biàngēng | biến canh | thay đổi | — |
| 217 | 变故 | biàngù | biến cố | biến cố | 6 |
| 218 | 辩护 | biànhù | biện hộ | biện hộ | 6 |
| 219 | 变换 | biànhuàn | biến hoán | biến đổi; chuyển đổi | — |
| 220 | 变幻莫测 | biànhuàn-mòcè | biến huyễn mạc trắc | thay đổi không thể đoán trước | — |
| 221 | 辩解 | biànjiě | biện giải | biện giải | 6 |
| 222 | 辩论 | biànlùn | biện luận | tranh luận | 5 |
| 223 | 变迁 | biànqiān | biến thiên | biến thiên | 6 |
| 224 | 辨认 | biànrèn | biện nhận | nhận biết | 6 |
| 225 | 变通 | biàntōng | biến thông | linh hoạt xử lý | — |
| 226 | 便携式 | biànxiéshì | tiện huề thức | cầm tay; di động | — |
| 227 | 变形 | biànxíng | biến hình | biến dạng | — |
| 228 | 变异 | biànyì | biến dị | biến dị | — |
| 229 | 辩证 | biànzhèng | biện chứng | biện chứng | 6 |
| 230 | 辫子 | biànzi | biện tí | bím tóc | 6 |
| 231 | 标 | biāo | tiêu | đánh dấu | — |
| 232 | 标榜 | biāobǎng | tiêu bảng | khoe khoang | — |
| 233 | 标本 | biāoběn | tiêu bản | tiêu bản | 6 |
| 234 | 标点 | biāodiǎn | tiêu điểm | dấu câu | 5 |
| 235 | 标记 | biāojì | tiêu kí | kí hiệu | 6 |
| 236 | 标签 | biāoqiān | tiêu thiêm | nhãn | — |
| 237 | 飙升 | biāoshēng | tiêu thăng | tăng nhanh | — |
| 238 | 标识 | biāoshí | tiêu thức | ký hiệu; đánh dấu | — |
| 239 | 标示 | biāoshì | tiêu thị | chỉ ra | — |
| 240 | 标语 | biāoyǔ | tiêu ngữ | khẩu hiệu viết | — |
| 241 | 标致 | biāozhì | tiêu trí | Peugeot | — |
| 242 | 表白 | biǎobái | biểu bạch | giãi bày | — |
| 243 | 表决 | biǎojué | biểu quyết | bỏ phiếu | 6 |
| 244 | 表述 | biǎoshù | biểu thuật | diễn đạt; trình bày; công thức hóa | — |
| 245 | 表率 | biǎoshuài | biểu suất | tấm gương | — |
| 246 | 表态 | biǎotài | biểu thái | bày tỏ ý kiến | 6 |
| 247 | 表彰 | biǎozhāng | biểu chương | tôn vinh | 6 |
| 248 | 憋 | biē | biệt | nén | 6 |
| 249 | 别具匠心 | biéjù-jiàngxīn | biệt cụ tượng tâm | thể hiện sự tài tình | — |
| 250 | 别看 | biékàn | biệt khán | đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng | — |
| 251 | 别墅 | biéshù | biệt thự | biệt thự | 6 |
| 252 | 别说 | biéshuō | biệt thuyết | chứ đừng nói đến; huống hồ | — |
| 253 | 别致 | biézhì | biệt trí | độc đáo | 6 |
| 254 | 别扭 | bièniu | biệt nữu | vụng về | 6 |
| 255 | 彬彬有礼 | bīnbīn-yǒulǐ | bân bân hữu lễ | nhã nhặn và lịch sự | — |
| 256 | 缤纷 | bīnfēn | tân phân | nhiều và đa dạng | — |
| 257 | 濒临 | bīnlín | tần lâm | gần kề | 6 |
| 258 | 濒危 | bīnwēi | tần nguy | nguy cấp | — |
| 259 | 冰雹 | bīngbáo | băng bạc | mưa đá | 6 |
| 260 | 冰棍儿 | bīnggùnr | băng côn nhi | kem que | — |
| 261 | 冰山一角 | bīngshān-yìjiǎo | băng sơn nhất giác | phần nổi của tảng băng | — |
| 262 | 冰天雪地 | bīngtiān-xuědì | băng thiên tuyết địa | băng tuyết phủ kín | — |
| 263 | 丙 | bǐng | bính | Bính | 6 |
| 264 | 秉承 | bǐngchéng | bỉnh thừa | nhận lệnh | — |
| 265 | 秉持 | bǐngchí | bỉnh trì | giữ vững; theo đuổi | — |
| 266 | 并发症 | bìngfāzhèng | tịnh phát chứng | biến chứng | — |
| 267 | 并非 | bìngfēi | tịnh phi | không phải | 6 |
| 268 | 并购 | bìnggòu | tịnh cấu | sáp nhập và mua lại (M&A) | — |
| 269 | 并肩 | bìngjiān | tịnh kiên | sát cánh | — |
| 270 | 病历 | bìnglì | bệnh lịch | bệnh án | — |
| 271 | 并列 | bìngliè | tịnh liệt | song song | 6 |
| 272 | 并行 | bìngxíng | tịnh hàng | tiến hành song song | — |
| 273 | 病症 | bìngzhèng | bệnh chứng | bệnh | — |
| 274 | 拨 | bō | bát | quay số | 6 |
| 275 | 波动 | bōdòng | ba động | biến động | — |
| 276 | 剥夺 | bōduó | bác đoạt | tước đoạt | — |
| 277 | 波及 | bōjí | ba cập | lan đến | — |
| 278 | 拨款 | bōkuǎn | bát khoản | phân bổ kinh phí | — |
| 279 | 波澜 | bōlán | ba lan | sóng lớn | — |
| 280 | 波浪 | bōlàng | ba lãng | sóng | 6 |
| 281 | 波涛 | bōtāo | ba đào | sóng lớn | 6 |
| 282 | 剥削 | bōxuē | bác tước | bóc lột | 6 |
| 283 | 波折 | bōzhé | ba chiết | những khúc quanh và khó khăn | — |
| 284 | 伯伯 | bóbo | bá bá | anh của cha | — |
| 285 | 博大精深 | bódà-jīngshēn | bác đại tinh thâm | sâu rộng | 6 |
| 286 | 搏斗 | bódòu | bác đấu | đấu tranh | 6 |
| 287 | 伯父 | bófù | bá phụ | anh của cha | — |
| 288 | 驳回 | bóhuí | bác hồi | từ chối | — |
| 289 | 伯母 | bómǔ | bá mẫu | bác gái | 6 |
| 290 | 博学 | bóxué | bác học | uyên bác | — |
| 291 | 博弈 | bóyì | bác dịch | đấu trí; ván cờ | — |
| 292 | 不算 | bú suàn | bất toán | không tính | — |
| 293 | 不当 | búdàng | bất đương | không thỏa đáng | — |
| 294 | 不定 | búdìng | bất định | không xác định | — |
| 295 | 不动产 | búdòngchǎn | bất động sản | bất động sản | — |
| 296 | 不见得 | bújiàndé | bất kiến đắc | không chắc | 5 |
| 297 | 不愧 | búkuì | bất quý | xứng đáng | 6 |
| 298 | 不力 | búlì | bất lực | kém hiệu quả | — |
| 299 | 不妙 | búmiào | bất diệu | chẳng lành | — |
| 300 | 不慎 | búshèn | bất thận | bất cẩn | — |
| 301 | 不下 | búxià | bất hạ | không dưới | — |
| 302 | 不像话 | búxiànghuà | bất tượng thoại | vô lý | 6 |
| 303 | 不肖 | búxiào | bất tiếu | bất hiếu; hư hỏng | — |
| 304 | 不屑 | búxiè | bất tiết | coi thường làm gì | — |
| 305 | 不懈 | búxiè | bất giải | không mệt mỏi | — |
| 306 | 不厌其烦 | búyàn-qífán | bất yếm kỳ phiền | không nề hà phiền phức | — |
| 307 | 不亚于 | búyàyú | bất á vu | không kém hơn | — |
| 308 | 不翼而飞 | búyì’érfēi | bất dực nhi phi | biến mất không dấu vết | — |
| 309 | 不亦乐乎 | búyìlèhū | bất diệc lạc hồ | nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử) | — |
| 310 | 不正之风 | búzhèngzhīfēng | bất chính chi phong | xu hướng không lành mạnh | — |
| 311 | 捕获 | bǔhuò | bộ hoạch | bắt được | — |
| 312 | 补给 | bǔjǐ | bổ cấp | cung cấp | — |
| 313 | 补救 | bǔjiù | bổ cứu | khắc phục | 6 |
| 314 | 哺乳 | bǔrǔ | bộ nhũ | cho bú | 6 |
| 315 | 捕食 | bǔshí | bộ thực | săn mồi | — |
| 316 | 哺育 | bǔyù | bộ dục | cho ăn | — |
| 317 | 补助 | bǔzhù | bổ trợ | trợ cấp | — |
| 318 | 捕捉 | bǔzhuō | bộ tróc | bắt giữ | 6 |
| 319 | 不经意 | bù jīngyì | bất kinh ý | không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ | — |
| 320 | 不予 | bù yǔ | bất dư | không cho; không tiếp nhận; không chấp thuận | — |
| 321 | 不准 | bù zhǔn | bất chuẩn | không cho phép | — |
| 322 | 不耻下问 | bùchǐ-xiàwèn | bất sỉ hạ vấn | không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới | — |
| 323 | 不辞而别 | bùcí’érbié | bất từ nhi biệt | rời đi mà không từ biệt | — |
| 324 | 不得而知 | bùdé’érzhī | bất đắc nhi tri | không biết | — |
| 325 | 不得已 | bùdéyǐ | bất đắc dĩ | không thể không | 6 |
| 326 | 不乏 | bùfá | bất phạp | không thiếu | — |
| 327 | 步伐 | bùfá | bộ phạt | bước đi | 6 |
| 328 | 不法 | bùfǎ | bất pháp | phi pháp | — |
| 329 | 不妨 | bùfáng | bất phương | có thể | 6 |
| 330 | 不服 | bùfú | bất phục | không chấp nhận điều gì | — |
| 331 | 不敢当 | bùgǎndāng | bất cảm đương | tôi không dám nhận | 6 |
| 332 | 不及 | bùjí | bất cập | không bằng; không kịp | — |
| 333 | 部件 | bùjiàn | bộ kiện | bộ phận; linh kiện | — |
| 334 | 不假思索 | bùjiǎ-sīsuǒ | bất giả tư sách | (thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát | — |
| 335 | 不解 | bùjiě | bất giải | không hiểu | — |
| 336 | 不景气 | bùjǐngqì | bất cảnh khí | trì trệ | — |
| 337 | 布局 | bùjú | bố cục | bố trí | 6 |
| 338 | 不堪 | bùkān | bất kham | không chịu nổi | 6 |
| 339 | 不可或缺 | bùkě-huòquē | bất khả hoặc khuyết | không thể thiếu | — |
| 340 | 不可思议 | bùkě-sīyì | bất khả tư nghị | không thể tin nổi | 6 |
| 341 | 不了了之 | bùliǎo-liǎozhī | bất liễu liễu chi | giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết | — |
| 342 | 不免 | bùmiǎn | bất miễn | không thể tránh khỏi | 6 |
| 343 | 不平 | bùpíng | bất bình | không đồng đều | — |
| 344 | 不容 | bùróng | bất dung | không được | — |
| 345 | 步入 | bùrù | bộ nhập | bước vào | — |
| 346 | 部首 | bùshǒu | bộ thủ | bộ thủ | — |
| 347 | 部署 | bùshǔ | bộ thự | bố trí | 6 |
| 348 | 不惜 | bùxī | bất tích | không tiếc | 6 |
| 349 | 不相上下 | bùxiāng-shàngxià | bất tương thượng hạ | ngang nhau | 6 |
| 350 | 不言而喻 | bùyán’éryù | bất ngôn nhi dụ | hiển nhiên | 6 |
| 351 | 不以为然 | bùyǐwéirán | bất dĩ vi nhiên | không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối | — |
| 352 | 不由得 | bùyóude | bất do đắc | không thể không | 6 |
| 353 | 不由自主 | bùyóuzìzhǔ | bất do tự chủ | không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ) | — |
| 354 | 不约而同 | bùyuē’értóng | bất ước nhi đồng | (thành ngữ) (hai người trở lên) cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trước | — |
| 355 | 不折不扣 | bùzhé-búkòu | bất chiết bất khấu | đúng trăm phần trăm | — |
| 356 | 不知不觉 | bùzhī-bùjué | bất tri bất giác | một cách vô thức | — |
| 357 | 不知所措 | bùzhī-suǒcuò | bất tri sở thố | luống cuống | — |
| 358 | 猜想 | cāixiǎng | sai tưởng | đoán; phỏng đoán; cho rằng | — |
| 359 | 裁 | cái | tài | cắt ra (như cắt áo) | — |
| 360 | 裁定 | cáidìng | tài định | phán quyết | — |
| 361 | 裁缝 | cáifeng | tài phùng | thợ may | 6 |
| 362 | 才干 | cáigàn | tài can | tài năng | 6 |
| 363 | 财经 | cáijīng | tài kinh | tài chính và kinh tế | — |
| 364 | 裁决 | cáijué | tài quyết | phán quyết | — |
| 365 | 财力 | cáilì | tài lực | nguồn lực tài chính | — |
| 366 | 裁员 | cáiyuán | tài viên | sa thải | 6 |
| 367 | 财政 | cáizhèng | tài chính | tài chính | 6 |
| 368 | 采 | cǎi | thái | hái | — |
| 369 | 采矿 | cǎikuàng | thái khoáng | khai thác mỏ | — |
| 370 | 采摘 | cǎizhāi | thái trích | hái; ngắt | — |
| 371 | 菜肴 | càiyáo | thái hào | món ăn | — |
| 372 | 参见 | cānjiàn | tham kiến | tham khảo | — |
| 373 | 参谋 | cānmóu | tham mưu | cố vấn | 6 |
| 374 | 参照 | cānzhào | tham chiếu | tham khảo | 6 |
| 375 | 残 | cán | tàn | phá hủy | — |
| 376 | 残酷 | cánkù | tàn khốc | tàn khốc | 6 |
| 377 | 惭愧 | cánkuì | tàm quý | xấu hổ | 5 |
| 378 | 残留 | cánliú | tàn lưu | còn lại | 6 |
| 379 | 残缺 | cánquē | tàn khuyết | hư hỏng nặng | — |
| 380 | 残忍 | cánrěn | tàn nhẫn | tàn nhẫn | 6 |
| 381 | 惨 | cǎn | thảm | thảm; thê thảm | — |
| 382 | 惨白 | cǎnbái | thảm bạch | tái nhợt như chết | — |
| 383 | 惨痛 | cǎntòng | thảm thống | đau khổ | — |
| 384 | 惨重 | cǎnzhòng | thảm trọng | thảm khốc | — |
| 385 | 灿烂 | cànlàn | xán lạn | rực rỡ | 6 |
| 386 | 舱 | cāng | thương | khoang | 6 |
| 387 | 苍白 | cāngbái | thương bạch | nhợt nhạt | 6 |
| 388 | 仓促 | cāngcù | thương xúc | vội vàng | 6 |
| 389 | 沧桑 | cāngsāng | thương tang | thay đổi lớn | — |
| 390 | 苍蝇 | cāngying | thương dăng | con ruồi | — |
| 391 | 藏匿 | cángnì | tàng nặc | che giấu | — |
| 392 | 藏品 | cángpǐn | tàng phẩm | hiện vật bảo tàng | — |
| 393 | 藏身 | cángshēn | tàng thân | ẩn nấp | — |
| 394 | 操控 | cāokòng | thao khống | kiểm soát | — |
| 395 | 操劳 | cāoláo | thao lao | lao tâm | 6 |
| 396 | 操练 | cāoliàn | thao luyện | luyện tập | 6 |
| 397 | 操心 | cāoxīn | thao tâm | lo lắng | 5 |
| 398 | 操纵 | cāozòng | thao túng | điều khiển | 6 |
| 399 | 嘈杂 | cáozá | tào tạp | ồn ào | 6 |
| 400 | 草案 | cǎo’àn | thảo án | dự thảo | 6 |
| 401 | 草丛 | cǎocóng | thảo tùng | bụi cỏ | — |
| 402 | 草坪 | cǎopíng | thảo bình | bãi cỏ | — |
| 403 | 草率 | cǎoshuài | thảo suất | sơ suất | 6 |
| 404 | 草药 | cǎoyào | thảo dược | thuốc nam | — |
| 405 | 测定 | cèdìng | trắc định | đo xác định | — |
| 406 | 侧面 | cèmiàn | trắc diện | bên cạnh | 6 |
| 407 | 测算 | cèsuàn | trắc toán | đo lường và tính toán | — |
| 408 | 测验 | cèyàn | trắc nghiệm | kiểm tra | 5 |
| 409 | 侧重 | cèzhòng | trắc trọng | đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào | — |
| 410 | 层出不穷 | céngchū-bùqióng | tầng xuất bất cùng | xuất hiện liên tục | 6 |
| 411 | 蹭 | cèng | tặng | cọ xát | — |
| 412 | 差错 | chācuò | sai thác | lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm | — |
| 413 | 差额 | chā’é | sai ngạch | số dư (tài chính) | — |
| 414 | 插曲 | chāqǔ | sáp khúc | khúc dạo; tình tiết xen | — |
| 415 | 插手 | chāshǒu | sáp thủ | can thiệp vào | — |
| 416 | 插图 | chātú | sáp đồ | minh họa | — |
| 417 | 插嘴 | chāzuǐ | sáp chủy | ngắt lời (người khác đang nói) | — |
| 418 | 查处 | cháchǔ | tra xử | điều tra và xử lý (một vụ án hình sự) | — |
| 419 | 查获 | cháhuò | tra hoạch | tịch thu | 6 |
| 420 | 察觉 | chájué | sát giác | cảm nhận | — |
| 421 | 察看 | chákàn | sát khán | quan sát | — |
| 422 | 查明 | chámíng | tra minh | điều tra và phát hiện | — |
| 423 | 岔 | chà | xá | ngã rẽ | 6 |
| 424 | 刹那 | chànà | sát na | khoảnh khắc | 6 |
| 425 | 诧异 | chàyì | sá dị | kinh ngạc | 6 |
| 426 | 拆迁 | chāiqiān | sách thiên | giải tỏa di dời | — |
| 427 | 柴油 | cháiyóu | sài du | dầu diesel | 6 |
| 428 | 掺 | chān | sâm | biến thể của 攙|搀[chan1] | — |
| 429 | 搀 | chān | sàm | trộn | 6 |
| 430 | 馋 | chán | sàm | thèm ăn | 6 |
| 431 | 缠 | chán | triền | quấn quanh | — |
| 432 | 缠绕 | chánrào | triền nhiễu | quấn quanh | 6 |
| 433 | 铲 | chǎn | sản | san phẳng | — |
| 434 | 产权 | chǎnquán | sản quyền | quyền sở hữu | — |
| 435 | 阐释 | chǎnshì | xiển thích | giải thích rõ | — |
| 436 | 阐述 | chǎnshù | xiển thuật | trình bày | 6 |
| 437 | 产物 | chǎnwù | sản vật | sản phẩm | — |
| 438 | 产业链 | chǎnyèliàn | sản nghiệp liên | chuỗi ngành nghề | — |
| 439 | 产值 | chǎnzhí | sản trị | giá trị sản xuất | — |
| 440 | 颤抖 | chàndǒu | chiến đẩu | run | 6 |
| 441 | 猖狂 | chāngkuáng | xương cuồng | hung bạo | — |
| 442 | 昌盛 | chāngshèng | xương thịnh | thịnh vượng | 6 |
| 443 | 偿还 | chánghuán | thường hoàn | trả nợ | 6 |
| 444 | 常理 | chánglǐ | thường lí | lẽ thường | — |
| 445 | 长期以来 | chángqī yǐlái | trường kì dĩ lai | trong một thời gian dài | — |
| 446 | 常人 | chángrén | thường nhân | người bình thường | — |
| 447 | 常态 | chángtài | thường thái | trạng thái bình thường | — |
| 448 | 长效 | chángxiào | trường hiệu | có hiệu quả trong thời gian dài | — |
| 449 | 长征 | chángzhēng | trường chinh | Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935) | — |
| 450 | 长足 | chángzú | trường túc | đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.) | — |
| 451 | 敞开 | chǎngkāi | sưởng khai | mở rộng | 6 |
| 452 | 倡导 | chàngdǎo | xướng đạo | ủng hộ | 6 |
| 453 | 唱片 | chàngpiàn | xướng phiến | đĩa hát | — |
| 454 | 畅谈 | chàngtán | sướng đàm | nói chuyện thoải mái | — |
| 455 | 倡议 | chàngyì | xướng nghị | sáng kiến | 6 |
| 456 | 超标 | chāobiāo | siêu tiêu | vượt quá giới hạn | — |
| 457 | 钞票 | chāopiào | sao phiếu | tiền giấy | 6 |
| 458 | 超前 | chāoqián | siêu tiền | đi trước thời đại | — |
| 459 | 抄袭 | chāoxí | sao tập | đạo văn | — |
| 460 | 潮 | cháo | triều | thủy triều; ẩm | — |
| 461 | 嘲弄 | cháonòng | trào lộng | chế giễu | — |
| 462 | 潮水 | cháoshuǐ | triều thủy | nước triều | — |
| 463 | 巢穴 | cháoxué | sào huyệt | hang ổ | 6 |
| 464 | 炒作 | chǎozuò | sao tác | tâng bốc; thổi phồng | — |
| 465 | 车间 | chējiān | xa gian | phân xưởng | — |
| 466 | 扯 | chě | xả | kéo | — |
| 467 | 撤 | chè | triệt | gỡ bỏ; dời đi | — |
| 468 | 撤离 | chèlí | triệt ly | rút lui; sơ tán | — |
| 469 | 撤退 | chètuì | triệt thoái | rút lui | 6 |
| 470 | 彻夜 | chèyè | triệt dạ | cả đêm | — |
| 471 | 沉淀 | chéndiàn | trầm điến | lắng đọng | 6 |
| 472 | 沉甸甸 | chéndiàndiàn | trầm điền điền | nặng | — |
| 473 | 沉浸 | chénjìn | trầm tẩm | ngâm | — |
| 474 | 陈旧 | chénjiù | trần cựu | cũ kỹ | 6 |
| 475 | 陈列 | chénliè | trần liệt | trưng bày | 6 |
| 476 | 沉闷 | chénmèn | trầm muộn | nặng nề | 6 |
| 477 | 沉迷 | chénmí | trầm mê | mải mê | — |
| 478 | 陈述 | chénshù | trần thuật | trình bày | 6 |
| 479 | 沉睡 | chénshuì | trầm thụy | ngủ say | — |
| 480 | 沉思 | chénsī | trầm tư | suy tư | 6 |
| 481 | 沉稳 | chénwěn | trầm ổn | vững vàng | — |
| 482 | 沉着 | chénzhuó | trầm trứ | bình tĩnh | 6 |
| 483 | 趁机 | chènjī | sấn cơ | nắm bắt cơ hội | — |
| 484 | 衬托 | chèntuō | sấn thác | làm nổi bật | 6 |
| 485 | 称心如意 | chènxīn-rúyì | xưng tâm như ý | vừa ý | 6 |
| 486 | 趁早 | chènzǎo | sấn tảo | càng sớm càng tốt | — |
| 487 | 呈 | chéng | trình | hiện ra; đệ trình | — |
| 488 | 承包 | chéngbāo | thừa bao | nhận thầu | 6 |
| 489 | 成才 | chéngcái | thành tài | thành đạt | — |
| 490 | 成家 | chéngjiā | thành gia | ổn định và kết hôn (đối với nam giới) | — |
| 491 | 成家立业 | chéngjiā-lìyè | thành gia lập nghiệp | yên bề gia thất | — |
| 492 | 承接 | chéngjiē | thừa tiếp | tiếp nhận; nối tiếp | — |
| 493 | 诚恳 | chéngkěn | thành khẩn | chân thành | 5 |
| 494 | 成年2 | chéngnián | thành niên | trưởng thành | — |
| 495 | 成品 | chéngpǐn | thành phẩm | thành phẩm | — |
| 496 | 城墙 | chéngqiáng | thành tường | tường thành | — |
| 497 | 澄清 | chéngqīng | trừng thanh | làm rõ | 6 |
| 498 | 成全 | chéngquán | thành toàn | tác thành | — |
| 499 | 成群结队 | chéngqún-jiéduì | thành quần kết đội | tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn | — |
| 500 | 成天 | chéngtiān | thành thiên | cả ngày | 6 |
| 501 | 成心 | chéngxīn | thành tâm | cố ý | 6 |
| 502 | 成型 | chéngxíng | thành hình | được định hình | — |
| 503 | 诚意 | chéngyì | thành ý | sự chân thành; thiện chí | — |
| 504 | 承载 | chéngzài | thừa tải | chịu tải | — |
| 505 | 诚挚 | chéngzhì | thành chí | chân thành | 6 |
| 506 | 逞强 | chěngqiáng | sính cường | phô trương | — |
| 507 | 秤 | chèng | xứng | cân | 6 |
| 508 | 痴呆 | chīdāi | si ngốc | lú lẫn | — |
| 509 | 吃喝玩乐 | chī-hē-wán-lè | khật hát ngoạn lạc | ăn uống vui chơi (thành ngữ) | — |
| 510 | 吃苦 | chīkǔ | khật khổ | chịu khổ | 6 |
| 511 | 吃亏 | chīkuī | khật khuy | chịu thiệt | 5 |
| 512 | 吃力 | chīlì | khật lực | vất vả | 6 |
| 513 | 痴迷 | chīmí | si mê | si mê | — |
| 514 | 痴心 | chīxīn | si tâm | say mê | — |
| 515 | 持 | chí | trì | cầm | — |
| 516 | 迟迟 | chíchí | trì trì | muộn (với một nhiệm vụ, v.v.) | — |
| 517 | 迟钝 | chídùn | trì độn | chậm chạp | 6 |
| 518 | 迟缓 | chíhuǎn | trì hoãn | chậm rãi | 6 |
| 519 | 驰名 | chímíng | trì danh | nổi tiếng | — |
| 520 | 持平 | chípíng | trì bình | ngang bằng | — |
| 521 | 池塘 | chítáng | trì đường | ao | 5 |
| 522 | 迟疑 | chíyí | trì nghi | do dự | 6 |
| 523 | 迟早 | chízǎo | trì tảo | sớm muộn | 5 |
| 524 | 持之以恒 | chízhī-yǐhéng | trì chi dĩ hằng | theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì | — |
| 525 | 尺度 | chǐdù | xích độ | thang đo | — |
| 526 | 耻辱 | chǐrǔ | sỉ nhục | sự ô nhục | — |
| 527 | 耻笑 | chǐxiào | sỉ tiếu | chế nhạo ai | — |
| 528 | 赤道 | chìdào | xích đạo | xích đạo | 6 |
| 529 | 赤字 | chìzì | xích tự | thâm hụt | 6 |
| 530 | 充 | chōng | sung | đủ; đầy | — |
| 531 | 充斥 | chōngchì | sung xích | tràn ngập | — |
| 532 | 冲刺 | chōngcì | xung thích | (thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới | — |
| 533 | 充当 | chōngdāng | sung đương | làm | 6 |
| 534 | 憧憬 | chōngjǐng | sung cảnh | mơ ước; khao khát | — |
| 535 | 冲浪 | chōnglàng | xung lãng | lướt sóng | — |
| 536 | 充沛 | chōngpèi | sung phái | dồi dào | 6 |
| 537 | 冲洗 | chōngxǐ | xung tẩy | rửa | — |
| 538 | 充裕 | chōngyù | sung dụ | dồi dào | — |
| 539 | 冲撞 | chōngzhuàng | xung chàng | va chạm | — |
| 540 | 重重 | chóngchóng | trọng trọng | trùng trùng; tầng tầng | — |
| 541 | 重叠 | chóngdié | trọng điệp | chồng chéo | 6 |
| 542 | 重返 | chóngfǎn | trọng phản | trở về | — |
| 543 | 崇高 | chónggāo | sùng cao | cao thượng | 6 |
| 544 | 重合 | chónghé | trọng hợp | trùng khớp | — |
| 545 | 崇敬 | chóngjìng | sùng kính | kính trọng | 6 |
| 546 | 崇尚 | chóngshàng | sùng thượng | coi là hình mẫu | — |
| 547 | 重申 | chóngshēn | trọng thân | tái khẳng định | — |
| 548 | 重现 | chóngxiàn | trọng hiện | tái xuất hiện | — |
| 549 | 重组 | chóngzǔ | trọng tổ | tái cơ cấu | — |
| 550 | 宠 | chǒng | sủng | yêu thương | — |
| 551 | 宠爱 | chǒng’ài | sủng ái | cưng chiều ai đó | — |
| 552 | 抽查 | chōuchá | trừu tra | kiểm tra xác suất | — |
| 553 | 抽签 | chōuqiān | trừu thiêm | xem bói bằng que | — |
| 554 | 抽屉 | chōuti | trừu thế | ngăn kéo | 5 |
| 555 | 抽样 | chōuyàng | trừu dạng | lấy mẫu | — |
| 556 | 仇 | chóu | cừu | họ [Qiu2] | — |
| 557 | 稠 | chóu | trù | dày | — |
| 558 | 筹 | chóu | trù | phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé | — |
| 559 | 筹办 | chóubàn | trù biện | sắp xếp; chuẩn bị | — |
| 560 | 筹措 | chóucuò | trù thố | huy động (tiền) | — |
| 561 | 仇恨 | chóuhèn | cừu hận | ghét | — |
| 562 | 筹划 | chóuhuà | trù hoạch | lên kế hoạch và chuẩn bị | — |
| 563 | 筹集 | chóují | trù tập | quyên góp; gây quỹ | — |
| 564 | 筹码 | chóumǎ | trù mã | quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc | — |
| 565 | 愁眉苦脸 | chóuméi-kǔliǎn | sầu mi khổ kiểm | trông lo âu (thành ngữ) | — |
| 566 | 稠密 | chóumì | trù mật | đặc | 6 |
| 567 | 仇人 | chóurén | cừu nhân | kẻ thù | — |
| 568 | 瞅 | chǒu | thủ | (thổ ngữ) nhìn | — |
| 569 | 丑恶 | chǒu’è | sửu ác | xấu xí | 6 |
| 570 | 丑陋 | chǒulòu | sửu lậu | xấu xí | — |
| 571 | 丑闻 | chǒuwén | sửu văn | bê bối | — |
| 572 | 出厂 | chūchǎng | xuất xưởng | rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành) | — |
| 573 | 出丑 | chūchǒu | xuất sửu | làm cho mình trở nên ngớ ngẩn | — |
| 574 | 出动 | chūdòng | xuất động | xuất quân; điều động | — |
| 575 | 出发点 | chūfādiǎn | xuất phát điểm | điểm bắt đầu | — |
| 576 | 出访 | chūfǎng | xuất phỏng | đi thăm nước ngoài | — |
| 577 | 出局 | chūjú | xuất cục | (cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại | — |
| 578 | 出具 | chūjù | xuất cụ | cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.) | — |
| 579 | 出口成章 | chūkǒu-chéngzhāng | xuất khẩu thành chương | (thành ngữ) (lời nói) lưu loát | — |
| 580 | 出路 | chūlù | xuất lộ | lối thoát | 6 |
| 581 | 出卖 | chūmài | xuất mại | bán | 6 |
| 582 | 出面 | chūmiàn | xuất diện | đứng ra | — |
| 583 | 出任 | chūrèn | xuất nhiệm | đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới | — |
| 584 | 出人意料 | chūrényìliào | xuất nhân ý liệu | không ngờ tới (thành ngữ) | — |
| 585 | 出神 | chūshén | xuất thần | đắm chìm | 6 |
| 586 | 出身 | chūshēn | xuất thân | xuất thân | 6 |
| 587 | 出手 | chūshǒu | xuất thủ | xử lý | — |
| 588 | 出台 | chūtái | xuất đài | ban hành | — |
| 589 | 出头 | chūtóu | xuất đầu | thoát khỏi tình cảnh khó khăn | — |
| 590 | 出土 | chūtǔ | xuất thổ | đào lên | — |
| 591 | 出息 | chūxi | xuất tức | có triển vọng | 6 |
| 592 | 出征 | chūzhēng | xuất chinh | xuất chinh | — |
| 593 | 出众 | chūzhòng | xuất chúng | nổi bật | — |
| 594 | 初衷 | chūzhōng | sơ trung | ý định ban đầu | — |
| 595 | 出资 | chūzī | xuất tư | cấp vốn | — |
| 596 | 出走 | chūzǒu | xuất tẩu | rời khỏi nhà | — |
| 597 | 锄 | chú | sừ | cái cuốc; cuốc đất | — |
| 598 | 橱窗 | chúchuāng | trù song | tủ kính trưng bày | — |
| 599 | 除去 | chúqù | trừ khứ | loại bỏ | — |
| 600 | 除外 | chúwài | trừ ngoại | loại trừ | — |
| 601 | 储备 | chǔbèi | trữ bị | dự trữ | 6 |
| 602 | 处方 | chǔfāng | xử phương | đơn thuốc | — |
| 603 | 处分 | chǔfèn | xử phân | kỷ luật | 6 |
| 604 | 处境 | chǔjìng | xử cảnh | cảnh ngộ | 6 |
| 605 | 储量 | chǔliàng | trữ lượng | trữ lượng | — |
| 606 | 处事 | chǔshì | xứ sự | xử sự | — |
| 607 | 处置 | chǔzhì | xử trí | xử lý | 6 |
| 608 | 触动 | chùdòng | xúc động | chạm | — |
| 609 | 触犯 | chùfàn | xúc phạm | xâm phạm | 6 |
| 610 | 触觉 | chùjué | xúc giác | cảm giác xúc giác; cảm giác chạm | — |
| 611 | 矗立 | chùlì | súc lập | sừng sững | — |
| 612 | 触摸 | chùmō | xúc mô | chạm | — |
| 613 | 触目惊心 | chùmù-jīngxīn | xúc mục kinh tâm | nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc | — |
| 614 | 揣 | chuāi | sủy | bỏ vào (túi, quần áo) | — |
| 615 | 揣测 | chuǎicè | sủy trắc | phỏng đoán | — |
| 616 | 揣摩 | chuǎimó | sủy ma | phân tích | — |
| 617 | 踹 | chuài | xuyễn | đá | — |
| 618 | 川流不息 | chuānliú-bùxī | xuyên lưu bất tức | dòng chảy liên tục | 6 |
| 619 | 穿梭 | chuānsuō | xuyên thoa | đi lại như thoi | — |
| 620 | 穿越 | chuānyuè | xuyên việt | vượt qua | 6 |
| 621 | 穿着 | chuānzhuó | xuyên trứ | trang phục; quần áo; ăn mặc | — |
| 622 | 船舶 | chuánbó | thuyền bạc | tàu thuyền | 6 |
| 623 | 传单 | chuándān | truyền đơn | tờ rơi | 6 |
| 624 | 传媒 | chuánméi | truyền môi | truyền thông | — |
| 625 | 传奇 | chuánqí | truyền kỳ | huyền thoại | — |
| 626 | 传人 | chuánrén | truyền nhân | truyền dạy | — |
| 627 | 传闻 | chuánwén | truyền văn | tin đồn | — |
| 628 | 传言 | chuányán | truyền ngôn | lời đồn | — |
| 629 | 喘 | chuǎn | suyễn | thở dốc | — |
| 630 | 喘息 | chuǎnxī | suyễn tức | thở hổn hển | — |
| 631 | 串门 | chuànmén | xuyến môn | ghé thăm | — |
| 632 | 窗帘 | chuānglián | song liêm | rèm cửa | 5 |
| 633 | 创伤 | chuāngshāng | sáng thương | vết thương; chấn thương; tổn thương | — |
| 634 | 床位 | chuángwèi | sàng vị | giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.) | — |
| 635 | 创 | chuàng | sáng | biến thể của 創|创[chuang4] | — |
| 636 | 创始人 | chuàngshǐrén | sáng thủy nhân | người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng | — |
| 637 | 吹牛 | chuīniú | xuy ngưu | khoe khoang | 6 |
| 638 | 吹捧 | chuīpěng | xuy bổng | tung hô | 6 |
| 639 | 炊烟 | chuīyān | xuy yên | khói bếp | 6 |
| 640 | 垂 | chuí | thùy | treo (xuống) | — |
| 641 | 捶 | chuí | thùy | đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã | — |
| 642 | 锤 | chuí | chùy | búa | 6 |
| 643 | 垂头丧气 | chuítóu-sàngqì | thùy đầu tang khí | cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản | — |
| 644 | 纯粹 | chúncuì | thuần túy | thuần túy | 6 |
| 645 | 醇厚 | chúnhòu | thuần hậu | đậm đà và phong phú | — |
| 646 | 纯洁 | chúnjié | thuần khiết | trong sạch | 6 |
| 647 | 纯朴 | chúnpǔ | thuần phác | biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3] | — |
| 648 | 淳朴 | chúnpǔ | thuần phác | chất phác | — |
| 649 | 蠢 | chǔn | xuẩn | biến thể của 蠢[chun3] | — |
| 650 | 戳 | chuō | sác | đâm | — |
| 651 | 绰号 | chuòhào | xước hiệu | biệt danh | — |
| 652 | 辞 | cí | từ | biến thể cũ của 辭|辞[ci2] | — |
| 653 | 辞呈 | cíchéng | từ trình | đơn từ chức (bằng văn bản) | — |
| 654 | 磁带 | cídài | từ đới | băng từ | 6 |
| 655 | 辞典 | cídiǎn | từ điển | từ điển | — |
| 656 | 慈善 | císhàn | từ thiện | từ thiện | 6 |
| 657 | 磁铁 | cítiě | từ thiết | nam châm | — |
| 658 | 辞退 | cítuì | từ thoái | sa thải | — |
| 659 | 慈祥 | cíxiáng | từ tường | hiền từ | 6 |
| 660 | 雌性 | cíxìng | thư tính | giống cái | — |
| 661 | 此起彼伏 | cǐqǐ-bǐfú | thử khởi bỉ phục | chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp | — |
| 662 | 此致 | cǐzhì | thử trí | kính thư; nay kính | — |
| 663 | 赐 | cì | tứ | hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho | — |
| 664 | 刺耳 | cì’ěr | thích nhĩ | chói tai | — |
| 665 | 刺骨 | cìgǔ | thích cốt | thấu xương | — |
| 666 | 伺候 | cìhou | tứ hậu | phục vụ | 6 |
| 667 | 赐教 | cìjiào | tứ giáo | (kính ngữ) chỉ giáo; khai sáng | — |
| 668 | 次品 | cìpǐn | thứ phẩm | hàng lỗi | 6 |
| 669 | 次日 | cìrì | thứ nhật | ngày hôm sau | — |
| 670 | 刺绣 | cìxiù | thích tú | thêu | — |
| 671 | 次序 | cìxù | thứ tự | thứ tự | 6 |
| 672 | 刺眼 | cìyǎn | thích nhãn | chói mắt | — |
| 673 | 次要 | cìyào | thứ yếu | thứ yếu | 5 |
| 674 | 葱 | cōng | thông | hành lá | — |
| 675 | 丛 | cóng | tùng | bụi rậm | 6 |
| 676 | 丛林 | cónglín | tùng lâm | rừng rậm | — |
| 677 | 从容 | cóngróng | tòng dung | bình thản | 6 |
| 678 | 从容不迫 | cóngróng-búpò | tòng dung bất bách | bình tĩnh | — |
| 679 | 从头 | cóngtóu | tòng đầu | làm lại từ đầu | — |
| 680 | 凑 | còu | thấu | tập hợp, gom góp | — |
| 681 | 凑合 | còuhe | thấu hợp | tập hợp | 6 |
| 682 | 凑巧 | còuqiǎo | thấu xảo | một cách tình cờ | — |
| 683 | 粗暴 | cūbào | thô bạo | thô lỗ; cục cằn; thô bạo; dữ dội; khắc nghiệt | — |
| 684 | 粗糙 | cūcāo | thô thao | thô ráp | 5 |
| 685 | 粗鲁 | cūlǔ | thô lỗ | thô lỗ | 6 |
| 686 | 粗略 | cūlüè | thô lược | thô (không chính xác hoặc không chuẩn) | — |
| 687 | 粗心大意 | cūxīn-dàyì | thô tâm đại ý | bất cẩn | — |
| 688 | 促成 | cùchéng | xúc thành | tạo điều kiện; giúp đạt được | — |
| 689 | 簇拥 | cùyōng | thốc ủng | vây quanh | — |
| 690 | 窜 | cuàn | thoán | lẻn | 6 |
| 691 | 摧残 | cuīcán | tồi tàn | tàn phá | 6 |
| 692 | 催促 | cuīcù | thôi xúc | thúc giục | — |
| 693 | 摧毁 | cuīhuǐ | tồi hủy | phá hủy; phá hoại | — |
| 694 | 催眠 | cuīmián | thôi miên | thôi miên | — |
| 695 | 璀璨 | cuǐcàn | thôi xán | rực rỡ; lấp lánh | — |
| 696 | 翠绿 | cuìlǜ | thúy lục | xanh-xanh lục | — |
| 697 | 存活 | cúnhuó | tồn hoạt | sống sót | — |
| 698 | 存货 | cúnhuò | tồn hóa | hàng tồn kho | — |
| 699 | 存心 | cúnxīn | tồn tâm | cố ý | — |
| 700 | 存折 | cúnzhé | tồn chiết | sổ tiết kiệm | — |
| 701 | 搓 | cuō | thoa | xoa | 6 |
| 702 | 磋商 | cuōshāng | tha thương | thương lượng | 6 |
| 703 | 挫败 | cuòbài | tỏa bại | đánh bại; thất bại | — |
| 704 | 错别字 | cuòbiézì | thác biệt tự | chữ viết sai hoặc phát âm sai | — |
| 705 | 错觉 | cuòjué | thác giác | nhầm lẫn | — |
| 706 | 措手不及 | cuòshǒu-bùjí | thố thủ bất cập | không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ | — |
| 707 | 错位 | cuòwèi | thác vị | bị đặt sai vị trí; bị trật khớp; bị đặt không đúng | — |
| 708 | 错综复杂 | cuòzōng-fùzá | thác tông phục tạp | rắc rối và phức tạp (thành ngữ) | — |
| 709 | 搭乘 | dāchéng | đáp thặng | đi với tư cách hành khách | — |
| 710 | 搭档 | dādàng | đáp đáng | đồng nghiệp | 6 |
| 711 | 搭建 | dājiàn | đáp kiến | xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản) | — |
| 712 | 答辩 | dábiàn | đáp biện | đáp trả | 6 |
| 713 | 达标 | dábiāo | đạt tiêu | đạt tiêu chuẩn đặt ra | — |
| 714 | 打2 | dǎ | đả | đánh | — |
| 715 | 打喷嚏 | dǎ pēntì | đả phún thế | hắt hơi | 5 |
| 716 | 打下手 | dǎ xiàshǒu | đả hạ thủ | làm phụ tá | — |
| 717 | 打岔 | dǎchà | đả xá | gián đoạn | — |
| 718 | 打倒 | dǎdǎo | đả đảo | lật đổ | — |
| 719 | 打赌 | dǎdǔ | đả đổ | đánh cược | — |
| 720 | 打盹儿 | dǎdǔnr | đả đốn nhi | biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3] | — |
| 721 | 打发 | dǎfa | đả phát | giết thời gian; sai bảo | — |
| 722 | 打搅 | dǎjiǎo | đả giảo | làm phiền; gây rối; quấy rầy | — |
| 723 | 打捞 | dǎlāo | đả lao | trục vớt | — |
| 724 | 打量 | dǎliang | đả lượng | đánh giá | 6 |
| 725 | 打猎 | dǎliè | đả liệp | đi săn | 6 |
| 726 | 打磨 | dǎmó | đả ma | đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa | — |
| 727 | 打消 | dǎxiāo | đả tiêu | dẹp bỏ ý định | — |
| 728 | 大不了 | dàbuliǎo | đại bất liễu | không có gì đáng ngại | 6 |
| 729 | 大大咧咧 | dàdaliēliē | đại đại liệt liệt | vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên | — |
| 730 | 大纲 | dàgāng | đại cương | đề cương | — |
| 731 | 大公无私 | dàgōng-wúsī | đại công vô tư | vị tha | — |
| 732 | 大街小巷 | dàjiē-xiǎoxiàng | đại nhai tiểu hạng | phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố | — |
| 733 | 大惊小怪 | dàjīng-xiǎoguài | đại kinh tiểu quái | làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ) | — |
| 734 | 大局 | dàjú | đại cục | tình hình tổng thể | — |
| 735 | 大陆 | dàlù | đại lục | đại lục | — |
| 736 | 大名鼎鼎 | dàmíng-dǐngdǐng | đại danh đỉnh đỉnh | danh tiếng lẫy lừng | — |
| 737 | 大片 | dàpiàn | đại phiến | khu vực rộng lớn | — |
| 738 | 大气 | dàqì | đại khí | khí quyển (bao quanh trái đất) | — |
| 739 | 大数据 | dàshùjù | đại số cứ | dữ liệu lớn (tin học) | — |
| 740 | 大肆 | dàsì | đại tứ | phóng túng | 6 |
| 741 | 大体 | dàtǐ | đại thể | đại khái | 6 |
| 742 | 大同小异 | dàtóng-xiǎoyì | đại đồng tiểu dị | hầu như giống nhau | — |
| 743 | 大为 | dàwéi | đại vi | hết sức; rất | — |
| 744 | 大雁 | dàyàn | đại nhạn | ngỗng trời | — |
| 745 | 大意 | dàyi | đại ý | sơ suất | 6 |
| 746 | 大意 | dàyì | đại ý | sơ suất | 6 |
| 747 | 大有可为 | dàyǒu-kěwéi | đại hữu khả vi | có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm | — |
| 748 | 大宗 | dàzōng | đại tông | số lượng lớn | — |
| 749 | 逮 | dǎi | đãi | (thông tục) bắt | — |
| 750 | 歹徒 | dǎitú | đãi đồ | tên côn đồ | 6 |
| 751 | 逮捕 | dàibǔ | đãi bộ | bắt giữ | 6 |
| 752 | 带队 | dàiduì | đới đội | dẫn dắt một đội | — |
| 753 | 怠工 | dàigōng | đãi công | lười biếng trong công việc | — |
| 754 | 代号 | dàihào | đại hiệu | tên mã | — |
| 755 | 代理人 | dàilǐrén | đại lí nhân | đại diện | — |
| 756 | 带路 | dàilù | đới lộ | dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường | — |
| 757 | 怠慢 | dàimàn | đãi mạn | thờ ơ | 6 |
| 758 | 带头 | dàitóu | đới đầu | dẫn đầu; là người đầu tiên; làm gương | — |
| 759 | 代言 | dàiyán | đại ngôn | đại diện phát ngôn | — |
| 760 | 担 | dān | đảm | đảm nhận | — |
| 761 | 担保 | dānbǎo | đảm bảo | bảo lãnh | 6 |
| 762 | 单边 | dānbiān | đơn biên | đơn phương | — |
| 763 | 单薄 | dānbó | đơn bạc | yếu ớt | — |
| 764 | 担当 | dāndāng | đảm đương | đảm nhận | — |
| 765 | 单方面 | dānfāngmiàn | đơn phương diện | đơn phương | — |
| 766 | 担负 | dānfù | đảm phụ | gánh vác | — |
| 767 | 耽搁 | dānge | đam các | chậm trễ | — |
| 768 | 单价 | dānjià | đơn giá | đơn giá | — |
| 769 | 单身 | dānshēn | đơn thân | chưa kết hôn; độc thân | — |
| 770 | 胆量 | dǎnliàng | đảm lượng | sự can đảm | — |
| 771 | 胆怯 | dǎnqiè | đảm khiếp | hèn nhát | 6 |
| 772 | 胆小鬼 | dǎnxiǎoguǐ | đảm tiểu quỷ | người nhát gan | 5 |
| 773 | 担 | dàn | đảm | đảm nhận | — |
| 774 | 诞辰 | dànchén | đản thần | sinh nhật | 6 |
| 775 | 淡化 | dànhuà | đạm hóa | làm loãng | — |
| 776 | 淡季 | dànjì | đạm quý | mùa thấp điểm | 6 |
| 777 | 淡水 | dànshuǐ | đạm thủy | nước ngọt | 6 |
| 778 | 但愿 | dànyuàn | đãn nguyện | giá mà (điều gì đó có thể xảy ra) | — |
| 779 | 担子 | dànzi | đảm tử | đòn gánh và vật nặng trên đó | — |
| 780 | 当即 | dāngjí | đương tức | ngay lập tức | — |
| 781 | 当机立断 | dāngjī-lìduàn | đương cơ lập đoạn | quyết đoán kịp thời | — |
| 782 | 当日 | dāngrì | đương nhật | vào ngày đó | — |
| 783 | 当事人 | dāngshìrén | đương sự nhân | bên liên quan | 6 |
| 784 | 当务之急 | dāngwùzhījí | đương vụ chi cấp | công việc cấp bách | 6 |
| 785 | 当心 | dāngxīn | đương tâm | cẩn thận | 5 |
| 786 | 当之无愧 | dāngzhīwúkuì | đương chi vô quý | hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.) | — |
| 787 | 当众 | dāngzhòng | đương chúng | trước công chúng | — |
| 788 | 党 | dǎng | đảng | đảng | 6 |
| 789 | 档次 | dàngcì | đáng thứ | cấp bậc | 6 |
| 790 | 当晚 | dàngwǎn | đương vãn | vào buổi tối hôm đó | — |
| 791 | 荡漾 | dàngyàng | đãng dạng | gợn sóng | — |
| 792 | 当真 | dàngzhēn | đương chân | coi là thật | — |
| 793 | 导弹 | dǎodàn | đạo đạn | tên lửa | 6 |
| 794 | 导航 | dǎoháng | đạo hàng | dẫn đường | 6 |
| 795 | 导火索 | dǎohuǒsuǒ | đạo hỏa sách | ngòi nổ (cho chất nổ) | — |
| 796 | 捣乱 | dǎoluàn | đảo loạn | gây rối | 6 |
| 797 | 倒霉 | dǎoméi | đảo môi | xui xẻo | 5 |
| 798 | 倒塌 | dǎotā | đảo tháp | sụp đổ (công trình) | — |
| 799 | 导向 | dǎoxiàng | đạo hướng | hướng dẫn | 6 |
| 800 | 岛屿 | dǎoyǔ | đảo dữ | đảo | 5 |
| 801 | 盗 | dào | đạo | ăn trộm | — |
| 802 | 盗版 | dàobǎn | đạo bản | lậu; sao chép trái phép | — |
| 803 | 道别 | dàobié | đạo biệt | chào tạm biệt | — |
| 804 | 稻草 | dàocǎo | đạo thảo | rơm rạ | — |
| 805 | 倒计时 | dàojìshí | đảo kế thời | đếm ngược | — |
| 806 | 道具 | dàojù | đạo cụ | đạo cụ (sân khấu) | — |
| 807 | 悼念 | dàoniàn | điệu niệm | đau buồn | — |
| 808 | 盗窃 | dàoqiè | đạo thiết | trộm cắp | 6 |
| 809 | 倒数 | dàoshǔ | đảo số | đếm ngược (từ 10 đến 0) | — |
| 810 | 到头来 | dàotóulái | đáo đầu lai | cuối cùng | — |
| 811 | 倒退 | dàotuì | đảo thoái | lùi lại; thụt lùi | — |
| 812 | 到位 | dàowèi | đáo vị | đến đúng vị trí | — |
| 813 | 得不偿失 | débùchángshī | đắc bất thường thất | không đáng | 6 |
| 814 | 德才兼备 | décái-jiānbèi | đức tài kiêm bị | đức tài vẹn toàn | — |
| 815 | 得当 | dédàng | đắc đương | thích hợp | — |
| 816 | 得力 | délì | đắc lực | đắc lực | 6 |
| 817 | 得失 | déshī | đắc thất | được và mất | — |
| 818 | 得手 | déshǒu | đắc thủ | thuận lợi; thành công | — |
| 819 | 得体 | détǐ | đắc thể | thích hợp với hoàn cảnh | — |
| 820 | 得天独厚 | détiāndúhòu | đắc thiên độc hậu | được thiên ban phú | 6 |
| 821 | 得心应手 | déxīn-yìngshǒu | đắc tâm ứng thủ | thuần thục như ý | — |
| 822 | 得益 | déyì | đắc ích | hưởng lợi | — |
| 823 | 得意扬扬 | déyì-yángyáng | đắc ý dương dương | biến thể của 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2] | — |
| 824 | 得罪 | dézuì | đắc tội | xúc phạm | 6 |
| 825 | 蹬 | dēng | đăng | đạp | 6 |
| 826 | 登场 | dēngchǎng | đăng trường | ra sân khấu; xuất hiện | — |
| 827 | 登顶 | dēngdǐng | đăng đính | lên đỉnh | — |
| 828 | 登陆 | dēnglù | đăng lục | đổ bộ | 6 |
| 829 | 灯泡 | dēngpào | đăng bào | bóng đèn | — |
| 830 | 瞪 | dèng | trừng | trừng mắt | 6 |
| 831 | 凳子 | dèngzi | đẩu tí | ghế đẩu | — |
| 832 | 堤 | dī | đê | đê | — |
| 833 | 堤坝 | dībà | đê bá | đập | 6 |
| 834 | 低调 | dīdiào | đê điều | giọng thấp | — |
| 835 | 提防 | dīfang | đề phòng | đề phòng | — |
| 836 | 低谷 | dīgǔ | đê cốc | thung lũng | — |
| 837 | 低估 | dīgū | đê cô | đánh giá thấp; coi nhẹ | — |
| 838 | 低落 | dīluò | đê lạc | sa sút; trầm lắng | — |
| 839 | 低迷 | dīmí | đê mê | mờ mịt (cảnh vật, v.v.) | — |
| 840 | 低下 | dīxià | đê hạ | địa vị thấp | — |
| 841 | 嘀咕 | dígu | đích cô | lẩm bẩm; phân vân | — |
| 842 | 敌视 | díshì | địch thị | thù địch | 6 |
| 843 | 笛子 | dízi | địch tí | sáo trúc | — |
| 844 | 抵 | dǐ | để | chống lại | — |
| 845 | 底层 | dǐcéng | để tầng | tầng trệt; tầng một | — |
| 846 | 抵触 | dǐchù | để xúc | mâu thuẫn | — |
| 847 | 抵挡 | dǐdǎng | để đáng | chống đỡ | — |
| 848 | 底线 | dǐxiàn | để tuyến | giới hạn; mức chấp nhận được | — |
| 849 | 抵消 | dǐxiāo | để tiêu | chống lại | — |
| 850 | 抵押 | dǐyā | để áp | cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay | — |
| 851 | 抵御 | dǐyù | để ngự | chống cự | — |
| 852 | 底蕴 | dǐyùn | để uẩn | thông tin bên trong | — |
| 853 | 抵制 | dǐzhì | để chế | tẩy chay | 6 |
| 854 | 底子 | dǐzi | để tí | nền tảng | — |
| 855 | 地板 | dìbǎn | địa bản | sàn nhà | — |
| 856 | 地步 | dìbù | địa bộ | tình trạng | 6 |
| 857 | 地带 | dìdài | địa đới | vùng; khu vực | — |
| 858 | 地道 | dìdào | địa đạo | đường hầm | 5 |
| 859 | 地段 | dìduàn | địa đoạn | đoạn | — |
| 860 | 帝国 | dìguó | đế quốc | đế quốc | — |
| 861 | 递交 | dìjiāo | đệ giao | trình bày | — |
| 862 | 地势 | dìshì | địa thế | địa thế | 6 |
| 863 | 地毯 | dìtǎn | địa thảm | thảm | 5 |
| 864 | 地下水 | dìxiàshuǐ | địa hạ thủy | nước ngầm | — |
| 865 | 第一手 | dìyīshǒu | đệ nhất thủ | trực tiếp | — |
| 866 | 地狱 | dìyù | địa ngục | địa ngục | — |
| 867 | 递增 | dìzēng | đệ tăng | tăng dần | 6 |
| 868 | 弟子 | dìzǐ | đệ tí | đệ tử; người theo | — |
| 869 | 颠簸 | diānbǒ | điên bá | rung lắc | 6 |
| 870 | 颠倒 | diāndǎo | điên đảo | đảo lộn | 6 |
| 871 | 颠倒黑白 | diāndǎo-hēibái | điên đảo hắc bạch | đổi trắng thay đen | — |
| 872 | 巅峰 | diānfēng | điên phong | đỉnh | — |
| 873 | 颠覆 | diānfù | điên phúc | lật đổ (tức là làm ngã) | — |
| 874 | 典范 | diǎnfàn | điển phạm | hình mẫu | — |
| 875 | 点火 | diǎnhuǒ | điểm hỏa | châm lửa | — |
| 876 | 点评 | diǎnpíng | điểm bình | bình luận | — |
| 877 | 点缀 | diǎnzhuì | điểm chuế | trang trí | 6 |
| 878 | 点子 | diǎnzi | điểm tí | đốm | — |
| 879 | 垫 | diàn | điếm | đệm | 6 |
| 880 | 垫底 | diàndǐ | điếm để | để cái gì đó xuống đáy | — |
| 881 | 奠定 | diàndìng | điện định | xác lập | 6 |
| 882 | 淀粉 | diànfěn | điến phấn | tinh bột; amylum (C6H10O5)n | — |
| 883 | 惦记 | diànjì | điếm kí | nhớ nhung | 6 |
| 884 | 电台 | diàntái | điện thai | đài phát thanh | 5 |
| 885 | 殿堂 | diàntáng | điện đường | cung điện | — |
| 886 | 电网 | diànwǎng | điện võng | lưới điện; mạng lưới điện | — |
| 887 | 电线 | diànxiàn | điện tuyến | dây điện | — |
| 888 | 电信 | diànxìn | điện tín | viễn thông | — |
| 889 | 电讯 | diànxùn | điện tấn | viễn thông | — |
| 890 | 垫子 | diànzi | điếm tí | đệm; thảm; miếng lót | — |
| 891 | 叼 | diāo | điêu | ngậm | 6 |
| 892 | 雕 | diāo | điêu | biến thể của 雕[diao1], chạm khắc | — |
