HSK 3.0 · Trung cấp
Từ vựng HSK 3.0 Cấp 6 — 1800 từ chính thức
Danh sách đầy đủ 1800 từ vựng HSK 3.0 Cấp 6 theo 词汇大纲 chính thức, kèm pinyin, âm Hán-Việt và nghĩa tiếng Việt.
HSK 3.0 Cấp 6 gồm 1800 từ theo 词汇大纲 chính thức của 中外语言交流合作中心 (公布 11/2025, 实施 7/2026).
Danh sách 1800 từ vựng HSK 3.0 Cấp 6
Mỗi từ kèm âm Hán-Việt — với từ có gốc Hán quen thuộc, bạn hiểu nghĩa ngay. Xem phương pháp học qua Hán-Việt.
| # | Từ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | HSK cũ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 岸 | àn | ngạn | bờ sông | 5 |
| 2 | 案例 | ànlì | án lệ | ví dụ, trường hợp | 6 |
| 3 | 按摩 | ànmó | án ma | mát xa, xoa bóp | 6 |
| 4 | 暗示 | ànshì | ám thị | gợi ý, hàm ý | 6 |
| 5 | 昂贵 | ángguì | ngang quý | đắt đỏ, mắc | 6 |
| 6 | 白白 | báibái | bạch bạch | vô ích | — |
| 7 | 白领 | báilǐng | bạch lĩnh | nhân viên văn phòng | — |
| 8 | 摆 | bǎi | bãi | con lắc | 5 |
| 9 | 摆放 | bǎifàng | bãi phóng | đặt | — |
| 10 | 百分点 | bǎifēndiǎn | bách phân điểm | điểm phần trăm | — |
| 11 | 百货 | bǎihuò | bách hóa | cửa hàng bách hóa | — |
| 12 | 摆脱 | bǎituō | bãi thoát | thoát ra, thoát khỏi | 6 |
| 13 | 败 | bài | bại | thất bại | — |
| 14 | 拜访 | bàifǎng | bái phỏng | thăm hỏi, đến thăm | 6 |
| 15 | 拜年 | bàinián | bái niên | chúc tết | 6 |
| 16 | 版 | bǎn | bản | bản | — |
| 17 | 版本 | bǎnběn | bản bản | bản, ấn bản | 6 |
| 18 | 伴随 | bànsuí | bạn tùy | đi cùng, theo sau | 6 |
| 19 | 扮演 | bànyǎn | bạn diễn | đóng vai | 6 |
| 20 | 榜样 | bǎngyàng | bảng dạng | gương mẫu, tấm gương | 6 |
| 21 | 棒球 | bàngqiú | bổng cầu | bóng chày | — |
| 22 | 保管 | bǎoguǎn | bảo quản | giữ gìn, bảo quản | 6 |
| 23 | 保健 | bǎojiàn | bảo kiện | bảo vệ sức khỏe | — |
| 24 | 保暖 | bǎonuǎn | bảo noãn | giữ ấm | — |
| 25 | 保修 | bǎoxiū | bảo tu | bảo hành | — |
| 26 | 保障 | bǎozhàng | bảo chướng | bảo đảm | 6 |
| 27 | 爆 | bào | bạo | nổ hoặc bùng nổ | — |
| 28 | 爆发 | bàofā | bạo phát | bùng nổ | 6 |
| 29 | 报刊 | bàokān | báo san | báo chí | — |
| 30 | 暴力 | bàolì | bạo lực | bạo lực | 6 |
| 31 | 暴露 | bàolù | bạo lộ | phơi bày | 6 |
| 32 | 报社 | bàoshè | báo xã | báo | 5 |
| 33 | 爆炸 | bàozhà | bạo tạc | vụ nổ | 6 |
| 34 | 悲观 | bēiguān | bi quan | bi quan | 5 |
| 35 | 悲剧 | bēijù | bi kịch | bi kịch | — |
| 36 | 悲伤 | bēishāng | bi thương | buồn | — |
| 37 | 北极 | běijí | bắc cực | Bắc Cực | 6 |
| 38 | 北美洲 | Běiměizhōu | bắc mỹ châu | Bắc Mỹ | — |
| 39 | 被动 | bèidòng | bị động | bị động | 6 |
| 40 | 被迫 | bèipò | bị bách | bị ép buộc | — |
| 41 | 背心 | bèixīn | bối tâm | áo vest | — |
| 42 | 备用 | bèiyòng | bị dụng | dự phòng | — |
| 43 | 倍增 | bèizēng | bội tăng | tăng gấp bội | — |
| 44 | 奔跑 | bēnpǎo | bôn bào | chạy | — |
| 45 | 本能 | běnnéng | bản năng | bản năng | 6 |
| 46 | 本身 | běnshēn | bản thân | bản thân | 6 |
| 47 | 本土 | běntǔ | bản thổ | bản địa | — |
| 48 | 逼 | bī | bức | biến thể của 逼[bi1] | — |
| 49 | 比方 | bǐfang | tỉ phương | ví dụ | 6 |
| 50 | 比重 | bǐzhòng | tỷ trọng | tỷ trọng | 6 |
| 51 | 闭 | bì | bế | đóng | — |
| 52 | 避 | bì | tị | tránh | — |
| 53 | 必修 | bìxiū | tất tu | bắt buộc | — |
| 54 | 编 | biān | biên | biên soạn | — |
| 55 | 编辑 | biānjí | biên tập | biên tập | 5 |
| 56 | 编写 | biānxiě | biên tả | viết | — |
| 57 | 遍地 | biàndì | biến địa | khắp nơi | — |
| 58 | 便捷 | biànjié | tiện tiệp | tiện lợi | — |
| 59 | 变质 | biànzhì | biến chất | biến chất | 6 |
| 60 | 兵 | bīng | binh | binh sĩ | — |
| 61 | 病毒 | bìngdú | bệnh độc | vi rút | 5 |
| 62 | 播 | bō | bá | phát sóng | — |
| 63 | 播种 | bōzhǒng | bá chủng | gieo | 6 |
| 64 | 博览会 | bólǎnhuì | bác lãm hội | hội chợ | 6 |
| 65 | 薄弱 | bóruò | bạc nhược | yếu ớt | 6 |
| 66 | 脖子 | bózi | bột tí | cổ | 5 |
| 67 | 不耐烦 | bú nàifán | bất nại phiền | nóng nảy | 5 |
| 68 | 不顾 | búgù | bất cố | bất chấp | 6 |
| 69 | 不料 | búliào | bất liệu | không ngờ | 6 |
| 70 | 不适 | búshì | bất thích | không thoải mái | — |
| 71 | 不至于 | búzhìyú | bất chí vu | không đến nỗi | — |
| 72 | 补 | bǔ | bổ | bổ sung | — |
| 73 | 捕 | bǔ | bộ | bắt | — |
| 74 | 补偿 | bǔcháng | bổ thường | đền bù | 6 |
| 75 | 补课 | bǔkè | bổ khóa | học bù | — |
| 76 | 补贴 | bǔtiē | bổ thiếp | trợ cấp | 6 |
| 77 | 补习 | bǔxí | bổ tập | học thêm | — |
| 78 | 布 | bù | bố | vải | 5 |
| 79 | 不安 | bù’ān | bất an | bất an | 5 |
| 80 | 不曾 | bùcéng | bất tằng | chưa từng | — |
| 81 | 不成 | bùchéng | bất thành | không được | — |
| 82 | 不得 | bùdé | bất đắc | không được | — |
| 83 | 部队 | bùduì | bộ đội | bộ đội | — |
| 84 | 不禁 | bùjīn | bất cấm | không kìm được | 6 |
| 85 | 不时 | bùshí | bất thời | thỉnh thoảng | 6 |
| 86 | 部位 | bùwèi | bộ vị | bộ phận | 6 |
| 87 | 不许 | bùxǔ | bất hứa | cấm | — |
| 88 | 不宜 | bùyí | bất nghi | không nên | — |
| 89 | 不已 | bùyǐ | bất dĩ | không ngừng | — |
| 90 | 布置 | bùzhì | bố trí | bố trí | 6 |
| 91 | 不止 | bùzhǐ | bất chỉ | không chỉ | 6 |
| 92 | 步骤 | bùzhòu | bộ sậu | bước | 5 |
| 93 | 猜测 | cāicè | sai trắc | đoán | — |
| 94 | 财产 | cáichǎn | tài sản | tài sản | 5 |
| 95 | 财富 | cáifù | tài phú | của cải | 6 |
| 96 | 才华 | cáihuá | tài hoa | tài năng | — |
| 97 | 才能 | cáinéng | tài năng | tài năng | — |
| 98 | 财务 | cáiwù | tài vụ | tài chính | 6 |
| 99 | 财物 | cáiwù | tài vật | của cải | — |
| 100 | 材质 | cáizhì | tài chất | chất liệu | — |
| 101 | 踩 | cǎi | thải | giẫm | 5 |
| 102 | 采购 | cǎigòu | thái cấu | mua sắm | 6 |
| 103 | 彩虹 | cǎihóng | thái hồng | cầu vồng | 5 |
| 104 | 采集 | cǎijí | thái tập | thu thập | 6 |
| 105 | 采纳 | cǎinà | thái nạp | tiếp nhận | 6 |
| 106 | 彩票 | cǎipiào | thái phiếu | vé số | 6 |
| 107 | 参展 | cānzhǎn | tham triển | tham gia triển lãm | — |
| 108 | 残疾 | cánjí | tàn tật | khuyết tật | 6 |
| 109 | 仓库 | cāngkù | thương khố | kho | 6 |
| 110 | 草原 | cǎoyuán | thảo nguyên | thảo nguyên | — |
| 111 | 侧 | cè | trắc | bên | — |
| 112 | 策划 | cèhuà | sách hoạch | hoạch định | 6 |
| 113 | 测量 | cèliáng | trắc lượng | đo lường | 6 |
| 114 | 策略 | cèlüè | sách lược | chiến lược | 6 |
| 115 | 层次 | céngcì | tầng thứ | tầng lớp | 6 |
| 116 | 层面 | céngmiàn | tầng diện | tầng diện | — |
| 117 | 叉 | chā | xoa | cái nĩa | — |
| 118 | 差异 | chāyì | sai dị | khác biệt | — |
| 119 | 插座 | chāzuò | sáp tọa | ổ cắm | 6 |
| 120 | 查询 | cháxún | tra tuần | tra cứu | — |
| 121 | 拆除 | chāichú | sách trừ | phá dỡ | — |
| 122 | 产出 | chǎnchū | sản xuất | sản xuất | — |
| 123 | 产地 | chǎndì | sản địa | nơi sản xuất | — |
| 124 | 肠 | cháng | trường | ruột | — |
| 125 | 长短 | chángduǎn | trường đoản | chiều dài | — |
| 126 | 常规 | chángguī | thường quy | thông thường | — |
| 127 | 常年 | chángnián | thường niên | quanh năm | — |
| 128 | 长寿 | chángshòu | trường thọ | trường thọ | — |
| 129 | 常温 | chángwēn | thường ôn | nhiệt độ phòng | — |
| 130 | 场次 | chǎngcì | trường thứ | số lượt | — |
| 131 | 场地 | chǎngdì | trường địa | địa điểm | — |
| 132 | 场馆 | chǎngguǎn | trường quán | nhà thi đấu | — |
| 133 | 场合 | chǎnghé | trường hợp | dịp | 6 |
| 134 | 厂家 | chǎngjiā | xưởng gia | nhà sản xuất | — |
| 135 | 场景 | chǎngjǐng | trường cảnh | cảnh | — |
| 136 | 场面 | chǎngmiàn | trường diện | cảnh | 6 |
| 137 | 厂商 | chǎngshāng | xưởng thương | nhà sản xuất | — |
| 138 | 畅通 | chàngtōng | sướng thông | thông suốt | 6 |
| 139 | 畅销 | chàngxiāo | sướng tiêu | bán chạy | 6 |
| 140 | 抄 | chāo | sao | chép | 5 |
| 141 | 超越 | chāoyuè | siêu việt | vượt qua | 6 |
| 142 | 朝代 | cháodài | triều đại | triều đại | 6 |
| 143 | 潮流 | cháoliú | triều lưu | xu hướng | 6 |
| 144 | 潮湿 | cháoshī | triều thấp | ẩm ướt | 5 |
| 145 | 嘲笑 | cháoxiào | trào tiếu | cười nhạo | 6 |
| 146 | 炒股 | chǎogǔ | sao cổ | đầu cơ chứng khoán | — |
| 147 | 吵架 | chǎojià | sao giá | cãi nhau | 5 |
| 148 | 撤回 | chèhuí | triệt hồi | rút lui | — |
| 149 | 撤销 | chèxiāo | triệt tiêu | hủy bỏ | 6 |
| 150 | 沉重 | chénzhòng | trầm trọng | nặng | 6 |
| 151 | 趁 | chèn | sấn | nhân dịp | 5 |
| 152 | 撑 | chēng | sanh | chống đỡ | — |
| 153 | 称号 | chēnghào | xưng hiệu | danh hiệu | 6 |
| 154 | 称呼 | chēnghu | xưng hô | gọi | 5 |
| 155 | 称作 | chēngzuò | xưng tác | được gọi là | — |
| 156 | 成 | chéng | thành | phần mười | — |
| 157 | 乘2 | chéng | thừa | cưỡi | 6 |
| 158 | 盛 | chéng | thịnh | đổ đầy | 6 |
| 159 | 承办 | chéngbàn | thừa biện | đảm nhận | 6 |
| 160 | 惩罚 | chéngfá | trừng phạt | trừng phạt | 6 |
| 161 | 成交 | chéngjiāo | thành giao | ký kết | 6 |
| 162 | 承诺 | chéngnuò | thừa nặc | hứa | 6 |
| 163 | 成千上万 | chéngqiān-shàngwàn | thành thiên thượng vạn | nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể | — |
| 164 | 呈现 | chéngxiàn | trình hiện | hiển thị | 6 |
| 165 | 成效 | chéngxiào | thành hiệu | hiệu quả | 6 |
| 166 | 诚信 | chéngxìn | thành tín | trung thực | — |
| 167 | 成语 | chéngyǔ | thành ngữ | thành ngữ | 5 |
| 168 | 城镇 | chéngzhèn | thành trấn | thị trấn | — |
| 169 | 持久 | chíjiǔ | trì cửu | bền vững | 6 |
| 170 | 持有 | chíyǒu | trì hữu | nắm giữ | — |
| 171 | 尺 | chǐ | xích | thước | — |
| 172 | 尺寸 | chǐcùn | xích thốn | kích thước | — |
| 173 | 冲动 | chōngdòng | xung động | xúc động | 6 |
| 174 | 冲击 | chōngjī | xung kích | tấn công | 6 |
| 175 | 充实 | chōngshí | sung thực | làm phong phú | 6 |
| 176 | 冲突 | chōngtū | xung đột | xung đột | 6 |
| 177 | 崇拜 | chóngbài | sùng bái | tôn thờ | 6 |
| 178 | 重建 | chóngjiàn | trùng kiến | xây dựng lại | — |
| 179 | 冲 | chòng | xung | đấm | 5 |
| 180 | 抽奖 | chōujiǎng | trừu tưởng | rút thưởng | — |
| 181 | 抽象 | chōuxiàng | trừu tượng | trừu tượng | 5 |
| 182 | 愁 | chóu | sầu | lo lắng | — |
| 183 | 筹备 | chóubèi | trù bị | chuẩn bị | 6 |
| 184 | 初步 | chūbù | sơ bộ | sơ bộ | 6 |
| 185 | 出场 | chūchǎng | xuất trường | ra mắt | — |
| 186 | 初等 | chūděng | sơ đẳng | sơ cấp | — |
| 187 | 出境 | chūjìng | xuất cảnh | ra nước ngoài | — |
| 188 | 出力 | chūlì | xuất lực | nỗ lực | — |
| 189 | 出名 | chūmíng | xuất danh | nổi tiếng | — |
| 190 | 出入 | chūrù | xuất nhập | sai lệch | — |
| 191 | 出示 | chūshì | xuất thị | trình bày | 5 |
| 192 | 出游 | chūyóu | xuất du | đi du lịch | — |
| 193 | 出于 | chūyú | xuất vu | do | — |
| 194 | 除 | chú | trừ | trừ | 6 |
| 195 | 除非 | chúfēi | trừ phi | trừ phi | 5 |
| 196 | 储存 | chǔcún | trữ tồn | lưu trữ | 6 |
| 197 | 处罚 | chǔfá | xử phạt | trừng phạt | — |
| 198 | 储蓄 | chǔxù | trữ súc | tiết kiệm | 6 |
| 199 | 处处 | chùchù | xử xử | khắp nơi | — |
| 200 | 穿过 | chuānguò | xuyên quá | đi qua | — |
| 201 | 传承 | chuánchéng | truyền thừa | kế thừa | — |
| 202 | 传达 | chuándá | truyền đạt | truyền đạt | 6 |
| 203 | 传染 | chuánrǎn | truyền nhiễm | lây lan | 5 |
| 204 | 传染病 | chuánrǎnbìng | truyền nhiễm bệnh | bệnh truyền nhiễm | — |
| 205 | 传授 | chuánshòu | truyền thụ | truyền dạy | 6 |
| 206 | 传输 | chuánshū | truyền thâu | truyền tải | — |
| 207 | 传真 | chuánzhēn | truyền chân | fax | 4 |
| 208 | 船只 | chuánzhī | thuyền chỉ | tàu thuyền | — |
| 209 | 串 | chuàn | xuyến | chuỗi | 6 |
| 210 | 窗口 | chuāngkǒu | song khẩu | cửa sổ | — |
| 211 | 闯 | chuǎng | sấm | xông | 5 |
| 212 | 创办 | chuàngbàn | sáng biện | thành lập | — |
| 213 | 创建 | chuàngjiàn | sáng kiến | tạo dựng | — |
| 214 | 创立 | chuànglì | sáng lập | sáng lập | 6 |
| 215 | 创意 | chuàngyì | sáng ý | sáng tạo | — |
| 216 | 垂直 | chuízhí | thùy trực | thẳng đứng | 6 |
| 217 | 纯 | chún | thuần | tinh khiết | — |
| 218 | 瓷器 | cíqì | từ khí | đồ sứ | — |
| 219 | 此刻 | cǐkè | thử khắc | lúc này | — |