| 893 | 雕刻 | diāokè | điêu khắc | điêu khắc | 6 |
| 894 | 刁难 | diāonàn | điêu nan | gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn | — |
| 895 | 雕塑 | diāosù | điêu tố | điêu tạo | 6 |
| 896 | 雕像 | diāoxiàng | điêu tượng | tượng điêu khắc | — |
| 897 | 凋谢 | diāoxiè | điêu tạ | tàn úa | — |
| 898 | 调2 | diào | điều | điều | — |
| 899 | 调度 | diàodù | điều độ | điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.) | — |
| 900 | 掉队 | diàoduì | điệu đội | bị tụt lại | — |
| 901 | 掉头 | diàotóu | điệu đầu | quay đầu | — |
| 902 | 吊销 | diàoxiāo | điếu tiêu | đình chỉ (một thỏa thuận) | — |
| 903 | 爹 | diē | đa | ba | — |
| 904 | 跌幅 | diēfú | điệt phúc | biên độ giảm | — |
| 905 | 叠 | dié | điệp | biến thể của 疊|叠[die2] | — |
| 906 | 碟 | dié | điệp | đĩa nhỏ | — |
| 907 | 迭起 | diéqǐ | điệt khởi | liên tục phát sinh | — |
| 908 | 丁 | dīng | đinh | đinh | 6 |
| 909 | 盯 | dīng | đính | nhìn chằm chằm | 6 |
| 910 | 叮嘱 | dīngzhǔ | đinh chúc | dặn dò | 6 |
| 911 | 钉子 | dīngzi | đinh tí | đinh | — |
| 912 | 顶多 | dǐngduō | đính đa | nhiều nhất | — |
| 913 | 顶级 | dǐngjí | đính cấp | hàng đầu; hạng nhất | — |
| 914 | 顶尖 | dǐngjiān | đính tiêm | đỉnh | — |
| 915 | 钉 | dìng | đinh | cái đinh | — |
| 916 | 订购 | dìnggòu | đính cấu | đặt hàng | — |
| 917 | 定金 | dìngjīn | định kim | tiền đặt cọc | — |
| 918 | 定居 | dìngjū | định cư | định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống | — |
| 919 | 订立 | dìnglì | đính lập | ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.) | — |
| 920 | 定律 | dìnglǜ | định luật | định luật | — |
| 921 | 定论 | dìnglùn | định luận | kết luận cuối cùng | — |
| 922 | 定向 | dìngxiàng | định hướng | định hướng | — |
| 923 | 定心丸 | dìngxīnwán | định tâm hoàn | thuốc an thần | — |
| 924 | 订阅 | dìngyuè | đính duyệt | đặt mua dài hạn | — |
| 925 | 定做 | dìngzuò | định tố | đặt làm theo yêu cầu | — |
| 926 | 丢脸 | diūliǎn | đâu kiểm | mất mặt | — |
| 927 | 丢弃 | diūqì | đâu khí | vứt bỏ | — |
| 928 | 丢人 | diūrén | đâu nhân | xấu hổ | 6 |
| 929 | 丢三落四 | diūsān-làsì | đâu tam lạc tứ | quên bẵng | 6 |
| 930 | 东奔西走 | dōngbēn-xīzǒu | đông bôn tây tẩu | chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại | — |
| 931 | 东道主 | dōngdàozhǔ | đông đạo chủ | chủ nhà | 6 |
| 932 | 东张西望 | dōngzhāng-xīwàng | đông trương tây vọng | nhìn ngó xung quanh | 6 |
| 933 | 董事 | dǒngshì | đổng sự | thành viên hội đồng quản trị | — |
| 934 | 懂事 | dǒngshì | đổng sự | trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới | — |
| 935 | 董事会 | dǒngshìhuì | đổng sự hội | hội đồng quản trị | — |
| 936 | 董事长 | dǒngshìzhǎng | đổng sự trường | chủ tịch | 6 |
| 937 | 动不动 | dòngbudòng | động bất động | (thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.) | — |
| 938 | 动荡 | dòngdàng | động đãng | bất ổn | 6 |
| 939 | 动感 | dònggǎn | động cảm | cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh) | — |
| 940 | 动工 | dònggōng | động công | bắt đầu (một dự án xây dựng) | — |
| 941 | 冻结 | dòngjié | đống kết | đóng băng | 6 |
| 942 | 动静 | dòngjing | động tĩnh | động tĩnh | 6 |
| 943 | 栋梁 | dòngliáng | đống lương | xà nhà | — |
| 944 | 动脉 | dòngmài | động mạch | động mạch | 6 |
| 945 | 动身 | dòngshēn | động thân | lên đường | 6 |
| 946 | 动弹 | dòngtan | động đàn | nhúc nhích | — |
| 947 | 动向 | dòngxiàng | động hướng | xu hướng; khuynh hướng | — |
| 948 | 洞穴 | dòngxué | động huyệt | hang động | — |
| 949 | 动摇 | dòngyáo | động dao | dao động | — |
| 950 | 动用 | dòngyòng | động dụng | sử dụng | — |
| 951 | 动员 | dòngyuán | động viên | động viên | 6 |
| 952 | 兜 | dōu | đâu | túi | 6 |
| 953 | 兜售 | dōushòu | đâu thụ | rao bán; bán dạo | — |
| 954 | 抖 | dǒu | đẩu | run rẩy | — |
| 955 | 陡 | dǒu | đẩu | dốc | — |
| 956 | 陡峭 | dǒuqiào | đẩu tiễu | dốc | 6 |
| 957 | 斗 | dòu | đấu | viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星[Bei3 dou3 xing1] | — |
| 958 | 逗留 | dòuliú | đậu lưu | lưu lại | — |
| 959 | 斗志 | dòuzhì | đấu chí | ý chí chiến đấu | — |
| 960 | 豆子 | dòuzi | đậu tí | đậu | — |
| 961 | 督促 | dūcù | đốc xúc | thúc giục | 6 |
| 962 | 都会 | dūhuì | đô hội | thành phố | — |
| 963 | 独 | dú | độc | một mình | — |
| 964 | 独家 | dújiā | độc gia | độc quyền | — |
| 965 | 毒品 | dúpǐn | độc phẩm | ma túy | 6 |
| 966 | 独身 | dúshēn | độc thân | chưa kết hôn; độc thân | — |
| 967 | 读物 | dúwù | độc vật | tài liệu đọc | — |
| 968 | 独一无二 | dúyī-wú’èr | độc nhất vô nhị | độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp | — |
| 969 | 赌 | dǔ | đổ | cờ bạc | — |
| 970 | 赌博 | dǔbó | đổ bác | đánh bạc | 6 |
| 971 | 堵塞 | dǔsè | đổ tắc | tắc nghẽn | 6 |
| 972 | 杜绝 | dùjué | đỗ tuyệt | ngăn chặn | 6 |
| 973 | 端正 | duānzhèng | đoan chính | ngay thẳng | 6 |
| 974 | 短暂 | duǎnzàn | đoản tạm | thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát | — |
| 975 | 断定 | duàndìng | đoạn định | kết luận | 6 |
| 976 | 断断续续 | duànduànxùxù | đoạn đoạn tục tục | gián đoạn | — |
| 977 | 断绝 | duànjué | đoạn tuyệt | cắt đứt | 6 |
| 978 | 断裂 | duànliè | đoạn liệt | gãy | — |
| 979 | 段落 | duànluò | đoạn lạc | đoạn | — |
| 980 | 断然 | duànrán | đoạn nhiên | dứt khoát | — |
| 981 | 断章取义 | duànzhāng-qǔyì | đoạn chương thủ nghĩa | trích dẫn xuyên tạc | — |
| 982 | 堆积 | duījī | đôi tích | tích lũy | 6 |
| 983 | 堆砌 | duīqì | đôi thế | nghĩa đen: chất đống (gạch) | — |
| 984 | 兑 | duì | đoái | đổi; quy đổi | — |
| 985 | 对岸 | duì’àn | đối ngạn | bờ bên kia | — |
| 986 | 对白 | duìbái | đối bạch | lời thoại (trong phim hoặc vở kịch) | — |
| 987 | 对策 | duìcè | đối sách | đối sách | 6 |
| 988 | 对得起 | duìdeqǐ | đối đắc khởi | không phụ lòng | — |
| 989 | 对付 | duìfu | đối phó | đối phó | 6 |
| 990 | 兑换 | duìhuàn | đoài hoán | đổi | 5 |
| 991 | 对联 | duìlián | đối liên | đối liên | 6 |
| 992 | 对流 | duìliú | đối lưu | đối lưu | — |
| 993 | 对牛弹琴 | duìniú-tánqín | đối ngưu đàn cầm | đàn gảy tai trâu | — |
| 994 | 兑现 | duìxiàn | đoài hiện | đổi tiền mặt | 6 |
| 995 | 队形 | duìxíng | đội hình | đội hình | — |
| 996 | 对弈 | duìyì | đối dịch | đánh cờ vây, cờ vua v.v. | — |
| 997 | 对照 | duìzhào | đối chiếu | so sánh | 6 |
| 998 | 对症下药 | duìzhèng-xiàyào | đối chứng hạ dược | đúng bệnh bốc thuốc | — |
| 999 | 对峙 | duìzhì | đối trĩ | (như núi, v.v.) đứng đối diện nhau | — |
| 1000 | 敦促 | dūncù | đôn xúc | thúc giục | — |
| 1001 | 敦厚 | dūnhòu | đôn hậu | chân thành | — |
| 1002 | 炖 | dùn | đốn | hầm | — |
| 1003 | 多年来 | duō nián lái | đa niên lai | trong nhiều năm qua | — |
| 1004 | 多半 | duōbàn | đa bán | đa phần | — |
| 1005 | 多边 | duōbiān | đa biên | đa phương | — |
| 1006 | 哆嗦 | duōsuo | đa sách | rùng mình | 6 |
| 1007 | 多心 | duōxīn | đa tâm | quá nhạy cảm | — |
| 1008 | 夺冠 | duóguàn | đoạt quán | giành ngôi quán quân | — |
| 1009 | 夺魁 | duókuí | đoạt khôi | giành được | — |
| 1010 | 堕落 | duòluò | đọa lạc | suy đồi | 6 |
| 1011 | 鹅 | é | nga | biến thể của 鵝|鹅[e2] | — |
| 1012 | 额度 | édù | ngạch độ | hạn mức | — |
| 1013 | 额外 | éwài | ngạch ngoại | ngoài ra | 6 |
| 1014 | 讹诈 | ézhà | ngoa trá | tống tiền bằng giả dối | — |
| 1015 | 恶 | è | ác | dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1] | — |
| 1016 | 噩耗 | èhào | ngạc hao | tin dữ | — |
| 1017 | 恶化 | èhuà | ác hóa | xấu đi | 6 |
| 1018 | 恶性 | èxìng | ác tính | ác tính | — |
| 1019 | 恶意 | èyì | ác ý | ác ý | — |
| 1020 | 鳄鱼 | èyú | ngạc ngư | cá sấu (LT:條|条[tiao2]) | — |
| 1021 | 厄运 | èyùn | ách vận | xui xẻo | — |
| 1022 | 遏制 | èzhì | át chế | kiềm chế | 6 |
| 1023 | 恶作剧 | èzuòjù | ác tác kịch | trò đùa ác | — |
| 1024 | 恩爱 | ēn’ài | ân ái | âu yếm; mặn nồng | — |
| 1025 | 恩情 | ēnqíng | ân tình | lòng tốt | — |
| 1026 | 恩人 | ēnrén | ân nhân | ân nhân | — |
| 1027 | 恩怨 | ēnyuàn | ân oán | ân oán | 6 |
| 1028 | 而已 | éryǐ | nhi dĩ | mà thôi | 6 |
| 1029 | 耳光 | ěrguāng | nhĩ quang | cái tát vào mặt | — |
| 1030 | 耳目一新 | ěrmù-yìxīn | nhĩ mục nhất tân | một sự thay đổi thú vị | — |
| 1031 | 耳熟能详 | ěrshú-néngxiáng | nhĩ thục năng tường | điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ) | — |
| 1032 | 发财 | fācái | phát tài | làm giàu | 6 |
| 1033 | 发呆 | fādāi | phát ngốc | đờ đẫn | 6 |
| 1034 | 发抖 | fādǒu | phát đẩu | run rẩy | 5 |
| 1035 | 发火 | fāhuǒ | phát hỏa | bắt lửa | — |
| 1036 | 发酵 | fājiào | phát giáo | lên men | — |
| 1037 | 发觉 | fājué | phát giác | phát hiện | 6 |
| 1038 | 发掘 | fājué | phát quật | khai quật | — |
| 1039 | 发愣 | fālèng | phát lăng | ngẩn người; đờ đẫn | — |
| 1040 | 发怒 | fānù | phát nộ | nổi giận | — |
| 1041 | 发热 | fārè | phát nhiệt | bị sốt | — |
| 1042 | 发射 | fāshè | phát xạ | phóng | 6 |
| 1043 | 发誓 | fāshì | phát thệ | thề | 6 |
| 1044 | 发泄 | fāxiè | phát tiết | trút, phát ra ngoài (cảm xúc) | — |
| 1045 | 发芽 | fāyá | phát nha | nảy mầm | — |
| 1046 | 发扬 | fāyáng | phát dương | phát huy | 6 |
| 1047 | 发扬光大 | fāyáng-guāngdà | phát dương quang đại | phát triển và quảng bá | — |
| 1048 | 发言人 | fāyánrén | phát ngôn nhân | người phát ngôn | — |
| 1049 | 发源 | fāyuán | phát nguyên | bắt nguồn | — |
| 1050 | 发源地 | fāyuándì | phát nguyên địa | nơi bắt nguồn | — |
| 1051 | 发作 | fāzuò | phát tác | bộc phát; bùng lên | — |
| 1052 | 乏力 | fálì | phạp lực | mệt mỏi; yếu sức | — |
| 1053 | 阀门 | fámén | phiệt môn | van (cơ khí) | — |
| 1054 | 法人 | fǎrén | pháp nhân | pháp nhân | 6 |
| 1055 | 法庭 | fǎtíng | pháp đình | tòa án | — |
| 1056 | 法则 | fǎzé | pháp tắc | quy tắc | — |
| 1057 | 法制 | fǎzhì | pháp chế | chế độ pháp luật | — |
| 1058 | 法治 | fǎzhì | pháp trị | pháp trị | — |
| 1059 | 发型 | fàxíng | phát hình | kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai | — |
| 1060 | 帆 | fān | phàm | biến thể của 帆[fan1] | — |
| 1061 | 帆船 | fānchuán | phàm thuyền | thuyền buồm | — |
| 1062 | 翻番 | fānfān | phiên phiên | tăng gấp đôi | — |
| 1063 | 翻来覆去 | fānlái-fùqù | phiên lai phúc khứ | trằn trọc (khó ngủ) | — |
| 1064 | 翻身 | fānshēn | phiên thân | trở mình | — |
| 1065 | 翻天覆地 | fāntiān-fùdì | phiên thiên phúc địa | trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn | — |
| 1066 | 翻新 | fānxīn | phiên tân | tân trang | — |
| 1067 | 繁多 | fánduō | phồn đa | phong phú đa dạng | — |
| 1068 | 繁华 | fánhuá | phồn hoa | phồn thịnh | 6 |
| 1069 | 烦闷 | fánmèn | phiền muộn | buồn bực; u sầu | — |
| 1070 | 繁体字 | fántǐzì | phồn thể tự | chữ phồn thể | 6 |
| 1071 | 繁衍 | fányǎn | phồn diễn | sinh sôi | — |
| 1072 | 繁杂 | fánzá | phồn tạp | rườm rà phức tạp | — |
| 1073 | 烦躁 | fánzào | phiền táo | bồn chồn | — |
| 1074 | 繁重 | fánzhòng | phồn trọng | nặng nề | — |
| 1075 | 反驳 | fǎnbó | phản bác | bác bỏ | 6 |
| 1076 | 反差 | fǎnchā | phản sai | tương phản; chênh lệch | — |
| 1077 | 反常 | fǎncháng | phản thường | bất thường | 6 |
| 1078 | 反倒 | fǎndào | phản đảo | nhưng ngược lại | — |
| 1079 | 反感 | fǎngǎn | phản cảm | khó chịu | 6 |
| 1080 | 返还 | fǎnhuán | phản hoàn | hoàn trả | — |
| 1081 | 反击 | fǎnjī | phản kích | phản kích; đánh trả; phản công | — |
| 1082 | 反抗 | fǎnkàng | phản kháng | kháng cự | 6 |
| 1083 | 反面 | fǎnmiàn | phản diện | mặt trái | 6 |
| 1084 | 反射 | fǎnshè | phản xạ | phản xạ | 6 |
| 1085 | 反弹 | fǎntán | phản đàn | nảy | — |
| 1086 | 反问 | fǎnwèn | phản vấn | hỏi lại | 6 |
| 1087 | 反响 | fǎnxiǎng | phản hưởng | phản hồi; tiếng vang | — |
| 1088 | 反省 | fǎnxǐng | phản tỉnh | tự phản tỉnh | — |
| 1089 | 反之 | fǎnzhī | phản chi | ngược lại | 6 |
| 1090 | 犯愁 | fànchóu | phạm sầu | lo lắng | — |
| 1091 | 范畴 | fànchóu | phạm trù | phạm trù | 6 |
| 1092 | 犯规 | fànguī | phạm quy | phạm luật | — |
| 1093 | 泛滥 | fànlàn | phiếm lạm | tràn lan | 6 |
| 1094 | 贩卖 | fànmài | phiến mại | buôn bán | 6 |
| 1095 | 饭碗 | fànwǎn | phạn oản | cái bát cơm | — |
| 1096 | 犯罪 | fànzuì | phạm tội | phạm tội | — |
| 1097 | 方向盘 | fāngxiàngpán | phương hướng bàn | vô lăng | — |
| 1098 | 方圆 | fāngyuán | phương viên | xung quanh | 6 |
| 1099 | 方针 | fāngzhēn | phương châm | phương châm | 6 |
| 1100 | 防盗 | fángdào | phòng đạo | chống trộm | — |
| 1101 | 房地产 | fángdìchǎn | phòng địa sản | bất động sản | — |
| 1102 | 防范 | fángfàn | phòng phạm | đề phòng | — |
| 1103 | 防护 | fánghù | phòng hộ | phòng thủ | — |
| 1104 | 防火墙 | fánghuǒqiáng | phòng hỏa tường | tường lửa | — |
| 1105 | 防守 | fángshǒu | phòng thủ | phòng thủ | 6 |
| 1106 | 防卫 | fángwèi | phòng vệ | phòng thủ | — |
| 1107 | 防汛 | fángxùn | phòng tấn | kiểm soát lũ | — |
| 1108 | 防疫 | fángyì | phòng dịch | phòng ngừa dịch bệnh | — |
| 1109 | 防御 | fángyù | phòng ngự | phòng ngự | 6 |
| 1110 | 仿 | fǎng | phảng | bắt chước | — |
| 1111 | 仿真 | fǎngzhēn | phỏng chân | mô phỏng | — |
| 1112 | 仿制 | fǎngzhì | phảng chế | sao chép | — |
| 1113 | 纺织 | fǎngzhī | phưởng chức | dệt may | 6 |
| 1114 | 放过 | fàngguò | phóng quá | tha thứ | — |
| 1115 | 放宽 | fàngkuān | phóng khoan | nới lỏng | — |
| 1116 | 放射 | fàngshè | phóng xạ | bức xạ | 6 |
| 1117 | 放水 | fàngshuǐ | phóng thủy | mở nước | — |
| 1118 | 放肆 | fàngsì | phóng tứ | buông thả | — |
| 1119 | 放映 | fàngyìng | phóng ánh | chiếu (phim) | — |
| 1120 | 放置 | fàngzhì | phóng trí | đặt | — |
| 1121 | 放纵 | fàngzòng | phóng tung | nuông chiều | — |
| 1122 | 非 | fēi | phi | sai | 5 |
| 1123 | 飞船 | fēichuán | phi thuyền | tàu vũ trụ | — |
| 1124 | 非但 | fēidàn | phi đãn | không những | — |
| 1125 | 非得 | fēiděi | phi đắc | (theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.) phải | — |
| 1126 | 飞碟 | fēidié | phi điệp | đĩa bay | — |
| 1127 | 非法 | fēifǎ | phi pháp | bất hợp pháp | 6 |
| 1128 | 非凡 | fēifán | phi phàm | khác thường | — |
| 1129 | 飞禽走兽 | fēiqín-zǒushòu | phi cầm tẩu thú | chim muông | 6 |
| 1130 | 绯闻 | fēiwén | phi văn | bê bối tình dục | — |
| 1131 | 飞翔 | fēixiáng | phi tường | bay lượn | 6 |
| 1132 | 飞跃 | fēiyuè | phi dược | nhảy vọt | 6 |
| 1133 | 肥料 | féiliào | phì liệu | phân bón | — |
| 1134 | 肥皂 | féizào | phì tạo | xà phòng | 5 |
| 1135 | 诽谤 | fěibàng | phỉ báng | vu khống | 6 |
| 1136 | 废 | fèi | phế | bãi bỏ | — |
| 1137 | 废除 | fèichú | phế trừ | bãi bỏ | 6 |
| 1138 | 沸沸扬扬 | fèifèiyángyáng | phí phí dương dương | sôi sùng sục | — |
| 1139 | 废话 | fèihuà | phế thoại | nhảm nhí | 5 |
| 1140 | 费劲 | fèijìn | phí kình | tốn sức | — |
| 1141 | 费力 | fèilì | phí lực | tốn sức | — |
| 1142 | 废品 | fèipǐn | phế phẩm | sản phẩm lỗi | — |
| 1143 | 废弃 | fèiqì | phế khí | vứt bỏ | — |
| 1144 | 废寝忘食 | fèiqǐn-wàngshí | phế tẩm vong thực | bỏ bữa, quên ngủ | 6 |
| 1145 | 沸腾 | fèiténg | phí đằng | sôi sục | 6 |
| 1146 | 废物 | fèiwù | phế vật | rác rưởi; vật liệu phế thải | — |
| 1147 | 废墟 | fèixū | phế khư | đổ nát | 6 |
| 1148 | 分辨 | fēnbiàn | phân biện | phân biệt | 6 |
| 1149 | 分成 | fēnchéng | phân thành | chia phần | — |
| 1150 | 分寸 | fēncun | phân thốn | ranh giới | 6 |
| 1151 | 分担 | fēndān | phân đảm | chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm) | — |
| 1152 | 分发 | fēnfā | phân phát | phân phát | — |
| 1153 | 芬芳 | fēnfāng | phân phương | nước hoa | — |
| 1154 | 吩咐 | fēnfù | phân phó | ra lệnh | 6 |
| 1155 | 分割 | fēngē | phân cát | cắt ra | — |
| 1156 | 分红 | fēnhóng | phân hồng | chia lợi nhuận | 6 |
| 1157 | 分化 | fēnhuà | phân hóa | phân tách | — |
| 1158 | 分解 | fēnjiě | phân giải | phân giải | 6 |
| 1159 | 分裂 | fēnliè | phân liệt | phân liệt | 6 |
| 1160 | 分泌 | fēnmì | phân bí | tiết ra | 6 |
| 1161 | 分明 | fēnmíng | phân minh | rõ ràng | 6 |
| 1162 | 分歧 | fēnqí | phân kỳ | bất đồng | 6 |
| 1163 | 分支 | fēnzhī | phân chi | chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.) | — |
| 1164 | 坟 | fén | phần | mộ | — |
| 1165 | 坟墓 | fénmù | phần mộ | mộ | 6 |
| 1166 | 焚烧 | fénshāo | phần thiêu | đốt | — |
| 1167 | 粉末 | fěnmò | phấn mạt | bột | 6 |
| 1168 | 粉丝1 | fěnsī | phấn ti | bún tàu | — |
| 1169 | 粉丝2 | fěnsī | phấn ti | bún tàu | — |
| 1170 | 粉碎 | fěnsuì | phấn toái | nghiền nát | 6 |
| 1171 | 粪 | fèn | phẩn | phân | — |
| 1172 | 粪便 | fènbiàn | phẩn tiện | phân | — |
| 1173 | 份额 | fèn’é | phận ngạch | cổ phần | — |
| 1174 | 奋力 | fènlì | phấn lực | làm hết sức mình | — |
| 1175 | 分量 | fènliàng | phân lượng | trọng lượng | 6 |
| 1176 | 分外 | fènwài | phân ngoại | cực kỳ | — |
| 1177 | 奋勇 | fènyǒng | phấn dũng | không nao núng | — |
| 1178 | 疯 | fēng | phong | điên | — |
| 1179 | 风暴 | fēngbào | phong bạo | bão | 6 |
| 1180 | 风波 | fēngbō | phong ba | sự xáo trộn | — |
| 1181 | 风采 | fēngcǎi | phong thái | thon thả | — |
| 1182 | 风餐露宿 | fēngcān-lùsù | phong xan lộ túc | nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ) | — |
| 1183 | 风吹雨打 | fēngchuī-yǔdǎ | phong xuy vũ đả | dãi gió dầm mưa | — |
| 1184 | 封顶 | fēngdǐng | phong đính | lợp mái (một tòa nhà) | — |
| 1185 | 风度 | fēngdù | phong độ | phong thái | 6 |
| 1186 | 风范 | fēngfàn | phong phạm | phong thái | — |
| 1187 | 风和日丽 | fēnghé-rìlì | phong hòa nhật lệ | gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân | — |
| 1188 | 丰厚 | fēnghòu | phong hậu | hào phóng; dồi dào | — |
| 1189 | 峰会 | fēnghuì | phong hội | hội nghị thượng đỉnh | — |
| 1190 | 峰回路转 | fēnghuí-lùzhuǎn | phong hồi lộ chuyển | đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ) | — |
| 1191 | 封建 | fēngjiàn | phong kiến | phong kiến | 6 |
| 1192 | 风景线 | fēngjǐngxiàn | phong cảnh tuyến | đường nét phong cảnh | — |
| 1193 | 风浪 | fēnglàng | phong lãng | gió và sóng; nước động | — |
| 1194 | 锋利 | fēnglì | phong lợi | sắc | 6 |
| 1195 | 风流 | fēngliú | phong lưu | xuất chúng và tài hoa | — |
| 1196 | 丰满 | fēngmǎn | phong mãn | đầy đặn | 6 |
| 1197 | 风貌 | fēngmào | phong mạo | phong cách | — |
| 1198 | 蜂蜜 | fēngmì | phong mật | mật ong | — |
| 1199 | 封面 | fēngmiàn | phong diện | bìa (của ấn phẩm) | — |
| 1200 | 风气 | fēngqì | phong khí | không khí | 6 |
| 1201 | 风情 | fēngqíng | phong tình | dung mạo | — |
| 1202 | 风趣 | fēngqù | phong thú | hài hước | 6 |
| 1203 | 风沙 | fēngshā | phong sa | cát bị gió cuốn | — |
| 1204 | 风尚 | fēngshàng | phong thượng | phong tục hiện tại | — |
| 1205 | 丰盛 | fēngshèng | phong thịnh | phong thịnh | 6 |
| 1206 | 风水 | fēngshuǐ | phong thủy | phong thủy | — |
| 1207 | 丰硕 | fēngshuò | phong thạc | dồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.) | — |
| 1208 | 封锁 | fēngsuǒ | phong tỏa | phong tỏa | 6 |
| 1209 | 风土人情 | fēngtǔ-rénqíng | phong thổ nhân tình | phong tục | 6 |
| 1210 | 风味 | fēngwèi | phong vị | hương vị | 6 |
| 1211 | 风云 | fēngyún | phong vân | thời tiết | — |
| 1212 | 风雨无阻 | fēngyǔ-wúzǔ | phong vũ vô trở | bất kể mưa gió | — |
| 1213 | 风筝 | fēngzheng | phong tranh | diều | — |
| 1214 | 疯子 | fēngzi | phong tí | người điên | — |
| 1215 | 逢 | féng | phùng | gặp | 6 |
| 1216 | 缝 | féng | phùng | khâu | — |
| 1217 | 缝合 | fénghé | phùng hợp | khâu lại | — |
| 1218 | 讽刺 | fěngcì | phúng thích | châm biếm | 5 |
| 1219 | 缝 | fèng | phùng | khâu | — |
| 1220 | 凤凰 | fènghuáng | phượng hoàng | huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] | — |
| 1221 | 凤毛麟角 | fèngmáo-línjiǎo | phượng mao lân giác | hiếm như lông phượng | — |
| 1222 | 佛 | fó | phật | Phật | — |
| 1223 | 否决 | fǒujué | phủ quyết | phủ quyết | 6 |
| 1224 | 敷 | fū | phu | phết | — |
| 1225 | 孵化 | fūhuà | phu hóa | sinh sản | — |
| 1226 | 肤浅 | fūqiǎn | phu thiển | hời hợt | — |
| 1227 | 敷衍 | fūyǎn | phu diễn | đối phó | 6 |
| 1228 | 扶持 | fúchí | phù trì | giúp đỡ | — |
| 1229 | 浮动 | fúdòng | phù động | trôi nổi; biến động | — |
| 1230 | 俘获 | fúhuò | phu hoạch | bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch) | — |
| 1231 | 浮力 | fúlì | phù lực | lực nổi | — |
| 1232 | 俘虏 | fúlǔ | phu lỗ | tù binh | 6 |
| 1233 | 福气 | fúqi | phúc khí | phúc khí | 6 |
| 1234 | 服气 | fúqì | phục khí | chấp nhận | 6 |
| 1235 | 辐射 | fúshè | phúc xạ | bức xạ | 6 |
| 1236 | 服饰 | fúshì | phục sức | trang phục | — |
| 1237 | 服务器 | fúwùqì | phục vụ khí | máy chủ (máy tính) | — |
| 1238 | 浮现 | fúxiàn | phù hiện | xuất hiện trước mắt | — |
| 1239 | 浮躁 | fúzào | phù táo | hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn | — |
| 1240 | 腐败 | fǔbài | hủ bại | tham nhũng | 6 |
| 1241 | 腐烂 | fǔlàn | hủ lạn | thối rữa | 6 |
| 1242 | 抚摸 | fǔmō | phủ mô | vuốt ve | 6 |
| 1243 | 腐蚀 | fǔshí | hủ thực | ăn mòn | 6 |
| 1244 | 俯视 | fǔshì | phủ thị | nhìn xuống | 6 |
| 1245 | 俯首 | fǔshǒu | phủ thủ | cúi đầu | — |
| 1246 | 腐朽 | fǔxiǔ | hủ hủ | hư nát | 6 |
| 1247 | 抚恤 | fǔxù | phủ tuất | (của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng | — |
| 1248 | 抚养 | fǔyǎng | phủ dưỡng | nuôi dưỡng | 6 |
| 1249 | 斧子 | fǔzi | phủ tí | cái rìu | — |
| 1250 | 负 | fù | phụ | gánh; thua | — |
| 1251 | 附 | fù | phụ | biến thể của 附[fu4] | — |
| 1252 | 赴 | fù | phó | đi | — |
| 1253 | 腹 | fù | phúc | bụng | — |
| 1254 | 副本 | fùběn | phó bản | bản sao | — |
| 1255 | 复查 | fùchá | phục tra | kiểm tra lại; tái kiểm tra | — |
| 1256 | 附带 | fùdài | phụ đới | bổ sung | — |
| 1257 | 复发 | fùfā | phục phát | tái phát (bệnh) | — |
| 1258 | 富含 | fùhán | phú hàm | chứa đựng số lượng lớn | — |
| 1259 | 富豪 | fùháo | phú hào | người giàu có và quyền lực | — |
| 1260 | 复合 | fùhé | phục hợp | (về người từng mâu thuẫn) hòa giải | — |
| 1261 | 附和 | fùhè | phụ hòa | theo ý kiến | 6 |
| 1262 | 复活 | fùhuó | phục hoạt | hồi sinh | 6 |
| 1263 | 附加 | fùjiā | phụ gia | bổ sung | — |
| 1264 | 富强 | fùqiáng | phú cường | giàu mạnh | — |
| 1265 | 附属 | fùshǔ | phụ thuộc | phụ thuộc | 6 |
| 1266 | 复苏 | fùsū | phục tô | phục hồi | — |
| 1267 | 富翁 | fùwēng | phú ông | người giàu | — |
| 1268 | 腹泻 | fùxiè | phúc tả | tiêu chảy | 6 |
| 1269 | 复兴 | fùxīng | phục hưng | phục hưng | 6 |
| 1270 | 复原 | fùyuán | phục nguyên | khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu | — |
| 1271 | 负重 | fùzhòng | phụ trọng | mang vác nặng | — |
| 1272 | 富足 | fùzú | phú túc | giàu có | — |
| 1273 | 副作用 | fùzuòyòng | phó tác dụng | tác dụng phụ | — |
| 1274 | 改版 | gǎibǎn | cải bản | sửa đổi phiên bản hiện tại | — |
| 1275 | 改动 | gǎidòng | cải động | thay đổi | — |
| 1276 | 改观 | gǎiguān | cải quan | thay đổi diện mạo | — |
| 1277 | 改良 | gǎiliáng | cải lương | cải tiến | 6 |
| 1278 | 改日 | gǎirì | cải nhật | một ngày khác | — |
| 1279 | 改邪归正 | gǎixié-guīzhèng | cải tà quy chính | sửa đổi cách sống (thành ngữ) | — |
| 1280 | 改装 | gǎizhuāng | cải trang | cải tạo; thay vỏ | — |
| 1281 | 钙 | gài | cái | canxi | 6 |
| 1282 | 概 | gài | khái | đại khái; nhất loạt | — |
| 1283 | 概况 | gàikuàng | khái huống | tình hình chung | — |
| 1284 | 概论 | gàilùn | khái luận | đề cương | — |
| 1285 | 干戈 | gāngē | can qua | vũ khí chiến tranh | — |
| 1286 | 干枯 | gānkū | can khô | khô héo | — |
| 1287 | 干涉 | gānshè | can thiệp | can thiệp | 6 |
| 1288 | 甘心 | gānxīn | cam tâm | bằng lòng | — |
| 1289 | 干预 | gānyù | can dự | can thiệp | 6 |
| 1290 | 杆 | gǎn | can | cây sào; cây gậy | — |
| 1291 | 感触 | gǎnchù | cảm xúc | suy nghĩ và cảm xúc | — |
| 1292 | 感恩 | gǎnēn | cảm ân | biết ơn | — |
| 1293 | 赶赴 | gǎnfù | cản phó | vội vã | — |
| 1294 | 感慨 | gǎnkǎi | cảm khái | cảm khái | 6 |
| 1295 | 感叹 | gǎntàn | cảm thán | thở dài (vì cảm xúc) | — |
| 1296 | 感悟 | gǎnwù | cảm ngộ | cảm nhận thấu hiểu | — |
| 1297 | 感性 | gǎnxìng | cảm tính | nhận thức | — |
| 1298 | 干部 | gànbù | can bộ | cán bộ | — |
| 1299 | 干劲 | gànjìn | can kình | nhiệt huyết | 6 |
| 1300 | 干事 | gànshi | can sự | người quản lý | — |
| 1301 | 缸 | gāng | cương | chum | — |
| 1302 | 纲领 | gānglǐng | cương lĩnh | cương lĩnh | 6 |
| 1303 | 钢铁 | gāngtiě | cương thiết | thép | 5 |
| 1304 | 纲要 | gāngyào | cương yếu | đề cương | — |
| 1305 | 港 | gǎng | cảng | Hồng Kông (viết tắt cho 香港[Xiang1gang3]) | — |
| 1306 | 港湾 | gǎngwān | cảng loan | bến cảng | 6 |
| 1307 | 杠杆 | gànggǎn | giang can | đòn bẩy | 6 |
| 1308 | 高额 | gāo’é | cao ngạch | hạn ngạch cao | — |
| 1309 | 高昂 | gāo’áng | cao ngang | ngẩng cao (đầu) | — |
| 1310 | 高傲 | gāo’ào | cao ngạo | kiêu ngạo | — |
| 1311 | 高潮 | gāocháo | cao triều | cao trào | 6 |
| 1312 | 高调 | gāodiào | cao điều | lời lẽ cao siêu | — |
| 1313 | 高贵 | gāoguì | cao quý | sự cao quý | — |
| 1314 | 高见 | gāojiàn | cao kiến | cao kiến | — |
| 1315 | 高空 | gāokōng | cao không | độ cao lớn | — |
| 1316 | 高龄 | gāolíng | cao linh | cao tuổi | — |
| 1317 | 高明 | gāomíng | cao minh | cao minh | 6 |
| 1318 | 高血压 | gāoxuèyā | cao huyết áp | huyết áp cao | — |
| 1319 | 高雅 | gāoyǎ | cao nhã | tao nhã | — |
| 1320 | 高压 | gāoyā | cao áp | áp suất cao | — |
| 1321 | 高涨 | gāozhǎng | cao trướng | gia tăng | 6 |
| 1322 | 搞鬼 | gǎoguǐ | cảo quỷ | gây rối | — |
| 1323 | 搞笑 | gǎoxiào | cảo tiếu | chọc cười | — |
| 1324 | 告 | gào | cáo | (hình thức kết hợp) nói; bảo | — |
| 1325 | 告辞 | gàocí | cáo từ | cáo từ | 6 |
| 1326 | 告诫 | gàojiè | cáo giới | cảnh báo | 6 |
| 1327 | 告示 | gàoshi | cáo thị | thông báo | — |
| 1328 | 告知 | gàozhī | cáo tri | báo tin | — |
| 1329 | 告状 | gàozhuàng | cáo trạng | mách; phàn nàn (với giáo viên, cấp trên, v.v.) | — |
| 1330 | 搁 | gē | các | để đấy | 6 |
| 1331 | 戈壁 | gēbì | qua bích | Hoang mạc Gobi | — |
| 1332 | 疙瘩 | gēda | ngật đáp | nút thắt | 6 |
| 1333 | 歌剧 | gējù | ca kịch | nhạc kịch phương Tây | — |
| 1334 | 搁浅 | gēqiǎn | các thiển | mắc cạn (của tàu thuyền) | — |
| 1335 | 歌颂 | gēsòng | ca tụng | ca ngợi | 6 |
| 1336 | 歌舞 | gēwǔ | ca vũ | hát và múa | — |
| 1337 | 歌谣 | gēyáo | ca dao | ca dao | — |
| 1338 | 搁置 | gēzhì | các trí | tạm gác lại | — |
| 1339 | 鸽子 | gēzi | cáp tí | bồ câu | 6 |
| 1340 | 格格不入 | gégé-búrù | cách cách bất nhập | (thành ngữ) không hòa hợp | — |
| 1341 | 隔阂 | géhé | cách hạp | rào cản | 6 |
| 1342 | 格局 | géjú | cách cục | cục diện | 6 |
| 1343 | 隔离 | gélí | cách ly | cách ly | 6 |
| 1344 | 阁楼 | gélóu | các lâu | gác xép | — |
| 1345 | 格式 | géshi | cách thức | định dạng | 6 |
| 1346 | 革新 | géxīn | cách tân | cách tân | — |
| 1347 | 格子 | gézi | cách tử | ô vuông; kẻ ca-rô | — |
| 1348 | 个案 | gè’àn | cá án | trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt | — |
| 1349 | 各抒己见 | gèshū-jǐjiàn | các trữ kỉ kiến | bày tỏ ý kiến | 6 |
| 1350 | 个头儿 | gètóur | cá đầu nhi | kích cỡ | — |
| 1351 | 根基 | gēnjī | căn cơ | nền tảng | — |
| 1352 | 跟进 | gēnjìn | cân tiến | theo sát; tiếp nối | — |
| 1353 | 根深蒂固 | gēnshēn-dìgù | căn thâm đế cố | sâu sắc | 6 |
| 1354 | 根源 | gēnyuán | căn nguyên | nguồn gốc | 6 |
| 1355 | 根治 | gēnzhì | căn trị | đưa vào kiểm soát vĩnh viễn | — |
| 1356 | 耕 | gēng | canh | cày bừa | — |
| 1357 | 耕地 | gēngdì | canh địa | đất canh tác | 6 |
| 1358 | 更改 | gēnggǎi | canh cải | thay đổi | — |
| 1359 | 更衣室 | gēngyīshì | canh y thất | phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker | — |
| 1360 | 耕耘 | gēngyún | canh vân | cày cấy; vun trồng | — |
| 1361 | 更正 | gēngzhèng | canh chính | chỉnh sửa | 6 |
| 1362 | 哽咽 | gěngyè | ngạnh yết | nghẹn ngào | — |
| 1363 | 耿直 | gěngzhí | cảnh trực | thành thật; thẳng thắn; chân thành | — |
| 1364 | 弓 | gōng | cung | họ [Gong1] | — |
| 1365 | 功 | gōng | công | hành động hoặc dịch vụ có công | — |
| 1366 | 攻 | gōng | công | tấn công | — |
| 1367 | 供 | gōng | cung | cung cấp; cung ứng | — |
| 1368 | 公办 | gōngbàn | công biện | công lập | — |
| 1369 | 供不应求 | gōngbúyìngqiú | cung bất ứng cầu | cung không đủ cầu | 6 |
| 1370 | 功臣 | gōngchén | công thần | quan chức có công | — |
| 1371 | 公道 | gōngdao | công đạo | công bằng | 6 |
| 1372 | 功底 | gōngdǐ | công để | rèn luyện kỹ năng cơ bản | — |
| 1373 | 宫殿 | gōngdiàn | cung điện | cung điện | 6 |
| 1374 | 攻读 | gōngdú | công độc | học chuyên ngành (trong một lĩnh vực) | — |
| 1375 | 公费 | gōngfèi | công phí | chi phí công | — |
| 1376 | 公关 | gōngguān | công quan | quan hệ công chúng | 6 |
| 1377 | 攻关 | gōngguān | công quan | tấn công cửa ải chiến lược | — |
| 1378 | 工会 | gōnghuì | công hội | công đoàn | — |
| 1379 | 工匠 | gōngjiàng | công tượng | thợ thủ công | — |
| 1380 | 恭敬 | gōngjìng | cung kính | cung kính | 6 |
| 1381 | 攻克 | gōngkè | công khắc | chinh phục | 6 |
| 1382 | 工科 | gōngkē | công khoa | ngành kỹ thuật trong học thuật | — |
| 1383 | 公款 | gōngkuǎn | công khoản | tiền công | — |
| 1384 | 功劳 | gōngláo | công lao | công lao | 6 |
| 1385 | 公立 | gōnglì | công lập | công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện) | — |
| 1386 | 功力 | gōnglì | công lực | công lực | — |
| 1387 | 功利 | gōnglì | công lợi | công lợi; vụ lợi | — |
| 1388 | 功率 | gōnglǜ | công suất | tốc độ công việc | — |
| 1389 | 公墓 | gōngmù | công mộ | nghĩa trang công cộng | — |
| 1390 | 供暖 | gōngnuǎn | cung noãn | cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà) | — |
| 1391 | 公仆 | gōngpú | công bộc | công chức | — |
| 1392 | 公顷 | gōngqǐng | công khoảnh | hecta | — |
| 1393 | 供求 | gōngqiú | cung cầu | cung và cầu (kinh tế) | — |
| 1394 | 公然 | gōngrán | công nhiên | công khai | 6 |
| 1395 | 公示 | gōngshì | công thị | thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến) | — |
| 1396 | 公式 | gōngshì | công thức | công thức | 6 |
| 1397 | 公事 | gōngshì | công sự | công việc liên quan đến công tác | — |
| 1398 | 攻势 | gōngshì | công thế | thế tấn công | — |
| 1399 | 宫廷 | gōngtíng | cung đình | triều đình (của vua hoặc hoàng đế) | — |
| 1400 | 恭维 | gōngwéi | cung duy | khen ngợi | — |
| 1401 | 公务 | gōngwù | công vụ | công vụ | 6 |
| 1402 | 供需 | gōngxū | cung nhu | cung cầu | — |
| 1403 | 供养 | gōngyǎng | cung dưỡng | phụng dưỡng | — |
| 1404 | 供应链 | gōngyìngliàn | cung ứng liên | chuỗi cung ứng | — |
| 1405 | 公用 | gōngyòng | công dụng | công cộng | — |
| 1406 | 公约 | gōngyuē | công ước | công ước (tức là hiệp định quốc tế) | — |
| 1407 | 公证 | gōngzhèng | công chứng | công chứng | 6 |
| 1408 | 工整 | gōngzhěng | công chỉnh | làm tinh xảo | — |
| 1409 | 公职 | gōngzhí | công chức | công vụ | — |
| 1410 | 拱 | gǒng | củng | chắp tay chào | — |
| 1411 | 供奉 | gòngfèng | cung phụng | cúng tế | — |
| 1412 | 共和国 | gònghéguó | cộng hòa quốc | cộng hòa | 6 |
| 1413 | 共鸣 | gòngmíng | cộng minh | cộng hưởng | 6 |
| 1414 | 共识 | gòngshí | cộng thức | hiểu biết chung | — |
| 1415 | 共同体 | gòngtóngtǐ | cộng đồng thể | cộng đồng | — |
| 1416 | 共性 | gòngxìng | cộng tính | đặc tính chung | — |
| 1417 | 勾 | gōu | câu | họ [Gou1] | — |
| 1418 | 钩 | gōu | câu | biến thể của 鉤|钩[gou1] | — |
| 1419 | 勾结 | gōujié | cấu kết | cấu kết | 6 |
| 1420 | 勾勒 | gōulè | câu lặc | phác họa | — |
| 1421 | 构建 | gòujiàn | cấu kiến | xây dựng; kiến tạo | — |
| 1422 | 够呛 | gòuqiàng | cấu thương | không chịu nổi | — |
| 1423 | 构思 | gòusī | cấu tư | thiết kế | 6 |
| 1424 | 构想 | gòuxiǎng | cấu tưởng | hình thành ý tưởng | — |
| 1425 | 孤单 | gūdān | cô đơn | đơn độc | — |
| 1426 | 孤儿 | gū’ér | cô nhi | trẻ mồ côi | — |
| 1427 | 辜负 | gūfù | cô phụ | phụ lòng | 6 |
| 1428 | 孤立 | gūlì | cô lập | cô lập | 6 |
| 1429 | 孤零零 | gūlínglíng | cô linh linh | cô đơn | — |
| 1430 | 孤陋寡闻 | gūlòu-guǎwén | cô lậu quả văn | thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm | — |
| 1431 | 姑且 | gūqiě | cô thả | tạm thời | 6 |
| 1432 | 估算 | gūsuàn | cô toán | sự đánh giá | — |
| 1433 | 股 | gǔ | cổ | luồng; cổ phần | — |
| 1434 | 鼓动 | gǔdòng | cổ động | xúi giục | 6 |
| 1435 | 古董 | gǔdǒng | cổ đổng | đồ cổ | 6 |
| 1436 | 股东 | gǔdōng | cổ đông | cổ đông | 6 |
| 1437 | 股份 | gǔfèn | cổ phận | cổ phần | 6 |
| 1438 | 骨干 | gǔgàn | cốt can | cốt lõi | 6 |
| 1439 | 骨骼 | gǔgé | cốt cách | bộ xương | — |
| 1440 | 古怪 | gǔguài | cổ quái | kỳ quái | 6 |
| 1441 | 古籍 | gǔjí | cổ tịch | thư tịch cổ | — |
| 1442 | 骨架 | gǔjià | cốt giá | khung xương; bộ khung | — |
| 1443 | 古今中外 | gǔjīn-zhōngwài | cổ kim trung ngoại | mọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ) | — |
| 1444 | 股民 | gǔmín | cổ dân | nhà đầu tư chứng khoán | — |
| 1445 | 古朴 | gǔpǔ | cổ phác | đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.) | — |
| 1446 | 骨气 | gǔqì | cốt khí | phẩm chất kiên cường | — |
| 1447 | 谷物 | gǔwù | cốc vật | ngũ cốc | — |
| 1448 | 骨折 | gǔzhé | cốt chiết | bị gãy xương | — |
| 1449 | 故 | gù | cố | sự việc | — |
| 1450 | 雇 | gù | cố | biến thể của 雇[gu4] | — |
| 1451 | 固化 | gùhuà | cố hóa | đông cứng; cố định hóa | — |
| 1452 | 顾及 | gùjí | cố cập | đưa vào xem xét | — |
| 1453 | 顾虑 | gùlǜ | cố lự | lo ngại | 6 |
| 1454 | 顾名思义 | gùmíng-sīyì | cố danh tư nghĩa | đúng như tên gọi | — |
| 1455 | 顾全大局 | gùquán-dàjú | cố toàn đại cục | xem xét đại cục (thành ngữ) | — |
| 1456 | 固然 | gùrán | cố nhiên | tất nhiên | 6 |
| 1457 | 雇佣 | gùyōng | cố dung | thuê | 6 |
| 1458 | 固有 | gùyǒu | cố hữu | vốn có | 6 |
| 1459 | 雇员 | gùyuán | cố viên | nhân viên | — |
| 1460 | 固执 | gùzhi | cố chấp | cố chấp | 6 |
| 1461 | 雇主 | gùzhǔ | cố chủ | người thuê lao động | — |
| 1462 | 瓜分 | guāfēn | qua phân | phân chia | — |
| 1463 | 刮目相看 | guāmù-xiāngkàn | quát mục tương khán | nhìn bằng con mắt khác | — |
| 1464 | 瓜子 | guāzǐ | qua tí | hạt dưa | — |
| 1465 | 寡妇 | guǎfu | quả phụ | quả phụ | — |
| 1466 | 挂钩 | guàgōu | quải câu | kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau | — |
| 1467 | 挂念 | guàniàn | quải niệm | cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng | — |
| 1468 | 挂失 | guàshī | quải thất | báo mất đồ | — |
| 1469 | 乖 | guāi | quai | ngoan | 5 |
| 1470 | 乖巧 | guāiqiǎo | quai xảo | thông minh (trẻ em) | — |
| 1471 | 拐杖 | guǎizhàng | quải trượng | gậy | 6 |
| 1472 | 怪不得 | guàibude | quái bất đắc | không ngạc nhiên | 5 |
| 1473 | 怪物 | guàiwu | quái vật | quái vật | — |
| 1474 | 怪异 | guàiyì | quái dị | quái dị | — |
| 1475 | 官兵 | guānbīng | quan binh | (quân đội) sĩ quan và binh lính | — |
| 1476 | 棺材 | guāncai | quan tài | quan tài | — |
| 1477 | 观测 | guāncè | quan trắc | quan sát | — |
| 1478 | 观感 | guāngǎn | quan cảm | ấn tượng | — |
| 1479 | 关节 | guānjié | quan tiết | khớp (sinh lý) | — |
| 1480 | 官吏 | guānlì | quan lại | quan liêu | — |
| 1481 | 官僚 | guānliáo | quan liêu | quan liêu | — |
| 1482 | 观摩 | guānmó | quan ma | quan sát và học hỏi | — |
| 1483 | 关切 | guānqiè | quan thiết | quan tâm lo lắng | — |
| 1484 | 关税 | guānshuì | quan thuế | thuế hải quan | — |
| 1485 | 官司 | guānsi | quan ty | vụ kiện | — |
| 1486 | 关头 | guāntóu | quan đầu | thời điểm | — |
| 1487 | 观望 | guānwàng | quan vọng | chờ và xem | — |
| 1488 | 关照 | guānzhào | quan chiếu | chăm sóc | 6 |
| 1489 | 管家 | guǎnjiā | quản gia | (cổ) quản gia | — |
| 1490 | 管教 | guǎnjiào | quản giáo | kỷ luật | — |
| 1491 | 管辖 | guǎnxiá | quản hạt | quản lý | 6 |
| 1492 | 管用 | guǎnyòng | quản dụng | hiệu quả | — |
| 1493 | 惯 | guàn | quán | quen với | — |
| 1494 | 灌 | guàn | quán | tưới | — |
| 1495 | 贯彻 | guànchè | quán triệt | thực hiện | 6 |
| 1496 | 贯穿 | guànchuān | quán xuyên | chạy xuyên qua | — |
| 1497 | 灌溉 | guàngài | quán cái | tưới tiêu | 6 |
| 1498 | 惯例 | guànlì | quán lệ | quy ước | 6 |
| 1499 | 灌输 | guànshū | quán thâu | thấm nhuần | — |
| 1500 | 贯通 | guàntōng | quán thông | kết nối | — |
| 1501 | 罐头 | guàntou | quán đầu | hộp thiếc | — |
| 1502 | 惯性 | guànxìng | quán tính | (vật lý) quán tính | — |
| 1503 | 光彩 | guāngcǎi | quang thái | vinh quang | 6 |
| 1504 | 光顾 | guānggù | quang cố | đến thăm (với tư cách khách hàng) | — |
| 1505 | 光滑 | guānghuá | quang hoạt | trơn tru | 5 |
| 1506 | 光环 | guānghuán | quang hoàn | vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ | — |
| 1507 | 光辉 | guānghuī | quang huy | vinh quang | 6 |
| 1508 | 光缆 | guānglǎn | quang lãm | cáp quang | — |
| 1509 | 光芒 | guāngmáng | quang mang | tia sáng | 6 |
| 1510 | 光明磊落 | guāngmíng-lěiluò | quang minh lỗi lạc | mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng | — |
| 1511 | 光盘 | guāngpán | quang bàn | đĩa CD | 5 |
| 1512 | 光荣 | guāngróng | quang vinh | vinh quang | 6 |
| 1513 | 光泽 | guāngzé | quang trạch | huyện Guangze ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến | — |
| 1514 | 广义 | guǎngyì | quảng nghĩa | nghĩa rộng | — |
| 1515 | 龟 | guī | quy | rùa cạn; rùa nước | — |
| 1516 | 瑰宝 | guībǎo | côi bảo | đá quý | — |
| 1517 | 规格 | guīgé | quy cách | quy cách | 6 |
| 1518 | 归根到底 | guīgēn-dàodǐ | quy căn đáo để | cuối cùng | 6 |
| 1519 | 归结 | guījié | quy kết | tóm lại; kết luận; tóm tắt | — |
| 1520 | 归来 | guīlái | quy lai | trở về | — |
| 1521 | 归纳 | guīnà | quy nạp | quy nạp | 5 |
| 1522 | 闺女 | guīnü | khuê nữ | thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn | — |
| 1523 | 归属 | guīshǔ | quy thuộc | thuộc về | — |
| 1524 | 归宿 | guīsù | quy túc | nơi để quay về | — |
| 1525 | 归于 | guīyú | quy vu | thuộc về; quy về | — |
| 1526 | 规章 | guīzhāng | quy chương | quy định | 6 |
| 1527 | 鬼 | guǐ | quỷ | ma quỷ | — |
| 1528 | 轨迹 | guǐjì | quỹ tích | quỹ đạo | — |
| 1529 | 诡计 | guǐjì | quỷ kế | quỷ kế | — |
| 1530 | 贵宾 | guìbīn | quý tân | khách mời danh dự | — |
| 1531 | 桂花 | guìhuā | quế hoa | hoa quế | — |
| 1532 | 柜台 | guìtái | quỹ đài | quầy | 5 |
| 1533 | 贵族 | guìzú | quý tộc | quý tộc | 6 |
| 1534 | 滚动 | gǔndòng | cổn động | lăn | — |
| 1535 | 国防 | guófáng | quốc phòng | quốc phòng | 6 |
| 1536 | 国徽 | guóhuī | quốc huy | quốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安門|天安门[Tian1 an1 men2]) | — |
| 1537 | 国民 | guómín | quốc dân | quốc dân | — |
| 1538 | 国土 | guótǔ | quốc thổ | lãnh thổ quốc gia | — |
| 1539 | 国务院 | guówùyuàn | quốc vụ viện | Quốc vụ viện | 6 |
| 1540 | 国学 | guóxué | quốc học | văn hóa quốc gia Trung Quốc | — |
| 1541 | 国有 | guóyǒu | quốc hữu | quốc hữu | — |
| 1542 | 裹 | guǒ | khỏa | gói lại | — |
| 1543 | 果断 | guǒduàn | quả đoạn | dứt khoát | 6 |
| 1544 | 果真 | guǒzhēn | quả chân | thật | — |
| 1545 | 过意不去 | guò yì bú qù | quá ý bất khứ | cảm thấy rất áy náy | — |
| 1546 | 过半 | guòbàn | quá bán | hơn năm mươi phần trăm | — |
| 1547 | 过不去 | guòbuqù | quá bất khứ | làm khó dễ | — |
| 1548 | 过错 | guòcuò | quá thác | lỗi | — |
| 1549 | 过道 | guòdào | quá đạo | lối đi | — |
| 1550 | 过关 | guòguān | quá quan | vượt qua rào cản | — |
| 1551 | 过奖 | guòjiǎng | quá tưởng | khen quá | 6 |
| 1552 | 过境 | guòjìng | quá cảnh | đi qua lãnh thổ của một quốc gia | — |
| 1553 | 过量 | guòliàng | quá lượng | quá liều; quá mức | — |
| 1554 | 过滤 | guòlǜ | quá lự | lọc | 6 |
| 1555 | 过剩 | guòshèng | quá thặng | quá mức; nhiều hơn mức cần thiết | — |
| 1556 | 过失 | guòshī | quá thất | lỗi | 6 |
| 1557 | 过头 | guòtóu | quá đầu | làm quá mức | — |
| 1558 | 过往 | guòwǎng | quá vãng | đi qua lại | — |
| 1559 | 过问 | guòwèn | quá vấn | hỏi | 6 |
| 1560 | 过瘾 | guòyǐn | quá ẩn | thỏa mãn | 6 |
| 1561 | 过硬 | guòyìng | quá ngạnh | nắm vững hoàn hảo cái gì đó | — |
| 1562 | 海报 | hǎibào | hải báo | áp phích | — |
| 1563 | 海滨 | hǎibīn | hải tân | bờ biển | 6 |
| 1564 | 海盗 | hǎidào | hải đạo | cướp biển | — |
| 1565 | 海军 | hǎijūn | hải quân | hải quân | — |
| 1566 | 海量 | hǎiliàng | hải lượng | khối lượng khổng lồ | — |
| 1567 | 海绵 | hǎimián | hải miên | (động vật học) bọt biển | — |
| 1568 | 海滩 | hǎitān | hải than | bãi biển | — |
| 1569 | 海豚 | hǎitún | hải đồn | cá heo | — |
| 1570 | 海湾 | hǎiwān | hải loan | vịnh biển | — |
| 1571 | 海峡 | hǎixiá | hải hiệp | eo biển; kênh | — |
| 1572 | 海啸 | hǎixiào | hải khiếu | sóng thần | — |
| 1573 | 海运 | hǎiyùn | hải vận | vận chuyển bằng đường biển | — |
| 1574 | 海藻 | hǎizǎo | hải tảo | rong biển | — |
| 1575 | 害虫 | hàichóng | hại trùng | côn trùng gây hại | — |
| 1576 | 骇人听闻 | hàiréntīngwén | hãi nhân thính văn | sốc | — |
| 1577 | 酣畅 | hānchàng | hàm sướng | không kiềm chế | — |
| 1578 | 憨厚 | hānhòu | hàm hậu | thật thà chất phác | — |
| 1579 | 酣睡 | hānshuì | hàm thụy | ngủ say | — |
| 1580 | 函 | hán | hàm | thư từ; công văn | — |
| 1581 | 寒带 | hándài | hàn đới | hàn đới | — |
| 1582 | 涵盖 | hángài | hàm cái | bao phủ | — |
| 1583 | 含糊 | hánhu | hàm hồ | mơ hồ | 6 |
| 1584 | 含蓄 | hánxù | hàm súc | chứa | — |
| 1585 | 寒暄 | hánxuān | hàn huyên | chào hỏi | 6 |
| 1586 | 汉服 | Hànfú | hán phục | Hán phục | — |
| 1587 | 汗马功劳 | hànmǎ-gōngláo | hãn mã công lao | công lao hãn mã | — |
| 1588 | 捍卫 | hànwèi | hãn vệ | bảo vệ | 6 |
| 1589 | 夯实 | hāngshí | hãng thực | đầm chặt; củng cố | — |
| 1590 | 航海 | hánghǎi | hàng hải | đi biển | — |
| 1591 | 行家 | hángjia | hàng gia | người sành sỏi; chuyên gia; kỳ cựu | — |
| 1592 | 行列 | hángliè | hàng liệt | hàng ngũ | 6 |
| 1593 | 行情 | hángqíng | hàng tình | giá thị trường | — |
| 1594 | 航天 | hángtiān | hàng thiên | hàng không vũ trụ | 6 |
| 1595 | 航天员 | hángtiānyuán | hàng thiên viên | phi hành gia | — |
| 1596 | 航行 | hángxíng | hàng hàng | lái tàu | 6 |
| 1597 | 航运 | hángyùn | hàng vận | vận tải hàng hải | — |
| 1598 | 豪华 | háohuá | hào hoa | hào hoa | 5 |
| 1599 | 豪迈 | háomài | hào mại | hào hùng | 6 |
| 1600 | 好比 | hǎobǐ | hảo tỉ | giống như; có thể so sánh với | — |
| 1601 | 好歹 | hǎodǎi | hảo đãi | tốt và xấu | — |
| 1602 | 好受 | hǎoshòu | hảo thụ | dễ chịu | — |
| 1603 | 好说 | hǎoshuō | hảo thuyết | dễ xử lý; không thành vấn đề | — |
| 1604 | 好似 | hǎosì | hảo tự | tựa như | — |
| 1605 | 好心 | hǎoxīn | hảo tâm | lòng tốt | — |
| 1606 | 好意 | hǎoyì | hảo ý | ý tốt | — |
| 1607 | 好在 | hǎozài | hảo tại | may mắn | — |
| 1608 | 耗 | hào | hao | lãng phí | — |
| 1609 | 号称 | hàochēng | hiệu xưng | được biết đến như; được gọi là | — |
| 1610 | 耗费 | hàofèi | hao phí | tốn kém | 6 |
| 1611 | 浩瀚 | hàohàn | hạo hãn | mênh mông | — |
| 1612 | 浩劫 | hàojié | hạo kiếp | tai họa | — |
| 1613 | 好胜 | hàoshèng | hảo thắng | hiếu thắng | — |
| 1614 | 耗时 | hàoshí | hao thời | tốn thời gian | — |
| 1615 | 呵 | hē | ha | biến thể của 啊[a1] | 6 |
| 1616 | 呵护 | hēhù | ha hộ | ban phước | — |
| 1617 | 何 | hé | hà | gì; sao | — |
| 1618 | 和2 | hé | hòa | biến thể cũ của 和[he2] | 1 |
| 1619 | 核 | hé | hạch | hạt nhân | — |
| 1620 | 和蔼 | hé’ǎi | hòa ái | hiền lành | 6 |
| 1621 | 何必 | hébì | hà tất | hà tất | 5 |
| 1622 | 核查 | héchá | hạch tra | kiểm tra xác minh | — |
| 1623 | 合唱 | héchàng | hợp xướng | hợp xướng | — |
| 1624 | 何等 | héděng | hà đẳng | biết bao; thế nào | — |
| 1625 | 核电站 | hédiànzhàn | hạch điện trạm | nhà máy điện hạt nhân | — |
| 1626 | 核对 | héduì | hạch đối | kiểm tra | — |
| 1627 | 和好 | héhǎo | hòa hảo | làm lành | — |
| 1628 | 合乎 | héhū | hợp hồ | phù hợp với; tuân theo | — |
| 1629 | 荷花 | héhuā | hà hoa | hoa sen | — |
| 1630 | 合伙 | héhuǒ | hợp hỏa | liên doanh | 6 |
| 1631 | 合计 | héjì | hợp kế | cộng tổng | — |
| 1632 | 和解 | héjiě | hòa giải | hòa giải | 6 |
| 1633 | 何苦 | hékǔ | hà khổ | hà cớ gì phải bận tâm? | — |
| 1634 | 何况 | hékuàng | hà huống | huống chi | 5 |
| 1635 | 禾苗 | hémiáo | hòa miêu | cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác) | — |
| 1636 | 和睦 | hémù | hòa mục | hòa thuận | 6 |
| 1637 | 核能 | hénéng | hạch năng | năng lượng hạt nhân | — |
| 1638 | 河畔 | hépàn | hà bạn | bờ sông | — |
| 1639 | 和平共处 | hépíng gòngchǔ | hòa bình cộng xử | chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v. | — |
| 1640 | 和气 | héqi | hòa khí | hòa nhã | 6 |
| 1641 | 和尚 | héshang | hòa thượng | nhà sư Phật giáo | — |
| 1642 | 核实 | héshí | hạch thực | xác minh; kiểm tra | — |
| 1643 | 核桃 | hétao | hạch đào | quả óc chó | — |
| 1644 | 核武器 | héwǔqì | hạch vũ khí | vũ khí hạt nhân | — |
| 1645 | 合约 | héyuē | hợp ước | hợp đồng | — |
| 1646 | 何止 | hézhǐ | hà chỉ | đâu chỉ | — |
| 1647 | 合资 | hézī | hợp tư | liên doanh | — |
| 1648 | 喝彩 | hècǎi | hát thái | hoan hô | — |
| 1649 | 贺电 | hèdiàn | hạ điện | điện mừng | — |
| 1650 | 鹤立鸡群 | hèlìjīqún | hạc lập kê quần | hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn | — |
| 1651 | 赫然 | hèrán | hách nhiên | một cách kinh ngạc | — |
| 1652 | 贺信 | hèxìn | hạ tín | thư hoặc tin nhắn chúc mừng | — |
| 1653 | 黑客 | hēikè | hắc khách | hacker (máy tính) (từ mượn) | — |
| 1654 | 黑马 | hēimǎ | hắc mã | ngựa ô | — |
| 1655 | 黑名单 | hēimíngdān | hắc danh đơn | danh sách đen | — |
| 1656 | 恨不得 | hènbude | hận bất đắc | khao khát | 6 |
| 1657 | 哼 | hēng | hanh | rên | 6 |
| 1658 | 横 | héng | hoành | ngang ngược | 6 |
| 1659 | 横向 | héngxiàng | hoạnh hướng | nằm ngang | — |
| 1660 | 恒星 | héngxīng | hằng tinh | ngôi sao; hằng tinh | — |
| 1661 | 轰 | hōng | oanh | nổ | — |
| 1662 | 烘 | hōng | hồng | nướng | 6 |
| 1663 | 烘焙 | hōngbèi | hồng bội | nướng; sấy | — |
| 1664 | 轰动 | hōngdòng | oanh động | gây sốc | 6 |
| 1665 | 烘干 | hōnggān | hồng can | sấy khô bằng lò | — |
| 1666 | 哄堂大笑 | hōngtáng-dàxiào | hống đường đại tiếu | cả phòng cười ầm lên (thành ngữ) | — |
| 1667 | 烘托 | hōngtuō | hồng thác | nền (của bức tranh) | — |
| 1668 | 轰炸 | hōngzhà | oanh tạc | ném bom | — |
| 1669 | 宏观 | hóngguān | hoành quan | vĩ mô | 6 |
| 1670 | 红火 | hónghuo | hồng hỏa | thịnh vượng | — |
| 1671 | 红利 | hónglì | hồng lợi | tiền lãi; cổ tức | — |
| 1672 | 洪亮 | hóngliàng | hồng lượng | to và rõ | — |
| 1673 | 红扑扑 | hóngpūpū | hồng phốc phốc | đỏ | — |
| 1674 | 红润 | hóngrùn | hồng nhuận | hồng hào | — |
| 1675 | 红薯 | hóngshǔ | hồng thự | khoai lang | — |
| 1676 | 宏伟 | hóngwěi | hoành vĩ | hùng vĩ | 6 |
| 1677 | 弘扬 | hóngyáng | hoằng dương | nâng cao | — |
| 1678 | 哄 | hǒng | hống | lừa | 6 |
| 1679 | 喉咙 | hóulóng | hầu lung | cổ họng | 6 |
| 1680 | 吼 | hǒu | hống | gầm | 6 |
| 1681 | 后备 | hòubèi | hậu bị | dự bị; dự phòng | — |
| 1682 | 后备箱 | hòubèixiāng | hậu bị tương | cốp xe | — |
| 1683 | 厚道 | hòudao | hậu đạo | tốt bụng và thật thà | — |
| 1684 | 后盾 | hòudùn | hậu thuẫn | hỗ trợ | — |
| 1685 | 后顾之忧 | hòugùzhīyōu | hậu cố chi ưu | nỗi lo phía sau | 6 |
| 1686 | 后勤 | hòuqín | hậu cần | hậu cần | 6 |
| 1687 | 后世 | hòushì | hậu thế | đời sau | — |
| 1688 | 后台 | hòutái | hậu thai | khu vực hậu trường | — |
| 1689 | 后续 | hòuxù | hậu tục | theo sau, tiếp nối | — |
| 1690 | 候选人 | hòuxuǎnrén | hậu tuyển nhân | ứng cử viên | — |
| 1691 | 后裔 | hòuyì | hậu duệ | hậu duệ | — |
| 1692 | 后遗症 | hòuyízhèng | hậu di chứng | (y học) di chứng | — |
| 1693 | 呼 | hū | hô | thở ra; gọi | — |
| 1694 | 呼唤 | hūhuàn | hô hoán | gọi | 6 |
| 1695 | 呼救 | hūjiù | hô cứu | kêu cứu | — |
| 1696 | 忽冷忽热 | hūlěng-hūrè | hốt lãnh hốt nhiệt | lúc nóng lúc lạnh | — |
| 1697 | 呼声 | hūshēng | hô thanh | tiếng hô | — |
| 1698 | 呼啸 | hūxiào | hô khiếu | rít gió | 6 |
| 1699 | 呼应 | hūyìng | hô ứng | tuân theo | — |
| 1700 | 忽悠 | hūyou | hốt du | lắc | — |
| 1701 | 呼吁 | hūyù | hô hu | kêu gọi | 6 |
| 1702 | 糊 | hú | hồ | biến thể của 糊[hu2] | — |
| 1703 | 狐狸 | húli | hồ ly | con cáo | — |
| 1704 | 胡乱 | húluàn | hồ loạn | bừa bãi | 6 |
| 1705 | 胡闹 | húnào | hồ náo | hành động tùy tiện và gây náo loạn | — |
| 1706 | 湖泊 | húpō | hồ bạc | hồ | 6 |
| 1707 | 胡说 | húshuō | hồ thuyết | nói bậy | 5 |
| 1708 | 胡思乱想 | húsī-luànxiǎng | hồ tư loạn tưởng | mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ) | — |
| 1709 | 糊涂 | hútu | hồ đồ | hồ đồ | 5 |
| 1710 | 护 | hù | hộ | bảo vệ | — |
| 1711 | 互补 | hùbǔ | hỗ bổ | bổ sung cho nhau | — |
| 1712 | 护理 | hùlǐ | hộ lí | chăm sóc | — |
| 1713 | 花瓣 | huābàn | hoa biện | cánh hoa | 6 |
| 1714 | 花卉 | huāhuì | hoa hủy | hoa và cây cảnh | — |
| 1715 | 花蕾 | huālěi | hoa lôi | nụ hoa | 6 |
| 1716 | 花纹 | huāwén | hoa văn | thiết kế trang trí | — |
| 1717 | 花样 | huāyàng | hoa dạng | mẫu | — |
| 1718 | 划不来 | huábulái | hoạch bất lai | không đáng | — |
| 1719 | 划得来 | huádelái | hoạch đắc lai | đáng giá | — |
| 1720 | 滑稽 | huájī | hoạt kê | hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1]) | — |
| 1721 | 华丽 | huálì | hoa lệ | lộng lẫy | 6 |
| 1722 | 华侨 | huáqiáo | hoa kiều | người Hoa kiều | 6 |
| 1723 | 哗然 | huárán | hoa nhiên | náo động | — |
| 1724 | 华人 | huárén | hoa nhân | người Hoa | — |
| 1725 | 划算 | huásuàn | hoạch toán | tính toán | — |
| 1726 | 滑梯 | huátī | hoạt thê | ván trượt (cho trẻ em) | — |
| 1727 | 华裔 | huáyì | hoa duệ | người gốc Hoa | 5 |
| 1728 | 画册 | huàcè | họa sách | tập tranh | — |
| 1729 | 化肥 | huàféi | hóa phì | phân bón hóa học | 6 |
| 1730 | 化解 | huàjiě | hóa giải | hóa giải | — |
| 1731 | 画龙点睛 | huàlóng-diǎnjīng | họa long điểm tinh | vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng | — |
| 1732 | 化身 | huàshēn | hóa thân | hoá thân | — |
| 1733 | 画蛇添足 | huàshé-tiānzú | họa xà thiêm túc | thừa | 6 |
| 1734 | 划时代 | huàshídài | hoạch thời đại | mang tính thời đại | — |
| 1735 | 化险为夷 | huàxiǎnwéiyí | hóa hiểm vi di | biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa | — |
| 1736 | 化验 | huàyàn | hóa nghiệm | xét nghiệm | 6 |
| 1737 | 话语 | huàyǔ | thoại ngữ | từ ngữ | — |
| 1738 | 怀抱 | huáibào | hoài bão | ôm ấp | — |
| 1739 | 怀旧 | huáijiù | hoài cựu | cảm thấy hoài niệm | — |
| 1740 | 槐树 | huáishù | hòe thụ | cây hoè (Sophora japonica) | — |
| 1741 | 欢呼 | huānhū | hoan hô | cổ vũ cho | — |
| 1742 | 欢聚 | huānjù | hoan tụ | tụ họp giao lưu | — |
| 1743 | 欢快 | huānkuài | hoan khoái | vui vẻ và nhẹ nhàng | — |
| 1744 | 欢声笑语 | huānshēng-xiàoyǔ | hoan thanh tiếu ngữ | tiếng cười vui vẻ | — |
| 1745 | 环比 | huánbǐ | hoàn tỷ | so với kỳ liền trước | — |
| 1746 | 环球 | huánqiú | hoàn cầu | vòng quanh thế giới | — |
| 1747 | 环绕 | huánrào | hoàn nhiễu | bao quanh | — |
| 1748 | 缓 | huǎn | hoãn | chậm | — |
| 1749 | 缓和 | huǎnhé | hoãn hòa | làm dịu | 6 |
| 1750 | 焕发 | huànfā | hoán phát | toả sáng | — |
| 1751 | 幻觉 | huànjué | huyễn giác | ảo giác | — |
| 1752 | 唤起 | huànqǐ | hoán khởi | đánh thức (hành động) | — |
| 1753 | 换取 | huànqǔ | hoán thủ | để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi | — |
| 1754 | 焕然一新 | huànrán-yìxīn | hoán nhiên nhất tân | hoàn toàn đổi mới | — |
| 1755 | 唤醒 | huànxǐng | hoán tỉnh | đánh thức | — |
| 1756 | 幻影 | huànyǐng | huyễn ảnh | ảo ảnh | — |
| 1757 | 荒 | huāng | hoang | hoang vu | — |
| 1758 | 慌 | huāng | hoảng | hoảng hốt | — |
| 1759 | 荒诞 | huāngdàn | hoang đản | khó tin | — |
| 1760 | 荒凉 | huāngliáng | hoang lương | hoang tàn | 6 |
| 1761 | 慌乱 | huāngluàn | hoảng loạn | cuống cuồng | — |
| 1762 | 慌忙 | huāngmáng | hoảng mang | vội vàng cuống quýt | — |
| 1763 | 荒谬 | huāngmiù | hoang mậu | vô lý | 6 |
| 1764 | 荒唐 | huāngtáng | hoang đường | vô lý | 6 |
| 1765 | 慌张 | huāngzhāng | hoảng trương | hoảng loạn | 5 |
| 1766 | 皇宫 | huánggōng | hoàng cung | hoàng cung | — |
| 1767 | 皇后 | huánghòu | hoàng hậu | hoàng hậu | 6 |
| 1768 | 黄昏 | huánghūn | hoàng hôn | hoàng hôn | 6 |
| 1769 | 皇上 | huángshang | hoàng thượng | hoàng thượng | — |
| 1770 | 皇室 | huángshì | hoàng thất | hoàng gia | — |
| 1771 | 晃 | huǎng | hoảng | lắc | 6 |
| 1772 | 谎话 | huǎnghuà | hoảng thoại | lời nói dối | — |
| 1773 | 恍然大悟 | huǎngrán-dàwù | hoảng nhiên đại ngộ | bừng tỉnh | 6 |
| 1774 | 谎言 | huǎngyán | hoảng ngôn | lời nói dối | — |
| 1775 | 晃 | huàng | hoảng | lắc | 6 |
| 1776 | 晃荡 | huàngdang | hoảng đãng | lắc | — |
| 1777 | 辉煌 | huīhuáng | huy hoàng | huy hoàng | 6 |
| 1778 | 挥霍 | huīhuò | huy hoắc | phung phí | 6 |
| 1779 | 挥舞 | huīwǔ | huy vũ | vung vẫy | — |
| 1780 | 回避 | huíbì | hồi tị | tránh né | 6 |
| 1781 | 回归 | huíguī | hồi quy | trở về | — |
| 1782 | 回合 | huíhé | hồi hợp | hiệp; vòng | — |
| 1783 | 回馈 | huíkuì | hồi quỹ | đáp lại ân huệ | — |
| 1784 | 回落 | huíluò | hồi lạc | rơi xuống | — |
| 1785 | 回升 | huíshēng | hồi thăng | tăng trở lại sau khi giảm | — |
| 1786 | 回首 | huíshǒu | hồi thủ | quay đầu lại; nhìn lại | — |
| 1787 | 回味 | huíwèi | hồi vị | nhớ lại và suy ngẫm | — |
| 1788 | 回想 | huíxiǎng | hồi tưởng | hồi tưởng | — |
| 1789 | 回忆录 | huíyìlù | hồi ức lục | hồi ký | — |
| 1790 | 回应 | huíyìng | hồi ứng | phản hồi | — |
| 1791 | 毁 | huǐ | hủy | phá hủy | — |
| 1792 | 悔恨 | huǐhèn | hối hận | hối hận | 6 |
| 1793 | 毁坏 | huǐhuài | hủy hoại | làm hỏng | — |
| 1794 | 毁灭 | huǐmiè | hủy diệt | hủy diệt | 6 |
| 1795 | 会场 | huìchǎng | hội trường | nơi họp | — |
| 1796 | 汇合 | huìhé | hối hợp | hợp lưu | — |
| 1797 | 汇集 | huìjí | hối tập | thu thập | — |
| 1798 | 汇聚 | huìjù | hối tụ | hội tụ | — |
| 1799 | 贿赂 | huìlù | hối lộ | hối lộ | 6 |
| 1800 | 会面 | huìmiàn | hội diện | gặp gỡ | — |
| 1801 | 绘声绘色 | huìshēng-huìsè | hội thanh hội sắc | sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động | — |
| 1802 | 会谈 | huìtán | hội đàm | hội đàm | — |
| 1803 | 会晤 | huìwù | hội ngộ | gặp gỡ | 6 |
| 1804 | 会意 | huìyì | hội ý | chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书[liu4 shu1] phương pháp cấu thành chữ Hán) | — |
| 1805 | 会诊 | huìzhěn | hội chẩn | hội chẩn (y tế) | — |
| 1806 | 绘制 | huìzhì | hội chế | vẽ; lập (bản đồ) | — |
| 1807 | 昏 | hūn | hôn | ngất; tối | — |
| 1808 | 荤 | hūn | huân | thịt | 6 |
| 1809 | 昏迷 | hūnmí | hôn mê | hôn mê | 6 |
| 1810 | 婚纱 | hūnshā | hôn sa | váy cưới | — |
| 1811 | 浑身 | húnshēn | hồn thân | toàn thân | 6 |
| 1812 | 混淆 | hùnxiáo | hỗn hào | hỗn dung | 6 |
| 1813 | 混浊 | hùnzhuó | hỗn trọc | đục | 6 |
| 1814 | 豁 | huō | khoát | chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc | — |
| 1815 | 豁出去 | huōchuqu | khoát xuất khứ | liều lĩnh | — |
| 1816 | 活该 | huógāi | hoạt cai | đáng đời | 6 |
| 1817 | 活期 | huóqī | hoạt kì | (ngân hàng) (tài khoản) vãng lai | — |
| 1818 | 火爆 | huǒbào | hỏa bạo | sôi động; nóng nảy | — |
| 1819 | 火候 | huǒhou | hỏa hậu | kiểm soát lửa | — |
| 1820 | 火花 | huǒhuā | hỏa hoa | tia lửa | — |
| 1821 | 火箭 | huǒjiàn | hỏa tiễn | tên lửa | 6 |
| 1822 | 火炬 | huǒjù | hỏa cự | đuốc (đang cháy) | — |
| 1823 | 火辣辣 | huǒlàlà | hỏa lạt lạt | nóng rát | — |
| 1824 | 火热 | huǒrè | hỏa nhiệt | nóng bỏng | — |
| 1825 | 火山 | huǒshān | hỏa sơn | núi lửa | — |
| 1826 | 伙食 | huǒshí | hỏa thực | thức ăn | — |
| 1827 | 火速 | huǒsù | hỏa tốc | tốc độ cao | — |
| 1828 | 火腿 | huǒtuǐ | hỏa thối | giăm bông | — |
| 1829 | 火焰 | huǒyàn | hỏa diễm | ngọn lửa | 6 |
| 1830 | 豁达 | huòdá | khoát đạt | lạc quan | — |
| 1831 | 或多或少 | huòduō-huòshǎo | hoặc đa hoặc thiểu | ít nhiều | — |
| 1832 | 祸害 | huòhai | họa hại | thảm họa | — |
| 1833 | 获悉 | huòxī | hoạch tất | biết được gì đó | — |
| 1834 | 货运 | huòyùn | hóa vận | vận chuyển hàng hóa | — |
| 1835 | 积 | jī | tích | tích lũy; gom góp; lưu trữ | — |
| 1836 | 基本功 | jīběngōng | cơ bản công | kỹ năng cơ bản | — |
| 1837 | 机舱 | jīcāng | cơ thương | khoang máy bay | — |
| 1838 | 基层 | jīcéng | cơ tầng | cấp cơ sở | — |
| 1839 | 激荡 | jīdàng | kích đãng | dao động mạnh | — |
| 1840 | 积淀 | jīdiàn | tích điến | lắng đọng tích tụ qua thời gian | — |
| 1841 | 机动 | jīdòng | cơ động | cơ động | 6 |
| 1842 | 肌肤 | jīfū | cơ phu | da | — |
| 1843 | 机关 | jīguān | cơ quan | cơ quan; mưu kế | — |
| 1844 | 激光 | jīguāng | kích quang | laser | — |
| 1845 | 激化 | jīhuà | kích hóa | làm trầm trọng hơn | — |
| 1846 | 激活 | jīhuó | kích hoạt | kích hoạt | — |
| 1847 | 基建 | jījiàn | cơ kiến | xây dựng cơ bản | — |
| 1848 | 基金会 | jījīnhuì | cơ kim hội | quỹ | — |
| 1849 | 机灵 | jīling | cơ linh | tinh ranh | 6 |
| 1850 | 机密 | jīmì | cơ mật | bí mật | 6 |
| 1851 | 激起 | jīqǐ | kích khởi | khơi dậy | — |
| 1852 | 激素 | jīsù | kích tố | hormone | — |
| 1853 | 讥笑 | jīxiào | cơ tiếu | cười nhạo | 6 |
| 1854 | 畸形 | jīxíng | ky hình | bị biến dạng; dị dạng | — |
| 1855 | 积蓄 | jīxù | tích súc | tiết kiệm; để dành | — |
| 1856 | 基于 | jīyú | cơ vu | bởi vì | — |
| 1857 | 积攒 | jīzǎn | tích toàn | tích cóp | — |
| 1858 | 激增 | jīzēng | kích tăng | tăng vọt | — |
| 1859 | 机智 | jīzhì | cơ trí | khéo léo | 6 |
| 1860 | 基准 | jīzhǔn | cơ chuẩn | (trắc địa) mốc chuẩn | — |
| 1861 | 即 | jí | tức | tức là | — |
| 1862 | 级别 | jíbié | cấp biệt | cấp bậc | 6 |
| 1863 | 急促 | jícù | cấp xúc | gấp gáp | — |
| 1864 | 极度 | jídù | cực độ | cực kỳ | — |
| 1865 | 嫉妒 | jídù | tật đố | ghen tị | 6 |
| 1866 | 急功近利 | jígōng-jìnlì | cấp công cận lợi | hám lợi | 6 |
| 1867 | 籍贯 | jíguàn | tịch quán | quê quán | 6 |
| 1868 | 集会 | jíhuì | tập hội | tập hợp | — |
| 1869 | 急剧 | jíjù | cấp kịch | đột ngột | 6 |
| 1870 | 即可 | jíkě | tức khả | tương đương với 就可以 | — |
| 1871 | 吉利 | jílì | cát lợi | may mắn | — |
| 1872 | 极力 | jílì | cực lực | nỗ lực hết sức | — |
| 1873 | 急迫 | jípò | cấp bách | khẩn cấp | — |
| 1874 | 汲取 | jíqǔ | cấp thủ | hấp thụ; rút ra | — |
| 1875 | 即日 | jírì | tức nhật | ngay hôm nay | — |
| 1876 | 即时 | jíshí | tức thời | tức thời | — |
| 1877 | 集市 | jíshì | tập thị | chợ phiên | — |
| 1878 | 棘手 | jíshǒu | cức thủ | nan giải (vấn đề) | — |
| 1879 | 集思广益 | jísī-guǎngyì | tập tư quảng ích | tập hợp trí tuệ | — |
| 1880 | 吉他 | jítā | cát tha | đàn guitar (từ mượn) | — |
| 1881 | 极限 | jíxiàn | cực hạn | giới hạn | 6 |
| 1882 | 吉祥物 | jíxiángwù | cát tường vật | linh vật | — |
| 1883 | 急性 | jíxìng | cấp tính | cấp tính | — |
| 1884 | 急于 | jíyú | cấp vu | nóng lòng | — |
| 1885 | 急于求成 | jíyú-qiúchéng | cấp vu cầu thành | hăm hở | 6 |
| 1886 | 急躁 | jízào | cấp táo | nóng vội | 6 |
| 1887 | 及早 | jízǎo | cập tảo | sớm nhất có thể | 6 |
| 1888 | 急中生智 | jízhōng-shēngzhì | cấp trung sinh trí | cấp trí; ứng biến | — |
| 1889 | 集装箱 | jízhuāngxiāng | tập trang tương | container (vận chuyển) | — |
| 1890 | 集资 | jízī | tập tư | gây quỹ | — |
| 1891 | 脊梁 | jǐliáng | tích lương | xương sống | — |
| 1892 | 挤压 | jǐyā | tễ áp | bóp | — |
| 1893 | 计 | jì | kế | họ [Ji4] | — |
| 1894 | 忌 | jì | kị | ghen tị | — |
| 1895 | 剂 | jì | tễ | liều lượng (thuốc) | — |
| 1896 | 继 | jì | kế | tiếp tục | — |
| 1897 | 祭 | jì | tế | họ [Zhai4] | — |
| 1898 | 暨 | jì | kị | và; cùng với | — |
| 1899 | 继而 | jì’ér | kế nhi | sau đó | — |
| 1900 | 计策 | jìcè | kế sách | mưu kế | — |
| 1901 | 祭奠 | jìdiàn | tế điện | cúng tế (tổ tiên) | — |
| 1902 | 忌妒 | jìdu | kỵ đố | ghen tị | — |
| 1903 | 继父 | jìfù | kế phụ | cha dượng | — |
| 1904 | 记号 | jìhao | kí hiệu | dấu | — |
| 1905 | 忌讳 | jìhuì | kỵ húy | kiêng kị | 6 |
| 1906 | 计较 | jìjiào | kế giác | không tính toán | 6 |
| 1907 | 寂静 | jìjìng | tịch tĩnh | im lặng | 6 |
| 1908 | 忌口 | jìkǒu | kị khẩu | kiêng ăn món nào đó (như khi ốm) | — |
| 1909 | 剂量 | jìliàng | tễ lượng | liều lượng | — |
| 1910 | 继母 | jìmǔ | kế mẫu | mẹ kế | — |
| 1911 | 纪念碑 | jìniànbēi | kỉ niệm bi | đài tưởng niệm | — |
| 1912 | 纪实 | jìshí | kỉ thực | ghi chép sự kiện thực | — |
| 1913 | 祭祀 | jìsì | tế tự | cúng tế thần linh hoặc tổ tiên | — |
| 1914 | 寄托 | jìtuō | ký thác | gửi gắm | 6 |
| 1915 | 迹象 | jìxiàng | tích tượng | dấu hiệu | 6 |
| 1916 | 绩效 | jìxiào | tích hiệu | hiệu suất | — |
| 1917 | 记性 | jìxing | kí tính | trí nhớ | 6 |
| 1918 | 纪要 | jìyào | kỉ yếu | tóm tắt | 6 |
| 1919 | 记忆犹新 | jìyì-yóuxīn | kí ức do tân | vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ) | — |
| 1920 | 家伙 | jiāhuo | gia hỏa | thằng cha | 6 |
| 1921 | 家教 | jiājiào | gia giáo | giáo dục gia đình | — |
| 1922 | 佳节 | jiājié | giai tiết | ngày lễ | — |
| 1923 | 加紧 | jiājǐn | gia khẩn | tăng cường | — |
| 1924 | 家境 | jiājìng | gia cảnh | tình hình tài chính gia đình | — |
| 1925 | 加盟 | jiāméng | gia minh | gia nhập; nhượng quyền | — |
| 1926 | 嘉年华 | jiāniánhuá | gia niên hoa | lễ hội hóa trang (từ mượn) | — |
| 1927 | 家禽 | jiāqín | gia cầm | gia cầm | — |
| 1928 | 家世 | jiāshì | gia thế | gia thế | — |
| 1929 | 佳肴 | jiāyáo | giai hào | món ngon | 6 |
| 1930 | 家用 | jiāyòng | gia dụng | dùng trong nhà | — |
| 1931 | 家喻户晓 | jiāyù-hùxiǎo | gia dụ hộ hiểu | phổ biến | 6 |
| 1932 | 夹杂 | jiāzá | giáp tạp | lẫn lộn | 6 |
| 1933 | 家政 | jiāzhèng | gia chính | quản lý gia đình | — |
| 1934 | 加之 | jiāzhī | gia chi | thêm vào đó | — |
| 1935 | 夹子 | jiāzi | giáp tí | cái kẹp | 5 |
| 1936 | 家族 | jiāzú | gia tộc | gia đình | — |
| 1937 | 假定 | jiǎdìng | giả định | giả định | — |
| 1938 | 假冒 | jiǎmào | giả mạo | mạo danh | — |
| 1939 | 假使 | jiǎshǐ | giả sứ | nếu | — |
| 1940 | 假装 | jiǎzhuāng | giả trang | giả vờ | 5 |
| 1941 | 驾 | jià | giá | họ [Jia4] | — |
| 1942 | 架势 | jiàshi | giá thế | thái độ | — |
| 1943 | 价位 | jiàwèi | giá vị | mức giá | — |
| 1944 | 驾驭 | jiàyù | giá ngự | thúc ngựa | — |
| 1945 | 价值观 | jiàzhíguān | giá trị quan | hệ thống giá trị | — |
| 1946 | 嫁妆 | jiàzhuang | giá trang | của hồi môn | — |
| 1947 | 架子 | jiàzi | giá tí | kệ | — |
| 1948 | 兼 | jiān | kiêm | kép | — |
| 1949 | 煎 | jiān | tiên | rán | 6 |
| 1950 | 煎熬 | jiān’áo | tiên ngao | giày vò | — |
| 1951 | 监察 | jiānchá | giám sát | giám sát | — |
| 1952 | 尖端 | jiānduān | tiêm đoan | đỉnh cao | 6 |
| 1953 | 肩负 | jiānfù | kiên phụ | gánh vác (gánh nặng) | — |
| 1954 | 兼顾 | jiāngù | kiêm cố | giải quyết đồng thời nhiều việc | — |
| 1955 | 监管 | jiānguǎn | giám quản | giám sát | — |
| 1956 | 坚果 | jiānguǒ | kiên quả | hạt cứng | — |
| 1957 | 监护 | jiānhù | giám hộ | làm người giám hộ | — |
| 1958 | 艰巨 | jiānjù | gian cự | gian nan | 5 |
| 1959 | 监控 | jiānkòng | giám khống | giám sát | — |
| 1960 | 歼灭 | jiānmiè | tiêm diệt | xóa sổ | — |
| 1961 | 坚韧 | jiānrèn | kiên nhẫn | kiên cường | 6 |
| 1962 | 兼任 | jiānrèn | kiêm nhiệm | làm nhiều công việc cùng lúc | — |
| 1963 | 兼容 | jiānróng | kiêm dung | tương thích | — |
| 1964 | 尖锐 | jiānruì | tiêm nhuệ | sắc nhọn | 6 |
| 1965 | 坚实 | jiānshí | kiên thực | vững chắc | 6 |
| 1966 | 监视 | jiānshì | giám thị | theo dõi | 6 |
| 1967 | 坚守 | jiānshǒu | kiên thủ | giữ vững | — |
| 1968 | 艰险 | jiānxiǎn | gian hiểm | khó khăn và nguy hiểm | — |
| 1969 | 坚信 | jiānxìn | kiên tín | tin tưởng vững chắc | — |
| 1970 | 监狱 | jiānyù | giám ngục | nhà tù | 6 |
| 1971 | 奸诈 | jiānzhà | gian trá | xảo trá | — |
| 1972 | 拣 | jiǎn | giản | chọn | 6 |
| 1973 | 剪彩 | jiǎncǎi | tiễn thái | cắt băng | 6 |
| 1974 | 检察 | jiǎnchá | kiểm sát | kiểm sát | — |
| 1975 | 简称 | jiǎnchēng | giản xưng | được viết tắt thành | — |
| 1976 | 简短 | jiǎnduǎn | giản đoản | ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.) | — |
| 1977 | 减负 | jiǎnfù | giảm phụ | giảm gánh nặng | — |
| 1978 | 剪辑 | jiǎnjí | tiễn tập | dựng phim | — |
| 1979 | 简洁 | jiǎnjié | giản khiết | ngắn gọn | — |
| 1980 | 简练 | jiǎnliàn | giản luyện | súc tích | — |
| 1981 | 简陋 | jiǎnlòu | giản lậu | thô sơ | 6 |
| 1982 | 减免 | jiǎnmiǎn | giảm miễn | giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.) | — |
| 1983 | 检讨 | jiǎntǎo | kiểm thảo | tự phê bình | 6 |
| 1984 | 简体字 | jiǎntǐzì | giản thể tự | chữ giản thể | 6 |
| 1985 | 减退 | jiǎntuì | giảm thoái | giảm sút | — |
| 1986 | 简要 | jiǎnyào | giản yếu | tóm tắt | 6 |
| 1987 | 简易 | jiǎnyì | giản dịch | đơn giản và dễ dàng | — |
| 1988 | 贱 | jiàn | tiện | rẻ tiền | — |
| 1989 | 溅 | jiàn | tiễn | bắn | 6 |
| 1990 | 鉴别 | jiànbié | giám biệt | phân biệt | 6 |
| 1991 | 间谍 | jiàndié | gián điệp | gián điệp | 6 |
| 1992 | 间断 | jiànduàn | gian đoạn | bị ngắt quãng | — |
| 1993 | 见多识广 | jiànduō-shíguǎng | kiến đa thức quảng | hiểu biết rộng | 6 |
| 1994 | 见解 | jiànjiě | kiến giải | quan điểm | 6 |
| 1995 | 见利忘义 | jiànlì-wàngyì | kiến lợi vong nghĩa | thấy lợi quên nghĩa | — |
| 1996 | 健美 | jiànměi | kiện mỹ | khỏe đẹp | — |
| 1997 | 见仁见智 | jiànrén-jiànzhì | kiến nhân kiến trí | ý kiến bất đồng (thành ngữ) | — |
| 1998 | 鉴赏 | jiànshǎng | giám thưởng | thưởng thức (như một người sành sõi) | — |
| 1999 | 见识 | jiànshi | kiến thức | mở mang kiến thức về điều gì | — |
| 2000 | 建树 | jiànshù | kiến thụ | đóng góp | — |
| 2001 | 践踏 | jiàntà | tiễn đạp | giẫm đạp | 6 |
| 2002 | 见外 | jiànwài | kiến ngoại | đối đãi với ai đó bằng sự lịch sự trang trọng như chủ và khách | — |
| 2003 | 见闻 | jiànwén | kiến văn | kiến thức | 6 |
| 2004 | 间隙 | jiànxì | gian khích | khoảng cách | — |
| 2005 | 见效 | jiànxiào | kiến hiệu | có hiệu quả như mong muốn | — |
| 2006 | 间歇 | jiànxiē | gian hiết | gián đoạn | — |
| 2007 | 见义勇为 | jiànyì-yǒngwéi | kiến nghĩa dũng vi | dũng cảm làm điều nghĩa | 6 |
| 2008 | 鉴于 | jiànyú | giám vu | xét thấy | 6 |
| 2009 | 见证 | jiànzhèng | kiến chứng | chứng kiến | — |
| 2010 | 健壮 | jiànzhuàng | kiện tráng | cường tráng | — |
| 2011 | 姜 | jiāng | khương | họ [Jiang1] | — |
| 2012 | 僵 | jiāng | cương | cứng | — |
| 2013 | 僵化 | jiānghuà | cương hóa | trở nên cứng nhắc | — |
| 2014 | 将就 | jiāngjiu | tướng tựu | chịu đựng | 6 |
| 2015 | 僵局 | jiāngjú | cương cục | bế tắc | — |
| 2016 | 江山 | jiāngshān | giang sơn | giang sơn | — |
| 2017 | 僵硬 | jiāngyìng | cương ngạnh | cứng đờ | 6 |
| 2018 | 桨 | jiǎng | tương | cánh quạt | 6 |
| 2019 | 奖杯 | jiǎngbēi | tưởng bôi | cúp chiến thắng | — |
| 2020 | 讲理 | jiǎnglǐ | giảng lý | biết lý lẽ | — |
| 2021 | 奖赏 | jiǎngshǎng | tưởng thưởng | thưởng | 6 |
| 2022 | 奖项 | jiǎngxiàng | tưởng hạng | giải thưởng; giải | — |
| 2023 | 降临 | jiànglín | giáng lâm | giáng lâm | 6 |
| 2024 | 焦 | jiāo | tiêu | họ [Jiao1] | — |
| 2025 | 交叉 | jiāochā | giao xoa | giao nhau | 6 |
| 2026 | 交代 | jiāodài | giao đại | bàn giao | 6 |
| 2027 | 交锋 | jiāofēng | giao phong | giao đấu | — |
| 2028 | 交付 | jiāofù | giao phó | giao nộp | — |
| 2029 | 娇惯 | jiāoguàn | kiều quán | nuông chiều | — |
| 2030 | 交互 | jiāohù | giao hỗ | tương tác | — |
| 2031 | 交集 | jiāojí | giao tập | (cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời; xen lẫn | — |
| 2032 | 焦急 | jiāojí | tiêu cấp | lo lắng | 6 |
| 2033 | 交界 | jiāojiè | giao giới | ranh giới chung | — |
| 2034 | 交接 | jiāojiē | giao tiếp | (của hai vật) tiếp xúc | — |
| 2035 | 交纳 | jiāonà | giao nạp | nộp (thuế hoặc phí) | — |
| 2036 | 胶囊 | jiāonáng | giao nang | (dược) viên nang | — |
| 2037 | 娇气 | jiāoqì | kiều khí | mỏng manh | 6 |
| 2038 | 交情 | jiāoqing | giao tình | tình bạn | — |
| 2039 | 交涉 | jiāoshè | giao thiệp | đàm phán | 6 |
| 2040 | 礁石 | jiāoshí | tiêu thạch | rạn san hô | — |
| 2041 | 交替 | jiāotì | giao thế | thay thế | — |
| 2042 | 交头接耳 | jiāotóu-jiē’ěr | giao đầu tiếp nhĩ | thì thầm to nhỏ với nhau | — |
| 2043 | 交响乐 | jiāoxiǎngyuè | giao hưởng lạc | giao hưởng | — |
| 2044 | 郊游 | jiāoyóu | giao du | đi dã ngoại | — |
| 2045 | 焦躁 | jiāozào | tiêu táo | bồn chồn | — |
| 2046 | 交织 | jiāozhī | giao chức | đan xen | — |
| 2047 | 嚼 | jiáo | tước | nhai | — |
| 2048 | 绞 | jiǎo | giảo | vặn (sợi thành chỉ) | — |
| 2049 | 搅 | jiǎo | giảo | làm phiền | — |
| 2050 | 缴 | jiǎo | kiểu | nộp | — |
| 2051 | 搅拌 | jiǎobàn | giảo bạn | khuấy | 6 |
| 2052 | 狡猾 | jiǎohuá | giảo hoạt | gian xảo | 5 |
| 2053 | 缴纳 | jiǎonà | kiểu nạp | nộp | 6 |
| 2054 | 脚踏实地 | jiǎotāshídì | cước đạp thực địa | chân thực thiết thực | — |
| 2055 | 侥幸 | jiǎoxìng | kiêu hạnh | tình cờ | 6 |
| 2056 | 矫正 | jiǎozhèng | kiểu chính | sửa chữa | — |
| 2057 | 叫板 | jiàobǎn | khiếu bản | ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát) | — |
| 2058 | 轿车 | jiàochē | kiệu xa | xe kín chở khách | — |
| 2059 | 叫好 | jiàohǎo | khiếu hảo | vỗ tay khen ngợi | — |
| 2060 | 较劲 | jiàojìn | giác kình | đọ sức | — |
| 2061 | 教科书 | jiàokēshū | giáo khoa thư | sách giáo khoa | — |
| 2062 | 较量 | jiàoliàng | giác lượng | so tài | 6 |
| 2063 | 教条 | jiàotiáo | giáo điều | giáo điều | — |
| 2064 | 教养 | jiàoyǎng | giáo dưỡng | giáo dục | 6 |
| 2065 | 皆 | jiē | giai | tất cả | 6 |
| 2066 | 揭 | jiē | yết | bóc; vạch trần | — |
| 2067 | 接二连三 | jiē’èr-liánsān | tiếp nhị liên tam | hết cái này đến cái khác (thành ngữ) | — |
| 2068 | 接班 | jiēbān | tiếp ban | tiếp quản (từ ca làm trước) | — |
| 2069 | 接班人 | jiēbānrén | tiếp ban nhân | người kế nhiệm | — |
| 2070 | 阶层 | jiēcéng | giai tầng | tầng lớp | 6 |
| 2071 | 皆大欢喜 | jiēdàhuānxǐ | giai đại hoan hỉ | ai nấy đều vui | — |
| 2072 | 揭发 | jiēfā | yết phát | vạch trần | — |
| 2073 | 街坊 | jiēfang | nhai phường | hàng xóm | — |
| 2074 | 接轨 | jiēguǐ | tiếp quỹ | kết nối đường ray | — |
| 2075 | 阶级 | jiējí | giai cấp | giai cấp xã hội | — |
| 2076 | 接济 | jiējì | tiếp tế | hỗ trợ vật chất cho | — |
| 2077 | 接见 | jiējiàn | tiếp kiến | tiếp đón ai đó | — |
| 2078 | 接力 | jiēlì | tiếp lực | tiếp sức | — |
| 2079 | 揭露 | jiēlù | yết lộ | bộc lộ | 6 |
| 2080 | 接纳 | jiēnà | tiếp nạp | kết nạp (vào hội nhóm) | — |
| 2081 | 揭示 | jiēshì | yết thị | cho thấy | — |
| 2082 | 接手 | jiēshǒu | tiếp thủ | tiếp quản (nhiệm vụ,...) | — |
| 2083 | 接替 | jiētì | tiếp thế | thay thế | — |
| 2084 | 阶梯 | jiētī | giai thê | bậc thang | — |
| 2085 | 揭晓 | jiēxiǎo | yết hiểu | công bố công khai | — |
| 2086 | 劫 | jié | kiếp | biến thể của 劫[jie2] | — |
| 2087 | 截 | jié | tiệt | cắt đứt (một đoạn) | — |
| 2088 | 洁白 | jiébái | khiết bạch | trắng tinh | — |
| 2089 | 劫持 | jiéchí | kiếp trì | bắt cóc | — |
| 2090 | 节俭 | jiéjiǎn | tiết kiệm | tiết kiệm; có tính kinh tế | — |
| 2091 | 洁净 | jiéjìng | khiết tịnh | sạch | — |
| 2092 | 捷径 | jiéjìng | tiệp kính | đường tắt | — |
| 2093 | 结晶 | jiéjīng | kết tinh | kết tinh | 6 |
| 2094 | 竭尽全力 | jiéjìn-quánlì | kiệt tận toàn lực | nỗ lực hết mình | 6 |
| 2095 | 结局 | jiéjú | kết cục | kết cục | 6 |
| 2096 | 竭力 | jiélì | kiệt lực | làm hết sức mình | — |
| 2097 | 节气 | jiéqì | tiết khí | tiết khí | — |
| 2098 | 截然不同 | jiérán-bùtóng | tiệt nhiên bất đồng | hoàn toàn khác biệt | — |
| 2099 | 结识 | jiéshí | kết thức | làm quen với ai | — |
| 2100 | 结算 | jiésuàn | kết toán | thanh toán | 6 |
| 2101 | 节衣缩食 | jiéyī-suōshí | tiết y súc thực | sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện | — |
| 2102 | 节制 | jiézhì | tiết chế | tự chế | 6 |
| 2103 | 解除 | jiěchú | giải trừ | bãi bỏ | 6 |
| 2104 | 解雇 | jiěgù | giải cố | sa thải | 6 |
| 2105 | 解救 | jiějiù | giải cứu | giải cứu | — |
| 2106 | 解渴 | jiěkě | giải khát | giải khát | — |
| 2107 | 解剖 | jiěpōu | giải phẫu | giải phẫu | 6 |
| 2108 | 解散 | jiěsàn | giải tán | giải tán | 6 |
| 2109 | 解体 | jiětǐ | giải thể | sụp đổ | 6 |
| 2110 | 解脱 | jiětuō | giải thoát | tháo gỡ | — |
| 2111 | 解围 | jiěwéi | giải vi | giải vây | — |
| 2112 | 解析 | jiěxī | giải tích | phân tích | — |
| 2113 | 解约 | jiěyuē | giải ước | hủy hợp đồng | — |
| 2114 | 戒 | jiè | giới | cai | 5 |
| 2115 | 界 | jiè | giới | giới; ranh giới | — |
| 2116 | 戒备 | jièbèi | giới bị | cảnh giác | 6 |
| 2117 | 界定 | jièdìng | giới định | định nghĩa | — |
| 2118 | 借口 | jièkǒu | tá khẩu | lấy cớ | 5 |
| 2119 | 介入 | jièrù | giới nhập | can thiệp; tham gia vào | — |
| 2120 | 届时 | jièshí | giới thời | khi đến thời điểm | — |
| 2121 | 借条 | jiètiáo | tá điều | giấy vay nợ | — |
| 2122 | 界限 | jièxiàn | giới hạn | ranh giới | 6 |
| 2123 | 界线 | jièxiàn | giới tuyến | giới hạn | — |
| 2124 | 介意 | jièyì | giới ý | để ý đến | — |
| 2125 | 借用 | jièyòng | tá dụng | mượn cái gì đó để dùng cho việc khác | — |
| 2126 | 介于 | jièyú | giới vu | ở giữa | — |
| 2127 | 筋 | jīn | cân | cơ | — |
| 2128 | 禁不住 | jīnbuzhù | cấm bất trú | không chịu được | — |
| 2129 | 津津有味 | jīnjīn-yǒuwèi | tân tân hữu vị | ngon miệng | 6 |
| 2130 | 尽 | jǐn | tận | hết | — |
| 2131 | 紧凑 | jǐncòu | khẩn thấu | gọn ghẽ | — |
| 2132 | 紧迫 | jǐnpò | khẩn bách | cấp bách | 6 |
| 2133 | 锦旗 | jǐnqí | cẩm kỳ | biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng) | — |
| 2134 | 紧缺 | jǐnquē | khẩn khuyết | thiếu hụt | — |
| 2135 | 锦上添花 | jǐnshàng-tiānhuā | cẩm thượng thiêm hoa | phụ thêm điều tốt đẹp | 6 |
| 2136 | 紧缩 | jǐnsuō | khẩn súc | (kinh tế) giảm | — |
| 2137 | 尽早 | jǐnzǎo | tận tảo | càng sớm càng tốt | — |
| 2138 | 劲 | jìn | kình | sức; hứng thú | — |
| 2139 | 进程 | jìnchéng | tiến trình | quá trình; tiến trình | — |
| 2140 | 进攻 | jìngōng | tiến công | tấn công | 6 |
| 2141 | 晋级 | jìnjí | tấn cấp | thăng hạng | — |
| 2142 | 禁忌 | jìnjì | cấm kị | điều cấm kỵ | — |
| 2143 | 进军 | jìnjūn | tiến quân | tiến quân | — |
| 2144 | 浸泡 | jìnpào | tẩm bào | ngâm | 6 |
| 2145 | 尽情 | jìnqíng | tận tình | thoả thích | — |
| 2146 | 进取 | jìnqǔ | tiến thủ | cầu tiến | — |
| 2147 | 禁区 | jìnqū | cấm khu | khu vực hạn chế | — |
| 2148 | 晋升 | jìnshēng | tấn thăng | thăng chức | 6 |
| 2149 | 尽头 | jìntóu | tận đầu | kết thúc; cực điểm; giới hạn | — |
| 2150 | 劲头 | jìntóu | kình đầu | nhiệt huyết | — |
| 2151 | 进修 | jìnxiū | tiến tu | theo học nâng cao | — |
| 2152 | 茎 | jīng | hành | cuống | 6 |
| 2153 | 经 | jīng | kinh | họ [Jing1] | — |
| 2154 | 精 | jīng | tinh | tinh; giỏi | — |
| 2155 | 鲸 | jīng | kình | cá voi | — |
| 2156 | 精彩纷呈 | jīngcǎi-fēnchéng | tinh thái phân trình | đặc sắc đa dạng | — |
| 2157 | 精打细算 | jīngdǎ-xìsuàn | tinh đả tế toán | tính toán chi li | 6 |
| 2158 | 惊动 | jīngdòng | kinh động | gây xôn xao | 6 |
| 2159 | 经度 | jīngdù | kinh độ | kinh độ | — |
| 2160 | 精度 | jīngdù | tinh độ | độ chính xác | — |
| 2161 | 经费 | jīngfèi | kinh phí | kinh phí | 6 |
| 2162 | 精华 | jīnghuá | tinh hoa | tinh hoa | 6 |
| 2163 | 惊慌 | jīnghuāng | kinh hoảng | hoảng hốt | — |
| 2164 | 惊慌失措 | jīnghuāng-shīcuò | kinh hoảng thất thố | mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ) | — |
| 2165 | 荆棘 | jīngjí | kinh cức | bụi gai và bụi rậm | — |
| 2166 | 精简 | jīngjiǎn | tinh giản | tinh giản | 6 |
| 2167 | 兢兢业业 | jīngjīngyèyè | căng căng nghiệp nghiệp | cẩn thận, tận tâm | 6 |
| 2168 | 经久不息 | jīngjiǔ-bùxī | kinh cửu bất tức | kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.) | — |
| 2169 | 精练 | jīngliàn | tinh luyện | (dệt may) làm sạch | — |
| 2170 | 经贸 | jīngmào | kinh mậu | kinh tế và thương mại | — |
| 2171 | 精密 | jīngmì | tinh mật | chính xác | 6 |
| 2172 | 精妙 | jīngmiào | tinh diệu | tinh xảo | — |
| 2173 | 精明 | jīngmíng | tinh minh | tinh tường; nhạy bén; thông minh | — |
| 2174 | 精疲力竭 | jīngpí-lìjié | tinh bì lực kiệt | tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ | — |
| 2175 | 精品 | jīngpǐn | tinh phẩm | hàng tinh xảo | — |
| 2176 | 惊奇 | jīngqí | kinh kỳ | kinh ngạc | 6 |
| 2177 | 精巧 | jīngqiǎo | tinh xảo | tinh xảo | — |
| 2178 | 精神 | jīngshén | tinh thần | tinh thần | 5 |
| 2179 | 精神病 | jīngshénbìng | tinh thần bệnh | rối loạn tâm thần | — |
| 2180 | 经受 | jīngshòu | kinh thụ | trải qua (khó khăn) | — |
| 2181 | 精髓 | jīngsuǐ | tinh tủy | tinh hoa | — |
| 2182 | 惊叹 | jīngtàn | kinh thán | thán phục kêu lên | — |
| 2183 | 惊天动地 | jīngtiān-dòngdì | kinh thiên động địa | kinh thiên động địa (thành ngữ) | — |
| 2184 | 精细 | jīngxì | tinh tế | tỉ mỉ | — |
| 2185 | 惊吓 | jīngxià | kinh hách | làm hoảng sợ | — |
| 2186 | 惊险 | jīngxiǎn | kinh hiểm | nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp | — |
| 2187 | 惊心动魄 | jīngxīn-dòngpò | kinh tâm động phách | (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc | — |
| 2188 | 晶莹 | jīngyíng | tinh oánh | lung linh và trong suốt | — |
| 2189 | 精英 | jīngyīng | tinh anh | tinh hoa | — |
| 2190 | 精益求精 | jīngyìqiújīng | tinh ích cầu tinh | không ngừng hoàn thiện | 6 |
| 2191 | 精湛 | jīngzhàn | tinh trạm | điêu luyện | — |
| 2192 | 警报 | jǐngbào | cảnh báo | cảnh báo | — |
| 2193 | 井底之蛙 | jǐngdǐzhīwā | tỉnh để chi oa | ếch ngồi đáy giếng | — |
| 2194 | 警戒 | jǐngjiè | cảnh giới | cảnh giới | — |
| 2195 | 警犬 | jǐngquǎn | cảnh khuyển | chó nghiệp vụ | — |
| 2196 | 警示 | jǐngshì | cảnh thị | cảnh báo | — |
| 2197 | 警惕 | jǐngtì | cảnh dịch | cảnh giác | 6 |
| 2198 | 警钟 | jǐngzhōng | cảnh chung | chuông báo động | — |
| 2199 | 竟 | jìng | cánh | một cách bất ngờ | — |
| 2200 | 敬 | jìng | kính | (hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính | — |
| 2201 | 敬爱 | jìng’ài | kính ái | kính trọng và yêu quý; tôn kính | — |
| 2202 | 敬而远之 | jìng’éryuǎnzhī | kính nhi viễn chi | kính nhi viễn chi (thành ngữ) | — |
| 2203 | 境地 | jìngdì | cảnh địa | hoàn cảnh | — |
| 2204 | 净化 | jìnghuà | tịnh hóa | lọc sạch | — |
| 2205 | 竞技 | jìngjì | cạnh kĩ | thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao) | — |
| 2206 | 境界 | jìngjiè | cảnh giới | cảnh giới | 6 |
| 2207 | 敬礼 | jìnglǐ | kính lễ | chào | 6 |
| 2208 | 境内 | jìngnèi | cảnh nội | bên trong biên giới | — |
| 2209 | 敬佩 | jìngpèi | kính bội | ngưỡng mộ | — |
| 2210 | 敬请 | jìngqǐng | kính thỉnh | kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng) | — |
| 2211 | 境外 | jìngwài | cảnh ngoại | bên ngoài biên giới (của một quốc gia) | — |
| 2212 | 敬畏 | jìngwèi | kính úy | kính sợ | — |
| 2213 | 竞相 | jìngxiāng | cạnh tương | một cách cạnh tranh | — |
| 2214 | 竞选 | jìngxuǎn | cạnh tuyển | tranh cử | 6 |
| 2215 | 敬业 | jìngyè | kính nghiệp | tận tâm | 6 |
| 2216 | 敬意 | jìngyì | kính ý | tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao | — |
| 2217 | 境遇 | jìngyù | cảnh ngộ | hoàn cảnh | — |
| 2218 | 径直 | jìngzhí | kính trực | thẳng tới | — |
| 2219 | 静止 | jìngzhǐ | tĩnh chỉ | tĩnh | — |
| 2220 | 敬重 | jìngzhòng | kính trọng | kính trọng sâu sắc | — |
| 2221 | 窘迫 | jiǒngpò | quẫn bách | nghèo khó | — |
| 2222 | 揪 | jiū | thu | nắm | — |
| 2223 | 纠缠 | jiūchán | cứu triền | bị rối | — |
| 2224 | 酒楼 | jiǔlóu | tửu lâu | nhà hàng | — |
| 2225 | 久违 | jiǔwéi | cửu vi | (không làm gì) đã lâu | — |
| 2226 | 久仰 | jiǔyǎng | cửu ngưỡng | kính ngữ: Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu. | — |
| 2227 | 就餐 | jiùcān | tựu xan | ăn uống | — |
| 2228 | 就此 | jiùcǐ | tựu thử | từ đây; tại đó | — |
| 2229 | 就地 | jiùdì | tựu địa | tại chỗ | — |
| 2230 | 救济 | jiùjì | cứu tế | cứu trợ | 6 |
| 2231 | 就近 | jiùjìn | tựu cận | gần đó | 6 |
| 2232 | 就任 | jiùrèn | tựu nhiệm | nhậm chức | — |
| 2233 | 救死扶伤 | jiùsǐ-fúshāng | cứu tử phù thương | cứu chữa người bệnh | — |
| 2234 | 就绪 | jiùxù | tựu tự | sẵn sàng | — |
| 2235 | 就医 | jiùyī | tựu y | nhận điều trị y tế | — |
| 2236 | 就诊 | jiùzhěn | tựu chẩn | đi khám bác sĩ | — |
| 2237 | 就职 | jiùzhí | tựu chức | nhậm chức | 6 |
| 2238 | 救治 | jiùzhì | cứu trị | cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh) | — |
| 2239 | 就座 | jiùzuò | tựu tọa | ngồi vào chỗ | — |
| 2240 | 居安思危 | jū’ān-sīwēi | cư an tư nguy | an không quên nguy | — |
| 2241 | 居高不下 | jūgāo bú xià | cư cao bất hạ | cao mãi không giảm | — |
| 2242 | 鞠躬 | jūgōng | cúc cung | cúi đầu | 6 |
| 2243 | 拘留 | jūliú | câu lưu | tạm giam | 6 |
| 2244 | 拘束 | jūshù | câu thúc | gò bó | 6 |
| 2245 | 居于 | jūyú | cư vu | ở vào (vị trí) | — |
| 2246 | 局部 | júbù | cục bộ | cục bộ | 6 |
| 2247 | 局势 | júshì | cục thế | thế cục | 6 |
| 2248 | 举报 | jǔbào | cử báo | báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát) | — |
| 2249 | 举措 | jǔcuò | cử thố | động thái; hành động; biện pháp | — |
| 2250 | 咀嚼 | jǔjué | tử tước | nhai | 6 |
| 2251 | 举棋不定 | jǔqí-búdìng | cử kỳ bất định | do dự lưỡng lự | — |
| 2252 | 沮丧 | jǔsàng | trở tang | chán nản | 6 |
| 2253 | 举世瞩目 | jǔshì-zhǔmù | cử thế chúc mục | được thế giới chú ý | 6 |
| 2254 | 举一反三 | jǔyī-fǎnsān | cử nhất phản tam | nêu một suy ra ba | — |
| 2255 | 举止 | jǔzhǐ | cử chỉ | dáng vẻ | — |