| 220 | 刺 | cì | thích | gai | 6 |
| 221 | 次数 | cìshù | thứ số | số lần | — |
| 222 | 匆匆 | cōngcōng | thông thông | vội vàng | — |
| 223 | 匆忙 | cōngmáng | thông mang | vội vàng | 5 |
| 224 | 从未 | cóngwèi | tòng vị | chưa bao giờ | — |
| 225 | 从业 | cóngyè | tòng nghiệp | làm nghề | — |
| 226 | 醋 | cù | thố | giấm | 5 |
| 227 | 脆 | cuì | thúy | giòn | — |
| 228 | 脆弱 | cuìruò | thúy nhược | mong manh | 6 |
| 229 | 村庄 | cūnzhuāng | thôn trang | làng | — |
| 230 | 存储 | cúnchǔ | tồn trữ | lưu trữ | — |
| 231 | 寸 | cùn | thốn | tấc | — |
| 232 | 挫折 | cuòzhé | tỏa chiết | trắc trở | 6 |
| 233 | 搭 | dā | đáp | ghép | 6 |
| 234 | 搭配 | dāpèi | đáp phối | phối hợp | 6 |
| 235 | 答复 | dáfù | đáp phục | trả lời | 6 |
| 236 | 打交道 | dǎ jiāodao | đả giao đạo | giao tiếp | 5 |
| 237 | 打动 | dǎdòng | đả động | xúc động | — |
| 238 | 打击 | dǎjī | đả kích | tấn công | 6 |
| 239 | 打架 | dǎjià | đả giá | đánh nhau | 6 |
| 240 | 打卡 | dǎkǎ | đả tạp | chấm công | — |
| 241 | 打雷 | dǎléi | đả lôi | sấm | — |
| 242 | 打造 | dǎzào | đả tạo | xây dựng | — |
| 243 | 打仗 | dǎzhàng | đả trượng | chiến đấu | 6 |
| 244 | 大臣 | dàchén | đại thần | đại thần | 6 |
| 245 | 大吃一惊 | dàchī-yìjīng | đại khật nhất kinh | rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc | — |
| 246 | 大地 | dàdì | đại địa | mặt đất | — |
| 247 | 大都 | dàdū | đại đô | phần lớn | — |
| 248 | 大方 | dàfang | đại phương | rộng rãi | 5 |
| 249 | 大幅 | dàfú | đại bức | tăng mạnh | — |
| 250 | 大伙儿 | dàhuǒr | đại hỏa nhi | mọi người | 6 |
| 251 | 大使 | dàshǐ | đại sứ | đại sứ | — |
| 252 | 大师 | dàshī | đại sư | bậc thầy | — |
| 253 | 大洋洲 | Dàyángzhōu | đại dương châu | Châu Đại Dương | — |
| 254 | 大致 | dàzhì | đại trí | khoảng | 6 |
| 255 | 呆 | dāi | ngốc | ngốc | 5 |
| 256 | 待 | dài | đãi | ở lại | — |
| 257 | 代价 | dàijià | đại giá | chi phí | 6 |
| 258 | 贷款 | dàikuǎn | đới khoản | cho vay | 5 |
| 259 | 代理 | dàilǐ | đại lý | đại lý | 6 |
| 260 | 带领 | dàilǐng | đới lĩnh | dẫn dắt | 6 |
| 261 | 单纯 | dānchún | đơn thuần | đơn giản | 5 |
| 262 | 单调 | dāndiào | đơn điệu | đơn điệu | 5 |
| 263 | 耽误 | dānwu | đam ngộ | trì hoãn | 5 |
| 264 | 担忧 | dānyōu | đảm ưu | lo lắng | — |
| 265 | 蛋白质 | dànbáizhì | đản bạch chất | chất đạm | 6 |
| 266 | 诞生 | dànshēng | đản sinh | ra đời | 6 |
| 267 | 当场 | dāngchǎng | đương trường | ngay tại chỗ | 6 |
| 268 | 当初 | dāngchū | đương sơ | lúc đầu | 6 |
| 269 | 当代 | dāngdài | đương đại | đương đại | 6 |
| 270 | 当今 | dāngjīn | đương kim | hiện nay | — |
| 271 | 当面 | dāngmiàn | đương diện | trực tiếp | 6 |
| 272 | 当下 | dāngxià | đương hạ | ngay lúc này | — |
| 273 | 当选 | dāngxuǎn | đương tuyển | đắc cử | 6 |
| 274 | 档案 | dàng’àn | đáng án | hồ sơ | 6 |
| 275 | 当天 | dàngtiān | đương thiên | ngày hôm đó | — |
| 276 | 岛 | dǎo | đảo | đảo | — |
| 277 | 倒闭 | dǎobì | đảo bế | phá sản | 6 |
| 278 | 倒车 | dǎochē | đảo xa | lùi xe | — |
| 279 | 导师 | dǎoshī | đạo sư | người hướng dẫn | — |
| 280 | 道德 | dàodé | đạo đức | đạo đức | 5 |
| 281 | 倒是 | dàoshì | đảo thị | nhưng mà | — |
| 282 | 得了 | déle | đắc liễu | xong | — |
| 283 | 得以 | déyǐ | đắc dĩ | có thể | — |
| 284 | 得知 | dézhī | đắc tri | biết được | — |
| 285 | 灯笼 | dēnglong | đăng lung | đèn lồng | 6 |
| 286 | 等级 | děngjí | đẳng cấp | cấp bậc | 6 |
| 287 | 滴 | dī | tích | giọt | 5 |
| 288 | 低碳 | dītàn | đê thán | carbon thấp | — |
| 289 | 抵达 | dǐdá | để đạt | đến | 6 |
| 290 | 抵抗 | dǐkàng | để kháng | kháng cự | 6 |
| 291 | 地道 | dìdao | địa đạo | đường hầm | 5 |
| 292 | 地方 | dìfāng | địa phương | nơi, chỗ, địa phương | 3 |
| 293 | 地形 | dìxíng | địa hình | địa hình | — |
| 294 | 地域 | dìyù | địa vực | khu vực | — |
| 295 | 地质 | dìzhì | địa chất | địa chất | 6 |
| 296 | 点击 | diǎnjī | điểm kích | click | — |
| 297 | 典礼 | diǎnlǐ | điển lễ | lễ nghi | 6 |
| 298 | 点燃 | diǎnrán | điểm nhiên | châm lửa | — |
| 299 | 典型 | diǎnxíng | điển hình | điển hình | 6 |
| 300 | 电饭锅 | diànfànguō | điện phạn oa | nồi cơm điện | — |
| 301 | 电力 | diànlì | điện lực | điện lực | — |
| 302 | 店铺 | diànpù | điếm phố | cửa hàng | — |
| 303 | 电源 | diànyuán | điện nguyên | nguồn điện | 6 |
| 304 | 吊 | diào | điếu | treo | 6 |
| 305 | 调动 | diàodòng | điều động | điều động | 6 |
| 306 | 钓鱼 | diàoyú | điếu ngư | câu cá | — |
| 307 | 跌 | diē | điệt | ngã | 6 |
| 308 | 顶 | dǐng | đỉnh | đỉnh | 5 |
| 309 | 订单 | dìngdān | đính đơn | đơn hàng | — |
| 310 | 订婚 | dìnghūn | đính hôn | đính hôn | — |
| 311 | 定价 | dìngjià | định giá | định giá | — |
| 312 | 定时 | dìngshí | định thời | định thời | — |
| 313 | 定位 | dìngwèi | định vị | định vị | — |
| 314 | 定义 | dìngyì | định nghĩa | định nghĩa | 6 |
| 315 | 定制 | dìngzhì | định chế | tùy chỉnh | — |
| 316 | 栋 | dòng | đống | tòa | 6 |
| 317 | 动机 | dòngjī | động cơ | động cơ | 6 |
| 318 | 动力 | dònglì | động lực | động lực | 6 |
| 319 | 动漫 | dòngmàn | động mạn | hoạt hình | — |
| 320 | 动态 | dòngtài | động thái | động | 6 |
| 321 | 动听 | dòngtīng | động thính | hay nghe | — |
| 322 | 逗 | dòu | đậu | hài hước | 5 |
| 323 | 斗争 | dòuzhēng | đấu tranh | đấu tranh | 6 |
| 324 | 都市 | dūshì | đô thị | đô thị | — |
| 325 | 毒 | dú | độc | chất độc | — |
| 326 | 渡 | dù | độ | qua sông | — |
| 327 | 端 | duān | đoan | đoạn | 6 |
| 328 | 短缺 | duǎnquē | đoản khuyết | thiếu hụt | — |
| 329 | 对称 | duìchèn | đối xứng | đối xứng | 6 |
| 330 | 对接 | duìjiē | đối tiếp | kết nối | — |
| 331 | 对抗 | duìkàng | đối kháng | đối kháng | 6 |
| 332 | 对立 | duìlì | đối lập | đối lập | 6 |
| 333 | 对应 | duìyìng | đối ứng | tương ứng | 6 |
| 334 | 蹲 | dūn | tồn | ngồi xổm | 5 |
| 335 | 顿时 | dùnshí | đốn thời | lập tức | 6 |
| 336 | 多才多艺 | duōcái-duōyì | đa tài đa nghệ | đa tài đa nghệ | — |
| 337 | 多亏 | duōkuī | đa khuy | nhờ | 5 |
| 338 | 多媒体 | duōméitǐ | đa môi thể | đa phương tiện | — |
| 339 | 多余 | duōyú | đa dư | thừa | 5 |
| 340 | 多元 | duōyuán | đa nguyên | đa nguyên | — |
| 341 | 夺 | duó | đoạt | cướp | — |
| 342 | 夺取 | duóqǔ | đoạt thủ | chiếm đoạt | — |
| 343 | 躲避 | duǒbì | đóa tị | tránh né | — |
| 344 | 恶心 | ěxin | ác tâm | buồn nôn | 6 |
| 345 | 恶劣 | èliè | ác liệt | xấu xa | 5 |
| 346 | 儿科 | érkē | nhi khoa | nhi khoa | — |
| 347 | 耳环 | ěrhuán | nhĩ hoàn | hoa tai | 5 |
| 348 | 二氧化碳 | èryǎnghuàtàn | nhị dưỡng hóa thán | cacbon đioxit | 6 |
| 349 | 发病 | fābìng | phát bệnh | phát bệnh | — |
| 350 | 发愁 | fāchóu | phát sầu | lo lắng | 5 |
| 351 | 发电 | fādiàn | phát điện | phát điện | — |
| 352 | 发动 | fādòng | phát động | phát động | 6 |
| 353 | 发放 | fāfàng | phát phóng | phát hành | — |
| 354 | 发光 | fāguāng | phát quang | phát sáng | — |
| 355 | 发票 | fāpiào | phát phiếu | hóa đơn | 5 |
| 356 | 发行 | fāxíng | phát hành | phát hành | 6 |
| 357 | 发炎 | fāyán | phát viêm | viêm | 6 |
| 358 | 发育 | fāyù | phát dục | phát triển | 6 |
| 359 | 法定 | fǎdìng | pháp định | pháp định | — |
| 360 | 法官 | fǎguān | pháp quan | thẩm phán | — |
| 361 | 法规 | fǎguī | pháp quy | quy định | — |
| 362 | 番 | fān | phiên | lần | 6 |
| 363 | 繁忙 | fánmáng | phồn mang | bận rộn | 6 |
| 364 | 凡是 | fánshì | phàm thị | tất cả | 6 |
| 365 | 繁殖 | fánzhí | phồn thực | sinh sản | 6 |
| 366 | 反馈 | fǎnkuì | phản quỹ | phản hồi | 6 |
| 367 | 反思 | fǎnsī | phản tư | suy ngẫm | 6 |
| 368 | 犯 | fàn | phạm | phạm tội | — |
| 369 | 方方面面 | fāngfāngmiànmiàn | phương phương diện diện | mọi phương diện | — |
| 370 | 方位 | fāngwèi | phương vị | phương vị | 6 |
| 371 | 方言 | fāngyán | phương ngôn | tiếng địa phương | 6 |
| 372 | 妨碍 | fáng’ài | phương ngại | cản trở | 5 |
| 373 | 房价 | fángjià | phòng giá | giá nhà | — |
| 374 | 防治 | fángzhì | phòng trị | phòng trị | 6 |
| 375 | 访谈 | fǎngtán | phỏng đàm | phỏng vấn | — |
| 376 | 放大 | fàngdà | phóng đại | phóng đại | 6 |
| 377 | 放飞 | fàngfēi | phóng phi | thả bay | — |
| 378 | 飞速 | fēisù | phi tốc | nhanh như chớp | — |
| 379 | 肥 | féi | phì | béo | — |
| 380 | 肥胖 | féipàng | phì bạng | béo phì | — |
| 381 | 肥沃 | féiwò | phì ốc | màu mỡ | 6 |
| 382 | 肺 | fèi | phế | phổi | 6 |
| 383 | 肺炎 | fèiyán | phế viêm | viêm phổi | — |
| 384 | 分工 | fēngōng | phân công | phân công | — |
| 385 | 分级 | fēnjí | phân cấp | phân cấp | — |
| 386 | 分期 | fēnqī | phân kỳ | trả góp | — |
| 387 | 分散 | fēnsàn | phân tán | phân tán | 6 |
| 388 | 氛围 | fēnwéi | phân vi | không khí | — |
| 389 | 粉 | fěn | phấn | bột, màu hồng | — |
| 390 | 愤怒 | fènnù | phẫn nộ | giận dữ | 6 |
| 391 | 封闭 | fēngbì | phong bế | đóng kín | 6 |
| 392 | 风光 | fēngguāng | phong quang | phong cảnh | 6 |
| 393 | 风力 | fēnglì | phong lực | sức gió | — |
| 394 | 丰收 | fēngshōu | phong thu | thu hoạch | 6 |
| 395 | 风雨 | fēngyǔ | phong vũ | gió mưa | — |
| 396 | 奉献 | fèngxiàn | phụng hiến | cống hiến | 6 |
| 397 | 夫人 | fūrén | phu nhân | phu nhân | 6 |
| 398 | 服 | fú | phục | quần áo | — |
| 399 | 浮 | fú | phù | nổi | — |
| 400 | 服从 | fúcóng | phục tòng | tuân theo | 6 |
| 401 | 幅度 | fúdù | bức độ | biên độ | 6 |
| 402 | 符号 | fúhào | phù hiệu | ký hiệu | 6 |
| 403 | 福利 | fúlì | phúc lợi | phúc lợi | 6 |
| 404 | 服用 | fúyòng | phục dụng | uống thuốc | — |
| 405 | 辅导 | fǔdǎo | phụ đạo | kèm cặp | 5 |
| 406 | 辅助 | fǔzhù | phụ trợ | hỗ trợ | 6 |
| 407 | 副2 | fù | phó | phó | — |
| 408 | 覆盖 | fùgài | phúc cái | che phủ | 6 |
| 409 | 附件 | fùjiàn | phụ kiện | file đính kèm | 6 |
| 410 | 负面 | fùmiàn | phụ diện | tiêu cực | — |
| 411 | 富裕 | fùyù | phú dụ | giàu có | 6 |
| 412 | 赋予 | fùyǔ | phú dư | trao cho | 6 |
| 413 | 该2 | gāi | cai | nên | — |
| 414 | 改编 | gǎibiān | cải biên | cải biên | — |
| 415 | 改造 | gǎizào | cải tạo | cải tạo | — |
| 416 | 概率 | gàilǜ | khái suất | xác suất | — |
| 417 | 肝 | gān | can | gan | — |
| 418 | 干脆 | gāncuì | can thúy | dứt khoát | 5 |
| 419 | 尴尬 | gāngà | giam giới | lúng túng | 6 |
| 420 | 干旱 | gānhàn | can hạn | hạn hán | 6 |
| 421 | 干扰 | gānrǎo | can nhiễu | gây nhiễu | 6 |
| 422 | 干燥 | gānzào | can táo | khô | 5 |
| 423 | 感激 | gǎnjī | cảm kích | biết ơn | 5 |
| 424 | 赶忙 | gǎnmáng | cản mang | vội vàng | — |
| 425 | 感染 | gǎnrǎn | cảm nhiễm | nhiễm trùng | 6 |
| 426 | 感想 | gǎnxiǎng | cảm tưởng | cảm giác | 5 |
| 427 | 钢笔 | gāngbǐ | cương bút | bút máy | — |
| 428 | 港口 | gǎngkǒu | cảng khẩu | cảng | 6 |
| 429 | 岗位 | gǎngwèi | cương vị | vị trí | 6 |
| 430 | 高层 | gāocéng | cao tầng | cấp cao | — |
| 431 | 高超 | gāochāo | cao siêu | cao siêu | 6 |
| 432 | 高等 | gāoděng | cao đẳng | cao đẳng | — |
| 433 | 高端 | gāoduān | cao đoan | cao cấp | — |
| 434 | 高峰 | gāofēng | cao phong | đỉnh cao | 6 |
| 435 | 高尚 | gāoshàng | cao thượng | cao thượng | 6 |
| 436 | 高手 | gāoshǒu | cao thủ | cao thủ | — |
| 437 | 高新技术 | gāoxīn-jìshù | cao tân kĩ thuật | công nghệ cao | — |
| 438 | 高原 | gāoyuán | cao nguyên | cao nguyên | — |
| 439 | 稿件 | gǎojiàn | cảo kiện | bản thảo | 6 |
| 440 | 稿子 | gǎozi | cảo tí | bản thảo | — |
| 441 | 割 | gē | cát | cắt | 6 |
| 442 | 歌唱 | gēchàng | ca xướng | hát | — |
| 443 | 隔壁 | gébì | cách bích | nhà bên cạnh | 5 |
| 444 | 革命 | gémìng | cách mạng | cách mạng | 6 |
| 445 | 个体 | gètǐ | cá thể | cá thể | 6 |
| 446 | 给予 | jǐyǔ | cấp dư | cho | 6 |
| 447 | 跟前 | gēnqián | cân tiền | trước mặt | 6 |
| 448 | 跟随 | gēnsuí | cân tùy | theo sau | 6 |
| 449 | 跟踪 | gēnzōng | cân tung | bám sát | 6 |
| 450 | 公 | gōng | công | công | — |
| 451 | 宫 | gōng | cung | cung | — |