| 2256 | 举重 | jǔzhòng | cử trọng | nâng tạ | — |
| 2257 | 举足轻重 | jǔzú-qīngzhòng | cử túc khinh trọng | có tầm quan trọng quyết định | 6 |
| 2258 | 剧变 | jùbiàn | kịch biến | biến đổi lớn | — |
| 2259 | 巨额 | jù’é | cự ngạch | số tiền lớn | — |
| 2260 | 聚焦 | jùjiāo | tụ tiêu | lấy nét; tập trung | — |
| 2261 | 聚精会神 | jùjīng-huìshén | tụ tinh hội thần | tập trung | 6 |
| 2262 | 剧目 | jùmù | kịch mục | tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera) | — |
| 2263 | 剧情 | jùqíng | kịch tình | cốt truyện | — |
| 2264 | 巨人 | jùrén | cự nhân | người khổng lồ | — |
| 2265 | 巨头 | jùtóu | cự đầu | ông trùm | — |
| 2266 | 据悉 | jùxī | cứ tất | được biết | 6 |
| 2267 | 圈 | juān | khuyên | vòng tròn | 5 |
| 2268 | 捐献 | juānxiàn | quyên hiến | quyên góp | — |
| 2269 | 卷入 | juǎnrù | quyển nhập | bị cuốn vào | — |
| 2270 | 圈 | juàn | khuyên | vòng tròn | 5 |
| 2271 | 绝 | jué | tuyệt | tuyệt; cắt đứt | — |
| 2272 | 绝技 | juéjì | tuyệt kĩ | kỹ năng điêu luyện | — |
| 2273 | 绝迹 | juéjì | tuyệt tích | tuyệt tích | — |
| 2274 | 倔强 | juéjiàng | quật cường | bướng bỉnh | 6 |
| 2275 | 崛起 | juéqǐ | quật khởi | nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt) | — |
| 2276 | 诀窍 | juéqiào | quyết khiếu | bí quyết | — |
| 2277 | 觉悟 | juéwù | giác ngộ | tỉnh ngộ | 6 |
| 2278 | 觉醒 | juéxǐng | giác tỉnh | thức tỉnh | 6 |
| 2279 | 决议 | juéyì | quyết nghị | một nghị quyết | — |
| 2280 | 绝缘 | juéyuán | tuyệt duyên | không có liên hệ | — |
| 2281 | 抉择 | juézé | quyết trạch | quyết định lựa chọn | — |
| 2282 | 角逐 | juézhú | giác trục | tranh giành | — |
| 2283 | 倔 | juè | quật | dùng trong 倔強|倔强[jue2 jiang4] | — |
| 2284 | 均 | jūn | quân | đều; bằng nhau | — |
| 2285 | 军官 | jūnguān | quân quan | sĩ quan (quân đội) | — |
| 2286 | 均衡 | jūnhéng | quân hành | bằng nhau | — |
| 2287 | 军舰 | jūnjiàn | quân hạm | tàu chiến | — |
| 2288 | 军事 | jūnshì | quân sự | quân sự | 5 |
| 2289 | 君子 | jūnzǐ | quân tử | quân tử | 6 |
| 2290 | 俊 | jùn | tuấn | biến thể cũ của 俊[jun4] | — |
| 2291 | 竣工 | jùngōng | tuấn công | hoàn thành dự án | — |
| 2292 | 骏马 | jùnmǎ | tuấn mã | ngựa đẹp | — |
| 2293 | 俊俏 | jùnqiào | tuấn tiếu | thu hút và thông minh | — |
| 2294 | 卡车 | kǎchē | tạp xa | xe tải | 5 |
| 2295 | 卡通 | kǎtōng | tạp thông | hoạt hình | 6 |
| 2296 | 开办 | kāibàn | khai biện | mở | — |
| 2297 | 开采 | kāicǎi | khai thái | khai thác | 6 |
| 2298 | 开场 | kāichǎng | khai trường | bắt đầu | — |
| 2299 | 开场白 | kāichǎngbái | khai trường bạch | lời mở đầu vở kịch | — |
| 2300 | 开除 | kāichú | khai trừ | khai trừ | 6 |
| 2301 | 开动 | kāidòng | khai động | bắt đầu | — |
| 2302 | 开发区 | kāifāqū | khai phát khu | khu phát triển | — |
| 2303 | 开发商 | kāifāshāng | khai phát thương | nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.) | — |
| 2304 | 开工 | kāigōng | khai công | bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật) | — |
| 2305 | 开垦 | kāikěn | khai khẩn | khai hoang vùng đất hoang để canh tác | — |
| 2306 | 开阔 | kāikuò | khai khoát | mở rộng | 6 |
| 2307 | 开朗 | kāilǎng | khai lãng | vui vẻ | 6 |
| 2308 | 开明 | kāimíng | khai minh | cởi mở | 6 |
| 2309 | 开辟 | kāipì | khai tịch | mở ra | 6 |
| 2310 | 开天辟地 | kāitiān-pìdì | khai thiên tịch địa | khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盤古|盘古[Pan2 gu3] | — |
| 2311 | 开庭 | kāitíng | khai đình | mở phiên tòa | — |
| 2312 | 开拓 | kāituò | khai thác | khai thác | 6 |
| 2313 | 开销 | kāixiāo | khai tiêu | trả (chi phí) | — |
| 2314 | 开张 | kāizhāng | khai trương | mở cửa kinh doanh | — |
| 2315 | 开支 | kāizhī | khai chi | chi phí | 6 |
| 2316 | 楷模 | kǎimó | khải mô | hình mẫu | — |
| 2317 | 凯旋 | kǎixuán | khải toàn | khải hoàn | — |
| 2318 | 堪称 | kānchēng | kham xưng | có thể được coi là | — |
| 2319 | 刊登 | kāndēng | san đăng | đăng báo | 6 |
| 2320 | 看护 | kānhù | khán hộ | chăm sóc | — |
| 2321 | 看守 | kānshǒu | khán thủ | canh giữ | — |
| 2322 | 勘探 | kāntàn | khám thám | thăm dò | 6 |
| 2323 | 刊物 | kānwù | san vật | ấn phẩm | 6 |
| 2324 | 砍伐 | kǎnfá | khảm phạt | chặt phá | 6 |
| 2325 | 侃侃而谈 | kǎnkǎn’értán | khản khản nhi đàm | nói thẳng thắn | 6 |
| 2326 | 坎坷 | kǎnkě | khảm khả | gập ghềnh; trắc trở | — |
| 2327 | 看台 | kàntái | khán đài | khán đài | — |
| 2328 | 慷慨 | kāngkǎi | khảng khái | hào phóng | 6 |
| 2329 | 看管 | kānguǎn | khán quản | trông coi | — |
| 2330 | 扛 | káng | giang | khiêng | 6 |
| 2331 | 抗衡 | kànghéng | kháng hành | cạnh tranh với | — |
| 2332 | 抗拒 | kàngjù | kháng cự | kháng cự | — |
| 2333 | 抗生素 | kàngshēngsù | kháng sinh tố | kháng sinh | — |
| 2334 | 抗议 | kàngyì | kháng nghị | phản đối | 6 |
| 2335 | 抗争 | kàngzhēng | kháng tranh | kháng cự | — |
| 2336 | 考查 | kǎochá | khảo tra | kiểm tra đánh giá | — |
| 2337 | 考量 | kǎoliáng | khảo lượng | cân nhắc | — |
| 2338 | 靠拢 | kàolǒng | kháo lung | tiến gần | 6 |
| 2339 | 磕 | kē | kháp | gõ | 6 |
| 2340 | 苛刻 | kēkè | hà khắc | khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi | — |
| 2341 | 颗粒 | kēlì | khỏa lạp | hạt nhỏ | — |
| 2342 | 壳 | ké | xác | biến thể của 殼|壳[qiao4] | — |
| 2343 | 可悲 | kěbēi | khả bi | đáng buồn | — |
| 2344 | 可不是 | kěbúshi | khả bất thị | đúng là như vậy | — |
| 2345 | 可乘之机 | kěchéngzhījī | khả thặng chi cơ | cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng | — |
| 2346 | 可耻 | kěchǐ | khả sỉ | đáng xấu hổ | — |
| 2347 | 可观 | kěguān | khả quan | đáng kể | 6 |
| 2348 | 可贵 | kěguì | khả quý | đáng trân trọng | — |
| 2349 | 可谓 | kěwèi | khả vị | thậm chí có thể nói | — |
| 2350 | 可恶 | kěwù | khả ác | đáng ghét | 6 |
| 2351 | 可想而知 | kěxiǎng’érzhī | khả tưởng nhi tri | rõ ràng rằng... | — |
| 2352 | 可笑 | kěxiào | khả tiếu | buồn cười | — |
| 2353 | 可疑 | kěyí | khả nghi | đáng ngờ | — |
| 2354 | 刻不容缓 | kèbùrónghuǎn | khắc bất dung hoãn | khẩn cấp | 6 |
| 2355 | 客房 | kèfáng | khách phòng | phòng khách | — |
| 2356 | 刻画 | kèhuà | khắc họa | khắc họa | — |
| 2357 | 客机 | kèjī | khách cơ | máy bay chở khách | — |
| 2358 | 刻苦 | kèkǔ | khắc khổ | chăm chỉ | 5 |
| 2359 | 客流 | kèliú | khách lưu | lưu lượng hành khách | — |
| 2360 | 克隆 | kèlóng | khắc long | nhân bản (từ mượn) | — |
| 2361 | 刻意 | kèyì | khắc ý | cố ý; cố tình; chủ tâm | — |
| 2362 | 客运 | kèyùn | khách vận | vận chuyển hành khách | — |
| 2363 | 克制 | kèzhì | khắc chế | kiềm chế | 6 |
| 2364 | 刻舟求剑 | kèzhōu-qiújiàn | khắc chu cầu kiếm | nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi | — |
| 2365 | 啃 | kěn | khẳng | gặm | 6 |
| 2366 | 恳切 | kěnqiè | khẩn thiết | chân thành | 6 |
| 2367 | 恳求 | kěnqiú | khẩn cầu | cầu xin | — |
| 2368 | 坑 | kēng | khanh | hố; chỗ lõm; chỗ trũng | 6 |
| 2369 | 空荡荡 | kōngdàngdàng | không đãng đãng | trống rỗng; vắng vẻ | — |
| 2370 | 空洞 | kōngdòng | không động | trống rỗng | 6 |
| 2371 | 空间站 | kōngjiānzhàn | không gian trạm | trạm vũ trụ | — |
| 2372 | 空军 | kōngjūn | không quân | không quân | — |
| 2373 | 空难 | kōngnàn | không nan | tai nạn máy bay | — |
| 2374 | 空前 | kōngqián | không tiền | chưa từng có | — |
| 2375 | 空想 | kōngxiǎng | không tưởng | mộng tưởng | 6 |
| 2376 | 空虚 | kōngxū | không hư | trống rỗng | 6 |
| 2377 | 孔 | kǒng | khổng | họ [Kong3] | 6 |
| 2378 | 恐怖 | kǒngbù | khủng bố | khủng bố | 6 |
| 2379 | 恐吓 | kǒnghè | khủng hách | hăm dọa | 6 |
| 2380 | 恐慌 | kǒnghuāng | khủng hoảng | hoảng loạn | — |
| 2381 | 恐龙 | kǒnglóng | khủng long | khủng long; LT:頭|头[tou2] | — |
| 2382 | 空白 | kòngbái | không bạch | khoảng trống | 6 |
| 2383 | 控告 | kònggào | khống cáo | buộc tội; khởi tố; truy tố | — |
| 2384 | 空隙 | kòngxì | không khích | khe hở | 6 |
| 2385 | 抠 | kōu | khẩu | đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn) | — |
| 2386 | 口岸 | kǒu’àn | khẩu ngạn | cửa khẩu | — |
| 2387 | 口碑 | kǒubēi | khẩu bi | lời khen ngợi của công chúng | — |
| 2388 | 口才 | kǒucái | khẩu tài | tài ăn nói | — |
| 2389 | 口吃 | kǒuchī | khẩu khật | nói lắp; nói cà lăm | — |
| 2390 | 口径 | kǒujìng | khẩu kính | lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ | — |
| 2391 | 口令 | kǒulìng | khẩu lệnh | mệnh lệnh bằng miệng | — |
| 2392 | 口气 | kǒuqì | khẩu khí | giọng nói | 6 |
| 2393 | 口哨儿 | kǒushàor | khẩu tiếu nhi | tiếng huýt sáo | — |
| 2394 | 口水 | kǒushuǐ | khẩu thủy | nước bọt | — |
| 2395 | 口头禅 | kǒutóuchán | khẩu đầu thiền | câu cửa miệng | — |
| 2396 | 口香糖 | kǒuxiāngtáng | khẩu hương đường | kẹo cao su | — |
| 2397 | 口音 | kǒuyīn | khẩu âm | giọng nói | 6 |
| 2398 | 口罩 | kǒuzhào | khẩu tráo | khẩu trang (phẫu thuật, v.v.) | — |
| 2399 | 口子 | kǒuzi | khẩu tí | lỗ | — |
| 2400 | 扣除 | kòuchú | khấu trừ | khấu trừ | — |
| 2401 | 扣留 | kòuliú | khấu lưu | tạm giữ | — |
| 2402 | 扣人心弦 | kòurénxīnxián | khấu nhân tâm huyền | kích thích | — |
| 2403 | 扣押 | kòuyā | khấu áp | giam giữ | — |
| 2404 | 枯竭 | kūjié | khô kiệt | cạn kiệt | — |
| 2405 | 窟窿 | kūlong | quật lung | lỗ | — |
| 2406 | 哭泣 | kūqì | khốc khấp | khóc | 6 |
| 2407 | 枯萎 | kūwěi | khô uy | héo úa | 6 |
| 2408 | 哭笑不得 | kūxiào-bùdé | khốc tiếu bất đắc | nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ) | — |
| 2409 | 苦尽甘来 | kǔjìn-gānlái | khổ tận cam lai | sau khổ đến ngọt | 6 |
| 2410 | 苦难 | kǔnàn | khổ nan | khổ nạn | — |
| 2411 | 苦恼 | kǔnǎo | khổ não | phiền muộn | — |
| 2412 | 苦涩 | kǔsè | khổ sáp | đắng chát | 6 |
| 2413 | 苦笑 | kǔxiào | khổ tiếu | gượng cười | — |
| 2414 | 苦心 | kǔxīn | khổ tâm | nỗ lực gian khổ | — |
| 2415 | 库存 | kùcún | khố tồn | tồn kho | — |
| 2416 | 酷似 | kùsì | khốc tự | cực kỳ giống | — |
| 2417 | 夸大 | kuādà | khoa đại | phóng đại | — |
| 2418 | 夸夸其谈 | kuākuā-qítán | khoa khoa kì đàm | nói khoác | — |
| 2419 | 夸耀 | kuāyào | khoa diệu | khoe khoang | — |
| 2420 | 垮 | kuǎ | khỏa | sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng) | — |
| 2421 | 挎 | kuà | khóa | đeo | 6 |
| 2422 | 跨 | kuà | khóa | bước qua | 6 |
| 2423 | 跨度 | kuàdù | khóa độ | khẩu độ; phạm vi | — |
| 2424 | 跨国 | kuàguó | khóa quốc | xuyên quốc gia | — |
| 2425 | 跨越 | kuàyuè | khóa việt | bước qua | — |
| 2426 | 快活 | kuàihuo | khoái hoạt | vui vẻ | 6 |
| 2427 | 宽敞 | kuānchang | khoan sưởng | rộng rãi | 6 |
| 2428 | 宽泛 | kuānfàn | khoan phiếm | phạm vi rộng | — |
| 2429 | 宽广 | kuānguǎng | khoan quảng | rộng lớn | — |
| 2430 | 宽厚 | kuānhòu | khoan hậu | khoan dung | — |
| 2431 | 宽阔 | kuānkuò | khoan khoát | rộng rãi | — |
| 2432 | 宽容 | kuānróng | khoan dung | khoan dung | 6 |
| 2433 | 宽恕 | kuānshù | khoan thứ | tha thứ | — |
| 2434 | 宽松 | kuānsōng | khoan tùng | rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội | — |
| 2435 | 款待 | kuǎndài | khoản đãi | tiếp đãi | 6 |
| 2436 | 款项 | kuǎnxiàng | khoản hạng | quỹ | — |
| 2437 | 筐 | kuāng | khuông | cái rổ | 6 |
| 2438 | 狂 | kuáng | cuồng | điên cuồng | — |
| 2439 | 狂欢 | kuánghuān | cuồng hoan | tiệc tùng | — |
| 2440 | 狂热 | kuángrè | cuồng nhiệt | cuồng nhiệt | — |
| 2441 | 矿 | kuàng | khoáng | mỏ khoáng | — |
| 2442 | 框 | kuàng | khuông | khung (ví dụ: khung cửa) | — |
| 2443 | 矿藏 | kuàngcáng | khoáng tàng | tài nguyên khoáng sản | — |
| 2444 | 矿产 | kuàngchǎn | khoáng sản | khoáng sản | 6 |
| 2445 | 框架 | kuàngjià | khuông giá | khung | 6 |
| 2446 | 旷课 | kuàngkè | khoáng khóa | vắng học | 6 |
| 2447 | 况且 | kuàngqiě | huống thả | hơn nữa | 6 |
| 2448 | 亏本 | kuīběn | khuy bản | bị lỗ | — |
| 2449 | 亏待 | kuīdài | khuy đãi | đối xử bất công | 6 |
| 2450 | 捆 | kǔn | khổn | một bó | — |
| 2451 | 困惑 | kùnhuò | khốn hoặc | bối rối | — |
| 2452 | 困境 | kùnjìng | khốn cảnh | tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn | — |
| 2453 | 扩 | kuò | khuếch | mở rộng | — |
| 2454 | 扩充 | kuòchōng | khuếch sung | mở rộng | 6 |
| 2455 | 阔绰 | kuòchuò | khoát xước | xa hoa; rộng rãi với tiền bạc | — |
| 2456 | 括号 | kuòhào | quát hiệu | dấu ngoặc | — |
| 2457 | 扩建 | kuòjiàn | khuếch kiến | mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.) | — |
| 2458 | 扩散 | kuòsàn | khuếch tán | lan tỏa | 6 |
| 2459 | 扩张 | kuòzhāng | khuếch trương | mở rộng | 6 |
| 2460 | 拉动 | lādòng | lạp động | kéo | — |
| 2461 | 啦啦队 | lālāduì | lạp lạp đội | đội cổ vũ | — |
| 2462 | 拉链 | lāliàn | lạp liên | khóa kéo | — |
| 2463 | 拉拢 | lālǒng | lạp lung | lôi kéo | — |
| 2464 | 喇叭 | lǎba | lạt bát | loa | 6 |
| 2465 | 蜡 | là | lạp | nến | — |
| 2466 | 腊月 | làyuè | lạp nguyệt | tháng Chạp âm lịch | — |
| 2467 | 蜡烛 | làzhú | lạp chúc | nến | 6 |
| 2468 | 来宾 | láibīn | lai tân | thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây | — |
| 2469 | 来电 | láidiàn | lai điện | cuộc gọi (hoặc điện báo) đến | — |
| 2470 | 来访 | láifǎng | lai phỏng | đến thăm | — |
| 2471 | 来回 | láihuí | lai hồi | thực hiện một chuyến đi khứ hồi | — |
| 2472 | 来历 | láilì | lai lịch | xuất xứ | 6 |
| 2473 | 来龙去脉 | láilóng-qùmài | lai long khứ mạch | nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ) | — |
| 2474 | 来年 | láinián | lai niên | năm sau | — |
| 2475 | 来之不易 | láizhī-búyì | lai chi bất dịch | khó khăn mới có | — |
| 2476 | 栏杆 | lángān | lan can | lan can | — |
| 2477 | 栏目 | lánmù | lan mục | mục | 6 |
| 2478 | 蓝图 | lántú | lam đồ | bản thiết kế | — |
| 2479 | 揽 | lǎn | lãm | độc chiếm; nắm giữ | — |
| 2480 | 缆车 | lǎnchē | lãm xa | cáp treo | — |
| 2481 | 懒得 | lǎnde | lãn đắc | không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng | — |
| 2482 | 懒惰 | lǎnduò | lãn nọa | lười | 6 |
| 2483 | 滥用 | lànyòng | lạm dụng | lạm dụng | — |
| 2484 | 狼狈 | lángbèi | lang bối | lúng túng | 6 |
| 2485 | 狼吞虎咽 | lángtūn-hǔyàn | lang thôn hổ yết | nuốt ăn như sói | 6 |
| 2486 | 朗诵 | lǎngsòng | lãng tụng | đọc to lên với biểu cảm | — |
| 2487 | 捞 | lāo | lao | câu | 6 |
| 2488 | 唠叨 | láodao | lao đao | nói bô | 6 |
| 2489 | 牢固 | láogù | lao cố | vững chắc | 6 |
| 2490 | 牢记 | láojì | lao kí | ghi nhớ | — |
| 2491 | 劳驾 | láojià | lao giá | làm ơn | 5 |
| 2492 | 牢牢 | láoláo | lao lao | một cách chắc chắn | — |
| 2493 | 劳累 | láolèi | lao lũy | mệt mỏi | — |
| 2494 | 牢骚 | láosāo | lao tao | than vãn | 6 |
| 2495 | 劳务 | láowù | lao vụ | dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền) | — |
| 2496 | 老伴儿 | lǎobànr | lão bạn nhi | biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4] | — |
| 2497 | 老大 | lǎodà | lão đại | tuổi già | — |
| 2498 | 老化 | lǎohuà | lão hóa | (về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa | — |
| 2499 | 老人家 | lǎorenjia | lão nhân gia | cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi | — |
| 2500 | 老乡 | lǎoxiāng | lão hương | đồng hương | — |
| 2501 | 老字号 | lǎozìhao | lão tự hiệu | cửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời | — |
| 2502 | 涝 | lào | lao | ngập lụt | — |
| 2503 | 乐此不疲 | lècǐ-bùpí | nhạc thử bất bì | say mê không chán | — |
| 2504 | 乐意 | lèyì | lạc ý | sẵn lòng | 6 |
| 2505 | 乐园 | lèyuán | lạc viên | thiên đường | — |
| 2506 | 勒 | lēi | lặc | (văn học) dây cương | — |
| 2507 | 雷达 | léidá | lôi đạt | ra đa | 6 |
| 2508 | 雷同 | léitóng | lôi đồng | bắt chước người khác | — |
| 2509 | 累赘 | léizhui | lũy chuế | rườm rà; gánh nặng | — |
| 2510 | 累计 | lěijì | lũy kế | tính tổng tích lũy | — |
| 2511 | 累积 | lěijī | lũy tích | tích lũy | — |
| 2512 | 棱角 | léngjiǎo | lăng giác | cạnh và góc | — |
| 2513 | 冷淡 | lěngdàn | lãnh đạm | lạnh nhạt | 5 |
| 2514 | 冷冻 | lěngdòng | lãnh đống | đông lạnh (thực phẩm,...) | — |
| 2515 | 冷酷 | lěngkù | lãnh khốc | lạnh lùng | 6 |
| 2516 | 冷落 | lěngluò | lãnh lạc | lạnh nhạt | 6 |
| 2517 | 冷门 | lěngmén | lãnh môn | một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.) | — |
| 2518 | 冷漠 | lěngmò | lãnh mạc | lạnh lùng và thờ ơ với ai đó | — |
| 2519 | 冷气 | lěngqì | lãnh khí | hơi lạnh; máy lạnh | — |
| 2520 | 冷却 | lěngquè | lãnh khước | làm nguội | 6 |
| 2521 | 冷战 | lěngzhàn | lãnh chiến | (Mỹ-Xô) Chiến tranh Lạnh | — |
| 2522 | 愣 | lèng | lăng | ngơ ngơ | 6 |
| 2523 | 黎明 | límíng | lê minh | bình minh | 6 |
| 2524 | 离谱儿 | lípǔr | ly phổ nhi | biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3] | — |
| 2525 | 离奇 | líqí | ly kỳ | kỳ lạ; kỳ quái | — |
| 2526 | 理睬 | lǐcǎi | lí thải | để ý | 6 |
| 2527 | 里程碑 | lǐchéngbēi | lý trình bi | cột mốc | 6 |
| 2528 | 礼服 | lǐfú | lễ phục | trang phục lễ nghi | — |
| 2529 | 理会 | lǐhuì | lí hội | hiểu | — |
| 2530 | 礼节 | lǐjié | lễ tiết | nghi lễ | 6 |
| 2531 | 礼品 | lǐpǐn | lễ phẩm | quà tặng | — |
| 2532 | 礼尚往来 | lǐshàngwǎnglái | lễ thượng vãng lai | đáp lễ | 6 |
| 2533 | 理事 | lǐshì | lí sự | thành viên hội đồng | — |
| 2534 | 理所当然 | lǐsuǒdāngrán | lí sở đương nhiên | đương nhiên | 6 |
| 2535 | 礼堂 | lǐtáng | lễ đường | hội trường | — |
| 2536 | 礼仪 | lǐyí | lễ nghi | phép tắc | — |
| 2537 | 鲤鱼 | lǐyú | lý ngư | cá chép | — |
| 2538 | 理智 | lǐzhì | lý trí | sáng suốt | 6 |
| 2539 | 理直气壮 | lǐzhí-qìzhuàng | lí trực khí tráng | tự tin với lý lẽ | 6 |
| 2540 | 立案 | lì’àn | lập án | lập hồ sơ; thụ lý | — |
| 2541 | 利弊 | lìbì | lợi tệ | lợi và hại | — |
| 2542 | 力不从心 | lìbùcóngxīn | lực bất tòng tâm | khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm | — |
| 2543 | 历程 | lìchéng | lịch trình | quá trình | — |
| 2544 | 历代 | lìdài | lịch đại | các đời | 6 |
| 2545 | 立法 | lìfǎ | lập pháp | lập pháp | — |
| 2546 | 立方 | lìfāng | lập phương | lập phương | 6 |
| 2547 | 立方米 | lìfāngmǐ | lập phương mễ | mét khối (đơn vị thể tích) | — |
| 2548 | 立功 | lìgōng | lập công | lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3]) | — |
| 2549 | 利害 | lìhài | lợi hại | lợi ích | 6 |
| 2550 | 立交桥 | lìjiāoqiáo | lập giao kiều | cầu vượt | 6 |
| 2551 | 历届 | lìjiè | lịch giới | tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây | — |
| 2552 | 历来 | lìlái | lịch lai | từ trước đến nay | 6 |
| 2553 | 莅临 | lìlín | lị lâm | đến (trang trọng) | — |
| 2554 | 利率 | lìlǜ | lợi suất | lãi suất | — |
| 2555 | 力求 | lìqiú | lực cầu | nỗ lực | 6 |
| 2556 | 历时 | lìshí | lịch thời | kéo dài | — |
| 2557 | 利索 | lìsuo | lợi sách | nhanh nhẹn | — |
| 2558 | 力所能及 | lìsuǒnéngjí | lực sở năng cập | làm hết sức | 6 |
| 2559 | 立体 | lìtǐ | lập thể | ba chiều | 6 |
| 2560 | 力争 | lìzhēng | lực tranh | cố gắng | 6 |
| 2561 | 励志 | lìzhì | lệ chí | theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm | — |
| 2562 | 立足 | lìzú | lập túc | đặt chân | 6 |
| 2563 | 连贯 | liánguàn | liên quán | liên kết mạch lạc | — |
| 2564 | 联欢 | liánhuān | liên hoan | liên hoan | 6 |
| 2565 | 廉价 | liánjià | liêm giá | giá rẻ; chi phí thấp | — |
| 2566 | 廉洁 | liánjié | liêm khiết | liêm chính | 6 |
| 2567 | 连连 | liánlián | liên liên | liên tục | — |
| 2568 | 联络 | liánluò | liên lạc | liên lạc | 6 |
| 2569 | 联盟 | liánméng | liên minh | liên minh | 6 |
| 2570 | 连绵 | liánmián | liên miên | liên tục | — |
| 2571 | 连年 | liánnián | liên niên | liên tiếp nhiều năm | 6 |
| 2572 | 连任 | liánrèn | liên nhiệm | tiếp tục giữ chức (chính trị) | — |
| 2573 | 联赛 | liánsài | liên tái | giải đấu | — |
| 2574 | 联手 | liánshǒu | liên thủ | bắt tay hợp tác | — |
| 2575 | 连锁 | liánsuǒ | liên tỏa | chuỗi | 6 |
| 2576 | 连同 | liántóng | liên đồng | cùng với | 6 |
| 2577 | 怜惜 | liánxī | liên tích | thương xót | — |
| 2578 | 连夜 | liányè | liên dạ | ngay trong đêm | — |
| 2579 | 廉正 | liánzhèng | liêm chính | ngay thẳng và liêm khiết | — |
| 2580 | 帘子 | liánzi | liêm tí | rèm | — |
| 2581 | 莲子 | liánzǐ | liên tí | hạt sen | — |
| 2582 | 脸颊 | liǎnjiá | kiểm giáp | má | — |
| 2583 | 炼 | liàn | luyện | luyện | — |
| 2584 | 恋恋不舍 | liànliàn-bùshě | luyến luyến bất xá | không nỡ rời | — |
| 2585 | 良 | liáng | lương | tốt | — |
| 2586 | 凉爽 | liángshuǎng | lương sảng | mát mẻ và sảng khoái | — |
| 2587 | 良心 | liángxīn | lương tâm | lương tâm | 6 |
| 2588 | 良性 | liángxìng | lương tính | tích cực (về tác động) | — |
| 2589 | 两口子 | liǎngkǒuzi | lưỡng khẩu tí | vợ chồng | — |
| 2590 | 两栖 | liǎngqī | lưỡng thê | lưỡng cư | — |
| 2591 | 两手 | liǎngshǒu | lưỡng thủ | hai mặt; hai cách | — |
| 2592 | 两下子 | liǎngxiàzi | lưỡng hạ tử | tài năng; chiêu thức | — |
| 2593 | 两翼 | liǎngyì | lưỡng dực | hai cánh | — |
| 2594 | 亮点 | liàngdiǎn | lượng điểm | điểm nổi bật | — |
| 2595 | 量化 | liànghuà | lượng hóa | định lượng hóa | — |
| 2596 | 谅解 | liàngjiě | lượng giải | thông cảm | 6 |
| 2597 | 亮丽 | liànglì | lượng lệ | sáng và đẹp | — |
| 2598 | 亮相 | liàngxiàng | lượng tương | tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc) | — |
| 2599 | 潦草 | liáocǎo | lạo thảo | cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm | — |
| 2600 | 疗法 | liáofǎ | liệu pháp | liệu pháp | — |
| 2601 | 辽阔 | liáokuò | liêu khoát | rộng lớn | 6 |
| 2602 | 寥寥无几 | liáoliáo-wújǐ | liêu liêu vô kỉ | chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ | — |
| 2603 | 疗效 | liáoxiào | liệu hiệu | hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị | — |
| 2604 | 疗养 | liáoyǎng | liệu dưỡng | điều dưỡng | — |
| 2605 | 了结 | liǎojié | liễu kết | giải quyết | — |
| 2606 | 料理 | liàolǐ | liệu lí | sắp xếp | — |
| 2607 | 咧嘴 | liězuǐ | liệt chủy | cười toe toét | — |
| 2608 | 裂 | liè | liệt | nứt; rạn | — |
| 2609 | 裂缝 | lièfèng | liệt phùng | vết nứt | — |
| 2610 | 裂痕 | lièhén | liệt ngân | vết nứt | — |
| 2611 | 列举 | lièjǔ | liệt cử | liệt kê | 6 |
| 2612 | 猎人 | lièrén | liệp nhân | thợ săn | — |
| 2613 | 烈日 | lièrì | liệt nhật | nắng gắt | — |
| 2614 | 劣势 | lièshì | liệt thế | thua kém | — |
| 2615 | 烈士 | lièshì | liệt sĩ | liệt sĩ | — |
| 2616 | 猎物 | lièwù | liệp vật | con mồi | — |
| 2617 | 劣质 | lièzhì | liệt chất | kém chất lượng; chất lượng kém | — |
| 2618 | 拎 | līn | linh | nhấc lên; xách trong tay | — |
| 2619 | 临 | lín | lâm | đối mặt | — |
| 2620 | 临床 | línchuáng | lâm sàng | lâm sàng | 6 |
| 2621 | 临街 | línjiē | lâm nhai | hướng ra phố | — |
| 2622 | 临近 | línjìn | lâm cận | gần đến | — |
| 2623 | 吝啬 | lìnsè | lận sắc | keo kiệt | 6 |
| 2624 | 灵 | líng | linh | nhanh nhẹn | — |
| 2625 | 灵感 | línggǎn | linh cảm | cảm hứng | 6 |
| 2626 | 灵魂 | línghún | linh hồn | linh hồn | 6 |
| 2627 | 零件 | língjiàn | linh kiện | linh kiện | 5 |
| 2628 | 灵机一动 | língjī-yídòng | linh cơ nhất động | đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng | — |
| 2629 | 灵敏 | língmǐn | linh mẫn | nhạy bén | 6 |
| 2630 | 灵巧 | língqiǎo | linh xảo | khéo léo | — |
| 2631 | 零售 | língshòu | linh thụ | bán lẻ | — |
| 2632 | 零碎 | língsuì | linh toái | vụn vặt | — |
| 2633 | 聆听 | língtīng | linh thính | lắng nghe | — |
| 2634 | 灵通 | língtōng | linh thông | nhanh và nhiều (tin tức) | — |
| 2635 | 零星 | língxīng | linh tinh | rải rác | 6 |
| 2636 | 领队 | lǐngduì | lĩnh đội | dẫn dắt một nhóm | — |
| 2637 | 领会 | lǐnghuì | lĩnh hội | lĩnh hội | 6 |
| 2638 | 领军 | lǐngjūn | lĩnh quân | chỉ huy quân đội | — |
| 2639 | 领略 | lǐnglüè | lĩnh lược | thưởng thức | — |
| 2640 | 领事 | lǐngshì | lĩnh sự | lãnh sự | — |
| 2641 | 领事馆 | lǐngshìguǎn | lĩnh sự quán | lãnh sự quán | 6 |
| 2642 | 领土 | lǐngtǔ | lĩnh thổ | lãnh thổ | 6 |
| 2643 | 领悟 | lǐngwù | lĩnh ngộ | lĩnh ngộ | 6 |
| 2644 | 领袖 | lǐngxiù | lĩnh tụ | lãnh đạo | 6 |
| 2645 | 领养 | lǐngyǎng | lĩnh dưỡng | nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.) | — |
| 2646 | 溜 | liū | lưu | trượt | 6 |
| 2647 | 溜达 | liūda | lưu đạt | đi dạo | — |
| 2648 | 流畅 | liúchàng | lưu sướng | trôi chảy (về lời nói, viết lách) | — |
| 2649 | 流浪 | liúlàng | lưu lãng | lưu lạc | 6 |
| 2650 | 留恋 | liúliàn | lưu luyến | lưu luyến | 6 |
| 2651 | 流露 | liúlù | lưu lộ | lộ ra | 6 |
| 2652 | 流氓 | liúmáng | lưu manh | lưu manh | 6 |
| 2653 | 留念 | liúniàn | lưu niệm | lưu niệm | 6 |
| 2654 | 流派 | liúpài | lưu phái | trường phái | — |
| 2655 | 留神 | liúshén | lưu thần | cẩn thận | 6 |
| 2656 | 流逝 | liúshì | lưu thệ | trôi qua | — |
| 2657 | 流失 | liúshī | lưu thất | (đất đai, v.v.) bị cuốn trôi | — |
| 2658 | 流水 | liúshuǐ | lưu thủy | nước chảy | — |
| 2659 | 流淌 | liútǎng | lưu thảng | chảy | — |
| 2660 | 流向 | liúxiàng | lưu hướng | hướng của dòng chảy | — |
| 2661 | 留心 | liúxīn | lưu tâm | cẩn thận; chú ý đến | — |
| 2662 | 流血 | liúxuè | lưu huyết | chảy máu | — |
| 2663 | 留意 | liúyì | lưu ý | chú ý | — |
| 2664 | 流域 | liúyù | lưu vực | lưu vực sông | — |
| 2665 | 流转 | liúzhuǎn | lưu chuyển | di chuyển | — |
| 2666 | 柳树 | liǔshù | liễu thụ | cây liễu | — |
| 2667 | 遛 | liù | lưu | đi dạo | — |
| 2668 | 聋 | lóng | lung | điếc | — |
| 2669 | 龙头 | lóngtóu | long đầu | đầu tàu; vòi nước | — |
| 2670 | 隆重 | lóngzhòng | long trọng | trang trọng | 6 |
| 2671 | 笼子 | lóngzi | lung tí | lồng; giỏ; đồ đựng | — |
| 2672 | 垄断 | lǒngduàn | lũng đoạn | độc quyền | 6 |
| 2673 | 笼统 | lǒngtǒng | lung thống | chung chung | — |
| 2674 | 笼罩 | lǒngzhào | lung tráo | bao trùm | 6 |
| 2675 | 搂 | lǒu | lâu | kéo về phía mình | 6 |
| 2676 | 露面 | lòumiàn | lộ diện | xuất đầu lộ diện | — |
| 2677 | 炉子 | lúzi | lô tử | bếp | — |
| 2678 | 鲁莽 | lǔmǎng | lỗ mãng | nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh | — |
| 2679 | 卤味 | lǔwèi | lỗ vị | món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị | — |
| 2680 | 鹿 | lù | lộc | hươu, nai | — |
| 2681 | 露2 | lù | lộ | họ [Lu4] | — |
| 2682 | 路段 | lùduàn | lộ đoạn | đoạn đường | — |
| 2683 | 路径 | lùjìng | lộ kính | lối đi; đường lối | — |
| 2684 | 陆军 | lùjūn | lục quân | lục quân | — |
| 2685 | 露天 | lùtiān | lộ thiên | ngoài trời | — |
| 2686 | 路途 | lùtú | lộ đồ | (nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường | — |
| 2687 | 露营 | lùyíng | lộ doanh | cắm trại | — |
| 2688 | 路子 | lùzi | lộ tí | phương pháp | — |
| 2689 | 屡 | lǚ | lũ | hết lần này đến lần khác | — |
| 2690 | 缕 | lǚ | lũ | sợi | — |
| 2691 | 屡次 | lǚcì | lũ thứ | nhiều lần | 6 |
| 2692 | 屡屡 | lǚlǚ | lũ lũ | nhiều lần | — |
| 2693 | 绿地 | lǜdì | lục địa | khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn) | — |
| 2694 | 绿洲 | lǜzhōu | lục châu | ốc đảo | — |
| 2695 | 孪生 | luánshēng | loan sinh | (adj.) sinh đôi | — |
| 2696 | 卵 | luǎn | noãn | trứng; noãn; trứng động vật | — |
| 2697 | 乱七八糟 | luànqībāzāo | loạn thất bát tao | (thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn | — |
| 2698 | 略 | lüè | lược | ngắn gọn; sơ lược | — |
| 2699 | 掠夺 | lüèduó | lược đoạt | cướp bóc | 6 |
| 2700 | 略微 | lüèwēi | lược vi | một chút; hơi | — |
| 2701 | 抡 | lūn | luân | vung (cánh tay, vật nặng) | — |
| 2702 | 轮换 | lúnhuàn | luân hoán | xoay vòng; luân phiên | — |
| 2703 | 轮廓 | lúnkuò | luân quách | đường nét | 6 |
| 2704 | 伦理 | lúnlǐ | luân lí | luân lý | — |
| 2705 | 轮胎 | lúntāi | luân thai | lốp | 6 |
| 2706 | 论述 | lùnshù | luận thuật | luận văn | — |
| 2707 | 论证 | lùnzhèng | luận chứng | chứng minh | 6 |
| 2708 | 啰唆 | luōsuo | la toa | rườm rà | 6 |
| 2709 | 萝卜 | luóbo | la bốc | củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5] | — |
| 2710 | 螺丝 | luósī | loa ti | đinh vít | — |
| 2711 | 裸 | luǒ | lõa | biến thể của 裸[luo3] | — |
| 2712 | 裸露 | luǒlù | lõa lộ | trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra | — |
| 2713 | 裸体 | luǒtǐ | lõa thể | khỏa thân | — |
| 2714 | 落差 | luòchā | lạc sai | mức chênh lệch độ cao | — |
| 2715 | 落成 | luòchéng | lạc thành | khánh thành | 6 |
| 2716 | 落户 | luòhù | lạc hộ | ổn định | — |
| 2717 | 落实 | luòshí | lạc thực | thực hiện | 6 |
| 2718 | 络绎不绝 | luòyì-bùjué | lạc dịch bất tuyệt | liên tục | 6 |
| 2719 | 麻1 | má | ma | biến thể của 麻[ma2] | — |
| 2720 | 麻2 | má | ma | biến thể của 麻[ma2] | — |
| 2721 | 麻痹 | mábì | ma tý | tê liệt | 6 |
| 2722 | 麻将 | májiàng | ma tướng | mạt chược | — |
| 2723 | 麻辣 | málà | ma lạt | cay và tê | — |
| 2724 | 麻木 | mámù | ma mộc | tê dại | 6 |
| 2725 | 麻醉 | mázuì | ma túy | gây mê | 6 |
| 2726 | 码1 | mǎ | mã | trọng lượng | — |
| 2727 | 码2 | mǎ | mã | trọng lượng | — |
| 2728 | 马后炮 | mǎhòupào | mã hậu pháo | nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi | — |
| 2729 | 马力 | mǎlì | mã lực | mã lực | — |
| 2730 | 马桶 | mǎtǒng | mã thũng | bô | — |
| 2731 | 埋藏 | máicáng | mai tàng | chôn giấu | — |
| 2732 | 埋伏 | máifú | mai phục | phục kích | 6 |
| 2733 | 埋没 | máimò | mai một | mai một | 6 |
| 2734 | 埋头苦干 | máitóu-kǔgàn | mai đầu khổ can | miệt mài làm việc | — |
| 2735 | 埋葬 | máizàng | mai táng | mai táng | 6 |
| 2736 | 脉搏 | màibó | mạch bác | nhịp tim | 6 |
| 2737 | 脉络 | màiluò | mạch lạc | động mạch và tĩnh mạch | — |
| 2738 | 瞒 | mán | man | che giấu khỏi | — |
| 2739 | 埋怨 | mányuàn | mai oán | trách móc | 6 |
| 2740 | 满怀 | mǎnhuái | mãn hoài | tràn ngập trong lòng | — |
| 2741 | 漫 | màn | man | tự do | — |
| 2742 | 慢性 | mànxìng | mạn tính | mạn tính | 6 |
| 2743 | 蔓延 | mànyán | mạn diên | lan tỏa | 6 |
| 2744 | 漫游 | mànyóu | man du | du lịch vòng quanh | — |
| 2745 | 忙活 | mánghuo | mang hoạt | rất bận rộn | — |
| 2746 | 忙乱 | mángluàn | mang loạn | vội vàng và rối rắm | — |
| 2747 | 茫茫 | mángmáng | mang mang | mênh mông | 6 |
| 2748 | 盲目 | mángmù | manh mục | mù quáng | 6 |
| 2749 | 茫然 | mángrán | mang nhiên | mang nhiên | 6 |
| 2750 | 矛头 | máotóu | mâu đầu | mũi giáo | — |
| 2751 | 冒充 | màochōng | mạo sung | mạo xưng | 6 |
| 2752 | 冒犯 | màofàn | mạo phạm | xúc phạm | 6 |
| 2753 | 冒昧 | màomèi | mạo muội | mạo muội | — |
| 2754 | 茂密 | màomì | mậu mật | rậm rạp (sự phát triển của thực vật) | — |
| 2755 | 茂盛 | màoshèng | mậu thịnh | xanh tốt | 6 |
| 2756 | 枚 | méi | mai | cái | 6 |
| 2757 | 媒介 | méijiè | môi giới | phương tiện | 6 |
| 2758 | 没劲 | méijìn | một kình | không có sức | — |
| 2759 | 眉开眼笑 | méikāi-yǎnxiào | mi khai nhãn tiếu | mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui | — |
| 2760 | 煤气 | méiqì | môi khí | khí than; khí ga | — |
| 2761 | 煤炭 | méitàn | môi thán | than | 5 |
| 2762 | 没完没了 | méiwán-méiliǎo | một hoàn một liễu | không có kết thúc | — |
| 2763 | 没辙 | méizhé | một triệt | hết cách | — |
| 2764 | 没准儿 | méizhǔnr | một chuẩn nhi | biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3] | — |
| 2765 | 美德 | měidé | mỹ đức | Mỹ và Đức | — |
| 2766 | 美化 | měihuà | mỹ hóa | làm cho đẹp hơn | — |
| 2767 | 美满 | měimǎn | mỹ mãn | viên mãn | 6 |
| 2768 | 美妙 | měimiào | mỹ diệu | tuyệt vời | 6 |
| 2769 | 美容 | měiróng | mỹ dung | làm đẹp | — |
| 2770 | 美学 | měixué | mỹ học | mỹ học | — |
| 2771 | 美誉 | měiyù | mỹ dự | danh tiếng tốt | — |
| 2772 | 美中不足 | měizhōng-bùzú | mỹ trung bất túc | mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh | — |
| 2773 | 美滋滋 | měizīzī | mỹ tư tư | rất vui; phấn khởi | — |
| 2774 | 闷 | mēn | muộn | ngột ngạt | — |
| 2775 | 闷热 | mēnrè | muộn nhiệt | oi bức | — |
| 2776 | 门槛 | ménkǎn | môn hạm | bậc cửa | — |
| 2777 | 门路 | ménlu | môn lộ | cách làm gì đó | — |
| 2778 | 闷 | mèn | muộn | ngột ngạt | — |
| 2779 | 蒙 | mēng | mông | lừa; che phủ | — |
| 2780 | 蒙 | méng | mông | lừa; che phủ | — |
| 2781 | 萌发 | méngfā | manh phát | nảy mầm | — |
| 2782 | 朦胧 | ménglóng | mông lung | (văn học) (ánh trăng) mờ ảo | — |
| 2783 | 萌芽 | méngyá | manh nha | nảy mầm | 6 |
| 2784 | 盟友 | méngyǒu | minh hữu | đồng minh | — |
| 2785 | 猛 | měng | mãnh | mãnh liệt | — |
| 2786 | 猛烈 | měngliè | mãnh liệt | mãnh liệt | 6 |
| 2787 | 猛然 | měngrán | mãnh nhiên | đột nhiên; bất ngờ | — |
| 2788 | 梦幻 | mènghuàn | mộng huyễn | giấc mơ | — |
| 2789 | 梦寐以求 | mèngmèiyǐqiú | mộng mị dĩ cầu | mơ ước khát khao | — |
| 2790 | 眯 | mī | mê | chợp mắt | 6 |
| 2791 | 谜 | mí | mê | xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố | — |
| 2792 | 谜底 | mídǐ | mê để | đáp án của câu đố | — |
| 2793 | 迷惑 | míhuò | mê hoặc | làm bối rối | 6 |
| 2794 | 迷恋 | míliàn | mê luyến | say mê | — |
| 2795 | 弥漫 | mímàn | di mạn | lan tỏa | 6 |
| 2796 | 迷失 | míshī | mê thất | mất phương hướng | — |
| 2797 | 谜团 | mítuán | mê đoàn | câu đố | — |
| 2798 | 迷信 | míxìn | mê tín | mê tín | 6 |
| 2799 | 谜语 | míyǔ | mê ngữ | câu đố | 6 |
| 2800 | 密布 | mìbù | mật bố | dày đặc | — |
| 2801 | 秘方 | mìfāng | bí phương | công thức bí mật | — |
| 2802 | 密封 | mìfēng | mật phong | niêm phong | 6 |
| 2803 | 秘诀 | mìjué | bí quyết | bí quyết | — |
| 2804 | 蜜月 | mìyuè | mật nguyệt | tuần trăng mật | — |
| 2805 | 棉花 | miánhuā | miên hoa | bông | 6 |
| 2806 | 免不了 | miǎnbuliǎo | miễn bất liễu | không thể tránh được | — |
| 2807 | 免除 | miǎnchú | miễn trừ | ngăn chặn | — |
| 2808 | 免得 | miǎnde | miễn đắc | để không | 6 |
| 2809 | 缅怀 | miǎnhuái | miến hoài | tưởng niệm | — |
| 2810 | 勉励 | miǎnlì | miễn lệ | động viên | 6 |
| 2811 | 腼腆 | miǎntiǎn | miễn thiển | rụt rè | — |
| 2812 | 免职 | miǎnzhí | miễn chức | cách chức | — |
| 2813 | 面红耳赤 | miànhóng-ěrchì | diện hồng nhĩ xích | mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn) | — |
| 2814 | 面孔 | miànkǒng | diện khổng | khuôn mặt | — |
| 2815 | 面貌 | miànmào | diện mạo | diện mạo | 6 |
| 2816 | 面面俱到 | miànmiàn-jùdào | diện diện câu đáo | (thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc | — |
| 2817 | 面目全非 | miànmù-quánfēi | diện mục toàn phi | không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra | — |
| 2818 | 苗 | miáo | miêu | dân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc | — |
| 2819 | 苗条 | miáotiao | miêu điều | thon thả | 5 |
| 2820 | 苗头 | miáotou | miêu đầu | dấu hiệu đầu tiên | — |
| 2821 | 瞄准 | miáozhǔn | miểu chuẩn | nhắm | 6 |
| 2822 | 藐视 | miǎoshì | miểu thị | khinh miệt | 6 |
| 2823 | 渺小 | miǎoxiǎo | miểu tiểu | nhỏ bé | 6 |
| 2824 | 庙 | miào | miếu | đền miếu | — |
| 2825 | 庙会 | miàohuì | miếu hội | lễ hội chùa | — |
| 2826 | 灭绝 | mièjué | diệt tuyệt | tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn | — |
| 2827 | 蔑视 | mièshì | miệt thị | khinh thường | 6 |
| 2828 | 灭亡 | mièwáng | diệt vong | diệt vong | 6 |
| 2829 | 民办 | mínbàn | dân biện | do người dân điều hành | — |
| 2830 | 民居 | mínjū | dân cư | nhà dân | — |
| 2831 | 民生 | mínshēng | dân sinh | dân sinh | — |
| 2832 | 民事 | mínshì | dân sự | dân sự | — |
| 2833 | 民意 | mínyì | dân ý | dân ý | — |
| 2834 | 民营 | mínyíng | dân doanh | tư nhân | — |
| 2835 | 民用 | mínyòng | dân dụng | (dành cho) sử dụng dân sự | — |
| 2836 | 敏捷 | mǐnjié | mẫn tiệp | nhanh nhẹn | 6 |
| 2837 | 敏锐 | mǐnruì | mẫn nhuệ | nhạy bén | 6 |
| 2838 | 鸣 | míng | minh | kêu | — |
| 2839 | 名次 | míngcì | danh thứ | thứ hạng | 6 |
| 2840 | 名副其实 | míngfùqíshí | danh phó kì thực | xứng đáng với danh | 6 |
| 2841 | 名贵 | míngguì | danh quý | nổi tiếng và quý giá | — |
| 2842 | 铭记 | míngjì | minh kí | khắc ghi trong lòng | — |
| 2843 | 明朗 | mínglǎng | minh lãng | sáng | — |
| 2844 | 名利 | mínglì | danh lợi | danh tiếng và lợi lộc | — |
| 2845 | 明媚 | míngmèi | minh mị | tươi sáng và xinh đẹp | — |
| 2846 | 名声 | míngshēng | danh thanh | danh tiếng | — |
| 2847 | 名言 | míngyán | danh ngôn | câu nói | — |
| 2848 | 名义 | míngyì | danh nghĩa | danh nghĩa | — |
| 2849 | 名誉 | míngyù | danh dự | danh dự | 6 |
| 2850 | 明智 | míngzhì | minh trí | sáng suốt | 6 |
| 2851 | 名著 | míngzhù | danh trứ | tác phẩm kiệt xuất | — |
| 2852 | 命2 | mìng | mệnh | số phận | — |
| 2853 | 摸索 | mōsuǒ | mô sách | mò mẫm | 6 |
| 2854 | 膜 | mó | mô | màng | 6 |
| 2855 | 磨 | mó | ma | mài | — |
| 2856 | 摩擦 | mócā | ma sát | ma sát | 6 |
| 2857 | 魔法 | mófǎ | ma pháp | phép thuật | — |
| 2858 | 模范 | mófàn | mô phạm | mẫu mực | 6 |
| 2859 | 蘑菇 | mógu | ma cô | nấm | — |
| 2860 | 魔鬼 | móguǐ | ma quỷ | ma quỷ | 6 |
| 2861 | 磨合 | móhé | ma hợp | rà máy | 6 |
| 2862 | 魔力 | mólì | ma lực | ma lực | — |
| 2863 | 磨炼 | móliàn | ma luyện | tôi luyện | — |
| 2864 | 磨难 | mónàn | ma nan | sự giày vò | — |
| 2865 | 魔术 | móshù | ma thuật | ma thuật | 6 |
| 2866 | 磨损 | mósǔn | ma tổn | chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn | — |
| 2867 | 抹 | mǒ | mạt | lau chùi | — |
| 2868 | 抹杀 | mǒshā | mạt sát | xóa bỏ | 6 |
| 2869 | 墨 | mò | mặc | họ [Mo4] | — |
| 2870 | 莫大 | mòdà | mạc đại | vô cùng lớn | — |
| 2871 | 莫非 | mòfēi | mạc phi | có thể nào | — |
| 2872 | 茉莉 | mòlì | mạt lị | hoa nhài | — |
| 2873 | 没落 | mòluò | một lạc | sa sút | — |
| 2874 | 莫名其妙 | mòmíngqímiào | mạc danh kì diệu | vô lý | 6 |
| 2875 | 默默无闻 | mòmò-wúwén | mặc mặc vô văn | vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm | — |
| 2876 | 默契 | mòqì | mặc khế | hiểu ngầm | — |
| 2877 | 漠然 | mòrán | mạc nhiên | thờ ơ | — |
| 2878 | 末日 | mòrì | mạt nhật | Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc) | — |
| 2879 | 没收 | mòshōu | một thu | tịch thu | — |
| 2880 | 墨水 | mòshuǐ | mặc thủy | mực | — |
| 2881 | 谋害 | móuhài | mưu hại | âm mưu giết người | — |
| 2882 | 谋划 | móuhuà | mưu hoạch | mưu tính | — |
| 2883 | 谋求 | móuqiú | mưu cầu | mưu cầu | 6 |
| 2884 | 谋取 | móuqǔ | mưu thủ | mưu cầu | — |
| 2885 | 谋生 | móushēng | mưu sinh | mưu sinh | — |
| 2886 | 亩 | mǔ | mẫu | biến thể cũ của 畝|亩[mu3] | — |
| 2887 | 牡丹 | mǔdan | mẫu đan | Quận Mẫu Đơn của thành phố Hà Trạch 菏澤市|菏泽市[He2 ze2 Shi4], Sơn Đông | — |
| 2888 | 拇指 | mǔzhǐ | mẫu chỉ | ngón cái | — |
| 2889 | 墓 | mù | mộ | mộ | — |
| 2890 | 幕 | mù | mạc | rèm hoặc màn | — |
| 2891 | 墓碑 | mùbēi | mộ bi | mộ chí | — |
| 2892 | 目不转睛 | mùbùzhuǎnjīng | mục bất chuyển tinh | không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm | — |
| 2893 | 牧场 | mùchǎng | mục trường | đồng cỏ | — |
| 2894 | 目瞪口呆 | mùdèng-kǒudāi | mục trừng khẩu ngốc | chết lặng (thành ngữ); sững sờ | — |
| 2895 | 墓地 | mùdì | mộ địa | nghĩa trang | — |
| 2896 | 目睹 | mùdǔ | mục đổ | chứng kiến | 6 |
| 2897 | 幕后 | mùhòu | mạc hậu | hậu trường | — |
| 2898 | 木匠 | mùjiàng | mộc tượng | thợ mộc | — |
| 2899 | 募捐 | mùjuān | mộ quyên | kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp | — |
| 2900 | 牧民 | mùmín | mục dân | người chăn nuôi | — |
| 2901 | 木偶 | mù’ǒu | mộc ngẫu | con rối | — |
| 2902 | 沐浴 | mùyù | mộc dục | tắm | 6 |
| 2903 | 目中无人 | mùzhōng-wúrén | mục trung vô nhân | coi thường người khác (thành ngữ); kiêu ngạo không coi ai ra gì | — |
| 2904 | 拿手 | náshǒu | nã thủ | giỏi | 6 |
| 2905 | 呐喊 | nàhǎn | nột hảm | hò hét | — |
| 2906 | 纳闷儿 | nàmènr | nạp muộn nhi | bối rối | 6 |
| 2907 | 纳入 | nàrù | nạp nhập | đưa vào | — |
| 2908 | 纳税 | nàshuì | nạp thuế | nộp thuế | — |
| 2909 | 纳税人 | nàshuìrén | nạp thuế nhân | người nộp thuế | — |
| 2910 | 乃 | nǎi | nãi | là | — |
| 2911 | 奶酪 | nǎilào | nãi lạc | phô mai | — |
| 2912 | 乃至 | nǎizhì | nãi chí | và thậm chí | — |
| 2913 | 耐 | nài | nại | (dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại | — |
| 2914 | 耐人寻味 | nàirénxúnwèi | nại nhân tầm vị | gợi suy nghĩ | — |
| 2915 | 耐用 | nàiyòng | nại dụng | bền | 6 |
| 2916 | 难处 | nánchù | nan xử | rắc rối; khó khăn; vấn đề | — |
| 2917 | 难得一见 | nándé yí jiàn | nan đắc nhất kiến | hiếm thấy | — |
| 2918 | 男方 | nánfāng | nam phương | bên nam | — |
| 2919 | 南瓜 | nánguā | nam qua | bí ngô | — |
| 2920 | 难怪 | nánguài | nan quái | không có gì lạ | 5 |
| 2921 | 难关 | nánguān | nan quan | khó khăn | — |
| 2922 | 难堪 | nánkān | nan kham | xấu hổ | 6 |
| 2923 | 难能可贵 | nánnéng-kěguì | nan năng khả quý | đáng quý | 6 |
| 2924 | 难为情 | nánwéiqíng | nan vi tình | xấu hổ | — |
| 2925 | 难以置信 | nányǐ-zhìxìn | nan dĩ trí tín | khó tin | — |
| 2926 | 南辕北辙 | nányuán-běizhé | nam viên bắc triệt | đi ngược nhau | 6 |
| 2927 | 挠 | náo | nạo | gãi | — |
| 2928 | 脑海 | nǎohǎi | não hải | tâm trí | — |
| 2929 | 恼火 | nǎohuǒ | não hỏa | tức giận | 6 |
| 2930 | 恼羞成怒 | nǎoxiū-chéngnù | não tu thành nộ | nổi giận vì xấu hổ | — |
| 2931 | 闹事 | nàoshì | náo sự | gây rối | — |
| 2932 | 内存 | nèicún | nội tồn | bộ nhớ trong | — |
| 2933 | 内地 | nèidì | nội địa | nội địa | — |
| 2934 | 内行 | nèiháng | nội hàng | chuyên gia | — |
| 2935 | 内幕 | nèimù | nội mạc | bí mật bên trong | 6 |
| 2936 | 内向 | nèixiàng | nội hướng | kín đáo (tính cách) | — |
| 2937 | 内需 | nèixū | nội nhu | nhu cầu nội địa | — |
| 2938 | 内在 | nèizài | nội tại | nội tại | 6 |
| 2939 | 内脏 | nèizàng | nội tạng | nội tạng | — |
| 2940 | 嫩 | nèn | nộn | mềm | 5 |
| 2941 | 能耗 | nénghào | năng hao | tiêu thụ năng lượng | — |
| 2942 | 能耐 | néngnai | năng nại | khả năng | — |
| 2943 | 能人 | néngrén | năng nhân | người tài giỏi | — |
| 2944 | 泥泞 | nínìng | nê nịnh | lầy lội | — |
| 2945 | 泥潭 | nítán | nê đàm | vũng lầy | — |
| 2946 | 泥土 | nítǔ | nê thổ | đất; đất đai; bùn; đất sét | — |
| 2947 | 拟 | nǐ | nghĩ | nghi ngờ | — |
| 2948 | 拟定 | nǐdìng | nghĩ định | soạn thảo | 6 |
| 2949 | 逆 | nì | nghịch | ngược | — |
| 2950 | 逆境 | nìjìng | nghịch cảnh | nghịch cảnh | — |
| 2951 | 匿名 | nìmíng | nặc danh | ẩn danh | — |
| 2952 | 溺水 | nìshuǐ | nịch thủy | chết đuối | — |
| 2953 | 逆行 | nìxíng | nghịch hàng | đi ngược | 6 |
| 2954 | 黏 | nián | niêm | dính; nhầy | — |
| 2955 | 年报 | niánbào | niên báo | báo cáo năm | — |
| 2956 | 年画 | niánhuà | niên họa | tranh Tết (Xuân) | — |
| 2957 | 年均 | niánjūn | niên quân | bình quân năm | — |
| 2958 | 年轮 | niánlún | niên luân | vòng tuổi cây | — |
| 2959 | 年迈 | niánmài | niên mại | già | — |
| 2960 | 年限 | niánxiàn | niên hạn | giới hạn tuổi | — |
| 2961 | 年薪 | niánxīn | niên tân | lương hàng năm | — |
| 2962 | 撵 | niǎn | niễn | đuổi | — |
| 2963 | 念念不忘 | niànniàn-búwàng | niệm niệm bất vong | luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ) | — |
| 2964 | 念头 | niàntou | niệm đầu | suy nghĩ; ý tưởng; ý định | — |
| 2965 | 娘 | niáng | nương | mẹ | — |
| 2966 | 酿造 | niàngzào | nhưỡng tạo | ủ | — |
| 2967 | 鸟巢 | niǎocháo | điểu sào | tổ chim | — |
| 2968 | 尿 | niào | niệu | tiểu tiện | — |
| 2969 | 捏 | niē | niết | bóp | 6 |
| 2970 | 拧 | níng | ninh | vặn | 6 |
| 2971 | 凝固 | nínggù | ngưng cố | đông cứng | 6 |
| 2972 | 凝结 | níngjié | ngưng kết | ngưng kết | — |
| 2973 | 宁静 | níngjìng | ninh tĩnh | yên tĩnh | — |
| 2974 | 凝聚 | níngjù | ngưng tụ | kết tụ | 6 |
| 2975 | 凝视 | níngshì | ngưng thị | nhìn chằm chằm | 6 |
| 2976 | 拧 | nǐng | ninh | vặn | 6 |
| 2977 | 宁可 | nìngkě | ninh khả | thà ... cũng được | 5 |
| 2978 | 宁愿 | nìngyuàn | trữ nguyện | thà ... hơn | 6 |
| 2979 | 纽带 | niǔdài | nữu đới | mối ràng buộc | — |
| 2980 | 纽扣 | niǔkòu | nữu khấu | cúc áo | — |
| 2981 | 扭曲 | niǔqū | nữu khúc | vặn | — |
| 2982 | 扭头 | niǔtóu | nữu đầu | quay đầu | — |
| 2983 | 扭转 | niǔzhuǎn | nữu chuyển | đảo ngược | 6 |
| 2984 | 农场 | nóngchǎng | nông trường | trang trại | — |
| 2985 | 农历 | nónglì | nông lịch | âm lịch | 6 |
| 2986 | 农民工 | nóngmíngōng | nông dân công | công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc) | — |
| 2987 | 浓缩 | nóngsuō | nùng súc | cô đặc (một chất lỏng) | — |
| 2988 | 浓郁 | nóngyù | nùng úc | đậm | — |
| 2989 | 浓重 | nóngzhòng | nùng trọng | dày | — |
| 2990 | 弄虚作假 | nòngxū-zuòjiǎ | lộng hư tác giả | lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn | — |
| 2991 | 奴隶 | núlì | nô lệ | nô lệ | 6 |
| 2992 | 女方 | nǚfāng | nữ phương | bên nữ | — |
| 2993 | 女婿 | nǚxu | nữ tế | chồng của con gái; con rể | — |
| 2994 | 暖烘烘 | nuǎnhōnghōng | noãn hồng hồng | ấm áp | — |
| 2995 | 虐待 | nüèdài | ngược đãi | ngược đãi | 6 |
| 2996 | 挪 | nuó | na | di chuyển | 6 |
| 2997 | 诺言 | nuòyán | nặc ngôn | lời hứa | — |
| 2998 | 殴打 | ōudǎ | ẩu đả | đánh đập | 6 |
| 2999 | 呕吐 | ǒutù | ẩu thổ | nôn | 6 |
| 3000 | 趴 | pā | ba | nằm sấp | 6 |
| 3001 | 拍板 | pāibǎn | phách bản | bảng clapper | — |
| 3002 | 拍卖 | pāimài | phách mại | bán đấu giá | — |
| 3003 | 排查 | páichá | bài tra | rà soát | — |
| 3004 | 排斥 | páichì | bài xích | loại trừ | 6 |
| 3005 | 排行榜 | páihángbǎng | bài hành bảng | bảng xếp hạng | — |
| 3006 | 徘徊 | páihuái | bồi hồi | lang thang | 6 |
| 3007 | 牌照 | páizhào | bài chiếu | giấy phép (kinh doanh) | — |
| 3008 | 派别 | pàibié | phái biệt | phe phái | 6 |
| 3009 | 派遣 | pàiqiǎn | phái khiển | cử đi | 6 |
| 3010 | 攀 | pān | phan | leo trèo (bằng cách kéo mình lên) | — |
| 3011 | 攀登 | pāndēng | phan đăng | leo trèo | 6 |
| 3012 | 攀升 | pānshēng | phan thăng | leo lên | — |
| 3013 | 盘算 | pánsuan | bàn toán | tính toán | — |
| 3014 | 盘旋 | pánxuán | bàn toàn | xoáy quanh | 6 |
| 3015 | 判 | pàn | phán | phán xét | — |
| 3016 | 盼 | pàn | phán | hy vọng | — |
| 3017 | 判处 | pànchǔ | phán xử | kết án | — |
| 3018 | 判定 | pàndìng | phán định | phán đoán | — |
| 3019 | 判决 | pànjué | phán quyết | tuyên án | 6 |
| 3020 | 叛逆 | pànnì | phản nghịch | nổi loạn | — |
| 3021 | 旁人 | pángrén | bàng nhân | người ngoài | — |
| 3022 | 螃蟹 | pángxiè | bàng giải | con cua | — |
| 3023 | 胖乎乎 | pànghūhū | bạng hồ hồ | mũm mĩm | — |
| 3024 | 抛弃 | pāoqì | phao khí | từ bỏ | 6 |
| 3025 | 刨 | páo | bào | bào của thợ mộc | — |
| 3026 | 跑龙套 | pǎo lóngtào | bào long sáo | đóng vai nhỏ | — |
| 3027 | 炮 | pào | pháo | súng đại bác | — |
| 3028 | 泡沫 | pàomò | bào mạt | bọt | 6 |
| 3029 | 胚胎 | pēitāi | phôi thai | phôi thai | — |
| 3030 | 佩戴 | pèidài | bội đái | đeo | — |
| 3031 | 配方 | pèifāng | phối phương | công thức pha chế | — |
| 3032 | 配件 | pèijiàn | phối kiện | linh kiện | — |
| 3033 | 配角 | pèijué | phối giác | vai phụ | — |
| 3034 | 配偶 | pèi’ǒu | phối ngẫu | vợ chồng | 6 |
| 3035 | 配音 | pèiyīn | phối âm | lồng tiếng (làm phim) | — |
| 3036 | 配置 | pèizhì | phối trí | bố trí | — |
| 3037 | 喷泉 | pēnquán | phún tuyền | đài phun nước | — |
| 3038 | 盆地 | péndì | bồn địa | lưu vực | 6 |
| 3039 | 抨击 | pēngjī | phanh kích | tấn công (bằng lời nói hoặc viết) | — |
| 3040 | 烹饪 | pēngrèn | phanh nhẫm | nấu ăn | 6 |
| 3041 | 烹调 | pēngtiáo | phanh điều | nấu ăn | — |
| 3042 | 棚 | péng | bằng | lán | — |
| 3043 | 蓬勃 | péngbó | bồng bột | mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống | — |
| 3044 | 鹏程万里 | péngchéng-wànlǐ | bằng trình vạn lý | điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ) | — |
| 3045 | 澎湃 | péngpài | bành phái | dạt dào | — |
| 3046 | 膨胀 | péngzhàng | bành trướng | mở rộng | — |
| 3047 | 捧场 | pěngchǎng | bổng trường | ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia | — |
| 3048 | 碰钉子 | pèng dīngzi | bính đinh tí | gặp phải từ chối | — |
| 3049 | 碰巧 | pèngqiǎo | bính xảo | tình cờ | — |
| 3050 | 劈 | pī | phách | chẻ | 6 |
| 3051 | 批发 | pīfā | phê phát | bán sỉ | 6 |
| 3052 | 披露 | pīlù | phi lộ | tiết lộ | — |
| 3053 | 批判 | pīpàn | phê phán | phê bình | 6 |
| 3054 | 脾 | pí | tì | lá lách | — |
| 3055 | 疲惫 | píbèi | bì bị | mệt mỏi | 6 |
| 3056 | 皮革 | pígé | bì cách | da | 6 |
| 3057 | 疲倦 | píjuàn | bì quyện | mệt | 6 |
| 3058 | 匹配 | pǐpèi | thất phối | phối hoặc kết hôn | — |
| 3059 | 屁股 | pìgu | thí cổ | đít | 6 |
| 3060 | 僻静 | pìjìng | tích tĩnh | hiu quạnh | — |
| 3061 | 媲美 | pìměi | bễ mỹ | sánh ngang | — |
| 3062 | 譬如 | pìrú | thí như | ví dụ | 6 |
| 3063 | 偏 | piān | thiên | lệch | — |
| 3064 | 偏爱 | piān’ài | thiên ái | thiên vị | — |
| 3065 | 偏差 | piānchā | thiên sai | sai lệch | 6 |
| 3066 | 篇幅 | piānfú | thiên bức | độ dài (của một bài viết) | — |
| 3067 | 偏见 | piānjiàn | thiên kiến | định kiến | 6 |
| 3068 | 偏离 | piānlí | thiên ly | chệch hướng | — |
| 3069 | 偏旁 | piānpáng | thiên bàng | bộ thủ | — |
| 3070 | 偏僻 | piānpì | thiên tích | xa xôi | 6 |
| 3071 | 偏偏 | piānpiān | thiên thiên | đúng lúc | 6 |
| 3072 | 偏向 | piānxiàng | thiên hướng | thiên vị đối với cái gì | — |
| 3073 | 偏远 | piānyuǎn | thiên viễn | hẻo lánh | — |
| 3074 | 片子 | piānzi | phiến tí | phim | — |
| 3075 | 片段 | piànduàn | phiến đoạn | đoạn (của lời nói, v.v.) | — |
| 3076 | 漂泊 | piāobó | phiêu bạc | phiêu bạt | — |
| 3077 | 飘浮 | piāofú | phiêu phù | trôi nổi | — |
| 3078 | 漂浮 | piāofú | phiêu phù | trôi nổi | 6 |
| 3079 | 漂流 | piāoliú | phiêu lưu | trôi dạt | — |
| 3080 | 飘扬 | piāoyáng | phiêu dương | bay lượn | 6 |
| 3081 | 票房 | piàofáng | phiếu phòng | phòng vé | — |
| 3082 | 撇 | piě | phiệt | vứt đi | 6 |
| 3083 | 拼搏 | pīnbó | bính bác | phấn đấu | 6 |
| 3084 | 拼接 | pīnjiē | bính tiếp | ghép nối | — |
| 3085 | 拼命 | pīnmìng | bính mệnh | liều mạng | 6 |
| 3086 | 贫乏 | pínfá | bần phạp | thiếu thốn | 6 |
| 3087 | 频频 | pínpín | tần tần | lặp đi lặp lại | — |
| 3088 | 贫穷 | pínqióng | bần cùng | nghèo khó | — |
| 3089 | 品德 | pǐndé | phẩm đức | đức tính | 6 |
| 3090 | 品位 | pǐnwèi | phẩm vị | cấp bậc | — |
| 3091 | 品味 | pǐnwèi | phẩm vị | thưởng thức | — |
| 3092 | 品行 | pǐnxíng | phẩm hàng | hành vi | — |
| 3093 | 聘 | pìn | sính | thuê (giáo viên, v.v.) | — |
| 3094 | 聘任 | pìnrèn | sính nhiệm | bổ nhiệm | — |
| 3095 | 聘用 | pìnyòng | sính dụng | tuyển dụng | — |
| 3096 | 屏蔽 | píngbì | bình tế | che chắn | — |
| 3097 | 平淡 | píngdàn | bình đạm | nhạt nhẽo | — |
| 3098 | 评定 | píngdìng | bình định | đánh giá | — |
| 3099 | 平房 | píngfáng | bình phòng | nhà trệt | — |
| 3100 | 平和 | pínghé | bình hòa | huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến | — |
| 3101 | 平价 | píngjià | bình giá | giá cả phải chăng | — |
| 3102 | 瓶颈 | píngjǐng | bình cảnh | cổ chai | — |
| 3103 | 平面 | píngmiàn | bình diện | mặt phẳng | 6 |
| 3104 | 评判 | píngpàn | bình phán | đánh giá (một cuộc thi) | — |
| 3105 | 平日 | píngrì | bình nhật | ngày thường | — |
| 3106 | 评审 | píngshěn | bình thẩm | thẩm định | — |
| 3107 | 萍水相逢 | píngshuǐ-xiāngféng | bình thủy tương phùng | người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ) | — |
| 3108 | 平坦 | píngtǎn | bình thản | bằng phẳng | 6 |
| 3109 | 评委 | píngwěi | bình ủy | ban đánh giá; ban giám khảo | — |
| 3110 | 平稳 | píngwěn | bình ổn | ổn định | — |
| 3111 | 平息 | píngxī | bình tức | (gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi | — |
| 3112 | 平行 | píngxíng | bình hành | song song | 6 |
| 3113 | 平庸 | píngyōng | bình dung | tầm thường | 6 |
| 3114 | 平原 | píngyuán | bình nguyên | bình nguyên | 6 |
| 3115 | 屏障 | píngzhàng | bình chướng | rào chắn | 6 |
| 3116 | 凭证 | píngzhèng | bằng chứng | bằng chứng | — |
| 3117 | 颇 | pō | pha | khá | 6 |
| 3118 | 泼冷水 | pō lěngshuǐ | bát lãnh thủy | dội gáo nước lạnh | — |
| 3119 | 破案 | pò’àn | phá án | phá án | — |
| 3120 | 迫不及待 | pòbùjídài | bách bất cập đãi | không thể chờ đợi | 6 |
| 3121 | 破除 | pòchú | phá trừ | loại bỏ | — |
| 3122 | 迫害 | pòhài | bách hại | đàn áp | 6 |
| 3123 | 破解 | pòjiě | phá giải | phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.) | — |
| 3124 | 破旧 | pòjiù | phá cựu | tồi tàn | — |
| 3125 | 破例 | pòlì | phá lệ | phá lệ | 6 |
| 3126 | 魄力 | pòlì | phách lực | sự can đảm | 6 |
| 3127 | 破裂 | pòliè | phá liệt | vỡ; rạn nứt | — |
| 3128 | 破灭 | pòmiè | phá diệt | bị tan vỡ | — |
| 3129 | 迫使 | pòshǐ | bách sứ | buộc phải; ép buộc | — |
| 3130 | 破碎 | pòsuì | phá toái | đập vỡ thành mảnh | — |
| 3131 | 扑克 | pūkè | phốc khắc | bài poker (từ mượn) | — |
| 3132 | 铺路 | pūlù | phố lộ | lát (bằng đá lát) | — |
| 3133 | 扑面而来 | pūmiàn’érlái | phốc diện nhi lai | nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt | — |
| 3134 | 菩萨 | púsà | bồ tát | Bồ Tát (Phật giáo) | — |
| 3135 | 谱 | pǔ | phổ | biểu đồ | — |
| 3136 | 朴实 | pǔshí | phác thực | giản dị | 6 |
| 3137 | 瀑布 | pùbù | bộc bố | thác nước | 6 |
| 3138 | 沏 | qī | thế | pha (trà) | — |
| 3139 | 漆 | qī | tất | sơn | — |
| 3140 | 欺负 | qīfu | khi phụ | bắt nạt | 6 |
| 3141 | 漆黑 | qīhēi | tất hắc | tối đen | — |
| 3142 | 凄凉 | qīliáng | thê lương | tiêu điều | 6 |
| 3143 | 期盼 | qīpàn | kì phán | mong đợi; chờ đợi | — |
| 3144 | 蹊跷 | qīqiao | khê khiêu | khả nghi | — |
| 3145 | 欺诈 | qīzhà | khi trá | gian lận | — |
| 3146 | 七嘴八舌 | qīzuǐ-bāshé | thất chủy bát thiệt | thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc | — |
| 3147 | 祈祷 | qídǎo | kỳ đảo | cầu nguyện | — |
| 3148 | 奇观 | qíguān | kỳ quan | kỳ quan | — |
| 3149 | 奇妙 | qímiào | kỳ diệu | kỳ diệu | 6 |
| 3150 | 旗袍 | qípáo | kỳ bào | áo dài | 6 |
| 3151 | 崎岖 | qíqū | khi khu | gập ghềnh | — |
| 3152 | 歧视 | qíshì | kỳ thị | phân biệt đối xử | 6 |
| 3153 | 奇特 | qítè | kỳ đặc | đặc biệt | — |
| 3154 | 齐心协力 | qíxīn-xiélì | tề tâm hiệp lực | đồng lòng hợp sức | 6 |
| 3155 | 旗帜 | qízhì | kỳ xí | cờ hiệu | 6 |
| 3156 | 起步 | qǐbù | khởi bộ | bắt đầu | — |
| 3157 | 起草 | qǐcǎo | khởi thảo | soạn thảo | 6 |
| 3158 | 启程 | qǐchéng | khải trình | lên đường | 6 |
| 3159 | 起程 | qǐchéng | khởi trình | khởi hành | — |
| 3160 | 启迪 | qǐdí | khải địch | khai sáng | — |
| 3161 | 起伏 | qǐfú | khởi phục | lên xuống | 6 |
| 3162 | 乞丐 | qǐgài | khất cái | người ăn xin | 6 |
| 3163 | 起哄 | qǐhòng | khởi hống | gây rối | 6 |
| 3164 | 起劲 | qǐjìn | khởi kình | hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình | — |
| 3165 | 起码 | qǐmǎ | khởi mã | ít nhất | 6 |
| 3166 | 启蒙 | qǐméng | khải mông | mở mang | 6 |
| 3167 | 起跑线 | qǐpǎoxiàn | khởi bào tuyến | vạch xuất phát (của cuộc đua) | — |
| 3168 | 乞求 | qǐqiú | khất cầu | cầu xin | — |
| 3169 | 起诉 | qǐsù | khởi tố | khởi tố | — |
| 3170 | 乞讨 | qǐtǎo | khất thảo | ăn xin | — |
| 3171 | 企图 | qǐtú | xí đồ | cố gắng | 6 |
| 3172 | 启用 | qǐyòng | khải dụng | đưa vào sử dụng | — |
| 3173 | 岂有此理 | qǐyǒucǐlǐ | khởi hữu thử lí | thật vô lý | 6 |
| 3174 | 器材 | qìcái | khí tài | thiết bị | 6 |
| 3175 | 气愤 | qìfèn | khí phẫn | phẫn nộ | — |
| 3176 | 气管 | qìguǎn | khí quản | khí quản | — |
| 3177 | 器官 | qìguān | khí quan | cơ quan | 6 |
| 3178 | 契机 | qìjī | khế cơ | cơ hội | — |
| 3179 | 迄今 | qìjīn | hất kim | cho đến nay | — |
| 3180 | 器具 | qìjù | khí cụ | dụng cụ | — |
| 3181 | 气流 | qìliú | khí lưu | luồng khí | — |
| 3182 | 气馁 | qìněi | khí nỗi | mất tinh thần | — |
| 3183 | 气派 | qìpài | khí phái | ấn tượng | — |
| 3184 | 气泡 | qìpào | khí bào | bong bóng | — |
| 3185 | 气魄 | qìpò | khí phách | khí phách | 6 |
| 3186 | 弃权 | qìquán | khí quyền | bỏ quyền | — |
| 3187 | 气色 | qìsè | khí sắc | sắc mặt | 6 |
| 3188 | 气势 | qìshì | khí thế | khí thế | 6 |
| 3189 | 气息 | qìxī | khí tức | hơi thở | — |
| 3190 | 气象 | qìxiàng | khí tượng | thời tiết | 6 |
| 3191 | 器械 | qìxiè | khí giới | dụng cụ | — |
| 3192 | 气压 | qìyā | khí áp | áp suất | 6 |
| 3193 | 契约 | qìyuē | khế ước | thỏa thuận | — |
| 3194 | 器重 | qìzhòng | khí trọng | coi trọng | — |
| 3195 | 掐 | qiā | kháp | bấm | 6 |
| 3196 | 卡 | qiǎ | tạp | thẻ | — |
| 3197 | 恰到好处 | qiàdào-hǎochù | kháp đáo hảo xử | vừa đủ | 6 |
| 3198 | 恰巧 | qiàqiǎo | kháp xảo | tình cờ | 6 |
| 3199 | 恰如其分 | qiàrú-qífèn | kháp như kì phân | (thành ngữ) thích hợp | — |
| 3200 | 洽谈 | qiàtán | hiệp đàm | đàm phán | 6 |
| 3201 | 迁 | qiān | thiên | di chuyển | — |
| 3202 | 签2 | qiān | thiêm | ký tên | 5 |
| 3203 | 千变万化 | qiānbiàn-wànhuà | thiên biến vạn hóa | thay đổi vô số | — |
| 3204 | 牵扯 | qiānchě | khiên xả | liên quan | 6 |
| 3205 | 千方百计 | qiānfāng-bǎijì | thiên phương bách kế | bằng mọi cách | 6 |
| 3206 | 牵挂 | qiānguà | khiên quải | lo lắng về | — |
| 3207 | 迁就 | qiānjiù | thiên tựu | chiều theo | 6 |
| 3208 | 千军万马 | qiānjūn-wànmǎ | thiên quân vạn mã | đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng | — |
| 3209 | 千钧一发 | qiānjūn-yífà | thiên quân nhất phát | ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ) | — |
| 3210 | 牵涉 | qiānshè | khiên thiệp | liên quan | — |
| 3211 | 签署 | qiānshǔ | thiêm thự | ký kết | 6 |
| 3212 | 牵头 | qiāntóu | khiên đầu | dẫn đầu (dắt động vật) | — |
| 3213 | 迁徙 | qiānxǐ | thiên tỉ | di cư | 6 |
| 3214 | 谦逊 | qiānxùn | khiêm tốn | khiêm nhường | 6 |
| 3215 | 迁移 | qiānyí | thiên di | di cư | — |
| 3216 | 签约 | qiānyuē | thiêm ước | ký hợp đồng | — |
| 3217 | 牵制 | qiānzhì | khiên chế | kiềm chế | 6 |
| 3218 | 千姿百态 | qiānzī-bǎitài | thiên tư bách thái | muôn hình muôn vẻ | — |
| 3219 | 前辈 | qiánbèi | tiền bối | tiền bối | — |
| 3220 | 钱财 | qiáncái | tiền tài | của cải | — |
| 3221 | 前程 | qiánchéng | tiền trình | tiền đồ | — |
| 3222 | 虔诚 | qiánchéng | kiền thành | mộ đạo | — |
| 3223 | 潜伏 | qiánfú | tiềm phục | ẩn nấp | — |
| 3224 | 前赴后继 | qiánfù-hòujì | tiền phó hậu kế | tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ) | — |
| 3225 | 潜能 | qiánnéng | tiềm năng | tiềm năng | — |
| 3226 | 前任 | qiánrèn | tiền nhiệm | người tiền nhiệm | — |
| 3227 | 潜入 | qiánrù | tiềm nhập | lẻn vào | — |
| 3228 | 潜水 | qiánshuǐ | tiềm thủy | lặn | 6 |
| 3229 | 前所未有 | qiánsuǒwèiyǒu | tiền sở vị hữu | chưa từng có | — |
| 3230 | 前台 | qiántái | tiền thai | sân khấu | — |
| 3231 | 潜艇 | qiántǐng | tiềm đĩnh | tàu ngầm | — |
| 3232 | 前无古人 | qiánwúgǔrén | tiền vô cổ nhân | (thành ngữ) chưa từng có | — |
| 3233 | 前夕 | qiánxī | tiền tịch | đêm trước | — |
| 3234 | 前线 | qiánxiàn | tiền tuyến | tiền tuyến | — |
| 3235 | 潜心 | qiánxīn | tiềm tâm | chuyên tâm | — |
| 3236 | 前沿 | qiányán | tiền duyên | (quân sự) vị trí tiền tiêu | — |
| 3237 | 潜移默化 | qiányí-mòhuà | tiềm di mặc hóa | tác động ngấm ngầm | 6 |
| 3238 | 潜在 | qiánzài | tiềm tại | ẩn giấu | — |
| 3239 | 浅显 | qiǎnxiǎn | thiển hiển | dễ hiểu | — |
| 3240 | 谴责 | qiǎnzé | khiển trách | lên án | 6 |
| 3241 | 欠缺 | qiànquē | khiếm khuyết | thiếu hụt | — |
| 3242 | 欠条 | qiàntiáo | khiếm điều | giấy nợ | — |
| 3243 | 歉意 | qiànyì | khiểm ý | lời xin lỗi | — |
| 3244 | 呛 | qiāng | thương | bị nghẹn (do nuốt sai cách) | — |
| 3245 | 腔 | qiāng | xoang | (hình thức kết hợp) khoang | — |
| 3246 | 枪毙 | qiāngbì | thương tệ | xử bắn | — |
| 3247 | 强盗 | qiángdào | cường đạo | kẻ cướp | — |
| 3248 | 强加 | qiángjiā | cường gia | áp đặt | — |
| 3249 | 强劲 | qiángjìng | cường kình | mạnh mẽ | — |
| 3250 | 强势 | qiángshì | cường thế | thế mạnh | — |
| 3251 | 强项 | qiángxiàng | cường hạng | thế mạnh | — |
| 3252 | 强行 | qiángxíng | cường hàng | làm gì đó bằng vũ lực | — |
| 3253 | 强硬 | qiángyìng | cường ngạnh | cứng rắn | — |
| 3254 | 强占 | qiángzhàn | cường chiêm | chiếm đóng bằng vũ lực | — |
| 3255 | 强制 | qiángzhì | cưỡng chế | cưỡng ép | 6 |
| 3256 | 抢夺 | qiǎngduó | thương đoạt | cướp đoạt | — |
| 3257 | 抢劫 | qiǎngjié | thương kiếp | cướp | 6 |
| 3258 | 抢眼 | qiǎngyǎn | thương nhãn | bắt mắt | — |
| 3259 | 呛 | qiàng | thương | bị nghẹn (do nuốt sai cách) | — |
| 3260 | 敲诈 | qiāozhà | xao trá | moi tiền | — |
| 3261 | 憔悴 | qiáocuì | tiều tụy | tiều tụy | — |
| 3262 | 巧合 | qiǎohé | xảo hợp | trùng hợp | — |
| 3263 | 翘 | qiào | kiều | nhô lên, vểnh | 6 |
| 3264 | 撬 | qiào | khiếu | nâng lên | — |
| 3265 | 窍门 | qiàomén | khiếu môn | bí quyết | 6 |
| 3266 | 切除 | qiēchú | thiết trừ | cắt bỏ | — |
| 3267 | 切磋 | qiēcuō | thiết tha | trao đổi | — |
| 3268 | 切割 | qiēgē | thiết cát | cắt | — |
| 3269 | 切换 | qiēhuàn | thiết hoán | chuyển đổi | — |
| 3270 | 且 | qiě | thả | và | — |
| 3271 | 锲而不舍 | qiè’érbùshě | khiết nhi bất xá | kiên trì | 6 |
| 3272 | 切记 | qièjì | thiết ký | ghi nhớ kỹ | — |
| 3273 | 切忌 | qièjì | thiết kỵ | tối kỵ | — |
| 3274 | 窃取 | qièqǔ | thiết thủ | đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.) | — |
| 3275 | 切身 | qièshēn | thiết thân | trực tiếp | — |
| 3276 | 惬意 | qièyì | khiếp ý | dễ chịu | — |
| 3277 | 侵犯 | qīnfàn | xâm phạm | xâm phạm | 6 |
| 3278 | 侵害 | qīnhài | xâm hại | xâm phạm | — |
| 3279 | 亲和力 | qīnhélì | thân hòa lực | (sự) ấm áp | — |
| 3280 | 亲近 | qīnjìn | thân cận | thân thiết | — |
| 3281 | 侵略 | qīnlüè | xâm lược | xâm lược | 6 |
| 3282 | 钦佩 | qīnpèi | khâm bội | khâm phục | 6 |
| 3283 | 侵权 | qīnquán | xâm quyền | xâm phạm quyền | — |
| 3284 | 亲热 | qīnrè | thân nhiệt | thân thiết | 6 |
| 3285 | 亲身 | qīnshēn | thân thân | cá nhân | — |
| 3286 | 亲生 | qīnshēng | thân sinh | con ruột (tức là con do mình sinh ra) | — |
| 3287 | 亲手 | qīnshǒu | thân thủ | đích thân | — |
| 3288 | 亲眼 | qīnyǎn | thân nhãn | tận mắt | — |
| 3289 | 侵占 | qīnzhàn | xâm chiêm | xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ) | — |
| 3290 | 勤工俭学 | qíngōng-jiǎnxué | cần công kiệm học | vừa làm vừa học | — |
| 3291 | 勤俭 | qínjiǎn | cần kiệm | cần kiệm | 6 |
| 3292 | 勤快 | qínkuai | cần khoái | chăm chỉ; siêng năng | — |
| 3293 | 琴棋书画 | qín-qí-shū-huà | cầm kỳ thư họa | cầm kỳ thi họa | — |
| 3294 | 寝室 | qǐnshì | tẩm thất | phòng ngủ | — |
| 3295 | 轻而易举 | qīng’éryìjǔ | khinh nhi dịch cử | dễ dàng | — |
| 3296 | 清澈 | qīngchè | thanh triệt | trong veo | 6 |
| 3297 | 清除 | qīngchú | thanh trừ | thanh trừ | 6 |
| 3298 | 清脆 | qīngcuì | thanh thúy | rõ ràng và trong trẻo | — |
| 3299 | 清单 | qīngdān | thanh đơn | danh sách mục | — |
| 3300 | 倾倒 | qīngdǎo | khuynh đảo | đổ nghiêng | — |
| 3301 | 倾家荡产 | qīngjiā-dàngchǎn | khuynh gia đãng sản | mất sạch gia sản (thành ngữ) | — |
| 3302 | 清静 | qīngjìng | thanh tĩnh | yên tĩnh | — |
| 3303 | 青睐 | qīnglài | thanh lãi | ưa chuộng | — |
| 3304 | 清凉 | qīngliáng | thanh lương | mát | — |
| 3305 | 轻蔑 | qīngmiè | khinh miệt | khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị | — |
| 3306 | 轻视 | qīngshì | khinh thị | coi thường | 5 |
| 3307 | 倾诉 | qīngsù | khuynh tố | nói ra hết (những gì trong lòng) | — |
| 3308 | 青铜器 | qīngtóngqì | thanh đồng khí | đồ đồng | — |
| 3309 | 轻微 | qīngwēi | khinh vi | nhẹ | — |
| 3310 | 倾销 | qīngxiāo | khuynh tiêu | bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm) | — |
| 3311 | 倾斜 | qīngxié | khuynh tà | nghiêng | 6 |
| 3312 | 清新 | qīngxīn | thanh tân | huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông | — |
| 3313 | 轻型 | qīngxíng | khinh hình | nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.) | — |
| 3314 | 情报 | qíngbào | tình báo | tình báo | 6 |
| 3315 | 情不自禁 | qíngbúzìjīn | tình bất tự cấm | (thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không | — |
| 3316 | 情调 | qíngdiào | tình điều | bầu không khí; tâm trạng; hương vị | — |
| 3317 | 情怀 | qínghuái | tình hoài | tâm tư | — |
| 3318 | 情结 | qíngjié | tình kết | phức cảm (tâm lý) | — |
| 3319 | 情境 | qíngjìng | tình cảnh | tình huống | — |
| 3320 | 情理 | qínglǐ | tình lí | lẽ phải | 6 |
| 3321 | 情侣 | qínglǚ | tình lữ | người yêu | — |
| 3322 | 情人 | qíngrén | tình nhân | người yêu | — |
| 3323 | 情商 | qíngshāng | tình thương | trí tuệ cảm xúc | — |
| 3324 | 情谊 | qíngyì | tình nghị | tình bạn; tình đồng chí | — |
| 3325 | 情愿 | qíngyuàn | tình nguyện | sự sẵn lòng | — |
| 3326 | 请柬 | qǐngjiǎn | thỉnh giản | thiệp mời | 6 |
| 3327 | 请示 | qǐngshì | thỉnh thị | thỉnh thị | 6 |
| 3328 | 请帖 | qǐngtiě | thỉnh thiếp | thiệp mời | 6 |
| 3329 | 庆典 | qìngdiǎn | khánh điển | lễ kỷ niệm | — |
| 3330 | 庆贺 | qìnghè | khánh hạ | chúc mừng | — |
| 3331 | 庆幸 | qìngxìng | khánh hạnh | vui mừng; cảm thấy may mắn | — |
| 3332 | 丘陵 | qiūlíng | khâu lăng | đồi | 6 |
| 3333 | 囚犯 | qiúfàn | tù phạm | tù nhân; phạm nhân | — |
| 3334 | 求同存异 | qiútóng-cúnyì | cầu đồng tồn dị | tìm điểm chung gác bất đồng | — |
| 3335 | 求学 | qiúxué | cầu học | theo đuổi việc học; đi học | — |
| 3336 | 求医 | qiúyī | cầu y | tìm kiếm điều trị y tế | — |
| 3337 | 求证 | qiúzhèng | cầu chứng | tìm kiếm chứng cứ | — |
| 3338 | 驱动 | qūdòng | khu động | điều khiển | — |
| 3339 | 屈服 | qūfú | khuất phục | quy phục | 6 |
| 3340 | 区间 | qūjiān | khu gian | khoảng | — |
| 3341 | 区区 | qūqū | khu khu | ít ỏi | — |
| 3342 | 曲线 | qūxiàn | khúc tuyến | đường cong | — |
| 3343 | 趋于 | qūyú | xu vu | có xu hướng | — |
| 3344 | 曲折 | qūzhé | khúc chiết | quanh co | 6 |
| 3345 | 驱逐 | qūzhú | khu trục | trục xuất | 6 |
| 3346 | 取而代之 | qǔ’érdàizhī | thủ nhi đại chi | (thành ngữ) thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.) | — |
| 3347 | 取材 | qǔcái | thủ tài | lấy đề tài | — |
| 3348 | 取缔 | qǔdì | thủ đế | thủ tiêu | 6 |
| 3349 | 取经 | qǔjīng | thủ kinh | thỉnh kinh | — |
| 3350 | 取决 | qǔjué | thủ quyết | tùy thuộc | — |
| 3351 | 取暖 | qǔnuǎn | thủ noãn | sưởi ấm (bằng lửa, v.v.) | — |
| 3352 | 取胜 | qǔshèng | thủ thắng | giành chiến thắng | — |
| 3353 | 取笑 | qǔxiào | thủ tiếu | trêu chọc; chế nhạo | — |
| 3354 | 曲艺 | qǔyì | khúc nghệ | khúc nghệ | — |
| 3355 | 去除 | qùchú | khứ trừ | loại bỏ | — |
| 3356 | 去处 | qùchù | khứ xử | nơi | — |
| 3357 | 去向 | qùxiàng | khứ hướng | hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích | — |
| 3358 | 圈套 | quāntào | khuyên sáo | bẫy | 6 |
| 3359 | 圈子 | quānzi | khuyên tí | vòng | — |
| 3360 | 拳 | quán | quyền | nắm đấm | — |
| 3361 | 全方位 | quánfāngwèi | toàn phương vị | toàn diện | — |
| 3362 | 权衡 | quánhéng | quyền hành | cân nhắc | 6 |
| 3363 | 拳击 | quánjī | quyền kích | quyền anh | — |
| 3364 | 全局 | quánjú | toàn cục | toàn cục | 6 |
| 3365 | 全力以赴 | quánlìyǐfù | toàn lực dĩ phó | toàn lực | 6 |
| 3366 | 全能 | quánnéng | toàn năng | toàn năng | — |
| 3367 | 全身心 | quánshēnxīn | toàn thân tâm | toàn tâm toàn ý | — |
| 3368 | 诠释 | quánshì | thuyên thích | diễn giải | — |
| 3369 | 拳头 | quántóu | quyền đầu | nắm đấm | 6 |
| 3370 | 权威 | quánwēi | quyền uy | quyền uy | 6 |
| 3371 | 权限 | quánxiàn | quyền hạn | quyền hạn | — |
| 3372 | 全心全意 | quánxīn-quányì | toàn tâm toàn ý | hết lòng hết dạ | — |
| 3373 | 权益 | quányì | quyền ích | quyền lợi | — |
| 3374 | 劝告 | quàngào | khuyến cáo | khuyên nhủ | — |
| 3375 | 劝说 | quànshuō | khuyến thuyết | thuyết phục | — |
| 3376 | 劝阻 | quànzǔ | khuyến trở | khuyên ngăn | — |
| 3377 | 缺口 | quēkǒu | khuyết khẩu | khe hở | 6 |
| 3378 | 缺失 | quēshī | khuyết thất | thiếu; sự thiếu hụt | — |
| 3379 | 缺席 | quēxí | khuyết tịch | vắng mặt | 6 |
| 3380 | 瘸 | qué | quật | què | 6 |
| 3381 | 确切 | quèqiè | xác thiết | chính xác | 6 |
| 3382 | 确信 | quèxìn | xác tín | tin chắc | 6 |
| 3383 | 确凿 | quèzáo | xác tạc | rõ ràng | — |
| 3384 | 确诊 | quèzhěn | xác chẩn | chẩn đoán xác định | — |
| 3385 | 燃放 | ránfàng | nhiên phóng | đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.) | — |
| 3386 | 燃气 | ránqì | nhiên khí | khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.) | — |
| 3387 | 燃油 | rányóu | nhiên du | dầu nhiên liệu | — |
| 3388 | 嚷 | rǎng | nhương | la hét | 6 |
| 3389 | 让步 | ràngbù | nhượng bộ | nhượng bộ | 6 |
| 3390 | 饶 | ráo | nhiêu | họ [Rao2] | — |
| 3391 | 饶恕 | ráoshù | nhiêu thứ | tha thứ | 6 |
| 3392 | 扰乱 | rǎoluàn | nhiễu loạn | quấy rối | 6 |
| 3393 | 绕行 | ràoxíng | nhiễu hàng | đi đường vòng (hoặc quanh co) | — |
| 3394 | 绕远儿 | ràoyuǎnr | nhiễu viễn nhi | đi đường vòng | — |
| 3395 | 惹 | rě | nhạ | chọc giận | — |
| 3396 | 热潮 | rècháo | nhiệt triều | làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào | — |
| 3397 | 热带 | rèdài | nhiệt đới | vùng nhiệt đới | — |
| 3398 | 热泪盈眶 | rèlèi-yíngkuàng | nhiệt lệ doanh khuông | rơi nước mắt | 6 |
| 3399 | 热腾腾 | rèténgténg | nhiệt đằng đằng | nóng hổi | — |
| 3400 | 热销 | rèxiāo | nhiệt tiêu | bán chạy | — |
| 3401 | 热衷 | rèzhōng | nhiệt trung | đam mê | — |
| 3402 | 仁慈 | réncí | nhân từ | nhân từ | 6 |
| 3403 | 人次 | réncì | nhân thứ | lượt người | — |
| 3404 | 人道 | réndào | nhân đạo | nhân đạo | 6 |
| 3405 | 人格 | réngé | nhân cách | nhân cách | 6 |
| 3406 | 人间 | rénjiān | nhân gian | thế giới con người | 6 |
| 3407 | 人品 | rénpǐn | nhân phẩm | phẩm chất; sức mạnh đạo đức; liêm chính | — |
| 3408 | 人气 | rénqì | nhân khí | độ nổi tiếng | — |
| 3409 | 人情 | rénqíng | nhân tình | tình cảm con người | — |
| 3410 | 人权 | rénquán | nhân quyền | nhân quyền | — |
| 3411 | 人身 | rénshēn | nhân thân | người | — |
| 3412 | 人手 | rénshǒu | nhân thủ | nhân lực | — |
| 3413 | 人文 | rénwén | nhân văn | nhân văn | — |
| 3414 | 人性 | rénxìng | nhân tính | bản chất con người | 6 |
| 3415 | 任性 | rénxìng | nhiệm tính | tùy tiện | 6 |
| 3416 | 人选 | rénxuǎn | nhân tuyển | lựa chọn người | — |
| 3417 | 人缘儿 | rényuánr | nhân duyên nhi | biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2] | — |
| 3418 | 人造 | rénzào | nhân tạo | nhân tạo | — |
| 3419 | 人质 | rénzhì | nhân chất | con tin | 6 |
| 3420 | 忍耐 | rěnnài | nhẫn nại | kiên nhẫn | 6 |
| 3421 | 忍心 | rěnxīn | nhẫn tâm | có lòng làm việc gì đó | — |
| 3422 | 任 | rèn | nhiệm | mặc kệ | — |
| 3423 | 任命 | rènmìng | nhiệm mệnh | bổ nhiệm | 6 |
| 3424 | 任期 | rènqī | nhiệm kì | nhiệm kỳ | — |
| 3425 | 韧性 | rènxìng | nhẫn tính | độ bền | — |
| 3426 | 任意 | rènyì | nhiệm ý | tùy ý | 6 |
| 3427 | 认证 | rènzhèng | nhận chứng | xác thực | — |
| 3428 | 任职 | rènzhí | nhiệm chức | giữ chức vụ; nhậm chức | — |
| 3429 | 任重道远 | rènzhòng-dàoyuǎn | nhiệm trọng đạo viễn | nặng gánh đường dài | 6 |
| 3430 | 日程 | rìchéng | nhật trình | lịch trình | 5 |
| 3431 | 日复一日 | rìfùyírì | nhật phục nhất nhật | ngày này qua ngày khác | — |
| 3432 | 日趋 | rìqū | nhật xu | (tăng) từng ngày | — |
| 3433 | 日新月异 | rìxīn-yuèyì | nhật tân nguyệt dị | thay đổi nhanh chóng | 6 |
| 3434 | 融 | róng | dung | tan | — |
| 3435 | 容光焕发 | róngguāng-huànfā | dung quang hoán phát | khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời | — |
| 3436 | 荣获 | rónghuò | vinh hoạch | được vinh danh với | — |
| 3437 | 溶解 | róngjiě | dung giải | hòa tan | 6 |
| 3438 | 容貌 | róngmào | dung mạo | diện mạo | 6 |
| 3439 | 容纳 | róngnà | dung nạp | chứa | 6 |
| 3440 | 容器 | róngqì | dung khí | vật chứa | 6 |
| 3441 | 融洽 | róngqià | dung hiệp | hòa thuận | 6 |
| 3442 | 容忍 | róngrěn | dung nhẫn | chịu đựng | 6 |
| 3443 | 荣幸 | róngxìng | vinh hạnh | vinh dự | 6 |
| 3444 | 容许 | róngxǔ | dung hứa | cho phép | — |
| 3445 | 容颜 | róngyán | dung nhan | diện mạo | — |
| 3446 | 荣耀 | róngyào | vinh diệu | vinh quang | — |
| 3447 | 融资 | róngzī | dung tư | huy động vốn | — |
| 3448 | 冗长 | rǒngcháng | nhũng trường | dài dòng và tẻ nhạt | — |
| 3449 | 揉 | róu | nhu | nhào | 6 |
| 3450 | 柔和 | róuhé | nhu hòa | mềm mại | 6 |
| 3451 | 如痴如醉 | rúchī-rúzuì | như si như túy | say mê đắm chìm | — |
| 3452 | 如期 | rúqī | như kỳ | đúng hạn | — |
| 3453 | 如实 | rúshí | như thực | như thực tế | — |
| 3454 | 如意 | rúyì | như ý | như mong muốn; theo ý muốn | — |
| 3455 | 如一 | rúyī | như nhất | trước sau như một | — |
| 3456 | 如愿以偿 | rúyuànyǐcháng | như nguyện dĩ thường | được toại nguyện | — |
| 3457 | 乳制品 | rǔzhìpǐn | nhũ chế phẩm | sản phẩm từ sữa | — |
| 3458 | 入场 | rùchǎng | nhập trường | vào địa điểm cho một cuộc họp | — |
| 3459 | 入场券 | rùchǎngquàn | nhập trường khoán | vé vào cửa | — |
| 3460 | 入侵 | rùqīn | nhập xâm | xâm lược | — |
| 3461 | 入手 | rùshǒu | nhập thủ | bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh từ} + 入手[ru4 shou3]: "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu") | — |
| 3462 | 软弱 | ruǎnruò | nhuyễn nhược | yếu | — |
| 3463 | 软实力 | ruǎnshílì | nhuyễn thực lực | quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế) | — |
| 3464 | 瑞雪 | ruìxuě | thụy tuyết | tuyết kịp thời | — |
| 3465 | 润 | rùn | nhuận | ẩm; bóng; mượt | — |
| 3466 | 若 | ruò | nhược | nếu | — |
| 3467 | 若干 | ruògān | nhược can | một số | 6 |
| 3468 | 若是 | ruòshì | nhược thị | nếu như | — |
| 3469 | 弱势 | ruòshì | nhược thế | dễ tổn thương | — |
| 3470 | 弱项 | ruòxiàng | nhược hạng | điểm yếu | — |
| 3471 | 撒 | sā | tát | rải | — |
| 3472 | 撒谎 | sāhuǎng | tát hoảng | nói dối | 6 |
| 3473 | 赛 | sài | tái | thi đấu | — |
| 3474 | 赛车 | sàichē | tái xa | đua ô tô | — |
| 3475 | 赛季 | sàijì | tái quý | mùa giải | — |
| 3476 | 赛跑 | sàipǎo | tái bào | chạy đua | — |
| 3477 | 三番五次 | sānfān-wǔcì | tam phiên ngũ thứ | lặp đi lặp lại (thành ngữ) | — |
| 3478 | 三角 | sānjiǎo | tam giác | hình tam giác | — |
| 3479 | 三维 | sānwéi | tam duy | ba chiều | — |
| 3480 | 散布 | sànbù | tản bố | lan truyền | 6 |
| 3481 | 散落 | sànluò | tán lạc | rải rác | — |
| 3482 | 桑拿 | sāngná | tang nã | phòng xông hơi (từ mượn) | — |
| 3483 | 嗓音 | sǎngyīn | tảng âm | giọng nói | — |
| 3484 | 丧生 | sàngshēng | tang sinh | chết | — |
| 3485 | 骚乱 | sāoluàn | tao loạn | náo động; bạo loạn | — |
| 3486 | 骚扰 | sāorǎo | tao nhiễu | quấy rối | 6 |
| 3487 | 扫除 | sǎochú | tảo trừ | dọn dẹp; dọn sạch | — |
| 3488 | 扫墓 | sǎomù | tảo mộ | quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất) | — |
| 3489 | 扫兴 | sǎoxìng | tảo hưng | làm mất hứng; làm tụt mood | — |
| 3490 | 嫂子 | sǎozi | tẩu tí | chị dâu | 6 |
| 3491 | 扫帚 | sàozhou | tảo trửu | cái chổi | — |
| 3492 | 僧人 | sēngrén | tăng nhân | nhà sư | — |
| 3493 | 纱 | shā | sa | sợi bông | — |
| 3494 | 杀毒 | shādú | sát độc | diệt virus | — |
| 3495 | 杀害 | shāhài | sát hại | sát hại | — |
| 3496 | 沙龙 | shālóng | sa long | salon (từ mượn) | — |
| 3497 | 杀手 | shāshǒu | sát thủ | kẻ giết người | — |
| 3498 | 沙滩 | shātān | sa than | bãi biển | 5 |
| 3499 | 傻瓜 | shǎguā | sỏa qua | kẻ ngốc | — |
| 3500 | 筛 | shāi | sài | (hình thức kết hợp) cái sàng | — |
| 3501 | 筛查 | shāichá | sài tra | sàng lọc | — |
| 3502 | 山川 | shānchuān | sơn xuyên | núi sông | — |
| 3503 | 煽动 | shāndòng | phiến động | kích động | — |
| 3504 | 山谷 | shāngǔ | sơn cốc | thung lũng | — |
| 3505 | 山岭 | shānlǐng | sơn lĩnh | sống núi | — |
| 3506 | 山脉 | shānmài | sơn mạch | dãy núi | 6 |
| 3507 | 山寨 | shānzhài | sơn trại | làng trên núi có phòng thủ | — |
| 3508 | 闪烁 | shǎnshuò | thiểm thước | nhấp nháy | 6 |
| 3509 | 善 | shàn | thiện | tốt (có đức) | — |
| 3510 | 膳食 | shànshí | thiện thực | bữa ăn; đồ ăn | — |
| 3511 | 赡养 | shànyǎng | thiệm dưỡng | chu cấp | — |
| 3512 | 善意 | shànyì | thiện ý | thiện chí | — |
| 3513 | 擅自 | shànzì | thiện tự | tự ý | 6 |
| 3514 | 伤脑筋 | shāng nǎojīn | thương não cân | đau đầu | 6 |
| 3515 | 伤残 | shāngcán | thương tàn | tàn tật | — |
| 3516 | 商贩 | shāngfàn | thương phiến | thương nhân | — |
| 3517 | 伤感 | shānggǎn | thương cảm | buồn | — |
| 3518 | 商贾 | shānggǔ | thương cổ | thương nhân | — |
| 3519 | 伤痕 | shānghén | thương ngân | vết sẹo | — |
| 3520 | 商机 | shāngjī | thương cơ | cơ hội kinh doanh | — |
| 3521 | 伤势 | shāngshì | thương thế | tình trạng chấn thương | — |
| 3522 | 商讨 | shāngtǎo | thương thảo | thảo luận | — |
| 3523 | 商议 | shāngyì | thương nghị | bàn bạc | — |
| 3524 | 商用 | shāngyòng | thương dụng | dùng cho thương mại | — |
| 3525 | 赏识 | shǎngshí | thưởng thức | đánh giá cao | — |
| 3526 | 尚 | shàng | thượng | họ [Shang4] | — |
| 3527 | 上半场 | shàngbànchǎng | thượng bán trường | hiệp một | — |
| 3528 | 上报 | shàngbào | thượng báo | báo cáo lên cấp trên | — |
| 3529 | 上层 | shàngcéng | thượng tầng | tầng trên | — |
| 3530 | 上场 | shàngchǎng | thượng trường | lên sân khấu | — |
| 3531 | 上岗 | shànggǎng | thượng cương | nhận chức; đi làm | — |
| 3532 | 上火 | shànghuǒ | thượng hỏa | nổi giận | — |
| 3533 | 上空 | shàngkōng | thượng không | trên không | — |
| 3534 | 尚且 | shàngqiě | thượng thả | còn | 6 |
| 3535 | 上任 | shàngrèn | thượng nhiệm | nhậm chức | 6 |
| 3536 | 上司 | shàngsi | thượng ti | sếp | — |
| 3537 | 上诉 | shàngsù | thượng tố | kháng cáo (một vụ án tư pháp) | — |
| 3538 | 上调 | shàngtiáo | thượng điều | tăng (giá) | — |
| 3539 | 尚未 | shàngwèi | thượng vị | chưa; vẫn chưa | — |
| 3540 | 上限 | shàngxiàn | thượng hạn | giới hạn trên | — |
| 3541 | 上行 | shàngxíng | thượng hành | đi lên | — |
| 3542 | 上演 | shàngyǎn | thượng diễn | công diễn | — |
| 3543 | 上瘾 | shàngyǐn | thượng ẩn | nghiện | 6 |
| 3544 | 上映 | shàngyìng | thượng ánh | chiếu; trình chiếu (một bộ phim) | — |
| 3545 | 上游 | shàngyóu | thượng du | thượng nguồn | 6 |
| 3546 | 捎 | shāo | sao | mang đến | 6 |
| 3547 | 稍后 | shāohòu | sao hậu | một lát nữa | — |
| 3548 | 烧毁 | shāohuǐ | thiêu hủy | đốt | — |
| 3549 | 稍稍 | shāoshāo | sao sao | hơi hơi | — |
| 3550 | 少不了 | shǎobuliǎo | thiểu bất liễu | không thể thiếu | — |
| 3551 | 哨 | shào | tiếu | còi | 6 |
| 3552 | 少女 | shàonǚ | thiểu nữ | cô gái | — |
| 3553 | 奢侈 | shēchǐ | xa xỉ | xa xỉ | 6 |
| 3554 | 奢望 | shēwàng | xa vọng | một hy vọng xa vời | — |
| 3555 | 折 | shé | chiết | gãy | 6 |
| 3556 | 设 | shè | thiết | thiết lập; đặt vào vị trí | — |
| 3557 | 设定 | shèdìng | thiết định | thiết lập | — |
| 3558 | 设法 | shèfǎ | thiết pháp | cố gắng | — |
| 3559 | 社会主义 | shèhuì zhǔyì | xã hội chủ nghĩa | chủ nghĩa xã hội | — |
| 3560 | 社交 | shèjiāo | xã giao | tương tác | — |
| 3561 | 涉猎 | shèliè | thiệp liệp | tìm hiểu rộng | — |
| 3562 | 社团 | shètuán | xã đoàn | hiệp hội | — |
| 3563 | 涉嫌 | shèxián | thiệp hiềm | bị tình nghi (trong một vụ án) | — |
| 3564 | 深奥 | shēn’ào | thâm áo | sâu sắc | 6 |
| 3565 | 申办 | shēnbàn | thân biện | nộp đơn xin | — |
| 3566 | 申报 | shēnbào | thân báo | khai báo | 6 |
| 3567 | 身不由己 | shēnbùyóujǐ | thân bất do kỉ | không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện | — |
| 3568 | 深沉 | shēnchén | thâm trầm | sâu thẳm | 6 |
| 3569 | 深化 | shēnhuà | thâm hóa | đi sâu | — |
| 3570 | 身价 | shēnjià | thân giá | địa vị xã hội | — |
| 3571 | 申领 | shēnlǐng | thân lĩnh | nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.) | — |
| 3572 | 深切 | shēnqiè | thâm thiết | cảm nhận sâu sắc | — |
| 3573 | 深情 | shēnqíng | thâm tình | cảm xúc sâu sắc; tình cảm sâu đậm; tình yêu sâu đậm | — |
| 3574 | 深情厚谊 | shēnqíng-hòuyì | thâm tình hậu nghị | tình bạn sâu sắc | 6 |
| 3575 | 身躯 | shēnqū | thân khu | cơ thể | — |
| 3576 | 深入人心 | shēnrù-rénxīn | thâm nhập nhân tâm | đi sâu vào lòng người | — |
| 3577 | 绅士 | shēnshì | thân sĩ | quý ông | 6 |
| 3578 | 伸手 | shēnshǒu | thân thủ | đưa tay ra | — |
| 3579 | 深思 | shēnsī | thâm tư | suy ngẫm | — |
| 3580 | 申诉 | shēnsù | thân tố | khiếu nại | — |
| 3581 | 深邃 | shēnsuì | thâm thúy | thâm sâu | — |
| 3582 | 伸缩 | shēnsuō | thân súc | dài ra và ngắn lại | — |
| 3583 | 呻吟 | shēnyín | thân ngâm | rên rỉ | 6 |
| 3584 | 身影 | shēnyǐng | thân ảnh | bóng dáng | — |
| 3585 | 深造 | shēnzào | thâm tạo | học nâng cao | — |
| 3586 | 伸张 | shēnzhāng | thân trương | duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức) | — |
| 3587 | 身子 | shēnzi | thân tí | cơ thể | — |
| 3588 | 神气 | shénqì | thần khí | phong thái | 6 |
| 3589 | 神情 | shénqíng | thần tình | thần thái | — |
| 3590 | 神圣 | shénshèng | thần thánh | thiêng liêng | 6 |
| 3591 | 神态 | shéntài | thần thái | vẻ mặt | 6 |
| 3592 | 神仙 | shénxiān | thần tiên | thần tiên | 6 |
| 3593 | 审 | shěn | thẩm | xem xét | — |
| 3594 | 审查 | shěnchá | thẩm tra | kiểm tra | 6 |
| 3595 | 审定 | shěndìng | thẩm định | thẩm định | — |
| 3596 | 审核 | shěnhé | thẩm hạch | kiểm toán | — |
| 3597 | 审计 | shěnjì | thẩm kế | kiểm toán | — |
| 3598 | 审理 | shěnlǐ | thẩm lý | xét xử | 6 |
| 3599 | 审判 | shěnpàn | thẩm phán | xét xử | 6 |
| 3600 | 审批 | shěnpī | thẩm phê | xem xét và phê duyệt | — |
| 3601 | 审视 | shěnshì | thẩm thị | xem xét kỹ | — |
| 3602 | 肾 | shèn | thận | thận | — |
| 3603 | 渗 | shèn | thấm | thấm | — |
| 3604 | 渗透 | shèntòu | thấm thấu | xâm nhập | 6 |
| 3605 | 慎重 | shènzhòng | thận trọng | thận trọng | 6 |
| 3606 | 生产线 | shēngchǎnxiàn | sinh sản tuyến | dây chuyền sản xuất | — |