| 452 | 公安 | gōng’ān | công an | công an | — |
| 453 | 工地 | gōngdì | công địa | công trường | — |
| 454 | 工夫 | gōngfu | công phu | công phu | — |
| 455 | 公告 | gōnggào | công cáo | thông báo | 6 |
| 456 | 供给 | gōngjǐ | cung cấp | cung cấp | 6 |
| 457 | 攻击 | gōngjī | công kích | tấn công | 6 |
| 458 | 公开 | gōngkāi | công khai | công khai | 5 |
| 459 | 公民 | gōngmín | công dân | công dân | 6 |
| 460 | 公认 | gōngrèn | công nhận | được công nhận | 6 |
| 461 | 功效 | gōngxiào | công hiệu | công hiệu | 6 |
| 462 | 工序 | gōngxù | công tự | quy trình | — |
| 463 | 公益 | gōngyì | công ích | công ích | — |
| 464 | 供应 | gōngyìng | cung ứng | cung cấp | — |
| 465 | 公元 | gōngyuán | công nguyên | công nguyên | 5 |
| 466 | 公正 | gōngzhèng | công chính | công bằng | 6 |
| 467 | 公众 | gōngzhòng | công chúng | công chúng | — |
| 468 | 公主 | gōngzhǔ | công chủ | công chúa | 5 |
| 469 | 巩固 | gǒnggù | củng cố | củng cố | 6 |
| 470 | 共计 | gòngjì | cộng kế | tổng cộng | 6 |
| 471 | 沟 | gōu | câu | mương | — |
| 472 | 构造 | gòuzào | cấu tạo | cấu tạo | — |
| 473 | 孤独 | gūdú | cô độc | cô đơn | 6 |
| 474 | 姑姑 | gūgu | cô cô | cô ruột | 5 |
| 475 | 古典 | gǔdiǎn | cổ điển | cổ điển | 5 |
| 476 | 古迹 | gǔjì | cổ tích | di tích | — |
| 477 | 股票 | gǔpiào | cổ phiếu | cổ phiếu | 5 |
| 478 | 古人 | gǔrén | cổ nhân | người cổ | — |
| 479 | 股市 | gǔshì | cổ thị | thị trường chứng khoán | — |
| 480 | 骨头 | gǔtou | cốt đầu | xương | 5 |
| 481 | 鼓舞 | gǔwǔ | cổ vũ | cổ vũ | 5 |
| 482 | 顾 | gù | cố | chăm sóc | — |
| 483 | 固体 | gùtǐ | cố thể | chất rắn | 6 |
| 484 | 顾问 | gùwèn | cố vấn | cố vấn | 6 |
| 485 | 故障 | gùzhàng | cố chướng | sự cố | 6 |
| 486 | 拐 | guǎi | quải | rẽ (một góc, v.v.) | — |
| 487 | 拐弯 | guǎiwān | quải loan | quẹo | 5 |
| 488 | 官 | guān | quan | quan | 5 |
| 489 | 关爱 | guān’ài | quan ái | quan tâm | — |
| 490 | 官方 | guānfāng | quan phương | chính thức | 6 |
| 491 | 观光 | guānguāng | quan quang | tham quan | 6 |
| 492 | 关怀 | guānhuái | quan hoài | quan tâm | 6 |
| 493 | 关联 | guānlián | quan liên | liên quan | — |
| 494 | 观赏 | guānshǎng | quan thưởng | ngắm nhìn | — |
| 495 | 官员 | guānyuán | quan viên | quan chức | — |
| 496 | 管道 | guǎndào | quản đạo | đường ống | — |
| 497 | 罐 | guàn | quán | bình | 6 |
| 498 | 广阔 | guǎngkuò | quảng khoát | rộng lớn | 6 |
| 499 | 归 | guī | quy | trở về | — |
| 500 | 规范 | guīfàn | quy phạm | tiêu chuẩn | 6 |
| 501 | 规划 | guīhuà | quy hoạch | kế hoạch | 6 |
| 502 | 归还 | guīhuán | quy hoàn | trả lại | 6 |
| 503 | 规矩 | guīju | quy củ | quy củ | 5 |
| 504 | 轨道 | guǐdào | quỹ đạo | đường ray | 6 |
| 505 | 跪 | guì | quỵ | quỳ | 6 |
| 506 | 贵重 | guìzhòng | quý trọng | quý giá | — |
| 507 | 棍 | gùn | côn | gậy | — |
| 508 | 国宝 | guóbǎo | quốc bảo | bảo vật quốc gia | — |
| 509 | 国产 | guóchǎn | quốc sản | sản xuất trong nước | — |
| 510 | 国歌 | guógē | quốc ca | quốc ca | — |
| 511 | 国旗 | guóqí | quốc kỳ | quốc kỳ | — |
| 512 | 国情 | guóqíng | quốc tình | tình hình đất nước | — |
| 513 | 国王 | guówáng | quốc vương | quốc vương | 5 |
| 514 | 过渡 | guòdù | quá độ | chuyển tiếp | 6 |
| 515 | 过后 | guòhòu | quá hậu | sau đó | — |
| 516 | 过时 | guòshí | quá thời | lỗi thời | — |
| 517 | 海内外 | hǎi nèiwài | hải nội ngoại | trong nước và ngoài nước | — |
| 518 | 海岸 | hǎi’àn | hải ngạn | bờ biển | — |
| 519 | 海拔 | hǎibá | hải bạt | độ cao | 6 |
| 520 | 海面 | hǎimiàn | hải diện | mặt biển | — |
| 521 | 海域 | hǎiyù | hải vực | vùng biển | — |
| 522 | 害 | hài | hại | gây hại | — |
| 523 | 寒冬 | hándōng | hàn đông | mùa đông lạnh | — |
| 524 | 含义 | hányì | hàm nghĩa | ý nghĩa | 6 |
| 525 | 罕见 | hǎnjiàn | hãn kiến | hiếm gặp | 6 |
| 526 | 旱灾 | hànzāi | hạn tai | hạn hán | — |
| 527 | 航空 | hángkōng | hàng không | hàng không | 6 |
| 528 | 毫不 | háo bù | hào bất | không chút nào | — |
| 529 | 毫无 | háo wú | hào vô | không có gì | 6 |
| 530 | 毫米 | háomǐ | hào mễ | milimét | 6 |
| 531 | 毫升 | háoshēng | hào thăng | mililit | — |
| 532 | 好不 | hǎobù | hảo bất | rất | — |
| 533 | 好感 | hǎogǎn | hảo cảm | cảm tình tốt | — |
| 534 | 好容易 | hǎoróngyì | hảo dung dịch | không dễ dàng | — |
| 535 | 好客 | hàokè | hảo khách | hảo khách | 5 |
| 536 | 好学 | hàoxué | hảo học | ham học | — |
| 537 | 号召 | hàozhào | hiệu triệu | kêu gọi | 6 |
| 538 | 合并 | hébìng | hợp tịnh | sáp nhập | 6 |
| 539 | 合成 | héchéng | hợp thành | tổng hợp | 6 |
| 540 | 和平 | hépíng | hòa bình | hòa bình | 5 |
| 541 | 和谐 | héxié | hòa hài | hài hòa | 6 |
| 542 | 核心 | héxīn | hạch tâm | trọng tâm | 5 |
| 543 | 嘿 | hēi | hắc | này | 6 |
| 544 | 黑暗 | hēi’àn | hắc ám | tối tăm | — |
| 545 | 痕迹 | hénjì | ngân tích | dấu vết | 6 |
| 546 | 狠 | hěn | ngận | khốc liệt | — |
| 547 | 恨 | hèn | hận | hận | 5 |
| 548 | 横 | héng | hoành | ngang ngược | 6 |
| 549 | 衡量 | héngliáng | hành lượng | đo lường | — |
| 550 | 宏大 | hóngdà | hoành đại | vĩ đại | — |
| 551 | 洪水 | hóngshuǐ | hồng thủy | lũ lụt | 6 |
| 552 | 后代 | hòudài | hậu đại | con cháu | 6 |
| 553 | 后期 | hòuqī | hậu kỳ | giai đoạn sau | — |
| 554 | 后人 | hòurén | hậu nhân | hậu duệ | — |
| 555 | 后退 | hòutuì | hậu thoái | lui | — |
| 556 | 后者 | hòuzhě | hậu giả | người sau | — |
| 557 | 忽略 | hūlüè | hốt lược | bỏ qua | 6 |
| 558 | 壶 | hú | hồ | ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai | 5 |
| 559 | 胡子 | húzi | hồ tí | râu | — |
| 560 | 户 | hù | hộ | một hộ gia đình | — |
| 561 | 互助 | hùzhù | hỗ trợ | tương trợ | — |
| 562 | 花朵 | huāduǒ | hoa đóa | bông hoa | — |
| 563 | 花生 | huāshēng | hoa sinh | đậu phộng | 5 |
| 564 | 滑冰 | huábīng | hoạt băng | trượt băng | — |
| 565 | 滑行 | huáxíng | hoạt hàng | lướt | — |
| 566 | 滑雪 | huáxuě | hoạt tuyết | trượt tuyết | — |
| 567 | 划 | huà | hoạch | chèo | 5 |
| 568 | 划分 | huàfēn | hoạch phân | phân chia | 6 |
| 569 | 化石 | huàshí | hóa thạch | hóa thạch | 6 |
| 570 | 话筒 | huàtǒng | thoại đồng | micro | 6 |
| 571 | 化妆 | huàzhuāng | hóa trang | trang điểm | 6 |
| 572 | 怀 | huái | hoài | ngực | — |
| 573 | 怀念 | huáiniàn | hoài niệm | nhớ nhung | 5 |
| 574 | 怀孕 | huáiyùn | hoài dựng | có thai | 5 |
| 575 | 欢乐 | huānlè | hoan lạc | vui vẻ | 6 |
| 576 | 环 | huán | hoàn | vòng | — |
| 577 | 还原 | huányuán | hoàn nguyên | khôi phục | 6 |
| 578 | 患 | huàn | hoạn | mắc bệnh | — |
| 579 | 幻想 | huànxiǎng | huyễn tưởng | ảo tưởng | 5 |
| 580 | 患者 | huànzhě | hoạn giả | bệnh nhân | 6 |
| 581 | 黄 | huáng | hoàng | màu vàng | — |
| 582 | 皇帝 | huángdì | hoàng đế | hoàng đế | 6 |
| 583 | 灰尘 | huīchén | hôi trần | bụi | 5 |
| 584 | 灰心 | huīxīn | hôi tâm | nản lòng | 5 |
| 585 | 回报 | huíbào | hồi báo | đáp lại | 6 |
| 586 | 回顾 | huígù | hồi cố | nhìn lại | 6 |
| 587 | 回头 | huítóu | hồi đầu | quay đầu | — |
| 588 | 汇 | huì | hối | chuyển tiền | — |
| 589 | 汇报 | huìbào | hối báo | báo cáo | 6 |
| 590 | 绘画 | huìhuà | hội họa | vẽ; hội họa | — |
| 591 | 会见 | huìjiàn | hội kiến | gặp | — |
| 592 | 汇款 | huìkuǎn | hối khoản | chuyển tiền | — |
| 593 | 婚姻 | hūnyīn | hôn nhân | hôn nhân | 5 |
| 594 | 混 | hùn | hỗn | trộn | — |
| 595 | 混合 | hùnhé | hỗn hợp | hỗn hợp | 6 |
| 596 | 混乱 | hùnluàn | hỗn loạn | hỗn loạn | 6 |
| 597 | 活力 | huólì | hoạt lực | năng lượng | 6 |
| 598 | 活跃 | huóyuè | hoạt dược | năng động | 5 |
| 599 | 火柴 | huǒchái | hỏa sài | que diêm | 5 |
| 600 | 火灾 | huǒzāi | hỏa tai | hỏa hoạn | — |
| 601 | 货币 | huòbì | hóa tệ | tiền tệ | 6 |
| 602 | 货车 | huòchē | hóa xa | xe tải | — |
| 603 | 击败 | jībài | kích bại | đánh bại | — |
| 604 | 基地 | jīdì | cơ địa | căn cứ | 6 |
| 605 | 机动车 | jīdòngchē | cơ động xa | xe máy | — |
| 606 | 饥饿 | jī’è | cơ ngạ | đói | 6 |
| 607 | 激发 | jīfā | kích phát | kích thích | 6 |
| 608 | 基金 | jījīn | cơ kim | quỹ | 6 |
| 609 | 激励 | jīlì | kích lệ | khích lệ | 6 |
| 610 | 激情 | jīqíng | kích tình | nhiệt huyết | 6 |
| 611 | 机械 | jīxiè | cơ giới | cơ khí | 6 |
| 612 | 基因 | jīyīn | cơ nhân | gen | 6 |
| 613 | 机遇 | jīyù | cơ ngộ | cơ hội | 6 |
| 614 | 机制 | jīzhì | cơ chế | cơ chế | — |
| 615 | 即便 | jíbiàn | tức tiện | cho dù | 6 |
| 616 | 极端 | jíduān | cực đoan | cực đoan | 6 |
| 617 | 急救 | jíjiù | cấp cứu | cấp cứu | — |
| 618 | 急切 | jíqiè | cấp thiết | nóng vội | 6 |
| 619 | 集团 | jítuán | tập đoàn | tập đoàn | 6 |
| 620 | 极为 | jíwéi | cực vi | vô cùng | — |
| 621 | 吉祥 | jíxiáng | cát tường | may mắn | 6 |
| 622 | 继承 | jìchéng | kế thừa | thừa kế | 6 |
| 623 | 季军 | jìjūn | quý quân | hạng ba | 6 |
| 624 | 纪律 | jìlǜ | kỷ luật | kỷ luật | 5 |
| 625 | 寂寞 | jìmò | tịch mịch | cô đơn | 5 |
| 626 | 技巧 | jìqiǎo | kỹ xảo | kỹ năng | 6 |
| 627 | 技艺 | jìyì | kỹ nghệ | kỹ năng | — |
| 628 | 夹 | jiā | giáp | kẹp | — |
| 629 | 加倍 | jiābèi | gia bội | gấp đôi | — |
| 630 | 家常 | jiācháng | gia thường | đời thường | 6 |
| 631 | 家家户户 | jiājiāhùhù | gia gia hộ hộ | khắp mọi nhà | — |
| 632 | 加剧 | jiājù | gia kịch | làm trầm trọng thêm | 6 |
| 633 | 家居 | jiājū | gia cư | đồ dùng trong nhà | — |
| 634 | 家属 | jiāshǔ | gia thuộc | người thân | 6 |
| 635 | 加以 | jiāyǐ | gia dĩ | thêm vào | — |
| 636 | 家园 | jiāyuán | gia viên | quê hương | — |
| 637 | 加重 | jiāzhòng | gia trọng | làm nặng thêm | — |
| 638 | 假设 | jiǎshè | giả thiết | giả định | 5 |
| 639 | 嫁 | jià | giá | lấy chồng | 5 |
| 640 | 尖 | jiān | tiêm | nhọn | — |
| 641 | 肩膀 | jiānbǎng | kiên bàng | vai | 5 |
| 642 | 监测 | jiāncè | giám trắc | giám sát | — |
| 643 | 坚定 | jiāndìng | kiên định | kiên định | 6 |
| 644 | 监督 | jiāndū | giám đốc | giám sát | 6 |
| 645 | 坚固 | jiāngù | kiên cố | bền vững | 6 |
| 646 | 坚决 | jiānjué | kiên quyết | kiên quyết | 5 |
| 647 | 艰难 | jiānnán | gian nan | khó khăn | 6 |
| 648 | 艰辛 | jiānxīn | gian tân | gian lao | — |
| 649 | 坚硬 | jiānyìng | kiên ngạnh | cứng | 6 |
| 650 | 兼职 | jiānzhí | kiêm chức | làm thêm | 5 |
| 651 | 检测 | jiǎncè | kiểm trắc | kiểm tra | — |
| 652 | 简化 | jiǎnhuà | giản hóa | đơn giản hóa | 6 |
| 653 | 简介 | jiǎnjiè | giản giới | giới thiệu | — |
| 654 | 减弱 | jiǎnruò | giảm nhược | suy yếu | — |
| 655 | 减压 | jiǎnyā | giảm áp | giảm áp | — |
| 656 | 检验 | jiǎnyàn | kiểm nghiệm | kiểm nghiệm | 6 |
| 657 | 剑 | jiàn | kiếm | kiếm | 6 |
| 658 | 箭 | jiàn | tiễn | mũi tên | — |
| 659 | 鉴定 | jiàndìng | giám định | thẩm định | 6 |
| 660 | 间隔 | jiàngé | gian cách | khoảng cách | 6 |
| 661 | 间接 | jiànjiē | gián tiếp | gián tiếp | 6 |
| 662 | 健全 | jiànquán | kiện toàn | lành mạnh | 6 |
| 663 | 建筑物 | jiànzhùwù | kiến trúc vật | công trình | — |
| 664 | 将军 | jiāngjūn | tướng quân | tướng quân | 6 |
| 665 | 讲解 | jiǎngjiě | giảng giải | giảng giải | — |
| 666 | 奖牌 | jiǎngpái | tưởng bài | huy chương | — |
| 667 | 奖品 | jiǎngpǐn | tưởng phẩm | giải thưởng | — |
| 668 | 酱 | jiàng | tương | tương | — |
| 669 | 酱油 | jiàngyóu | tương du | nước tương | 5 |
| 670 | 胶带 | jiāodài | giao đới | băng keo | — |
| 671 | 焦点 | jiāodiǎn | tiêu điểm | điểm nhấn | 6 |
| 672 | 交际 | jiāojì | giao tế | giao tiếp | 5 |
| 673 | 焦虑 | jiāolǜ | tiêu lự | lo âu | — |
| 674 | 胶水 | jiāoshuǐ | giao thủy | keo | 5 |
| 675 | 交谈 | jiāotán | giao đàm | trò chuyện | — |
| 676 | 郊外 | jiāowài | giao ngoại | ngoại thành | — |
| 677 | 角落 | jiǎoluò | giác lạc | góc | 6 |
| 678 | 脚印 | jiǎoyìn | cước ấn | dấu chân | — |
| 679 | 较为 | jiàowéi | giác vi | tương đối | — |
| 680 | 教训 | jiàoxùn | giáo huấn | bài học | 5 |
| 681 | 结 | jiē | kết | buộc | — |