| 3607 | 声称 | shēngchēng | thanh xưng | tuyên bố | — |
| 3608 | 牲畜 | shēngchù | sinh súc | gia súc | 6 |
| 3609 | 升华 | shēnghuá | thăng hoa | thăng hoa | — |
| 3610 | 生机 | shēngjī | sinh cơ | sức sống | 6 |
| 3611 | 生理 | shēnglǐ | sinh lý | sinh lý | 6 |
| 3612 | 声明 | shēngmíng | thanh minh | tuyên bố | 6 |
| 3613 | 生命线 | shēngmìngxiàn | sinh mệnh tuyến | dây sinh mệnh | — |
| 3614 | 生怕 | shēngpà | sinh phạ | sợ | — |
| 3615 | 生平 | shēngpíng | sinh bình | cuộc đời (cả cuộc đời một người) | — |
| 3616 | 生前 | shēngqián | sinh tiền | (về người đã khuất) khi còn sống | — |
| 3617 | 声势 | shēngshì | thanh thế | sức mạnh | 6 |
| 3618 | 生疏 | shēngshū | sinh sơ | chưa quen | 6 |
| 3619 | 生死 | shēngsǐ | sinh tử | sống chết | — |
| 3620 | 声望 | shēngwàng | thanh vọng | sự nổi tiếng | — |
| 3621 | 生效 | shēngxiào | sinh hiệu | có hiệu lực | 6 |
| 3622 | 生涯 | shēngyá | sinh nhai | sự nghiệp | — |
| 3623 | 生硬 | shēngyìng | sinh ngạnh | cứng | — |
| 3624 | 生育 | shēngyù | sinh dục | sinh nở | 6 |
| 3625 | 声誉 | shēngyù | thanh dự | danh tiếng | 6 |
| 3626 | 升值 | shēngzhí | thăng trị | tăng giá trị | — |
| 3627 | 绳子 | shéngzi | thằng tử | dây thừng | 5 |
| 3628 | 省略 | shěnglüè | tỉnh lược | lược bỏ | 5 |
| 3629 | 省事 | shěngshì | tỉnh sự | đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối | — |
| 3630 | 盛产 | shèngchǎn | thịnh sản | phong phú | 6 |
| 3631 | 胜出 | shèngchū | thắng xuất | giành chiến thắng | — |
| 3632 | 盛大 | shèngdà | thịnh đại | hoành tráng | — |
| 3633 | 胜负 | shèngfù | thắng phụ | thắng thua | 6 |
| 3634 | 盛会 | shènghuì | thịnh hội | đại hội | — |
| 3635 | 盛开 | shèngkāi | thịnh khai | nở rộ | 6 |
| 3636 | 盛气凌人 | shèngqì-língrén | thịnh khí lăng nhân | hách dịch | — |
| 3637 | 盛情 | shèngqíng | thịnh tình | lòng nhiệt tình | 6 |
| 3638 | 胜任 | shèngrèn | thắng nhiệm | đủ khả năng | — |
| 3639 | 盛夏 | shèngxià | thịnh hạ | giữa hè | — |
| 3640 | 圣贤 | shèngxián | thánh hiền | bậc thánh hiền | — |
| 3641 | 盛行 | shèngxíng | thịnh hành | phổ biến | 6 |
| 3642 | 盛宴 | shèngyàn | thịnh yến | đại tiệc | — |
| 3643 | 失传 | shīchuán | thất truyền | (kỹ năng, v.v.) mai một | — |
| 3644 | 湿地 | shīdì | thấp địa | đất ngập nước | — |
| 3645 | 师范 | shīfàn | sư phạm | sư phạm | 6 |
| 3646 | 施工 | shīgōng | thi công | xây dựng | — |
| 3647 | 施加 | shījiā | thi gia | áp dụng | 6 |
| 3648 | 失控 | shīkòng | thất khống | mất kiểm soát | — |
| 3649 | 失利 | shīlì | thất lợi | thua | — |
| 3650 | 失礼 | shīlǐ | thất lễ | thất lễ | — |
| 3651 | 失灵 | shīlíng | thất linh | hỏng (máy móc) | — |
| 3652 | 失落 | shīluò | thất lạc | mất (cái gì đó) | — |
| 3653 | 失明 | shīmíng | thất minh | mất thị lực | — |
| 3654 | 湿润 | shīrùn | thấp nhuận | ẩm ướt | 5 |
| 3655 | 失事 | shīshì | thất sự | tai nạn | 6 |
| 3656 | 失态 | shītài | thất thái | mất bình tĩnh | — |
| 3657 | 尸体 | shītǐ | thi thể | thi thể | 6 |
| 3658 | 失效 | shīxiào | thất hiệu | không hiệu quả | — |
| 3659 | 施行 | shīxíng | thi hàng | thi hành | — |
| 3660 | 施压 | shīyā | thi áp | gây áp lực | — |
| 3661 | 施展 | shīzhǎn | thi triển | triển khai | 6 |
| 3662 | 师长 | shīzhǎng | sư trường | chỉ huy cấp sư đoàn | — |
| 3663 | 师资 | shīzī | sư tư | giáo viên đủ tiêu chuẩn | — |
| 3664 | 失踪 | shīzōng | thất tung | mất tích | 6 |
| 3665 | 时隔 | shí gé | thời cách | cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian) | — |
| 3666 | 时而 | shí’ér | thời nhi | thỉnh thoảng | 6 |
| 3667 | 实地 | shídì | thực địa | tại chỗ | — |
| 3668 | 时段 | shíduàn | thời đoạn | khoảng thời gian | — |
| 3669 | 时好时坏 | shíhǎo-shíhuài | thời hảo thời hoại | lúc tốt lúc xấu | — |
| 3670 | 实话实说 | shíhuà-shíshuō | thực thoại thực thuyết | nói sự thật | — |
| 3671 | 时节 | shíjié | thời tiết | thời tiết | — |
| 3672 | 时空 | shíkōng | thời không | thời gian và không gian | — |
| 3673 | 实况 | shíkuàng | thực huống | trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình) | — |
| 3674 | 时髦 | shímáo | thời mao | hợp thời | 5 |
| 3675 | 时时 | shíshí | thời thời | luôn luôn | — |
| 3676 | 时事 | shíshì | thời sự | thời sự | 6 |
| 3677 | 实事求是 | shíshì-qiúshì | thực sự cầu thị | tìm hiểu sự thật từ thực tế | 6 |
| 3678 | 食宿 | shísù | thực túc | ăn ở | — |
| 3679 | 实体 | shítǐ | thực thể | thực thể | — |
| 3680 | 实物 | shíwù | thực vật | vật thể vật chất | — |
| 3681 | 时装 | shízhuāng | thời trang | thời trang | — |
| 3682 | 屎 | shǐ | thỉ | phân | — |
| 3683 | 使唤 | shǐhuan | sứ hoán | ra lệnh cho ai một cách tùy tiện | — |
| 3684 | 使命 | shǐmìng | sứ mệnh | sứ mệnh | 6 |
| 3685 | 史无前例 | shǐwúqiánlì | sử vô tiền lệ | (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử | — |
| 3686 | 使者 | shǐzhě | sứ giả | sứ giả | — |
| 3687 | 势必 | shìbì | thế tất | chắc chắn sẽ | 6 |
| 3688 | 势不可当 | shìbùkědāng | thế bất khả đương | không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại | — |
| 3689 | 视察 | shìchá | thị sát | thị sát | — |
| 3690 | 市场经济 | shìchǎng jīngjì | thị trường kinh tế | kinh tế thị trường | — |
| 3691 | 世代 | shìdài | thế đại | thế hệ | 6 |
| 3692 | 试点 | shìdiǎn | thí điểm | thí điểm | — |
| 3693 | 是非 | shìfēi | thị phi | đúng sai | 6 |
| 3694 | 世故 | shìgù | thế cố | sự đời | — |
| 3695 | 嗜好 | shìhào | thị hảo | sở thích | — |
| 3696 | 侍候 | shìhòu | thị hậu | phục vụ | — |
| 3697 | 事迹 | shìjì | sự tích | sự tích | 6 |
| 3698 | 世间 | shìjiān | thế gian | thế gian | — |
| 3699 | 视角 | shìjiǎo | thị giác | góc độ quan sát (một vật) | — |
| 3700 | 适量 | shìliàng | thích lượng | lượng thích hợp | — |
| 3701 | 士气 | shìqì | sĩ khí | tinh thần | — |
| 3702 | 世人 | shìrén | thế nhân | người đời | — |
| 3703 | 适时 | shìshí | thích thời | kịp thời | — |
| 3704 | 逝世 | shìshì | thệ thế | qua đời | 6 |
| 3705 | 事态 | shìtài | sự thái | tình hình | 6 |
| 3706 | 试探 | shìtan | thí thám | thăm dò | — |
| 3707 | 势头 | shìtou | thế đầu | sức mạnh | — |
| 3708 | 示威 | shìwēi | thị uy | biểu tình | 6 |
| 3709 | 事务所 | shìwùsuǒ | sự vụ sở | văn phòng kinh doanh; công ty | — |
| 3710 | 视线 | shìxiàn | thị tuyến | tầm nhìn | 6 |
| 3711 | 试行 | shìxíng | thí hàng | thử nghiệm | — |
| 3712 | 视野 | shìyě | thị dã | phạm vi nhìn | 6 |
| 3713 | 事宜 | shìyí | sự nghi | công việc | — |
| 3714 | 示意 | shìyì | thị ý | ra hiệu | 6 |
| 3715 | 市值 | shìzhí | thị trị | giá trị thị trường | — |
| 3716 | 柿子 | shìzi | thị tí | quả hồng | — |
| 3717 | 收复 | shōufù | thu phục | khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.) | — |
| 3718 | 收割 | shōugē | thu cát | thu hoạch | — |
| 3719 | 收据 | shōujù | thu cứ | biên nhận | 5 |
| 3720 | 收敛 | shōuliǎn | thu liễm | giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất | — |
| 3721 | 收留 | shōuliú | thu lưu | cho ở nhờ; chăm sóc ai đó | — |
| 3722 | 收买 | shōumǎi | thu mãi | mua; mua sắm | — |
| 3723 | 收视率 | shōushìlǜ | thu thị suất | lượng người xem (của một chương trình TV) | — |
| 3724 | 收缩 | shōusuō | thu súc | co lại | 6 |
| 3725 | 收养 | shōuyǎng | thu dưỡng | nhận nuôi | — |
| 3726 | 收音机 | shōuyīnjī | thu âm cơ | máy phát thanh | 6 |
| 3727 | 收支 | shōuzhī | thu chi | dòng tiền | — |
| 3728 | 手册 | shǒucè | thủ sách | sổ tay; cẩm nang | — |
| 3729 | 首创 | shǒuchuàng | thủ sáng | khởi nguồn; tiên phong; phát minh | — |
| 3730 | 手动 | shǒudòng | thủ động | thủ công | — |
| 3731 | 首付 | shǒufù | thủ phó | trả trước | — |
| 3732 | 首府 | shǒufǔ | thủ phủ | thủ phủ của một khu tự trị | — |
| 3733 | 守候 | shǒuhòu | thủ hậu | chờ đợi | — |
| 3734 | 守护 | shǒuhù | thủ hộ | bảo vệ | 6 |
| 3735 | 手脚 | shǒujiǎo | thủ cước | tay chân | — |
| 3736 | 首脑 | shǒunǎo | thủ não | người đứng đầu | — |
| 3737 | 手帕 | shǒupà | thủ phách | khăn tay | — |
| 3738 | 首批 | shǒupī | thủ phê | lô đầu tiên | — |
| 3739 | 手枪 | shǒuqiāng | thủ thương | súng lục | — |
| 3740 | 首饰 | shǒushì | thủ sức | trang sức | 6 |
| 3741 | 手头 | shǒutóu | thủ đầu | trong tay | — |
| 3742 | 手腕 | shǒuwàn | thủ oản | cổ tay | — |
| 3743 | 首席 | shǒuxí | thủ tịch | trưởng, đứng đầu | — |
| 3744 | 守信 | shǒuxìn | thủ tín | giữ chữ tín | — |
| 3745 | 手艺 | shǒuyì | thủ nghệ | nghề thủ công | 6 |
| 3746 | 手掌 | shǒuzhǎng | thủ chưởng | lòng bàn tay | — |
| 3747 | 守株待兔 | shǒuzhū-dàitù | thủ chu đãi thỏ | nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ) | — |
| 3748 | 受宠若惊 | shòuchǒng-ruòjīng | thụ sủng nhược kinh | được sủng ái mà sợ | — |
| 3749 | 受挫 | shòucuò | thụ tỏa | bị thất bại | — |
| 3750 | 受害 | shòuhài | thụ hại | bị thiệt hại, bị thương v.v. | — |
| 3751 | 受害人 | shòuhàirén | thụ hại nhân | nạn nhân | — |
| 3752 | 受贿 | shòuhuì | thụ hối | nhận hối lộ | — |
| 3753 | 受惊 | shòujīng | thụ kinh | giật mình | — |
| 3754 | 受苦 | shòukǔ | thụ khổ | chịu khổ | — |
| 3755 | 受理 | shòulǐ | thụ lí | tiếp nhận xử lý vụ án | — |
| 3756 | 受骗 | shòupiàn | thụ phiến | bị lừa | — |
| 3757 | 授权 | shòuquán | thụ quyền | ủy quyền | — |
| 3758 | 受益 | shòuyì | thụ ích | hưởng lợi từ | — |
| 3759 | 受益匪浅 | shòuyì-fěiqiǎn | thụ ích phỉ thiển | thu được lợi ích lớn | — |
| 3760 | 授予 | shòuyǔ | thụ dư | trao tặng | 6 |
| 3761 | 受罪 | shòuzuì | thụ tội | chịu khổ | 6 |
| 3762 | 梳 | shū | sơ | chải | — |
| 3763 | 舒畅 | shūchàng | thư sướng | thoải mái | 6 |
| 3764 | 疏导 | shūdǎo | sơ đạo | khai thông | — |
| 3765 | 疏忽 | shūhu | sơ hốt | bất cẩn | 6 |
| 3766 | 书记 | shūjì | thư ký | thư ký | 6 |
| 3767 | 梳理 | shūlǐ | sơ lí | chải tóc | — |
| 3768 | 枢纽 | shūniǔ | xu nữu | trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông) | — |
| 3769 | 抒情 | shūqíng | trữ tình | bày tỏ cảm xúc | — |
| 3770 | 疏散 | shūsàn | sơ tản | phân tán | — |
| 3771 | 疏通 | shūtōng | sơ thông | khai thông | — |
| 3772 | 输血 | shūxuè | thâu huyết | truyền máu | — |
| 3773 | 输液 | shūyè | thâu dịch | truyền tĩnh mạch; được truyền IV | — |
| 3774 | 疏远 | shūyuǎn | sơ viễn | xa cách | 6 |
| 3775 | 舒展 | shūzhǎn | thư triển | duỗi ra, thư thái | — |
| 3776 | 梳子 | shūzi | sơ tử | lược | 5 |
| 3777 | 赎 | shú | thục | chuộc | — |
| 3778 | 曙光 | shǔguāng | thự quang | ánh sáng đầu tiên của bình minh | — |
| 3779 | 属相 | shǔxiàng | thuộc tương | con giáp | — |
| 3780 | 属性 | shǔxìng | thuộc tính | thuộc tính | — |
| 3781 | 数一数二 | shǔyī-shǔ’èr | số nhất số nhị | hàng đầu | — |
| 3782 | 数额 | shù’é | số ngạch | số lượng | 6 |
| 3783 | 束缚 | shùfù | thúc phược | ràng buộc | 6 |
| 3784 | 树干 | shùgàn | thụ can | thân cây | — |
| 3785 | 数据库 | shùjùkù | số cứ khố | cơ sở dữ liệu | — |
| 3786 | 竖立 | shùlì | thụ lập | dựng đứng | — |
| 3787 | 数码 | shùmǎ | số mã | kỹ thuật số | 5 |
| 3788 | 树梢 | shùshāo | thụ sao | ngọn cây; đỉnh ngọn cây | — |
| 3789 | 束手无策 | shùshǒu-wúcè | thúc thủ vô sách | bó tay bất lực | — |
| 3790 | 树荫 | shùyīn | thụ ấm | bóng cây | — |
| 3791 | 刷新 | shuāxīn | loát tân | cải tiến | — |
| 3792 | 耍 | shuǎ | sỏa | đùa | 6 |
| 3793 | 耍赖 | shuǎlài | sỏa lại | cư xử vô liêm sỉ | — |
| 3794 | 衰减 | shuāijiǎn | suy giảm | suy yếu | — |
| 3795 | 摔跤 | shuāijiāo | suất giao | vấp ngã | — |
| 3796 | 衰竭 | shuāijié | suy kiệt | suy tạng | — |
| 3797 | 衰落 | shuāiluò | suy lạc | suy tàn | — |
| 3798 | 衰弱 | shuāiruò | suy nhược | yếu ớt | — |
| 3799 | 衰退 | shuāituì | suy thoái | suy thoái | 6 |
| 3800 | 甩 | shuǎi | sủy | từ chối | 5 |
| 3801 | 率 | shuài | suất | tỷ lệ | — |
| 3802 | 拴 | shuān | xuyên | buộc lại | — |
| 3803 | 涮 | shuàn | soát | rửa | — |
| 3804 | 霜 | shuāng | sương | sương giá | — |
| 3805 | 双胞胎 | shuāngbāotāi | song bào thai | sinh đôi | 6 |
| 3806 | 双边 | shuāngbiān | song biên | song phương | — |
| 3807 | 双重 | shuāngchóng | song trọng | kép | — |
| 3808 | 双向 | shuāngxiàng | song hướng | hai chiều | — |
| 3809 | 双赢 | shuāngyíng | song doanh | có lợi cho cả hai bên | — |
| 3810 | 爽 | shuǎng | sảng | sảng khoái | — |
| 3811 | 爽快 | shuǎngkuai | sảng khoái | thẳng thắn | 6 |
| 3812 | 水产 | shuǐchǎn | thủy sản | thủy sản | — |
| 3813 | 水滴石穿 | shuǐdī-shíchuān | thủy tích thạch xuyên | nước chảy đá mòn | — |
| 3814 | 水晶 | shuǐjīng | thủy tinh | tinh thể | — |
| 3815 | 水利 | shuǐlì | thủy lợi | thủy lợi | 6 |
| 3816 | 水龙头 | shuǐlóngtóu | thủy long đầu | vòi nước | 6 |
| 3817 | 水落石出 | shuǐluò-shíchū | thủy lạc thạch xuất | nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ) | — |
| 3818 | 水汽 | shuǐqì | thủy khí | hơi nước | — |
| 3819 | 水土 | shuǐtǔ | thủy thổ | thủy thổ | — |
| 3820 | 水域 | shuǐyù | thủy vực | vùng nước | — |
| 3821 | 水源 | shuǐyuán | thủy nguyên | nguồn nước | — |
| 3822 | 水涨船高 | shuǐzhǎng-chuángāo | thủy trướng thuyền cao | nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung | — |
| 3823 | 水准 | shuǐzhǔn | thủy chuẩn | mức độ (thành tựu,...) | — |
| 3824 | 睡袋 | shuìdài | thụy đại | túi ngủ | — |
| 3825 | 税收 | shuìshōu | thuế thu | thuế, sự thu thuế | — |
| 3826 | 税务 | shuìwù | thuế vụ | dịch vụ thuế | — |
| 3827 | 顺差 | shùnchā | thuận sai | (thặng dư thương mại hoặc ngân sách) | — |
| 3828 | 顺畅 | shùnchàng | thuận sướng | trôi chảy và thông suốt | — |
| 3829 | 顺从 | shùncóng | thuận tòng | ngoan ngoãn | — |
| 3830 | 顺理成章 | shùnlǐ-chéngzhāng | thuận lí thành chương | hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên | — |
| 3831 | 顺路 | shùnlù | thuận lộ | nhân tiện | — |
| 3832 | 顺其自然 | shùnqízìrán | thuận kì tự nhiên | để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ) | — |
| 3833 | 顺势 | shùnshì | thuận thế | tận dụng | — |
| 3834 | 顺手 | shùnshǒu | thuận thủ | một cách dễ dàng | — |
| 3835 | 顺心 | shùnxīn | thuận tâm | vui vẻ | — |
| 3836 | 顺延 | shùnyán | thuận diên | dời lại | — |
| 3837 | 顺应 | shùnyìng | thuận ứng | tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo | — |
| 3838 | 说不上 | shuōbushàng | thuyết bất thượng | không thể nói | — |
| 3839 | 说谎 | shuōhuǎng | thuyết hoảng | nói dối | — |
| 3840 | 说情 | shuōqíng | thuyết tình | xin giúp | — |
| 3841 | 硕果 | shuòguǒ | thạc quả | thành tựu lớn | — |
| 3842 | 丝 | sī | ti | lụa | — |
| 3843 | 撕 | sī | tê | xé | 5 |
| 3844 | 丝绸 | sīchóu | ti trù | lụa | 5 |
| 3845 | 司法 | sīfǎ | ty pháp | tư pháp | 6 |
| 3846 | 丝毫 | sīháo | ti hào | chút ít | 5 |
| 3847 | 私家车 | sījiāchē | tư gia xa | xe riêng | — |
| 3848 | 司空见惯 | sīkōng-jiànguàn | ti không kiến quán | chuyện thường gặp (thành ngữ) | — |
| 3849 | 私立 | sīlì | tư lập | tư nhân (công ty, trường học, v.v.) | — |
| 3850 | 司令 | sīlìng | ty lệnh | tư lệnh | 6 |
| 3851 | 思前想后 | sīqián-xiǎnghòu | tư tiền tưởng hậu | cân nhắc nguyên nhân quá khứ và hệ quả tương lai (thành ngữ); suy nghĩ về quá khứ và tương lai | — |
| 3852 | 私事 | sīshì | tư sự | việc cá nhân | — |
| 3853 | 思索 | sīsuǒ | tư sách | suy tư | 6 |
| 3854 | 私下 | sīxià | tư hạ | riêng tư | — |
| 3855 | 思绪 | sīxù | tư tự | dòng suy nghĩ | — |
| 3856 | 私营 | sīyíng | tư doanh | thuộc sở hữu tư nhân | — |
| 3857 | 私有 | sīyǒu | tư hữu | riêng tư | — |
| 3858 | 私自 | sīzì | tư tự | lén lút | 6 |
| 3859 | 死心 | sǐxīn | tử tâm | từ bỏ | — |
| 3860 | 寺 | sì | tự | chùa | — |
| 3861 | 似曾相识 | sìcéng-xiāngshí | tự tằng tương thức | cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai) | — |
| 3862 | 四方 | sìfāng | tứ phương | bốn phương | — |
| 3863 | 伺机 | sìjī | tứ cơ | chờ cơ hội | — |
| 3864 | 饲料 | sìliào | tự liệu | thức ăn chăn nuôi | — |
| 3865 | 四面八方 | sìmiàn-bāfāng | tứ diện bát phương | khắp mọi hướng | — |
| 3866 | 寺庙 | sìmiào | tự miếu | đền chùa | 6 |
| 3867 | 似是而非 | sìshì-érfēi | tự thị nhi phi | tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai (thành ngữ) | — |
| 3868 | 四通八达 | sìtōng-bādá | tứ thông bát đạt | giao thông thông suốt | — |
| 3869 | 肆无忌惮 | sìwú-jìdàn | tứ vô kị đạn | ngông cuồng | 6 |
| 3870 | 饲养 | sìyǎng | tự dưỡng | nuôi dưỡng | 6 |
| 3871 | 四肢 | sìzhī | tứ chi | tứ chi | 6 |
| 3872 | 松弛 | sōngchí | tùng thỉ | thư giãn | — |
| 3873 | 松树 | sōngshù | tùng thụ | cây thông | — |
| 3874 | 松懈 | sōngxiè | tùng giải | lơ là | — |
| 3875 | 耸 | sǒng | tủng | nhún vai | 6 |
| 3876 | 耸立 | sǒnglì | tủng lập | đứng sừng sững | — |
| 3877 | 怂恿 | sǒngyǒng | tủng dũng | xúi giục | — |
| 3878 | 送别 | sòngbié | tống biệt | tạm biệt | — |
| 3879 | 送行 | sòngxíng | tống hành | tiễn đưa | — |
| 3880 | 搜查 | sōuchá | sưu tra | lục soát | — |
| 3881 | 搜救 | sōujiù | sưu cứu | tìm kiếm và cứu nạn | — |
| 3882 | 搜寻 | sōuxún | sưu tầm | tìm kiếm | — |
| 3883 | 酥 | sū | tô | bánh ngàn lớp | — |
| 3884 | 苏醒 | sūxǐng | tô tỉnh | tỉnh dậy | 6 |
| 3885 | 俗 | sú | tục | phong tục | — |
| 3886 | 俗称 | súchēng | tục xưng | tục gọi là | — |
| 3887 | 俗话 | súhuà | tục thoại | tục ngữ | 6 |
| 3888 | 俗语 | súyǔ | tục ngữ | câu nói thông thường | — |
| 3889 | 素 | sù | tố | tơ sống | — |
| 3890 | 素不相识 | sùbùxiāngshí | tố bất tương thức | hoàn toàn xa lạ (thành ngữ) | — |
| 3891 | 素材 | sùcái | tố tài | tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật) | — |
| 3892 | 诉苦 | sùkǔ | tố khổ | phàn nàn | — |
| 3893 | 诉求 | sùqiú | tố cầu | yêu cầu, nguyện vọng | — |
| 3894 | 素食 | sùshí | tố thực | chay | 6 |
| 3895 | 诉说 | sùshuō | tố thuyết | kể lại | — |
| 3896 | 诉讼 | sùsòng | tố tụng | kiện tụng | 6 |
| 3897 | 素养 | sùyǎng | tố dưỡng | tu dưỡng cá nhân | — |
| 3898 | 诉诸 | sùzhū | tố chư | viện đến | — |
| 3899 | 蒜 | suàn | toán | tỏi | — |
| 3900 | 算计 | suànjì | toán kế | tính toán | — |
| 3901 | 算盘 | suànpán | toán bàn | bàn tính | — |
| 3902 | 算数 | suànshù | toán số | tính toán | 6 |
| 3903 | 算账 | suànzhàng | toán trướng | (kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách | — |
| 3904 | 虽说 | suīshuō | tuy thuyết | tuy | — |
| 3905 | 随处可见 | suíchù kě jiàn | tùy xử khả kiến | có thể thấy khắp nơi | — |
| 3906 | 随即 | suíjí | tùy tức | ngay lập tức | 6 |
| 3907 | 随机 | suíjī | tùy cơ | theo tình huống | — |
| 3908 | 随身 | suíshēn | tùy thân | mang theo | 5 |
| 3909 | 随时随地 | suíshí-suídì | tùy thời tùy địa | bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu | — |
| 3910 | 随心所欲 | suíxīnsuǒyù | tùy tâm sở dục | theo đuổi mong muốn trong tim | — |
| 3911 | 隧道 | suìdào | toại đạo | đường hầm | 6 |
| 3912 | 损人利己 | sǔnrén-lìjǐ | tổn nhân lợi kỉ | làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác | — |
| 3913 | 缩 | suō | súc | rút lại | — |
| 3914 | 缩减 | suōjiǎn | súc giảm | cắt giảm | — |
| 3915 | 缩水 | suōshuǐ | súc thủy | bị co lại (khi giặt) | — |
| 3916 | 缩影 | suōyǐng | súc ảnh | phiên bản thu nhỏ | — |
| 3917 | 锁定 | suǒdìng | tỏa định | khóa (cửa) | — |
| 3918 | 索赔 | suǒpéi | sách bồi | yêu cầu bồi thường | — |
| 3919 | 索取 | suǒqǔ | sách thủ | yêu cầu | 6 |
| 3920 | 所属 | suǒshǔ | sở thuộc | sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc) | — |
| 3921 | 琐碎 | suǒsuì | tỏa toái | vụn vặt | — |
| 3922 | 所谓 | suǒwèi | sở vị | cái gọi là | — |
| 3923 | 索性 | suǒxìng | sách tính | cứ thế | 6 |
| 3924 | 所在 | suǒzài | sở tại | nơi chốn | — |
| 3925 | 所作所为 | suǒzuò-suǒwéi | sở tác sở vi | hành vi và việc làm của một người | — |
| 3926 | 塌 | tā | tháp | sụp đổ | 6 |
| 3927 | 踏 | tà | đạp | giẫm, đạp | — |
| 3928 | 胎 | tāi | thai | bào thai | — |
| 3929 | 胎儿 | tāi’ér | thai nhi | thai nhi | — |
| 3930 | 泰斗 | tàidǒu | thái đấu | bậc thầy | 6 |
| 3931 | 太极 | tàijí | thái cực | Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc | — |
| 3932 | 太平 | tàipíng | thái bình | tên địa danh | — |
| 3933 | 态势 | tàishì | thái thế | tình thế | — |
| 3934 | 贪 | tān | tham | có khao khát mãnh liệt | — |
| 3935 | 摊 | tān | than | quầy | 6 |
| 3936 | 瘫 | tān | than | bị liệt | — |
| 3937 | 贪吃 | tānchī | tham khật | tham ăn | — |
| 3938 | 瘫痪 | tānhuàn | than hoán | liệt | 6 |
| 3939 | 贪婪 | tānlán | tham lam | tham lam | 6 |
| 3940 | 贪污 | tānwū | tham ô | tham nhũng | 6 |
| 3941 | 坛 | tán | đàn | bàn thờ | — |
| 3942 | 痰 | tán | đàm | đờm | — |
| 3943 | 谈及 | tánjí | đàm cập | nói đến | — |
| 3944 | 坦白 | tǎnbái | thản bạch | thành thật | 6 |
| 3945 | 坦诚 | tǎnchéng | thản thành | thẳng thắn | — |
| 3946 | 坦克 | tǎnkè | thản khắc | xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn) | — |
| 3947 | 坦然 | tǎnrán | thản nhiên | bình tĩnh | — |
| 3948 | 坦率 | tǎnshuài | thản suất | thẳng thắn | 5 |
| 3949 | 坦言 | tǎnyán | thản ngôn | thẳng thắn nói | — |
| 3950 | 毯子 | tǎnzi | thảm tí | mền | — |
| 3951 | 炭 | tàn | thán | than củi | — |
| 3952 | 探 | tàn | thám | thám hiểm | — |
| 3953 | 探测 | tàncè | thám trắc | thăm dò | 6 |
| 3954 | 探究 | tànjiū | thám cứu | tìm hiểu sâu | — |
| 3955 | 叹气 | tànqì | thán khí | thở dài | 6 |
| 3956 | 探亲 | tànqīn | thám thân | về thăm gia đình | — |
| 3957 | 探求 | tànqiú | thám cầu | tìm kiếm | — |
| 3958 | 探望 | tànwàng | thám vọng | thăm | 6 |
| 3959 | 探险 | tànxiǎn | thám hiểm | thám hiểm | — |
| 3960 | 堂 | táng | đường | (chính) sảnh | — |
| 3961 | 糖尿病 | tángniàobìng | đường niệu bệnh | bệnh tiểu đường; đái tháo đường | — |
| 3962 | 淌 | tǎng | thảng | nhỏ giọt | — |
| 3963 | 倘若 | tǎngruò | thảng nhược | nếu như | 6 |
| 3964 | 掏腰包 | tāo yāobāo | đào yêu bao | móc hầu bao | — |
| 3965 | 滔滔不绝 | tāotāo-bùjué | thao thao bất tuyệt | nói liên tục | 6 |
| 3966 | 淘 | táo | đào | rửa | — |
| 3967 | 逃避 | táobì | đào tị | trốn tránh | 5 |
| 3968 | 陶瓷 | táocí | đào từ | gốm sứ | 6 |
| 3969 | 逃生 | táoshēng | đào sinh | chạy trốn để thoát thân | — |
| 3970 | 逃亡 | táowáng | đào vong | chạy trốn | — |
| 3971 | 陶冶 | táoyě | đào dã | nghĩa đen: nung gốm và luyện kim | — |
| 3972 | 陶醉 | táozuì | đào túy | say mê | 6 |
| 3973 | 讨 | tǎo | thảo | mời | — |
| 3974 | 讨好 | tǎohǎo | thảo hảo | nịnh | 6 |
| 3975 | 讨价还价 | tǎojià-huánjià | thảo giá hoàn giá | trả giá | 5 |
| 3976 | 特此 | tècǐ | đặc thử | đặc biệt nay | — |
| 3977 | 特例 | tèlì | đặc lệ | trường hợp đặc biệt | — |
| 3978 | 特权 | tèquán | đặc quyền | đặc quyền | — |
| 3979 | 特邀 | tèyāo | đặc yêu | lời mời đặc biệt | — |
| 3980 | 特制 | tèzhì | đặc chế | làm đặc biệt; làm theo yêu cầu | — |
| 3981 | 特质 | tèzhì | đặc chất | đặc điểm | — |
| 3982 | 腾 | téng | đằng | (hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên | — |
| 3983 | 疼爱 | téngài | đồng ái | yêu thương | 5 |
| 3984 | 藤蔓 | téngwàn | đằng mạn | dây leo | — |
| 3985 | 剔除 | tīchú | dịch trừ | loại bỏ | — |
| 3986 | 梯子 | tīzi | thê tí | thang | — |
| 3987 | 提拔 | tíbá | đề bạt | thăng chức | 6 |
| 3988 | 提纲 | tígāng | đề cương | đề cương | 5 |
| 3989 | 提及 | tíjí | đề cập | nhắc đến | — |
| 3990 | 提炼 | tíliàn | đề luyện | chiết xuất | 6 |
| 3991 | 提名 | tímíng | đề danh | đề cử | — |
| 3992 | 提速 | tísù | đề tốc | tăng tốc độ hành trình đã định | — |
| 3993 | 提心吊胆 | tíxīn-diàodǎn | đề tâm điếu đảm | (thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng | — |
| 3994 | 提议 | tíyì | đề nghị | đề xuất | 6 |
| 3995 | 体裁 | tǐcái | thể tài | thể loại | 6 |
| 3996 | 体谅 | tǐliàng | thể lượng | thông cảm | 6 |
| 3997 | 体面 | tǐmiàn | thể diện | danh dự | 6 |
| 3998 | 体能 | tǐnéng | thể năng | thể lực | — |
| 3999 | 体魄 | tǐpò | thể phách | thể chất | — |
| 4000 | 体态 | tǐtài | thể thái | dáng người | — |
| 4001 | 体贴 | tǐtiē | thể thiếp | chu đáo | 5 |
| 4002 | 体制 | tǐzhì | thể chế | hệ thống | — |
| 4003 | 体质 | tǐzhì | thể chất | thể chất | — |
| 4004 | 剃 | tì | thế | cạo | — |
| 4005 | 替补 | tìbǔ | thế bổ | thay thế, dự bị | — |
| 4006 | 替换 | tìhuàn | thế hoán | thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi | — |
| 4007 | 天长地久 | tiāncháng-dìjiǔ | thiên trường địa cửu | tồn tại lâu dài (thành ngữ) | — |
| 4008 | 天敌 | tiāndí | thiên địch | thiên địch | — |
| 4009 | 天地 | tiāndì | thiên địa | trời đất | — |
| 4010 | 天鹅 | tiān’é | thiên nga | thiên nga | — |
| 4011 | 天分 | tiānfèn | thiên phân | năng khiếu | — |
| 4012 | 天赋 | tiānfù | thiên phú | năng khiếu | 6 |
| 4013 | 天花板 | tiānhuābǎn | thiên hoa bản | trần nhà | — |
| 4014 | 添加剂 | tiānjiājì | thiêm gia tễ | chất phụ gia | — |
| 4015 | 天经地义 | tiānjīng-dìyì | thiên kinh địa nghĩa | nghĩa đen: luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi | — |
| 4016 | 天伦之乐 | tiānlúnzhīlè | thiên luân chi lạc | hạnh phúc gia đình | 6 |
| 4017 | 天平 | tiānpíng | thiên bình | cân (để cân đo) | — |
| 4018 | 天桥 | tiānqiáo | thiên kiều | quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông | — |
| 4019 | 天生 | tiānshēng | thiên sinh | bẩm sinh | 6 |
| 4020 | 天使 | tiānshǐ | thiên sứ | thiên thần | — |
| 4021 | 天堂 | tiāntáng | thiên đường | thiên đường | 6 |
| 4022 | 天线 | tiānxiàn | thiên tuyến | ăng-ten | — |
| 4023 | 天性 | tiānxìng | thiên tính | bản chất | — |
| 4024 | 填补 | tiánbǔ | điền bổ | lấp đầy chỗ trống | — |
| 4025 | 填充 | tiánchōng | điền sung | lấp đầy; nhồi nhét | — |
| 4026 | 田间 | tiánjiān | điền gian | đồng ruộng | — |
| 4027 | 甜美 | tiánměi | điềm mỹ | ngọt ngào | — |
| 4028 | 甜蜜 | tiánmì | điềm mật | ngọt ngào | — |
| 4029 | 田野 | tiányě | điền dã | cánh đồng | 6 |
| 4030 | 田园 | tiányuán | điền viên | điền viên | — |
| 4031 | 舔 | tiǎn | thiểm | liếm | 6 |
| 4032 | 挑剔 | tiāoti | thiêu dịch | khe khắt | 6 |
| 4033 | 调和 | tiáohé | điều hòa | điều hòa | 6 |
| 4034 | 调剂 | tiáojì | điều tễ | điều chỉnh | 6 |
| 4035 | 调解 | tiáojiě | điều giải | hòa giải | 6 |
| 4036 | 调侃 | tiáokǎn | điều khản | chế nhạo | — |
| 4037 | 调控 | tiáokòng | điều khống | điều tiết | — |
| 4038 | 条款 | tiáokuǎn | điều khoản | điều khoản | 6 |
| 4039 | 条例 | tiáolì | điều lệ | quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật | — |
| 4040 | 条理 | tiáolǐ | điều lí | trật tự | 6 |
| 4041 | 调料 | tiáoliào | điều liệu | gia vị | 6 |
| 4042 | 调试 | tiáoshì | điều thí | gỡ lỗi | — |
| 4043 | 条约 | tiáoyuē | điều ước | hiệp ước | 6 |
| 4044 | 挑 | tiǎo | thiêu | chọn | — |
| 4045 | 挑拨 | tiǎobō | thiêu bát | xúi giục | 6 |
| 4046 | 挑衅 | tiǎoxìn | thiêu hấn | khiêu khích | 6 |
| 4047 | 跳槽 | tiàocáo | khiêu tào | thay đổi công việc | — |
| 4048 | 跳动 | tiàodòng | khiêu động | đập | — |
| 4049 | 跳伞 | tiàosǎn | khiêu tản | nhảy dù | — |
| 4050 | 眺望 | tiàowàng | thiếu vọng | ngắm xa | — |
| 4051 | 跳跃 | tiàoyuè | khiêu dược | nhảy | 6 |
| 4052 | 贴切 | tiēqiè | thiếp thiết | sát nghĩa | — |
| 4053 | 铁 | tiě | thiết | sắt | — |
| 4054 | 帖子 | tiězi | thiếp tí | thẻ | — |
| 4055 | 听从 | tīngcóng | thính tòng | nghe theo | — |
| 4056 | 停泊 | tíngbó | đình bạc | neo đậu | 6 |
| 4057 | 停顿 | tíngdùn | đình đốn | dừng | 6 |
| 4058 | 停放 | tíngfàng | đình phóng | đỗ (xe, v.v.) | — |
| 4059 | 停业 | tíngyè | đình nghiệp | ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn) | — |
| 4060 | 停滞 | tíngzhì | đình trệ | đình trệ | 6 |
| 4061 | 亭子 | tíngzi | đình tử | cái chòi | 6 |
| 4062 | 挺拔 | tǐngbá | đĩnh bạt | thẳng đứng | 6 |
| 4063 | 通报 | tōngbào | thông báo | thông báo | — |
| 4064 | 通畅 | tōngchàng | thông sướng | thông suốt; rõ ràng | — |
| 4065 | 通车 | tōngchē | thông xa | khai thông giao thông (ví dụ: cầu mới, đường sắt mới, v.v.) | — |
| 4066 | 通告 | tōnggào | thông cáo | thông báo; đưa thông báo | — |
| 4067 | 通红 | tōnghóng | thông hồng | đỏ ửng | — |
| 4068 | 通货膨胀 | tōnghuò péngzhàng | thông hóa bành trướng | lạm phát | 6 |
| 4069 | 通缉 | tōngjī | thông tập | truy nã | 6 |
| 4070 | 通顺 | tōngshùn | thông thuận | trôi chảy | — |
| 4071 | 通俗 | tōngsú | thông tục | phổ thông | 6 |
| 4072 | 通通 | tōngtōng | thông thông | tất cả | — |
| 4073 | 通宵 | tōngxiāo | thông tiêu | cả đêm | — |
| 4074 | 同胞 | tóngbāo | đồng bào | đồng bào | 6 |
| 4075 | 同比 | tóngbǐ | đồng tỷ | so cùng kỳ | — |
| 4076 | 同步 | tóngbù | đồng bộ | đồng bộ | — |
| 4077 | 同等 | tóngděng | đồng đẳng | bằng với | — |
| 4078 | 同感 | tónggǎn | đồng cảm | (có) cảm giác giống nhau | — |
| 4079 | 同伙 | tónghuǒ | đồng hỏa | đồng nghiệp | — |
| 4080 | 同盟 | tóngméng | đồng minh | liên minh | — |
| 4081 | 同期 | tóngqī | đồng kỳ | cùng kỳ | — |
| 4082 | 同仁 | tóngrén | đồng nhân | đồng nghiệp | — |
| 4083 | 同志 | tóngzhì | đồng chí | đồng chí | 6 |
| 4084 | 同舟共济 | tóngzhōu-gòngjì | đồng chu cộng tế | cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung | — |
| 4085 | 捅 | tǒng | thống | chọc; thúc | — |
| 4086 | 筒 | tǒng | đồng | ống | — |
| 4087 | 统筹 | tǒngchóu | thống trù | kế hoạch tổng thể | — |
| 4088 | 统统 | tǒngtǒng | thống thống | tất cả | 6 |
| 4089 | 统治 | tǒngzhì | thống trị | thống trị | 6 |
| 4090 | 痛心 | tòngxīn | thống tâm | đau buồn | — |
| 4091 | 偷窥 | tōukuī | thâu khuy | nhìn trộm | — |
| 4092 | 偷懒 | tōulǎn | thâu lãn | trốn làm biếng | — |
| 4093 | 投奔 | tóubèn | đầu bôn | tìm nơi trú ẩn | — |
| 4094 | 投放 | tóufàng | đầu phóng | tung ra, đầu tư | — |
| 4095 | 投稿 | tóugǎo | đầu cảo | gửi bài viết để xuất bản | — |
| 4096 | 头号 | tóuhào | đầu hiệu | hàng nhất | — |
| 4097 | 投机 | tóujī | đầu cơ | đầu cơ | 6 |
| 4098 | 投射 | tóushè | đầu xạ | ném (vật thể) | — |
| 4099 | 投身 | tóushēn | đầu thân | dấn thân vào việc gì đó | — |
| 4100 | 头条 | tóutiáo | đầu điều | Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa (viết tắt của 今日頭條|今日头条[Jin1 ri4 Tou2 tiao2]) | — |
| 4101 | 头头是道 | tóutóu-shìdào | đầu đầu thị đạo | rõ ràng và logic | — |
| 4102 | 头衔 | tóuxián | đầu hàm | chức danh | — |
| 4103 | 投降 | tóuxiáng | đầu hàng | đầu hàng | 6 |
| 4104 | 投掷 | tóuzhì | đầu trịch | ném | 6 |
| 4105 | 透彻 | tòuchè | thấu triệt | sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén | — |
| 4106 | 透气 | tòuqì | thấu khí | thông khí (của không khí) | — |
| 4107 | 透支 | tòuzhī | thấu chi | (ngân hàng) rút quá số tiền có | — |
| 4108 | 凸 | tū | đột | nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.) | — |
| 4109 | 秃 | tū | đột | trọc | 6 |
| 4110 | 突击 | tūjī | đột kích | tấn công đột ngột và dữ dội | — |
| 4111 | 突破口 | tūpòkǒu | đột phá khẩu | lỗ hổng | — |
| 4112 | 突如其来 | tūrú-qílái | đột như kì lai | nảy sinh đột ngột | — |
| 4113 | 突兀 | tūwù | đột ngột | đột ngột | — |
| 4114 | 凸显 | tūxiǎn | đột hiển | thể hiện rõ | — |
| 4115 | 涂 | tú | đồ | bôi (sơn,...) | — |
| 4116 | 徒步 | túbù | đồ bộ | đi bộ | — |
| 4117 | 徒劳 | túláo | đồ lao | uổng công | — |
| 4118 | 屠杀 | túshā | đồ sát | tàn sát; giết thịt | — |
| 4119 | 图形 | túxíng | đồ hình | hình ảnh | — |
| 4120 | 图纸 | túzhǐ | đồ chỉ | bản vẽ | — |
| 4121 | 吐槽 | tǔcáo | thổ tào | than phiền, chê bai | — |
| 4122 | 土生土长 | tǔshēng-tǔzhǎng | thổ sinh thổ trường | sinh ra và lớn lên tại địa phương | — |
| 4123 | 团伙 | tuánhuǒ | đoàn hỏa | băng nhóm (tội phạm) | — |
| 4124 | 团聚 | tuánjù | đoàn tụ | đoàn tụ | — |
| 4125 | 团员 | tuányuán | đoàn viên | thành viên | — |
| 4126 | 推崇 | tuīchóng | thôi sùng | đề cao | — |
| 4127 | 推辞 | tuīcí | thôi từ | từ chối | 5 |
| 4128 | 推断 | tuīduàn | thôi đoạn | suy luận | — |
| 4129 | 推翻 | tuīfān | thôi phiên | lật đổ | 6 |
| 4130 | 推理 | tuīlǐ | thôi lý | suy luận | 6 |
| 4131 | 推论 | tuīlùn | thôi luận | suy luận | 6 |
| 4132 | 推敲 | tuīqiāo | thôi xao | suy nghĩ kỹ | — |
| 4133 | 推算 | tuīsuàn | thôi toán | tính toán | — |
| 4134 | 推卸 | tuīxiè | thôi tá | tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác | — |
| 4135 | 推选 | tuīxuǎn | thôi tuyển | bầu chọn | — |
| 4136 | 推移 | tuīyí | thôi di | (thời gian) trôi qua hoặc đi qua | — |
| 4137 | 颓废 | tuífèi | đồi phế | suy đồi | — |
| 4138 | 退步 | tuìbù | thoái bộ | suy thoái | 5 |
| 4139 | 退化 | tuìhuà | thoái hóa | thoái hóa | — |
| 4140 | 退回 | tuìhuí | thoái hồi | trả lại (một món đồ) | — |
| 4141 | 退却 | tuìquè | thoái khước | rút lui | — |
| 4142 | 退让 | tuìràng | thoái nhượng | tránh sang một bên | — |
| 4143 | 退缩 | tuìsuō | thoái súc | lùi lại; co rúm | — |
| 4144 | 退役 | tuìyì | thoái dịch | (đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ | — |
| 4145 | 吞吞吐吐 | tūntūntǔtǔ | thôn thôn thổ thổ | nói lắp bắp | 6 |
| 4146 | 臀 | tún | đồn | mông | — |
| 4147 | 托 | tuō | thác | nâng, nhờ cậy | — |
| 4148 | 托付 | tuōfù | thác phó | ủy thác | — |
| 4149 | 脱节 | tuōjié | thoát tiết | rời ra | — |
| 4150 | 脱口而出 | tuōkǒu’érchū | thoát khẩu nhi xuất | (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng) | — |
| 4151 | 拖累 | tuōlěi | tha lũy | làm liên lụy | — |
| 4152 | 脱离 | tuōlí | thoát ly | thoát ly | 6 |
| 4153 | 脱落 | tuōluò | thoát lạc | rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.) | — |
| 4154 | 拖欠 | tuōqiàn | tha khiếm | bị nợ | — |
| 4155 | 脱身 | tuōshēn | thoát thân | thoát khỏi | — |
| 4156 | 脱颖而出 | tuōyǐng’érchū | thoát dĩnh nhi xuất | bộc lộ tài năng (thành ngữ) | — |
| 4157 | 驮 | tuó | đà | biến thể của 馱|驮[tuo2] | — |
| 4158 | 妥 | tuǒ | thỏa | thích hợp | — |
| 4159 | 妥当 | tuǒdàng | thỏa đáng | đáo đáng | 6 |
| 4160 | 妥善 | tuǒshàn | thỏa thiện | thỏa đáng | 6 |
| 4161 | 妥协 | tuǒxié | thỏa hiệp | thoả hiệp | 6 |
| 4162 | 椭圆 | tuǒyuán | thỏa viên | bầu dục | 6 |
| 4163 | 拓宽 | tuòkuān | thác khoan | mở rộng | — |
| 4164 | 唾弃 | tuòqì | thóa khí | khinh thường | 6 |
| 4165 | 唾液 | tuòyè | thóa dịch | nước bọt | — |
| 4166 | 拓展 | tuòzhǎn | thác triển | mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.) | — |
| 4167 | 挖掘 | wājué | oạt quật | khoan khai | 6 |
| 4168 | 挖苦 | wāku | oạt khổ | nói mỉa mai | — |
| 4169 | 瓦 | wǎ | ngõa | ngói lợp | — |
| 4170 | 瓦解 | wǎjiě | ngõa giải | sụp đổ | 6 |
| 4171 | 歪曲 | wāiqū | oai khúc | bóp méo | 6 |
| 4172 | 外币 | wàibì | ngoại tệ | ngoại tệ | — |
| 4173 | 外行 | wàiháng | ngoại hành | ngoại hành | 6 |
| 4174 | 外号 | wàihào | ngoại hiệu | biệt danh | — |
| 4175 | 外汇 | wàihuì | ngoại hối | ngoại hối | — |
| 4176 | 外籍 | wàijí | ngoại tịch | nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài) | — |
| 4177 | 外贸 | wàimào | ngoại mậu | thương mại quốc tế | — |
| 4178 | 外貌 | wàimào | ngoại mạo | hình dáng | — |
| 4179 | 外向 | wàixiàng | ngoại hướng | hướng ngoại | 6 |
| 4180 | 外星人 | wàixīngrén | ngoại tinh nhân | người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất | — |
| 4181 | 外援 | wàiyuán | ngoại viện | viện trợ nước ngoài | — |
| 4182 | 外在 | wàizài | ngoại tại | bên ngoài | — |
| 4183 | 外资 | wàizī | ngoại tư | vốn nước ngoài | — |
| 4184 | 丸 | wán | hoàn | viên thuốc | 6 |
| 4185 | 完备 | wánbèi | hoàn bị | hoàn thiện | 6 |
| 4186 | 完毕 | wánbì | hoàn tất | hoàn tất | 6 |
| 4187 | 顽固 | wángù | ngoan cố | ngoan cố | 6 |
| 4188 | 完好 | wánhǎo | hoàn hảo | nguyên vẹn | — |
| 4189 | 玩弄 | wánnòng | ngoạn lộng | đùa giỡn | 6 |
| 4190 | 顽皮 | wánpí | ngoan bì | nghịch ngợm | — |
| 4191 | 玩耍 | wánshuǎ | ngoạn sỏa | chơi đùa (như trẻ con) | — |
| 4192 | 玩意儿 | wányìr | ngoạn ý nhi | biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4] | 6 |
| 4193 | 丸子 | wánzi | hoàn tử | viên (thịt, cá) | — |
| 4194 | 挽 | wǎn | vãn | kéo | — |
| 4195 | 挽回 | wǎnhuí | vãn hồi | cứu vãn | 6 |
| 4196 | 挽救 | wǎnjiù | vãn cứu | cứu vãn | 6 |
| 4197 | 晚年 | wǎnnián | vãn niên | những năm cuối đời | — |
| 4198 | 晚期 | wǎnqī | vãn kì | giai đoạn sau | — |
| 4199 | 惋惜 | wǎnxī | uyển tích | tiếc nuối | 6 |
| 4200 | 晚霞 | wǎnxiá | vãn hà | ráng chiều | — |
| 4201 | 万分 | wànfēn | vạn phân | vô cùng | 6 |
| 4202 | 万能 | wànnéng | vạn năng | toàn năng | — |
| 4203 | 万万 | wànwàn | vạn vạn | tuyệt đối | — |
| 4204 | 万无一失 | wànwú-yìshī | vạn vô nhất thất | chắc chắn; tuyệt đối an toàn (thành ngữ) | — |
| 4205 | 汪洋 | wāngyáng | uông dương | vùng nước mênh mông | — |
| 4206 | 王朝 | wángcháo | vương triều | vương triều | — |
| 4207 | 王国 | wángguó | vương quốc | vương quốc | — |
| 4208 | 王牌 | wángpái | vương bài | quân át chủ bài | — |
| 4209 | 亡羊补牢 | wángyáng-bǔláo | vong dương bổ lao | nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ) | — |
| 4210 | 往常 | wǎngcháng | vãng thường | như trước | 6 |
| 4211 | 网点 | wǎngdiǎn | võng điểm | (tin học) nút trong một mạng | — |
| 4212 | 网民 | wǎngmín | võng dân | người dùng web | — |
| 4213 | 往日 | wǎngrì | vãng nhật | ngày xưa; quá khứ | — |
| 4214 | 往事 | wǎngshì | vãng sự | quá khứ | 6 |
| 4215 | 旺 | wàng | vượng | thịnh vượng | — |
| 4216 | 旺季 | wàngjì | vượng quý | mùa bận rộn | — |
| 4217 | 旺盛 | wàngshèng | vượng thịnh | mãnh liệt | — |
| 4218 | 妄想 | wàngxiǎng | vọng tưởng | ảo tưởng | 6 |
| 4219 | 望远镜 | wàngyuǎnjìng | vọng viễn kính | ống nhòm | — |
| 4220 | 微 | wēi | vi | hơi, khẽ | — |
| 4221 | 微波炉 | wēibōlú | vi ba lô | lò vi sóng | — |
| 4222 | 微不足道 | wēibùzúdào | vi bất túc đạo | không đáng kể | 6 |
| 4223 | 威风 | wēifēng | uy phong | uy phong | 6 |
| 4224 | 微观 | wēiguān | vi quan | vi mô | 6 |
| 4225 | 危及 | wēijí | nguy cập | gây nguy hiểm | — |
| 4226 | 危急 | wēijí | nguy cấp | tình huống nguy cấp | — |
| 4227 | 威力 | wēilì | uy lực | uy lực | 6 |
| 4228 | 微妙 | wēimiào | vi diệu | tinh tế | — |
| 4229 | 微弱 | wēiruò | vi nhược | yếu | — |
| 4230 | 威慑 | wēishè | uy nhiếp | răn đe | — |
| 4231 | 微生物 | wēishēngwù | vi sinh vật | vi sinh vật | — |
| 4232 | 威望 | wēiwàng | uy vọng | uy vọng | 6 |
| 4233 | 微微 | wēiwēi | vi vi | khẽ khàng | — |
| 4234 | 威信 | wēixìn | uy tín | uy tín | 6 |
| 4235 | 微型 | wēixíng | vi hình | thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu | — |
| 4236 | 唯 | wéi | duy | chỉ | — |
| 4237 | 违背 | wéibèi | vi bối | vi phạm | 6 |
| 4238 | 唯独 | wéidú | duy độc | duy nhất | 6 |
| 4239 | 围观 | wéiguān | vi quan | xúm xem | — |
| 4240 | 围墙 | wéiqiáng | vi tường | tường bao | — |
| 4241 | 维权 | wéiquán | duy quyền | bảo vệ quyền lợi | — |
| 4242 | 为人 | wéirén | vi nhân | cư xử | — |
| 4243 | 唯有 | wéiyǒu | duy hữu | chỉ có | — |
| 4244 | 违约 | wéiyuē | vi ước | vi phạm lời hứa | — |
| 4245 | 违章 | wéizhāng | vi chương | vi phạm quy định | — |
| 4246 | 纬度 | wěidù | vĩ độ | vĩ độ | — |
| 4247 | 尾气 | wěiqì | vĩ khí | khí thải; khí xả | — |
| 4248 | 尾声 | wěishēng | vĩ thanh | đoạn kết | — |
| 4249 | 萎缩 | wěisuō | uy súc | héo | — |
| 4250 | 委婉 | wěiwǎn | ủy uyển | khéo léo | — |
| 4251 | 委员 | wěiyuán | ủy viên | ủy viên | 6 |
| 4252 | 委员会 | wěiyuánhuì | ủy viên hội | ủy ban | — |
| 4253 | 伪造 | wěizào | ngụy tạo | ngụy tạo | 6 |
| 4254 | 伪装 | wěizhuāng | ngụy trang | giả vờ (ngủ, v.v.) | — |
| 4255 | 味精 | wèijīng | vị tinh | bột ngọt (MSG) | — |
| 4256 | 畏惧 | wèijù | úy cụ | sợ hãi | 6 |
| 4257 | 蔚蓝 | wèilán | úy lam | xanh biếc | 6 |
| 4258 | 慰劳 | wèiláo | úy lao | bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.) | — |
| 4259 | 未免 | wèimiǎn | vị miễn | hơi | 6 |
| 4260 | 卫视 | wèishì | vệ thị | truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4]) | — |
| 4261 | 畏缩 | wèisuō | úy súc | rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại | — |
| 4262 | 慰问 | wèiwèn | úy vấn | thăm hỏi | 6 |
| 4263 | 卫星 | wèixīng | vệ tinh | vệ tinh | 6 |
| 4264 | 喂养 | wèiyǎng | úy dưỡng | cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.) | — |
| 4265 | 未知数 | wèizhīshù | vị tri số | số chưa biết | — |
| 4266 | 位子 | wèizi | vị tí | chỗ | — |
| 4267 | 温差 | wēnchà | ôn sai | chênh lệch nhiệt độ | — |
| 4268 | 温带 | wēndài | ôn đới | ôn đới | 6 |
| 4269 | 温度计 | wēndùjì | ôn độ kế | nhiệt kế | — |
| 4270 | 温泉 | wēnquán | ôn tuyền | huyện Arishang hoặc huyện Ôn Tuyền trong châu tự trị Mông Cổ Bác Nhĩ Tháp Lạp 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương | — |
| 4271 | 温室 | wēnshì | ôn thất | nhà kính | — |
| 4272 | 温习 | wēnxí | ôn tập | ôn tập (bài học, v.v.) | — |
| 4273 | 温馨 | wēnxīn | ôn hinh | ấm áp | — |
| 4274 | 瘟疫 | wēnyì | ôn dịch | bệnh dịch; ôn dịch | — |