| 682 | 结果 | jiēguǒ | kết quả | kết quả | 4 |
| 683 | 接连 | jiēlián | tiếp liên | liên tiếp | 6 |
| 684 | 结实 | jiēshi | kết thực | chắc chắn | 5 |
| 685 | 街头 | jiētóu | nhai đầu | đường phố | — |
| 686 | 杰出 | jiéchū | kiệt xuất | xuất sắc | 6 |
| 687 | 节能 | jiénéng | tiết năng | tiết kiệm năng lượng | — |
| 688 | 结尾 | jiéwěi | kết vĩ | kết thúc | — |
| 689 | 截至 | jiézhì | tiệt chí | tính đến | 6 |
| 690 | 截止 | jiézhǐ | tiệt chỉ | hạn chót | 6 |
| 691 | 节奏 | jiézòu | tiết tấu | nhịp điệu | 6 |
| 692 | 解 | jiě | giải | giải | — |
| 693 | 解答 | jiědá | giải đáp | giải đáp | — |
| 694 | 解读 | jiědú | giải độc | giải thích | — |
| 695 | 解放 | jiěfàng | giải phóng | giải phóng | 6 |
| 696 | 解说 | jiěshuō | giải thuyết | giải thích | — |
| 697 | 借鉴 | jièjiàn | tá giám | tham khảo | 6 |
| 698 | 戒指 | jièzhi | giới chỉ | nhẫn | 5 |
| 699 | 借助 | jièzhù | tá trợ | nhờ vào | 6 |
| 700 | 金额 | jīn’é | kim ngạch | số tiền | — |
| 701 | 金牌 | jīnpái | kim bài | huy chương vàng | — |
| 702 | 金钱 | jīnqián | kim tiền | tiền bạc | — |
| 703 | 金融 | jīnróng | kim dung | tài chính | 6 |
| 704 | 金属 | jīnshǔ | kim thuộc | kim loại | 5 |
| 705 | 金子 | jīnzi | kim tí | vàng | — |
| 706 | 尽 | jìn | tận | hết | — |
| 707 | 进而 | jìn’ér | tiến nhi | sau đó | 6 |
| 708 | 进度 | jìndù | tiến độ | tiến độ | — |
| 709 | 进化 | jìnhuà | tiến hóa | tiến hóa | 6 |
| 710 | 近来 | jìnlái | cận lai | gần đây | 6 |
| 711 | 近视 | jìnshì | cận thị | cận thị | — |
| 712 | 进展 | jìnzhǎn | tiến triển | phát triển | 6 |
| 713 | 精美 | jīngměi | tinh mỹ | tinh xảo | — |
| 714 | 精确 | jīngquè | tinh xác | chính xác | 6 |
| 715 | 惊人 | jīngrén | kinh nhân | kinh ngạc | — |
| 716 | 经商 | jīngshāng | kinh thương | kinh doanh | 5 |
| 717 | 精通 | jīngtōng | tinh thông | thành thạo | 6 |
| 718 | 精心 | jīngxīn | tinh tâm | tỉ mỉ | 6 |
| 719 | 惊讶 | jīngyà | kinh nhạ | kinh ngạc | 6 |
| 720 | 精致 | jīngzhì | tinh trí | tinh tế | 6 |
| 721 | 精准 | jīngzhǔn | tinh chuẩn | chính xác | — |
| 722 | 井 | jǐng | tỉnh | giếng | 6 |
| 723 | 警告 | jǐnggào | cảnh cáo | cảnh báo | 6 |
| 724 | 景观 | jǐngguān | cảnh quan | cảnh quan | — |
| 725 | 景象 | jǐngxiàng | cảnh tượng | cảnh tượng | — |
| 726 | 颈椎 | jǐngzhuī | cảnh chuy | đốt sống cổ | 6 |
| 727 | 净 | jìng | tịnh | sạch | — |
| 728 | 竞赛 | jìngsài | cạnh tái | thi đấu | 6 |
| 729 | 镜头 | jìngtóu | kính đầu | ống kính | 6 |
| 730 | 纠纷 | jiūfēn | cứu phân | tranh chấp | 6 |
| 731 | 纠正 | jiūzhèng | cứu chính | chỉnh sửa | 6 |
| 732 | 酒精 | jiǔjīng | tửu tinh | cồn | 6 |
| 733 | 酒水 | jiǔshuǐ | tửu thủy | đồ uống | — |
| 734 | 就读 | jiùdú | tựu độc | theo học | — |
| 735 | 舅舅 | jiùjiu | cữu cữu | cậu (bác) | 5 |
| 736 | 救命 | jiùmìng | cứu mạng | cứu mạng | — |
| 737 | 就算 | jiùsuàn | tựu toán | cho dù | — |
| 738 | 救援 | jiùyuán | cứu viện | cứu viện | — |
| 739 | 救灾 | jiùzāi | cứu tai | cứu tế | — |
| 740 | 救助 | jiùzhù | cứu trợ | cứu trợ | — |
| 741 | 局1 | jú | cục | trận | — |
| 742 | 局2 | jú | cục | cơ quan | — |
| 743 | 菊花 | júhuā | cúc hoa | hoa cúc | — |
| 744 | 局面 | júmiàn | cục diện | cục diện | 6 |
| 745 | 局限 | júxiàn | cục hạn | hạn chế | 6 |
| 746 | 举动 | jǔdòng | cử động | cử động | 6 |
| 747 | 剧本 | jùběn | kịch bản | kịch bản | 6 |
| 748 | 聚集 | jùjí | tụ tập | tập hợp | — |
| 749 | 俱乐部 | jùlèbù | câu lạc bộ | câu lạc bộ | 5 |
| 750 | 剧烈 | jùliè | kịch liệt | mãnh liệt | 6 |
| 751 | 捐款 | juānkuǎn | quyên khoản | đóng góp | — |
| 752 | 捐赠 | juānzèng | quyên tặng | hiến tặng | — |
| 753 | 卷 | juǎn | quyển | cuốn | 6 |
| 754 | 卷 | juàn | quyển | cuốn | 6 |
| 755 | 决策 | juécè | quyết sách | quyết định | 6 |
| 756 | 绝望 | juéwàng | tuyệt vọng | tuyệt vọng | 6 |
| 757 | 军队 | jūnduì | quân đội | quân đội | 6 |
| 758 | 军人 | jūnrén | quân nhân | quân nhân | — |
| 759 | 均匀 | jūnyún | quân quân | đều đặn | 5 |
| 760 | 卡片 | kǎpiàn | tạp phiến | thẻ | — |
| 761 | 开创 | kāichuàng | khai sáng | khởi tạo | — |
| 762 | 开关 | kāiguān | khai quan | công tắc | — |
| 763 | 开启 | kāiqǐ | khai khải | khởi động | — |
| 764 | 开设 | kāishè | khai thiết | thành lập | — |
| 765 | 开头 | kāitóu | khai đầu | bắt đầu | — |
| 766 | 砍 | kǎn | khảm | chặt, đốn | 5 |
| 767 | 看不起 | kànbuqǐ | khán bất khởi | khinh thường | 5 |
| 768 | 看待 | kàndài | khán đãi | nhìn nhận | 6 |
| 769 | 看得起 | kàndeqǐ | khán đắc khởi | đánh giá cao | — |
| 770 | 看好 | kànhǎo | khán hảo | tin tưởng | — |
| 771 | 看似 | kànsì | khán tự | có vẻ | — |
| 772 | 看中 | kànzhòng | khán trung | thích | — |
| 773 | 看重 | kànzhòng | khán trọng | coi trọng | — |
| 774 | 康复 | kāngfù | khang phục | hồi phục | — |
| 775 | 考察 | kǎochá | khảo sát | khảo sát | 6 |
| 776 | 考古 | kǎogǔ | khảo cổ | khảo cổ | 6 |
| 777 | 考核 | kǎohé | khảo hạch | kiểm tra | 6 |
| 778 | 考验 | kǎoyàn | khảo nghiệm | thử thách | 6 |
| 779 | 科 | kē | khoa | ngành | — |
| 780 | 科幻 | kēhuàn | khoa huyễn | khoa học viễn tưởng | — |
| 781 | 科目 | kēmù | khoa mục | môn học | 6 |
| 782 | 科普 | kēpǔ | khoa phổ | phổ biến khoa học | — |
| 783 | 可口 | kěkǒu | khả khẩu | ngon | 6 |
| 784 | 可怜 | kělián | khả liên | đáng thương | 4 |
| 785 | 渴望 | kěwàng | khát vọng | khao khát | 6 |
| 786 | 可行 | kěxíng | khả hành | khả thi | 6 |
| 787 | 客车 | kèchē | khách xa | xe khách | — |
| 788 | 课题 | kètí | khóa đề | đề tài | 6 |
| 789 | 肯 | kěn | khẳng | sẵn lòng | — |
| 790 | 恐惧 | kǒngjù | khủng cụ | sợ hãi | 6 |
| 791 | 空地 | kòngdì | không địa | đất trống | — |
| 792 | 空闲 | kòngxián | không nhàn | rảnh rỗi | 5 |
| 793 | 口感 | kǒugǎn | khẩu cảm | hương vị | — |
| 794 | 口号 | kǒuhào | khẩu hiệu | khẩu hiệu | — |
| 795 | 口腔 | kǒuqiāng | khẩu xoang | khoang miệng | 6 |
| 796 | 口头 | kǒutóu | khẩu đầu | bằng miệng | 6 |
| 797 | 扣 | kòu | khấu | cài | 6 |
| 798 | 枯燥 | kūzào | khô táo | nhàm chán | 6 |
| 799 | 酷 | kù | khốc | ngầu | — |
| 800 | 夸 | kuā | khoa | khen ngợi | 5 |
| 801 | 夸奖 | kuājiǎng | khoa tưởng | khen ngợi | — |
| 802 | 夸张 | kuāzhāng | khoa trương | phóng đại | 5 |
| 803 | 会计 | kuàijì | hội kế | kế toán | 5 |
| 804 | 快捷 | kuàijié | khoái tiệp | nhanh chóng | — |
| 805 | 款 | kuǎn | khoản | khoản | — |
| 806 | 款式 | kuǎnshì | khoản thức | kiểu dáng | 6 |
| 807 | 亏损 | kuīsǔn | khuy tổn | thua lỗ | 6 |
| 808 | 困扰 | kùnrǎo | khốn nhiễu | phiền não | — |
| 809 | 扩展 | kuòzhǎn | khuếch triển | mở rộng | — |
| 810 | 落 | là | lạc | rơi | — |
| 811 | 辣椒 | làjiāo | lạt tiêu | ớt cay | 5 |
| 812 | 啦 | la | lạp | (từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v. | 6 |
| 813 | 来临 | láilín | lai lâm | đến | — |
| 814 | 来往 | láiwǎng | lai vãng | đi lại | — |
| 815 | 赖 | lài | lại | dựa vào | — |
| 816 | 拦 | lán | lan | chặn | 5 |
| 817 | 栏 | lán | lan | lan can | — |
| 818 | 兰花 | lánhuā | lan hoa | hoa lan | — |
| 819 | 烂 | làn | lạn | thối, nát | 5 |
| 820 | 狼 | láng | lang | sói | — |
| 821 | 朗读 | lǎngdú | lãng độc | đọc to | 5 |
| 822 | 牢 | láo | lao | nhà tù | — |
| 823 | 劳动力 | láodònglì | lao động lực | lực lượng lao động | — |
| 824 | 老实 | lǎoshi | lão thực | thành thật | 5 |
| 825 | 老鼠 | lǎoshǔ | lão thử | chuột | 5 |
| 826 | 老太太 | lǎotàitai | lão thái thái | bà cụ | — |
| 827 | 乐于 | lèyú | lạc vu | sẵn lòng | — |
| 828 | 雷 | léi | lôi | sấm | 5 |
| 829 | 类别 | lèibié | loại biệt | loại | — |
| 830 | 理 | lǐ | lý | lý; quản lý | — |
| 831 | 理财 | lǐcái | lí tài | quản lý tài chính | — |
| 832 | 理科 | lǐkē | lí khoa | khoa học | — |
| 833 | 理念 | lǐniàn | lí niệm | quan niệm | — |
| 834 | 理性 | lǐxìng | lý tính | lý tính | — |
| 835 | 立 | lì | lập | đứng; lập | — |
| 836 | 粒 | lì | lạp | hạt | 6 |
| 837 | 立场 | lìchǎng | lập trường | lập trường | 6 |
| 838 | 力度 | lìdù | lực độ | cường độ | — |
| 839 | 历经 | lìjīng | lịch kinh | trải qua | — |
| 840 | 历年 | lìnián | lịch niên | qua các năm | — |
| 841 | 例外 | lìwài | lệ ngoại | ngoại lệ | 6 |
| 842 | 利息 | lìxī | lợi tức | lãi suất | 5 |
| 843 | 联合国 | Liánhéguó | liên hợp quốc | Liên Hợp Quốc | — |
| 844 | 联网 | liánwǎng | liên võng | kết nối mạng | — |
| 845 | 联想 | liánxiǎng | liên tưởng | liên tưởng | 6 |
| 846 | 链接 | liànjiē | liên tiếp | liên kết | — |
| 847 | 两岸 | liǎng’àn | lưỡng ngạn | hai bờ | — |
| 848 | 两极 | liǎngjí | lưỡng cực | hai cực | — |
| 849 | 晾 | liàng | lượng | phơi | 6 |
| 850 | 料1 | liào | liệu | nguyên liệu | — |
| 851 | 料2 | liào | liệu | đoán; dự đoán | — |
| 852 | 淋 | lín | lấm | ướt | 6 |
| 853 | 凌晨 | língchén | lăng thần | rạng sáng | 6 |
| 854 | 流程 | liúchéng | lưu trình | quy trình | — |
| 855 | 流动 | liúdòng | lưu động | lưu động | — |
| 856 | 浏览器 | liúlǎnqì | lưu lãm khí | trình duyệt | — |
| 857 | 流量 | liúliàng | lưu lượng | lưu lượng | — |
| 858 | 流入 | liúrù | lưu nhập | đổ vào | — |
| 859 | 流通 | liútōng | lưu thông | lưu thông | 6 |
| 860 | 楼道 | lóudào | lâu đạo | hành lang | — |
| 861 | 露 | lòu | lộ | họ [Lu4] | — |
| 862 | 漏洞 | lòudòng | lậu động | lỗ hổng | — |
| 863 | 露1 | lù | lộ | lộ | — |
| 864 | 路程 | lùchéng | lộ trình | quãng đường | — |
| 865 | 路况 | lùkuàng | lộ huống | tình trạng đường | — |
| 866 | 路面 | lùmiàn | lộ diện | mặt đường | — |
| 867 | 录像 | lùxiàng | lục tượng | ghi hình | — |
| 868 | 录用 | lùyòng | lục dụng | tuyển dụng | — |
| 869 | 录制 | lùzhì | lục chế | ghi hình | — |
| 870 | 旅程 | lǚchéng | lữ trình | hành trình | — |
| 871 | 旅途 | lǚtú | lữ đồ | hành trình | — |
| 872 | 履行 | lǚxíng | lý hành | thực hiện | 6 |
| 873 | 率 | lǜ | suất | tỷ lệ | — |
| 874 | 绿化 | lǜhuà | lục hóa | xanh hóa | — |
| 875 | 轮 | lún | luân | bánh; lượt; vòng | — |
| 876 | 轮船 | lúnchuán | luân thuyền | tàu thủy | 6 |
| 877 | 轮流 | lúnliú | luân lưu | luân phiên | 5 |
| 878 | 轮椅 | lúnyǐ | luân ỷ | xe lăn | — |
| 879 | 轮子 | lúnzi | luân tí | bánh xe | — |
| 880 | 论坛 | lùntán | luận đàn | diễn đàn | 6 |
| 881 | 落地 | luòdì | lạc địa | đáp đất | — |
| 882 | 落后 | luòhòu | lạc hậu | tụt hậu | 5 |
| 883 | 马虎 | mǎhu | mã hổ | cẩu thả | 4 |
| 884 | 码头 | mǎtóu | mã đầu | bến tàu | 6 |
| 885 | 蚂蚁 | mǎyǐ | mã nghĩ | con kiến | 6 |
| 886 | 嘛 | ma | ma | dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] | 6 |
| 887 | 埋 | mái | mai | chôn | — |
| 888 | 迈 | mài | mại | bước | 6 |
| 889 | 麦克风 | màikèfēng | mạch khắc phong | micro | 5 |
| 890 | 漫长 | màncháng | mạn trường | dài đằng đẵng | 6 |
| 891 | 漫画 | mànhuà | mạn họa | truyện tranh | 6 |
| 892 | 盲人 | mángrén | manh nhân | người mù | — |
| 893 | 冒 | mào | mạo | bốc; mạo hiểm | — |
| 894 | 冒险 | màoxiǎn | mạo hiểm | phiêu lưu | 5 |
| 895 | 贸易 | màoyì | mậu dịch | thương mại | 5 |
| 896 | 煤 | méi | môi | than | — |
| 897 | 梅花 | méihuā | mai hoa | hoa mai | — |
| 898 | 眉毛 | méimao | mi mao | lông mày | 5 |
| 899 | 美观 | měiguān | mỹ quan | đẹp | 6 |
| 900 | 弥补 | míbǔ | di bổ | bù đắp | 6 |
| 901 | 迷人 | mírén | mê nhân | quyến rũ | 6 |
| 902 | 密 | mì | mật | đặc | — |
| 903 | 密度 | mìdù | mật độ | mật độ | 6 |
| 904 | 蜜蜂 | mìfēng | mật phong | ong mật | 5 |
| 905 | 密集 | mìjí | mật tập | tập trung; dày đặc | — |
| 906 | 棉 | mián | miên | bông | — |
| 907 | 免 | miǎn | miễn | miễn | — |
| 908 | 勉强 | miǎnqiǎng | miễn cưỡng | miễn cưỡng | 6 |
| 909 | 免税 | miǎnshuì | miễn thuế | miễn thuế | — |
| 910 | 免疫 | miǎnyì | miễn dịch | miễn dịch | 6 |
| 911 | 面部 | miànbù | diện bộ | mặt | — |
| 912 | 面粉 | miànfěn | diện phấn | bột mì | — |
| 913 | 面子 | miànzi | diện tí | thể diện | 6 |
| 914 | 描绘 | miáohuì | miêu hội | miêu tả | 6 |
| 915 | 描写 | miáoxiě | miêu tả | mô tả | 5 |
| 916 | 妙 | miào | diệu | tuyệt vời | — |
| 917 | 灭 | miè | diệt | dập tắt | — |
| 918 | 民歌 | míngē | dân ca | dân ca | — |
| 919 | 民间 | mínjiān | dân gian | dân gian | 6 |
| 920 | 民俗 | mínsú | dân tục | phong tục | — |
| 921 | 民宿 | mínsù | dân túc | homestay | — |
| 922 | 民众 | mínzhòng | dân chúng | dân chúng | — |
| 923 | 民主 | mínzhǔ | dân chủ | dân chủ | 6 |
| 924 | 名额 | míng’é | danh ngạch | danh ngạch | 6 |
| 925 | 明亮 | míngliàng | minh lượng | sáng | — |
| 926 | 明明 | míngmíng | minh minh | rõ ràng | 6 |
| 927 | 名气 | míngqi | danh khí | danh tiếng | — |
| 928 | 名胜 | míngshèng | danh thắng | danh lam thắng cảnh | — |
| 929 | 命令 | mìnglìng | mệnh lệnh | mệnh lệnh | 5 |
| 930 | 命名 | mìngmíng | mệnh danh | đặt tên | 6 |
| 931 | 模仿 | mófǎng | mô phỏng | bắt chước | 5 |
| 932 | 模拟 | mónǐ | mô nghĩ | mô phỏng | — |
| 933 | 模特儿 | mótèr | mô đặc nhi | người mẫu | — |
| 934 | 摩托车 | mótuōchē | ma thác xa | xe máy | 5 |
| 935 | 模型 | móxíng | mô hình | mô hình | 6 |
| 936 | 默默 | mòmò | mặc mặc | lặng lẽ | 6 |
| 937 | 模样 | múyàng | mẫu dạng | hình dáng | 6 |
| 938 | 母 | mǔ | mẫu | mẹ | — |
| 939 | 母语 | mǔyǔ | mẫu ngữ | tiếng mẹ | 6 |
| 940 | 木材 | mùcái | mộc tài | gỗ | — |
| 941 | 目录 | mùlù | mục lục | danh mục | 5 |
| 942 | 奶粉 | nǎifěn | nãi phấn | sữa bột | — |
| 943 | 难点 | nándiǎn | nan điểm | điểm khó | — |
| 944 | 南极洲 | Nánjízhōu | nam cực châu | Nam Cực | — |
| 945 | 南美洲 | Nánměizhōu | nam mỹ châu | Nam Mỹ | — |
| 946 | 难免 | nánmiǎn | nan miễn | khó tránh khỏi | 5 |
| 947 | 脑袋 | nǎodai | não đại | đầu | 5 |
| 948 | 脑子 | nǎozi | não tí | não | — |
| 949 | 内涵 | nèihán | nội hàm | nội hàm | 6 |
| 950 | 内科 | nèikē | nội khoa | nội khoa | 5 |
| 951 | 内外 | nèiwài | nội ngoại | trong ngoài | — |
| 952 | 内衣 | nèiyī | nội y | đồ lót | — |
| 953 | 能量 | néngliàng | năng lượng | năng lượng | 6 |
| 954 | 能源 | néngyuán | năng nguyên | năng lượng | 5 |
| 955 | 泥 | ní | nê | bùn | — |
| 956 | 年度 | niándù | niên độ | năm | 6 |
| 957 | 年终 | niánzhōng | niên chung | cuối năm | — |
| 958 | 念书 | niànshū | niệm thư | học | — |
| 959 | 扭 | niǔ | nữu | xoắn | — |
| 960 | 农产品 | nóngchǎnpǐn | nông sản phẩm | sản phẩm nông nghiệp | — |
| 961 | 浓厚 | nónghòu | nùng hậu | đậm đặc | 6 |
| 962 | 农田 | nóngtián | nông điền | ruộng | — |
| 963 | 暖 | nuǎn | noãn | biến thể cũ của 暖[nuan3] | — |
| 964 | 暖气 | nuǎnqì | noãn khí | hệ thống sưởi | — |
| 965 | 偶像 | ǒuxiàng | ngẫu tượng | thần tượng | 6 |
| 966 | 排除 | páichú | bài trừ | loại bỏ | 6 |
| 967 | 排放 | páifàng | bài phóng | xả thải | 6 |
| 968 | 排练 | páiliàn | bài luyện | tập luyện | 6 |
| 969 | 排名 | páimíng | bài danh | xếp hạng | — |
| 970 | 盘 | pán | bàn | đĩa | — |
| 971 | 盼望 | pànwàng | phán vọng | mong đợi | 5 |
| 972 | 庞大 | pángdà | bàng đại | khổng lồ | 6 |
| 973 | 抛 | pāo | phao | ném | — |
| 974 | 泡 | pào | bào | bọt | — |
| 975 | 赔偿 | péicháng | bồi thường | bồi thường | 5 |
| 976 | 陪同 | péitóng | bồi đồng | đi cùng | — |
| 977 | 培育 | péiyù | bồi dục | nuôi dưỡng | 6 |
| 978 | 配备 | pèibèi | phối bị | trang bị | 6 |
| 979 | 佩服 | pèifú | bội phục | ngưỡng mộ | 5 |
| 980 | 配套 | pèitào | phối sáo | đồng bộ | 6 |
| 981 | 喷 | pēn | phún | phun | — |
| 982 | 捧 | pěng | bổng | cầm hoặc dâng bằng hai tay | 6 |
| 983 | 碰撞 | pèngzhuàng | bính chàng | va chạm | — |
| 984 | 披 | pī | phi | khoác | 5 |
| 985 | 皮 | pí | bì | họ [Pi2] | — |
| 986 | 疲劳 | píláo | bì lao | mệt mỏi | 5 |
| 987 | 片刻 | piànkè | phiến khắc | khoảnh khắc | 6 |
| 988 | 片面 | piànmiàn | phiến diện | một chiều | 5 |
| 989 | 骗子 | piànzi | phiến tí | kẻ lừa đảo | — |
| 990 | 飘 | piāo | phiêu | trôi | 5 |
| 991 | 漂 | piāo | phiêu | trôi | — |
| 992 | 频道 | píndào | tần đạo | kênh | 5 |
| 993 | 频繁 | pínfán | tần phồn | thường xuyên | 6 |
| 994 | 贫困 | pínkùn | bần khốn | nghèo khó | 6 |
| 995 | 频率 | pínlǜ | tần suất | tần số | 6 |
| 996 | 品尝 | pǐncháng | phẩm thường | nếm | 6 |
| 997 | 平等 | píngděng | bình đẳng | bình đẳng | 5 |
| 998 | 平凡 | píngfán | bình phàm | bình thường | 6 |
| 999 | 平方 | píngfāng | bình phương | bình phương | 5 |
| 1000 | 平方米 | píngfāngmǐ | bình phương mễ | mét vuông | — |
| 1001 | 评估 | pínggū | bình cô | đánh giá | 6 |
| 1002 | 评论 | pínglùn | bình luận | bình luận | 6 |
| 1003 | 评选 | píngxuǎn | bình tuyển | bầu chọn | — |
| 1004 | 坡 | pō | pha | dốc | 6 |
| 1005 | 泼 | pō | bát | tưới | 6 |
| 1006 | 破产 | pòchǎn | phá sản | phá sản | 5 |
| 1007 | 迫切 | pòqiè | bách thiết | cấp bách | 5 |
| 1008 | 扑 | pū | phốc | lao tới | 6 |
| 1009 | 铺 | pū | phố | trải | 6 |
| 1010 | 扑灭 | pūmiè | phốc diệt | dập tắt | — |
| 1011 | 朴素 | pǔsù | phác tố | giản dị | 6 |
| 1012 | 欺骗 | qīpiàn | khi phiến | lừa đảo | 6 |
| 1013 | 期望 | qīwàng | kỳ vọng | kỳ vọng | 6 |
| 1014 | 期限 | qīxiàn | kỳ hạn | thời hạn | 6 |
| 1015 | 其间 | qíjiān | kỳ gian | trong lúc đó | — |
| 1016 | 齐全 | qíquán | tề toàn | đầy đủ | 6 |
| 1017 | 棋子 | qízǐ | kỳ tí | quân cờ | — |
| 1018 | 起初 | qǐchū | khởi sơ | ban đầu | 6 |
| 1019 | 起点 | qǐdiǎn | khởi điểm | điểm khởi đầu | — |
| 1020 | 启动 | qǐdòng | khải động | khởi động | — |
| 1021 | 启发 | qǐfā | khải phát | khai sáng | 5 |
| 1022 | 启示 | qǐshì | khải thị | sự khai sáng | 6 |
| 1023 | 启事 | qǐshì | khải sự | thông báo | 6 |
| 1024 | 起源 | qǐyuán | khởi nguyên | nguồn gốc | 6 |
| 1025 | 气氛 | qìfēn | khí phân | không khí | 5 |
| 1026 | 气体 | qìtǐ | khí thể | khí | — |
| 1027 | 气味 | qìwèi | khí vị | mùi | 6 |
| 1028 | 气质 | qìzhì | khí chất | tính cách | 6 |
| 1029 | 恰当 | qiàdàng | kháp đương | thích hợp | 6 |
| 1030 | 恰好 | qiàhǎo | kháp hảo | vừa đúng | — |
| 1031 | 恰恰 | qiàqià | kháp kháp | đúng lúc | — |
| 1032 | 牵 | qiān | khiên | kéo | 6 |
| 1033 | 千家万户 | qiānjiā-wànhù | thiên gia vạn hộ | mọi gia đình (thành ngữ) | — |
| 1034 | 谦虚 | qiānxū | khiêm hư | khiêm tốn | 5 |
| 1035 | 前景 | qiánjǐng | tiền cảnh | triển vọng | 6 |
| 1036 | 潜力 | qiánlì | tiềm lực | tiềm năng | 6 |
| 1037 | 前期 | qiánqī | tiền kỳ | giai đoạn đầu | — |
| 1038 | 前提 | qiántí | tiền đề | điều kiện tiên quyết | 6 |
| 1039 | 前者 | qiánzhě | tiền giả | người trước | — |
| 1040 | 枪 | qiāng | thương | súng | 5 |
| 1041 | 墙壁 | qiángbì | tường bích | tường | — |
| 1042 | 强化 | qiánghuà | cường hóa | củng cố | — |
| 1043 | 强壮 | qiángzhuàng | cường tráng | khỏe mạnh | — |
| 1044 | 强迫 | qiǎngpò | cưỡng bách | cưỡng ép | 6 |
| 1045 | 瞧 | qiáo | tiều | nhìn | 5 |
| 1046 | 桥梁 | qiáoliáng | kiều lương | cầu | 6 |
| 1047 | 巧妙 | qiǎomiào | xảo diệu | khéo léo | 5 |
| 1048 | 切实 | qièshí | thiết thực | thiết thực | 6 |
| 1049 | 亲密 | qīnmì | thân mật | thân mật | 6 |
| 1050 | 亲属 | qīnshǔ | thân thuộc | người thân | — |
| 1051 | 勤劳 | qínláo | cần lao | cần lao | 6 |
| 1052 | 清 | qīng | thanh | sạch | — |
| 1053 | 清晨 | qīngchén | thanh thần | buổi sáng sớm | 6 |
| 1054 | 青春 | qīngchūn | thanh xuân | tuổi trẻ | 5 |
| 1055 | 青春期 | qīngchūnqī | thanh xuân kỳ | tuổi dậy thì | — |
| 1056 | 清淡 | qīngdàn | thanh đạm | nhẹ | 5 |
| 1057 | 清洁 | qīngjié | thanh khiết | thanh khiết | 6 |
| 1058 | 清理 | qīnglǐ | thanh lý | thanh lý | 6 |
| 1059 | 清扫 | qīngsǎo | thanh tảo | quét dọn | — |
| 1060 | 倾听 | qīngtīng | khuynh thính | lắng nghe | 6 |
| 1061 | 清洗 | qīngxǐ | thanh tẩy | rửa | — |
| 1062 | 清晰 | qīngxī | thanh tích | rõ ràng | 6 |
| 1063 | 倾向 | qīngxiàng | khuynh hướng | xu hướng | 6 |
| 1064 | 清醒 | qīngxǐng | thanh tỉnh | tỉnh táo | 6 |
| 1065 | 情节 | qíngjié | tình tiết | tình tiết | 6 |
| 1066 | 晴朗 | qínglǎng | tình lãng | nắng đẹp | 6 |
| 1067 | 情形 | qíngxing | tình hình | tình hình | 6 |
| 1068 | 求 | qiú | cầu | yêu cầu | — |
| 1069 | 求婚 | qiúhūn | cầu hôn | cầu hôn | — |
| 1070 | 求救 | qiújiù | cầu cứu | kêu cứu | — |
| 1071 | 求职 | qiúzhí | cầu chức | xin việc | — |
| 1072 | 求助 | qiúzhù | cầu trợ | nhờ giúp đỡ | — |
| 1073 | 区分 | qūfēn | khu phân | phân biệt | 6 |
| 1074 | 渠道 | qúdào | cừ đạo | kênh | 6 |
| 1075 | 曲 | qǔ | khúc | bài hát | — |
| 1076 | 娶 | qǔ | thú | lấy vợ | 5 |
| 1077 | 取代 | qǔdài | thủ đại | thay thế | — |
| 1078 | 趣味 | qùwèi | thú vị | thú vị | 6 |
| 1079 | 圈 | quān | khuyên | vòng tròn | 5 |
| 1080 | 全程 | quánchéng | toàn trình | toàn bộ hành trình | — |
| 1081 | 权力 | quánlì | quyền lực | quyền lực | 5 |
| 1082 | 券 | quàn | khoán | trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa) | — |
| 1083 | 缺陷 | quēxiàn | khuyết hãm | khuyết tật | 6 |
| 1084 | 确立 | quèlì | xác lập | thiết lập | 6 |
| 1085 | 群众 | qúnzhòng | quần chúng | đám đông | 6 |
| 1086 | 燃料 | ránliào | nhiên liệu | nhiên liệu | — |
| 1087 | 染 | rǎn | nhiễm | nhuộm | 6 |
| 1088 | 热点 | rèdiǎn | nhiệt điểm | điểm nóng | — |
| 1089 | 热度 | rèdù | nhiệt độ | độ nóng | — |
| 1090 | 热门 | rèmén | nhiệt môn | phổ biến | 6 |
| 1091 | 热水器 | rèshuǐqì | nhiệt thủy khí | máy nước nóng | — |
| 1092 | 热线 | rèxiàn | nhiệt tuyến | đường dây nóng | — |
| 1093 | 热议 | rèyì | nhiệt nghị | tranh luận sôi nổi | — |
| 1094 | 人工智能 | réngōng zhìnéng | nhân công trí năng | trí tuệ nhân tạo (AI) | — |
| 1095 | 人家 | rénjia | nhân gia | gia đình | 6 |
| 1096 | 人均 | rénjūn | nhân quân | bình quân đầu người | — |
| 1097 | 人山人海 | rénshān-rénhǎi | nhân sơn nhân hải | người đông như nêm | — |
| 1098 | 人士 | rénshì | nhân sĩ | nhân sĩ | 6 |
| 1099 | 人事 | rénshì | nhân sự | nhân sự | 5 |
| 1100 | 人为 | rénwéi | nhân vi | nhân tạo | 6 |
| 1101 | 人行道 | rénxíngdào | nhân hàng đạo | vỉa hè | — |
| 1102 | 忍受 | rěnshòu | nhẫn thụ | chịu đựng | 6 |
| 1103 | 认错 | rèncuò | nhận thác | nhận lỗi | — |
| 1104 | 认定 | rèndìng | nhận định | nhận định | 6 |
| 1105 | 认可 | rènkě | nhận khả | công nhận | 6 |
| 1106 | 认同 | rèntóng | nhận đồng | công nhận | — |
| 1107 | 认知 | rènzhī | nhận tri | nhận thức | — |
| 1108 | 仍旧 | réngjiù | nhưng cựu | vẫn | 6 |
| 1109 | 日后 | rìhòu | nhật hậu | sau này | — |
| 1110 | 日前 | rìqián | nhật tiền | gần đây | — |
| 1111 | 日夜 | rìyè | nhật dạ | ngày đêm | — |
| 1112 | 日益 | rìyì | nhật ích | ngày càng | 6 |
| 1113 | 融合 | rónghé | dung hợp | hòa nhập | — |
| 1114 | 融化 | rónghuà | dung hóa | tan chảy | 6 |
| 1115 | 容量 | róngliàng | dung lượng | dung lượng | — |
| 1116 | 融入 | róngrù | dung nhập | hòa nhập | — |
| 1117 | 荣誉 | róngyù | vinh dự | danh dự | 6 |
| 1118 | 柔软 | róuruǎn | nhu nhuyễn | mềm mại | — |
| 1119 | 入境 | rùjìng | nhập cảnh | nhập cảnh | — |
| 1120 | 入门 | rùmén | nhập môn | nhập môn | — |
| 1121 | 入选 | rùxuǎn | nhập tuyển | được chọn | — |
| 1122 | 弱点 | ruòdiǎn | nhược điểm | điểm yếu | 6 |
| 1123 | 撒 | sǎ | tát | rải | — |
| 1124 | 塞 | sāi | tắc | nhét | — |
| 1125 | 赛事 | sàishì | tái sự | giải đấu | — |
| 1126 | 散 | sǎn | tán | phân tán | — |
| 1127 | 散文 | sǎnwén | tản văn | văn xuôi | 6 |
| 1128 | 散 | sàn | tán | phân tán | — |
| 1129 | 散发 | sànfā | tản phát | phát ra | 6 |
| 1130 | 嗓子 | sǎngzi | tảng tí | cổ họng | 5 |
| 1131 | 丧失 | sàngshī | tang thất | mất | 6 |
| 1132 | 扫描 | sǎomiáo | tảo miêu | quét | — |
| 1133 | 杀 | shā | sát | giết | 5 |
| 1134 | 刹车 | shāchē | sát xa | phanh | 6 |
| 1135 | 鲨鱼 | shāyú | sa ngư | cá mập | — |
| 1136 | 筛选 | shāixuǎn | sài tuyển | sàng lọc | 6 |
| 1137 | 山顶 | shāndǐng | sơn đính | đỉnh núi | — |
| 1138 | 山峰 | shānfēng | sơn phong | đỉnh núi | — |
| 1139 | 山坡 | shānpō | sơn pha | sườn núi | — |