| 4275 | 文 | wén | văn | họ [Wen2] | — |
| 4276 | 文盲 | wénmáng | văn manh | mù chữ | — |
| 4277 | 文凭 | wénpíng | văn bằng | văn bằng | 6 |
| 4278 | 文人 | wénrén | văn nhân | người học thức; học giả; văn nhân | — |
| 4279 | 文雅 | wényǎ | văn nhã | văn nhã | 6 |
| 4280 | 蚊帐 | wénzhàng | văn trướng | màn chống muỗi | — |
| 4281 | 蚊子 | wénzi | văn tí | con muỗi | — |
| 4282 | 吻 | wěn | vẫn | hôn | 5 |
| 4283 | 稳 | wěn | ổn | vững vàng | — |
| 4284 | 稳固 | wěngù | ổn cố | ổn định | — |
| 4285 | 吻合 | wěnhé | vẫn hợp | phù hợp tốt | — |
| 4286 | 稳健 | wěnjiàn | ổn kiện | vững vàng | — |
| 4287 | 紊乱 | wěnluàn | vẫn loạn | rối loạn | — |
| 4288 | 稳妥 | wěntuǒ | ổn thỏa | đáng tin cậy | — |
| 4289 | 稳重 | wěnzhòng | ổn trọng | vững vàng | — |
| 4290 | 问候 | wènhòu | vấn hậu | chào hỏi | 5 |
| 4291 | 问世 | wènshì | vấn thế | ra mắt | 6 |
| 4292 | 窝 | wō | oa | tổ | 6 |
| 4293 | 卧 | wò | ngọa | nằm | — |
| 4294 | 卧铺 | wòpù | ngọa phô | giường nằm (tàu xe) | — |
| 4295 | 污秽 | wūhuì | ô uế | (văn học) bẩn; dơ bẩn | — |
| 4296 | 污蔑 | wūmiè | ô miệt | vu khống | 6 |
| 4297 | 诬陷 | wūxiàn | vu hãm | vu hãm | 6 |
| 4298 | 屋檐 | wūyán | ốc thiềm | mái hiên | — |
| 4299 | 呜咽 | wūyè | ô yết | thổn thức | — |
| 4300 | 乌云 | wūyún | ô vân | mây đen | — |
| 4301 | 无比 | wúbǐ | vô bì | vô bì | 6 |
| 4302 | 无边无际 | wúbiān-wújì | vô biên vô tế | bao la vô tận | — |
| 4303 | 无不 | wúbù | vô bất | không thiếu gì | — |
| 4304 | 无偿 | wúcháng | vô thường | miễn phí | 6 |
| 4305 | 无耻 | wúchǐ | vô sỉ | vô liêm sỉ | 6 |
| 4306 | 无从 | wúcóng | vô tòng | không biết từ đâu | — |
| 4307 | 无敌 | wúdí | vô địch | vô song | — |
| 4308 | 无动于衷 | wúdòngyúzhōng | vô động vu trung | thờ ơ | 6 |
| 4309 | 无非 | wúfēi | vô phi | chỉ là | 6 |
| 4310 | 无故 | wúgù | vô cố | không có nguyên nhân hay lý do | — |
| 4311 | 无辜 | wúgū | vô cô | vô tội | 6 |
| 4312 | 无关紧要 | wúguān-jǐnyào | vô quan khẩn yếu | không quan trọng | — |
| 4313 | 无话可说 | wúhuà-kěshuō | vô thoại khả thuyết | không có gì để nói (thành ngữ) | — |
| 4314 | 无家可归 | wújiā-kěguī | vô gia khả quy | vô gia cư | — |
| 4315 | 无价之宝 | wújiàzhībǎo | vô giá chi bảo | vô giá | — |
| 4316 | 无精打采 | wújīng-dǎcǎi | vô tinh đả thái | uể oải | 6 |
| 4317 | 无济于事 | wújìyúshì | vô tế vu sự | (thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng | — |
| 4318 | 无可厚非 | wúkěhòufēi | vô khả hậu phi | xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1] | — |
| 4319 | 无可奈何 | wúkěnàihé | vô khả nại hà | không có cách nào khác | — |
| 4320 | 无赖 | wúlài | vô lại | kẻ vô lại | 6 |
| 4321 | 无力 | wúlì | vô lực | bất lực | — |
| 4322 | 无理 | wúlǐ | vô lí | không hợp lý | — |
| 4323 | 无论如何 | wúlùn-rúhé | vô luận như hà | dù thế nào đi nữa | — |
| 4324 | 无能 | wúnéng | vô năng | bất tài | — |
| 4325 | 无能为力 | wúnéngwéilì | vô năng vi lực | không có khả năng | 6 |
| 4326 | 无情 | wúqíng | vô tình | tàn nhẫn | — |
| 4327 | 无穷 | wúqióng | vô cùng | vô tận | — |
| 4328 | 无私 | wúsī | vô tư | vị tha | — |
| 4329 | 无所事事 | wúsuǒshìshì | vô sở sự sự | không có gì để làm | — |
| 4330 | 无所作为 | wúsuǒzuòwéi | vô sở tác vi | không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực | — |
| 4331 | 无条件 | wútiáojiàn | vô điều kiện | vô điều kiện | — |
| 4332 | 无微不至 | wúwēi-búzhì | vô vi bất chí | chu đáo | 6 |
| 4333 | 无线 | wúxiàn | vô tuyến | không dây | — |
| 4334 | 无形 | wúxíng | vô hình | phi vật thể | — |
| 4335 | 无须 | wúxū | vô tu | không cần | — |
| 4336 | 无意 | wúyì | vô ý | không cố ý | — |
| 4337 | 无忧无虑 | wúyōu-wúlǜ | vô ưu vô lự | không lo âu | 6 |
| 4338 | 无缘 | wúyuán | vô duyên | không có cơ hội | — |
| 4339 | 无知 | wúzhī | vô tri | vô tri | 6 |
| 4340 | 捂 | wǔ | ngỗ | che đậy | — |
| 4341 | 舞 | wǔ | vũ | múa | — |
| 4342 | 五官 | wǔguān | ngũ quan | ngũ quan | — |
| 4343 | 五花八门 | wǔhuā-bāmén | ngũ hoa bát môn | muôn hình vạn trạng | — |
| 4344 | 五湖四海 | wǔhú-sìhǎi | ngũ hồ tứ hải | khắp bốn phương | — |
| 4345 | 武力 | wǔlì | vũ lực | lực lượng quân sự | — |
| 4346 | 侮辱 | wǔrǔ | vũ nhục | vũ nhục | 6 |
| 4347 | 武侠 | wǔxiá | vũ hiệp | võ hiệp | 6 |
| 4348 | 武装 | wǔzhuāng | vũ trang | võ trang | 6 |
| 4349 | 勿 | wù | vật | đừng | 5 |
| 4350 | 务必 | wùbì | vụ tất | cần phải | 6 |
| 4351 | 误差 | wùchā | ngộ sai | sai số | 6 |
| 4352 | 误导 | wùdǎo | ngộ đạo | làm cho hiểu lầm | — |
| 4353 | 务工 | wùgōng | vụ công | đi làm thuê | — |
| 4354 | 物力 | wùlì | vật lực | vật lực | — |
| 4355 | 物流 | wùliú | vật lưu | phân phối (kinh doanh) | — |
| 4356 | 物美价廉 | wùměi-jiàlián | vật mỹ giá liêm | chất lượng tốt, giá rẻ | 6 |
| 4357 | 误区 | wùqū | ngộ khu | ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm | — |
| 4358 | 物色 | wùsè | vật sắc | tìm kiếm, chiêu mộ | — |
| 4359 | 务实 | wùshí | vụ thực | giải quyết vấn đề cụ thể | — |
| 4360 | 物证 | wùzhèng | vật chứng | bằng chứng vật chất | — |
| 4361 | 物种 | wùzhǒng | vật chủng | loài | — |
| 4362 | 物资 | wùzī | vật tư | vật tư | 6 |
| 4363 | 稀 | xī | hi | hiếm | — |
| 4364 | 溪 | xī | khê | khe | 6 |
| 4365 | 吸毒 | xīdú | hấp độc | hút chích ma túy | — |
| 4366 | 膝盖 | xīgài | tất cái | đầu gối | 6 |
| 4367 | 稀罕 | xīhan | hi hãn | hiếm; không phổ biến | — |
| 4368 | 熄火 | xīhuǒ | tức hỏa | (lửa, đèn, v.v.) tắt | — |
| 4369 | 犀利 | xīlì | tê lợi | sắc bén | — |
| 4370 | 奚落 | xīluò | hề lạc | mỉa mai | — |
| 4371 | 熄灭 | xīmiè | tức diệt | tắt | 6 |
| 4372 | 吸纳 | xīnà | hấp nạp | tiếp nhận | — |
| 4373 | 稀奇 | xīqí | hi kỳ | hiếm | — |
| 4374 | 昔日 | xīrì | tích nhật | ngày xưa | 6 |
| 4375 | 稀少 | xīshǎo | hi thiểu | thưa thớt | — |
| 4376 | 牺牲 | xīshēng | hy sinh | hy sinh | 6 |
| 4377 | 嬉笑 | xīxiào | hi tiếu | cười đùa | — |
| 4378 | 熙熙攘攘 | xīxī-rǎngrǎng | hi hi nhương nhương | náo nhiệt (thành ngữ) | — |
| 4379 | 息息相关 | xīxī-xiāngguān | tức tức tương quan | gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết | — |
| 4380 | 夕阳 | xīyáng | tịch dương | mặt trời lặn | 6 |
| 4381 | 稀有 | xīyǒu | hy hữu | hiếm có | — |
| 4382 | 锡纸 | xīzhǐ | tích chỉ | giấy bạc | — |
| 4383 | 席 | xí | tịch | họ [Xi2] | — |
| 4384 | 袭击 | xíjī | tập kích | tấn công | 6 |
| 4385 | 席位 | xíwèi | tịch vị | chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.) | — |
| 4386 | 喜出望外 | xǐchūwàngwài | hỉ xuất vọng ngoại | vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ) | — |
| 4387 | 洗涤 | xǐdí | tẩy địch | tẩy rửa | — |
| 4388 | 喜好 | xǐhào | hỉ hảo | thích | — |
| 4389 | 喜酒 | xǐjiǔ | hỉ tửu | tiệc cưới | — |
| 4390 | 洗礼 | xǐlǐ | tẩy lễ | lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng) | — |
| 4391 | 喜怒哀乐 | xǐ-nù-āi-lè | hỉ nộ ai lạc | bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4] | — |
| 4392 | 喜庆 | xǐqìng | hỉ khánh | hân hoan | — |
| 4393 | 喜糖 | xǐtáng | hỉ đường | kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới) | — |
| 4394 | 喜闻乐见 | xǐwén-lèjiàn | hỉ văn lạc kiến | được yêu thích | 6 |
| 4395 | 喜洋洋 | xǐyángyáng | hỉ dương dương | rạng rỡ vui sướng | — |
| 4396 | 喜悦 | xǐyuè | hỉ duyệt | vui vẻ | 6 |
| 4397 | 细腻 | xìnì | tế nị | (da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế | — |
| 4398 | 细微 | xìwēi | tế vi | nhỏ bé | — |
| 4399 | 虾 | xiā | hà | dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5] | — |
| 4400 | 瞎 | xiā | hạt | mù | 5 |
| 4401 | 狭隘 | xiá’ài | hiệp ải | hẹp hòi | 6 |
| 4402 | 瑕疵 | xiácī | hà tỳ | tì vết | — |
| 4403 | 峡谷 | xiágǔ | hiệp cốc | hẻm núi | 6 |
| 4404 | 辖区 | xiáqū | hạt khu | khu vực quản lý | — |
| 4405 | 狭小 | xiáxiǎo | hiệp tiểu | hẹp | — |
| 4406 | 狭义 | xiáyì | hiệp nghĩa | nghĩa hẹp | — |
| 4407 | 狭窄 | xiázhǎi | hiệp trách | hẹp | 6 |
| 4408 | 下半场 | xiàbànchǎng | hạ bán trường | hiệp hai | — |
| 4409 | 下场 | xiàchǎng | hạ trường | rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.) | — |
| 4410 | 下达 | xiàdá | hạ đạt | ban xuống | — |
| 4411 | 下跌 | xiàdiē | hạ điệt | rơi xuống | — |
| 4412 | 吓唬 | xiàhu | hách hổ | hù dọa | — |
| 4413 | 下滑 | xiàhuá | hạ hoạt | tụt giảm | — |
| 4414 | 下级 | xiàjí | hạ cấp | cấp thấp | — |
| 4415 | 下令 | xiàlìng | hạ lệnh | ra lệnh; ban hành mệnh lệnh | — |
| 4416 | 下落 | xiàluò | hạ lạc | tung tích | — |
| 4417 | 吓人 | xiàrén | hách nhân | làm cho sợ | — |
| 4418 | 下手 | xiàshǒu | hạ thủ | bắt đầu | — |
| 4419 | 下属 | xiàshǔ | hạ thuộc | cấp dưới | 6 |
| 4420 | 下台 | xiàtái | hạ thai | rời khỏi sân khấu | — |
| 4421 | 下调 | xiàtiáo | hạ điều | giáng chức | — |
| 4422 | 下行 | xiàxíng | hạ hành | đi xuống | — |
| 4423 | 下意识 | xiàyìshí | hạ ý thức | tâm thức tiềm ẩn | — |
| 4424 | 下游 | xiàyóu | hạ du | hạ lưu (của sông) | — |
| 4425 | 下坠 | xiàzhuì | hạ trụy | (vật) rơi | — |
| 4426 | 掀 | xiān | hiên | nhấc (nắp) | — |
| 4427 | 先锋 | xiānfēng | tiên phong | tiên phong | — |
| 4428 | 仙鹤 | xiānhè | tiên hạc | sếu đầu đỏ (Grus japonensis) | — |
| 4429 | 鲜活 | xiānhuó | tiên hoạt | sinh động; sống động | — |
| 4430 | 先例 | xiānlì | tiên lệ | tiền lệ | — |
| 4431 | 鲜美 | xiānměi | tiên mỹ | ngon lành | — |
| 4432 | 仙女 | xiānnǚ | tiên nữ | nàng tiên | — |
| 4433 | 掀起 | xiānqǐ | hiên khởi | nổi lên | 6 |
| 4434 | 先天 | xiāntiān | tiên thiên | giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1]) | — |
| 4435 | 纤维 | xiānwéi | tiêm duy | sợi | 6 |
| 4436 | 鲜血 | xiānxuè | tiên huyết | máu | — |
| 4437 | 弦 | xián | huyền | dây | 6 |
| 4438 | 闲话 | xiánhuà | nhàn thoại | đồn đại | 6 |
| 4439 | 衔接 | xiánjiē | hàm tiếp | kết nối | 6 |
| 4440 | 嫌弃 | xiánqì | hiềm khí | xem thường; xa lánh | — |
| 4441 | 嫌疑 | xiányí | hiềm nghi | nghi ngờ | 6 |
| 4442 | 闲置 | xiánzhì | nhàn trí | bỏ không | — |
| 4443 | 显而易见 | xiǎn’éryìjiàn | hiển nhi dịch kiến | rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên | — |
| 4444 | 显赫 | xiǎnhè | hiển hách | lừng lẫy | — |
| 4445 | 显露 | xiǎnlù | hiển lộ | lộ ra | — |
| 4446 | 显示器 | xiǎnshìqì | hiển thị khí | màn hình (máy tính) | — |
| 4447 | 显微镜 | xiǎnwēijìng | hiển vi kính | kính hiển vi | — |
| 4448 | 鲜为人知 | xiǎnwéirénzhī | tiên vi nhân tri | ít người biết | — |
| 4449 | 显现 | xiǎnxiàn | hiển hiện | sự xuất hiện | — |
| 4450 | 显性 | xiǎnxìng | hiển tính | trội | — |
| 4451 | 显眼 | xiǎnyǎn | hiển nhãn | dễ thấy | — |
| 4452 | 陷 | xiàn | hãm | cạm bẫy | — |
| 4453 | 馅 | xiàn | hãm | nhân (bánh) | — |
| 4454 | 献 | xiàn | hiến | hiến dâng | — |
| 4455 | 现成 | xiànchéng | hiện thành | sẵn có | 6 |
| 4456 | 限定 | xiàndìng | hạn định | hạn chế | — |
| 4457 | 宪法 | xiànfǎ | hiến pháp | hiến pháp | 6 |
| 4458 | 陷害 | xiànhài | hãm hại | vu khống | 6 |
| 4459 | 陷阱 | xiànjǐng | hãm tỉnh | bẫy | 6 |
| 4460 | 现任 | xiànrèn | hiện nhiệm | đương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức | — |
| 4461 | 线条 | xiàntiáo | tuyến điều | đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.) | — |
| 4462 | 现行 | xiànxíng | hiện hàng | đang có hiệu lực | — |
| 4463 | 镶 | xiāng | tương | khảm | — |
| 4464 | 相伴 | xiāngbàn | tương bạn | đồng hành cùng ai | — |
| 4465 | 相辅相成 | xiāngfǔ-xiāngchéng | tương phụ tương thành | hỗ trợ lẫn nhau | 6 |
| 4466 | 相继 | xiāngjì | tương kế | liên tiếp | — |
| 4467 | 相近 | xiāngjìn | tương cận | tương tự | — |
| 4468 | 香料 | xiāngliào | hương liệu | gia vị | — |
| 4469 | 镶嵌 | xiāngqiàn | tương khảm | khảm | 6 |
| 4470 | 乡亲 | xiāngqīn | hương thân | người đồng hương (cùng làng) | — |
| 4471 | 相识 | xiāngshí | tương thức | làm quen | — |
| 4472 | 相提并论 | xiāngtí-bìnglùn | tương đề tịnh luận | bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng | — |
| 4473 | 相通 | xiāngtōng | tương thông | liên thông | — |
| 4474 | 乡下 | xiāngxia | hương hạ | nông thôn | — |
| 4475 | 香油 | xiāngyóu | hương du | dầu mè | — |
| 4476 | 相遇 | xiāngyù | tương ngộ | gặp | — |
| 4477 | 相约 | xiāngyuē | tương ước | đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...) | — |
| 4478 | 祥和 | xiánghé | tường hòa | cát tường và hòa bình | — |
| 4479 | 详尽 | xiángjìn | tường tận | thấu đáo và chi tiết | — |
| 4480 | 享 | xiǎng | hưởng | hưởng | — |
| 4481 | 想方设法 | xiǎngfāng-shèfǎ | tưởng phương thiết pháp | nghĩ cách | 6 |
| 4482 | 响亮 | xiǎngliàng | hưởng lượng | vang dội | 6 |
| 4483 | 响应 | xiǎngyìng | hưởng ứng | đáp lại | 6 |
| 4484 | 享用 | xiǎngyòng | hưởng dụng | hưởng dùng | — |
| 4485 | 享有 | xiǎngyǒu | hưởng hữu | hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...) | — |
| 4486 | 巷 | xiàng | hạng | ngõ | 6 |
| 4487 | 向导 | xiàngdǎo | hướng đạo | hướng dẫn | 6 |
| 4488 | 橡胶 | xiàngjiāo | tượng giao | cao su | — |
| 4489 | 向来 | xiànglái | hướng lai | luôn luôn | 6 |
| 4490 | 相貌 | xiàngmào | tương mạo | diện mạo | — |
| 4491 | 像样 | xiàngyàng | tượng dạng | trình bày được | — |
| 4492 | 消 | xiāo | tiêu | giảm bớt; lắng xuống | — |
| 4493 | 销 | xiāo | tiêu | nấu chảy (kim loại) | — |
| 4494 | 削 | xiāo | tước | Cắt | 6 |
| 4495 | 消沉 | xiāochén | tiêu trầm | trầm cảm | — |
| 4496 | 销毁 | xiāohuǐ | tiêu hủy | tiêu hủy | 6 |
| 4497 | 消磨 | xiāomó | tiêu ma | tiêu hao, giết thời gian | — |
| 4498 | 消遣 | xiāoqiǎn | tiêu khiển | giết thời gian | — |
| 4499 | 潇洒 | xiāosǎ | tiêu sái | phong cách | 6 |
| 4500 | 萧条 | xiāotiáo | tiêu điều | ảm đạm; hoang vắng | — |
| 4501 | 嚣张 | xiāozhāng | hiêu trương | ngông cuồng | — |
| 4502 | 小菜一碟 | xiǎocài-yìdié | tiểu thái nhất điệp | chuyện nhỏ | — |
| 4503 | 小丑 | xiǎochǒu | tiểu sửu | chú hề | — |
| 4504 | 小费 | xiǎofèi | tiểu phí | tiền tip | — |
| 4505 | 小看 | xiǎokàn | tiểu khán | xem thường | — |
| 4506 | 小康 | xiǎokāng | tiểu khang | Tiểu Khang, trạng thái xã hội gần lý tưởng theo Nho giáo, chỉ đứng sau Đại Đồng 大同[Da4 tong2] | — |
| 4507 | 小品 | xiǎopǐn | tiểu phẩm | tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ngắn, đơn giản | — |
| 4508 | 小人 | xiǎorén | tiểu nhân | người có địa vị xã hội thấp (cũ) | — |
| 4509 | 小提琴 | xiǎotíqín | tiểu đề cầm | đàn violin | — |
| 4510 | 小心翼翼 | xiǎoxīn-yìyì | tiểu tâm dực dực | cẩn thận | 6 |
| 4511 | 效仿 | xiàofǎng | hiệu phảng | xem 仿傚|仿效[fang3xiao4] | — |
| 4512 | 孝敬 | xiàojìng | hiếu kính | thể hiện lòng hiếu thảo | — |
| 4513 | 效力 | xiàolì | hiệu lực | tính hiệu quả | — |
| 4514 | 孝顺 | xiàoshùn | hiếu thuận | hiếu thảo | 5 |
| 4515 | 肖像 | xiàoxiàng | tiếu tượng | chân dung | 6 |
| 4516 | 效益 | xiàoyì | hiệu ích | lợi ích | 6 |
| 4517 | 邪 | xié | tà | biến thể cũ của 邪[xie2] | — |
| 4518 | 挟持 | xiéchí | hiệp trì | bắt giữ | — |
| 4519 | 协定 | xiédìng | hiệp định | thỏa thuận | — |
| 4520 | 邪恶 | xié’è | tà ác | nham hiểm | — |
| 4521 | 协商 | xiéshāng | hiệp thương | thương lượng | 6 |
| 4522 | 携手 | xiéshǒu | huề thủ | tay trong tay | — |
| 4523 | 协同 | xiétóng | hiệp đồng | phối hợp | — |
| 4524 | 协作 | xiézuò | hiệp tác | hợp tác | — |
| 4525 | 写照 | xiězhào | tả chiếu | sự khắc hoạ | — |
| 4526 | 泄 | xiè | tiết | biến thể của 洩|泄[xie4] | — |
| 4527 | 泻 | xiè | tả | chảy ra nhanh | — |
| 4528 | 卸 | xiè | tá | dỡ | — |
| 4529 | 谢绝 | xièjué | tạ tuyệt | từ chối | 6 |
| 4530 | 泄漏 | xièlòu | tiết lậu | (chất lỏng hoặc khí) rò rỉ | — |
| 4531 | 泄露 | xièlòu | tiết lộ | tiết lộ | 6 |
| 4532 | 泄密 | xièmì | tiết mật | làm lộ bí mật | — |
| 4533 | 泄气 | xièqì | tiết khí | mất tinh thần | 6 |
| 4534 | 卸任 | xièrèn | tá nhiệm | rời nhiệm sở | — |
| 4535 | 卸载 | xièzài | tá tải | gỡ cài đặt, dỡ hàng | — |
| 4536 | 心安理得 | xīn’ān-lǐdé | tâm an lí đắc | lương tâm thanh thản | — |
| 4537 | 心病 | xīnbìng | tâm bệnh | lo âu | — |
| 4538 | 心肠 | xīncháng | tâm tràng | trái tim | — |
| 4539 | 新潮 | xīncháo | tân triều | hiện đại | — |
| 4540 | 新陈代谢 | xīnchén-dàixiè | tân trần đại tạ | trao đổi chất | 6 |
| 4541 | 薪酬 | xīnchóu | tân thù | lương thưởng | — |
| 4542 | 新春 | xīnchūn | tân xuân | đầu xuân | — |
| 4543 | 心得 | xīndé | tâm đắc | kinh nghiệm | 6 |
| 4544 | 心甘情愿 | xīngān-qíngyuàn | tâm cam tình nguyện | tự nguyện | 6 |
| 4545 | 心慌 | xīnhuāng | tâm hoảng | hoảng hốt | — |
| 4546 | 心急如焚 | xīnjí-rúfén | tâm cấp như phần | nóng lòng như đốt | — |
| 4547 | 心灵手巧 | xīnlíng-shǒuqiǎo | tâm linh thủ xảo | khéo léo | — |
| 4548 | 芯片 | xīnpiàn | tâm phiến | chip máy tính | — |
| 4549 | 新奇 | xīnqí | tân kỳ | mới lạ; mới; độc đáo | — |
| 4550 | 辛勤 | xīnqín | tân cần | chăm chỉ | 6 |
| 4551 | 心声 | xīnshēng | tâm thanh | ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng | — |
| 4552 | 新生 | xīnshēng | tân sinh | mới | — |
| 4553 | 心事 | xīnshì | tâm sự | mối lo trong lòng | — |
| 4554 | 新式 | xīnshì | tân thức | phong cách mới; loại mới nhất | — |
| 4555 | 新手 | xīnshǒu | tân thủ | người mới | — |
| 4556 | 心思 | xīnsi | tâm tư | tâm trí | — |
| 4557 | 心酸 | xīnsuān | tâm toan | cảm thấy buồn | — |
| 4558 | 辛酸 | xīnsuān | tân toan | cay (vị) | — |
| 4559 | 欣慰 | xīnwèi | hân úy | mãn nguyện | 6 |
| 4560 | 欣喜 | xīnxǐ | hân hỉ | vui mừng | — |
| 4561 | 心想事成 | xīnxiǎng-shìchéng | tâm tưởng sự thành | (thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp! | — |
| 4562 | 欣欣向荣 | xīnxīn-xiàngróng | hân hân hướng vinh | phồn thịnh | 6 |
| 4563 | 心胸 | xīnxiōng | tâm hung | tấm lòng | — |
| 4564 | 心血 | xīnxuè | tâm huyết | công sức | 6 |
| 4565 | 心眼儿 | xīnyǎnr | tâm nhãn nhi | tấm lòng | 6 |
| 4566 | 心意 | xīnyì | tâm ý | ý định | — |
| 4567 | 信贷 | xìndài | tín đới | tín dụng | — |
| 4568 | 信件 | xìnjiàn | tín kiện | bức thư (gửi qua đường bưu điện) | — |
| 4569 | 信仰 | xìnyǎng | tín ngưỡng | đức tin | 6 |
| 4570 | 信誉 | xìnyù | tín dự | uy tín | 6 |
| 4571 | 腥 | xīng | tinh | tanh | 6 |
| 4572 | 兴奋剂 | xīngfènjì | hưng phấn tễ | chất kích thích | — |
| 4573 | 星级 | xīngjí | tinh cấp | hạng sao | — |
| 4574 | 兴建 | xīngjiàn | hưng kiến | xây dựng | — |
| 4575 | 兴隆 | xīnglóng | hưng long | hưng thịnh | 6 |
| 4576 | 星球 | xīngqiú | tinh cầu | thiên thể | — |
| 4577 | 兴盛 | xīngshèng | hưng thịnh | hưng thịnh | — |
| 4578 | 兴旺 | xīngwàng | hưng vượng | hưng vượng | 6 |
| 4579 | 星系 | xīngxì | tinh hệ | thiên hà | — |
| 4580 | 猩猩 | xīngxing | tinh tinh | đười ươi | — |
| 4581 | 星座 | xīngzuò | tinh tọa | chòm sao | — |
| 4582 | 刑法 | xíngfǎ | hình pháp | luật hình sự | — |
| 4583 | 刑事 | xíngshì | hình sự | hình sự | 6 |
| 4584 | 行使 | xíngshǐ | hàng sứ | thực hiện (một quyền lợi, v.v.) | — |
| 4585 | 行星 | xíngxīng | hành tinh | hành tinh | — |
| 4586 | 形形色色 | xíngxíngsèsè | hình hình sắc sắc | đủ loại | — |
| 4587 | 形影不离 | xíngyǐng-bùlí | hình ảnh bất ly | không thể tách rời (như hình với bóng) | — |
| 4588 | 行政 | xíngzhèng | hành chính | hành chính | 6 |
| 4589 | 醒目 | xǐngmù | tỉnh mục | bắt mắt (tiêu đề) | — |
| 4590 | 醒悟 | xǐngwù | tỉnh ngộ | tỉnh ngộ | — |
| 4591 | 幸存 | xìngcún | hạnh tồn | sống sót (sau thảm họa) | — |
| 4592 | 性感 | xìnggǎn | tính cảm | gợi cảm | 6 |
| 4593 | 兴高采烈 | xìnggāo-cǎiliè | hưng cao thái liệt | hân hoan | 6 |
| 4594 | 幸好 | xìnghǎo | hạnh hảo | may mắn thay | — |
| 4595 | 幸亏 | xìngkuī | hạnh khuy | may mà | 5 |
| 4596 | 幸免 | xìngmiǎn | hạnh miễn | tránh được (một số phận không may) | — |
| 4597 | 性命 | xìngmìng | tính mạng | tính mạng | 6 |
| 4598 | 性情 | xìngqíng | tính tình | bản chất | — |
| 4599 | 姓氏 | xìngshì | tính thị | họ | — |
| 4600 | 兴致 | xìngzhì | hưng trí | tâm trạng | — |
| 4601 | 凶 | xiōng | hung | hung dữ | — |
| 4602 | 凶残 | xiōngcán | hung tàn | man rợ | — |
| 4603 | 凶恶 | xiōng’è | hung ác | hung ác | 6 |
| 4604 | 凶狠 | xiōnghěn | hung ngận | biến thể của 凶狠[xiong1 hen3] | — |
| 4605 | 胸怀 | xiōnghuái | hung hoài | tấm lòng | 6 |
| 4606 | 凶猛 | xiōngměng | hung mãnh | dữ dội | — |
| 4607 | 凶手 | xiōngshǒu | hung thủ | hung thủ | 6 |
| 4608 | 胸膛 | xiōngtáng | hung đường | ngực | 6 |
| 4609 | 汹涌 | xiōngyǒng | hung dũng | dữ dội | 6 |
| 4610 | 胸有成竹 | xiōngyǒuchéngzhú | hung hữu thành trúc | (thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo | — |
| 4611 | 雄厚 | xiónghòu | hùng hậu | dồi dào | 6 |
| 4612 | 雄伟 | xióngwěi | hùng vĩ | hùng vĩ | 6 |
| 4613 | 雄性 | xióngxìng | hùng tính | giống đực | — |
| 4614 | 修补 | xiūbǔ | tu bổ | sửa chữa | — |
| 4615 | 修长 | xiūcháng | tu trường | mảnh mai | — |
| 4616 | 羞耻 | xiūchǐ | tu sỉ | xấu hổ | 6 |
| 4617 | 休克 | xiūkè | hưu khắc | sốc (từ mượn) | — |
| 4618 | 羞愧 | xiūkuì | tu quý | xấu hổ | — |
| 4619 | 休眠 | xiūmián | hưu miên | trạng thái ngủ đông (sinh học) | — |
| 4620 | 休想 | xiūxiǎng | hưu tưởng | đừng nghĩ (rằng) | — |
| 4621 | 休养 | xiūyǎng | hưu dưỡng | hồi phục | — |
| 4622 | 修养 | xiūyǎng | tu dưỡng | tu dưỡng | 6 |
| 4623 | 修正 | xiūzhèng | tu chính | sửa đổi | — |
| 4624 | 绣 | xiù | tú | thêu | 6 |
| 4625 | 锈 | xiù | tú | biến thể của 鏽|锈[xiu4] | — |
| 4626 | 嗅 | xiù | khứu | ngửi | — |
| 4627 | 嗅觉 | xiùjué | khứu giác | khứu giác | 6 |
| 4628 | 秀丽 | xiùlì | tú lệ | xinh đẹp; mỹ lệ | — |
| 4629 | 秀美 | xiùměi | tú mỹ | thanh lịch | — |
| 4630 | 袖手旁观 | xiùshǒu-pángguān | tụ thủ bàng quan | khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ | — |
| 4631 | 袖珍 | xiùzhēn | tụ trân | bỏ túi, mini | — |
| 4632 | 须 | xū | tu | phải | — |
| 4633 | 虚 | xū | hư | trống rỗng | — |
| 4634 | 虚构 | xūgòu | hư cấu | bịa đặt | — |
| 4635 | 虚幻 | xūhuàn | hư huyễn | tưởng tượng | — |
| 4636 | 虚假 | xūjiǎ | hư giả | giả tạo | 6 |
| 4637 | 虚拟 | xūnǐ | hư nghĩ | tưởng tượng; bịa ra | — |
| 4638 | 虚荣 | xūróng | hư vinh | hư vinh | 6 |
| 4639 | 虚弱 | xūruò | hư nhược | yếu | — |
| 4640 | 虚伪 | xūwěi | hư ngụy | giả tạo | 6 |
| 4641 | 须知 | xūzhī | tu tri | cần biết | 6 |
| 4642 | 徐徐 | xúxú | từ từ | một cách chậm rãi | — |
| 4643 | 许 | xǔ | hứa | họ [Xu3] | — |
| 4644 | 许愿 | xǔyuàn | hứa nguyện | ước nguyện | — |
| 4645 | 序 | xù | tự | (hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự | — |
| 4646 | 续 | xù | tục | tiếp tục | — |
| 4647 | 絮叨 | xùdao | nhứ đao | dài dòng | — |
| 4648 | 续航 | xùháng | tục hàng | thời lượng pin, hành trình tiếp | — |
| 4649 | 酗酒 | xùjiǔ | hú tửu | nghiện rượu | 6 |
| 4650 | 序列 | xùliè | tự liệt | trình tự | — |
| 4651 | 畜牧 | xùmù | súc mục | chăn nuôi | 6 |
| 4652 | 序幕 | xùmù | tự mạc | lời nói đầu | — |
| 4653 | 旭日 | xùrì | húc nhật | mặt trời đang mọc | — |
| 4654 | 序言 | xùyán | tự ngôn | Lời tựa | 6 |
| 4655 | 宣称 | xuānchēng | tuyên xưng | khẳng định | — |
| 4656 | 宣读 | xuāndú | tuyên độc | đọc to trước khán giả | — |
| 4657 | 宣告 | xuāngào | tuyên cáo | tuyên bố | — |
| 4658 | 喧哗 | xuānhuá | huyên hoa | Tiếng ồn ào | 6 |
| 4659 | 喧闹 | xuānnào | huyên náo | gây ồn | — |
| 4660 | 宣誓 | xuānshì | tuyên thệ | Tuyên thệ | 6 |
| 4661 | 宣泄 | xuānxiè | tuyên tiết | thoát nước (bằng cách dẫn nước đi) | — |
| 4662 | 宣言 | xuānyán | tuyên ngôn | tuyên bố | — |
| 4663 | 宣扬 | xuānyáng | tuyên dương | Tuyên truyền | 6 |
| 4664 | 玄 | xuán | huyền | màu đen | — |
| 4665 | 悬 | xuán | huyền | treo, lơ lửng | — |
| 4666 | 悬挂 | xuánguà | huyền quải | Treo | 6 |
| 4667 | 玄机 | xuánjī | huyền cơ | lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo) | — |
| 4668 | 旋律 | xuánlǜ | toàn luật | Giai điệu | 6 |
| 4669 | 悬念 | xuánniàn | huyền niệm | Hồi hộp | 6 |
| 4670 | 悬殊 | xuánshū | huyền thù | Chênh lệch | 6 |
| 4671 | 旋涡 | xuánwō | toàn oa | xoắn ốc | — |
| 4672 | 悬崖 | xuányá | huyền nhai | vách núi | — |
| 4673 | 选举 | xuǎnjǔ | tuyển cử | Bầu cử | 6 |
| 4674 | 选民 | xuǎnmín | tuyển dân | cử tri | — |
| 4675 | 选项 | xuǎnxiàng | tuyển hạng | tùy chọn; phương án; lựa chọn | — |
| 4676 | 选用 | xuǎnyòng | tuyển dụng | chọn để sử dụng | — |
| 4677 | 炫耀 | xuànyào | huyễn diệu | Khoe khoang | 6 |
| 4678 | 削减 | xuējiǎn | tước giảm | cắt giảm | — |
| 4679 | 削弱 | xuēruò | tước nhược | Suy yếu | 6 |
| 4680 | 靴子 | xuēzi | ngoa tí | đôi ủng | — |
| 4681 | 学识 | xuéshí | học thức | học vấn | — |
| 4682 | 学士 | xuéshì | học sĩ | bằng cử nhân | — |
| 4683 | 学说 | xuéshuō | học thuyết | Học thuyết | 6 |
| 4684 | 穴位 | xuéwèi | huyệt vị | huyệt châm cứu | — |
| 4685 | 学业 | xuéyè | học nghiệp | việc học | — |
| 4686 | 学子 | xuézǐ | học tí | (văn học) học sinh | — |
| 4687 | 雪山 | xuěshān | tuyết sơn | núi phủ tuyết | — |
| 4688 | 雪上加霜 | xuěshàng-jiāshuāng | tuyết thượng gia sương | Thêm khó khăn | 6 |
| 4689 | 血脉 | xuèmài | huyết mạch | mạch máu | — |
| 4690 | 血缘 | xuèyuán | huyết duyên | huyết thống | — |
| 4691 | 熏 | xūn | huân | hun khói | — |
| 4692 | 熏陶 | xūntáo | huân đào | Ảnh hưởng | 6 |
| 4693 | 勋章 | xūnzhāng | huân chương | huân chương | — |
| 4694 | 旬 | xún | tuần | tuần (10 ngày) | — |
| 4695 | 寻 | xún | tầm | tìm kiếm | — |
| 4696 | 寻常 | xúncháng | tầm thường | thông thường; phổ biến; bình thường | — |
| 4697 | 巡回 | xúnhuí | tuần hồi | lưu diễn | — |
| 4698 | 巡逻 | xúnluó | tuần la | Tuần tra | 6 |
| 4699 | 寻觅 | xúnmì | tầm mịch | Tìm kiếm | 6 |
| 4700 | 巡视 | xúnshì | tuần thị | tuần tra | — |
| 4701 | 循序渐进 | xúnxù-jiànjìn | tuần tự tiệm tiến | Bước từng bước | 6 |
| 4702 | 训 | xùn | huấn | dạy; huấn luyện; khuyên răn | — |
| 4703 | 驯 | xùn | tuần | đạt được dần dần | — |
| 4704 | 迅猛 | xùnměng | tấn mãnh | nhanh mạnh | — |
| 4705 | 逊色 | xùnsè | tốn sắc | thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém) | — |
| 4706 | 押 | yā | áp | cầm cố | — |
| 4707 | 压倒 | yādǎo | áp đảo | áp đảo | — |
| 4708 | 压迫 | yāpò | áp bách | Áp bức | 6 |
| 4709 | 鸦雀无声 | yāquè-wúshēng | nha tước vô thanh | Im ắng | 6 |
| 4710 | 丫头 | yātou | nha đầu | cô gái | — |
| 4711 | 压抑 | yāyì | áp ức | Kìm nén | 6 |
| 4712 | 压榨 | yāzhà | áp trá | ép | 6 |
| 4713 | 压制 | yāzhì | áp chế | Đàn áp | 6 |
| 4714 | 压轴 | yāzhòu | áp trục | tiết mục cuối | — |
| 4715 | 芽 | yá | nha | nụ | — |
| 4716 | 哑 | yǎ | á | (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu | — |
| 4717 | 揠苗助长 | yàmiáo-zhùzhǎng | yết miêu trợ trường | nóng vội hỏng việc | — |
| 4718 | 烟囱 | yāncōng | yên thông | ống khói | — |
| 4719 | 咽喉 | yānhóu | yết hầu | cổ họng | — |
| 4720 | 烟花 | yānhuā | yên hoa | pháo hoa | — |
| 4721 | 烟火 | yānhuǒ | yên hỏa | khói lửa | — |
| 4722 | 延 | yán | diên | họ [Yan2] | — |
| 4723 | 沿岸 | yán’àn | duyên ngạn | khu vực ven biển | — |
| 4724 | 言辞 | yáncí | ngôn từ | lời nói | — |
| 4725 | 延缓 | yánhuǎn | diên hoãn | trì hoãn | — |
| 4726 | 严谨 | yánjǐn | nghiêm cẩn | nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận | — |
| 4727 | 严峻 | yánjùn | nghiêm tuấn | Nghiêm khắc | 6 |
| 4728 | 言论 | yánlùn | ngôn luận | Lời nói | 6 |
| 4729 | 严密 | yánmì | nghiêm mật | Chặt chẽ | 6 |
| 4730 | 岩石 | yánshí | nham thạch | đá | 6 |
| 4731 | 沿途 | yántú | duyên đồ | dọc hai bên đường | — |
| 4732 | 阎王 | Yánwang | diêm vương | (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục | — |
| 4733 | 延误 | yánwù | diên ngộ | hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội) | — |
| 4734 | 沿线 | yánxiàn | duyên tuyến | dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt) | — |
| 4735 | 言行 | yánxíng | ngôn hàng | lời nói và hành động | — |
| 4736 | 沿用 | yányòng | duyên dụng | tiếp tục dùng | — |
| 4737 | 演变 | yǎnbiàn | diễn biến | Biến đổi | 6 |
| 4738 | 掩耳盗铃 | yǎn’ěr-dàolíng | yểm nhĩ đạo linh | tự lừa dối mình | — |
| 4739 | 掩盖 | yǎngài | yểm cái | che giấu | 6 |
| 4740 | 眼红 | yǎnhóng | nhãn hồng | thèm muốn | — |
| 4741 | 掩护 | yǎnhù | yểm hộ | che chở | 6 |
| 4742 | 演化 | yǎnhuà | diễn hóa | tiến hóa | — |
| 4743 | 演技 | yǎnjì | diễn kĩ | diễn xuất | — |
| 4744 | 眼界 | yǎnjiè | nhãn giới | tầm nhìn | — |
| 4745 | 演练 | yǎnliàn | diễn luyện | diễn tập; thực hành | — |
| 4746 | 眼色 | yǎnsè | nhãn sắc | cái nhìn | 6 |
| 4747 | 眼神 | yǎnshén | nhãn thần | ánh mắt | 6 |
| 4748 | 衍生 | yǎnshēng | diễn sinh | phát sinh | — |
| 4749 | 掩饰 | yǎnshì | yểm sức | che đậy | 6 |
| 4750 | 演示 | yǎnshì | diễn thị | trình diễn | — |
| 4751 | 演说 | yǎnshuō | diễn thuyết | bài phát biểu | — |
| 4752 | 演习 | yǎnxí | diễn tập | Diễn tập | 6 |
| 4753 | 眼下 | yǎnxià | nhãn hạ | bây giờ | — |
| 4754 | 演绎 | yǎnyì | diễn dịch | Diễn dịch | 6 |
| 4755 | 咽 | yàn | yết | họng; hầu | — |
| 4756 | 验 | yàn | nghiệm | biến thể của 驗|验[yan4] | — |
| 4757 | 厌烦 | yànfán | yếm phiền | chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó | — |
| 4758 | 厌倦 | yànjuàn | yếm quyện | chán ngán; mệt mỏi; buồn chán | — |
| 4759 | 艳丽 | yànlì | diễm lệ | lộng lẫy | — |
| 4760 | 验收 | yànshōu | nghiệm thu | nghiệm thu | 6 |
| 4761 | 厌恶 | yànwù | yếm ác | ghét | 6 |
| 4762 | 燕子 | yànzi | yến tí | chim én | — |
| 4763 | 秧歌 | yāngge | ương ca | Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn | — |
| 4764 | 扬 | yáng | dương | viết tắt của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2zhou1] ở Giang Tô | — |
| 4765 | 阳历 | yánglì | dương lịch | dương lịch | — |
| 4766 | 杨树 | yángshù | dương thụ | cây dương | — |
| 4767 | 阳性 | yángxìng | dương tính | dương tính | — |
| 4768 | 洋溢 | yángyì | dương dật | tràn đầy | — |
| 4769 | 养活 | yǎnghuo | dưỡng hoạt | chu cấp | — |
| 4770 | 养生 | yǎngshēng | dưỡng sinh | duy trì sức khỏe | — |
| 4771 | 仰望 | yǎngwàng | ngưỡng vọng | ngước nhìn | — |
| 4772 | 养育 | yǎngyù | dưỡng dục | nuôi dưỡng | — |
| 4773 | 养殖 | yǎngzhí | dưỡng thực | nuôi trồng | — |
| 4774 | 样本 | yàngběn | dạng bản | mẫu; vật mẫu | — |
| 4775 | 样品 | yàngpǐn | dạng phẩm | mẫu | 6 |
| 4776 | 邀 | yāo | yêu | mời | — |
| 4777 | 妖怪 | yāoguài | yêu quái | quái vật | — |
| 4778 | 窑 | yáo | diêu | lò nung | — |
| 4779 | 摇摆 | yáobǎi | dao bãi | lắc lư | 6 |
| 4780 | 摇晃 | yáohuàng | dao hoảng | đung đưa; lắc lư; chao đảo | — |
| 4781 | 遥控 | yáokòng | diêu khống | điều khiển từ xa | 6 |
| 4782 | 摇篮 | yáolán | dao lam | cái nôi | — |
| 4783 | 谣言 | yáoyán | dao ngôn | tin đồn | 6 |
| 4784 | 摇摇欲坠 | yáoyáo-yùzhuì | dao dao dục trụy | lung lay | — |
| 4785 | 药材 | yàocái | dược tài | dược liệu | — |
| 4786 | 药方 | yàofāng | dược phương | đơn thuốc | — |
| 4787 | 要害 | yàohài | yếu hại | bộ phận quan trọng | — |
| 4788 | 要好 | yàohǎo | yếu hảo | thân thiết | — |
| 4789 | 要紧 | yàojǐn | yếu khẩn | quan trọng | — |
| 4790 | 要领 | yàolǐng | yếu lĩnh | khía cạnh chính | — |
| 4791 | 要命 | yàomìng | yếu mệnh | kinh khủng | 6 |
| 4792 | 要强 | yàoqiáng | yếu cường | háo thắng | — |
| 4793 | 耀眼 | yàoyǎn | diệu nhãn | chói mắt | 6 |
| 4794 | 椰子 | yēzi | da tí | cây dừa | — |
| 4795 | 野餐 | yěcān | dã xan | dã ngoại | — |
| 4796 | 野蛮 | yěmán | dã man | man rợ | 6 |
| 4797 | 野兽 | yěshòu | dã thú | quái thú | — |
| 4798 | 野心 | yěxīn | dã tâm | tham vọng | 6 |
| 4799 | 夜班 | yèbān | dạ ban | ca đêm | — |
| 4800 | 业绩 | yèjì | nghiệp tích | thành tích; thành tựu | — |
| 4801 | 液晶 | yèjīng | dịch tinh | tinh thể lỏng | — |
| 4802 | 夜校 | yèxiào | dạ hiệu | trường học buổi tối | — |
| 4803 | 夜宵 | yèxiāo | dạ tiêu | ăn khuya | — |
| 4804 | 夜以继日 | yèyǐjìrì | dạ dĩ kế nhật | ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức | — |
| 4805 | 依 | yī | y | phụ thuộc | — |
| 4806 | 依次 | yīcì | y thứ | lần lượt | — |
| 4807 | 依法 | yīfǎ | y pháp | theo pháp luật | — |
| 4808 | 依附 | yīfù | y phụ | lệ thuộc | — |
| 4809 | 衣裳 | yīshang | y thường | quần áo | 6 |
| 4810 | 依托 | yītuō | y thác | dựa vào | 6 |
| 4811 | 医务 | yīwù | y vụ | công việc y tế | — |
| 4812 | 一线 | yīxiàn | nhất tuyến | tiền tuyến | — |
| 4813 | 依依不舍 | yīyī-bùshě | y y bất xá | lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa | — |
| 4814 | 依照 | yīzhào | y chiếu | theo, dựa vào | — |
| 4815 | 仪表 | yíbiǎo | nghi biểu | diện mạo | — |
| 4816 | 一并 | yíbìng | nhất tịnh | gộp lại | — |
| 4817 | 疑点 | yídiǎn | nghi điểm | điểm nghi ngờ | — |
| 4818 | 一动不动 | yídòng-búdòng | nhất động bất động | bất động | — |
| 4819 | 一度 | yídù | nhất độ | từng | 6 |
| 4820 | 一概 | yígài | nhất khái | tất cả | — |
| 4821 | 一概而论 | yígài’érlùn | nhất khái nhi luận | gộp chung các vấn đề khác nhau (thành ngữ) | — |
| 4822 | 一晃 | yíhuàng | nhất hoảng | (về thời gian trôi qua) trong nháy mắt | — |
| 4823 | 移交 | yíjiāo | di giao | chuyển giao | — |
| 4824 | 一技之长 | yíjìzhīcháng | nhất kĩ chi trường | thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ) | — |
| 4825 | 宜居 | yíjū | nghi cư | đáng sống | — |
| 4826 | 遗留 | yíliú | di lưu | để lại | 6 |
| 4827 | 遗漏 | yílòu | di lậu | bỏ sót | — |
| 4828 | 疑虑 | yílǜ | nghi lự | do dự | — |
| 4829 | 一面 | yímiàn | nhất diện | một bên | — |
| 4830 | 一目了然 | yímù-liǎorán | nhất mục liễu nhiên | dễ hiểu | 6 |
| 4831 | 遗弃 | yíqì | di khí | rời bỏ | — |
| 4832 | 怡然自得 | yírán-zìdé | di nhiên tự đắc | vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ) | — |
| 4833 | 宜人 | yírén | nghi nhân | dễ chịu | — |
| 4834 | 遗失 | yíshī | di thất | thất lạc | 6 |
| 4835 | 一事无成 | yíshì-wúchéng | nhất sự vô thành | không đạt được gì | — |
| 4836 | 遗体 | yítǐ | di thể | thi hài (của một người chết) | — |
| 4837 | 遗忘 | yíwàng | di vong | quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa | — |
| 4838 | 一味 | yíwèi | nhất vị | một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng | — |
| 4839 | 遗物 | yíwù | di vật | di vật | — |
| 4840 | 移植 | yízhí | di thực | cấy ghép | — |
| 4841 | 遗嘱 | yízhǔ | di chúc | di chúc | — |
| 4842 | 矣 | yǐ | hĩ | trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了[le5] hiện đại | — |
| 4843 | 倚 | yǐ | ỷ | dựa vào | — |
| 4844 | 以身作则 | yǐshēn-zuòzé | dĩ thân tác tắc | làm gương (thành ngữ); làm mẫu | — |
| 4845 | 以致 | yǐzhì | dĩ trí | dẫn đến | 6 |
| 4846 | 以至于 | yǐzhìyú | dĩ chí vu | xuống đến | — |
| 4847 | 议 | yì | nghị | bình luận | — |
| 4848 | 亦 | yì | diệc | cũng | 6 |
| 4849 | 译 | yì | dịch | dịch | — |
| 4850 | 溢 | yì | dật | tràn | — |
| 4851 | 议程 | yìchéng | nghị trình | chương trình nghị sự | — |
| 4852 | 一成不变 | yìchéng-búbiàn | nhất thành bất biến | (thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá | — |
| 4853 | 一筹莫展 | yìchóu-mòzhǎn | nhất trù mạc triển | không tìm được giải pháp | — |
| 4854 | 一干二净 | yìgān-èrjìng | nhất can nhị tịnh | hoàn toàn (thành ngữ) | — |
| 4855 | 义工 | yìgōng | nghĩa công | người làm tình nguyện | — |
| 4856 | 一鼓作气 | yìgǔ-zuòqì | nhất cổ tác khí | làm việc một mạch với sự hăng hái | — |
| 4857 | 一经 | yìjīng | nhất kinh | ngay sau khi | — |
| 4858 | 一举 | yìjǔ | nhất cử | một động tác | — |
| 4859 | 一举两得 | yìjǔ-liǎngdé | nhất cử lưỡng đắc | giết hai con chim bằng một mũi tên | 6 |
| 4860 | 一举一动 | yìjǔ-yídòng | nhất cử nhất động | mỗi cử động; từng hành động một | — |
| 4861 | 异口同声 | yìkǒu-tóngshēng | dị khẩu đồng thanh | nhiều miệng, cùng một giọng | — |
| 4862 | 易拉罐 | yìlāguàn | dịch lạp quán | lon có nắp giật | — |
| 4863 | 一揽子 | yìlǎnzi | nhất lãm tí | bao trọn gói | — |
| 4864 | 屹立 | yìlì | ngật lập | sừng sững | — |
| 4865 | 毅力 | yìlì | nghị lực | nghị lực | 6 |
| 4866 | 一连 | yìlián | nhất liên | liên tiếp | — |
| 4867 | 一连串 | yìliánchuàn | nhất liên xuyến | một loạt | — |
| 4868 | 意料 | yìliào | ý liệu | dự đoán | 6 |
| 4869 | 一毛不拔 | yìmáo-bùbá | nhất mao bất bạt | keo kiệt (thành ngữ) | — |
| 4870 | 疫苗 | yìmiáo | dịch miêu | vắc-xin | — |
| 4871 | 一旁 | yìpáng | nhất bàng | để sang một bên | — |
| 4872 | 一齐 | yìqí | nhất tề | đồng loạt | — |
| 4873 | 毅然 | yìrán | nghị nhiên | dứt khoát | 6 |
| 4874 | 一如既往 | yìrú-jìwǎng | nhất như ký vãng | như trước | 6 |
| 4875 | 一声不吭 | yìshēng-bùkēng | nhất thanh bất hàng | không nói một lời | — |
| 4876 | 一手 | yìshǒu | nhất thủ | một kỹ năng | — |
| 4877 | 一丝不苟 | yìsī-bùgǒu | nhất ti bất cẩu | tỉ mỉ | 6 |
| 4878 | 一塌糊涂 | yìtāhútú | nhất tháp hồ đồ | hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ | — |
| 4879 | 议题 | yìtí | nghị đề | chủ đề bàn | — |
| 4880 | 一体 | yìtǐ | nhất thể | một thể thống nhất | — |
| 4881 | 一头 | yìtóu | nhất đầu | một cái đầu | — |
| 4882 | 意图 | yìtú | ý đồ | ý đồ | 6 |
| 4883 | 亿万 | yìwàn | ức vạn | ức triệu, vô số | — |
| 4884 | 意味 | yìwèi | ý vị | ý vị | — |
| 4885 | 一无所有 | yìwúsuǒyǒu | nhất vô sở hữu | không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn | — |
| 4886 | 一无所知 | yìwúsuǒzhī | nhất vô sở tri | không biết gì cả (thành ngữ); hoàn toàn ngu dốt | — |
| 4887 | 意向 | yìxiàng | ý hướng | ý hướng | 6 |
| 4888 | 意想不到 | yìxiǎng-búdào | ý tưởng bất đáo | không ngờ | — |
| 4889 | 异想天开 | yìxiǎng-tiānkāi | dị tưởng thiên khai | (thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng | — |
| 4890 | 一心 | yìxīn | nhất tâm | một lòng | — |
| 4891 | 一行 | yìxíng | nhất hành | đoàn người | — |
| 4892 | 异性 | yìxìng | dị tính | khác giới | — |
| 4893 | 一心一意 | yìxīn-yíyì | nhất tâm nhất ý | tập trung suy nghĩ và nỗ lực | — |
| 4894 | 一言不发 | yìyán-bùfā | nhất ngôn bất phát | không nói một lời (thành ngữ) | — |
| 4895 | 抑扬顿挫 | yìyáng-dùncuò | ức dương đốn tỏa | xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2] | — |
| 4896 | 一言一行 | yìyán-yìxíng | nhất ngôn nhất hàng | mỗi lời nói và hành động (thành ngữ) | — |
| 4897 | 异议 | yìyì | dị nghị | phản đối | — |
| 4898 | 一应俱全 | yìyīng-jùquán | nhất ứng câu toàn | có sẵn mọi thứ cần thiết | — |
| 4899 | 抑郁 | yìyù | ức úc | chán nản; thất vọng; u sầu | — |
| 4900 | 意愿 | yìyuàn | ý nguyện | nguyện vọng | — |
| 4901 | 抑郁症 | yìyùzhèng | ức úc chứng | trầm cảm lâm sàng | — |
| 4902 | 一早 | yìzǎo | nhất tảo | sớm vào buổi sáng | — |
| 4903 | 一针见血 | yìzhēn-jiànxiě | nhất châm kiến huyết | nói trúng tim đen | — |
| 4904 | 意志 | yìzhì | ý chí | ý chí | 6 |
| 4905 | 阴暗 | yīn’àn | âm ám | mờ mịt | — |
| 4906 | 因地制宜 | yīndì-zhìyí | nhân địa chế nghi | tùy nơi mà làm | — |
| 4907 | 阴历 | yīnlì | âm lịch | âm lịch | — |
| 4908 | 阴谋 | yīnmóu | âm mưu | âm mưu | 6 |
| 4909 | 殷勤 | yīnqín | ân cần | lịch sự | — |
| 4910 | 因人而异 | yīnrén’éryì | nhân nhân nhi dị | thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân | — |
| 4911 | 音响 | yīnxiǎng | âm hưởng | âm thanh | 6 |
| 4912 | 阴性 | yīnxìng | âm tính | âm tính | — |
| 4913 | 阴影 | yīnyǐng | âm ảnh | bóng tối, ám ảnh | — |
| 4914 | 银幕 | yínmù | ngân mạc | màn hình chiếu phim | — |
| 4915 | 瘾 | yǐn | ẩn | nghiện | — |
| 4916 | 隐蔽 | yǐnbì | ẩn tế | che giấu | 6 |
| 4917 | 隐含 | yǐnhán | ẩn hàm | ngầm chứa | — |
| 4918 | 隐患 | yǐnhuàn | ẩn hoạn | nguy cơ tiềm ẩn | 6 |
| 4919 | 引荐 | yǐnjiàn | dẫn tiến | tiến cử | — |
| 4920 | 引经据典 | yǐnjīng-jùdiǎn | dẫn kinh cứ điển | nghĩa đen: trích dẫn kinh điển | — |
| 4921 | 引领 | yǐnlǐng | dẫn lĩnh | vươn cổ | — |
| 4922 | 隐瞒 | yǐnmán | ẩn man | che giấu | 6 |
| 4923 | 引擎 | yǐnqíng | dẫn kình | động cơ | 6 |
| 4924 | 隐情 | yǐnqíng | ẩn tình | điều gì đó muốn giữ bí mật | — |
| 4925 | 引人入胜 | yǐnrén-rùshèng | dẫn nhân nhập thắng | làm say mê | — |
| 4926 | 引人注目 | yǐnrén-zhùmù | dẫn nhân chú mục | thu hút sự chú ý | — |
| 4927 | 隐形 | yǐnxíng | ẩn hình | vô hình | — |
| 4928 | 隐性 | yǐnxìng | ẩn tính | ẩn, tiềm ẩn | — |
| 4929 | 引用 | yǐnyòng | dẫn dụng | trích dẫn | 6 |
| 4930 | 引诱 | yǐnyòu | dẫn dụ | bắt ép (ai đó làm điều xấu) | — |
| 4931 | 隐约 | yǐnyuē | ẩn ước | mơ hồ | 6 |
| 4932 | 印章 | yìnzhāng | ấn chương | con dấu | — |
| 4933 | 印证 | yìnzhèng | ấn chứng | xác nhận; chứng thực; xác minh | — |
| 4934 | 鹰 | yīng | ưng | đại bàng | — |
| 4935 | 英俊 | yīngjùn | anh tuấn | đẹp trai | 5 |
| 4936 | 英明 | yīngmíng | anh minh | sáng suốt | 6 |
| 4937 | 英勇 | yīngyǒng | anh dũng | dũng cảm | 6 |
| 4938 | 应有尽有 | yīngyǒu-jìnyǒu | ứng hữu tận hữu | có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ | — |
| 4939 | 荧光 | yíngguāng | huỳnh quang | huỳnh quang | — |
| 4940 | 迎合 | yínghé | nghênh hợp | chiều theo | — |
| 4941 | 赢家 | yíngjiā | doanh gia | người thắng cuộc | — |
| 4942 | 营救 | yíngjiù | doanh cứu | giải cứu | — |
| 4943 | 盈利 | yínglì | doanh lợi | lợi nhuận | 6 |
| 4944 | 营利 | yínglì | doanh lợi | kiếm lợi nhuận | — |
| 4945 | 迎面 | yíngmiàn | nghênh diện | đối mặt | 6 |
| 4946 | 营销 | yíngxiāo | doanh tiêu | tiếp thị | — |
| 4947 | 营造 | yíngzào | doanh tạo | xây dựng (nhà cửa) | — |
| 4948 | 影像 | yǐngxiàng | ảnh tượng | hình ảnh | — |
| 4949 | 应 | yìng | ứng | đáp ứng | — |
| 4950 | 硬币 | yìngbì | ngạnh tệ | đồng xu | — |
| 4951 | 应酬 | yìngchou | ứng thù | giao tiếp xã hội | 6 |
| 4952 | 应付 | yìngfu | ứng phó | đối phó | 5 |
| 4953 | 应急 | yìngjí | ứng cấp | ứng phó khẩn cấp | — |
| 4954 | 硬朗 | yìnglang | ngạnh lãng | cường tráng | — |
| 4955 | 硬盘 | yìngpán | ngạnh bàn | đĩa cứng | — |
| 4956 | 应邀 | yìngyāo | ứng yêu | được mời | 6 |
| 4957 | 拥护 | yōnghù | ủng hộ | ủng hộ | 6 |
| 4958 | 庸俗 | yōngsú | dung tục | tầm thường | 6 |
| 4959 | 涌 | yǒng | dũng | (dùng trong địa danh) | — |
| 4960 | 永恒 | yǒnghéng | vĩnh hằng | vĩnh cửu | 6 |
| 4961 | 永久 | yǒngjiǔ | vĩnh cửu | vĩnh cửu | — |
| 4962 | 勇往直前 | yǒngwǎng-zhíqián | dũng vãng trực tiền | tiến lên dũng cảm | — |
| 4963 | 踊跃 | yǒngyuè | dũng dược | hăng say | 6 |
| 4964 | 用意 | yòngyì | dụng ý | ý định | — |
| 4965 | 忧愁 | yōuchóu | ưu sầu | lo lắng | — |
| 4966 | 忧虑 | yōulǜ | ưu lự | lo âu | — |
| 4967 | 优胜劣汰 | yōushèng-liètài | ưu thắng liệt thái | sinh tồn của kẻ mạnh | 6 |
| 4968 | 悠闲 | yōuxián | du nhàn | biến thể của 悠閒|悠闲 | — |
| 4969 | 优雅 | yōuyǎ | ưu nhã | duyên dáng | — |
| 4970 | 忧郁 | yōuyù | ưu úc | buồn bã | 6 |
| 4971 | 优越 | yōuyuè | ưu việt | ưu việt | 6 |
| 4972 | 邮编 | yóubiān | bưu biên | mã bưu điện | — |
| 4973 | 游船 | yóuchuán | du thuyền | thuyền du lịch | — |
| 4974 | 油画 | yóuhuà | du họa | tranh sơn dầu | — |
| 4975 | 油腻 | yóunì | du nị | béo | 6 |
| 4976 | 油漆 | yóuqī | du tất | sơn | 6 |
| 4977 | 尤为 | yóuwéi | vưu vi | đặc biệt | — |
| 4978 | 游行 | yóuxíng | du hành | diễu hành | — |
| 4979 | 犹豫不决 | yóuyù-bùjué | do dự bất quyết | sự do dự | — |
| 4980 | 邮政 | yóuzhèng | bưu chính | dịch vụ bưu chính | — |
| 4981 | 由衷 | yóuzhōng | do trung | chân thành | — |
| 4982 | 有待 | yǒudài | hữu đãi | chưa (làm) xong | — |
| 4983 | 有的放矢 | yǒudì-fàngshǐ | hữu đích phóng thỉ | nghĩa đen: có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên (thành ngữ) | — |
| 4984 | 友人 | yǒurén | hữu nhân | bạn | — |
| 4985 | 友善 | yǒushàn | hữu thiện | thân thiện | — |
| 4986 | 有声有色 | yǒushēng-yǒusè | hữu thanh hữu sắc | có thanh có sắc (thành ngữ); sống động | — |
| 4987 | 有条不紊 | yǒutiáo-bùwěn | hữu điều bất vẫn | có trật tự | 6 |
| 4988 | 有望 | yǒuwàng | hữu vọng | đầy hy vọng | — |
| 4989 | 有幸 | yǒuxìng | hữu hạnh | may mắn thay | — |
| 4990 | 有意 | yǒuyì | hữu ý | có ý định | — |
| 4991 | 有朝一日 | yǒuzhāo-yírì | hữu triều nhất nhật | một ngày nào đó | — |
| 4992 | 诱饵 | yòu’ěr | dụ nhĩ | mồi | — |
| 4993 | 诱发 | yòufā | dụ phát | gây ra | — |
| 4994 | 诱惑 | yòuhuò | dụ hoặc | cám dỗ | 6 |
| 4995 | 诱人 | yòurén | dụ nhân | hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc | — |
| 4996 | 幼稚 | yòuzhì | ấu trĩ | trẻ con | 6 |
| 4997 | 淤泥 | yūní | ứ nê | bùn lắng | — |
| 4998 | 余 | yú | dư | họ [Yu2] | — |
| 4999 | 渔船 | yúchuán | ngư thuyền | thuyền đánh cá | — |
| 5000 | 愚蠢 | yúchǔn | ngu xuẩn | ngu | 6 |
| 5001 | 余地 | yúdì | dư địa | dư địa | — |
| 5002 | 愚公移山 | yúgōng-yíshān | ngu công di sơn | ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên | — |
| 5003 | 舆论 | yúlùn | dư luận | dư luận | 6 |
| 5004 | 愚昧 | yúmèi | ngu muội | ngu muội | 6 |
| 5005 | 渔民 | yúmín | ngư dân | ngư dân | 6 |
| 5006 | 逾期 | yúqī | du kì | bị quá hạn | — |
| 5007 | 愉悦 | yúyuè | du duyệt | vui vẻ | — |
| 5008 | 与否 | yǔ fǒu | dữ bĩ | liệu có hay không (ở cuối một câu) | — |
| 5009 | 与日俱增 | yǔrì-jùzēng | dữ nhật câu tăng | tăng dần | 6 |
| 5010 | 与时俱进 | yǔshí-jùjìn | dữ thời câu tiến | theo kịp sự phát triển hiện đại | — |
| 5011 | 予以 | yǔyǐ | dư dĩ | đưa ra | — |
| 5012 | 与众不同 | yǔzhòng-bùtóng | dữ chúng bất đồng | nổi bật giữa đám đông (thành ngữ) | — |
| 5013 | 宇宙 | yǔzhòu | vũ trụ | vũ trụ | 6 |
| 5014 | 玉 | yù | ngọc | ngọc | 6 |
| 5015 | 愈 | yù | dũ | càng... hơn | 6 |
| 5016 | 预备 | yùbèi | dự bị | chuẩn bị | — |
| 5017 | 预感 | yùgǎn | dự cảm | có dự cảm | — |
| 5018 | 预告 | yùgào | dự cáo | dự báo | — |
| 5019 | 愈合 | yùhé | dũ hợp | (vết thương) lành lại | — |
| 5020 | 愈加 | yùjiā | dũ gia | càng thêm | — |
| 5021 | 预见 | yùjiàn | dự kiến | dự đoán | — |
| 5022 | 预警 | yùjǐng | dự cảnh | cảnh báo sớm | — |
| 5023 | 郁闷 | yùmèn | úc muộn | buồn bực | — |
| 5024 | 遇难 | yùnàn | ngộ nan | thiệt mạng | — |
| 5025 | 预赛 | yùsài | dự tái | vòng thi sơ khảo | — |
| 5026 | 预示 | yùshì | dự thị | cho thấy | — |
| 5027 | 预售 | yùshòu | dự thụ | bán trước | — |
| 5028 | 预算 | yùsuàn | dự toán | dự toán | 6 |
| 5029 | 遇险 | yùxiǎn | ngộ hiểm | gặp khó khăn | — |
| 5030 | 预先 | yùxiān | dự tiên | trước | 6 |
| 5031 | 预言 | yùyán | dự ngôn | tiên đoán | 6 |
| 5032 | 寓言 | yùyán | ngụ ngôn | ngụ ngôn | 6 |
| 5033 | 愈演愈烈 | yùyǎn-yùliè | dũ diễn dũ liệt | càng lúc càng nghiêm trọng | — |
| 5034 | 寓意 | yùyì | ngụ ý | bài học đạo đức (của một câu chuyện) | — |
| 5035 | 预兆 | yùzhào | dự triệu | điềm báo | 6 |
| 5036 | 冤 | yuān | oan | oan ức | — |
| 5037 | 冤枉 | yuānwang | oan uổng | oan uổng | 6 |
| 5038 | 渊源 | yuānyuán | uyên nguyên | nguồn gốc | — |
| 5039 | 原创 | yuánchuàng | nguyên sáng | sáng tạo (cái gì đó nguyên bản) | — |
| 5040 | 缘分 | yuánfèn | duyên phân | số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau | — |
| 5041 | 原告 | yuángào | nguyên cáo | nguyên cáo | 6 |
| 5042 | 缘故 | yuángù | duyên cố | nguyên cớ | 6 |
| 5043 | 元老 | yuánlǎo | nguyên lão | nhân vật cấp cao | — |
| 5044 | 园区 | yuánqū | viên khu | khu công viên | — |
| 5045 | 源泉 | yuánquán | nguyên tuyền | nguyên tuyền | 6 |
| 5046 | 元首 | yuánshǒu | nguyên thủ | nguyên thủ | 6 |
| 5047 | 源头 | yuántóu | nguyên đầu | nguồn | — |
| 5048 | 原型 | yuánxíng | nguyên hình | mô hình | — |
| 5049 | 源源不断 | yuányuán-búduàn | nguyên nguyên bất đoạn | dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt | — |
| 5050 | 源远流长 | yuányuǎn-liúcháng | nguyên viễn lưu trường | lịch sử lâu đời | — |
| 5051 | 原汁原味 | yuánzhī-yuánwèi | nguyên trấp nguyên vị | nguyên bản | — |
| 5052 | 援助 | yuánzhù | viện trợ | viện trợ | — |
| 5053 | 原装 | yuánzhuāng | nguyên trang | chính hãng | — |
| 5054 | 远见 | yuǎnjiàn | viễn kiến | nhìn xa | — |
| 5055 | 远近闻名 | yuǎnjìn-wénmíng | viễn cận văn danh | được biết đến rộng rãi | — |
| 5056 | 怨 | yuàn | oán | oán trách | — |
| 5057 | 怨恨 | yuànhèn | oán hận | oán giận | — |
| 5058 | 怨气 | yuànqì | oán khí | bất bình | — |
| 5059 | 院士 | yuànshì | viện sĩ | học giả | — |
| 5060 | 怨言 | yuànyán | oán ngôn | lời phàn nàn | — |
| 5061 | 曰 | yuē | viết | nói | — |
| 5062 | 约定俗成 | yuēdìng-súchéng | ước định tục thành | hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán | — |
| 5063 | 乐队 | yuèduì | nhạc đội | ban nhạc | — |
| 5064 | 悦耳 | yuè’ěr | duyệt nhĩ | nghe hay | — |
| 5065 | 越发 | yuèfā | việt phát | ngày càng | — |
| 5066 | 岳父 | yuèfù | nhạc phụ | bố vợ, nhạc phụ | — |
| 5067 | 越过 | yuèguò | việt quá | vượt qua | — |
| 5068 | 阅览 | yuèlǎn | duyệt lãm | đọc xem | — |
| 5069 | 阅历 | yuèlì | duyệt lịch | trải nghiệm | — |
| 5070 | 岳母 | yuèmǔ | nhạc mẫu | nhạc mẫu | 6 |
| 5071 | 乐谱 | yuèpǔ | nhạc phổ | nhạc phổ | 6 |
| 5072 | 晕头转向 | yūntóu-zhuànxiàng | vựng đầu chuyển hướng | quay cuồng mất phương hướng | — |
| 5073 | 陨石 | yǔnshí | vẫn thạch | thiên thạch | — |
| 5074 | 熨 | yùn | uất | hòa giải | 6 |
| 5075 | 蕴藏 | yùncáng | uẩn tàng | uẩn tàng | 6 |
| 5076 | 运筹帷幄 | yùnchóu-wéiwò | vận trù duy ác | vận trù mưu lược | — |
| 5077 | 孕妇 | yùnfù | dựng phụ | phụ nữ mang thai | — |
| 5078 | 蕴含 | yùnhán | uẩn hàm | hàm chứa | — |
| 5079 | 运河 | yùnhé | vận hà | kênh đào | — |
| 5080 | 酝酿 | yùnniàng | uẩn nhưỡng | uống nhiễu | 6 |
| 5081 | 运算 | yùnsuàn | vận toán | vận toán | 6 |
| 5082 | 韵味 | yùnwèi | vận vị | vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh | — |
| 5083 | 孕育 | yùnyù | dựng dục | sinh sôi | 6 |
| 5084 | 运转 | yùnzhuǎn | vận chuyển | hoạt động | — |
| 5085 | 运作 | yùnzuò | vận tác | vận hành | — |
| 5086 | 砸 | zá | tạp | đập | 6 |
| 5087 | 杂技 | zájì | tạp kỹ | xiếc | 6 |
| 5088 | 杂交 | zájiāo | tạp giao | lai ghép | 6 |
| 5089 | 杂乱无章 | záluàn-wúzhāng | tạp loạn vô chương | lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn | — |
| 5090 | 栽 | zāi | tài | trồng; mọc | — |
| 5091 | 栽培 | zāipéi | tài bồi | trồng trọt | 6 |
| 5092 | 栽赃 | zāizāng | tài tang | vu khống | — |
| 5093 | 宰 | zǎi | tể | giết mổ | 6 |
| 5094 | 再度 | zàidù | tái độ | một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần | — |
| 5095 | 再接再厉 | zàijiē-zàilì | tái tiếp tái lệ | kiên trì | 6 |
| 5096 | 在所难免 | zàisuǒnánmiǎn | tại sở nan miễn | khó tránh khỏi | — |
| 5097 | 载体 | zàitǐ | tải thể | chất mang (hóa học) | — |
| 5098 | 再现 | zàixiàn | tái hiện | tái tạo | — |
| 5099 | 在职 | zàizhí | tại chức | đang làm việc | — |
| 5100 | 攒 | zǎn | toàn | dành dụm | 6 |
| 5101 | 暂 | zàn | tạm | tạm thời | — |
| 5102 | 赞不绝口 | zànbùjuékǒu | tán bất tuyệt khẩu | khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh | — |
| 5103 | 赞美 | zànměi | tán mỹ | tán dương | 5 |
| 5104 | 暂且 | zànqiě | tạm thả | tạm thời | 6 |
| 5105 | 赞叹 | zàntàn | tán thán | tán thán | 6 |
| 5106 | 赞许 | zànxǔ | tán hứa | khen ngợi | — |
| 5107 | 赞扬 | zànyáng | tán dương | khen ngợi | — |
| 5108 | 赞助 | zànzhù | tán trợ | tài trợ | 6 |
| 5109 | 葬 | zàng | táng | biến thể cũ của 葬[zang4] | — |
| 5110 | 葬礼 | zànglǐ | táng lễ | chôn cất | — |
| 5111 | 糟粕 | zāopò | tao phách | cặn bã | — |
| 5112 | 糟蹋 | zāotà | tao tháp | lãng phí | 6 |
| 5113 | 遭殃 | zāoyāng | tao ương | gặp tai họa | 6 |
| 5114 | 凿 | záo | tạc | (dạng kết hợp) cái đục | — |
| 5115 | 枣 | zǎo | táo | (hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba) | — |
| 5116 | 早年 | zǎonián | tảo niên | nhiều năm trước; trong quá khứ | — |
| 5117 | 早日 | zǎorì | tảo nhật | sớm; trong thời gian sớm nhất | — |
| 5118 | 灶 | zào | táo | bếp lò | — |
| 5119 | 造福 | zàofú | tạo phúc | mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân) | — |
| 5120 | 造价 | zàojià | tạo giá | chi phí xây dựng | — |
| 5121 | 造假 | zàojiǎ | tạo giả | làm giả | — |
| 5122 | 造就 | zàojiù | tạo tựu | nuôi dưỡng | — |
| 5123 | 则2 | zé | tắc | thì | 5 |
| 5124 | 责备 | zébèi | trách bị | khiển trách | 5 |
| 5125 | 责怪 | zéguài | trách quái | trách mắng | 6 |
| 5126 | 贼 | zéi | tặc | kẻ trộm | 6 |
| 5127 | 增产 | zēngchǎn | tăng sản | tăng sản lượng | — |
| 5128 | 增收 | zēngshōu | tăng thu | tăng thu | — |
| 5129 | 增速 | zēngsù | tăng tốc | tốc độ tăng | — |
| 5130 | 增添 | zēngtiān | tăng thiêm | thêm vào | 6 |
| 5131 | 增值 | zēngzhí | tăng trị | tăng giá trị | — |
| 5132 | 渣 | zhā | tra | cặn | 6 |
| 5133 | 扎根 | zhāgēn | trát căn | bén rễ | — |
| 5134 | 扎实 | zhāshi | trát thực | vững chắc | 6 |
| 5135 | 闸 | zhá | sạp | biến thể cũ của 閘|闸[zha2] | — |
| 5136 | 眨眼 | zhǎyǎn | trát nhãn | chớp mắt | — |
| 5137 | 榨 | zhà | trá | biến thể của 榨[zha4] | — |
| 5138 | 炸弹 | zhàdàn | tạc đàn | bom | — |
| 5139 | 诈骗 | zhàpiàn | trá phiến | lừa đảo | 6 |
| 5140 | 炸药 | zhàyào | tạc dược | thuốc nổ | — |
| 5141 | 摘要 | zhāiyào | trích yếu | tóm tắt | 6 |
| 5142 | 债 | zhài | trái | nợ | — |
| 5143 | 债券 | zhàiquàn | trái khoán | trái phiếu | 6 |
| 5144 | 债务 | zhàiwù | trái vụ | nợ | — |
| 5145 | 沾 | zhān | triêm | làm ướt | — |
| 5146 | 占卜 | zhānbǔ | chiêm bốc | bói toán | — |
| 5147 | 沾光 | zhānguāng | triêm quang | hưởng lợi | 6 |
| 5148 | 瞻仰 | zhānyǎng | chiêm ngưỡng | chiêm ngưỡng | 6 |
| 5149 | 斩 | zhǎn | trảm | chặt đầu (như một hình thức tử hình) | — |
| 5150 | 盏 | zhǎn | trản | một cái chén nhỏ | — |
| 5151 | 斩钉截铁 | zhǎndīng-jiétiě | trảm đinh tiệt thiết | kiên quyết | 6 |
| 5152 | 展望 | zhǎnwàng | triển vọng | triển vọng | 6 |
| 5153 | 辗转 | zhǎnzhuǎn | triển chuyển | trằn trọc, lưu lạc | — |
| 5154 | 蘸 | zhàn | trám | nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.) | — |
| 5155 | 战场 | zhànchǎng | chiến trường | chiến trường | — |
| 5156 | 绽放 | zhànfàng | trán phóng | nở rộ | — |
| 5157 | 站立 | zhànlì | trạm lập | đứng | — |
| 5158 | 占领 | zhànlǐng | chiếm lĩnh | chiếm lĩnh | 6 |
| 5159 | 战略 | zhànlüè | chiến lược | chiến lược | 6 |
| 5160 | 战士 | zhànshì | chiến sĩ | chiến sĩ | — |
| 5161 | 战术 | zhànshù | chiến thuật | chiến thuật | 6 |
| 5162 | 战役 | zhànyì | chiến dịch | chiến dịch | 6 |
| 5163 | 占用 | zhànyòng | chiêm dụng | chiếm dụng | — |
| 5164 | 战友 | zhànyǒu | chiến hữu | đồng đội | — |
| 5165 | 章程 | zhāngchéng | chương trình | quy chế | 6 |
| 5166 | 张灯结彩 | zhāngdēng-jiécǎi | trương đăng kết thái | trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ) | — |
| 5167 | 张贴 | zhāngtiē | trương thiếp | dán (thông báo) | — |
| 5168 | 张扬 | zhāngyáng | trương dương | Trương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung Quốc | — |
| 5169 | 掌舵 | zhǎngduò | chưởng đà | cầm lái | — |
| 5170 | 涨幅 | zhǎngfú | trướng phúc | mức tăng | — |
| 5171 | 掌管 | zhǎngguǎn | chưởng quản | phụ trách | — |
| 5172 | 长相 | zhǎngxiàng | trường tương | diện mạo | — |
| 5173 | 涨 | zhàng | trướng | tăng | 5 |
| 5174 | 胀 | zhàng | trướng | sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi | — |
| 5175 | 帐篷 | zhàngpeng | trướng bồng | lều | 6 |
| 5176 | 招标 | zhāobiāo | chiêu tiêu | đấu thầu | 6 |
| 5177 | 招揽 | zhāolǎn | chiêu lãm | thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh) | — |
| 5178 | 招募 | zhāomù | chiêu mộ | tuyển dụng | — |
| 5179 | 招牌 | zhāopai | chiêu bài | bảng hiệu | — |
| 5180 | 朝气蓬勃 | zhāoqì-péngbó | triều khí bồng bột | tràn đầy sức sống | 6 |
| 5181 | 朝三暮四 | zhāosān-mùsì | triều tam mộ tứ | nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định | — |
| 5182 | 招商 | zhāoshāng | chiêu thương | thu hút đầu tư | — |
| 5183 | 招数 | zhāoshù | chiêu số | nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật) | — |
| 5184 | 朝夕相处 | zhāoxī-xiāngchǔ | triều tịch tương xử | ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ) | — |
| 5185 | 着迷 | zháomí | trứ mê | say mê | 6 |
| 5186 | 沼泽 | zhǎozé | chiểu trạch | đầm lầy | 6 |
| 5187 | 罩 | zhào | tráo | che; phủ lên | — |
| 5188 | 照办 | zhàobàn | chiếu biện | làm theo quy định | — |
| 5189 | 照常 | zhàocháng | chiếu thường | như thường | 5 |
| 5190 | 召集 | zhàojí | triệu tập | triệu tập; kêu gọi | — |
| 5191 | 照例 | zhàolì | chiếu lệ | theo lệ | — |
| 5192 | 照料 | zhàoliào | chiếu liệu | chăm sóc | — |
| 5193 | 照射 | zhàoshè | chiếu xạ | chiếu rọi | — |
| 5194 | 肇事 | zhàoshì | triệu sự | gây tai nạn | — |
| 5195 | 兆头 | zhàotou | triệu đầu | điềm | — |
| 5196 | 照样 | zhàoyàng | chiếu dạng | như cũ | 6 |
| 5197 | 照耀 | zhàoyào | chiếu diệu | tỏa sáng | 6 |
| 5198 | 遮 | zhē | già | che đậy (khuyết điểm) | — |
| 5199 | 遮挡 | zhēdǎng | già đáng | che chắn | 6 |
| 5200 | 遮盖 | zhēgài | già cái | che giấu | — |
| 5201 | 折腾 | zhēteng | chiết đằng | quấy rầy | 6 |
| 5202 | 折叠 | zhédié | chiết điệp | gấp | — |
| 5203 | 折合 | zhéhé | chiết hợp | chuyển thành | — |
| 5204 | 哲理 | zhélǐ | triết lý | triết lý | — |
| 5205 | 折磨 | zhémó | chiết ma | hành hạ | 6 |
| 5206 | 折射 | zhéshè | chiết xạ | khúc xạ | — |
| 5207 | 珍藏 | zhēncáng | trân tàng | bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị | — |
| 5208 | 侦查 | zhēnchá | trinh tra | điều tra (vụ án) | — |
| 5209 | 针锋相对 | zhēnfēng-xiāngduì | châm phong tương đối | đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng | — |
| 5210 | 针灸 | zhēnjiǔ | châm cứu | châm cứu | — |
| 5211 | 真空 | zhēnkōng | chân không | chân không | — |
| 5212 | 真理 | zhēnlǐ | chân lý | chân lý | 6 |
| 5213 | 真情 | zhēnqíng | chân tình | tình huống thực sự | — |
| 5214 | 真是 | zhēnshi | chân thị | thật là | — |
| 5215 | 珍视 | zhēnshì | trân thị | đặt tầm quan trọng lớn | — |
| 5216 | 侦探 | zhēntàn | trinh thám | thám tử | 6 |
| 5217 | 珍稀 | zhēnxī | trân hi | hiếm có | 6 |
| 5218 | 真心 | zhēnxīn | chân tâm | sự hết lòng; chân thành | — |
| 5219 | 真挚 | zhēnzhì | chân chí | chân thành | 6 |
| 5220 | 珍重 | zhēnzhòng | trân trọng | quý giá | — |
| 5221 | 斟酌 | zhēnzhuó | châm chước | cân nhắc | 6 |
| 5222 | 枕 | zhěn | chẩm | gối đầu | — |
| 5223 | 诊所 | zhěnsuǒ | chẩn sở | phòng khám | — |
| 5224 | 震 | zhèn | chấn | rung | — |
| 5225 | 震荡 | zhèndàng | chấn đãng | chấn động | — |
| 5226 | 阵地 | zhèndì | trận địa | trận địa | 6 |
| 5227 | 镇定 | zhèndìng | trấn định | bình tĩnh | 6 |
| 5228 | 振动 | zhèndòng | chấn động | rung động | 5 |
| 5229 | 震动 | zhèndòng | chấn động | rung | — |
| 5230 | 振奋 | zhènfèn | chấn phấn | hào hứng | 6 |
| 5231 | 震撼 | zhènhàn | chấn hám | chấn động | 6 |
| 5232 | 镇静 | zhènjìng | trấn tĩnh | bình tĩnh | 6 |
| 5233 | 震惊 | zhènjīng | chấn kinh | kinh ngạc | 6 |
| 5234 | 阵容 | zhènróng | trận dung | đội hình | 6 |
| 5235 | 振兴 | zhènxīng | chấn hưng | phục hưng | 6 |
| 5236 | 阵营 | zhènyíng | trận doanh | nhóm người | — |
| 5237 | 振作 | zhènzuò | chấn tác | phấn chấn | — |
| 5238 | 征 | zhēng | chinh | hành trình | — |
| 5239 | 蒸 | zhēng | chưng | bốc hơi | — |
| 5240 | 争辩 | zhēngbiàn | tranh biện | tranh luận | — |
| 5241 | 争端 | zhēngduān | tranh đoan | tranh chấp | 6 |
| 5242 | 蒸发 | zhēngfā | chưng phát | bốc hơi | 6 |
| 5243 | 争分夺秒 | zhēngfēn-duómiǎo | tranh phân đoạt miểu | nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian | — |
| 5244 | 征服 | zhēngfú | chinh phục | chinh phục | 6 |
| 5245 | 争光 | zhēngguāng | tranh quang | giành vinh dự | — |
| 5246 | 征集 | zhēngjí | chinh tập | thu thập | — |
| 5247 | 症结 | zhēngjié | chứng kết | khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc) | — |
| 5248 | 争气 | zhēngqì | tranh khí | làm vẻ vang | 6 |
| 5249 | 征收 | zhēngshōu | chinh thu | thu thuế | 6 |
| 5250 | 争相 | zhēngxiāng | tranh tương | đua nhau | — |
| 5251 | 争先恐后 | zhēngxiān-kǒnghòu | tranh tiên khủng hậu | tranh nhau trước sau | 6 |
| 5252 | 正月 | zhēngyuè | chính nguyệt | tháng Giêng | 6 |
| 5253 | 挣扎 | zhēngzhá | tránh trát | vật lộn | 6 |
| 5254 | 争执 | zhēngzhí | tranh chấp | tranh chấp | — |
| 5255 | 整顿 | zhěngdùn | chỉnh đốn | sắp xếp lại | 6 |
| 5256 | 整合 | zhěnghé | chỉnh hợp | tuân thủ | — |
| 5257 | 整洁 | zhěngjié | chỉnh khiết | gọn gàng | — |
| 5258 | 拯救 | zhěngjiù | chửng cứu | cứu; cứu hộ | — |
| 5259 | 整数 | zhěngshù | chỉnh số | số nguyên | — |
| 5260 | 整治 | zhěngzhì | chỉnh trị | chỉnh trị | — |
| 5261 | 正版 | zhèngbǎn | chính bản | bản chính hãng | — |
| 5262 | 正当 | zhèngdàng | chính đương | hợp lý | 6 |
| 5263 | 政党 | zhèngdǎng | chính đảng | chính đảng | — |
| 5264 | 正经 | zhèngjing | chính kinh | nghiêm túc | 6 |
| 5265 | 正能量 | zhèngnéngliàng | chính năng lượng | năng lượng tích cực | — |
| 5266 | 正气 | zhèngqì | chính khí | khí chính | 6 |
| 5267 | 政权 | zhèngquán | chính quyền | chính quyền | 6 |
| 5268 | 证券 | zhèngquàn | chứng khoán | chứng khoán | — |
| 5269 | 证人 | zhèngrén | chứng nhân | nhân chứng | — |
| 5270 | 正视 | zhèngshì | chính thị | đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào | — |
| 5271 | 正直 | zhèngzhí | chính trực | ngay thẳng | — |
| 5272 | 郑重 | zhèngzhòng | trịnh trọng | trang trọng | 6 |
| 5273 | 正宗 | zhèngzōng | chính tông | chính thống | 6 |
| 5274 | 之2 | zhī | chi | của | 4 |
| 5275 | 织 | zhī | chức | dệt, đan | — |
| 5276 | 之际 | zhījì | chi tế | trong khi | 6 |
| 5277 | 知己 | zhījǐ | tri kỉ | hiểu bản thân | — |
| 5278 | 支架 | zhījià | chi giá | giá đỡ | — |
| 5279 | 知觉 | zhījué | tri giác | nhận thức | 6 |
| 5280 | 支流 | zhīliú | chi lưu | nhánh sông | 6 |
| 5281 | 芝麻 | zhīma | chi ma | hạt mè | — |
| 5282 | 支配 | zhīpèi | chi phối | kiểm soát | 6 |
| 5283 | 支票 | zhīpiào | chi phiếu | séc | 5 |
| 5284 | 知识分子 | zhīshi fènzǐ | tri thức phân tí | trí thức | — |
| 5285 | 肢体 | zhītǐ | chi thể | chi | — |
| 5286 | 支援 | zhīyuán | chi viện | hỗ trợ | 6 |
| 5287 | 支柱 | zhīzhù | chi trụ | trụ cột | 6 |
| 5288 | 知足 | zhīzú | tri túc | hài lòng với hoàn cảnh của mình | — |
| 5289 | 知足常乐 | zhīzú-chánglè | tri túc thường lạc | biết đủ thì vui | 6 |
| 5290 | 职称 | zhíchēng | chức xưng | chức danh | — |
| 5291 | 直达 | zhídá | trực đạt | đến (một nơi) trực tiếp | — |
| 5292 | 执法 | zhífǎ | chấp pháp | thực thi pháp luật | — |
| 5293 | 直观 | zhíguān | trực quan | quan sát trực tiếp | — |
| 5294 | 直径 | zhíjìng | trực kính | đường kính | 6 |
| 5295 | 直觉 | zhíjué | trực giác | trực giác | — |
| 5296 | 职能 | zhínéng | chức năng | chức năng | 6 |
| 5297 | 值钱 | zhíqián | trị tiền | có giá trị | — |
| 5298 | 直升机 | zhíshēngjī | trực thăng cơ | trực thăng | — |
| 5299 | 直视 | zhíshì | trực thị | nhìn thẳng vào | — |
| 5300 | 直线 | zhíxiàn | trực tuyến | đường thẳng | — |
| 5301 | 直辖市 | zhíxiáshì | trực hạt thị | thành phố trực thuộc trung ương | — |
| 5302 | 执意 | zhíyì | chấp ý | quyết tâm | — |
| 5303 | 执照 | zhízhào | chấp chiếu | giấy phép | 5 |
| 5304 | 直至 | zhízhì | trực chí | kéo dài đến | — |
| 5305 | 执着 | zhízhuó | chấp trứ | kiên trì | 6 |
| 5306 | 纸币 | zhǐbì | chỉ tệ | tiền giấy | — |
| 5307 | 指标 | zhǐbiāo | chỉ tiêu | chỉ số | 6 |
| 5308 | 止步 | zhǐbù | chỉ bộ | dừng lại | — |
| 5309 | 指点 | zhǐdiǎn | chỉ điểm | chỉ ra | — |
| 5310 | 只管 | zhǐguǎn | chỉ quản | cứ việc | — |
| 5311 | 指甲 | zhǐjia | chỉ giáp | móng tay | 6 |
| 5312 | 指教 | zhǐjiào | chỉ giáo | đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến | — |
| 5313 | 指控 | zhǐkòng | chỉ khống | cáo buộc | — |
| 5314 | 指令 | zhǐlìng | chỉ lệnh | chỉ lệnh | 6 |
| 5315 | 指南 | zhǐnán | chỉ nam | hướng dẫn | — |
| 5316 | 纸上谈兵 | zhǐshàng-tánbīng | chỉ thượng đàm binh | lý thuyết suông | — |
| 5317 | 指手画脚 | zhǐshǒu-huàjiǎo | chỉ thủ họa cước | khoa tay múa chân (thành ngữ) | — |
| 5318 | 指数 | zhǐshù | chỉ số | chỉ số | — |
| 5319 | 指望 | zhǐwàng | chỉ vọng | hy vọng | 6 |
| 5320 | 指纹 | zhǐwén | chỉ văn | vân tay | — |
| 5321 | 指向 | zhǐxiàng | chỉ hướng | chỉ về | — |
| 5322 | 指引 | zhǐyǐn | chỉ dẫn | hướng dẫn | — |
| 5323 | 旨在 | zhǐzài | chỉ tại | có mục đích là | — |
| 5324 | 致 | zhì | trí | (dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ | — |
| 5325 | 置 | zhì | trí | lắp đặt | — |
| 5326 | 治安 | zhì’ān | trị an | an ninh | 6 |
| 5327 | 制裁 | zhìcái | chế tài | trừng phạt | 6 |
| 5328 | 致辞 | zhìcí | trí từ | lời phát biểu | 6 |
| 5329 | 至此 | zhìcǐ | chí thử | cho đến nay | — |
| 5330 | 质地 | zhìdì | chất địa | kết cấu | — |
| 5331 | 制服1 | zhìfú | chế phục | đồng phục | 6 |
| 5332 | 制服2 | zhìfú | chế phục | đồng phục | 6 |
| 5333 | 致富 | zhìfù | trí phú | trở nên giàu có | — |
| 5334 | 滞后 | zhìhòu | trệ hậu | bị tụt hậu | — |
| 5335 | 致敬 | zhìjìng | trí kính | chào kính | — |
| 5336 | 滞留 | zhìliú | trệ lưu | ở lại | 6 |
| 5337 | 致力于 | zhìlìyú | trí lực vu | hết lòng; tận tâm với; dốc sức; dốc lòng; đam mê | — |
| 5338 | 致命 | zhìmìng | trí mệnh | chí mạng | — |
| 5339 | 稚嫩 | zhìnèn | trĩ nộn | non nớt | — |
| 5340 | 质朴 | zhìpǔ | chất phác | đơn giản | — |
| 5341 | 志气 | zhìqì | chí khí | khí phách | 6 |
| 5342 | 智商 | zhìshāng | trí thương | chỉ số thông minh | 6 |
| 5343 | 致使 | zhìshǐ | trí sử | gây ra | 6 |
| 5344 | 质问 | zhìwèn | chất vấn | chất vấn | — |
| 5345 | 窒息 | zhìxī | trất tức | nghẹt thở | — |
| 5346 | 志向 | zhìxiàng | chí hướng | chí hướng | — |
| 5347 | 治愈 | zhìyù | trị dũ | chữa khỏi; phục hồi sức khỏe | — |
| 5348 | 志愿 | zhìyuàn | chí nguyện | nguyện vọng, tình nguyện | — |
| 5349 | 制约 | zhìyuē | chế ước | hạn chế | 6 |
| 5350 | 制止 | zhìzhǐ | chế chỉ | ngăn chặn | 6 |
| 5351 | 钟 | zhōng | chung | chuông, đồng hồ | — |
| 5352 | 忠诚 | zhōngchéng | trung thành | trung thành | 6 |
| 5353 | 终端 | zhōngduān | chung đoan | đầu cuối | — |
| 5354 | 忠告 | zhōnggào | trung cáo | lời khuyên chân thành | — |
| 5355 | 终极 | zhōngjí | chung cực | tối hậu | — |
| 5356 | 终结 | zhōngjié | chung kết | kết thúc; kết luận | — |
| 5357 | 终究 | zhōngjiū | chung cứu | cuối cùng | 6 |
| 5358 | 中立 | zhōnglì | trung lập | trung lập | 6 |
| 5359 | 终生 | zhōngshēng | chung sinh | suốt đời | — |
| 5360 | 忠实 | zhōngshí | trung thực | trung thực | 6 |
| 5361 | 中途 | zhōngtú | trung đồ | giữa chừng | — |
| 5362 | 忠心 | zhōngxīn | trung tâm | lòng trung thành | — |
| 5363 | 衷心 | zhōngxīn | trung tâm | chân thành | 6 |
| 5364 | 中性 | zhōngxìng | trung tính | trung tính | — |
| 5365 | 中叶 | zhōngyè | trung diệp | giữa thời kỳ | — |
| 5366 | 中庸 | zhōngyōng | trung dung | Trung Dung, một trong Tứ Thư 四書|四书[Si4 shu1] | — |
| 5367 | 忠于 | zhōngyú | trung vu | trung thành với | — |
| 5368 | 忠贞 | zhōngzhēn | trung trinh | trung thành và đáng tin cậy | — |
| 5369 | 中止 | zhōngzhǐ | trung chỉ | ngừng | — |
| 5370 | 终止 | zhōngzhǐ | chung chỉ | chấm dứt | 6 |
| 5371 | 肿瘤 | zhǒngliú | thũng lựu | khối u | 6 |
| 5372 | 种族 | zhǒngzú | chủng tộc | chủng tộc | 6 |
| 5373 | 仲裁 | zhòngcái | trọng tài | trọng tài | — |
| 5374 | 重创 | zhòngchuāng | trọng sáng | gây tổn thất nặng nề; gây thiệt hại nghiêm trọng | — |
| 5375 | 重量级 | zhòngliàngjí | trọng lượng cấp | hạng nặng (quyền anh, v.v.) | — |
| 5376 | 重任 | zhòngrèn | trọng nhiệm | trách nhiệm nặng nề | — |
| 5377 | 重型 | zhòngxíng | trọng hình | nặng | — |
| 5378 | 重用 | zhòngyòng | trọng dụng | trọng dụng | — |
| 5379 | 众志成城 | zhòngzhì-chéngchéng | chúng chí thành thành | đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ) | — |
| 5380 | 重中之重 | zhòngzhōngzhīzhòng | trọng trung chi trọng | quan trọng nhất | — |
| 5381 | 周密 | zhōumì | chu mật | chu đáo | 6 |
| 5382 | 周岁 | zhōusuì | chu tuế | tuổi tròn | — |
| 5383 | 周旋 | zhōuxuán | chu toàn | hòa đồng với người khác | — |
| 5384 | 周折 | zhōuzhé | chu chiết | trắc trở | 6 |
| 5385 | 周转 | zhōuzhuǎn | chu chuyển | luân chuyển | 6 |
| 5386 | 皱 | zhòu | trứu | nhăn | — |
| 5387 | 骤然 | zhòurán | sậu nhiên | đột nhiên | — |
| 5388 | 皱纹 | zhòuwén | trứu văn | nếp nhăn | 6 |
| 5389 | 昼夜 | zhòuyè | trú dạ | ngày đêm | 6 |
| 5390 | 朱红 | zhūhóng | chu hồng | màu chu sa | — |
| 5391 | 诸如此类 | zhūrú-cǐlèi | chư như thử loại | những việc như thế này (thành ngữ); vân vân | — |
| 5392 | 诸位 | zhūwèi | chư vị | các vị | 6 |
| 5393 | 竹竿 | zhúgān | trúc can | cây tre | — |
| 5394 | 逐年 | zhúnián | trục niên | từng năm | 6 |
| 5395 | 逐一 | zhúyī | trục nhất | từng cái một | — |
| 5396 | 拄 | zhǔ | trụ | chống gậy | 6 |
| 5397 | 主编 | zhǔbiān | chủ biên | tổng biên tập | — |
| 5398 | 主打 | zhǔdǎ | chủ đả | chủ lực | — |
| 5399 | 嘱咐 | zhǔfù | chúc phó | dặn dò | 6 |
| 5400 | 主力 | zhǔlì | chủ lực | lực lượng chính | — |
| 5401 | 主权 | zhǔquán | chủ quyền | chủ quyền | 6 |
| 5402 | 主人公 | zhǔréngōng | chủ nhân công | nhân vật chính (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật chính | — |
| 5403 | 主体 | zhǔtǐ | chủ thể | chủ thể | — |
| 5404 | 主题曲 | zhǔtíqǔ | chủ đề khúc | bài hát chủ đề | — |
| 5405 | 嘱托 | zhǔtuō | chúc thác | dặn dò, ủy thác | — |
| 5406 | 主页 | zhǔyè | chủ hiệt | trang chủ | — |
| 5407 | 主义 | zhǔyì | chủ nghĩa | chủ nghĩa | 6 |
| 5408 | 主宰 | zhǔzǎi | chủ tể | thống trị | — |
| 5409 | 注 | zhù | chú | tiêm | — |
| 5410 | 驻 | zhù | trú | đóng (quân, trụ sở) | — |
| 5411 | 筑 | zhù | trúc | tên gọi tắt của Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2] | — |
| 5412 | 贮藏 | zhùcáng | trữ tàng | tích trữ | — |
| 5413 | 著称 | zhùchēng | trứ xưng | nổi tiếng | — |
| 5414 | 住处 | zhùchù | trú xử | nơi cư trú; chỗ ở | — |
| 5415 | 注定 | zhùdìng | chú định | được định sẵn | — |
| 5416 | 住户 | zhùhù | trú hộ | hộ gia đình | — |
| 5417 | 助力 | zhùlì | trợ lực | trợ lực | — |
| 5418 | 注射 | zhùshè | chú xạ | tiêm | 6 |
| 5419 | 注视 | zhùshì | chú thị | theo dõi | 6 |
| 5420 | 注释 | zhùshì | chú thích | chú thích | 6 |
| 5421 | 助威 | zhùwēi | trợ uy | cổ vũ | — |
| 5422 | 注销 | zhùxiāo | chú tiêu | hủy bỏ, xóa | — |
| 5423 | 蛀牙 | zhùyá | chú nha | răng sâu | — |
| 5424 | 铸造 | zhùzào | chú tạo | đúc | 6 |
| 5425 | 驻扎 | zhùzhā | trú trát | đồn trú | 6 |
| 5426 | 柱子 | zhùzi | trụ tử | cột trụ | — |
| 5427 | 驻足 | zhùzú | trú túc | dừng chân | — |
| 5428 | 爪子 | zhuǎzi | trảo tí | móng vuốt (của động vật) | — |
| 5429 | 拽 | zhuài | duệ | kéo | 6 |
| 5430 | 专长 | zhuāncháng | chuyên trường | chuyên môn | 6 |
| 5431 | 专程 | zhuānchéng | chuyên trình | chuyến riêng | 6 |
| 5432 | 专柜 | zhuānguì | chuyên quỹ | quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu) | — |
| 5433 | 专辑 | zhuānjí | chuyên tập | album | — |
| 5434 | 专栏 | zhuānlán | chuyên lan | chuyên mục đặc biệt | — |
| 5435 | 专卖 | zhuānmài | chuyên mại | độc quyền bán | — |
| 5436 | 专人 | zhuānrén | chuyên nhân | chuyên viên | — |
| 5437 | 专项 | zhuānxiàng | chuyên hạng | chuyên đề, hạng mục riêng | — |
| 5438 | 专职 | zhuānzhí | chuyên chức | nhiệm vụ đặc biệt | — |
| 5439 | 专制 | zhuānzhì | chuyên chế | chuyên chế | — |
| 5440 | 专著 | zhuānzhù | chuyên trứ | chuyên khảo | — |
| 5441 | 转播 | zhuǎnbō | chuyển bá | phát lại | — |
| 5442 | 转达 | zhuǎndá | chuyển đạt | chuyển đạt | 6 |
| 5443 | 转化 | zhuǎnhuà | chuyển hóa | chuyển hóa | — |
| 5444 | 转机2 | zhuǎnjī | chuyển cơ | chuyển chuyến | — |
| 5445 | 转型 | zhuǎnxíng | chuyển hình | trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi | — |
| 5446 | 转眼 | zhuǎnyǎn | chuyển nhãn | trong nháy mắt | — |
| 5447 | 转载 | zhuǎnzǎi | chuyển tải | chuyển tiếp (một lô hàng) | — |
| 5448 | 转折 | zhuǎnzhé | chuyển chiết | bước ngoặt | 6 |
| 5449 | 转折点 | zhuǎnzhédiǎn | chuyển chiết điểm | điểm chuyển ngoặt | — |
| 5450 | 传 | zhuàn | truyền | truyền | — |
| 5451 | 传记 | zhuànjì | truyền ký | tiểu sử | 6 |
| 5452 | 撰写 | zhuànxiě | soạn tả | viết | — |
| 5453 | 转悠 | zhuànyou | chuyển du | lăn lộn | — |
| 5454 | 桩 | zhuāng | trang | gốc | — |
| 5455 | 装扮 | zhuāngbàn | trang bạn | trang trí; tô điểm; hoá trang | — |
| 5456 | 庄严 | zhuāngyán | trang nghiêm | trang nghiêm | 6 |
| 5457 | 庄园 | zhuāngyuán | trang viên | trang viên | — |
| 5458 | 装置 | zhuāngzhì | trang trí | thiết bị | — |
| 5459 | 庄重 | zhuāngzhòng | trang trọng | trang trọng | 6 |
| 5460 | 幢 | zhuàng | tràng | tòa nhà | 6 |
| 5461 | 壮 | zhuàng | tráng | dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc | — |
| 5462 | 壮大 | zhuàngdà | tráng đại | mở rộng | — |
| 5463 | 壮观 | zhuàngguān | tráng quan | tráng lệ | 6 |
| 5464 | 撞击 | zhuàngjī | chàng kích | va đập; đánh; đâm | — |
| 5465 | 壮丽 | zhuànglì | tráng lệ | hùng vĩ | 6 |
| 5466 | 壮烈 | zhuàngliè | tráng liệt | dũng cảm | 6 |
| 5467 | 状元 | zhuàngyuan | trạng nguyên | thủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến) | — |
| 5468 | 追悼 | zhuīdào | truy điệu | tưởng niệm | 6 |
| 5469 | 追赶 | zhuīgǎn | truy cản | theo đuổi | — |
| 5470 | 追捧 | zhuīpěng | truy bổng | săn đón, hâm mộ | — |
| 5471 | 追溯 | zhuīsù | truy tố | nghĩa đen: đi ngược dòng | — |
| 5472 | 追随 | zhuīsuí | truy tùy | đi theo | — |
| 5473 | 追尾 | zhuīwěi | truy vĩ | bám đuôi | — |
| 5474 | 追问 | zhuīwèn | truy vấn | chất vấn kỹ lưỡng | — |
| 5475 | 追逐 | zhuīzhú | truy trục | đuổi theo | — |
| 5476 | 追踪 | zhuīzōng | truy tung | theo dấu | — |
| 5477 | 坠 | zhuì | trụy | rơi | 6 |
| 5478 | 坠落 | zhuìluò | trụy lạc | rơi xuống | — |
| 5479 | 准许 | zhǔnxǔ | chuẩn hứa | cho phép | — |
| 5480 | 准则 | zhǔnzé | chuẩn tắc | tiêu chuẩn | 6 |
| 5481 | 拙劣 | zhuōliè | chuyết liệt | vụng về; làm hỏng | — |
| 5482 | 捉迷藏 | zhuōmícáng | tróc mê tàng | chơi trốn tìm | — |
| 5483 | 着力 | zhuólì | trứ lực | dồn sức vào việc gì | — |
| 5484 | 着落 | zhuóluò | trứ lạc | tung tích | — |
| 5485 | 酌情 | zhuóqíng | chước tình | sử dụng sự thận trọng | — |
| 5486 | 灼热 | zhuórè | chước nhiệt | nóng cháy; nóng rực | — |
| 5487 | 着实 | zhuóshí | trứ thực | thật sự | — |
| 5488 | 着手 | zhuóshǒu | trứ thủ | bắt đầu | 6 |
| 5489 | 着想 | zhuóxiǎng | trứ tưởng | nghĩ đến | 6 |
| 5490 | 着眼 | zhuóyǎn | trước nhãn | đặt mục tiêu vào | — |
| 5491 | 卓越 | zhuóyuè | trác việt | xuất sắc | 6 |
| 5492 | 着重 | zhuózhòng | trứ trọng | nhấn mạnh | 6 |
| 5493 | 茁壮 | zhuózhuàng | truất tráng | khỏe mạnh | — |
| 5494 | 兹 | zī | tư | bây giờ | — |
| 5495 | 资本主义 | zīběn zhǔyì | tư bản chủ nghĩa | chủ nghĩa tư bản | — |
| 5496 | 资历 | zīlì | tư lịch | trình độ | — |
| 5497 | 滋润 | zīrùn | tư nhuận | dưỡng ẩm | 6 |
| 5498 | 资深 | zīshēn | tư thâm | cao cấp | 6 |
| 5499 | 滋生 | zīshēng | tư sinh | sinh sôi | — |
| 5500 | 姿态 | zītài | tư thái | tư thế | 6 |
| 5501 | 滋味 | zīwèi | tư vị | hương vị | 6 |
| 5502 | 资讯 | zīxùn | tư tấn | thông tin | — |
| 5503 | 资质 | zīzhì | tư chất | tư chất, tư cách | — |
| 5504 | 资助 | zīzhù | tư trợ | tài trợ | 6 |
| 5505 | 籽 | zǐ | tử | hạt giống | — |
| 5506 | 子弹 | zǐdàn | tử đạn | đạn | 6 |
| 5507 | 子弟 | zǐdì | tí đệ | trẻ em | — |
| 5508 | 子孙 | zǐsūn | tí tôn | con cháu | — |
| 5509 | 自卑 | zìbēi | tự ti | tự ti | 6 |
| 5510 | 自称 | zìchēng | tự xưng | tự xưng | — |
| 5511 | 自发 | zìfā | tự phát | tự phát | 6 |
| 5512 | 自费 | zìfèi | tự phí | tự trả chi phí | — |
| 5513 | 自负1 | zìfù | tự phụ | tự phụ | — |
| 5514 | 自负2 | zìfù | tự phụ | tự phụ | — |
| 5515 | 字迹 | zìjì | tự tích | chữ viết tay | — |
| 5516 | 自立 | zìlì | tự lập | độc lập | — |
| 5517 | 自理 | zìlǐ | tự lí | tự chăm sóc bản thân | — |
| 5518 | 自力更生 | zìlì-gēngshēng | tự lực cánh sinh | tự lực cánh sinh | 6 |
| 5519 | 自满 | zìmǎn | tự mãn | tự mãn | 6 |
| 5520 | 自强不息 | zìqiáng-bùxī | tự cường bất tức | không ngừng phấn đấu | — |
| 5521 | 自然而然 | zìrán’érrán | tự nhiên nhi nhiên | một cách không chủ ý | — |
| 5522 | 自然界 | zìránjiè | tự nhiên giới | thiên nhiên | — |
| 5523 | 自如 | zìrú | tự như | không bị cản trở | — |
| 5524 | 自始至终 | zìshǐ-zhìzhōng | tự thủy chí chung | từ đầu đến cuối (thành ngữ) | — |
| 5525 | 自首 | zìshǒu | tự thủ | đầu thú | — |
| 5526 | 自私 | zìsī | tự tư | ích kỷ | 5 |
| 5527 | 字体 | zìtǐ | tự thể | phong cách thư pháp | — |
| 5528 | 自卫 | zìwèi | tự vệ | tự vệ | — |
| 5529 | 自相矛盾 | zìxiāng-máodùn | tự tương mâu thuẫn | tự mâu thuẫn | — |
| 5530 | 自行 | zìxíng | tự hàng | tự nguyện | — |
| 5531 | 字眼 | zìyǎn | tự nhãn | cách diễn đạt | — |
| 5532 | 自以为是 | zìyǐwéishì | tự dĩ vi thị | tự cho mình là không thể sai (thành ngữ) | — |
| 5533 | 自在 | zìzai | tự tại | thoải mái | — |
| 5534 | 自责 | zìzé | tự trách | tự trách | — |
| 5535 | 自治区 | zìzhìqū | tự trị khu | khu tự trị | — |
| 5536 | 自主 | zìzhǔ | tự chủ | tự chủ | 6 |
| 5537 | 自尊 | zìzūn | tự tôn | tự tôn | — |
| 5538 | 宗 | zōng | tông | họ [Zong1] | — |
| 5539 | 踪迹 | zōngjì | tung tích | dấu vết | 6 |
| 5540 | 宗教 | zōngjiào | tông giáo | tôn giáo | 6 |
| 5541 | 综艺 | zōngyì | tông nghệ | tạp kỹ, giải trí tổng hợp | — |
| 5542 | 宗旨 | zōngzhǐ | tông chỉ | mục đích | 6 |
| 5543 | 总额 | zǒng’é | tổng ngạch | tổng (số lượng hoặc giá trị) | — |
| 5544 | 总而言之 | zǒng’éryánzhī | tổng nhi ngôn chi | tóm lại | 6 |
| 5545 | 总和 | zǒnghé | tổng hòa | tổng cộng | 6 |
| 5546 | 纵观 | zòngguān | tung quan | khảo sát toàn diện | — |
| 5547 | 纵横 | zònghéng | tung hoành | rộng khắp | 6 |
| 5548 | 纵然 | zòngrán | tung nhiên | dù cho; mặc dù | — |
| 5549 | 纵容 | zòngróng | tung dung | nuông chiều | — |
| 5550 | 纵深 | zòngshēn | tung thâm | chiều sâu (từ trước ra sau) | — |
| 5551 | 走过场 | zǒu guòchǎng | tẩu quá trường | làm cho có lệ | — |
| 5552 | 走弯路 | zǒu wānlù | tẩu loan lộ | đi đường vòng | — |
| 5553 | 走漏 | zǒulòu | tẩu lậu | tiết lộ | 6 |
| 5554 | 走势 | zǒushì | tẩu thế | xu thế | — |
| 5555 | 走私 | zǒusī | tẩu tư | buôn lậu | 6 |
| 5556 | 走投无路 | zǒutóu-wúlù | tẩu đầu vô lộ | rơi vào ngõ cụt (thành ngữ) | — |
| 5557 | 走向 | zǒuxiàng | tẩu hướng | hướng đi | — |
| 5558 | 揍 | zòu | tấu | đánh | 6 |
| 5559 | 奏效 | zòuxiào | tấu hiệu | cho thấy kết quả; có hiệu quả | — |
| 5560 | 租赁 | zūlìn | tô nhẫm | cho thuê | 6 |
| 5561 | 足不出户 | zúbùchūhù | túc bất xuất hộ | không ra khỏi cửa | — |
| 5562 | 足迹 | zújì | túc tích | dấu chân | — |
| 5563 | 足智多谋 | zúzhì-duōmóu | túc trí đa mưu | thông thái | — |
| 5564 | 祖传 | zǔchuán | tổ truyền | truyền lại từ tổ tiên | — |
| 5565 | 祖父 | zǔfù | tổ phụ | ông nội | 6 |
| 5566 | 祖籍 | zǔjí | tổ tịch | quê quán tổ tiên | — |
| 5567 | 组建 | zǔjiàn | tổ kiến | tổ chức | — |
| 5568 | 阻拦 | zǔlán | trở lan | ngăn chặn | 6 |
| 5569 | 阻力 | zǔlì | trở lực | lực cản | — |
| 5570 | 祖母 | zǔmǔ | tổ mẫu | bà nội | — |
| 5571 | 阻挠 | zǔnáo | trở nạo | cản trở | 6 |
| 5572 | 组装 | zǔzhuāng | tổ trang | lắp ráp; ghép lại | — |
| 5573 | 祖宗 | zǔzong | tổ tông | tổ tiên | — |
| 5574 | 钻空子 | zuān kòngzi | toán không tí | tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu) | — |
| 5575 | 钻研 | zuānyán | toán nghiên | nghiên cứu sâu | 6 |
| 5576 | 钻石 | zuànshí | toán thạch | kim cương | 6 |
| 5577 | 嘴唇 | zuǐchún | chủy thần | môi | 6 |
| 5578 | 罪犯 | zuìfàn | tội phạm | tội phạm | 6 |
| 5579 | 罪魁祸首 | zuìkuí-huòshǒu | tội khôi họa thủ | tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính | — |
| 5580 | 尊贵 | zūnguì | tôn quý | đáng kính | — |
| 5581 | 遵循 | zūnxún | tuân tuần | tuân thủ | 6 |
| 5582 | 尊严 | zūnyán | tôn nghiêm | phẩm giá | 6 |
| 5583 | 遵照 | zūnzhào | tuân chiếu | theo đúng | — |
| 5584 | 琢磨 | zuómo | trác ma | suy ngẫm | 6 |
| 5585 | 左顾右盼 | zuǒgù-yòupàn | tả cố hữu phán | liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh | — |
| 5586 | 作弊 | zuòbì | tác tệ | gian lận | 6 |
| 5587 | 作对 | zuòduì | tác đối | đối đầu | — |
| 5588 | 作废 | zuòfèi | tác phế | hủy bỏ | 6 |
| 5589 | 作风 | zuòfēng | tác phong | phong cách | 6 |
| 5590 | 作客 | zuòkè | tác khách | sống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú | — |
| 5591 | 作料 | zuòliao | tác liệu | gia vị | — |
| 5592 | 坐落 | zuòluò | tọa lạc | toạ lạc | — |
| 5593 | 座谈 | zuòtán | tọa đàm | thảo luận không chính thức | — |
| 5594 | 作为2 | zuòwéi | tác vi | hành vi | 5 |
| 5595 | 作物 | zuòwù | tác vật | cây trồng | — |
| 5596 | 作息 | zuòxī | tác tức | làm việc và nghỉ ngơi | 6 |
| 5597 | 座右铭 | zuòyòumíng | tọa hữu minh | khẩu hiệu | 6 |
| 5598 | 作战 | zuòzhàn | tác chiến | tác chiến | — |
| 5599 | 做证 | zuòzhèng | tố chứng | biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4] | — |
| 5600 | 做主 | zuòzhǔ | tố chủ | quyết định | 6 |
Các cấp từ vựng HSK 3.0 khác
Câu hỏi thường gặp
HSK 3.0 Cấp 7-9 có bao nhiêu từ vựng?
Theo 词汇大纲 chính thức (中外语言交流合作中心, 实施 tháng 7/2026), HSK 3.0 Cấp 7-9 gồm 5600 từ, thuộc bậc Cao cấp.
Học từ vựng HSK 3.0 Cấp 7-9 qua Hán-Việt có lợi gì?
Khoảng 60% từ tiếng Việt có gốc Hán, nên nhiều từ HSK 3.0 trùng âm Hán-Việt quen thuộc — người Việt hiểu nghĩa ngay. Mỗi từ trong danh sách đều kèm âm Hán-Việt để tận dụng lợi thế này.
Luyện thi HSK với 26.468 câu đề thật, mỗi từ kèm chú âm Hán-Việt và AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (Vinh, Nghệ An) xây dựng.
Luyện thi HSK 3.0 →