| 1140 | 闪 | shǎn | thiểm | chớp | — |
| 1141 | 闪电 | shǎndiàn | thiểm điện | chớp | 5 |
| 1142 | 扇 | shàn | phiến | quạt | — |
| 1143 | 商标 | shāngbiāo | thương tiêu | nhãn hiệu | 6 |
| 1144 | 伤口 | shāngkǒu | thương khẩu | vết thương | — |
| 1145 | 伤亡 | shāngwáng | thương vong | thương vong | — |
| 1146 | 伤员 | shāngyuán | thương viên | người bị thương | — |
| 1147 | 上当 | shàngdàng | thượng đương | bị lừa | 5 |
| 1148 | 上级 | shàngjí | thượng cấp | cấp trên | 6 |
| 1149 | 上进 | shàngjìn | thượng tiến | cầu tiến | 6 |
| 1150 | 上市 | shàngshì | thượng thị | lên sàn | — |
| 1151 | 上述 | shàngshù | thượng thuật | nêu trên | — |
| 1152 | 上台 | shàngtái | thượng thai | lên sân khấu | — |
| 1153 | 上旬 | shàngxún | thượng tuần | đầu tháng | — |
| 1154 | 少儿 | shào’ér | thiếu nhi | trẻ em | — |
| 1155 | 舌头 | shétou | thiệt đầu | lưỡi | 6 |
| 1156 | 社 | shè | xã | xã hội | — |
| 1157 | 射 | shè | xạ | bắn | — |
| 1158 | 涉及 | shèjí | thiệp cập | liên quan | 6 |
| 1159 | 射击 | shèjī | xạ kích | bắn súng | 5 |
| 1160 | 摄像 | shèxiàng | nhiếp tượng | quay phim | — |
| 1161 | 设想 | shèxiǎng | thiết tưởng | tưởng tượng | 6 |
| 1162 | 摄像头 | shèxiàngtóu | nhiếp tượng đầu | camera | — |
| 1163 | 身心 | shēnxīn | thân tâm | thân tâm | — |
| 1164 | 深夜 | shēnyè | thâm dạ | đêm khuya | — |
| 1165 | 神 | shén | thần | thần | — |
| 1166 | 神经 | shénjīng | thần kinh | thần kinh | 6 |
| 1167 | 神奇 | shénqí | thần kỳ | kỳ diệu | 6 |
| 1168 | 审美 | shěnměi | thẩm mỹ | thẩm mỹ | 6 |
| 1169 | 升2 | shēng | thăng | tăng | 5 |
| 1170 | 生成 | shēngchéng | sinh thành | tạo ra | — |
| 1171 | 声调 | shēngdiào | thanh điệu | thanh điệu | 5 |
| 1172 | 生命力 | shēngmìnglì | sinh mệnh lực | sức sống | — |
| 1173 | 生态 | shēngtài | sinh thái | sinh thái | 6 |
| 1174 | 升学 | shēngxué | thăng học | lên lớp | — |
| 1175 | 剩余 | shèngyú | thặng dư | còn lại | — |
| 1176 | 诗词 | shīcí | thi từ | thơ | — |
| 1177 | 湿度 | shīdù | thấp độ | độ ẩm | — |
| 1178 | 师父 | shīfu | sư phụ | sư phụ | — |
| 1179 | 诗歌 | shīgē | thi ca | thơ | — |
| 1180 | 狮子 | shīzi | sư tử | sư tử | 5 |
| 1181 | 识 | shí | thức | nhận biết | — |
| 1182 | 拾 | shí | thập | nhặt | 6 |
| 1183 | 识别 | shíbié | thức biệt | nhận diện | 6 |
| 1184 | 时光 | shíguāng | thời quang | thời gian | 6 |
| 1185 | 实话 | shíhuà | thực thoại | sự thật | 5 |
| 1186 | 实惠 | shíhuì | thực huệ | thiết thực | 6 |
| 1187 | 时机 | shíjī | thời cơ | thời cơ | 6 |
| 1188 | 时尚 | shíshàng | thời thượng | thời trang | 5 |
| 1189 | 实时 | shíshí | thực thời | thời gian thực | — |
| 1190 | 时速 | shísù | thời tốc | tốc độ | — |
| 1191 | 石油 | shíyóu | thạch du | dầu mỏ | 6 |
| 1192 | 食欲 | shíyù | thực dục | ngon miệng | — |
| 1193 | 实质 | shízhì | thực chất | bản chất | 6 |
| 1194 | 十足 | shízú | thập túc | hoàn toàn | 6 |
| 1195 | 使劲 | shǐjìn | sứ kình | cố gắng | — |
| 1196 | 士兵 | shìbīng | sĩ binh | binh sĩ | 5 |
| 1197 | 适度 | shìdù | thích độ | vừa phải | — |
| 1198 | 示范 | shìfàn | thị phạm | trình diễn | 6 |
| 1199 | 释放 | shìfàng | thích phóng | giải phóng | 6 |
| 1200 | 事后 | shìhòu | sự hậu | sau đó | — |
| 1201 | 视觉 | shìjué | thị giác | thị giác | — |
| 1202 | 势力 | shìlì | thế lực | thế lực | 6 |
| 1203 | 视力 | shìlì | thị lực | thị lực | 6 |
| 1204 | 试图 | shìtú | thí đồ | cố gắng | 6 |
| 1205 | 事务 | shìwù | sự vụ | sự vụ | 6 |
| 1206 | 事项 | shìxiàng | sự hạng | sự hạng | 6 |
| 1207 | 适宜 | shìyí | thích nghi | thích hợp | 6 |
| 1208 | 收藏 | shōucáng | thu tàng | sưu tầm | 6 |
| 1209 | 收购 | shōugòu | thu cấu | mua lại | — |
| 1210 | 收取 | shōuqǔ | thu thủ | thu thập | — |
| 1211 | 收益 | shōuyì | thu ích | thu nhập | 6 |
| 1212 | 手臂 | shǒubì | thủ tý | cánh tay | — |
| 1213 | 手法 | shǒufǎ | thủ pháp | thủ pháp | 6 |
| 1214 | 手势 | shǒushì | thủ thế | cử chỉ | 6 |
| 1215 | 首要 | shǒuyào | thủ yếu | quan trọng nhất | 6 |
| 1216 | 寿命 | shòumìng | thọ mệnh | tuổi thọ | 5 |
| 1217 | 受灾 | shòuzāi | thụ tai | bị thiên tai | — |
| 1218 | 输出 | shūchū | thâu xuất | đầu ra | — |
| 1219 | 书画 | shūhuà | thư họa | thư họa | — |
| 1220 | 书籍 | shūjí | thư tịch | sách | 6 |
| 1221 | 书面 | shūmiàn | thư diện | văn bản | 6 |
| 1222 | 输送 | shūsòng | thâu tống | vận chuyển | — |
| 1223 | 书写 | shūxiě | thư tả | viết | — |
| 1224 | 属 | shǔ | thuộc | thuộc | — |
| 1225 | 薯片 | shǔpiàn | thự phiến | khoai tây chiên | — |
| 1226 | 竖 | shù | thụ | đứng | 6 |
| 1227 | 树立 | shùlì | thụ lập | thiết lập | 6 |
| 1228 | 数目 | shùmù | số mục | số lượng | — |
| 1229 | 数字化 | shùzìhuà | số tự hóa | số hóa | — |
| 1230 | 衰老 | shuāilǎo | suy lão | già nua | 6 |
| 1231 | 率领 | shuàilǐng | suất lĩnh | lãnh đạo | 6 |
| 1232 | 率先 | shuàixiān | suất tiên | dẫn đầu | — |
| 1233 | 水稻 | shuǐdào | thủy đạo | lúa | — |
| 1234 | 水库 | shuǐkù | thủy khố | hồ chứa nước | — |
| 1235 | 水流 | shuǐliú | thủy lưu | dòng nước | — |
| 1236 | 水面 | shuǐmiàn | thủy diện | mặt nước | — |
| 1237 | 水泥 | shuǐní | thủy nê | xi măng | 6 |
| 1238 | 瞬间 | shùnjiān | thuấn gian | khoảnh khắc | 6 |
| 1239 | 思路 | sīlù | tư lộ | ý tưởng, lối suy nghĩ | — |
| 1240 | 思念 | sīniàn | tư niệm | nhớ | 6 |
| 1241 | 死亡 | sǐwáng | tử vong | chết | 6 |
| 1242 | 松 | sōng | tùng | lỏng | — |
| 1243 | 艘 | sōu | sâu | tàu | 6 |
| 1244 | 搜集 | sōují | sưu tập | thu thập | — |
| 1245 | 塑造 | sùzào | tố tạo | tạo hình | 6 |
| 1246 | 素质 | sùzhì | tố chất | phẩm chất | 6 |
| 1247 | 算了 | suànle | toán liễu | thôi | — |
| 1248 | 算是 | suànshì | toán thị | coi là | — |
| 1249 | 虽 | suī | tuy | dù, mặc dù | — |
| 1250 | 岁数 | suìshu | tuế số | tuổi | — |
| 1251 | 岁月 | suìyuè | tuế nguyệt | năm tháng | 6 |
| 1252 | 损坏 | sǔnhuài | tổn hoại | hư hỏng | 6 |
| 1253 | 损伤 | sǔnshāng | tổn thương | tổn thương | — |
| 1254 | 所2 | suǒ | sở | nơi | 5 |
| 1255 | 踏实 | tāshi | đạp thực | kiên định | 6 |
| 1256 | 塔 | tǎ | tháp | tháp | 6 |
| 1257 | 台风 | táifēng | đài phong | bão | 6 |
| 1258 | 台球 | táiqiú | thai cầu | bida | — |
| 1259 | 太空 | tàikōng | thái không | không gian | 6 |
| 1260 | 太阳能 | tàiyángnéng | thái dương năng | năng lượng mặt trời | — |
| 1261 | 谈论 | tánlùn | đàm luận | bàn luận | — |
| 1262 | 谈判 | tánpàn | đàm phán | đàm phán | 5 |
| 1263 | 弹性 | tánxìng | đàn tính | đàn hồi | 6 |
| 1264 | 探索 | tànsuǒ | thám sách | khám phá | 6 |
| 1265 | 探讨 | tàntǎo | thám thảo | thảo luận | 6 |
| 1266 | 汤圆 | tāngyuán | thang viên | bánh trôi | — |
| 1267 | 糖果 | tángguǒ | đường quả | kẹo | — |
| 1268 | 烫 | tàng | thang | nóng | 5 |
| 1269 | 掏 | tāo | đào | đào | 6 |
| 1270 | 逃 | táo | đào | chạy trốn | 5 |
| 1271 | 逃跑 | táopǎo | đào bào | chạy trốn | — |
| 1272 | 淘气 | táoqì | đào khí | nghịch ngợm | 5 |
| 1273 | 淘汰 | táotài | đào thái | loại bỏ | 6 |
| 1274 | 套餐 | tàocān | sáo xan | bộ combo | — |
| 1275 | 特 | tè | đặc | đặc biệt, đặc | — |
| 1276 | 特长 | tècháng | đặc trường | sở trường | 6 |
| 1277 | 特地 | tèdì | đặc địa | đặc biệt, có chủ đích | — |
| 1278 | 特定 | tèdìng | đặc định | cụ thể | 6 |
| 1279 | 特性 | tèxìng | đặc tính | đặc tính | — |
| 1280 | 特意 | tèyì | đặc ý | cố ý | 6 |
| 1281 | 题材 | tícái | đề tài | chủ đề | 6 |
| 1282 | 提取 | tíqǔ | đề thủ | trích xuất | — |
| 1283 | 提示 | tíshì | đề thị | gợi ý | 6 |
| 1284 | 体操 | tǐcāo | thể thao | thể dục | — |
| 1285 | 体积 | tǐjī | thể tích | thể tích | 6 |
| 1286 | 体系 | tǐxì | thể hệ | hệ thống | 6 |
| 1287 | 添 | tiān | thiêm | thêm | — |
| 1288 | 天才 | tiāncái | thiên tài | thiên tài | 6 |
| 1289 | 添加 | tiānjiā | thiêm gia | thêm vào | — |
| 1290 | 天然 | tiānrán | thiên nhiên | tự nhiên | — |
| 1291 | 天然气 | tiānránqì | thiên nhiên khí | khí thiên nhiên | 6 |
| 1292 | 天文 | tiānwén | thiên văn | thiên văn | 6 |
| 1293 | 天下 | tiānxià | thiên hạ | thiên hạ | — |
| 1294 | 天真 | tiānzhēn | thiên chân | ngây thơ | 5 |
| 1295 | 田 | tián | điền | ruộng | — |
| 1296 | 田径 | tiánjìng | điền kính | điền kinh | 6 |
| 1297 | 调节 | tiáojié | điều tiết | điều chỉnh | 6 |
| 1298 | 跳水 | tiàoshuǐ | khiêu thủy | nhảy cầu | — |
| 1299 | 贴近 | tiējìn | thiếp cận | sát, gần | — |
| 1300 | 听话 | tīnghuà | thính thoại | nghe lời, ngoan | — |
| 1301 | 听觉 | tīngjué | thính giác | thính giác | — |
| 1302 | 听取 | tīngqǔ | thính thủ | lắng nghe | — |
| 1303 | 通道 | tōngdào | thông đạo | đường đi, hành lang | — |
| 1304 | 通风 | tōngfēng | thông phong | thông gió | — |
| 1305 | 通话 | tōnghuà | thông thoại | gọi điện | — |
| 1306 | 通信 | tōngxìn | thông tín | liên lạc | — |
| 1307 | 通讯 | tōngxùn | thông tấn | thông tin | 6 |
| 1308 | 通用 | tōngyòng | thông dụng | thông dụng | 6 |
| 1309 | 铜 | tóng | đồng | đồng | 6 |
| 1310 | 同伴 | tóngbàn | đồng bạn | bạn đồng hành | — |
| 1311 | 同行 | tóngháng | đồng hàng | cùng ngành, đồng nghiệp | — |
| 1312 | 童话 | tónghuà | đồng thoại | truyện cổ tích | 6 |
| 1313 | 同类 | tónglèi | đồng loại | cùng loại | — |
| 1314 | 铜牌 | tóngpái | đồng bài | huy chương đồng | — |
| 1315 | 痛快 | tòngkuài | thống khoái | thỏa mãn | 5 |
| 1316 | 偷 | tōu | thâu | trộm | 5 |
| 1317 | 偷偷 | tōutōu | thâu thâu | lén lút | — |
| 1318 | 头脑 | tóunǎo | đầu não | đầu óc | — |
| 1319 | 投票 | tóupiào | đầu phiếu | bỏ phiếu | 6 |
| 1320 | 投诉 | tóusù | đầu tố | khiếu nại | 6 |
| 1321 | 投资 | tóuzī | đầu tư | đầu tư | 5 |
| 1322 | 透 | tòu | thấu | thấu, xuyên | — |
| 1323 | 透过 | tòuguò | thấu quá | qua, xuyên qua | — |
| 1324 | 透露 | tòulù | thấu lộ | tiết lộ | 6 |
| 1325 | 透明 | tòumíng | thấu minh | trong suốt | 5 |
| 1326 | 突发 | tūfā | đột phát | bất ngờ | — |
| 1327 | 突破 | tūpò | đột phá | đột phá | 6 |
| 1328 | 图案 | tú’àn | đồ án | họa tiết | 6 |
| 1329 | 图表 | túbiǎo | đồ biểu | biểu đồ | — |
| 1330 | 徒弟 | túdì | đồ đệ | đồ đệ | 6 |
| 1331 | 途径 | tújìng | đồ kính | con đường | 6 |
| 1332 | 图像 | túxiàng | đồ tượng | hình ảnh | — |
| 1333 | 吐 | tǔ | thổ | khạc | 5 |
| 1334 | 土壤 | tǔrǎng | thổ nhưỡng | đất | 6 |
| 1335 | 吐 | tù | thổ | khạc | 5 |
| 1336 | 团结 | tuánjié | đoàn kết | đoàn kết | 6 |
| 1337 | 团体 | tuántǐ | đoàn thể | đoàn thể | 6 |
| 1338 | 团圆 | tuányuán | đoàn viên | đoàn viên | 6 |
| 1339 | 推测 | tuīcè | thôi trắc | suy đoán | 6 |
| 1340 | 推销 | tuīxiāo | thôi tiêu | tiếp thị | 6 |
| 1341 | 推行 | tuīxíng | thôi hành | thực thi, triển khai | — |
| 1342 | 退税 | tuìshuì | thoái thuế | hoàn thuế | — |
| 1343 | 吞 | tūn | thôn | nuốt | — |
| 1344 | 拖 | tuō | tha | kéo | — |
| 1345 | 拖延 | tuōyán | tha diên | trì hoãn | 6 |
| 1346 | 托运 | tuōyùn | thác vận | ủy thác | 6 |
| 1347 | 挖 | wā | oạt | đào | — |
| 1348 | 哇 | wā | oa | Wow! | 6 |
| 1349 | 娃娃 | wáwa | oa oa | búp bê | 6 |
| 1350 | 歪 | wāi | oai | nghiêng | 5 |
| 1351 | 外表 | wàibiǎo | ngoại biểu | ngoại hình | 6 |
| 1352 | 外交 | wàijiāo | ngoại giao | ngoại giao | 5 |
| 1353 | 外界 | wàijiè | ngoại giới | bên ngoài | 6 |
| 1354 | 外科 | wàikē | ngoại khoa | ngoại khoa | — |
| 1355 | 外来 | wàilái | ngoại lai | ngoại lai | — |
| 1356 | 外甥 | wàisheng | ngoại sanh | cháu trai | — |
| 1357 | 弯曲 | wānqū | loan khúc | uốn cong | — |
| 1358 | 顽强 | wánqiáng | ngoan cường | kiên cường | 6 |
| 1359 | 万物 | wànwù | vạn vật | vạn vật | — |
| 1360 | 王子 | wángzǐ | vương tử | hoàng tử | 5 |
| 1361 | 网 | wǎng | võng | lưới | — |
| 1362 | 往后 | wǎnghòu | vãng hậu | từ nay | — |
| 1363 | 往来 | wǎnglái | vãng lai | đi lại | — |
| 1364 | 往年 | wǎngnián | vãng niên | những năm trước | — |
| 1365 | 望 | wàng | vọng | nhìn | — |
| 1366 | 危机 | wēijī | nguy cơ | khủng hoảng | 6 |
| 1367 | 微小 | wēixiǎo | vi tiểu | nhỏ bé | — |
| 1368 | 违规 | wéiguī | vi quy | vi phạm | — |
| 1369 | 维护 | wéihù | duy hộ | bảo vệ | 6 |
| 1370 | 为难 | wéinán | vi nan | khó xử | 6 |
| 1371 | 围棋 | wéiqí | vi kỳ | cờ vây | — |
| 1372 | 为期 | wéiqī | vi kì | trong thời hạn | 6 |
| 1373 | 维生素 | wéishēngsù | duy sinh tố | vitamin | 6 |
| 1374 | 为止 | wéizhǐ | vi chỉ | cho đến | — |
| 1375 | 委屈 | wěiqu | ủy khuất | bị oan | 5 |
| 1376 | 委托 | wěituō | ủy thác | ủy thác | 6 |
| 1377 | 未 | wèi | vị | chưa | — |
| 1378 | 未必 | wèibì | vị tất | chưa chắc | 5 |
| 1379 | 未成年人 | wèichéngniánrén | vị thành niên nhân | người chưa thành niên | — |
| 1380 | 为此 | wèicǐ | vi thử | vì thế | — |
| 1381 | 为何 | wèihé | vi hà | tại sao | — |
| 1382 | 味觉 | wèijué | vị giác | vị giác | — |
| 1383 | 胃口 | wèikǒu | vị khẩu | thèm ăn | 5 |
| 1384 | 温和 | wēnhé | ôn hòa | ôn hòa | 6 |
| 1385 | 温柔 | wēnróu | ôn nhu | dịu dàng | 5 |
| 1386 | 文档 | wéndàng | văn đáng | tài liệu | — |
| 1387 | 文具 | wénjù | văn cụ | văn phòng phẩm | 5 |
| 1388 | 文科 | wénkē | văn khoa | nhân văn | — |
| 1389 | 文明 | wénmíng | văn minh | văn minh | 5 |
| 1390 | 闻名 | wénmíng | văn danh | nổi tiếng | — |
| 1391 | 文物 | wénwù | văn vật | văn vật | 6 |
| 1392 | 文献 | wénxiàn | văn hiến | văn hiến | 6 |
| 1393 | 文艺 | wényì | văn nghệ | văn nghệ | 6 |
| 1394 | 乌龟 | wūguī | ô quy | rùa | — |
| 1395 | 污水 | wūshuǐ | ô thủy | nước thải | — |
| 1396 | 无所谓 | wúsuǒwèi | vô sở vị | không quan trọng | 5 |
| 1397 | 无疑 | wúyí | vô nghi | không nghi ngờ | — |
| 1398 | 武器 | wǔqì | vũ khí | vũ khí | 6 |
| 1399 | 误 | wù | ngộ | sai | — |
| 1400 | 误解 | wùjiě | ngộ giải | hiểu lầm | 6 |
| 1401 | 物体 | wùtǐ | vật thể | vật thể | — |
| 1402 | 吸取 | xīqǔ | hấp thủ | hấp thu | 5 |
| 1403 | 媳妇 | xífu | tức phụ | con dâu | 6 |
| 1404 | 习俗 | xísú | tập tục | tập quán | 6 |
| 1405 | 喜剧 | xǐjù | hỷ kịch | hài kịch | — |
| 1406 | 喜事 | xǐshì | hỷ sự | tin vui | — |
| 1407 | 洗漱 | xǐshù | tẩy thấu | rửa mặt | — |
| 1408 | 细胞 | xìbāo | tế bào | tế bào | 6 |
| 1409 | 细菌 | xìjūn | tế khuẩn | vi khuẩn | 6 |
| 1410 | 系列 | xìliè | hệ liệt | chuỗi | 6 |
| 1411 | 戏曲 | xìqǔ | hý khúc | kịch hát | — |
| 1412 | 细致 | xìzhì | tế trí | tỉ mỉ | 6 |
| 1413 | 吓 | xià | hách | dọa | 5 |
| 1414 | 下功夫 | xià gōngfu | hạ công phu | cố gắng | — |
| 1415 | 下单 | xiàdān | hạ đơn | đặt hàng | — |
| 1416 | 夏令营 | xiàlìngyíng | hạ lệnh doanh | trại hè | 5 |
| 1417 | 下线 | xiàxiàn | hạ tuyến | ngắt kết nối | — |
| 1418 | 下旬 | xiàxún | hạ tuần | cuối tháng | — |
| 1419 | 鲜明 | xiānmíng | tiên minh | rõ ràng | 6 |
| 1420 | 先前 | xiānqián | tiên tiền | trước đó | 6 |
| 1421 | 鲜艳 | xiānyàn | tiên diễm | sặc sỡ | 5 |
| 1422 | 嫌 | xián | hiềm | ghét | 6 |
| 1423 | 显 | xiǎn | hiển | rõ ràng | — |
| 1424 | 险 | xiǎn | hiểm | nguy hiểm | — |
| 1425 | 显著 | xiǎnzhù | hiển trứ | nổi bật | 6 |
| 1426 | 限 | xiàn | hạn | giới hạn | — |
| 1427 | 线 | xiàn | tuyến | đường | — |
| 1428 | 现存 | xiàncún | hiện tồn | hiện có | — |
| 1429 | 限度 | xiàndù | hạn độ | giới hạn | — |
| 1430 | 现货 | xiànhuò | hiện hóa | hàng giao ngay | — |
| 1431 | 陷入 | xiànrù | hãm nhập | sa vào | 6 |
| 1432 | 线索 | xiànsuǒ | tuyến sách | manh mối | 6 |
| 1433 | 限于 | xiànyú | hạn vu | giới hạn ở | — |
| 1434 | 相差 | xiāngchà | tương sai | khác nhau | 6 |
| 1435 | 香肠 | xiāngcháng | hương tràng | xúc xích | 5 |
| 1436 | 相传 | xiāngchuán | tương truyền | truyền lại | — |
| 1437 | 相等 | xiāngděng | tương đẳng | bằng nhau | 6 |
| 1438 | 相连 | xiānglián | tương liên | kết nối | — |
| 1439 | 香水 | xiāngshuǐ | hương thủy | nước hoa | — |
| 1440 | 相应 | xiāngyìng | tương ứng | tương ứng | 6 |
| 1441 | 项链 | xiàngliàn | hạng liên | vòng cổ | 5 |
| 1442 | 象棋 | xiàngqí | tượng kỳ | cờ tướng | 5 |
| 1443 | 相声 | xiàngsheng | tương thanh | tương thanh | 6 |
| 1444 | 向往 | xiàngwǎng | hướng vãng | khao khát | 6 |
| 1445 | 消除 | xiāochú | tiêu trừ | loại bỏ | 6 |
| 1446 | 消毒 | xiāodú | tiêu độc | khử trùng | 6 |
| 1447 | 消防 | xiāofáng | tiêu phòng | cứu hỏa | 6 |
| 1448 | 消耗 | xiāohào | tiêu hao | tiêu thụ | 6 |
| 1449 | 消灭 | xiāomiè | tiêu diệt | tiêu diệt | 6 |
| 1450 | 小麦 | xiǎomài | tiểu mạch | lúa mì | 5 |
| 1451 | 小气 | xiǎoqi | tiểu khí | keo kiệt | 5 |
| 1452 | 小偷儿 | xiǎotōur | tiểu thâu nhi | kẻ trộm | — |
| 1453 | 笑容 | xiàoróng | tiếu dung | nụ cười | — |
| 1454 | 效应 | xiàoyìng | hiệu ứng | hiệu ứng | — |
| 1455 | 歇 | xiē | hiết | nghỉ | 5 |
| 1456 | 携带 | xiédài | huề đới | mang theo | 6 |
| 1457 | 协会 | xiéhuì | hiệp hội | hiệp hội | 6 |
| 1458 | 协调 | xiétiáo | hiệp điều | phối hợp | 6 |
| 1459 | 协助 | xiézhù | hiệp trợ | hỗ trợ | 6 |
| 1460 | 心爱 | xīn’ài | tâm ái | yêu thương | — |
| 1461 | 心底 | xīndǐ | tâm để | đáy lòng | — |
| 1462 | 新款 | xīnkuǎn | tân khoản | mẫu mới | — |
| 1463 | 心灵 | xīnlíng | tâm linh | tâm hồn | 6 |
| 1464 | 新媒体 | xīnméitǐ | tân môi thể | truyền thông mới | — |
| 1465 | 心目 | xīnmù | tâm mục | trong lòng | — |
| 1466 | 新能源 | xīnnéngyuán | tân năng nguyên | năng lượng mới | — |
| 1467 | 薪水 | xīnshui | tân thủy | lương | 6 |
| 1468 | 心疼 | xīnténg | tâm đồng | đau lòng | 6 |
| 1469 | 新兴 | xīnxīng | tân hưng | mới nổi | — |
| 1470 | 新颖 | xīnyǐng | tân dĩnh | mới lạ | 6 |
| 1471 | 心愿 | xīnyuàn | tâm nguyện | ước nguyện | — |
| 1472 | 心脏 | xīnzàng | tâm tạng | tim | 5 |
| 1473 | 信赖 | xìnlài | tín lại | tin tưởng | 6 |
| 1474 | 信念 | xìnniàn | tín niệm | niềm tin | 6 |
| 1475 | 兴起 | xīngqǐ | hưng khởi | nổi lên | — |
| 1476 | 型号 | xínghào | hình hiệu | mẫu mã | — |
| 1477 | 形态 | xíngtài | hình thái | hình thái | 6 |
| 1478 | 性价比 | xìngjiàbǐ | tính giá tỉ | hiệu năng giá | — |
| 1479 | 性能 | xìngnéng | tính năng | hiệu suất | 6 |
| 1480 | 胸 | xiōng | hung | ngực | 5 |
| 1481 | 修订 | xiūdìng | tu đính | sửa đổi | — |
| 1482 | 修复 | xiūfù | tu phục | sửa chữa | 6 |
| 1483 | 袖子 | xiùzi | tụ tí | tay áo | — |
| 1484 | 许可 | xǔkě | hứa khả | cho phép | 6 |
| 1485 | 叙述 | xùshù | tự thuật | kể lại | 5 |
| 1486 | 旋转 | xuánzhuǎn | toàn chuyển | Xoay | 6 |
| 1487 | 选拔 | xuǎnbá | tuyển bạt | Tuyển chọn | 6 |
| 1488 | 选修 | xuǎnxiū | tuyển tu | tự chọn | — |
| 1489 | 学会 | xuéhuì | học hội | hội | — |
| 1490 | 学位 | xuéwèi | học vị | Bằng cấp | 6 |
| 1491 | 学问 | xuéwen | học vấn | kiến thức | 5 |
| 1492 | 学员 | xuéyuán | học viên | học viên | — |
| 1493 | 血管 | xuèguǎn | huyết quản | mạch máu | — |
| 1494 | 血型 | xuèxíng | huyết hình | nhóm máu | — |
| 1495 | 血压 | xuèyā | huyết áp | Huyết áp | 6 |
| 1496 | 血液 | xuèyè | huyết dịch | máu | — |
| 1497 | 循环 | xúnhuán | tuần hoàn | Vòng lặp | 6 |
| 1498 | 寻求 | xúnqiú | tầm cầu | tìm kiếm | — |
| 1499 | 压缩 | yāsuō | áp súc | Nén | 6 |
| 1500 | 亚军 | yàjūn | á quân | Á quân | 6 |
| 1501 | 淹 | yān | yêm | ngập | — |
| 1502 | 淹没 | yānmò | yêm một | Ngập | 6 |
| 1503 | 严 | yán | nghiêm | nghiêm | — |
| 1504 | 沿海 | yánhǎi | duyên hải | Ven biển | 6 |
| 1505 | 严寒 | yánhán | nghiêm hàn | Giá rét | 6 |
| 1506 | 严禁 | yánjìn | nghiêm cấm | Cấm tuyệt đối | 6 |
| 1507 | 严厉 | yánlì | nghiêm lệ | Nghiêm khắc | 6 |
| 1508 | 延期 | yánqī | diên kì | Trì hoãn | 6 |
| 1509 | 炎热 | yánrè | viêm nhiệt | Nóng bức | 6 |
| 1510 | 延伸 | yánshēn | diên thân | Kéo dài | 6 |
| 1511 | 研讨 | yántǎo | nghiên thảo | thảo luận | — |
| 1512 | 延续 | yánxù | diên tục | Tiếp tục | 6 |
| 1513 | 言语 | yányǔ | ngôn ngữ | ngôn ngữ | — |
| 1514 | 炎症 | yánzhèng | viêm chứng | viêm | — |
| 1515 | 眼光 | yǎnguāng | nhãn quang | tầm nhìn | 6 |
| 1516 | 眼看 | yǎnkàn | nhãn khán | nhìn thấy | — |
| 1517 | 演奏 | yǎnzòu | diễn tấu | biểu diễn | 6 |
| 1518 | 宴会 | yànhuì | yến hội | bữa tiệc | 5 |
| 1519 | 验证 | yànzhèng | nghiệm chứng | kiểm chứng | 6 |
| 1520 | 仰 | yǎng | ngưỡng | ngước nhìn | — |
| 1521 | 痒 | yǎng | dưỡng | ngứa | 5 |
| 1522 | 养老 | yǎnglǎo | dưỡng lão | nuôi già | — |
| 1523 | 养老院 | yǎnglǎoyuàn | dưỡng lão viện | viện dưỡng lão | — |
| 1524 | 氧气 | yǎngqì | dưỡng khí | oxy | 6 |
| 1525 | 样 | yàng | dạng | mẫu | — |
| 1526 | 遥远 | yáoyuǎn | diêu viễn | xa xôi | 6 |
| 1527 | 要点 | yàodiǎn | yếu điểm | điểm chính | 6 |
| 1528 | 要么 | yàome | yếu ma | hoặc | — |
| 1529 | 要素 | yàosù | yếu tố | yếu tố | 6 |
| 1530 | 野 | yě | dã | hoang | — |
| 1531 | 也好 | yěhǎo | dã hảo | cũng được | — |
| 1532 | 野生 | yěshēng | dã sinh | hoang dã | — |
| 1533 | 野外 | yěwài | dã ngoại | ngoài trời | — |
| 1534 | 业 | yè | nghiệp | nghiệp | — |
| 1535 | 液体 | yètǐ | dịch thể | chất lỏng | 6 |
| 1536 | 依旧 | yījiù | y cựu | vẫn như cũ | 6 |
| 1537 | 依赖 | yīlài | y lại | phụ thuộc | 6 |
| 1538 | 一流 | yīliú | nhất lưu | hàng đầu | 6 |
| 1539 | 衣食住行 | yī-shí-zhù-xíng | y thực trú hàng | áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người | — |
| 1540 | 医药 | yīyào | y dược | y dược | — |
| 1541 | 一一 | yīyī | nhất nhất | từng cái một | — |
| 1542 | 姨 | yí | di | chị em của mẹ | — |
| 1543 | 一辈子 | yíbèizi | nhất bối tử | cả đời | 5 |
| 1544 | 遗产 | yíchǎn | di sản | di sản | 6 |
| 1545 | 遗传 | yíchuán | di truyền | di truyền | 6 |
| 1546 | 一带 | yídài | nhất đới | vùng | — |
| 1547 | 一道 | yídào | nhất đạo | cùng nhau | — |
| 1548 | 一贯 | yíguàn | nhất quán | nhất quán | 6 |
| 1549 | 疑惑 | yíhuò | nghi hoặc | nghi ngờ | 6 |
| 1550 | 一律 | yílǜ | nhất luật | đồng loạt | 5 |
| 1551 | 移民 | yímín | di dân | di dân | 5 |
| 1552 | 仪器 | yíqì | nghi khí | dụng cụ | 6 |
| 1553 | 仪式 | yíshì | nghi thức | nghi lễ | 6 |
| 1554 | 一向 | yíxiàng | nhất hướng | luôn | 6 |
| 1555 | 一系列 | yíxìliè | nhất hệ liệt | một loạt | — |
| 1556 | 一再 | yízài | nhất tái | liên tục | 5 |
| 1557 | 一阵 | yízhèn | nhất trận | một lúc | — |
| 1558 | 遗址 | yízhǐ | di chỉ | di tích | — |
| 1559 | 以便 | yǐbiàn | dĩ tiện | để có thể | 6 |
| 1560 | 以免 | yǐmiǎn | dĩ miễn | để tránh | 6 |
| 1561 | 以往 | yǐwǎng | dĩ vãng | trước đây | 6 |
| 1562 | 异常 | yìcháng | dị thường | bất thường | 6 |
| 1563 | 益处 | yìchù | ích xử | lợi ích | — |
| 1564 | 一帆风顺 | yìfān-fēngshùn | nhất phàm phong thuận | thuận buồm xuôi gió | 6 |
| 1565 | 一口气 | yìkǒuqì | nhất khẩu khí | một hơi | — |
| 1566 | 议论 | yìlùn | nghị luận | thảo luận | 5 |
| 1567 | 一模一样 | yìmú-yíyàng | nhất mô nhất dạng | giống hệt nhau | — |
| 1568 | 艺人 | yìrén | nghệ nhân | nghệ sĩ | — |
| 1569 | 一身 | yìshēn | nhất thân | toàn thân | — |
| 1570 | 一时 | yìshí | nhất thời | tạm thời | — |
| 1571 | 一同 | yìtóng | nhất đồng | cùng nhau | — |
| 1572 | 易于 | yìyú | dịch vu | dễ dàng | — |
| 1573 | 抑制 | yìzhì | ức chế | ức chế | — |
| 1574 | 因 | yīn | nhân | bởi vì | — |
| 1575 | 音节 | yīnjié | âm tiết | âm tiết | — |
| 1576 | 银 | yín | ngân | bạc | 5 |
| 1577 | 银牌 | yínpái | ngân bài | huy chương bạc | — |
| 1578 | 引 | yǐn | dẫn | dẫn | — |
| 1579 | 隐藏 | yǐncáng | ẩn tàng | ẩn tàng | — |
| 1580 | 引导 | yǐndǎo | dẫn đạo | hướng dẫn | 6 |
| 1581 | 引发 | yǐnfā | dẫn phát | dẫn phát | — |
| 1582 | 引入 | yǐnrù | dẫn nhập | dẫn nhập | — |
| 1583 | 隐私 | yǐnsī | ẩn tư | riêng tư | 6 |
| 1584 | 饮用水 | yǐnyòngshuǐ | ẩm dụng thủy | nước uống | — |
| 1585 | 印 | yìn | ấn | họ [Yin4] | — |
| 1586 | 婴儿 | yīng’ér | anh nhi | trẻ sơ sinh | 6 |
| 1587 | 英雄 | yīngxióng | anh hùng | anh hùng | 5 |
| 1588 | 影子 | yǐngzi | ảnh tí | bóng | 5 |
| 1589 | 拥挤 | yōngjǐ | ủng tễ | đông đúc | 5 |
| 1590 | 涌现 | yǒngxiàn | dũng hiện | xuất hiện | 6 |
| 1591 | 勇于 | yǒngyú | dũng vu | dám | 6 |
| 1592 | 用餐 | yòngcān | dụng xan | dùng bữa | — |
| 1593 | 用处 | yòngchù | dụng xử | công dụng | — |
| 1594 | 用功 | yònggōng | dụng công | chăm chỉ | 5 |
| 1595 | 用人 | yòngrén | dụng nhân | tuyển dụng | — |
| 1596 | 用心 | yòngxīn | dụng tâm | dụng tâm | — |
| 1597 | 优化 | yōuhuà | ưu hóa | tối ưu hóa | — |
| 1598 | 优先 | yōuxiān | ưu tiên | ưu tiên | 6 |
| 1599 | 优异 | yōuyì | ưu dị | xuất sắc | 6 |
| 1600 | 由来 | yóulái | do lai | nguồn gốc | — |
| 1601 | 游人 | yóurén | du nhân | du khách | — |
| 1602 | 犹如 | yóurú | do như | như | 6 |
| 1603 | 有机 | yǒujī | hữu cơ | hữu cơ | — |
| 1604 | 有劲 | yǒujìn | hữu kình | có sức mạnh | — |
| 1605 | 有序 | yǒuxù | hữu tự | có trật tự | — |
| 1606 | 于 | yú | vu | họ [Yu2] | — |
| 1607 | 余额 | yú’é | dư ngạch | số dư | — |
| 1608 | 与其 | yǔqí | dữ kì | thay vì | 5 |
| 1609 | 羽绒服 | yǔróngfú | vũ nhung phục | áo lông vũ | 6 |
| 1610 | 预定 | yùdìng | dự định | đặt trước | — |
| 1611 | 预料 | yùliào | dự liệu | dự liệu | 6 |
| 1612 | 预期 | yùqī | dự kì | dự kiến | 6 |
| 1613 | 浴室 | yùshì | dục thất | phòng tắm | — |
| 1614 | 欲望 | yùwàng | dục vọng | dục vọng | 6 |
| 1615 | 原本 | yuánběn | nguyên bản | ban đầu | — |
| 1616 | 原材料 | yuáncáiliào | nguyên tài liệu | nguyên liệu | — |
| 1617 | 原理 | yuánlǐ | nguyên lý | nguyên lý | 6 |
| 1618 | 原料 | yuánliào | nguyên liệu | nguyên liệu | 5 |
| 1619 | 园林 | yuánlín | viên lâm | viên lâm | 6 |
| 1620 | 圆满 | yuánmǎn | viên mãn | viên mãn | 6 |
| 1621 | 原始 | yuánshǐ | nguyên thủy | nguyên thủy | 6 |
| 1622 | 元素 | yuánsù | nguyên tố | nguyên tố | 6 |
| 1623 | 原先 | yuánxiān | nguyên tiên | lúc đầu | 6 |
| 1624 | 元宵 | yuánxiāo | nguyên tiêu | bánh trôi | — |
| 1625 | 源于 | yuányú | nguyên vu | bắt nguồn từ | — |
| 1626 | 远程 | yuǎnchéng | viễn trình | từ xa | — |
| 1627 | 远方 | yuǎnfāng | viễn phương | nơi xa xôi | — |
| 1628 | 约束 | yuēshù | ước thúc | ước lệ | 6 |
| 1629 | 月光 | yuèguāng | nguyệt quang | ánh trăng | — |
| 1630 | 乐器 | yuèqì | nhạc khí | nhạc cụ | 5 |
| 1631 | 月球 | yuèqiú | nguyệt cầu | Mặt trăng | — |
| 1632 | 乐曲 | yuèqǔ | nhạc khúc | bản nhạc | — |
| 1633 | 晕 | yūn | vựng | chóng mặt | 5 |
| 1634 | 晕车 | yùnchē | vựng xa | say xe | — |
| 1635 | 运送 | yùnsòng | vận tống | vận chuyển | — |
| 1636 | 运行 | yùnxíng | vận hành | vận hành | 6 |
| 1637 | 运营 | yùnyíng | vận doanh | vận hành | — |
| 1638 | 杂 | zá | tạp | hỗn hợp | — |
| 1639 | 灾 | zāi | tai | tai họa | — |
| 1640 | 灾害 | zāihài | tai hại | tai họa | 5 |
| 1641 | 灾难 | zāinàn | tai nan | tai họa | 6 |
| 1642 | 灾区 | zāiqū | tai khu | vùng thiên tai | — |
| 1643 | 再三 | zàisān | tái tam | nhiều lần | 5 |
| 1644 | 再生 | zàishēng | tái sinh | tái sinh | — |
| 1645 | 在意 | zàiyì | tại ý | quan tâm | 6 |
| 1646 | 赞赏 | zànshǎng | tán thưởng | khen ngợi | — |
| 1647 | 赞同 | zàntóng | tán đồng | đồng ý | — |
| 1648 | 遭到 | zāodào | tao đáo | bị gặp | — |
| 1649 | 遭受 | zāoshòu | tao thụ | chịu đựng | 6 |
| 1650 | 遭遇 | zāoyù | tao ngộ | gặp gỡ | 6 |
| 1651 | 噪声 | zàoshēng | táo thanh | tiếng ồn | — |
| 1652 | 造型 | zàoxíng | tạo hình | tạo hình | 6 |
| 1653 | 则1 | zé | tắc | thì | — |
| 1654 | 扎 | zhā | trát | cắm | 6 |
| 1655 | 炸 | zhà | tạc | chiên | — |
| 1656 | 粘 | zhān | niêm | dính | — |
| 1657 | 粘贴 | zhāntiē | niêm thiếp | dán | 5 |
| 1658 | 崭新 | zhǎnxīn | trảm tân | hoàn toàn mới | 6 |
| 1659 | 占比 | zhànbǐ | chiêm tỷ | tỷ lệ | — |
| 1660 | 战斗 | zhàndòu | chiến đấu | chiến đấu | 6 |
| 1661 | 占据 | zhànjù | chiêm cứ | chiếm giữ | 6 |
| 1662 | 战胜 | zhànshèng | chiến thắng | chiến thắng | — |
| 1663 | 占有 | zhànyǒu | chiêm hữu | sở hữu | — |
| 1664 | 战争 | zhànzhēng | chiến tranh | chiến tranh | 5 |
| 1665 | 章 | zhāng | chương | chương | — |
| 1666 | 长辈 | zhǎngbèi | trường bối | người lớn tuổi | 5 |
| 1667 | 障碍 | zhàng’ài | chướng ngại | rào cản | 6 |
| 1668 | 账单 | zhàngdān | trướng đơn | hóa đơn | — |
| 1669 | 招 | zhāo | chiêu | tuyển | — |
| 1670 | 招待 | zhāodài | chiêu đãi | tiếp khách | 5 |
| 1671 | 招生 | zhāoshēng | chiêu sinh | tuyển sinh | — |
| 1672 | 招手 | zhāoshǒu | chiêu thủ | vẫy tay | — |
| 1673 | 招收 | zhāoshōu | chiêu thu | tuyển dụng | 6 |
| 1674 | 照明 | zhàomíng | chiếu minh | chiếu sáng | — |
| 1675 | 折 | zhé | chiết | gãy | 6 |
| 1676 | 针 | zhēn | châm | kim | — |
| 1677 | 真相 | zhēnxiàng | chân tướng | sự thật | 6 |
| 1678 | 珍珠 | zhēnzhū | trân châu | ngọc trai | 6 |
| 1679 | 枕头 | zhěntou | chẩm đầu | gối | 6 |
| 1680 | 镇 | zhèn | trấn | trấn | — |
| 1681 | 阵雨 | zhènyǔ | trận vũ | mưa rào | — |
| 1682 | 睁 | zhēng | tranh | mở (mắt) | 5 |
| 1683 | 争吵 | zhēngchǎo | tranh sao | cãi nhau | — |
| 1684 | 争夺 | zhēngduó | tranh đoạt | tranh giành | 6 |
| 1685 | 争论 | zhēnglùn | tranh luận | tranh luận | 5 |
| 1686 | 征求 | zhēngqiú | chinh cầu | xin | 5 |
| 1687 | 争议 | zhēngyì | tranh nghị | tranh cãi | 6 |
| 1688 | 政策 | zhèngcè | chính sách | chính sách | 6 |
| 1689 | 正规 | zhèngguī | chính quy | chính quy | 6 |
| 1690 | 正面 | zhèngmiàn | chính diện | mặt trước, tích cực | — |
| 1691 | 证实 | zhèngshí | chứng thực | xác nhận | 6 |
| 1692 | 正义 | zhèngyì | chính nghĩa | công lý | 6 |
| 1693 | 症状 | zhèngzhuàng | chứng trạng | triệu chứng | 6 |
| 1694 | 支2 | zhī | chi | ủng hộ | — |
| 1695 | 枝 | zhī | chi | cành | 6 |
| 1696 | 支撑 | zhīchēng | chi sanh | chống đỡ | 6 |
| 1697 | 支出 | zhīchū | chi xuất | chi tiêu | 6 |
| 1698 | 脂肪 | zhīfáng | chi phương | chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm) | 6 |
| 1699 | 之所以 | zhīsuǒyǐ | chi sở dĩ | đó là vì sao | — |
| 1700 | 值班 | zhíbān | trị ban | trực ban | 6 |
| 1701 | 职位 | zhíwèi | chức vị | vị trí | 6 |
| 1702 | 职务 | zhíwù | chức vụ | chức vụ | 6 |
| 1703 | 职员 | zhíyuán | chức viên | nhân viên | — |
| 1704 | 职责 | zhízé | chức trách | trách nhiệm | — |
| 1705 | 侄子 | zhízi | điệt tử | cháu trai | 6 |
| 1706 | 只得 | zhǐdé | chỉ đắc | chỉ có thể | — |
| 1707 | 指定 | zhǐdìng | chỉ định | chỉ định | 6 |
| 1708 | 只顾 | zhǐgù | chỉ cố | chỉ lo | — |
| 1709 | 指挥 | zhǐhuī | chỉ huy | chỉ huy | 5 |
| 1710 | 指示 | zhǐshì | chỉ thị | chỉ thị | 6 |
| 1711 | 指责 | zhǐzé | chỉ trách | chỉ trích | 6 |
| 1712 | 制 | zhì | chế | sản xuất | — |
| 1713 | 至关重要 | zhìguān-zhòngyào | chí quan trọng yếu | cực kỳ quan trọng | — |
| 1714 | 智力 | zhìlì | trí lực | trí tuệ | 6 |
| 1715 | 治理 | zhìlǐ | trị lý | quản lý | 6 |
| 1716 | 制品 | zhìpǐn | chế phẩm | sản phẩm | — |
| 1717 | 秩序 | zhìxù | trật tự | trật tự | 5 |
| 1718 | 质疑 | zhìyí | chất nghi | nghi vấn | — |
| 1719 | 至于 | zhìyú | chí vu | còn về | 5 |
| 1720 | 中等 | zhōngděng | trung đẳng | trung bình | — |
| 1721 | 终点 | zhōngdiǎn | chung điểm | điểm cuối | 6 |
| 1722 | 中断 | zhōngduàn | trung đoạn | gián đoạn | 6 |
| 1723 | 终身 | zhōngshēn | chung thân | suốt đời | 6 |
| 1724 | 钟头 | zhōngtóu | chung đầu | giờ | — |
| 1725 | 中旬 | zhōngxún | trung tuần | giữa tháng | 5 |
| 1726 | 中央 | zhōngyāng | trung ương | trung tâm | 6 |
| 1727 | 肿 | zhǒng | thũng | sưng | — |
| 1728 | 中 | zhòng | trung | giữa | — |
| 1729 | 种地 | zhòngdì | chủng địa | canh tác | — |
| 1730 | 中毒 | zhòngdú | trúng độc | bị ngộ độc | — |
| 1731 | 中奖 | zhòngjiǎng | trúng tưởng | trúng thưởng | — |
| 1732 | 众人 | zhòngrén | chúng nhân | đám đông | — |
| 1733 | 中暑 | zhòngshǔ | trúng thử | say nắng | — |
| 1734 | 众所周知 | zhòngsuǒzhōuzhī | chúng sở chu tri | như mọi người đều biết | 6 |
| 1735 | 重心 | zhòngxīn | trọng tâm | trọng tâm | 6 |
| 1736 | 州 | zhōu | châu | bang | 6 |
| 1737 | 粥 | zhōu | chúc | cháo | 6 |
| 1738 | 周边 | zhōubiān | chu biên | xung quanh | 6 |
| 1739 | 周到 | zhōudào | chu đáo | chu đáo | 5 |
| 1740 | 周期 | zhōuqī | chu kỳ | chu kỳ | 6 |
| 1741 | 株 | zhū | chu | cây | 6 |
| 1742 | 珠宝 | zhūbǎo | châu bảo | trang sức | — |
| 1743 | 诸多 | zhūduō | chư đa | nhiều | — |
| 1744 | 主办 | zhǔbàn | chủ biện | tổ chức | 6 |
| 1745 | 主播 | zhǔbō | chủ bá | phát sóng trực tiếp | — |
| 1746 | 主导 | zhǔdǎo | chủ đạo | chủ đạo | 6 |
| 1747 | 主管 | zhǔguǎn | chủ quản | quản lý | 6 |
| 1748 | 主角 | zhǔjué | chủ giác | nhân vật chính | — |
| 1749 | 主流 | zhǔliú | chủ lưu | dòng chính | 6 |
| 1750 | 主演 | zhǔyǎn | chủ diễn | diễn viên chính | — |
| 1751 | 主张 | zhǔzhāng | chủ trương | quan điểm | 5 |
| 1752 | 祝福 | zhùfú | chúc phúc | lời chúc | 5 |
| 1753 | 助理 | zhùlǐ | trợ lý | trợ lý | 6 |
| 1754 | 助手 | zhùshǒu | trợ thủ | trợ tá | 6 |
| 1755 | 祝愿 | zhùyuàn | chúc nguyện | chúc | — |
| 1756 | 住宅 | zhùzhái | trú trạch | nhà ở | 6 |
| 1757 | 著作 | zhùzuò | trứ tác | tác phẩm | 6 |
| 1758 | 砖 | zhuān | chuyên | viên gạch | 6 |
| 1759 | 专科 | zhuānkē | chuyên khoa | chuyên khoa | — |
| 1760 | 专利 | zhuānlì | chuyên lợi | bằng sáng chế | 6 |
| 1761 | 专题 | zhuāntí | chuyên đề | chuyên đề | 6 |
| 1762 | 专用 | zhuānyòng | chuyên dụng | chuyên dụng | — |
| 1763 | 专注 | zhuānzhù | chuyên chú | tập trung | — |
| 1764 | 转换 | zhuǎnhuàn | chuyển hoán | chuyển đổi | — |
| 1765 | 转交 | zhuǎnjiāo | chuyển giao | chuyển giao | — |
| 1766 | 转让 | zhuǎnràng | chuyển nhượng | chuyển nhượng | 6 |
| 1767 | 转身 | zhuǎnshēn | chuyển thân | quay người | — |
| 1768 | 转移 | zhuǎnyí | chuyển di | chuyển dịch | 6 |
| 1769 | 转 | zhuàn | chuyển | quay | 4 |
| 1770 | 转动 | zhuàndòng | chuyển động | quay | — |
| 1771 | 装备 | zhuāngbèi | trang bị | trang bị | 6 |
| 1772 | 庄稼 | zhuāngjia | trang giá | mùa màng | 6 |
| 1773 | 追究 | zhuījiū | truy cứu | điều tra | 6 |
| 1774 | 捉 | zhuō | tróc | bắt | — |
| 1775 | 资本 | zīběn | tư bản | vốn | 6 |
| 1776 | 资产 | zīchǎn | tư sản | tài sản | 6 |
| 1777 | 自豪 | zìháo | tự hào | tự hào | 5 |
| 1778 | 自来水 | zìláishuǐ | tự lai thủy | nước máy | — |
| 1779 | 自律 | zìlǜ | tự luật | tự giác | — |
| 1780 | 字幕 | zìmù | tự mạc | phụ đề | 5 |
| 1781 | 自杀 | zìshā | tự sát | tự tử | — |
| 1782 | 自我 | zìwǒ | tự ngã | bản thân | — |
| 1783 | 自言自语 | zìyán-zìyǔ | tự ngôn tự ngữ | nói một mình | — |
| 1784 | 自愿 | zìyuàn | tự nguyện | tự nguyện | 5 |
| 1785 | 自助 | zìzhù | tự trợ | tự phục vụ | — |
| 1786 | 棕色 | zōngsè | tông sắc | màu nâu | 6 |
| 1787 | 总裁 | zǒngcái | tổng tài | tổng giám đốc | 5 |
| 1788 | 总计 | zǒngjì | tổng kế | tổng cộng | — |
| 1789 | 总理 | zǒnglǐ | tổng lý | thủ tướng | 5 |
| 1790 | 总算 | zǒngsuàn | tổng toán | cuối cùng | 5 |
| 1791 | 粽子 | zòngzi | tống tí | bánh ú | — |
| 1792 | 走廊 | zǒuláng | tẩu lang | hành lang | 6 |
| 1793 | 足 | zú | túc | quá mức | — |
| 1794 | 足以 | zúyǐ | túc dĩ | đủ để... | 6 |
| 1795 | 阻碍 | zǔ’ài | trở ngại | cản trở | 6 |
| 1796 | 阻挡 | zǔdǎng | trở đáng | cản trở | — |
| 1797 | 祖国 | zǔguó | tổ quốc | tổ quốc | 6 |
| 1798 | 祖先 | zǔxiān | tổ tiên | tổ tiên | 6 |
| 1799 | 钻 | zuān | toàn | khoan | — |
| 1800 | 罪 | zuì | tội | tội | — |
Các cấp từ vựng HSK 3.0 khác
Câu hỏi thường gặp
HSK 3.0 Cấp 6 có bao nhiêu từ vựng?
Theo 词汇大纲 chính thức (中外语言交流合作中心, 实施 tháng 7/2026), HSK 3.0 Cấp 6 gồm 1800 từ, thuộc bậc Trung cấp.
Học từ vựng HSK 3.0 Cấp 6 qua Hán-Việt có lợi gì?
Khoảng 60% từ tiếng Việt có gốc Hán, nên nhiều từ HSK 3.0 trùng âm Hán-Việt quen thuộc — người Việt hiểu nghĩa ngay. Mỗi từ trong danh sách đều kèm âm Hán-Việt để tận dụng lợi thế này.
Luyện thi HSK với 26.468 câu đề thật, mỗi từ kèm chú âm Hán-Việt và AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (Vinh, Nghệ An) xây dựng.
Luyện thi HSK 3.0 →